Luận văn thiết kế thí nghiệm và video hướng dẫn định luật chất khí

Luận văn sư phạm vật lí về thiết kế thí nghiệm và xây dựng video hướng dẫn thực hành các định luật chất khí dành cho học sinh THPT.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Thiết Kế Thí Nghiệm Các Định Luật Chất Khí THPT Chuẩn Khoa Học

Thiết kế thí nghiệm các định luật chất khí THPT đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tư duy vật lý và kỹ năng thực hành cho học sinh. Các định luật chất khí – bao gồm định luật Boyle-Mariotte, định luật Charles và định luật Gay-Lussac – đều mô tả mối quan hệ giữa áp suất, thể tích và nhiệt độ của chất khí lý tưởng. Tuy nhiên, việc chuyển tải kiến thức này qua thí nghiệm đòi hỏi sự chính xác về thiết bị, tính an toàn và khả năng quan sát rõ ràng. Theo nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Ánh (2018), việc thiết kế thí nghiệm phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất của trường phổ thông giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan, từ đó phát triển năng lực vận dụng và giải quyết vấn đề. Một thí nghiệm hiệu quả phải đảm bảo ba yếu tố: (1) phản ánh đúng bản chất vật lý của định luật, (2) dễ thực hiện trong lớp học, và (3) có thể ghi lại bằng video để phục vụ dạy học trực tuyến hoặc tự học. Các thiết bị thí nghiệm như ống thủy tinh, bơm chân không, nhiệt kế, cảm biến áp suất và phần mềm thu thập dữ liệu hiện đại (như PASCO, Vernier) ngày càng được ứng dụng rộng rãi, giúp nâng cao độ chính xác và tính tương tác.

1.1. Cơ sở lý luận về chất khí và định luật chất khí trong chương trình THPT

Chương trình Vật lý THPT hiện hành (theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018) quy định rõ học sinh cần nắm vững thuyết động học phân tử chất khí, từ đó suy ra các định luật chất khí. Chất khí được cấu tạo từ các phân tử chuyển động hỗn loạn, không ngừng, có kích thước nhỏ so với khoảng cách giữa chúng. Các tính chất như dễ nén, chiếm toàn bộ thể tích bình chứa, và khối lượng riêng nhỏ là nền tảng để hiểu hành vi của khí dưới tác động của áp suất và nhiệt độ. Các định luật này không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là cơ sở cho nhiều ứng dụng kỹ thuật như động cơ đốt trong, máy lạnh, và hệ thống khí nén.

1.2. Yêu cầu sư phạm trong thiết kế thí nghiệm vật lý THPT

Một thí nghiệm vật lý hiệu quả ở bậc THPT phải đáp ứng chuẩn kiến thức – kỹ năng theo Thông tư 22/2018/TT-BGDĐT. Thí nghiệm cần đơn giản, an toàn, dễ quan sát và có thể lặp lại nhiều lần. Ngoài ra, cần tích hợp yếu tố học qua trải nghiệm, khuyến khích học sinh đặt giả thuyết, thu thập dữ liệu và rút ra kết luận. Theo Trần Thị Ngọc Ánh (2018), việc kết hợp video hướng dẫn thí nghiệm giúp học sinh ôn tập, chuẩn bị trước và phản biện kết quả – từ đó phát triển tư duy phản biện và năng lực tự học.

II. Những Thách Thức Khi Dạy Thí Nghiệm Các Định Luật Chất Khí Ở Trường Phổ Thông

thí nghiệm các định luật chất khí mang lại hiệu quả cao trong dạy học, nhiều trường THPT vẫn gặp khó khăn trong triển khai. Các thách thức phổ biến bao gồm thiếu thiết bị chuyên dụng, phòng thí nghiệm không đạt chuẩn, và giáo viên chưa được đào tạo đầy đủ về kỹ năng thiết kế thí nghiệm hiện đại. Đặc biệt, các thí nghiệm liên quan đến thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất đòi hỏi thiết bị đo chính xác – điều mà nhiều trường vùng sâu vùng xa chưa đáp ứng được. Ngoài ra, học sinh thường gặp khó khăn trong việc liên hệ giữa hiện tượng quan sát được và biểu thức toán học của định luật. Ví dụ, khi thể tích giảm, áp suất tăng – nhưng học sinh không hiểu rõ vì sao điều này xảy ra ở cấp độ phân tử. Nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Ánh (2018) chỉ ra rằng 68% giáo viên được khảo sát cho biết họ phải đơn giản hóa thí nghiệm hoặc thay thế bằng mô phỏng do thiếu thiết bị. Điều này làm giảm tính thực tiễn và khả năng hình thành khái niệm vật lý sâu sắc.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và thiết bị thí nghiệm

Nhiều trường THPT chưa có bộ thí nghiệm chất khí đầy đủ. Các thiết bị như bơm chân không mini, cảm biến áp suất số, hoặc ống thủy tinh kín có vạch chia thể tích thường không có sẵn. Việc sử dụng vật liệu thay thế (như bơm tiêm, bóng cao su) tuy tiết kiệm nhưng dễ gây sai số lớn, làm lệch kết quả và gây hiểu lầm cho học sinh về bản chất định luật.

2.2. Khó khăn trong việc hình thành khái niệm vật lý trừu tượng

Các định luật chất khí mang tính định lượng cao, đòi hỏi học sinh phải kết nối giữa hiện tượng vĩ mô và mô hình vi mô. Tuy nhiên, thuyết động học phân tử lại là khái niệm trừu tượng, khó hình dung nếu không có hỗ trợ trực quan. Nếu thí nghiệm không rõ ràng hoặc không đi kèm mô phỏng phân tử, học sinh dễ ghi nhớ máy móc mà không hiểu bản chất vật lý đằng sau.

III. Phương Pháp Thiết Kế Thí Nghiệm Định Luật Boyle Mariotte Hiệu Quả

Định luật Boyle-Mariotte (P.V = hằng số, khi T = const) là định luật đầu tiên học sinh tiếp cận trong chương chất khí. Để thiết kế thí nghiệm này, cần đảm bảo nhiệt độ không đổi trong suốt quá trình. Một phương pháp phổ biến là sử dụng bơm tiêm y tế gắn với cảm biến áp suất số và phần mềm thu thập dữ liệu. Khi kéo/push pít-tông, thể tích thay đổi và áp suất được ghi lại tự động. Dữ liệu sau đó được vẽ thành đồ thị P-V và P-1/V để học sinh nhận ra mối quan hệ nghịch đảo. Theo Trần Thị Ngọc Ánh (2018), phương pháp này cho độ chính xác cao (>90%) và có thể thực hiện trong 15 phút. Ngoài ra, có thể dùng ống thủy tinh kín một đầu, nhúng vào cốc nước để giữ nhiệt độ ổn định – phương pháp truyền thống nhưng vẫn hiệu quả nếu thực hiện cẩn thận. Video hướng dẫn thí nghiệm nên bao gồm các bước chuẩn bị, thao tác, xử lý số liệu và phân tích sai số – giúp học sinh chủ động trong học tập.

3.1. Thiết bị và quy trình thực hiện thí nghiệm Boyle Mariotte

Thiết bị gồm: bơm tiêm 60 ml, cảm biến áp suất, cổng kết nối USB, phần mềm thu thập dữ liệu (như SPARKvue), và giá đỡ. Quy trình: (1) Lắp cảm biến vào bơm tiêm, (2) Đặt thể tích ban đầu, (3) Thay đổi thể tích từng bước, (4) Ghi lại áp suất tương ứng, (5) Vẽ đồ thị và so sánh với lý thuyết. Lưu ý: tránh ma sát pít-tông và đảm bảo hệ kín tuyệt đối.

3.2. Phân tích sai số và cải tiến thí nghiệm

Sai số thường gặp: rò rỉ khí, ma sát pít-tông, thay đổi nhiệt độ do ma sát. Để giảm sai số, nên bôi trơn pít-tông, thực hiện chậm, và dùng vật liệu cách nhiệt. Có thể so sánh kết quả giữa phương pháp số và phương pháp thủ công để học sinh hiểu vai trò của công nghệ trong nghiên cứu vật lý.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Thí Nghiệm Định Luật Charles và Gay Lussac

Định luật Charles (V/T = const, khi P = const) và định luật Gay-Lussac (P/T = const, khi V = const) yêu cầu kiểm soát nhiệt độ – thách thức lớn hơn so với định luật Boyle-Mariotte. Một thiết kế thí nghiệm hiệu quả cho định luật Charles là dùng bình cầu gắn ống mao dẫn, nhúng vào các cốc nước có nhiệt độ khác nhau (0°C, 25°C, 50°C, 100°C). Chiều cao cột khí trong ống mao dẫn tỷ lệ với thể tích. Với định luật Gay-Lussac, dùng bình kín gắn cảm biến áp suất và nhiệt độ, đặt trong nồi cách thủy hoặc buồng nhiệt. Dữ liệu được ghi tự động và vẽ đồ thị P-T hoặc V-T. Trần Thị Ngọc Ánh (2018) đề xuất sử dụng video thí nghiệm kết hợp với mô phỏng phân tử để minh họa chuyển động nhiệt – giúp học sinh hiểu vì sao áp suất tăng khi nhiệt độ tăng. Các thí nghiệm này nên được lồng ghép vào hoạt động nhóm, khuyến khích học sinh dự đoán, đo đạc và thảo luận – từ đó phát triển năng lực khoa học theo chương trình giáo dục mới.

4.1. Thí nghiệm định luật Charles với vật liệu đơn giản

Dùng bình Erlenmeyer 250 ml, ống thủy tinh mao dẫn, nút cao su, cốc nước đá, nước sôi. Đun nóng bình để không khí giãn nở, sau đó nhúng vào nước lạnh – cột khí co lại. Đo chiều cao cột khí ở các nhiệt độ khác nhau, quy đổi sang thể tích. Kết quả cho thấy V ∝ T (K). Đây là thí nghiệm chất khí kinh điển, phù hợp với trường không có thiết bị số.

4.2. Ứng dụng cảm biến số trong thí nghiệm Gay Lussac

Cảm biến áp suất và nhiệt độ kết nối với máy tính cho phép ghi dữ liệu liên tục khi đun nóng bình kín. Đồ thị P-T thu được là đường thẳng đi qua gốc tọa độ (khi T tính bằng Kelvin). Điều này giúp học sinh hiểu rõ khái niệm nhiệt độ tuyệt đối – một nội dung cốt lõi trong vật lý THPT.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Thí Nghiệm Các Định Luật Chất Khí Trong Dạy Học

Các thí nghiệm chất khí không chỉ phục vụ mục tiêu dạy học mà còn kết nối với ứng dụng thực tiễn như: hoạt động của lò vi sóng, bình gas, máy nén khí, và thậm chí là hiện tượng thời tiết. Khi học sinh hiểu rằng áp suất lốp xe tăng khi trời nóng (Gay-Lussac) hay bong bóng xẹp khi đưa vào tủ lạnh (Charles), kiến thức trở nên sống động. Trần Thị Ngọc Ánh (2018) đã xây dựng video hướng dẫn thí nghiệm và đưa vào kho học liệu số của trường, giúp hơn 85% học sinh cải thiện điểm kiểm tra thực hành. Ngoài ra, việc tổ chức dự án học tập như “Thiết kế hệ thống báo động áp suất” hay “Mô hình động cơ Stirling đơn giản” dựa trên các định luật chất khí giúp phát triển sáng tạo kỹ thuậttư duy hệ thống – hai năng lực cốt lõi của thế kỷ 21.

5.1. Kết nối thí nghiệm với hiện tượng đời sống

Giáo viên có thể đặt câu hỏi: “Tại sao không nên để bình xịt gần lửa?” hoặc “Vì sao bóng bay nở to hơn khi trời nắng?”. Những tình huống này kích thích học sinh vận dụng định luật chất khí để giải thích, từ đó củng cố kiến thức và nhận thức về an toàn – một mục tiêu quan trọng của giáo dục STEM.

5.2. Tích hợp thí nghiệm vào học liệu số và dạy học trực tuyến

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, video thí nghiệmmô phỏng tương tác (như PhET, LabXchange) trở thành công cụ không thể thiếu. Học sinh có thể xem lại, dừng, đo đạc trên video – tạo điều kiện cho học tập cá nhân hóa. Đây là xu hướng được khuyến khích trong Chương trình GDPT 2018.

VI. Tương Lai Của Dạy Thí Nghiệm Các Định Luật Chất Khí Trong Thời Đại Số

Với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, dạy thí nghiệm các định luật chất khí THPT đang chuyển mình mạnh mẽ. Các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), và phòng thí nghiệm ảo cho phép học sinh “thực hành” ngay trên điện thoại hoặc máy tính – giải quyết bài toán thiếu thiết bị. Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo có thể phân tích dữ liệu thí nghiệm và đưa ra phản hồi tức thì, giúp học sinh điều chỉnh phương pháp. Tuy nhiên, không thể thay thế hoàn toàn thí nghiệm thật – vì kỹ năng thao tác, quan sát hiện tượng thựcxử lý tình huống bất ngờ là phần không thể thiếu trong giáo dục khoa học. Tương lai thuộc về mô hình kết hợp (blended learning): thí nghiệm thật ở trường + mô phỏng số ở nhà. Để làm được điều này, cần đầu tư đồng bộ vào đào tạo giáo viên, cập nhật thiết bị, và xây dựng ngân hàng học liệu mở – như đề xuất trong nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Ánh (2018).

6.1. Vai trò của công nghệ trong nâng cao chất lượng thí nghiệm

Cảm biến số, phần mềm phân tích dữ liệu, và nền tảng học tập trực tuyến giúp thí nghiệm vật lý trở nên chính xác, nhanh chóng và hấp dẫn hơn. Học sinh không chỉ “xem” mà còn “tương tác” với dữ liệu – từ đó hình thành tư duy định lượng và phản biện.

6.2. Đề xuất phát triển học liệu mở cho thí nghiệm chất khí

Các trường nên hợp tác xây dựng kho học liệu mở gồm video thí nghiệm, hướng dẫn thiết kế, và bộ câu hỏi đánh giá. Điều này đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục – đặc biệt cho vùng khó khăn. Đây cũng là hướng đi phù hợp với Chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến 2025.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thiết kế thí nghiệm và xây dựng video hướng dẫn thực hành thí nghiệm vật lí ở trường thpt phần các định luật chất khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận của đề tài 1. Phân tích nội dung, chương trình phố thông phần Các định luật chất khí 1. Nội dương kiến thức cơ bắn phần Chỗi khí 1. Cấu tạo và tính chất của chất khí Cấu trúc - Mi chất khí được cấu tạo từ các nguyên tử và phân tử giống hệt nhau.

- Lượng chất chứa trong một Vật được xác định theo số phân tử hay nguyễn tử chứa trong chat Ay va cd dom vi la mol. Số nguyên tử hay phân tứ chứa trong 1 mol của mọi chất đều là số A-vé-ga-drd.10" mol Tinh chất: - ảnh trưởng: Chiếm toàn bộ thể tích của bình chứa - 198 nén: Khi 4p sudt tác dụng lên một lượng khỉ tăng thì thể tích của khí giảm đáng kế - Cũ khối lượng riêng nhỏ so với chất rắn và chất lỏng LLL2. Thuyết động học phân tử chất khí - Chất khí bao gầm các phân tử có kích thước nhỏ. Trong phần lớn trường hợp có thể bố qua kich thước ấy và coi mỗi phân tử như một chất điểm.

- Câo phân tứ chuyển động hỗn loạn không ngững. Nhiệt độ cảng cao thì vận tắc chuyển động hỗn loạn cảng lớn gọi là chuyển động nhiệt TOo phần tử chuyên động hỗn loạn, tại mỗi thời điểm. hướng của vận tốc phân tử phân bố déu (theo mọi phương như nhau) trong không gian - Khi chuyén déng, mỗi phân tử va chạm với các phân tử khác và với thành bình. Giữa hai va chạm, phân tử gần như tự do và chuyển động thẳng dều.

Khi phân tử này va chạm với phân tử khác, thỉ cả hai phân tử tương tác, làm thay đổi phương chuyển đồng và vân tốc của từng phân tử. Khi va chạm với thành bình, phân tử bị phần xạ và chuyền động lượng cho thành bình. Rất MỞ ĐẢU 1. Lido chon dé tai Thé giới đã trải qua những cuộc cách mạng công nghệ mang đến những thành công vang dội với những thánh tựu nết bật trong lịch sử dã lâm thay dấi toàn diện cuộc sống của con người.

Ngảy nay, chúng ta đang bước vảo cuộc cách mạng công nghệ lân thứ 4 hay còn gọi với cái tên là “Thời đại số 4. Là một nước dang phát triển chưa có diễu kiện phát triển công nghệ bắt kịp với các nước có nền kinh tế và công nghệ phát triển nhưng chúng ta đang được thừa hưởng những thành tựu ấy mang lại những tiện ích trên nhiêu lĩnh vực: y lễ, giao thông, truyền thông, quân sự. Nhận thấy được những cơ hôi và thách thức, chúng ta đang thực hiện các cuộc cải cách nhất là trong lĩnh vực giáo dục. Để xã hội có những thể hộ tương lai lam chủ của đất nước, đưa đất nước phát triển xửng tầm hội nhập với thế giới thì chúng ta cần phải trang bị những kỹ năng sống và giá trị sống để làm chủ được cuộc sống sau này.

Để làm được điều đó, ngay từ khi ngồi trên ghế nhả trường, HS cần dược phát huy tỉnh tích cực trong thức từ đó HS cũng sẽ phát huy được hết khả năng, sáng tạo của mình. Trude ya u đó, thì cải cách Giáo dục đã được thực hiện toàn diện về mục tiêu, nội dung và nhất là phương pháp đạy học dược thể hiện rõ nhất trong, “Chương tình giáo dục phổ thông tổng thể” đã được công bố ngày 28/07/2017. Tả một bộ môn quan trọng trong chương trình giáo dục phổ thông Vật li- ngành khoa học nghiên cứu các dạng chuyền động đơn giản nhất của Vật chất và tương tác giữa chúng. Môn Vật lí giúp cho I15 có được những trí thức cất lõi Vật lí học và ứng dụng của chủng trong cuộc sống chính là hiểu dược những nguyên lí hoạt động, vận động của những Vật xung quanh chúng ta.

Vật lí coi trọng việc rên luyện cho IIS kỹ năng vận dựng trí thức vào việc im hiểu vả giải quyết một số vấn để của thực tiễn, đáp ứng đời hỏi trong cuộc sống. Để đạt được mục tiêu đó, ở bậc trung học phd thông những thí nghiệm, thực hành đóng trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành khái niệm, quy luật, định luật Vật lí. Vì vậy chương trình Vật lí chú trọng đến việc hình thành năng lực tìm Lòi khám phá thuộc tính đối tượng, Vật li thông qua nội dung các thí nghiệm, thực hành đưới nhiều góc độ. Những thí nghiệm Vật lí có vai trò vô cùng quan trọng dối với môn học thực nghiệm nảy.

Thí nghiệm Vật lí là cơ sở để xây dựng, chứng minh kién thức, bồi dưỡng ch IIS phương pháp nghiên cứu Vật lí, rèn luyện kỹ năng kỹ xảo, sử dụng dung cu do và các thiết bị khác. Đặc biệt những thí nghiệm Vật lí như phương tiện đề đề xuất vẫn đề, 4é cho IIS vin dụng, củng cổ kiến thức Vật 1í của II8. Ngoài ra thí nghiệm Vật lí còn có Lác dụng bổi dưỡng một số đức tính tất cho H8 như tỉnh chính xác, tính trung thực, tính cẫn thận, tính kiên tri. tr 111 Ở chương “Chất khí” Vat li 10 và sau khi thay sách giáo khoa mới thuộc chương trình Vật lí 12 lả một nội dung quan trọng, là nên tảng của các nguyên lí nhiệt đông lực học cũng bao gồm những định luật Vật lí phức tạp va khó hình dung bởi hình dạng kích hước của chất khí.

Vì vã y những thí nghiêm góp phần mô phỏng những hiện tượng của định luật là vô cùng cần thiết để HS hiểu được những định luật ấy. Với lí đo trên, tôi đã chọn để tải “Thiết kế thí nghiêm va xây đứng video hưởng dẫn thực hành thí nghiệm Vật lí ở trưởng TIIPT, phần Các định luật chất khí” 2. Mục đích nghiên cứu Xây dựng thí nghiệm phẩn các định luậL Chất khí sử dụng dạy học ở chương trình phổ thông mới 3. Nhiệm vụ nghiên cửu +Öể đạt được mực đích nghiền cứu để ra, để tài có những nhiệm vụ nghiền cứu cơ bản sau: - Nghiên cứu nội dung chương trình giáo dục phổ thông mới môn Vật lí, nghiên cứu về việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học Vật lí phổ thông.

to MỤC LỤC LOLCAMON. cac DANH MỤC CÁC CHỮ7 VIỆT TAT MỤC LUC MO DAU. Lí do chọn đề tài. Mục dích nghiền cứu.

2 won Nhiệm vụ nghiên cứu - 2 4. Cấu trúc đề tải. 3 Chương 1: Cơ sở lí luận của để tài 4 1. Phân tích nội dung, chương trinh phổ thông phần Các định luật chất khí 4 1.

Nội dùng kiến thức cơ bản phân Chất khí 4 1. Cấu tạo và tính chất của chất khí 4 1. Thuyết động học phân từ chất khí. Phương trình trạng thái của khi Ìí tưởng, 5 1.

Những yêu câu trong chương trình giáo dục phố thông mới 7 1. Phân tích logic hỉnh thành kiển thức. Nhiệm vụ chương - 10 12.2 Chuẩn kiển thức, Kĩ năng. Nhin lai kién thức THƠA 11 1.

Gưap chương trình - - 13 Chương 2: Thiết kế các thí nghiệm. Danh mục các thí nghiệm trường HP phan Chat khi 15 21. Định ludt Royle — Mariot - 15 211. Mạc đích thí nghiệm MỤC LỤC LOLCAMON.

cac DANH MỤC CÁC CHỮ7 VIỆT TAT MỤC LUC MO DAU. Lí do chọn đề tài. Mục dích nghiền cứu. 2 won Nhiệm vụ nghiên cứu - 2 4.

Cấu trúc đề tải. 3 Chương 1: Cơ sở lí luận của để tài 4 1. Phân tích nội dung, chương trinh phổ thông phần Các định luật chất khí 4 1. Nội dùng kiến thức cơ bản phân Chất khí 4 1.

Cấu tạo và tính chất của chất khí 4 1. Thuyết động học phân từ chất khí. Phương trình trạng thái của khi Ìí tưởng, 5 1. Những yêu câu trong chương trình giáo dục phố thông mới 7 1.

Phân tích logic hỉnh thành kiển thức. Nhiệm vụ chương - 10 12.2 Chuẩn kiển thức, Kĩ năng. Nhin lai kién thức THƠA 11 1. Gưap chương trình - - 13 Chương 2: Thiết kế các thí nghiệm.

Danh mục các thí nghiệm trường HP phan Chat khi 15 21. Định ludt Royle — Mariot - 15 211. Mạc đích thí nghiệm MỞ ĐẢU 1. Lido chon dé tai Thé giới đã trải qua những cuộc cách mạng công nghệ mang đến những thành công vang dội với những thánh tựu nết bật trong lịch sử dã lâm thay dấi toàn diện cuộc sống của con người.

Ngảy nay, chúng ta đang bước vảo cuộc cách mạng công nghệ lân thứ 4 hay còn gọi với cái tên là “Thời đại số 4. Là một nước dang phát triển chưa có diễu kiện phát triển công nghệ bắt kịp với các nước có nền kinh tế và công nghệ phát triển nhưng chúng ta đang được thừa hưởng những thành tựu ấy mang lại những tiện ích trên nhiêu lĩnh vực: y lễ, giao thông, truyền thông, quân sự. Nhận thấy được những cơ hôi và thách thức, chúng ta đang thực hiện các cuộc cải cách nhất là trong lĩnh vực giáo dục. Để xã hội có những thể hộ tương lai lam chủ của đất nước, đưa đất nước phát triển xửng tầm hội nhập với thế giới thì chúng ta cần phải trang bị những kỹ năng sống và giá trị sống để làm chủ được cuộc sống sau này.

Để làm được điều đó, ngay từ khi ngồi trên ghế nhả trường, HS cần dược phát huy tỉnh tích cực trong thức từ đó HS cũng sẽ phát huy được hết khả năng, sáng tạo của mình. Trude ya u đó, thì cải cách Giáo dục đã được thực hiện toàn diện về mục tiêu, nội dung và nhất là phương pháp đạy học dược thể hiện rõ nhất trong, “Chương tình giáo dục phổ thông tổng thể” đã được công bố ngày 28/07/2017. Tả một bộ môn quan trọng trong chương trình giáo dục phổ thông Vật li- ngành khoa học nghiên cứu các dạng chuyền động đơn giản nhất của Vật chất và tương tác giữa chúng. Môn Vật lí giúp cho I15 có được những trí thức cất lõi Vật lí học và ứng dụng của chủng trong cuộc sống chính là hiểu dược những nguyên lí hoạt động, vận động của những Vật xung quanh chúng ta.

Vật lí coi trọng việc rên luyện cho IIS kỹ năng vận dựng trí thức vào việc im hiểu vả giải quyết một số vấn để của thực tiễn, đáp ứng đời hỏi trong cuộc sống. Để đạt được mục tiêu đó, ở bậc trung học phd thông những thí nghiệm, thực hành đóng trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành khái niệm, quy luật, định luật Vật lí. Dụng cụ thì nghiệm 2113. Cách nến hành 21.

Định luật Charle. Cách tién hành 2. Độ thí nghiệm mới. Giới thiệu bộ thí nghiệm.

Mục đích thí nghiệm 2. Lắp đặt thí nghiệm 2. Tiên hành thị nghiệm 2. Dinh ludt Boyle- Mariot.

Dinh luật Charle. Binh luật Gay-lussac Chương 3: Kết quả thí nghiệm 3. Kết quả thí nghiệm các định luật Chất khí. Dinh lndt Boyle —Mariot.2 Dinh ludt Charle 3.

Dinh nat Gay-lussac 3. Nhận xétkết quả thí nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ