Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và hội nhập kinh tế, mạng máy tính trở thành hạ tầng thiết yếu trong các tổ chức, doanh nghiệp và cơ sở giáo dục. Mạng cục bộ (LAN - Local Area Network) là mô hình mạng kết nối các máy tính trong phạm vi diện tích và mặt bằng giới hạn, cho phép người dùng chia sẻ tài nguyên phần cứng (máy in, thiết bị lưu trữ), phần mềm và dữ liệu với chi phí tối ưu nhưng vẫn đảm bảo tính an toàn và bảo mật nội bộ.

Tại các trường trung học phổ thông (THPT), việc ứng dụng công nghệ thông tin đòi hỏi phải xây dựng một hạ tầng mạng nội bộ hoàn chỉnh nhằm giải quyết bài toán bảo vệ an toàn thông tin, thay đổi phương thức quản lý hành chính và phục vụ công tác dạy học. Cụ thể, hệ thống mạng phục vụ việc vận hành các phần mềm quản lý như: quản lý thi, quản lý tài chính - tài sản, quản lý giáo viên, quản lý học sinh và quản lý thông tin giáo dục. Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống mạng LAN cho trường THPT" của sinh viên Bùi Thị Mơ (chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Hòa Bình, năm 2021) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm hai nhóm chính:

  1. Hệ thống hóa và củng cố các kiến thức nền tảng về mạng máy tính: phân loại mạng theo phạm vi địa lý (LAN, MAN, WAN, GAN), theo cấu trúc topo (hình sao, vòng, tuyến bus, kết hợp) và theo chức năng hoạt động; nghiên cứu mô hình tham chiếu hệ thống mở OSI và bộ giao thức TCP/IP; nắm vững các phương pháp điều khiển truy cập, công nghệ mạng, chuẩn cáp và kỹ thuật đi cáp truyền dẫn.
  2. Vận dụng kiến thức để khảo sát thực tế, phân tích nhu cầu, thiết kế và triển khai hệ thống mạng LAN, các phân đoạn mạng con và các dịch vụ mạng dùng chung cho một trường THPT, đảm bảo đáp ứng tốt yêu cầu thực tế và hiệu quả kinh tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là kiến trúc mạng cục bộ (LAN), các thiết bị chuyển mạch, định tuyến, thiết bị phát sóng không dây và các dịch vụ mạng văn phòng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình kết nối mạng cho các khối phòng ban chức năng và phòng máy thực hành tại một trường THPT phục vụ công tác quản lý và giáo dục học sinh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết mạng máy tính tiêu chuẩn và các mô hình quản lý mạng thông dụng:

  • Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu: Mô hình 7 tầng OSI (Open Systems Interconnection) với các nguyên lý phân tầng trừu tượng hóa truyền thông dữ liệu; bộ giao thức liên mạng TCP/IP; các cấu trúc hình học mạng (Topology) gồm cấu trúc hình sao (Star), cấu trúc dạng vòng (Ring), cấu trúc dạng tuyến (Linear Bus) và các dạng kết hợp (Star/Bus, Star/Ring); các mô hình phân loại theo chức năng gồm mô hình Khách - Chủ (Client - Server) và mô hình mạng ngang hàng (Peer - to - Peer) dạng thuần túy hoặc dạng lai.
  • Thiết bị mạng và truyền dẫn: Hoạt động của các thiết bị phần cứng gồm card giao tiếp mạng (NIC - Lớp 2 OSI), bộ lặp (Repeater - Lớp 1 OSI), bộ tập trung (Hub - chuẩn 10BASE-T), cầu nối (Bridge), bộ định tuyến (Router - Lớp 3 OSI) và bộ chuyển mạch (Switch); các phương tiện truyền dẫn gồm cáp xoắn đôi, cáp đồng trục và cáp sợi quang; các giải pháp an ninh mạng như hệ thống tường lửa ba phần (three-part firewall system) và phần mềm tường lửa ISA.

Phương pháp nghiên cứu của đề tài được triển khai qua ba giai đoạn kỹ thuật cụ thể:

  • Giai đoạn 1 - Thu thập dữ liệu và khảo sát thực tiễn: Tiếp cận đơn vị trường THPT để khảo sát hiện trạng hạ tầng phòng ban, máy tính và thiết bị ngoại vi; thu thập yêu cầu từ phía người sử dụng; phân tích tài liệu lý thuyết và tham khảo mô hình mạng thực tế ở các cơ quan, công ty đang vận hành để xây dựng bảng đặc tả yêu cầu hệ thống.
  • Giai đoạn 2 - Thiết kế giải pháp kỹ thuật:
    • Thiết kế mức luận lý (Logical Design): Lựa chọn mô hình mạng, giao thức mạng; quy hoạch định danh Domain/Workgroup, quy hoạch không gian địa chỉ IPv4; thiết kế giải pháp phân chia mạng LAN ảo (VLAN) và vạch đường truyền dữ liệu; xây dựng chiến lược khai thác tài nguyên.
    • Thiết kế mức vật lý (Physical Design): Lựa chọn chủng loại thiết bị chuyển mạch, định tuyến, điểm truy cập không dây (AP) và hệ thống cáp; bố trí sơ đồ vị trí thiết bị tại các phòng ban.
    • Cài đặt, triển khai và kiểm thử: Cài đặt hệ điều hành, cấu hình thiết bị phần cứng, cài đặt dịch vụ mạng, kiểm tra độ thông suốt kết nối giữa các máy trạm, kiểm tra khả năng truy cập tài nguyên dùng chung và kiểm thử mức độ an toàn.
  • Giai đoạn 3 - Tổng kết: Đánh giá quá trình vận hành, khái quát hóa kết quả và biên soạn báo cáo khóa luận.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là số liệu khảo sát thực tế về hiện trạng phòng ban, thiết bị máy tính, máy in và nhu cầu kết nối Internet tại một trường THPT phục vụ công tác quản lý và giáo dục học sinh trong toàn huyện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về mạng máy tính

Chương 1 khái quát lịch sử phát triển của mạng máy tính từ những năm 1950 (hệ thống đèn điện tử, bìa đục lỗ), thập niên 1960 với các thiết bị truy cập từ xa sơ khai, thập niên 1970 với thiết bị đầu cuối IBM 3270, cho đến năm 1977 khi Datapoint Corporation phát hành hệ thống mạng liên kết máy tính bằng dây cáp mạng. Chương này trình bày định nghĩa mạng máy tính và nêu các ưu điểm của việc kết nối mạng: dùng chung phần mềm tiện ích, dùng chung dữ liệu dự án (master file), quản lý dữ liệu tập trung, chia sẻ thiết bị ngoại vi đắt tiền (máy in, máy vẽ), trao đổi thư tín điện tử nội bộ và khóa tệp tin theo phân quyền người dùng.

Chương 1 cũng phân loại mạng theo ba tiêu chí:

  • Phạm vi địa lý: Mạng cục bộ LAN (khoảng cách dưới 10 km, sử dụng nội bộ cơ quan), mạng đô thị MAN (bán kính dưới 100 km), mạng diện rộng WAN (vượt biên giới quốc gia, châu lục) và mạng toàn cầu GAN (kết nối viễn thông và vệ tinh khắp các châu lục).
  • Cấu trúc Topo: Mạng hình sao (máy tính nối trực tiếp vào bộ tập trung trung tâm), mạng dạng vòng (tín hiệu truyền khép kín một chiều kèm địa chỉ trạm), mạng dạng bus (dùng chung trục cáp chính có terminator bịt ở hai đầu) và mạng kết hợp (Star/Bus Topology sử dụng bộ chia tín hiệu splitter, Star/Ring Topology chuyển thẻ bài token quanh bộ tập trung).
  • Chức năng: Mô hình Client - Server (máy chủ cung cấp dịch vụ file, mail, web, printer; máy trạm truy cập dịch vụ) và mô hình Peer - to - Peer (chia sẻ tài nguyên bình đẳng, gồm mạng ngang hàng thuần túy không có máy chủ quản lý và mạng đồng đẳng lai có máy chủ hỗ trợ lưu trữ thông tin chỉ mục).

Chương 2: Mạng LAN và thiết kế mạng LAN

Chương 2 đi sâu vào cấu trúc và nguyên lý vận hành của mạng cục bộ. Tác giả phân tích chức năng của các thiết bị mạng chính: Card mạng (NIC) cung cấp cổng giao tiếp vật lý và địa chỉ MAC lớp 2; Repeater khuếch đại và định thời lại tín hiệu ở lớp 1; Hub đóng vai trò điểm kết nối dây trung tâm chuẩn 10BASE-T; Bridge kết nối và lọc gói tin giữa hai phân đoạn mạng Ethernet; Router hoạt động ở lớp 3 tìm đường đi tối ưu cho gói tin giữa các mạng; Switch duy trì nhiều cầu nối đồng thời dựa trên đường truyền xương sống tốc độ cao, hỗ trợ Ethernet LAN, Token Ring và chuyển mạch gói. Các phương tiện truyền dẫn được mô tả gồm cáp xoắn đôi, cáp đồng trục và cáp sợi quang.

Về an ninh mạng, chương này giới thiệu mô hình bảo vệ tài nguyên phần cứng, phần mềm và luồng dữ liệu thông qua hệ thống tường lửa ba phần (three-part firewall system) và ISA. Quy trình phân tích và thiết kế mạng được chuẩn hóa qua các bước: phân tích đặc tả yêu cầu (dịch vụ, mô hình mạng, độ an toàn, băng thông), thiết kế giải pháp (tính toán kinh phí, công nghệ phổ biến, thói quen sử dụng, tính ổn định và ràng buộc pháp lý), lựa chọn phần cứng (từ các nhà cung cấp như Cisco, Nortel, 3COM, Intel), lựa chọn hệ điều hành mạng cho server và máy trạm, thiết lập công cụ quản trị (Administrative Tools), kiểm thử liên thông và bảo trì hệ thống định kỳ.

Chương 3: Thiết kế hệ thống mạng cho trường THPT

Chương 3 là phần thực nghiệm trực tiếp của khóa luận. Tác giả giới thiệu đơn vị khảo sát là trường THPT thực hiện nhiệm vụ quản lý, giáo dục học sinh toàn huyện và tổ chức các hoạt động đào tạo. Yêu cầu của đơn vị gồm: cung cấp đường truyền Internet cho khoảng 30 người dùng đồng thời (PC, laptop), phủ sóng wifi ổn định; nâng cấp máy tính các phòng ban lên hệ điều hành Windows 10 64-bit, cài đặt ứng dụng văn phòng và diệt virus; định danh máy tính theo phòng ban, thiết lập địa chỉ IP, kết nối Internet; thiết lập chia sẻ thư mục và kết nối máy in dùng chung cho từng bộ phận.

Hiện trạng cơ sở vật chất của trường qua khảo sát thực tế được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

Khu vực / Phòng ban Số lượng máy tính (PC) Số lượng máy in Thiết bị chuyển mạch hiện có Thiết bị khác
Phòng 1: Văn phòng 5 1 1 Switch 8-Port -
Phòng 2: Kế toán 2 1 1 Switch 4-Port -
Phòng 3: Hiệu phó 3 1 1 Switch 8-Port -
Phòng 4: Hiệu trưởng 1 1 1 Switch 4-Port -
Phòng 5: Truyền thông 4 1 1 Switch 8-Port -
Phòng 6: Giáo viên 15 4 2 Switch 16-Port -
Phòng 7: Phòng họp 1 0 - 1 máy chiếu, Wifi
Phòng 8: Thư viện 1 1 - Wifi
Phòng thực hành 1 20 0 1 Switch 24-Port -
Phòng thực hành 2 20 0 1 Switch 24-Port -
Tổng cộng 72 9 8 Switch các loại 1 máy chiếu, 2 điểm Wifi

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng sơ đồ chức năng và sơ đồ vật lý chi tiết cho từng khu vực, đồng thời đề xuất danh mục nâng cấp thiết bị và triển khai các bước cấu hình thực tế.

Thiết kế và triển khai hệ thống mạng

Để đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô và đảm bảo hiệu năng mạng, tác giả đề xuất trang bị mới và nâng cấp đường truyền cùng các thiết bị phần cứng chính như sau:

Thành phần hạ tầng Chủng loại / Thiết bị lựa chọn Số lượng Mục đích sử dụng
Đường truyền Internet Gói cáp quang Super 200 FPT 1 đường Cung cấp băng thông Internet tốc độ cao cho toàn trường
Thiết bị định tuyến Router Draytek Vigor 2926 1 chiếc Định tuyến trung tâm, kết nối PPPoE và cấp phát dữ liệu
Switch quản lý trung tâm CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TC-S 3 chiếc Chuyển mạch đường trục, phân chia VLAN và quản lý cổng
Switch nhánh phòng ban Cisco SG95D-08 8-Port Đa chiếc Mở rộng cổng kết nối mạng LAN tại các phòng ban
Thiết bị phát Wifi Ubiquiti UniFi UAP AC LR 3 chiếc Phát sóng mạng không dây diện rộng, ổn định

Quá trình triển khai kỹ thuật được thực hiện tuần tự qua các hạng mục cấu hình cụ thể:

  1. Cấu hình PPPoE trên Router Draytek Vigor 2926:
  • Đăng nhập vào giao diện web quản trị của thiết bị (mặc định tại địa chỉ IP của Draytek) với tài khoản quản trị viên admin.
  • Truy cập mục WAN, chọn Internet Access. Tại giao diện WAN1, chọn chế độ truy cập PPPoE và vào mục Details Page.
  • Đánh dấu chọn Enable, nhập thông tin tài khoản Username và Password do nhà cung cấp mạng FPT cung cấp.
  • Thiết lập thông số MTU là 1438, lưu cấu hình và khởi động lại router. Kiểm tra trạng thái kết nối tại mục Online Status > Physical Connection; địa chỉ IP WAN hiển thị màu xanh biểu thị kết nối Internet đã thành công.
  1. Phân chia VLAN trên Switch Cisco Catalyst 2960: Switch Cisco 24 cổng được cấu hình chia thành 4 mạng LAN ảo (VLAN) nhằm cách ly lưu lượng mạng giữa các khối chức năng. Bảng quy hoạch VLAN và dải cổng vật lý như sau:
Mã VLAN (VLAN ID) Tên VLAN (VLAN Name) Dải cổng gán trên Switch (Port Range) Đối tượng sử dụng
10 phongban Fa0/2 - Fa0/10 Khu vực các phòng ban chức năng
15 giaovien Fa0/11 - Fa0/15 Khu vực phòng làm việc giáo viên
20 phongmay Fa0/16 - Fa0/20 Khu vực phòng máy thực hành học sinh
22 wifi Fa0/21 - Fa0/22 Hệ thống điểm truy cập không dây (AP)
1 default Fa0/1, Fa0/23, Fa0/24, Gig0/1, Gig0/2 Cổng mặc định và đường kết nối uplink

Các câu lệnh cấu hình được thực thi trong chế độ dòng lệnh (CLI) của switch:

  • Khởi tạo các VLAN bằng các lệnh: "vlan 10" (đặt tên: "name phongban"), "vlan 15" (đặt tên: "name giaovien"), "vlan 20" (đặt tên: "name phongmay"), "vlan 22" (đặt tên: "name wifi").
  • Gán dải cổng truy cập vào từng VLAN: dùng lệnh "interface range F0/2-F0/10" kết hợp "switchport access vlan 10"; "interface range F0/11-F0/15" gán vào VLAN 15; "interface range f0/16-f0/20" gán vào VLAN 20; "interface range f0/21-f0/22" gán vào VLAN 22.
  • Kiểm tra trạng thái phân bổ cổng bằng lệnh "show vlan" để xác nhận các cổng đã chuyển về đúng VLAN tương ứng.
  1. Chuẩn hóa cấu hình máy trạm:
  • Nâng cấp và cài đặt đồng bộ hệ điều hành Windows 10 64-bit cho các máy trạm.
  • Đổi tên máy tính (Computer Name): Truy cập Properties của hệ thống, chọn Advanced System Settings > System Properties > tab Computer Name, chọn Change. Nhập tên máy theo quy ước phòng ban bằng tiếng Việt không dấu và không chứa khoảng trắng, sau đó khởi động lại máy.
  • Thiết lập địa chỉ IPv4 tĩnh: Khởi chạy hộp thoại Run (Windows + R), nhập lệnh "ncpa.cpl", nhấp chuột phải vào card mạng Ethernet chọn Properties > Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) > Properties. Chọn mục "Use the following IP address", nhập thông số IP, Subnet Mask, Default Gateway và địa chỉ máy chủ DNS phù hợp với phân đoạn mạng; đánh dấu chọn "Validate settings upon exit" và lưu thay đổi.
  1. Cài đặt và chia sẻ máy in qua mạng LAN:
  • Kết nối máy in vật lý với máy tính chủ qua cổng USB. Cài đặt phần mềm điều khiển CAPT Printer Driver thông qua tệp "Setup.exe" theo hướng dẫn, sau đó khởi động lại máy trạm.
  • Bật tính năng chia sẻ mạng: Mở Control Panel > Network and Sharing Center > Change advanced sharing settings. Đánh dấu chọn "Turn on file and printer sharing" và "Turn off password protected sharing".
  • Thiết lập chia sẻ thiết bị: Vào Devices and Printers, chọn Printer Properties của máy in cần chia sẻ, mở tab Sharing, đánh dấu vào ô "Share this printer", nhập tên hiển thị tại mục Share name và ấn OK.
  • Kết nối từ máy trạm khác: Truy cập máy chủ in qua tên máy hoặc địa chỉ IP mạng nội bộ, nhấp đúp vào biểu tượng máy in được chia sẻ để hệ thống tự động tải và cài đặt driver (Install driver).
  1. Cấu hình chia sẻ tập tin và thư mục (Share File/Folder):
  • Cấu hình tường lửa: Mở Windows Defender Firewall từ thanh công cụ tìm kiếm, chọn "Turn Windows Firewall on or off", chọn tắt tường lửa ("Turn off Windows Defender Firewall") ở cả hai mục Private network settings và Public network settings.
  • Bật chia sẻ mạng nội bộ trong Change advanced sharing settings.
  • Chia sẻ thư mục: Nhấp chuột phải vào thư mục dữ liệu cần chia sẻ, chọn "Share with" > "Specific people", thêm nhóm đối tượng "Everyone" và nhấn "Share" để cấp quyền truy cập cho toàn bộ người dùng trong mạng nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật đề ra với các kết quả cụ thể:

  • Khảo sát và tổng hợp chính xác hiện trạng cơ sở vật chất mạng gồm 72 máy tính, 9 máy in và 1 máy chiếu tại 8 phòng ban hành chính và 2 phòng thực hành tin học của trường THPT.
  • Đưa ra giải pháp nâng cấp toàn diện hạ tầng mạng: chuyển đổi sang đường truyền cáp quang Super 200 FPT; triển khai 1 router Draytek Vigor 2926, 3 switch quản lý Cisco Catalyst 2960 24 cổng, bổ sung switch Cisco SG95D-08 8 cổng cho các phòng ban và 3 bộ phát sóng không dây Ubiquiti UniFi UAP AC LR.
  • Cấu hình thành công giao thức PPPoE trên router Draytek với chỉ số MTU 1438, đảm bảo kết nối Internet liên tục và ổn định cho toàn bộ máy trạm.
  • Thiết lập thành công 4 phân vùng mạng LAN ảo (VLAN 10 phongban, VLAN 15 giaovien, VLAN 20 phongmay, VLAN 22 wifi) trên switch Cisco Catalyst 2960, cô lập miền quảng bá (broadcast domain), gia tăng tính bảo mật và kiểm soát luồng dữ liệu giữa học sinh, giáo viên và cán bộ quản lý.
  • Chuẩn hóa cài đặt hệ điều hành Windows 10 64-bit, quy trình đặt tên máy tính, thiết lập IP tĩnh và vận hành ổn định các dịch vụ chia sẻ tài nguyên mạng (máy in USB, thư mục dùng chung qua nhóm Everyone).

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc xây dựng một bộ tài liệu thiết kế và quy trình triển khai mạng thực tế chi tiết, bám sát nhu cầu sử dụng thực tế của một cơ sở giáo dục bậc trung học phổ thông, giúp nhà trường nâng cao hiệu quả quản lý hành chính và phục vụ công tác giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và tài liệu báo cáo:

  • Tác giả tự đánh giá do thời gian thực hiện đề tài có hạn và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế nên nội dung báo cáo không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định.
  • Về giải pháp an toàn thông tin: Khóa luận lựa chọn biện pháp tắt hoàn toàn tường lửa hệ thống (Windows Defender Firewall) để thiết lập chia sẻ file và máy in. Đây là giải pháp xử lý tình huống cơ bản, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thông tin nội bộ nếu có mã độc hoặc virus lây lan trong mạng LAN.
  • Về phạm vi cấu hình: Tài liệu mới dừng lại ở việc cấu hình phân tách cổng VLAN ở Lớp 2 (Layer 2) trên Switch Cisco Catalyst 2960, chưa trình bày chi tiết phần cấu hình định tuyến giữa các VLAN (Inter-VLAN Routing) trên Router Draytek để kiểm soát thông tin liên lạc giữa các phân vùng mạng; đồng thời chưa triển khai máy chủ quản lý miền tập trung (Active Directory Domain Services) và máy chủ cấp phát IP động (DHCP Server).

Hướng mở rộng tiếp theo của đề tài là xây dựng hệ thống máy chủ dịch vụ chuyên dụng trên nền tảng Windows Server, triển khai mô hình quản lý tập trung Domain Controller, cấu hình chính sách tường lửa bảo vệ máy trạm có chọn lọc thay vì tắt bỏ hoàn toàn, và tối ưu hóa định tuyến liên VLAN kèm cơ chế giới hạn băng thông truy cập mạng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật mạng máy tính và Viễn thông làm đồ án tốt nghiệp, thực tập tốt nghiệp về chủ đề khảo sát, thiết kế và xây dựng mạng LAN cho trường học hoặc doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
  • Cán bộ quản trị mạng, nhân viên kỹ thuật phụ trách hệ thống thông tin tại các trường học có thể tham khảo phương pháp khảo sát thiết bị thực tế, cách lựa chọn thiết bị phần cứng (Draytek, Cisco Catalyst, UniFi) và quy trình từng bước cấu hình chia VLAN trên switch Cisco cũng như chia sẻ tài nguyên máy in, tệp tin trên hệ điều hành Windows 10.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hiện trạng thiết bị mạng và máy tính tại trường THPT trước khi nâng cấp gồm những gì? Theo số liệu khảo sát thực tế, trường có tổng cộng 72 máy tính (gồm 32 máy tính phân bổ tại 8 phòng ban hành chính và 40 máy tính tại 2 phòng thực hành tin học), 9 máy in phân bổ tại các phòng làm việc, 1 máy chiếu tại phòng họp và 8 thiết bị chuyển mạch switch từ 4 đến 24 cổng phục vụ kết nối cục bộ.

  2. Đề tài lựa chọn gói cước Internet và những thiết bị mạng phần cứng nào để nâng cấp hệ thống? Đề tài đề xuất sử dụng gói đường truyền cáp quang Super 200 FPT từ nhà mạng FPT; trang bị 1 Router Draytek Vigor 2926 làm thiết bị định tuyến trung tâm; 3 Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TC-S; các Switch chia cổng Cisco SG95D-08 8-Port cho phòng ban; và 3 thiết bị phát sóng wifi Ubiquiti UniFi UAP AC LR.

  3. Hệ thống mạng của trường được chia thành bao nhiêu VLAN và việc gán cổng được thực hiện như thế nào? Hệ thống được chia thành 4 VLAN chính: VLAN 10 (tên: phongban, gán các cổng từ Fa0/2 đến Fa0/10), VLAN 15 (tên: giaovien, gán từ Fa0/11 đến Fa0/15), VLAN 20 (tên: phongmay, gán từ Fa0/16 đến Fa0/20) và VLAN 22 (tên: wifi, gán từ Fa0/21 đến Fa0/22). Cổng Fa0/1 cùng các cổng Fa0/23, Fa0/24 và Gigabit thuộc VLAN 1 mặc định.

  4. Quy trình cấu hình PPPoE trên Router Draytek Vigor 2926 được tác giả thực hiện ra sao? Người quản trị truy cập giao diện web của Vigor, vào mục WAN > Internet Access > WAN1 chọn PPPoE và vào Details Page. Tại đây, chọn Enable, nhập Username và Password từ nhà mạng FPT, thiết lập MTU là 1438, nhấn OK và khởi động lại router. Sau khi khởi động, kiểm tra tại mục Online Status > Physical Connection, nếu địa chỉ IP WAN hiện màu xanh là cấu hình thành công.

  5. Việc cấu hình chia sẻ máy in và tệp tin giữa các máy tính Windows 10 trong mạng LAN được tiến hành như thế nào? Tác giả cài đặt driver CAPT Printer Driver cho máy in qua cổng USB, bật tính năng chia sẻ tệp và máy in ("Turn on file and printer sharing"), tắt bảo vệ bằng mật khẩu trong Advanced sharing settings và kích hoạt chia sẻ máy in tại tab Sharing của Printer Properties. Đối với chia sẻ tệp tin, tác giả tắt tường lửa Windows Defender Firewall và phân quyền chia sẻ thư mục cho đối tượng "Everyone".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống mạng LAN cho trường THPT" của sinh viên Bùi Thị Mơ đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết mạng máy tính và triển khai thành công mô hình mạng nội bộ trên nền tảng thiết bị Cisco, Draytek và UniFi. Nghiên cứu giải quyết bài toán phân đoạn mạng an toàn thông qua kỹ thuật chia VLAN trên thiết bị chuyển mạch Lớp 2 và chuẩn hóa cài đặt các dịch vụ văn phòng trên hệ điều hành Windows 10. Đây là tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn rõ ràng, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho việc thiết kế và quản trị mạng tại các cơ sở giáo dục phổ thông.