Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công nghiệp khai thác, chế biến dầu khí và lọc hóa dầu, khí tự nhiên và các dòng khí công nghệ thường chứa nhiều tạp chất có tính axit như hydro sunfua ($H_2S$), cacbon dioxit ($CO_2$), cacbonyl sunfua ($COS$), mecaptan ($RSH$) và lưu huỳnh dioxit ($SO_2$). Trong đó, $H_2S$ và $CO_2$ là hai cấu tử phổ biến nhất. Khí chứa hàm lượng $H_2S > 5,7 \text{ mg/m}^3$ hoặc nồng độ $CO_2 > 2%$ được phân loại là khí chua. Khí chua gây ra nhiều nguy cơ kỹ thuật nghiêm trọng:
- Gây ăn mòn kim loại mạnh mẽ và hiện tượng nứt ăn mòn do ứng suất sunfua đối với hệ thống đường ống và thiết bị công nghệ.
- Làm giảm nhiệt trị thương phẩm của dòng khí tự nhiên và gây lãng phí công suất vận chuyển đường ống.
- Trong quy trình sản xuất khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), nồng độ $CO_2$ bắt buộc phải được xử lý xuống dưới ngưỡng $50 \text{ ppm}$ để ngăn chặn hiện tượng đóng băng gây tắc nghẽn thiết bị và dừng hệ thống.
Tại các nhà máy lọc dầu, các dòng khí chua sinh ra liên tục từ các phân xưởng công nghệ như phân xưởng cracking xúc tác tầng sôi cặn (RFCC) và phân xưởng xử lý tạp chất phân đoạn dầu hồi nhẹ bằng hydro (LCO HDT). Để làm ngọt các dòng khí này trước khi đưa vào mạng nhiên liệu hoặc cụm thu hồi lưu huỳnh (SRU), quá trình hấp thụ khí chua bằng dung dịch kiềm alkanolamine tại cụm tái sinh amine (ARU) là giải pháp kỹ thuật bắt buộc.
Đồ án môn học Quá trình & Thiết bị với đề tài “Thiết kế tháp hấp thụ khí chua bằng dung môi Amine” do nhóm sinh viên Lớp K8-LHD, Trường Đại học Dầu khí Việt Nam (PVU) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Chí Trung, tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật cho thiết bị hấp thụ dạng đệm (packed-bed absorber).
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đồ án bao gồm:
- Tổng quan cơ sở lý thuyết về khí chua, cơ chế hấp thụ hóa học và các phương pháp tách khí axit khỏi dòng khí công nghệ.
- Khảo sát, so sánh đặc tính công nghệ và nhiệt động của các hệ dung môi amine thương mại (MEA, DEA, DGA, DIPA, MDEA) để lựa chọn loại dung môi phù hợp.
- Thu thập và thiết lập các thông số dòng nguyên liệu đầu vào từ các phân xưởng RFCC và LCO HDT của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất.
- Đánh giá, so sánh và lựa chọn loại vật liệu đệm chêm (packing) tối ưu cho tháp hấp thụ.
- Thực hiện tính toán thiết kế công nghệ cho tháp hấp thụ: xác định đường kính tháp, hệ số ngập lụt, trở lực thủy lực (hao tổn áp suất), hệ số khuếch tán, hệ số truyền khối và chiều cao tầng đệm.
- Xây dựng ma trận đánh giá an toàn quá trình, sức khỏe nghề nghiệp và môi trường (HSE) cho hệ thống thiết bị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Tháp hấp thụ khí chua dạng đệm chêm, các hệ dung môi alkanolamine và các dòng khí thải/khí nhiên liệu từ phân xưởng lọc dầu.
- Phạm vi số liệu: Số liệu vận hành công nghệ thực tế lấy tại cụm ARU Nhà máy Lọc dầu Dung Quất vào ngày 02/11/2017, ứng với chế độ nguyên liệu dầu phối trộn gồm 85% dầu thô Bạch Hổ và 15% dầu thô Dubai.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Quá trình hấp thụ khí chua bằng amine thuộc dạng hấp thụ hóa học có kèm phản ứng thuận nghịch giữa khí có tính axit yếu ($H_2S, CO_2$) và bazơ hữu cơ alkanolamine:
- Phản ứng với $CO_2$:
$$2\text{RNH}_2 + \text{CO}_2 \rightleftharpoons \text{RNH}_3^+ + \text{RNHCOO}^-$$
$$\text{RNH}_2 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{RNH}_3^+ + \text{HCO}_3^-$$
$$\text{RNH}_2 + \text{HCO}_3^- \rightleftharpoons \text{RNH}_3^+ + \text{CO}_3^{2-}$$
- Phản ứng với $H_2S$:
$$\text{RNH}_2 + \text{H}_2\text{S} \rightleftharpoons \text{RNH}_3^+ + \text{HS}^-$$
$$\text{RNH}_2 + \text{HS}^- \rightleftharpoons \text{RNH}_3^+ + \text{S}^{2-}$$
$$\Rightarrow 2\text{RNH}_2 + \text{H}_2\text{S} \rightleftharpoons 2\text{RNH}_3^+ + \text{S}^{2-}$$
Quá trình hấp thụ được thực hiện ở điều kiện áp suất cao và nhiệt độ thấp nhằm tăng độ tan và thúc đẩy phản ứng tạo muối amine. Ngược lại, tại tháp tái sinh (stripper/regenerator), dung dịch giàu amine (rich amine) được gia nhiệt bằng hơi nước ở đáy tháp (reboiler) dưới áp suất thấp để phân hủy liên kết hóa học, giải phóng khí $H_2S, CO_2$ và thu hồi dung dịch amine nghèo (lean amine) đưa về tái sử dụng.
Phương pháp tính toán và nguồn dữ liệu
- Phương pháp tính toán thủy lực tháp đệm: Áp dụng phương trình xác định vận tốc khí tại điểm ngập lụt ($v_{Gflood}$), vận tốc vận hành ($v_G$) tương ứng với hệ số an toàn ngập lụt $f_{flood} = 70%$, đường kính tháp ($D$), và mô hình tính độ giảm áp suất khô ($\Delta P_0 / Z$) cùng độ giảm áp suất tổng thể ($\Delta P / Z$) có tính đến lượng chất lỏng giữ lại (liquid holdup) dựa trên tài liệu của Benitez (2009) và Perry & Chilton (2008).
- Mô hình tính toán truyền khối và khuếch tán:
- Tương quan Wilke và Lee: Dùng để tính toán hệ số khuếch tán phân tử pha khí ($D_G$) cho hệ khí nhị phân ở điều kiện áp suất thấp đến trung bình.
- Tương quan Hayduk và Minhas: Dùng để tính toán hệ số khuếch tán pha lỏng ($D_L$) của chất tan vào dung dịch nước.
- Mô hình Billet và Schultes (1989): Tương quan bán thực nghiệm mở rộng trên 67 loại đệm để xác định diện tích bề mặt tiếp xúc hữu hiệu ($a_h$), hệ số truyền khối đối lưu pha khí ($k_G$), pha lỏng ($k_L$), hệ số truyền khối tổng quát ($K_m, K_v$), chiều cao một đơn vị truyền khối ($H_{tOG}$) và số đơn vị truyền khối ($N_{tOG}$).
- Phương pháp mô phỏng và nguồn dữ liệu: Khảo sát các sơ đồ công nghệ trên phần mềm Aspen Hysys V8 (sử dụng gói nhiệt động Amine Package). Dữ liệu thành phần dòng khí, lưu lượng và điều kiện công nghệ được trích xuất từ báo cáo kỹ thuật của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và các tài liệu chuyên ngành của Ludwig (1997), Polasek, Holmes và Spears.
Thiết kế và tính toán kỹ thuật
Lựa chọn dung môi công nghệ
Báo cáo phân tích và so sánh 5 hệ dung môi alkanolamine điển hình sử dụng trong công nghiệp làm ngọt khí:
| Tiêu chí |
Monoethanolamine (MEA) |
Diethanolamine (DEA) |
Diglycolamine (DGA) |
Diisopropanolamine (DIPA) |
Methyldiethanolamine (MDEA) |
| Phân loại amine |
Bậc 1 |
Bậc 2 |
Bậc 1 |
Bậc 2 |
Bậc 3 |
| Nồng độ dung dịch (% wt) |
15 – 20 |
25 – 35 |
50 – 70 |
30 – 50 |
20 – 50 |
| Khả năng tải khí axit |
Giới hạn ~0,35 mol/mol |
Không giới hạn |
Cao |
Cao |
Không giới hạn |
| Độ chọn lọc $H_2S$ |
Không chọn lọc |
Không chọn lọc |
Không chọn lọc |
Chọn lọc một phần |
Chọn lọc cao |
| Nhiệt phản ứng với $CO_2$ |
Rất cao (~825 BTU/lb) |
Trung bình |
Rất cao (~850 BTU/lb) |
Trung bình |
Thấp |
| Nhiệt phản ứng với $H_2S$ |
Cao (~550 BTU/lb) |
Trung bình |
Rất cao (~674 BTU/lb) |
Trung bình |
Thấp |
| Phản ứng với $COS, CS_2$ |
Thoái hóa vĩnh viễn |
Ít bị thoái hóa |
Không tái sinh |
Phản ứng thuận nghịch |
Khó bị phân hủy |
| Nguy cơ ăn mòn thiết bị |
Cao |
Trung bình |
Trung bình |
Thấp |
Rất thấp |
Kết luận lựa chọn: MDEA được đánh giá là dung môi tối ưu nhất cho chu trình xử lý. Cấu trúc amine bậc 3 của MDEA không tạo liên kết cacbamat trực tiếp với $CO_2$, giúp hấp thụ chọn lọc cao đối với $H_2S$, nâng cao tỷ lệ $H_2S/CO_2$ đưa vào cụm SRU, đồng thời giảm đáng kể tiêu hao nhiệt lượng tại reboiler và hạn chế ăn mòn thiết bị.
Khảo sát và lựa chọn vật liệu đệm (Packing)
Đồ án khảo sát 4 loại đệm chêm thương mại nhằm xác định thông số thủy lực và truyền khối:
| Loại vật liệu đệm |
Quy cách & Vật liệu |
Hiệu quả truyền khối |
Trở lực áp suất |
Khả năng chứa (Capacity) |
| Hiflow® rings |
50 mm, Kim loại |
Cao |
Thấp – Trung bình |
Trung bình – Cao |
| Pall® rings |
50 mm, Gốm (Ceramic) |
Trung bình |
Trung bình |
Trung bình |
| Top Pak® rings |
50 mm, Kim loại |
Cao |
Thấp |
Cao |
| VSP® rings |
25 mm, Kim loại |
Cao |
Trung bình |
Cao |
Thông số kỹ thuật ban đầu cho bài toán thiết kế
- Lưu lượng thể tích hỗn hợp khí vào ($Q_G$): $382.003,45 \text{ m}^3\text{/h}$ (tổng lưu lượng khối lượng $16.186 \text{ kg/h}$).
- Thành phần phần mol khí axit trong dòng khí vào: $y_{H_2S} = 0,00279$; $y_{CO_2} = 0,002689$.
- Lưu lượng dung môi tuần hoàn ($m_L$): $60.482 \text{ kg/h}$.
- Điều kiện nhiệt độ và áp suất làm việc: $T = 25^\circ\text{C}$ ($298 \text{ K}$), $P = 1,1 \text{ atm}$.
- Hệ số ngập lụt thiết kế ($f_{flood}$): $70%$.
- Giới hạn giảm áp suất tối đa cho phép ($\Delta P_{limit} / Z$): $200 \text{ Pa/m}$.
- Khối lượng riêng dung môi lỏng ở $25^\circ\text{C}$: $997 \text{ kg/m}^3$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái niệm cơ bản và nguyên lý tháp hấp thụ
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về khí chua, khí axit, các chỉ tiêu nồng độ $H_2S, CO_2$ và nguồn gốc khí chua từ dầu mỏ và các quá trình công nghệ. Chương này phân tích chi tiết cơ chế hấp thụ vật lý và hóa học, các tiêu chuẩn lựa chọn chất hấp thụ (độ nhớt bé, nhiệt dung riêng nhỏ, độ bền nhiệt cao, không tạo kết tủa, không gây ăn mòn). Đồng thời, chương 1 tiến hành so sánh ưu - nhược điểm giữa hai dạng thiết bị tiếp xúc pha chính:
- Tháp mâm (Tray column): Hiệu quả tiếp xúc cao, vận hành ổn định nhưng cấu tạo phức tạp, độ giảm áp lớn và dễ bám cặn.
- Tháp đệm (Packed column): Cấu tạo cơ khí đơn giản, trở lực pha khí thấp, phù hợp cho hệ thống có nguy cơ sủi bọt hoặc áp suất thấp nhưng yêu cầu thiết bị phân phối lỏng đồng đều để tránh tạo dòng cục bộ.
Chương này cũng tổng hợp số liệu thực tế tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất:
- Cụm phân xưởng ARU tiếp nhận các dòng khí chua gồm: dòng đỉnh tháp hấp thụ Offgas RFCC ($48,25 \text{ m}^3\text{/h}$), tháp hấp thụ LPG RFCC ($31,98 \text{ m}^3\text{/h}$) và tháp hấp thụ Fuel Gas LCO HDT ($20,78 \text{ m}^3\text{/h}$), tổng công suất dòng nguyên liệu đạt $101,01 \text{ m}^3\text{/h}$.
- Điều kiện vận hành: Dòng rich amine từ đáy tháp hấp thụ có áp suất $5,6 \text{ kg/cm}^2\text{g}$, nhiệt độ $52^\circ\text{C}$; dòng lean amine tái sinh cấp lại các tháp có áp suất $23,5 \text{ kg/cm}^2\text{g}$, nhiệt độ $55^\circ\text{C}$.
Chương 2: Quy trình công nghệ làm ngọt khí
Chương 2 mô tả chi tiết sơ đồ dây chuyền công nghệ của một nhà máy làm ngọt khí điển hình và so sánh đặc tính công nghệ khi vận hành với các loại dung môi amine khác nhau:
- Dây chuyền thiết bị chính: Khí chua đi qua bình tách đầu vào (Scrubber) để loại bỏ giọt lỏng và tạp chất cơ học, sau đó đi vào đáy tháp hấp thụ (Contactor) chuyển động ngược chiều với dòng dung dịch amine nghèo đi từ đỉnh tháp xuống. Khí ngọt sau khi hấp thụ đi ra ở đỉnh tháp qua bình tách trước khi xuất xưởng.
- Vòng tuần hoàn tái sinh dung môi: Dung dịch rich amine ở đáy tháp hấp thụ được dẫn qua van giảm áp hoặc turbine thủy lực đến bình tách flash (HP/LP Flash Drum) để thu hồi hydrocarbon hòa tan. Dòng amine sau đó qua thiết bị trao đổi nhiệt amine - amine (gia nhiệt lên khoảng $90 - 100^\circ\text{C}$) rồi đi vào tháp giải hấp (Stripper). Hơi nước từ nồi đun đáy (Reboiler) tước bỏ khí axit khỏi dung dịch. Hơi axit và hơi nước ở đỉnh tháp giải hấp được ngưng tụ tại Condenser, nước ngưng hồi lưu về đỉnh tháp, khí axit được đưa sang phân xưởng thu hồi lưu huỳnh SRU. Dung dịch lean amine nóng ở đáy tháp giải hấp được bơm qua thiết bị trao đổi nhiệt amine - amine và bộ làm mát (Amine Cooler) hạ nhiệt độ xuống khoảng $40 - 50^\circ\text{C}$ trước khi tái tuần hoàn về đỉnh tháp hấp thụ.
Chương 3: Tính toán sơ bộ và lựa chọn đệm
Chương 3 thiết lập các phương trình cân bằng vật chất và thông số nhiệt động ban đầu cho dòng khí chua tổng hợp (hỗn hợp từ Offgas RFCC, LPG RFCC và Fuel Gas LCO HDT). Nhóm tác giả thực hiện chuẩn hóa các thông số hóa lý của các cấu tử trong hỗn hợp khí ($H_2, CH_4, C_2H_6, C_2H_4, C_3H_8, i-C_4H_{10}, n-C_4H_{10}, O_2, N_2, CO, H_2O, H_2S, CO_2$) bao gồm khối lượng phân tử, độ nhớt động học, đường kính va chạm phân tử ($\sigma$), thông số năng lượng Lennard-Jones ($e/k$) và hằng số Henry ($H_{H_2S} = 0,087 \text{ atm}$, $H_{CO_2} = 0,034 \text{ atm}$ ở $25^\circ\text{C}$). Dựa trên bảng tra thông số thủy lực và truyền khối của Benitez (2009), các giá trị diện tích bề mặt riêng ($a$), độ xốp ($\varepsilon$), các hệ số thủy lực ($C_h, C_P, F_p$) và hệ số truyền khối ($C_L, C_V$) của 4 loại đệm được xác lập để phục vụ thuật toán định cỡ (sizing).
Chương 4: Tính toán thiết kế tháp hấp thụ
Chương 4 trình bày chi tiết các bước tính toán công nghệ cho tháp hấp thụ dạng đệm:
- Đường kính tháp ($D$): Tính toán thông qua lưu lượng dòng khí, khối lượng riêng hai pha, vận tốc ngập lụt $v_{Gflood}$ theo hệ số $C_{Sflood}$ và hệ số vận hành $f_{flood} = 70%$.
- Hao tổn áp suất ($\Delta P / Z$): Thiết lập phương trình tính tổn thất áp suất khô trên một mét chiều cao đệm ($\Delta P_0 / Z$) có hiệu chỉnh theo hệ số thành tháp ($K_W$), đường kính hạt hiệu dụng ($d_P$), số Reynolds dòng lỏng ($Re_L$), đảm bảo tổng trở lực tháp nằm trong dải an toàn $200 - 400 \text{ Pa/m}$.
- Hệ số khuếch tán và truyền khối: Áp dụng tương quan Wilke - Lee cho pha khí và Hayduk - Minhas cho pha lỏng để xác định $D_G$ và $D_L$. Áp dụng mô hình Billet & Schultes để tính toán các hệ số truyền khối đối lưu $k_G, k_L$, hệ số truyền khối thể tích $K_m, K_v$.
- Chiều cao lớp đệm ($Z$): Tích phân số đơn vị truyền khối pha khí $N_{tOG}$ kết hợp với chiều cao một đơn vị truyền khối $H_{tOG}$ để xác định tổng chiều cao đệm cần thiết nhằm đạt hiệu suất tách yêu cầu.
Chương 5: Đánh giá an toàn, sức khỏe và môi trường (HSE)
Chương 5 xây dựng hệ thống quản lý an toàn công nghệ và đánh giá tác động môi trường cho cụm tháp hấp thụ:
- Nhận diện mối nguy: Khí $H_2S$ có độc tính cực cao, gây tử vong ở nồng độ thấp; nguy cơ rò rỉ dung môi amine gây kích ứng và độc hại sinh thái; nguy cơ cháy nổ hỗn hợp hydrocarbon; nguy cơ phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) và khí nhà kính ($CO_2$).
- Đánh giá và phân mức rủi ro: Sử dụng ma trận rủi ro định tính kết hợp thang điểm xác suất và mức độ hậu quả đối với con người, môi trường và tài sản thiết bị.
- Biện pháp giảm thiểu: Thiết lập hệ thống cảm biến rò rỉ khí độc tự động, hệ thống van xả áp khẩn cấp nối về flare, quy trình bảo dưỡng cơ khí chống ăn mòn định kỳ và chương trình đào tạo an toàn vận hành.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập đầy đủ cơ sở dữ liệu hóa lý và thông số công nghệ của dòng khí chua và dung môi amine từ phân xưởng lọc dầu thực tế (lưu lượng khí $16.186 \text{ kg/h}$, lưu lượng dung môi $60.482 \text{ kg/h}$, nhiệt độ vận hành $25^\circ\text{C}$, áp suất $1,1 \text{ atm}$).
- Đưa ra phân tích so sánh định lượng giữa 5 loại dung môi amine phổ biến và chứng minh tính ưu việt của MDEA về mặt chọn lọc $H_2S$ và tiết kiệm năng lượng.
- Xây dựng hoàn chỉnh chuỗi thuật toán tính toán kích thước tháp đệm chêm theo các mô hình hiện đại (Wilke-Lee, Hayduk-Minhas, Billet & Schultes), kiểm soát điểm ngập lụt ở mức $70%$ và trở lực $\le 200 \text{ Pa/m}$.
- Xây dựng ma trận quản lý rủi ro và các yêu cầu hành động an toàn HSE chi tiết cho cụm thiết bị làm ngọt khí.
Đóng góp kỹ thuật
- Cung cấp tài liệu tính toán thiết kế chi tiết dạng bước (step-by-step) cho tháp hấp thụ khí chua dạng đệm, liên kết trực tiếp giữa lý thuyết truyền khối và số liệu vận hành thực tế tại nhà máy lọc dầu tại Việt Nam.
- Đưa ra cơ sở khoa học cho việc đánh giá khả năng chuyển đổi hoặc tối ưu hóa dung môi từ DEA truyền thống sang MDEA nhằm nâng cao hiệu quả thu hồi lưu huỳnh tại cụm SRU.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đồ án tập trung tính toán thiết kế kích thước cho tháp hấp thụ đơn lẻ ở trạng thái tĩnh; chưa mở rộng tính toán chi tiết cho tháp tái sinh dung môi (stripper) và hệ thống trao đổi nhiệt phụ trợ trong cùng một vòng tuần hoàn động lực học kín.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng mô phỏng tích hợp toàn bộ cụm ARU - SRU trên phần mềm Aspen Hysys hoặc ProMax nhằm tối ưu hóa nhiệt độ và công suất reboiler.
- Nghiên cứu ứng dụng hệ dung môi hỗn hợp (MDEA phối trộn piperazine - aMDEA) để tăng cường tốc độ hấp thụ $CO_2$ khi xử lý các nguồn khí có hàm lượng $CO_2$ cao.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Lọc - Hóa dầu và Kỹ thuật Dầu khí trong các học phần Quá trình & Thiết bị truyền khối, Thiết kế nhà máy lọc hóa dầu và Đồ án tốt nghiệp.
- Kỹ sư công nghệ, kỹ sư vận hành tại các nhà máy chế biến khí, nhà máy lọc dầu trong việc tra cứu thông số đặc tính các loại amine, phương pháp định cỡ tháp đệm và quy trình an toàn HSE.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đồ án kết luận dung môi MDEA phù hợp hơn MEA và DEA cho hệ thống này?
MDEA là một amine bậc 3. Do không có nguyên tử hydro liên kết trực tiếp với nitơ, MDEA phản ứng với $CO_2$ với tốc độ chậm hơn nhiều so với $H_2S$, tạo ra khả năng hấp thụ chọn lọc $H_2S$. Điều này giúp làm giàu nồng độ $H_2S$ trong dòng khí axit đưa sang phân xưởng SRU để sản xuất lưu huỳnh thương phẩm. Ngoài ra, MDEA có nhiệt phản ứng thấp, giúp tiết kiệm năng lượng tại reboiler, ít bị thoái hóa bởi các hợp chất $COS, CS_2$ và có tốc độ ăn mòn thiết bị thấp nhất.
2. Dữ liệu đầu vào cho bài toán tính toán thiết kế được thu thập từ đâu?
Dữ liệu công nghệ được lấy từ số liệu vận hành thực tế ngày 02/11/2017 của cụm phân xưởng ARU thuộc Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, ứng với chế độ nguyên liệu dầu phối trộn gồm 85% dầu thô Bạch Hổ và 15% dầu thô Dubai.
3. Những loại đệm chêm (packing) nào được đưa vào so sánh trong đồ án?
Đồ án khảo sát và so sánh 4 loại đệm: 50-mm Metal Hiflow® rings, 50-mm Ceramic Pall® rings, 50-mm Metal Top Pak® rings và 25-mm Metal VSP® rings.
4. Nhóm tác giả sử dụng các mô hình lý thuyết nào để tính toán hệ số khuếch tán và truyền khối?
- Hệ số khuếch tán pha khí ($D_G$): Tương quan Wilke và Lee.
- Hệ số khuếch tán pha lỏng ($D_L$): Tương quan Hayduk và Minhas.
- Hệ số truyền khối đối lưu ($k_G, k_L$) và bề mặt tiếp xúc ($a_h$): Mô hình thực nghiệm Billet và Schultes (1989).
5. Ý nghĩa của việc chọn hệ số ngập lụt $f_{flood} = 70%$ và giới hạn giảm áp suất $200 \text{ Pa/m}$ là gì?
Hệ số ngập lụt $70%$ đảm bảo vận tốc khí trong tháp đủ cao để duy trì chế độ tiếp xúc pha hiệu quả nhưng vẫn cách xa điểm ngập lụt (flooding point), ngăn hiện tượng lỏng bị dâng ứ làm tắc tháp. Giới hạn giảm áp suất $\le 200 \text{ Pa/m}$ giúp kiểm soát tổn thất áp lực của dòng khí qua lớp đệm, giảm tiêu hao điện năng cho hệ thống máy nén khí đầu vào.
Kết luận
Đồ án “Thiết kế tháp hấp thụ khí chua bằng dung môi Amine” của nhóm sinh viên Trường Đại học Dầu khí Việt Nam đã hoàn thành toàn diện bài toán thiết kế kỹ thuật cho thiết bị hấp thụ dạng đệm xử lý khí chua. Báo cáo đã làm rõ cơ sở lý thuyết, so sánh định lượng các hệ dung môi amine công nghiệp, đề xuất lựa chọn MDEA và vật liệu đệm kim loại hiệu năng cao. Kết quả tính toán kích thước thiết bị và ma trận đánh giá an toàn HSE cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác đào tạo và thiết kế kỹ thuật trong ngành Lọc - Hóa dầu.