HCMUTE: Thiết kế khuôn cho chi tiết giá treo

Chuyên khảo phân tích Hcmute thiết kế khuôn cho chi tiết giá treo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2021

121
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Kế hoạch thực hiện

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ ÉP PHUN

2.1. Giới thiệu công nghệ ép phun (Injection Molding)

2.1.1. Khái niệm về công nghệ ép phun (ép đúc)

2.1.2. Chu trình ép phun

2.1.3. Khả năng công nghệ

2.2. Tổng quan về máy ép nhựa

2.2.1. Phần kẹp khuôn

2.2.2. Phần phun nhựa

2.3. Tổng quan về khuôn ép nhựa

2.3.1. Khái niệm chung về khuôn ép nhựa

2.3.2. Kết cấu chung của một bộ khuôn

2.3.3. Khuôn hai tấm

2.4. Tổng quan về một số loại nhựa thông dụng

2.4.1. PE (polyethylene)

2.4.2. ABS

2.4.3. PEVA (Polyethylene Vinyl Acetate)

3. CHƯƠNG 3: QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN

3.1. Thiết kế sản phẩm

3.1.1. Các yêu cầu kỹ thuật đối với chi tiết của khuôn

3.1.2. Thiết kế sản phẩm

3.1.3. Các phương án bố trí sản phẩm trên khuôn

3.2. Vật liệu, khối lượng và thể tích

3.2.1. Vật liệu tạo ra sản phẩm: PP (Polypropylene)

3.2.2. Khối lượng và thể tích sản phẩm

3.2.3. Bề dày sản phẩm

3.3. Áp dụng chi tiết đã thiết kế vào phần mềm để kiểm tra

3.4. Góc thoát khuôn của sản phẩm

3.4.1. Tầm quan trọng của góc thoát khuôn

3.4.2. Tính toán góc thoát khuôn

3.4.3. Kiểm tra góc thoát khuôn trên phần mềm Creo

3.4.4. Ý nghĩa của việc kiểm tra góc thoát khuôn

3.5. Hệ số co rút của sản phẩm

3.5.1. Ý nghĩa của hệ số co rút nhựa

3.5.2. Các bước để thêm độ co rút cho chi tiết trong Creo

3.6. CAE tìm vị trí cổng phun tốt nhất

3.7. Kiểm tra vị trí đường hàn, vị trí tập trung bọt khí

3.8. Kênh dẫn nhựa

3.8.1. Cổng vào nhựa

3.9. Hệ thống làm nguội

3.9.1. Tầm quan trọng và mục đích của hệ thống làm nguội

3.9.2. Các thành phần của hệ thống làm nguội trong khuôn ép

3.9.3. Thiết kế hệ thống làm nguội

3.9.4. Hệ thống làm nguội lõi khuôn

3.10. Hệ thống thoát khí

3.11. Hệ thống đẩy

3.12. Các chi tiết tiêu chuẩn và lắp ráp bộ khuôn hoàn chỉnh

3.12.1. Chốt giật đuôi keo

3.12.2. Bạc dẫn hướng

3.12.3. Chốt dẫn hướng

3.12.4. Bạc cuống phun

3.13. Các kết quả mô phỏng trên Moldex 3D

3.13.1. Giới thiệu về phần mềm Moldex 3D

3.13.2. Kết quả mô phỏng

3.14. Lập qui trình công nghệ và gia công khuôn

3.14.1. Gia công tấm đế khuôn dương

3.14.2. Gia công tấm đế khuôn âm

3.14.3. Gia công tấm gối khuôn dương

3.14.4. Gia công giữ khuôn dương

3.14.5. Gia công tấm đẩy khuôn âm

3.14.6. Gia công tấm giữ khuôn âm

3.14.7. Gia công vỏ khuôn dương

3.14.8. Gia công vỏ khuôn âm

3.14.9. Gia công gối khuôn âm

3.14.10. Gia công lòng khuôn âm

3.14.11. Gia công lòng khuôn dương

3.14.12. Gia công khối insert

3.15. Qui trình lắp ráp 1 bộ khuôn

3.16. Bộ khuôn hoàn chỉnh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về đề tài Thiết kế khuôn giá treo tại HCMUTE

Đề tài nghiên cứu Thiết kế khuôn cho chi tiết Giá treo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một bộ khuôn ép nhựa hoàn chỉnh cho chi tiết giá treo. Đề tài này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp sinh viên ứng dụng kiến thức lý thuyết vào thực hành, đồng thời đóng góp nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành thiết kế khuôn. Việc lựa chọn thiết kế khuôn giá treo làm đề tài nghiên cứu nhằm mục đích nâng cao kỹ năng thực tiễn, tiếp cận môi trường làm việc thực tế và làm chủ quy trình thiết kế khuôn ép nhựa. Đề tài bao quát các giai đoạn từ nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng đến gia công và lắp ráp bộ khuôn hoàn chỉnh, sử dụng phần mềm chuyên dụng như phần mềm thiết kế khuôn giá treo (ví dụ: Creo, Moldex 3D). Nghiên cứu thiết kế khuôn giá treo này cũng góp phần đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm nhựa chất lượng cao, hiệu quả kinh tế.

1.1 Phân tích ngành thiết kế khuôn giá treo và xu hướng thị trường

Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Nhu cầu về sản phẩm nhựa đa dạng, từ đồ gia dụng đến linh kiện kỹ thuật, ngày càng tăng. Điều này dẫn đến nhu cầu cao về các kỹ sư thiết kế khuôn có tay nghề giỏi. Thiết kế khuôn giá treo là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng. Khuôn giá treo chất lượng cao HCMUTE cần đáp ứng các tiêu chuẩn về độ chính xác, độ bền, và hiệu quả sản xuất. Đề tài nghiên cứu này tập trung vào thiết kế khuôn mẫu giá treo, bao gồm việc lựa chọn vật liệu, quy trình thiết kế khuôn giá treo, và tối ưu hóa cấu trúc khuôn để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu thiết kế khuôn giá treo có thể mở rộng để ứng dụng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau, góp phần phát triển công nghiệp nhựa trong nước. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng như Moldex 3D hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế khuôn giá treo, giảm thiểu lỗi và chi phí sản xuất. Giá thiết kế khuôn giá treo HCMUTE cũng cần được xem xét để đảm bảo tính kinh tế của dự án.

1.2 Lý do chọn đề tài Thiết kế khuôn giá treo tại HCMUTE

Việc lựa chọn đề tài Thiết kế khuôn cho sản phẩm giá treo xuất phát từ mong muốn của nhóm nghiên cứu trong việc áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn. Đề tài này cho phép sinh viên trải nghiệm toàn bộ quy trình, từ khâu thiết kế khuôn giá treo nhựa đến gia công và lắp ráp. Sinh viên được tiếp xúc với phần mềm thiết kế chuyên dụng như phần mềm thiết kế khuôn 3D, đồng thời có cơ hội học hỏi kinh nghiệm thực tế từ các chuyên gia trong lĩnh vực. Thiết kế khuôn giá treo tại HCMUTE được hướng dẫn bởi giảng viên có chuyên môn cao, đảm bảo chất lượng nghiên cứu và tính khả thi của dự án. Dịch vụ thiết kế khuôn giá treo cũng là một hướng đi tiềm năng cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Đề tài này góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành thiết kế khuôn giá treo ở Việt Nam. Việc nghiên cứu sâu hơn về vật liệu thiết kế khuôn giá treo, tiêu chuẩn thiết kế khuôn giá treo, và ứng dụng thiết kế khuôn giá treo sẽ giúp hoàn thiện đề tài.

II. Phương pháp luận và quá trình nghiên cứu

Quá trình nghiên cứu bao gồm các bước: Nghiên cứu tài liệu, khảo sát thực tế, thiết kế khuôn giá treo bằng phần mềm (SOLIDWORKS 2018, Creo), mô phỏng thiết kế khuôn giá treo (Moldex 3D), tính toán các thông số kỹ thuật, gia công và lắp ráp bộ khuôn. Vật liệu thiết kế khuôn giá treo được lựa chọn cẩn thận dựa trên các tiêu chí về độ bền, khả năng gia công, và chi phí. Quy trình thiết kế khuôn giá treo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Phân tích thiết kế khuôn giá treo được thực hiện để đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa thiết kế. Báo giá thiết kế khuôn giá treo được tính toán dựa trên các yếu tố chi phí nguyên vật liệu, nhân công, và thời gian.

2.1 Thiết kế sản phẩm giá treo và tối ưu hóa

Giai đoạn này tập trung vào việc thiết kế sản phẩm giá treo dựa trên các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Thiết kế khuôn giá treo kim loại hoặc thiết kế khuôn giá treo nhựa đều được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố như kích thước, hình dạng, và chức năng của sản phẩm được xác định rõ ràng. Việc bố trí sản phẩm trên khuôn cũng được tính toán để tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Thiết kế khuôn giá treo quần áo, thiết kế khuôn giá treo giày dép, hay các loại giá treo khác đều cần cân nhắc đến yếu tố thẩm mỹ và khả năng sản xuất hàng loạt. Gia công khuôn giá treo sau khi được thiết kế, cần xem xét kỹ các yếu tố liên quan đến chất lượng khuôn giá treo HCMUTE. Góc thoát khuôn được tính toán cẩn thận để đảm bảo quá trình tách sản phẩm khỏi khuôn diễn ra dễ dàng. Hệ số co rút của sản phẩm được tính toán dựa trên loại nhựa sử dụng. CAE được sử dụng để tìm vị trí cổng phun tốt nhất, giảm thiểu hiện tượng đường hàn và bọt khí trên sản phẩm. Kiểm tra góc thoát khuôn trên phần mềm Creo đảm bảo sản phẩm hoàn thiện.

2.2 Mô phỏng và phân tích thiết kế khuôn giá treo

Sử dụng phần mềm Moldex 3D để mô phỏng quá trình ép phun nhựa. Mô phỏng thiết kế khuôn giá treo giúp dự đoán các vấn đề tiềm ẩn như hiện tượng bọt khí, đường hàn, và phân bổ nhiệt độ. Phân tích thiết kế khuôn giá treo dựa trên kết quả mô phỏng giúp tối ưu hóa thiết kế khuôn, cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Các thông số mô phỏng như áp suất, nhiệt độ, và tốc độ dòng chảy nhựa được phân tích kỹ lưỡng. Việc kiểm tra vị trí đường hàn, vị trí tập trung bọt khíkênh dẫn nhựa trên mô hình 3D là rất quan trọng. Hệ thống làm nguội cũng được thiết kế hợp lý để đảm bảo chất lượng sản phẩm và thời gian chu kỳ sản xuất. Thiết kế khuôn giá treo bằng phần mềm nào là một câu hỏi cần được trả lời cẩn thận, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Hệ thống đẩyhệ thống thoát khí cũng được kiểm tra kỹ lưỡng trên mô phỏng. Kết quả mô phỏng trên Moldex 3D sẽ cho thấy hiệu quả của thiết kế.

III. Kết quả và ứng dụng

Đề tài đã hoàn thành thiết kế bộ khuôn hoàn chỉnh cho chi tiết giá treo. Mô phỏng dòng chảy nhựa trong khuôn trên phần mềm cho thấy hiệu quả cao. Bộ khuôn được gia công và lắp ráp, đạt chất lượng tốt. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, có thể ứng dụng trong sản xuất hàng loạt. Đề tài cũng đóng góp vào việc đào tạo sinh viên ngành kỹ thuật chế tạo máy.

3.1 Kết quả thiết kế khuôn giá treo

Đề tài đã hoàn thiện thiết kế khuôn giá treo với đầy đủ các chi tiết và hệ thống. Khuôn giá treo HCMUTE chất lượng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác, độ bền và hiệu quả sản xuất. Thiết kế khuôn giá treo này có thể được sử dụng để sản xuất hàng loạt, đáp ứng nhu cầu thị trường. Chế tạo khuôn giá treo được thực hiện theo đúng quy trình kỹ thuật, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Sản xuất khuôn giá treo HCMUTE cần tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường. Giá thành sản xuất khuôn giá treo được tính toán hợp lý, đảm bảo hiệu quả kinh tế. Khuôn giá treo giárẻ HCMUTE là một mục tiêu cần được hướng đến, nhưng không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Khuôn giá treo chất lượng cao HCMUTE sẽ là một sản phẩm có giá trị cao trên thị trường.

3.2 Ứng dụng thực tiễn của thiết kế khuôn giá treo tại HCMUTE

Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp trong sản xuất công nghiệp, cụ thể là sản xuất hàng loạt chi tiết giá treo. Thiết kế khuôn giá treo này có thể được sử dụng bởi các doanh nghiệp sản xuất đồ gia dụng, thời trang, hoặc các ngành công nghiệp khác có nhu cầu sử dụng giá treo. Khuôn giá treo HCMUTE được thiết kế để đảm bảo độ bền, độ chính xác cao và dễ dàng trong quá trình sản xuất và vận hành. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng giúp giảm thiểu lỗi và chi phí trong quá trình sản xuất. Thiết kế khuôn giá treo này đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Đào tạo thiết kế khuôn giá treo HCMUTE sẽ giúp đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp Việt Nam. Thực tập thiết kế khuôn giá treo HCMUTE sẽ cho sinh viên cơ hội thực hành và tích lũy kinh nghiệm. Học thiết kế khuôn giá treo HCMUTE giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc trong môi trường công nghiệp hiện đại.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài Ngày nay, các sản phẩm làm từ nhựa là một phần không thể thiếu trong đời sống. Có thể thấy rất nhiều sản phẩm nhựa xung quanh chúng ta, từ những sản phẩm đơn giản như chai nước, đồ hộp, dụng cụ gia dụng trong gia đình… cho đến những sản phẩm cao cấp, tinh xảo như: vỏ điện thoại, các tiết trên xe gắn máy, ô tô, dụng cụ y tế… đều được làm từ nhựa. Các sản phẩm này có màu sắc và hình dáng đa dạng phục vụ nhu cầu đời sống của con người. Nhựa nhiều ưu điểm nổi trội như: nhẹ, dẻo dai, bền, dễ tái chế, giá thành rẻ, không phản ứng hóa học với không khí ở điều kiện bình thường… Chính vì vậy nhựa đã dần thay thế các loại vật liệu truyền thống như: thủy tinh, sắt, nhôm, đồng.

Chính những nhu cầu thị trường đã tạo ra những cơ hội cho những doanh nghiệp sản xuất nói chung và đội ngũ kỹ sư thiết kế nói riêng. Tuy nhiên, cơ hội lớn cũng đồng nghĩa với thách thức lớn được đặt ra, đó là làm cách nào để đưa sản phẩm nhựa đến được tay người tiêu dùng. Điều đó đòi hỏi sản phẩm không những phải đẹp, chất lượng tốt, tiện lợi mà giá cả phải tối ưu.  Ngành công nghệ nhựa ở Việt Nam Trong thập thiên 90, ngành nhựa Việt Nam vẫn chưa phát triển, sản xuất chủ yếu là lắp ráp và phần lớn các sản phẩm nhựa trong giai đoạn này đều phụ thuộc vào nhập khẩu.

Sản phẩm nhựa sản xuất trong giai đoạn này hầu hết chỉ là những sản phẩm với thiết kế đơn giản và ít đa dạng về hình thức, mẫu mã. Hiện nay, ngành nhựa đang ở giai đoạn phát triển nhanh sau khi Việt Nam gia nhập WTO vào năm 2007. Ngành nhựa phát triển mạnh, đa dạng hóa sản phẩm của mình trong các mảng sản phẩm là nhựa bao bì, nhựa dân dụng, nhựa xây dựng và nhựa kỹ thuật. 1 Luan van Hình 1.1 Sản lượng sản xuất sản phẩm nhựa qua các năm (Theo nguồn VPA, GSO, FPTS tổng hợp) Hình 1.2 Sơ đồ qui trình hình thành của Ngành Công nghệ nhựa Với các mảng nhựa chính, với nguyên liệu và công nghệ sản xuất khác nhau được thống kê chi tiết qua Bảng 1.3 để đưa ra được sản phẩm đến tay doanh nghiệp và người tiêu dùng.

2 Luan van Bảng 1.1 Đặc điểm chính của từng mảng nhựa (theo nguồn FPTS tổng hợp) 1.2 Lý do chọn đề tài Với mong muốn tìm hiểu và học hỏi về quá trình thiết kế và chế tạo một bộ khuôn hoàn chỉnh nhóm đã quyết định chọn đề tài “THIẾT KẾ KHUÔN CHO SẢN PHẨM GIÁ TREO” cho NCKH này. Đồng thời thông qua đề tài này, nhóm sinh viên thực hiện mong muốn áp dụng những kiến thức đã được học trên ghế nhà trường vào những đề tài thực tế, cùng với sự hổ trợ của doanh nghiệp tạo điều kiện cho các thành viên trong nhóm được tiếp xúc với môi trường làm việc ở xưởng để lấy kinh nghiệm trước khi ra trường và bắt đầu tham gia sản xuất.3 Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu tổng quan từ sách, Internet, khảo sát mẫu sản phẩm. Tham quan công ty về khuôn nhựa, được hướng dẫn cụ thể, học hỏi được các kiến thức có liên quan. Tính toán và mô phỏng trên phần mềm, khảo sát, so sánh.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu về tính toán thiết kế bộ khuôn dựa trên lý thuyết thiết kế khuôn ép nhựa với phạm vi nghiên cứu ở các tỉnh Đồng Nai, Bình Dương và tp Hồ Chí Minh.5 Kế hoạch thực hiện 3 Luan van Các nội dung, công việc Sản phẩm Thời gian STT Người thực hiện thực hiện chủ yếu phải đạt (số tháng) 1 Tìm hiểu, nghiên cứu tài liệu Tiết Thị Kim Tài liệu chép tay 01 về khuôn nhựa Xuân 2 Hoàng Nguyệt Phân tích mẫu, thiết kế Chi tiết Báo cáo phân tích 01 Hà, Võ Thị Giá treo (giá đỡ) theo yêu cầu Thúy Quỳnh 3 Tính toán tất cả các thông số Hoàng Nguyệt Các thông số liên liên quan của khuôn, thiết kế 03 Hà, Tiết Thị quan khuôn.

Kim Xuân 4 Võ Thị Thúy Mô phỏng bằng phần mềm Kết quả mô phỏng 01 Quỳnh 5 Hoàng Nguyệt Viết báo cáo tổng kết Báo cáo tổng kết 02 Hà, Võ Thị Thúy Quỳnh Bảng 1.2 Kế hoạch thực hiện đề tài 4 Luan van Chương 2.1 Giới thiệu công nghệ ép phun (Injection Molding) 2.1 Khái niệm về công nghệ ép phun (ép đúc) Công nghệ ép phun là công nghệ được sử dụng phổ biến để sản xuất hầu hết các sản phẩm nhựa theo khuôn mẫu với số lượng lớn. Công nghệ ép phun được áp dụng chủ yếu để sản xuất các sản phẩm nhựa gia dụng như bình, hộp nhựa, … và các linh kiện nhựa kỹ thuật phục vụ cho ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp.2 Chu trình ép phun Chu trình ép phun là quá trình phun nhựa nóng chảy từ đầu phun máy ép để điền đầy lòng khuôn thông qua hệ thống kênh dẫn nhựa (runner) của khuôn. Khi nhựa được làm nguội và đông cứng lại trong lòng khuôn thì khuôn được mở ra và sản phẩm được đẩy ra khỏi khuôn nhờ hệ thống đẩy. Chu trình ép phun gồm 4 giai đoạn: 1.

Giai đoạn kẹp (Clamping phase): Khuôn đóng lại. Giai đoạn phun (Injection phase): Nhựa điền đầy vào lòng khuôn. Giai đoạn làm nguội (Cooling phase): Nhựa đông đặc lại trong khuôn. Giai đoạn đẩy (Ejector phase): Đẩy sản phẩm ra khỏi lòng khuôn.3 Khả năng công nghệ Tạo ra những sản phẩm có hình dạng từ đơn giản đến phức tạp.

Khả năng tự động hóa cao. Sản phẩm có màu sắc phong phú và độ bóng bề mặt cao nên không cần gia công lại. Phù hợp với sản xuất hàng loạt và hàng khối.2 Tổng quan về máy ép nhựa Máy ép nhựa được phân thành 2 loại chính: Máy ép nhựa ngang (Horizontal Ejection Molding machine) và Máy ép nhựa đứng (Vertical Ejection Molding machine), 2 loại máy này vận hành theo cùng 1 nguyên lý. 5 Luan van Nguyên lí chung: đầu tiên, nguyên liệu được đưa vào phễu chứa, làm nóng chảy bởi các thanh gia nhiệt ở một nhiệt độ thích hợp và chuyển sang thể lỏng.

Sau đó, nhựa lỏng được dẫn lên phía trước nhờ trục vít (xoay), trục vít cũng đồng thời lùi về để tạo khoảng trống phía trước đầu phun cho nhựa tràn vào. Nhờ áp lực đẩy của trục vít (không xoay), nhựa nóng chảy được bơm vào khuôn. Sau khi lòng khuôn đã chứa đầy nhựa, hệ thống làm mát sẽ chuyển hoá nhựa từ thể lỏng sang thể rắn để định hình sản phẩm trong lòng khuôn. Kế tiếp, phần kẹp khuôn di động sẽ mở khuôn ra một khoảng được định trước, đẩy sản phẩm ra ngoài bằng trục lói của máy ép tác động một lực đẩy lên hệ thống pin đẩy của khuôn một khoảng cách được định trước.1 Các thành phần chính của máy ép 2.1 Phần kẹp khuôn Phần kẹp khuôn: bao gồm phần kẹp khuôn cố định và phần kẹp khuôn di động.

Phần kẹp khuôn cố định có chức năng kẹp, giữ phần khuôn cố định để khuôn được định vị chính xác nhờ vào vòng định vị trên khuôn và lỗ định vị trên máy. Phần kẹp khuôn di động được dùng để kẹp nửa khuôn phía di động. Phần này di chuyển tịnh tiến theo phương song song với hướng đóng mở khuôn để đóng và mở khuôn trong chu kỳ ép phun, đồng thời được bố trí lói đẩy giúp tác động lên tấm đẩy pin, đẩy sản phẩm ra ngoài.2 Phần phun nhựa Phần phun nhựa là phần sử dụng nhiệt độ để chuyển hoá nhiên liệu nhựa từ dạng rắn sang dạng lỏng, sau đó đẩy nhựa đã nóng chảy vào trong khuôn nhờ áp lực đẩy thông qua hệ thống vít xoắn và vòi phun. Bên cạnh 2 bộ phận chính này thì máy ép nhựa còn được bổ sung thêm hệ thống làm nguội, robot hoặc các hệ thống hỗ trợ khác.

 Chọn loại máy trong mô phỏng Hình 2.2 Thông tin máy ép được sử dụng trong mô phỏng Moldex 3D Máy được chọn để sử dụng trong mô phỏng Moldex 3D là máy JSW J100AD- 180H-B của Nhật Bản với lực kẹp 110 tấn và đường kính trục vít 45mm.3 Tổng quan về khuôn ép nhựa 2.1 Khái niệm chung về khuôn ép nhựa Khuôn là dụng cụ (thiết bị) dùng để tạo hình sản phẩm theo phương pháp định hình, khuôn được thiết kế và chế tạo để sử dụng cho một số lượng chu trình nào đó, 7 Luan van có thể là một lần và cũng có thể là nhiều lần. Kết cấu và kích thước của khuôn được thiết kế và chế tạo phụ thuộc vào hình dáng, kích thước, chất lượng và số lượng của sản phẩm cần tạo ra. Ngoài ra, còn có rất nhiều vấn đề khác cần phải quan tâm đến như các thông số công nghệ của sản phẩm (góc nghiêng, nhiệt độ, áp suất gia công…), tính chất vật liệu gia công (độ co rút, tính đàn hồi, độ cứng…), các chỉ tiêu về tính kinh tế của bộ phận khuôn. Khuôn sản xuất sản phẩm là một cụm gồm nhiều chi tiết lắp ghép với nhau, được chia ra làm hai phần khuôn chính là: Phần Cavity (phần khuôn âm, phần khuôn cố định): Được gá trên tấm cố định của máy ép nhựa.

Phần Core (phần khuôn dương, phần khuôn di động): Được gá trên tấm di động của máy ép nhựa.3 Tấm khuôn dương và tấm khuôn âm 2.2 Kết cấu chung của một bộ khuôn Ngoài 2 tấm Core và Cavity, thì trong bộ khuôn có nhiều bộ phận khác. Các bộ phận này lắp ghép với nhau tạo thành những hệ thống cơ bản của bộ khuôn, bao gồm: 8 Luan van Hệ thống dẫn hướng và định vị: Gồm tất cả các chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng, vòng định vị, bộ định vị, chốt hồi… có nhiệm vụ giữ đúng vị trí làm việc của hai phần khuôn khi ghép với nhau để tạo lòng khuôn chính xác. Hệ thống kênh dẫn nhựa: Gồm các cuống phun, kênh dẫn nhựa và miệng phun làm nhiệm vụ cung cấp nhựa từ đầu phun máy ép vào trong lòng khuôn. Hệ thống đẩy sản phẩm: Gồm các chốt đẩy, chốt hồi, chốt đỡ, bạc chốt đỡ, tầm giữ, khối đỡ, lò xo… có nhiệm vụ đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn sau khi ép xong.

Hệ thống lõi mặt bên: Gồm lõi mặt bên, má lõi, thanh dẫn hướng, cam chốt xiên, xy lanh thủy lực… làm nhiệm vụ tháo những phần không thể tháo (undercut) ra được ngay theo hướng mở khuôn. Hệ thống thoát khí: Gồm có những rãnh thoát khí, có nhiệm vụ đưa không khí tồn đọng trong lòng khuôn ra ngoài, tạo điều kiện cho nhựa điền đầy lòng khuôn dễ dàng giúp cho sản phẩm không bị bọt khí hoặc bị cháy.3 Khuôn hai tấm Hình 2.4 Các bộ phân của bộ khuôn 2 tấm cơ bản 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế khuôn giá treo tại HCMUTE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và chế tạo khuôn giá treo, một phần quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất. Nội dung bài viết không chỉ nêu rõ các bước thực hiện mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thiết kế để nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí. Độc giả sẽ nhận được những kiến thức bổ ích về công nghệ khuôn mẫu, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong các dự án của mình.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức về các dự án thiết kế khác tại HCMUTE, hãy tham khảo bài viết Đồ án hcmute plastic injection mould for lid of electronic alcohol cook stove, nơi bạn sẽ tìm hiểu về thiết kế khuôn nhựa cho nắp bếp điện tử. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute thiết kế thi và thi công hộp thông minh smart cube sẽ giúp bạn khám phá thêm về các giải pháp thiết kế thông minh. Cuối cùng, bài viết Đồ án hcmute nghiên cứu thiết kế và chế tạo thiết bị chuyên dùng gia công hốc kềm cắt da sẽ cung cấp thông tin về thiết bị gia công chuyên dụng, mở rộng thêm kiến thức cho bạn trong lĩnh vực này.