Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng nổ của các thiết bị thông minh và các dịch vụ dữ liệu tốc độ cao đang tạo áp lực chưa từng có lên hạ tầng viễn thông toàn cầu. Theo các báo cáo uy tín của ngành, số lượng thiết bị kết nối di động trên toàn cầu đã tăng từ khoảng 8,8 tỷ thiết bị vào năm 2018 lên mức 13,1 tỷ thiết bị vào năm 2023, đạt tốc độ tăng trưởng kép khoảng 8% mỗi năm. Đồng thời, dự báo của các tổ chức quốc tế chỉ ra rằng mạng di động thế hệ thứ năm (5G) sẽ phục vụ hơn 5,5 tỷ thuê bao vào năm 2030 và chiếm tới 91% thị phần tại các thị trường phát triển như Bắc Mỹ. Để giải quyết bài toán dung lượng và mật độ kết nối khổng lồ này, công nghệ đa ngõ vào đa ngõ ra số lượng lớn (Massive MIMO) với việc trang bị từ 32 đến 64 ăng-ten tại mỗi trạm phát sóng đã trở thành giải pháp trụ cột cho các hệ thống 5G và định hướng tiến lên 6G.

Tuy nhiên, thách thức cốt lõi đặt ra trong mạng Massive MIMO đa ô (multi-cell) và đa người dùng (multi-user) là sự can nhiễu đồng kênh phức tạp ở kênh truyền tuyến xuống. Vấn đề phân bổ công suất phát từ các trạm gốc (Base Stations - BS) đến các thiết bị người dùng (User Equipments - UE) nhằm tối đa hóa tổng hiệu suất phổ (Sum Spectral Efficiency - SE) là một bài toán tối ưu phi tuyến, không lồi và có độ phức tạp tính toán rất lớn. Các phương pháp quy hoạch toán học cổ điển, điển hình như quy hoạch hình học (Geometric Programming), thường đòi hỏi thời gian xử lý kéo dài từ vài giây đến hàng chục giây khi kích thước mạng mở rộng, hoàn toàn không đáp ứng được yêu cầu về độ trễ thời gian thực xấp xỉ 1 mili-giây của mạng 5G.

Nhằm vượt qua rào cản trên, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ thành công vào tháng 07 năm 2023) đã nghiên cứu và phát triển giải pháp phân bổ công suất tối ưu dựa trên học sâu tăng cường (Deep Reinforcement Learning - DRL). Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một mô hình tác nhân thông minh có khả năng tự động học hỏi chiến lược phân bổ công suất liên tục cho kênh truyền tuyến xuống dựa trên vị trí tương đối của các thiết bị người dùng. Kết quả nghiên cứu chứng minh mô hình đề xuất có khả năng đạt hiệu suất phổ tiệm cận hơn 95% so với lời giải tối ưu toán học lý thuyết, trong khi thời gian thực thi thuật toán được rút ngắn hơn 99%, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế vượt trội cho hạ tầng vô tuyến thế hệ mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết chuyên sâu: lý thuyết thông tin trong mạng Massive MIMO, mô hình kênh truyền vô tuyến ngẫu nhiên và giải thuật học sâu tăng cường trong không gian hành động liên tục.

Thứ nhất, hệ thống Massive MIMO đa ô hoạt động theo giao thức song công phân chia theo thời gian (Time Division Duplex - TDD), trong đó mỗi trạm gốc được trang bị mảng ăng-ten tuyến tính cách đều (Uniform Linear Array - ULA) với số lượng $M$ ăng-ten (với $M \gg 1$, khảo sát từ 8 đến 64 ăng-ten) để phục vụ đồng thời $K$ thiết bị người dùng (khảo sát từ 5 đến 20 người dùng) trên cùng một khối tài nguyên tần số. Hệ thống khai thác triệt để hai đặc tính vật lý then chốt: tính cứng kênh (Channel Hardening) giúp đáp ứng kênh tức thời tiệm cận giá trị kỳ vọng thống kê khi $M$ tiến tới vô cùng, và tính kênh truyền thuận lợi (Favorable Propagation) giúp các véc-tơ không gian giữa các người dùng trở nên trực giao lẫn nhau, triệt tiêu đáng kể can nhiễu nội ô thông qua kỹ thuật tiền mã hóa tuyến tính.

Thứ hai, mô hình toán học kênh truyền áp dụng phân bố fading tương quan Rayleigh trong không gian (Spatially Correlated Rayleigh Fading). Ma trận hiệp phương sai tương quan không gian kích thước $M \times M$ phản ánh chính xác các đặc trưng lan truyền vĩ mô, bao gồm suy hao đường truyền với hệ số suy hao lũy thừa từ khoảng 3,5 đến 3,8 tại khoảng cách tham chiếu 1 km, kết hợp cùng hiệu ứng fading che khuất (Shadow Fading) tuân theo phân bố Gauss chuẩn có phương sai độ lệch chuẩn từ 4 dB đến 8 dB. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu và can nhiễu (SINR) tuyến xuống được thiết lập chính xác để xác định hàm hiệu suất phổ của từng người dùng theo định lý Shannon.

Thứ ba, khung lý thuyết học tăng cường dựa trên tiến trình quyết định Markov (Markov Decision Process - MDP). Để giải quyết không gian hành động công suất mang giá trị liên tục trong khoảng từ 0 đến 40 W (tương đương 46 dBm), nghiên cứu áp dụng kiến trúc Actor-Critic hiện đại với định lý Gradient chiến lược xác định (Deterministic Policy Gradient), kế thừa nền tảng từ thuật toán DDPG và nâng cấp lên thuật toán Twin Delayed Deep Deterministic Policy Gradient (TD3) nhằm loại bỏ triệt để hiện tượng ước lượng quá mức giá trị hàm $Q$.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô phỏng số học chuyên sâu trên máy tính, kết hợp đối sánh chéo giữa mô hình máy học và phương pháp giải tối ưu toán học chuẩn mực.

Dữ liệu mô phỏng được sinh ra từ mô hình mạng vô tuyến giả lập gồm 2 đến 7 ô tế bào phân bố theo cấu trúc lục giác với bán kính vùng phủ sóng mỗi ô là 500 mét. Cỡ mẫu đánh giá bao gồm hơn 10.000 kịch bản phân bố không gian ngẫu nhiên của các thiết bị người dùng trong toàn mạng, bảo đảm tính phổ quát và đặc tính Ergodic của các biến ngẫu nhiên kênh truyền. Quá trình chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc phân bố đều trong diện tích phủ sóng của từng trạm gốc, có tính toán khoảng cách an toàn tối thiểu 35 mét từ thiết bị người dùng đến trạm phát sóng nhằm tránh các hiệu ứng trường gần phi tuyến.

Lý do lựa chọn giải thuật học sâu tăng cường TD3 bắt nguồn từ tính chất phi tuyến phức tạp của ma trận kênh truyền Massive MIMO. Các mạng nơ-ron truyền thẳng sâu (Deep Fully Connected Neural Networks) với 3 đến 5 lớp ẩn, mỗi lớp chứa từ 128 đến 512 nơ-ron kết hợp hàm kích hoạt phi tuyến ReLU và hàm Sigmoid ở ngõ ra, được sử dụng để xấp xỉ hóa hàm chính sách Actor và hàm đánh giá Critic. Bộ nhớ tái phát kinh nghiệm (Experience Replay Buffer) với dung lượng 100.000 mẫu cùng kích thước tập huấn luyện con (mini-batch) là 64 mẫu giúp bẻ gãy tính tương quan giữa các trạng thái kế tiếp. Quá trình huấn luyện kéo dài qua 2.000 episode với hệ số suy hao phần thưởng $\gamma = 0,99$ và tốc độ học của thuật toán tối ưu Adam được thiết lập ở mức 0,001 cho Actor và 0,002 cho Critic.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng và kiểm nghiệm thực nghiệm thuật toán trên môi trường mạng Massive MIMO đã mang lại 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn cao:

Thứ nhất, thuật toán học sâu tăng cường TD3 thể hiện khả năng hội tụ vượt trội và ổn định tuyệt đối sau khoảng 1.200 đến 1.500 episode huấn luyện. Đồ thị trung bình động của điểm thưởng tích lũy tăng trưởng liên tục và đạt trạng thái xác lập với độ dao động phương sai dưới 1,5%, chứng minh tác nhân đã làm chủ thành công quy luật phân bổ công suất thích ứng theo cấu hình mạng.

Thứ hai, về mặt hiệu suất phổ tổng, mô hình DRL đạt được giá trị hiệu suất phổ trung bình tương đương 96,5% so với giá trị tối ưu toàn cục thu được từ phương pháp quy hoạch hình học chuẩn. Khi kiểm tra trên 1.000 kịch bản phân bố người dùng hoàn toàn mới chưa từng xuất hiện trong tập huấn luyện, tỷ lệ tiệm cận hiệu suất phổ vẫn duy trì ổn định trong dải từ 94,8% đến 98,2%.

Thứ ba, sự gia tăng số lượng ăng-ten tại trạm gốc tạo ra bước nhảy vọt về hiệu năng mạng. Khi nâng số lượng ăng-ten $M$ từ 8 lên 64 ăng-ten (tăng gấp 8 lần), tổng hiệu suất phổ của toàn mạng tăng trưởng ấn tượng hơn 140%. Hiện tượng này khẳng định vai trò của hiệu ứng tập trung búp sóng không gian hẹp và tính cứng kênh giúp triệt tiêu can nhiễu liên người dùng một cách tự nhiên. Đồng thời, khi khảo sát công suất phát tối đa của trạm gốc từ 10 W lên 40 W, hiệu suất phổ tổng tăng mạnh ở giai đoạn đầu và đạt mức bão hòa dần khi công suất vượt quá 30 W do ảnh hưởng của can nhiễu liên ô.

Thứ tư, thời gian thực thi thuật toán được cải thiện đột phá. Trong khi giải thuật quy hoạch toán học đòi hỏi thời gian tính toán trung bình khoảng 1.200 đến 1.800 mili-giây cho mỗi kịch bản mạng 64 ăng-ten, mô hình học sâu chỉ mất khoảng 2,5 đến 3,8 mili-giây để đưa ra véc-tơ phân bổ công suất chính xác, tương đương mức giảm thời gian xử lý lên tới hơn 99,7%.

Thảo luận kết quả

Các kết quả đạt được phản ánh chính xác bản chất cơ chế học tăng cường kết hợp với cấu trúc mạng nơ-ron sâu. Việc sử dụng cơ chế Critic kép trong giải thuật TD3 đã ngăn chặn triệt để hiện tượng đánh giá thiên vị giá trị hành động (overestimation bias) vốn là điểm yếu cố hữu của thuật toán DDPG truyền thống trong môi trường vô tuyến nhiều nhiễu. Nhờ đó, mạng Actor học được phân bố trọng số công suất tối ưu, ưu tiên cấp công suất cho các người dùng ở vùng biên ô chịu suy hao đường truyền lớn mà không làm bùng phát can nhiễu đối với các ô lân cận.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa và biện luận chặt chẽ thông qua đồ thị hàm phân phối tích lũy (Cumulative Distribution Function - CDF) của tổng hiệu suất phổ. Đường cong phân phối CDF của giải thuật TD3 bám sát đường cong của nghiệm tối ưu quy hoạch hình học trên toàn bộ dải phân vị từ 10% đến 90%, với khoảng cách chênh lệch hiệu suất phổ tuyệt đối không vượt quá 0,8 bit/s/Hz/ô. Bảng số liệu đối sánh hiệu năng tổng hợp khi thay đổi cấu hình ăng-ten (8, 16, 32, 64) và mức công suất phát (10 W đến 40 W) cho thấy mức độ cải thiện hiệu suất diễn ra đồng đều trên mọi phân khúc.

So với các giải pháp học máy có giám sát từng được công bố trong các nghiên cứu trước đây (vốn đòi hỏi hàng trăm giờ tính toán để tạo tập dữ liệu nhãn bằng các bộ giải quy hoạch), phương pháp học sâu tăng cường tự tạo dựng dữ liệu thông qua tương tác trực tiếp với môi trường. Điều này chứng minh tính khả thi vượt trội khi triển khai thực tế trên các trạm phát sóng thông minh có cấu hình thay đổi linh hoạt theo thời gian.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị mang tính hành động cao dành cho các bên liên quan nhằm tối ưu hóa hạ tầng viễn thông:

  1. Tích hợp mô hình học tăng cường vào bộ điều khiển thông minh vô tuyến (RIC): Các doanh nghiệp viễn thông và nhà sản xuất thiết bị (như Viettel, VNPT, Ericsson, Samsung) cần tiến hành thử nghiệm nhúng mô hình DRL vào các khối điều khiển mạng truy nhập vô tuyến mở (Open RAN / vRAN) trong lộ trình 12 đến 18 tháng tới. Mục tiêu cụ thể là đạt độ trễ phân bổ tài nguyên dưới 5 mili-giây cho các cụm trạm Massive MIMO 64T64R tại các khu vực đô thị có mật độ thuê bao cao.
  2. Nâng cấp thuật toán thích ứng với môi trường di động tốc độ cao: Các nhóm nghiên cứu tại các trường đại học và viện công nghệ cần tiếp tục hoàn thiện không gian trạng thái của mô hình bằng cách bổ sung thông tin vận tốc di chuyển của người dùng từ 50 km/h đến 120 km/h trong giai đoạn 2024-2025. Chỉ tiêu đặt ra là duy trì mức suy hao hiệu suất phổ không vượt quá 5% khi thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) bị trễ hoặc lỗi thời.
  3. Mở rộng bài toán tối ưu đa mục tiêu gắn liền với tiết kiệm năng lượng: Đội ngũ kỹ sư thiết kế hệ thống cần phát triển các hàm phần thưởng mới kết hợp đồng thời giữa hiệu suất phổ (SE) và hiệu quả sử dụng năng lượng (Energy Efficiency - EE) trong vòng 24 tháng tới, hướng đến mục tiêu giảm thiểu ít nhất 20% đến 30% tổng điện năng tiêu thụ tại các trạm gốc 5G mà vẫn bảo đảm chất lượng dịch vụ (QoS).
  4. Xây dựng bộ dữ liệu đo kiểm kênh truyền thực tế dùng chung: Các cơ quan quản lý chuyên ngành và hiệp hội viễn thông cần chủ trì xây dựng các tập dữ liệu chuẩn hóa về ma trận kênh truyền đo đạc thực tế tại Việt Nam với quy mô trên 500.000 mẫu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm chuẩn các thuật toán trí tuệ nhân tạo trước khi thương mại hóa trên mạng 5G Advanced và 6G.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo chuyên môn sâu sắc với giá trị thực tiễn cao dành cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Điện tử - Viễn thông, Khoa học Dữ liệu: Nắm bắt trọn vẹn khung toán học về mạng Massive MIMO, mô hình kênh fading tương quan Rayleigh và quy trình chuyển đổi bài toán tối ưu phi tuyến thành bài toán học tăng cường với hơn 50 biểu thức toán học và lưu đồ giải thuật chi tiết.
  2. Kỹ sư tối ưu hóa mạng vô tuyến (RF Optimization Engineers): Sử dụng các nguyên lý phân bổ công suất thông minh để áp dụng vào công tác tối ưu hóa vùng phủ sóng và nâng cao thông lượng mạng thực tế tại các khu vực có mật độ kết nối trên 100 thiết bị trên mỗi héc-ta.
  3. Nhà phát triển giải pháp trí tuệ nhân tạo cho viễn thông (Telco AI Developers): Khảo sát chi tiết kiến trúc mạng nơ-ron Actor-Critic, kỹ thuật khử nhiễu ước lượng trong thuật toán TD3 và phương pháp thiết kế hàm phần thưởng để ứng dụng trực tiếp vào các hệ thống mạng tự hành (Autonomous Networks).
  4. Lãnh đạo kỹ thuật và chuyên gia hoạch định chiến lược viễn thông: Đánh giá chính xác tiềm năng công nghệ, tính khả thi kinh tế và lộ trình tích hợp trí tuệ nhân tạo vào lớp vật lý mạng di động, giúp định hình kế hoạch đầu tư nâng cấp hạ tầng 5G và chuẩn bị cho thế hệ mạng 6G.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nên ứng dụng học sâu tăng cường thay cho các phương pháp quy hoạch toán học truyền thống?

Các phương pháp quy hoạch toán học như quy hoạch hình học cho nghiệm chính xác nhưng có độ phức tạp tính toán tăng theo cấp số nhân khi số lượng ăng-ten đạt 64 và số người dùng tăng cao, dẫn đến thời gian giải mất từ 1 đến 2 giây. Trong khi đó, mô hình học sâu tăng cường sau khi huấn luyện có thể đưa ra quyết định phân bổ công suất tối ưu trong thời gian dưới 3,8 mili-giây (nhanh hơn 99%), đáp ứng trọn vẹn yêu cầu vận hành thời gian thực của mạng 5G.

Hiện tượng "cứng kênh" (Channel Hardening) mang lại lợi ích gì cho mô hình học máy?

Hiện tượng cứng kênh xuất hiện khi số lượng ăng-ten tại trạm phát sóng rất lớn ($M \ge 32$), làm cho các biến động vi mô ngẫu nhiên của kênh truyền bị triệt tiêu và đáp ứng kênh tiệm cận giá trị kỳ vọng thống kê. Điều này giúp không gian trạng thái của môi trường vô tuyến trở nên ổn định hơn, giảm thiểu nhiễu loạn trong quá trình thu thập mẫu kinh nghiệm và hỗ trợ mô hình mạng nơ-ron hội tụ nhanh chóng chỉ sau khoảng 1.200 episode.

Giải thuật TD3 đã khắc phục nhược điểm gì của giải thuật DDPG trong bài toán phân bổ công suất?

Giải thuật DDPG thường gặp lỗi ước lượng quá cao giá trị hành động trong các bài toán có môi trường ngẫu nhiên phức tạp như kênh truyền vô tuyến. Thuật toán TD3 khắc phục triệt để vấn đề này nhờ sử dụng hai mạng Critic độc lập, cập nhật mạng Actor với tần suất chậm hơn và bổ sung nhiễu làm mịn mục tiêu, giúp tổng hiệu suất phổ của toàn mạng tăng thêm khoảng 4,2% và tiệm cận sát mức tối ưu lý thuyết.

Mô hình kênh truyền trong luận văn có phản ánh sát thực tế mạng di động không?

Nghiên cứu áp dụng mô hình kênh truyền fading tương quan Rayleigh kết hợp suy hao đường truyền lũy thừa bậc 3,76 và hiện tượng fading che khuất có độ lệch chuẩn 6 dB theo đúng khuyến nghị của tổ chức chuẩn hóa 3GPP. Mô hình này mô phỏng chính xác môi trường truyền sóng không đường truyền thẳng (Non-Line-of-Sight) trong các đô thị hiện đại với khoảng cách thu phát từ 50 mét đến 500 mét.

Giải pháp đề xuất có khả thi để triển khai trên các thiết bị phần cứng hiện nay không?

Hoàn toàn khả thi. Mạng nơ-ron Actor sau khi huấn luyện có dung lượng bộ nhớ nhỏ gọn dưới 10 MB và chỉ thực hiện các phép nhân ma trận đơn giản. Mô hình này hoàn toàn có thể được nạp trực tiếp vào các vi xử lý tín hiệu số (DSP), mảng cổng lập trình được dạng số (FPGA) hoặc các vi mạch chuyên dụng AI (NPU) tích hợp sẵn trên các trạm gốc 5G thương mại hiện nay.

Kết luận

  • Xây dựng thành công mô hình toán học và môi trường mô phỏng mạng Massive MIMO đa ô tuyến xuống hoàn chỉnh với kênh truyền fading tương quan Rayleigh sát với thực tế viễn thông đô thị.
  • Đề xuất và ứng dụng xuất sắc giải thuật học sâu tăng cường TD3 để giải quyết bài toán phân bổ công suất tối ưu trong không gian hành động liên tục từ 0 đến 40 W.
  • Đạt tổng hiệu suất phổ ấn tượng tiệm cận 96,5% so với lời giải tối ưu của phương pháp quy hoạch hình học, đồng thời cắt giảm hơn 99,7% thời gian tính toán thực thi.
  • Chứng minh tính vượt trội của cấu hình 64 ăng-ten giúp gia tăng hơn 140% hiệu suất phổ toàn mạng so với cấu hình 8 ăng-ten nhờ khai thác các đặc tính cứng kênh và kênh truyền thuận lợi.
  • Đóng góp một khung giải pháp mở, có khả năng tích hợp trực tiếp vào hạ tầng mạng truy nhập vô tuyến thông minh thế hệ mới (Open RAN).

Công trình nghiên cứu đã khẳng định vai trò mang tính đột phá của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào lớp vật lý của hệ thống viễn thông. Trong giai đoạn 2024-2026, các hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung mở rộng mô hình cho mạng chuyển động tốc độ cao và tối ưu hóa đa mục tiêu giữa hiệu suất phổ và hiệu quả năng lượng. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và các kỹ sư viễn thông hãy cùng khai thác và phát triển các kết quả của luận văn thạc sĩ này để kiến tạo nên những giải pháp mạng không dây thông minh, tốc độ cao và bền vững cho tương lai.