Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, hạ tầng mạng doanh nghiệp đối mặt với các nguy cơ an ninh mạng phức tạp và khó lường. Theo các báo cáo an toàn thông tin toàn cầu, hơn 60% các vụ tấn công mạng nhắm vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMBs) – nhóm đối tượng thường hạn chế về ngân sách đầu tư cho các hệ thống tường lửa phần cứng thương mại đắt đỏ như Cisco ASA, Checkpoint hay Juniper.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để xây dựng một kiến trúc phòng thủ mạng toàn diện, tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính sẵn sàng cao, kiểm soát lưu lượng chặt chẽ và phòng chống mã độc hiệu quả. Đề tài "Nghiên cứu triển khai giải pháp đảm bảo an ninh mạng trên nền pfSense" do sinh viên Trần Văn Quyết thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Trường Giang tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng tập trung giải quyết bài toán cốt lõi này bằng việc ứng dụng hệ điều hành tường lửa mã nguồn mở pfSense.

                  +-----------------------------------+
                  |           Internet (WAN)          |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
            +-----------------------+-----------------------+
            |                                               |
+-----------v-----------+                       +-----------v-----------+
|   pfSense Master      |<======= pfsync ======>|   pfSense Backup      |
| (CARP VIP 192.168.1.1)|<====== XMLRPC =======>| (CARP Standby)        |
+-----------+-----------+                       +-----------+-----------+
            |                                               |
            +-----------------------+-----------------------+
                                    |
                  +-----------------+-----------------+
                  |      Mạng Nội bộ (LAN / DMZ)      |
                  +-----------------------------------+

Mục tiêu cụ thể của dự án bao gồm:

  1. Phân tích nền tảng lý thuyết an ninh mạng: bộ ba CIA (Confidentiality, Integrity, Availability) và mô hình phòng thủ ba lớp (Prevention, Detection, Response).
  2. Xây dựng và tối ưu hệ thống Proxy Server với Squid và SquidGuard nhằm kiểm soát truy cập web, lọc nội dung độc hại theo thời gian thực và tích hợp bộ quét mã độc ClamAV.
  3. Thiết lập chính sách kiểm soát băng thông (Traffic Shaping/Limiter) và chứng thực người dùng tập trung qua Captive Portal.
  4. Triển khai kiến trúc dự phòng chịu lỗi mức cao (High Availability Failover) sử dụng giao thức CARP (Common Address Redundancy Protocol) và pfsync giữa 2 tường lửa vật lý/ảo hóa.
  5. Xây dựng giải pháp mạng riêng ảo OpenVPN (Site-to-Site và Client-to-Site) với chuẩn mã hóa cấp doanh nghiệp.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình mạng nội bộ doanh nghiệp SMB, kiểm thử trên môi trường ảo hóa chuẩn hóa, đo lường khả năng chuyển đổi dự phòng và năng lực lọc gói tin lớp ứng dụng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường đứng trước hai lựa chọn cực đoan: sử dụng thiết bị mạng tiêu dùng (consumer router) thiếu bảo mật, hoặc đầu tư giải pháp tường lửa thương mại đắt tiền (Next-Generation Firewall - NGFW).

Tiêu chí Router tiêu dùng pfSense Open-Source Firewall thương mại (Cisco/Fortinet)
Chi phí bản quyền Rất thấp (tích hợp sẵn) 0 VNĐ (Mã nguồn mở) Rất cao (License hàng năm)
Kiểm soát gói tin Lọc gói cơ bản (Stateless) Stateful Packet Inspection (SPI) Deep Packet Inspection (DPI/NGFW)
Tính sẵn sàng cao (HA) Không hỗ trợ Hỗ trợ CARP / pfsync Hỗ trợ proprietary HA clustering
Khả năng mở rộng Giới hạn phần cứng cố định Linh hoạt trên x86/VMware/KVM Phụ thuộc phần cứng hãng
Quản trị & Tùy biến Giao diện đóng, ít tùy biến WebGUI trực quan, tùy biến gói tin Giao diện nâng cao, cần chứng chỉ hãng

Yêu cầu người dùng được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Tường lửa lọc gói trạng thái (Stateful Firewall), Proxy caching & filtering, VPN kết nối từ xa bảo mật, dự phòng cổng gateway tự động (HA Failover).
  • Should have: Giới hạn băng thông (Limiter QoS) theo IP/Subnet, quét virus tệp tải về (ClamAV), chứng thực Captive Portal cho khách/nhân viên.
  • Could have: Tích hợp module IDS/IPS (Suricata/Snort), cân bằng tải đa đường truyền Multi-WAN.
  • Won't have (giai đoạn này): Phân tích lưu lượng mã hóa SSL/TLS nâng cao mức phần cứng chuyên dụng (Hardware ASIC Acceleration).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được thiết kế theo mô hình phòng thủ đa tầng (Defense in Depth) kết hợp cấu trúc Screened Subnet (DMZ) và Dual-homed Host.

                           +------------------------+
                           |     Internet (WAN)     |
                           +-----------+------------+
                                       |
                       +---------------v----------------+
                       |   pfSense Security Gateway     |
                       | - Packet Filter (PF Engine)    |
                       | - Squid Proxy & SquidGuard     |
                       | - ClamAV Stream Antivirus      |
                       | - dummynet Traffic Limiter     |
                       | - CARP / pfsync Engine         |
                       +---------------+----------------+
                                       |
                +----------------------+----------------------+
                |                                             |
    +-----------v-----------+                     +-----------v-----------+
    |    DMZ Subnet         |                     |   LAN Internal Subnet |
    | (Web/Mail Servers)    |                     | (Workstations/Clients)|
    +-----------------------+                     +-----------------------+

Hệ thống công nghệ (Technology Stack) tích hợp:

  • Hệ điều hành nền tảng: FreeBSD 11.x (nhân kiến trúc pfSense 2.4.x).
  • Cơ chế lọc gói tin: OpenBSD Packet Filter (pf).
  • Proxy & Caching: Squid Proxy Server 3.5.x/4.x kết hợp thuật toán thay thế bộ nhớ đệm Heap LFUDA (Least Frequently Used with Dynamic Aging).
  • Lọc nội dung (Content Filtering): SquidGuard 1.4.x với blacklist URL/Domain theo danh mục (Target categories).
  • Bảo vệ mã độc (Anti-Malware): ClamAV Antivirus Daemon (clamd) tích hợp Google Safe Browsing API.
  • Quản lý băng thông: FreeBSD dummynet / Traffic Limiter.
  • Giao thức dự phòng: CARP (RFC 5798 / FreeBSD implementation), Virtual MAC, pfsync.
  • Mạng riêng ảo (VPN): OpenVPN 2.4.x hỗ trợ giao thức SSL/TLS, thuật toán mã hóa AES-256-CBC, xác thực SHA256 và trao đổi khóa RSA 2048-bit.

Methodology

Phương pháp tiếp cận được xây dựng theo mô hình chuẩn vòng đời quản trị hệ thống:

  1. Khảo sát và Lập kế hoạch: Đánh giá lưu lượng mạng, số lượng nút mạng (nodes), cấu trúc dải IP mạng LAN/WAN.
  2. Thiết kế phân vùng mạng: Tách biệt dải mạng LAN nội bộ, dải quản trị và thiết lập các cổng ảo (Virtual Interfaces).
  3. Triển khai từng phân hệ: Cài đặt nhân pfSense -> Cấu hình định tuyến & NAT -> Thiết lập Squid/SquidGuard -> Cấu hình HA Failover -> Cấu hình OpenVPN.
  4. Kiểm thử áp lực và phục hồi: Đo lường thông lượng (throughput), độ trễ (latency) khi bật bộ lọc proxy và kiểm tra thời gian ngắt chuyển dịch vụ (failover switchover time).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai tập trung vào việc cấu hình và liên kết chặt chẽ các module chức năng thông qua giao diện WebGUI và các tệp cấu hình hệ thống trên FreeBSD.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  Trình tự triển khai giải pháp an ninh                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Giai đoạn 1] Cài đặt pfSense OS & Thiết lập Interface WAN/LAN          |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Giai đoạn 2] Cấu hình Squid Proxy & Thuật toán Cache Heap LFUDA       |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Giai đoạn 3] Kích hoạt ClamAV Antivirus & Google Safe Browsing         |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Giai đoạn 4] Thiết lập SquidGuard Rules (Lọc Domain/Khung giờ làm việc)|
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Giai đoạn 5] Cấu hình Bandwidth Limiter & Captive Portal Auth          |
|                                    │                                    |
|                                    ▼                                    |
| [Giai đoạn 6] Thiết lập Cụm Dự phòng CARP (Master/Backup) & OpenVPN    |
+-------------------------------------------------------------------------+

1. Cấu hình Squid Proxy & Antivirus ClamAV

Thiết lập bộ nhớ đệm cache trên ổ đĩa với dung lượng 2048 MB và RAM cache 512 MB, kích hoạt kiểm tra mã độc luồng tải xuống:

# Cấu hình tối ưu bộ nhớ đệm Squid
cache_replacement_policy heap LFUDA
memory_replacement_policy heap GDSF
cache_mem 512 MB
maximum_object_size 512 MB
cache_dir ufs /var/squid/cache 2048 16 256

# Tích hợp ClamAV ICAP / Stream Scanning
virus_scan_enable on
clamav_update_frequency 1h
google_safe_browsing enable

2. Cấu hình SquidGuard lọc theo khung giờ và tên miền cấm

Quy định chặn danh mục giải trí/mạng xã hội trong giờ hành chính (08:00 - 12:00 và 13:30 - 17:30, từ Thứ Hai đến Thứ Sáu):

# Định nghĩa khung giờ làm việc
time work_hours {
    weekly mtwhf 08:00-12:00 13:30-17:30
}

# Định nghĩa danh mục đích bị chặn
dest blocked_entertainment {
    domainlist blacklists/entertainment/domains
    urllist blacklists/entertainment/urls
}

# Áp dụng chính sách kiểm soát
acl {
    admin_users {
        pass all
    }
    default {
        pass !blocked_entertainment within work_hours all
        pass all
        redirect http://192.168.1.1:80/blocked.html
    }
}

3. Cấu hình cụm dự phòng CARP (High Availability)

Tạo Virtual IP (VIP) dùng chung trên giao tiếp LAN và WAN giữa máy chủ pfSense Master và pfSense Backup.

# Trích xuất trạng thái giao tiếp CARP trên pfSense Master
carp0: flags=49<UP,LOOPBACK,RUNNING> metric 0 mtu 1500
    inet 192.168.1.1 netmask 0xffffff00 vhid 1 advskew 0
    carp: MASTER vhid 1 advbase 1 advskew 0
    
# Trích xuất trạng thái giao tiếp CARP trên pfSense Backup
carp0: flags=49<UP,LOOPBACK,RUNNING> metric 0 mtu 1500
    inet 192.168.1.1 netmask 0xffffff00 vhid 1 advskew 100
    carp: BACKUP vhid 1 advbase 1 advskew 100

Testing và validation

Hệ thống được đưa vào kiểm thử toàn diện theo các kịch bản nghiêm ngặt:

  1. Kiểm tra chức năng lọc nội dung:

    • Truy cập các tên miền nằm trong Blacklist (bongdaso, mạng xã hội, web đen) trong khung giờ 08:00 - 12:00 -> Kết quả: Hệ thống chặn tức thì và chuyển hướng sang trang cảnh báo blocked.html.
    • Truy cập các trang web học tập, tìm kiếm (google.com, tài liệu) -> Kết quả: Lưu lượng phản hồi bình thường, thời gian phân giải cache giảm 35%.
  2. Kiểm tra quét mã độc ClamAV:

    • Tải tệp kiểm thử chuẩn EICAR Anti-Virus Test File (eicar.com.txt) qua cổng HTTP -> Kết quả: Squid Proxy phối hợp ClamAV lập tức hủy kết nối tải về và cảnh báo tệp bị nhiễm virus.
  3. Kiểm tra chuyển đổi dự phòng CARP Failover:

    • Tiến hành cô lập giao diện mạng hoặc tắt nguồn đột ngột máy chủ pfSense Master trong khi máy trạm Client đang liên tục gửi các gói tin ICMP Ping và truyền phát luồng video (streaming).
    • Kết quả đo lường: pfSense Backup tự động nâng quyền lên MASTER trong thời gian < 1.2 giây, mất tối đa 1 gói tin ICMP, phiên kết nối TCP được duy trì thông suốt nhờ cơ chế đồng bộ bảng trạng thái pfsync.
=============================================================================
Kịch bản thử nghiệm                 Kết quả mong đợi          Kết quả thực tế
=============================================================================
Chặn Web cấm (SquidGuard)           Chặn đúng giờ làm việc    Chặn 100% Request
Tải virus EICAR (ClamAV)            Hủy tải và cảnh báo       Bắt giữ 100% tệp
CARP Failover Switching Time        < 2.0 giây                Đạt 1.2 giây
Giới hạn băng thông (Limiter)       Chính xác theo Bandwidth  Sai số < 3%
OpenVPN Site-to-Site Throughput     Bảo mật, không rớt gói    Đạt 94.8 Mbps / 100 Mbps
=============================================================================

Kết quả đạt được

Hệ thống đã triển khai thành công 100% các chức năng thiết kế:

  • Hoàn thiện cổng kiểm soát truy cập Captive Portal phân quyền người dùng qua tài khoản cục bộ.
  • Thiết lập thành công hệ thống Traffic Limiter (In/Out pipes) kiểm soát tốc độ tải xuống/tải lên của từng máy trạm, ngăn chặn hiện tượng nghẽn băng thông do download đơn lẻ.
  • Xây dựng 2 mô hình VPN: OpenVPN Remote Access cho người dùng lưu động và OpenVPN Site-to-Site kết nối hai chi nhánh văn phòng an toàn qua đường truyền Internet công cộng.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật

  • Tối ưu hóa tài nguyên phần mềm nguồn mở: Tích hợp toàn diện các dịch vụ mạng nâng cao (Proxy, Antivirus, Bandwidth Shaper, VPN, HA Failover) vào một nền tảng quản trị tập trung duy nhất, loại bỏ sự cồng kềnh và phân mảnh khi phải quản trị nhiều thiết bị riêng lẻ.
  • Ứng dụng thuật toán bộ đệm Heap LFUDA: Thay vì thuật toán LRU (Least Recently Used) truyền thống vốn dễ làm tràn cache bởi các tệp lớn ít truy cập lại, Heap LFUDA ưu tiên giữ lại các đối tượng phổ biến có tần suất truy cập cao bất kể kích thước, giúp tăng tỷ lệ trúng cache (Cache Hit Ratio) thêm 28% và tiết kiệm băng thông ra Internet.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp một tài liệu kỹ thuật chi tiết, có tính ứng dụng cao cho các kỹ sư mạng và quản trị viên hệ thống trong việc triển khai tường lửa doanh nghiệp với chi phí đầu tư phần mềm bằng 0.
  • Chứng minh tính khả thi vượt trội của tường lửa nguồn mở pfSense trong các kịch bản chịu lỗi khắt khe (High Availability) mà trước đây vốn được mặc định chỉ có trên thiết bị đắt tiền.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB): Triển khai cặp tường lửa pfSense HA làm gateway bảo vệ mạng nội bộ 50 - 300 người dùng, kiểm soát hiệu suất làm việc của nhân viên bằng cách ngăn chặn trang web giải trí trong giờ hành chính.
  • Trường học / Cơ sở giáo dục: Sử dụng Captive Portal quản lý truy cập Wi-Fi sinh viên, kết hợp SquidGuard lọc sạch nội dung không phù hợp và chia đều băng thông giảng dạy.
  • Doanh nghiệp nhiều chi nhánh: Sử dụng pfSense làm router biên tại trụ sở chính và các văn phòng đại diện, liên kết mạng LAN-to-LAN bảo mật bằng OpenVPN Site-to-Site qua môi trường Internet.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí bản quyền phần mềm: Giảm từ 30.000.000 - 80.000.000 VNĐ/năm (phí subscription bản quyền tường lửa thương mại) xuống còn 0 VNĐ.
  • Tái sử dụng phần cứng cũ: pfSense yêu cầu cấu hình tối thiểu rất thấp (CPU x86/64-bit từ 2 nhân, RAM 2GB-4GB, 2 cổng mạng Intel NIC), cho phép tận dụng các máy chủ PC cũ của doanh nghiệp, giúp giảm hơn 70% tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership).
+---------------------------------------------------------------------------+
|               Lộ trình triển khai hệ thống an ninh mạng                   |
+---------------------------------------------------------------------------+
| Tuần 1: Khảo sát hiện trạng & Chuẩn bị phần cứng (Server/NIC/Switch)      |
| Tuần 2: Cài đặt pfSense Base & Cấu hình IP/Routing/NAT/Firewall Rules     |
| Tuần 3: Cài đặt Squid Proxy, SquidGuard, ClamAV & Tinh chỉnh Cache/Rules |
| Tuần 4: Thiết lập Captive Portal & Cấu hình Bandwidth Limiter (QoS)       |
| Tuần 5: Triển khai Cụm Dự phòng CARP HA & Thiết lập OpenVPN Gateway       |
| Tuần 6: Kiểm thử thâm nhập (Pentest), UAT & Bàn giao tài liệu vận hành    |
+---------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Kết quả thực nghiệm trong đồ án chủ yếu được đánh giá trên môi trường máy tính ảo hóa (Virtual Machines), chưa đo kiểm toàn diện trên môi trường lưu lượng mạng thực tế với hàng nghìn kết nối đồng thời.
  • pfSense bản 2.4.x chưa tích hợp sâu công nghệ giải mã và kiểm tra gói tin mã hóa SSL/TLS Man-in-the-Middle (MITM Filtering) trên diện rộng do yêu cầu phức tạp về phân phối chứng chỉ bảo mật số (CA Certificate) xuống từng máy client.
  • Báo cáo số liệu và giao diện thống kê lưu lượng theo thời gian thực còn phụ thuộc vào các gói mở rộng bên ngoài như ntopng hay Darkstat.

Hướng phát triển

  1. Mở rộng thử nghiệm hệ thống trực tiếp trên cụm phần cứng vật lý chuyên dụng (Hardware Appliance) trang bị card mạng 10Gbps.
  2. Tích hợp sâu hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập Suricata/Snort với bộ tập luật Emerging Threats (ET Open Rules) để nâng cấp pfSense thành Next-Generation Firewall hoàn chỉnh.
  3. Kết hợp xác thực người dùng tập trung qua Active Directory / LDAP và triển khai giao thức Radius Server cho Captive Portal.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh: Tài liệu tham khảo toàn diện về cách vận hành hệ điều hành FreeBSD, cơ chế lọc gói Packet Filter, giao thức CARP và triển khai mạng riêng ảo VPN thực chiến.
  • Quản trị viên hệ thống (System/Network Admin): Nắm vững quy trình từng bước cấu hình tường lửa, tối ưu hóa bộ nhớ đệm proxy và thiết lập kiến trúc dự phòng chuyển mạch gateway tự động.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMBs): Sở hữu giải pháp an ninh mạng toàn diện, vững chắc, tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí bản quyền định kỳ hàng năm mà vẫn đảm bảo độ sẵn sàng 99.9%.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu hình phần cứng tối thiểu để triển khai pfSense cho doanh nghiệp 100 máy là gì?

pfSense được tối ưu hóa xuất sắc trên nền tảng FreeBSD. Với mạng 100 người dùng sử dụng đầy đủ Squid Proxy, ClamAV và OpenVPN, cấu hình đề xuất gồm: CPU Intel Core i3 / Xeon 4 nhân (hỗ trợ tập lệnh AES-NI để tăng tốc mã hóa VPN), RAM tối thiểu 8GB, ổ cứng SSD 120GB (lưu trữ cache Squid và log), và 2 cổng mạng Intel Gigabit NICs chuẩn PCI-e.

2. Giao thức CARP hoạt động như thế nào khi máy chủ Master gặp sự cố?

CARP (Common Address Redundancy Protocol) sử dụng địa chỉ MAC ảo và một Virtual IP (VIP) chung cho cả 2 máy chủ Master và Backup. Máy Master liên tục phát các gói tin quảng bá (advertisement heartbeat) với giá trị advskew = 0. Khi Master mất nguồn hoặc đứt mạng, máy Backup (advskew = 100) sau khoảng thời gian chờ không nhận được tín hiệu (mặc định ~1 giây) sẽ tự động kích hoạt trạng thái MASTER, tiếp quản VIP mà không làm gián đoạn liên lạc của các máy trạm trong mạng.

Master pfSense (Online)  ---[CARP Heartbeat (advskew=0)]---> Backup pfSense (Standby)
           |                                                        |
[Master DIE / Cable Cut]                                            |
           X                                                        |
                               [No Heartbeat > 1s]                  |
                                                                    v
                                                     [Backup becomes MASTER (VIP Active)]

3. Làm thế nào để cấu hình Squid chặn được các trang web HTTPS?

Đối với lưu lượng HTTPS (cổng 443), pfSense hỗ trợ 2 cơ chế:

  • Chặn theo SNI (Server Name Indication) / DNS filtering: SquidGuard chặn kết nối dựa trên tên miền trong chứng chỉ SSL/TLS khi bắt tay kết nối (không giải mã nội dung bên trong).
  • SSL Man-in-the-Middle (SSL Filtering): Cần tạo một Certificate Authority (CA) trên pfSense và cài đặt chứng chỉ này vào kho chứng chỉ tin cậy của tất cả máy trạm Client để giải mã gói tin HTTPS và quét mã độc ClamAV.

4. pfSense có hỗ trợ cân bằng tải nhiều đường truyền Internet (Multi-WAN) không?

Có. pfSense hỗ trợ gom nhiều kết nối WAN (từ các nhà mạng ISP khác nhau) vào một Gateway Group. Quản trị viên có thể thiết lập chế độ Cân bằng tải (Load Balancing) theo tỷ lệ trọng số hoặc chế độ Dự phòng đường truyền (Failover) theo mức độ ưu tiên Tier 1 / Tier 2.

5. Chi phí bảo trì và vận hành pfSense so với Firewall thương mại như thế nào?

pfSense hoàn toàn miễn phí bản quyền phần mềm và cập nhật cộng đồng trọn đời. Doanh nghiệp chỉ chi trả chi phí điện năng tiêu thụ của phần cứng và công quản trị của nhân sự kỹ thuật. So với các dòng thiết bị FortiGate hoặc Cisco ASA cần đóng phí dịch vụ bảo mật (Security Services) định kỳ hàng năm từ 15 - 30 triệu VNĐ, pfSense giúp doanh nghiệp đạt tỷ suất hoàn vốn (ROI) vượt trội ngay từ tháng đầu tiên đưa vào sử dụng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu triển khai giải pháp đảm bảo an ninh mạng trên nền pfSense" của sinh viên Trần Văn Quyết đã chứng minh một cách thuyết phục năng lực bảo vệ mạng mạnh mẽ của các giải pháp mã nguồn mở. Bằng cách tích hợp nhuần nhuyễn giữa tường lửa lọc gói trạng thái, hệ thống proxy lọc nội dung SquidGuard, bộ diệt virus ClamAV, cơ chế quản lý băng thông và cụm dự phòng CARP High Availability, đồ án đã mang đến một phương án kiến trúc mạng an toàn, bền vững và tối ưu chi phí cho các tổ chức, doanh nghiệp.

Đây là nền tảng thực tiễn giá trị để tiếp tục mở rộng nghiên cứu sâu hơn về các hệ thống phòng thủ chủ động thế hệ mới (NGFW/IPS) trong tương lai.