Thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng - ĐH GTVT TP.HCM

Thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng: Hướng dẫn chi tiết quy trình, nội dung và phương pháp giảng dạy hiệu quả cho ngành cảng biển.

Chuyên ngành

Kinh Tế Và Phát Triển Giao Thông Vận Tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thiết kế môn học

2024

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHỮNG SỐ LIỆU CHO TRƯỚC

a) Khái niệm cảng biển

b) Vai trò và chức năng

d) Miền tiền phương và hậu phương

TÍNH TOÁN HIỆU QUẢ KHAI THÁC THEO SỐ LIỆU CHI TIẾT

1. CHƯƠNG I: ĐẶC ĐIỂM VÀ QUY CÁCH HÀNG BAO PHÂN BÓN

1.1. Đặc điểm và quy cách hàng hóa

1.2. Yêu cầu bảo quản hàng phân bón

1.3. Phương pháp chất xếp hàng bao phân bón

2. CHƯƠNG II: TỔ CHỨC XẾP DỠ HÀNG BAO PHÂN BÓN

2.1. Thiết bị xếp dỡ và công cụ mang hàng

3. CHƯƠNG III: LỰA CHỌN TÀU BIỂN VẬN TẢI

4. CHƯƠNG IV: KẾT CẤU CỦA SƠ ĐỒ CÔNG NGHỆ XẾP DỠ

4.1. Khái niệm sơ đồ công nghệ xếp dỡ

4.2. Sơ đồ công nghệ xếp dỡ

4.3. Lược đồ công nghệ xếp dỡ

5. CHƯƠNG V: NĂNG SUẤT CỦA THIẾT BỊ

5.1. Năng suất giờ

5.2. Năng suất ca

5.3. Năng suất ngày

6. CHƯƠNG VI: TÍNH TOÁN NĂNG LỰC CỦA TUYẾN TIỀN PHƯƠNG

6.1. Các tham số cơ bản

6.2. Khả năng thông qua của một thiết bị tiền phương

6.3. Số thiết bị tiền phương trên 1 cầu tàu (phục vụ xếp dỡ cho 1 tàu)

6.4. Khả năng thông qua của 1 cầu tàu (tấn/cầu tàu-ngày)

6.5. Số cầu tàu cần thiết

6.6. Khả năng thông qua của tuyến tiền phương

6.7. Kiểm tra thời gian làm việc thực tế của một thiết bị tiền phương

7. CHƯƠNG VII: KHẢ TOÁN NĂNG LỰC CỦA TUYẾN HẬU PHƯƠNG

7.1. Khả năng thông qua của một thiết bị hậu phương

7.2. Số thiết bị hậu phương cần thiết

7.3. Khả năng thông qua của tuyến hậu phương

7.4. Kiểm tra thời gian làm việc thực tế của một thiết bị hậu phương

8. CHƯƠNG VIII: TÍNH DIỆN TÍCH KHO BÃI CHỨA HÀNG Ở CẢNG

8.1. Hàng không đóng trong container (hàng rời)

9. CHƯƠNG IV: BỐ TRÍ NHÂN LỰC TRONG CÁC PHƯƠNG ÁN XẾP

9.1. Số công nhân thủ công trong một máng xếp dỡ

9.2. Số công nhân cơ giới trong một máng xếp dỡ

10. CHƯƠNG X: CÁC CHỈ TIÊU LAO ĐỘNG CHỦ YẾU

10.1. Mức sản lượng của công nhân xếp dỡ

10.2. Yêu cầu nhân lực cho công tác xếp dỡ

10.3. Năng suất lao động

14. CHƯƠNG XIV: XÂY DỰNG QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ XẾP DỠ

14.1. Đặc điểm hàng hóa

14.2. Các phương án xếp dỡ

14.3. Thiết bị và công cụ xếp dỡ. Số lượng phương tiện, thiết bị mỗi máng theo từng phương án

14.4. Chỉ tiêu định mức cho mỗi máng theo từng phương án

14.5. Diễn tả quy trình xếp dỡ

14.6. Kỹ thuật chất xếp và bảo quản

14.7. An toàn lao động

15. CHƯƠNG XV: LẬP KẾ HOẠCH GIẢI PHÓNG TÀU

15.1. Thiết bị xếp dỡ

15.2. Lập kế hoạch giải phóng tàu

15.3. Kế hoạch làm hàng

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng

Thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng là một nhiệm vụ học thuật cốt lõi, trang bị cho người học kiến thức nền tảng và kỹ năng thực tiễn để vận hành hiệu quả một mắt xích quan trọng trong logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu. Môn học này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đi sâu vào các bài toán thực tế như tính toán năng suất, quy hoạch cơ sở hạ tầng và tối ưu hóa quy trình. Một đề cương môn học quản lý cảng chuẩn mực phải bao quát từ khái niệm cơ bản về cảng biển, vai trò chức năng, đến các phương pháp tính toán phức tạp nhằm đảm bảo hoạt động thông suốt. Trọng tâm của việc thiết kế là biến những dữ liệu thô như lưu lượng hàng hóa, đặc điểm tàu và thiết bị thành một kế hoạch vận hành khả thi. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết từ giáo trình khai thác cảng và ứng dụng các công thức tính toán cụ thể, tạo ra một bản báo cáo thực tập tại cảng hoặc đồ án hoàn chỉnh, có giá trị thực tiễn cao.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học quản lý cảng biển

Mục tiêu chính của môn học là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về quản lý cảng biển. Người học phải nắm vững các định nghĩa cơ bản, vai trò và chức năng của cảng trong hệ thống vận tải biển. Theo tài liệu gốc, "Cảng biển là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng, lắp đặt trang thiết bị cho tàu thuyền đến, rời để bốc dỡ hàng hóa". Môn học giúp phân biệt rõ ràng giữa miền tiền phương (quay side) và miền hậu phương (yard side), hai khu vực chức năng quyết định năng lực của cảng. Ngoài ra, mục tiêu còn là rèn luyện kỹ năng phân tích, tính toán và ra quyết định dựa trên số liệu cụ thể, chuẩn bị cho các đồ án tốt nghiệp ngành cảng biển trong tương lai.

1.2. Nền tảng kiến thức về quy hoạch và vận hành cảng

Kiến thức nền tảng bao gồm việc hiểu rõ về quy hoạch cảng biển và các yếu tố cấu thành. Sinh viên cần nắm được cách phân loại cảng (cảng tổng hợp, cảng chuyên dụng, cảng trung chuyển) và các loại hình kết cấu hạ tầng. Đặc biệt, việc hiểu rõ các phương án xếp dỡ hàng hóa là cực kỳ quan trọng, ví dụ như phương án tàu - ô tô, tàu - kho, và kho - ô tô. Những kiến thức này là cơ sở để xây dựng các sơ đồ công nghệ xếp dỡ, được định nghĩa là "sự phối hợp nhất định của các thiết bị xếp dỡ... để thực hiện việc xếp dỡ hàng hóa trên cầu tàu". Việc nắm vững các khái niệm này đảm bảo sinh viên có thể tiếp cận các phần tính toán chuyên sâu một cách hệ thống và logic.

II. Thách thức trong việc tính toán hiệu quả khai thác cảng

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng là việc chuyển đổi các yêu cầu vận hành thành những con số định lượng chính xác. Hiệu quả khai thác cảng phụ thuộc vào vô số biến số: từ đặc điểm hàng hóa, công suất thiết bị, cho đến cách bố trí nhân lực. Việc tính toán sai lệch có thể dẫn đến tắc nghẽn, lãng phí tài nguyên và giảm năng lực cạnh tranh. Tài liệu gốc đã chỉ ra sự phức tạp khi phải xem xét các yếu tố như hệ số lưu kho (α), thời gian hàng lưu kho (tbq), và các loại thiết bị xếp dỡ tại cảng khác nhau. Mỗi loại hàng, như phân bón đóng bao jumbo, lại có yêu cầu bảo quản và phương pháp chất xếp riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình và năng suất. Do đó, việc mô hình hóa và tính toán chính xác các chỉ tiêu là một bài toán khó, đòi hỏi sự cẩn trọng và kiến thức chuyên sâu.

2.1. Phân tích đặc điểm hàng hóa và yêu cầu bảo quản

Đặc điểm hàng hóa là yếu tố đầu vào tiên quyết. Với loại hàng phân bón đóng bao, tài liệu gốc nêu rõ các yêu cầu nghiêm ngặt: "Không xếp dỡ hàng khi có mưa, phải có các biện pháp chống ẩm ướt cho hàng" và "Không kéo lê hàng trên nền kho". Các thông số kỹ thuật như trọng lượng (1 Tấn/bao), hệ số chất xếp (γ = 1.1 T/m³), và chiều cao chất xếp cho phép ([H] = 4m) là cơ sở để tính toán diện tích kho bãi và lựa chọn phương án xếp dỡ. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc tính này giúp đảm bảo an toàn hàng hải và chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình lưu trữ và vận chuyển.

2.2. Lựa chọn thiết bị xếp dỡ và công cụ mang hàng

Việc lựa chọn thiết bị xếp dỡ tại cảng và công cụ mang hàng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Tài liệu mẫu sử dụng cần trục chân đế cho miền tiền phương (sức nâng 5 tấn) và xe nâng cho miền hậu phương (nâng trọng 3 tấn). Các công cụ như dây siling, bộ móc đôi được kết hợp để tạo thành "mã hàng". Sự lựa chọn này phải dựa trên loại hàng và sơ đồ công nghệ xếp dỡ. Mỗi thiết bị có thông số kỹ thuật và thời gian chu kỳ (TCKi) khác nhau, là các biến số quan trọng trong công thức tính năng suất giờ (φ_i), quyết định tốc độ giải phóng tàu và hiệu quả chung của hoạt động khai thác cảng.

III. Hướng dẫn tính toán năng lực tuyến tiền phương chi tiết

Tuyến tiền phương là khu vực hoạt động trực tiếp tại cầu tàu, quyết định tốc độ giải phóng tàu và là "bộ mặt" của năng lực khai thác cảng. Việc tính toán chính xác năng lực khu vực này là bài toán trung tâm trong thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định năng suất của từng thiết bị theo các phương án xếp dỡ khác nhau (tàu-ô tô, tàu-kho), sau đó tổng hợp lại để tính khả năng thông qua của một thiết bị, một cầu tàu và toàn bộ tuyến. Các tham số cơ bản như hệ số lưu kho (α) và hệ số chuyển thẳng (1-α) đóng vai trò then chốt. Tài liệu nghiên cứu đã cung cấp công thức cụ thể để tính toán khả năng thông qua của một thiết bị tiền phương (PTP), cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa năng suất từng phương án và hiệu quả tổng thể của quản lý hoạt động bến bãi.

3.1. Xác định năng suất thiết bị và các tham số cơ bản

Năng suất thiết bị là chỉ số nền tảng. Năng suất giờ (φ_i) của máy xếp dỡ chu kỳ được tính bằng công thức: φ_i = (3600 * G_h) / T_CKi. Từ đó, có thể tính ra năng suất ca (p_cai) và năng suất ngày (p_i). Ví dụ, với phương án Tàu-ô tô, năng suất giờ là 150 tấn/máy-giờ và năng suất ngày là 2700 tấn/máy-ngày. Bên cạnh đó, các tham số như hệ số lưu kho (α=0,8) và hệ số β (xét đến lượng hàng xếp dỡ từ kho ra xe bởi thiết bị tiền phương) cần được xác định rõ ràng để áp dụng vào các công thức tính toán năng lực tổng hợp.

3.2. Công thức tính số cầu tàu và khả năng thông qua

Khả năng thông qua của một thiết bị tiền phương (PTP) được tính bằng công thức tổng hợp: PTP = [(1-α)/p₁ + α/p₂ + β/p₃]⁻¹. Từ đó, khả năng thông qua của một cầu tàu (P_ct) được xác định bằng cách nhân PTP với số thiết bị trên cầu tàu (n₁). Cuối cùng, số cầu tàu cần thiết (n) được tính toán dựa trên lượng hàng thông qua cảng trong ngày căng thẳng nhất (Q_ng^max) chia cho P_ct. Quá trình tính toán này đảm bảo việc quy hoạch cảng biển đáp ứng được nhu cầu thực tế, tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí cơ sở hạ tầng.

IV. Phương pháp tính toán năng lực tuyến hậu phương tối ưu

Nếu tuyến tiền phương quyết định tốc độ, thì tuyến hậu phương quyết định sức chứa và khả năng lưu thông hàng hóa vào nội địa, một phần không thể thiếu của chuỗi dịch vụ logistics cảng. Việc tính toán năng lực khu vực này trong thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng đảm bảo sự đồng bộ giữa hai tuyến, tránh tạo ra "nút thắt cổ chai". Hoạt động chính ở đây là xếp dỡ hàng từ kho, bãi lên các phương tiện vận tải nội địa. Phương pháp tính toán cũng dựa trên năng suất của các thiết bị hậu phương (như xe nâng) và khối lượng hàng hóa cần xử lý. Một khâu quan trọng khác là tính toán diện tích kho bãi cần thiết, dựa trên lượng hàng tồn kho trung bình (E_h) và các hệ số sử dụng diện tích. Tối ưu hóa tuyến hậu phương góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống quản lý cảng biển.

4.1. Đánh giá khả năng thông qua của thiết bị hậu phương

Tương tự tuyến tiền phương, khả năng thông qua của một thiết bị hậu phương (p_HP) cũng được tính toán dựa trên năng suất của nó trong các phương án làm việc (ví dụ Kho-ô tô). Số lượng thiết bị hậu phương cần thiết (N_HP) được xác định để đảm bảo có thể xử lý hết lượng hàng do tuyến tiền phương chuyển vào kho trong ngày. Mục tiêu là đảm bảo 𝛱_HP (khả năng thông qua của tuyến hậu phương) phải lớn hơn hoặc bằng lượng hàng vào kho trong ngày căng thẳng nhất, (α-β) * Q_ng^max. Việc kiểm tra này đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng trong toàn bộ quy trình khai thác cảng.

4.2. Cách xác định diện tích kho bãi chứa hàng cần thiết

Diện tích kho (F_k) là một hạng mục đầu tư lớn, cần được tính toán cẩn thận. Công thức bắt đầu bằng việc xác định lượng hàng tồn kho trung bình: E_h = (Q_k * t_bq) / T_KT. Từ E_h, diện tích hữu ích (F_h) được tính bằng cách chia cho định mức chứa hàng trên một mét vuông (p). Cuối cùng, diện tích xây dựng kho F_k được tính bằng công thức: F_k = F_h * (1 + k₂) / (1 - k₁), trong đó k₁ và k₂ là các hệ số sử dụng diện tích. Kết quả tính toán này là cơ sở quan trọng cho việc lập dự án đầu tư và quy hoạch cảng biển.

V. Bí quyết xây dựng quy trình công nghệ xếp dỡ hiệu quả

Lý thuyết và các con số tính toán chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành một quy trình vận hành chi tiết và an toàn. Đây là bước ứng dụng thực tiễn trong thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng. Xây dựng quy trình công nghệ xếp dỡ bao gồm việc diễn tả cụ thể từng thao tác, bố trí nhân lực cho mỗi máng xếp dỡ, và thiết lập kế hoạch giải phóng tàu tối ưu. Tài liệu gốc đã mô tả rất chi tiết cách bố trí công nhân thủ công và công nhân cơ giới cho từng phương án. Đồng thời, việc lập kế hoạch giải phóng tàu không chỉ dựa trên tổng năng suất mà còn phải phân bổ hợp lý công việc cho từng hầm hàng, xem xét sự khác biệt về năng suất giữa cẩu bờ và cẩu tàu. Đặc biệt, các quy định về an toàn hàng hải và an toàn lao động phải được tích hợp xuyên suốt, là yêu cầu bắt buộc trong mọi hoạt động khai thác cảng.

5.1. Bố trí nhân lực và tính toán chỉ tiêu lao động

Hiệu quả vận hành phụ thuộc lớn vào việc bố trí nhân lực hợp lý. Cần xác định rõ số công nhân thủ công và cơ giới cho mỗi máng xếp dỡ trong từng phương án. Từ đó, các chỉ tiêu lao động quan trọng được tính toán, bao gồm mức sản lượng của công nhân (p_m) và năng suất lao động chung (P_c). Các chỉ số này không chỉ giúp đánh giá hiệu quả sử dụng lao động mà còn là cơ sở để tính toán chi phí và tối ưu hóa kinh tế vận tải biển. Việc lượng hóa được hiệu quả lao động giúp nhà quản lý có cái nhìn chính xác về hoạt động của cảng.

5.2. Nguyên tắc an toàn lao động trong khai thác cảng biển

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu. Quy trình công nghệ phải bao gồm các quy định chặt chẽ cho công nhân xếp dỡ, công nhân tín hiệu, và người điều khiển máy. Các yêu cầu về độ tuổi, sức khỏe, đào tạo và trang bị bảo hộ lao động phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Công nhân xếp dỡ phải từ 18 tuổi trở lên, có giấy chứng nhận sức khỏe và giấy chứng nhận biết bơi". Ngoài ra, các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị và mã hàng cũng phải được quy định rõ ràng để phòng tránh tai nạn, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

VI. Xu hướng mới trong quản lý cảng và tương lai của môn học

Ngành hàng hải đang thay đổi nhanh chóng với sự trỗi dậy của công nghệ số. Do đó, thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng không thể chỉ dừng lại ở các phương pháp truyền thống. Tương lai của môn học cần tích hợp các kiến thức về tự động hóa, phân tích dữ liệu lớn và các giải pháp cảng xanh. Sinh viên cần được trang bị không chỉ kỹ năng tính toán mà còn cả tư duy về quản trị hiện đại. Việc áp dụng các hệ thống thông tin cảng (Port Community System)công nghệ cảng thông minh (Smart Port) đang trở thành tiêu chuẩn mới. Điều này đặt ra yêu cầu cập nhật liên tục nội dung giảng dạy, đảm bảo người học sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay lập tức các đòi hỏi của ngành công nghiệp, từ việc xử lý thủ tục hải quan điện tử đến việc vận hành các hệ thống tự động.

6.1. Tầm quan trọng của công nghệ cảng thông minh Smart Port

Một công nghệ cảng thông minh (Smart Port) tích hợp các công nghệ như IoT, AI, và Blockchain để tối ưu hóa mọi hoạt động. Nó cho phép theo dõi hàng hóa theo thời gian thực, tự động hóa quy trình xếp dỡ, và dự báo luồng hàng hóa để lập kế hoạch hiệu quả hơn. Việc đưa các case study về cảng thông minh vào giảng dạy sẽ giúp sinh viên có tầm nhìn chiến lược, hiểu được xu hướng phát triển và vai trò của công nghệ trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của một cảng biển hiện đại. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực ngành logistics và chuỗi cung ứng.

6.2. Hướng phát triển đồ án tốt nghiệp ngành cảng biển

Các đề tài đồ án tốt nghiệp ngành cảng biển trong tương lai nên tập trung vào các vấn đề mới. Thay vì chỉ tính toán cơ học, sinh viên có thể nghiên cứu các đề tài như: "Mô phỏng hóa hoạt động khai thác cảng bằng phần mềm chuyên dụng", "Ứng dụng AI để tối ưu hóa kế hoạch xếp dỡ container", hay "Phân tích lợi ích kinh tế của việc triển khai hệ thống cảng xanh". Những đề tài này không chỉ giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học từ thiết kế môn học Quản lý và Khai thác Cảng mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo, nghiên cứu và giải quyết các vấn đề thực tiễn của ngành.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: ĐẶC ĐIỂM VÀ QUY CÁCH HÀNG BAO PHÂN BÓN 1. Đặc điểm và quy cách hàng hóa - Đặc điểm: về loại hàng Bao jumbo + Dung tích lớn (từ 500 kg đến 2.000 kg), thích hợp cho việc vận chuyển và lưu trữ phân bón số lượng lớn. + Chất liệu: Được làm từ vải PP dệt có độ bền cao, có khả năng chống rách và chịu được trọng lượng lớn. Bên trong có thể lót thêm lớp Bao Jumbo (1 tấn) PE để chống ẩm, giữ cho phân bón không bị hút ẩm hoặc vón cục.

+ Thiết kế: ✓ Nắp bao: Có thể là nắp mở, nắp kín hoặc nắp có van tùy vào loại phân bón và cách thức sử dụng. ✓ Đáy bao: Thiết kế đáy xả giúp dễ dàng tháo rời phân bón khi sử dụng. ✓ Tay cầm: Bao jumbo có 2–4 quai nâng chắc chắn để hỗ trợ cẩu hoặc di chuyển bằng xe nâng. + Có Tính năng bảo vệ: Chống thấm nước và chống tia UV để bảo vệ phân bón trong điều kiện lưu trữ ngoài trời (một số bao còn có khả năng chống tĩnh điện, phù hợp với các loại phân bón dễ bắt cháy).

+ Phù hợp cho các loại phân bón dạng bột, hạt, hoặc vi sinh như ure, kali, DAP, NPK. + Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí vận chuyển nhờ giảm số lượng bao nhỏ lẻ, giảm thiểu rủi ro rơi vãi hoặc thất thoát phân bón trong quá trình vận chuyển, dễ dàng bảo quản, xếp chồng, và quản lý kho. - Kích thước 90 x 90 x 110 (cm) 4 - Trọng lượng 1 Tấn. - Hệ số chất xếp:  = 1.1 T/m3 - Chiều cao chất xếp: [H] = 4m - Áp lực cho phép: [P] = 4,8 T/m2 1.

Yêu cầu bảo quản hàng phân bón + Không xếp dỡ hàng khi có mưa, phải có các biện pháp chống ẩm ướt cho hàng. + Không kéo lê hàng trên nền kho, cầu tàu và sàn các phương tiện vận chuyển. + Không sử dụng hoặc chất xếp các vật có cạnh sắc nhọn có thể gây rách hỏng bao bì. + Hàng phải được chất xếp chắc chắn ổn định theo từng lớp trên CCXD, sàn phương tiện vận chuyển, trong kho.

Phương pháp chất xếp hàng bao phân bón - Dưới hầm tàu: Hàng trong hầm tàu được dỡ lên theo từng lớp từ sân hầm tiến về các vách và từ trên xuống dưới nhưng với độ sâu không quá chiều cao của 5 bao hàng. - Trên phương tiện vận tải: + Hàng chất lên mâm xe nâng giữ nguyên mã hàng cùng với công cụ xếp dỡ và có thể được xe nâng đặt lên sàn phương tiện vận chuyển; hoặc xe nâng. + Chất hàng trực tiếp lên sàn xe thực hiện từ phía đầu xe theo từng lớp cho đạt tới độ cao vách sàn xe rồi đi dần về phía đuôi xe. - Trong kho: + Trước khi xếp các lớp đầu tiên trên nền kho cần thực hiện các biện pháp kê lót chống ẩm và ngập nước cho hàng.

Đống hàng được thành lập xếp cách tường kho 0,5 m, theo chiều cao 4-5 bao xếp lùi vào phía trong đống 0,2m, chiều cao đống hàng không vượt quá khả năng chịu tải của bao bì và trọng lượng của đống hàng không vượt quá tải trọng cho phép của nền kho. 5 + Trong phương án xuất hàng từ kho, hàng sẽ được dỡ theo từng lớp theo kiểu bậc thang thấp dần từ tâm đống hàng ra phía mép ngoài. Việc chất hàng trên xe tải cũng được thực hiện theo từng lớp đủ độ cao cho phép từ vách cabin ra đuôi xe. CHƯƠNG II: TỔ CHỨC XẾP DỠ HÀNG BAO PHÂN BÓN 2.

Thiết bị xếp dỡ và công cụ mang hàng - Thiết bị xếp dỡ miền tiền phương: cần trục chân đế Thông số kỹ thuật: + Sức nâng tối đa: 5 Tấn + Tầm với 8 – 30 m + Chiều cao nâng: 20 -25 m Hình 1.1: Cần trục chân đế + Công suất động cơ nâng: 125 Kw + Công suất động cơ thay đổi tầm với: 16 Kw + Công suất động cơ quay: 20 Kw + Tốc độ quay: 1.5 vòng/ phút - Thiết bị xếp dỡ miền hậu phương: xe nâng Thông số kỹ thuật: + Model: FD30 + Nâng trọng: 3000 kg + Chiều rộng tổng thể: 1125 mm + Chiều cao nâng tối đa: 3000 mm Hình 1.2: Xe nâng nguồn ảnh: Ngọc Thanh + Chiều cao nâng trục: 2065 mm + Kích thước càng: 1070 x 152 x 45 mm - Công cụ mang hàng: dây siling (dây nylon), bộ mốc đôi, mâm xe nâng. 6 Công cụ mang hàng Kích thước Hình ảnh minh họa Dây siling (dây nylon)  28mm, chiều dài 12m Bộ móc đôi Sức nặng 3 tấn Mâm xe nâng 2.5m - Cách thiết lập mã hàng: + Công nhân tại hầm tàu chia thành nhóm để thành lập mã hàng, số nhóm công nhân sẽ thực hiện công tác thành lập mã hàng theo các vị trí trong tầm hoạt động của cẩu. + Mỗi mã hàng thường được lập trên dây siling và gồm từ 2 – 4 dây trên mỗi dây có 2 - 4 bao tương đương 4 tấn. CHƯƠNG III: LỰA CHỌN TÀU BIỂN VẬN TẢI Do loại hàng chuyển chở là hàng phân bón nên tàu biển được lựa chọn là tàu hàng khô.

Các thông số kỹ thuật đặc trưng như sau: Chỉ tiêu Kí hiệu Đơn vị Giá trị Tên tàu BLUE STAR Chiều dài lớn nhất Lmax m 153.2 Chiều rộng lớn nhất Bmax m 26 Chiều cao mạn H m 13.75 7 Trọng tải toàn bộ DWT Tấn 22 704 Trọng tải đăng kiểm GT Tấn 14 851 Dung tích có ích NT Tấn 7 158 Chiều chìm T m 9.5 Trọng lượng tàu không Tấn 5741 Số khoang, két hàng 5 CHƯƠNG IV: KẾT CẤU CỦA SƠ ĐỒ CÔNG NGHỆ XẾP DỠ 4. Khái niệm sơ đồ công nghệ xếp dỡ Sơ đồ công nghệ xếp dỡ ở cảng (còn gọi là sơ đồ cơ giới hóa xếp dỡ) là sự phối hợp nhất định của các thiết bị xếp dỡ cùng kiểu hoặc khác kiểu để thực hiện việc xếp dỡ hàng hóa trên cầu tàu. Như vậy, nhân tố chính của một sơ đồ công nghệ xếp dỡ là thiết bị xếp dỡ. Thiết bị tiền phương được bố trí trên cầu tàu, thực hiện các phương án xếp dỡ trực tiếp cho tàu, gồm: + Tàu - ô tô, toa xe (hay ngược lại) + Tàu - bãi (hay ngược lại) + Tàu - sà lan (hay ngược lại) Để thực hiện các phương án này, thiết bị tiền phương cần phải có tầm với lớn và năng suất cao, có như thế mới đảm bảo giải phóng tàu nhanh.

Vì thế, so với các thiết bị làm hàng khác tại kho bãi thì thiết bị tiền phương thường có vốn đầu tư cao hơn. Khu vực tác nghiệp của thiết bị tiền phương gọi là tuyến tiền phương. Thiết bị hậu phương được bố trí làm hàng tại kho bãi, thực hiện các phương án xếp dỡ không trực tiếp cho tàu như: + Kho, bãi - ô tô, toa xe (và ngược lại) 8 + Kho, bãi này - kho, bãi khác 4. Sơ đồ công nghệ xếp dỡ Sơ đồ công nghệ xếp dỡ minh họa 4.

Lược đồ công nghệ xếp dỡ Minh họa về lược đồ công nghệ xếp dỡ CHƯƠNG V: NĂNG SUẤT CỦA THIẾT BỊ 5. Năng suất giờ Đối với máy xếp dỡ làm việc chu kỳ, năng suất giờ được tính như sau: 3600⋅𝐺ℎ Phi = (tấn/máy-giờ) 𝑇𝐶𝐾𝑖 Trong đó: i: chỉ số phương án xếp dỡ. Gh: trọng lượng 1 mã hàng (tấn), không bao gồm trọng lượng công cụ mang hàng. 9 TCKi: thời gian 1 chu kỳ của thiết bị khi xếp dỡ theo phương án (giây).

Thời gian một chu kỳ của thiết bị phụ thuộc vào đặc trưng kỹ thuật của máy xếp dỡ, loại hàng hóa và phương pháp xếp dỡ (sử dụng công cụ mang hàng nào). Ở đây sử dụng thiết bị xếp dỡ là cần trục, hàng hóa là hàng bao nên thời gian chu kỳ là thời gian thực hiện các thao tác như sau: ✓ Móc có hàng ✓ Nâng có hàng ✓ Quay có hàng ✓ Hạ có hàng ✓ Tháo có hàng ✓ Móc không hàng ✓ Nâng không hàng ✓ Quay không hàng ✓ Hạ không hàng ✓ Tháo không hàng * Tính toán thông số như sau: - Phương án 1: Tàu -ô tô 3600.5 𝑝ℎ1 = = = 150 (tấn/máy-giờ) 𝑇𝐶𝐾𝑖 120 - Phương án 2: Tàu-kho 3600.5 𝑝ℎ2 = = = 150 (tấn/máy-giờ) 𝑇𝐶𝐾𝑖 120 - Phương án 3: Kho-ô tô 3600.5 𝑝ℎ3 = = = 100 (tấn/máy-giờ) 𝑇𝐶𝐾𝑖 180 - Phương án 4: Kho-ô tô 3600. Năng suất ca pcai = phi. * Tính toán thông số như sau: Giả sử: 𝑇𝑐𝑎 = 8 (giờ/ca); 𝑇𝑛𝑔 = 2 (giờ/ca) 𝑝𝑐𝑎1 = 𝑝ℎ1.

Năng suất ngày 𝑝𝑛𝑔 = 𝑝𝑐𝑎. * Tính toán thông số như sau: Giả sử: 𝑟𝑐𝑎 = 3 (ca) 𝑝1 = 𝑝𝑐𝑎1 .3 = 1800 (tấn/máy-ngày) Kết quả tính toán ở bảng 1 11 Bảng 1: Năng suất thiết bị xếp dỡ STT Ký Đơn vị Phương án Phương án Phương án Phương án hiệu 1 2 3 4 Tàu-ô tô Tàu-cầu tàu Kho-ô tô Kho-ô tô 1 Gh Tấn 5 5 5 5 2 TCKi Giây 120 120 180 180 3 phi Tấn/máy-giờ 150 150 100 100 4 Tca Giờ/ca 8 8 8 8 5 Tng Giờ/ca 2 2 2 2 6 pcai Tấn/máy-ca 900 900 600 600 7 rca Ca/ngày 3 3 3 3 8 pi Tấn/máy- 2700 2700 1800 1800 ngày CHƯƠNG VI: TÍNH TOÁN NĂNG LỰC CỦA TUYẾN TIỀN PHƯƠNG 6. Các tham số cơ bản - Hệ số lưu kho: bằng tổng khối lượng hàng hóa thông qua kho bãi (lưu kho) chia cho tổng khối lượng hàng hóa thông qua cảng. 𝑄𝑘 𝑄2 𝛼= = 𝑄𝑡𝑞 𝑄1 + 𝑄2 Trong đó: 𝑄1 , 𝑄2 : là khối lượng hàng trong năm do thiết bị tiền phương xếp dỡ theo phương án chuyển thẳng (Tàu - xe, sà lan) và Tàu - kho bãi (tấn/năm).

- Hệ số chuyển thẳng: bằng tổng khối lượng hàng hóa xếp dỡ theo phương án chuyển thẳng (kể cả sang mạn) chia cho tổng khối lượng hàng hóa thông qua cảng. 12 𝑄1 1−𝛼 = 𝑄1 + 𝑄2 Hệ số xét đến lượng hàng do thiết bị tiền phương xếp dỡ theo phương án Kho - xe: 𝑄3 𝛼. 𝐸1 𝛽= = 𝑄1 + 𝑄2 𝐸ℎ Trong đó: 𝑄3 : là khối lượng hàng trong năm do thiết bị tiền phương xếp dỡ theo phương án 3 (kho, bãi - xe) (tấn/năm). 𝐸ℎ : là lượng hàng tồn kho trung bình (tổng dung lượng hàng).

𝐸ℎ = 𝐸1 + 𝐸2 + 𝐸3 (tấn) 𝐸1 : dung lượng hàng tương ứng sản lượng do thiết bị tiền phương xếp dỡ theo phương án 3. 𝐸2 : dung lượng hàng tương ứng sản lượng do thiết bị hậu phương xếp dỡ theo phương án 4. 𝐸3 : dung lượng hàng tương ứng sản lượng do thiết bị hậu phương xếp dỡ theo phương án 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ