Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến chất dẻo, công nghệ ép phun chiếm vị trí then chốt nhờ khả năng sản xuất hàng loạt các sản phẩm có hình dáng phức tạp với năng suất cao và giá thành hợp lý. Cùng với sự phát triển của công nghệ gia công khuôn mẫu, các sản phẩm nhựa kỹ thuật và gia dụng ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong đời sống. Trong đó, thị trường đồ chơi trẻ em là một phân khúc có tiềm năng tăng trưởng mạnh. Theo số liệu thống kê tại thời điểm ngày 01/04/2016 được tác giả trích dẫn, Việt Nam có 7.529.500 trẻ em từ 0–4 tuổi (chiếm 8,3% dân số) và khoảng 15.217.411 trẻ em từ 5–14 tuổi (chiếm 16,3% dân số). Dù nhu cầu lớn, thị trường nội địa lại chịu sự áp đảo của các mặt hàng ngoại nhập, đặc biệt là đồ chơi có xuất xứ từ Trung Quốc chiếm tới 80% thị phần, trong khi đồ chơi sản xuất trong nước chỉ chiếm khoảng 1%. Đồ chơi nhập lậu hoặc không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho sức khỏe của trẻ do chứa các chất độc hại như phthalate vượt mức cho phép, DEHP, DINP hoặc nhiễm chì.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài hướng đến việc chuyển đổi mô hình sản phẩm bộ đồ chơi ghép hình khối bằng gỗ tích hợp nam châm của thương hiệu Tegu (Mỹ) sang vật liệu nhựa nhiệt dẻo được gia công bằng phương pháp ép phun. Việc thay thế gỗ bằng nhựa giúp khắc phục các hạn chế về thời gian gia công thủ công, hạ giá thành sản xuất (bộ sản phẩm 40 chi tiết gồm 4 phân loại bằng nhựa ước tính có giá khoảng 250.000 VNĐ tại thị trường Việt Nam) mà vẫn duy trì tính năng ghép nối đa hướng nhờ lực hút từ tính.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Khảo sát thị trường, đánh giá tiêu chuẩn an toàn cho đồ chơi trẻ em và phân tích mẫu đồ chơi ghép hình lõi nam châm.
  2. Nghiên cứu lý thuyết về vật liệu polyme và công nghệ khuôn ép nhựa; phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình định hình sản phẩm.
  3. Ứng dụng phần mềm Creo Parametric 3.0 để mô hình hóa hình học 3D cho 4 dạng chi tiết ghép hình và thiết kế hệ thống khuôn ép 2 tấm.
  4. Sử dụng phần mềm Autodesk Moldflow Insight 2016 để mô phỏng, phân tích các thông số dòng chảy nhựa trong lòng khuôn trước khi chế tạo.
  5. Lập quy trình công nghệ gia công, chế tạo các tấm khuôn và tiến hành lắp ráp hoàn chỉnh bộ khuôn.
  6. Thử nghiệm ép phun trên máy SW-120B, kiểm tra chất lượng sản phẩm thực tế và hiệu chỉnh thông số công nghệ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ khuôn ép nhựa 2 tấm và các chi tiết khối ghép hình đồ chơi trẻ em tích hợp lõi nam châm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế hình học chi tiết; phân tích dòng chảy nhựa CAE; thiết kế và gia công chế tạo bộ khuôn; tính toán thông số ép thử nghiệm trên máy ép nhựa SW-120B tại xưởng thực hành cơ khí. Đề tài giới hạn ở việc sử dụng nam châm thương mại có sẵn trên thị trường và tạo mẫu phục vụ mục đích nghiên cứu học thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết cơ sở ngành khuôn mẫu, các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn quốc gia và phương pháp thực nghiệm kỹ thuật cơ khí:

  • Hệ thống tiêu chuẩn an toàn: Tác giả căn cứ vào các tiêu chuẩn Việt Nam về an toàn đồ chơi trẻ em, trọng tâm là nhóm ba tiêu chuẩn đầu tiên áp dụng cho lứa tuổi dưới 14 tuổi:

    • TCVN 6238-1:2008: An toàn đồ chơi trẻ em – Các khía cạnh an toàn liên quan đến tính chất cơ lý (kiểm tra độ bền rơi, nén, kéo, xoắn, kiểm soát các cạnh sắc, góc nhọn và chi tiết nhỏ gây ngạt).
    • TCVN 6238-2:2008: An toàn đồ chơi trẻ em – Yêu cầu chống cháy.
    • TCVN 6238-3:2008: An toàn đồ chơi trẻ em – Mức giới hạn xâm nhập của các độc tố (antimon, asen, bari, cadimi, crom, chì, thủy ngân, selen).
    • Cùng các tiêu chuẩn bổ trợ: TCVN 6238-4:1997, TCVN 6238-5:1997 và TCVN 6238-6:1997.
  • Cơ sở lý thuyết khuôn ép nhựa: Phân tích kết cấu máy ép phun (hệ thống kẹp, hệ thống phun, trục vít, bộ hồi tự hở, vòi phun, hệ thống thủy lực, điện, làm mát và điều khiển). Phân tích cấu trúc khuôn ép phun cơ bản (khuôn 2 tấm, khuôn 3 tấm, khuôn nhiều tầng, khuôn kênh dẫn nóng, khuôn nhiều màu) và các hệ thống chức năng (dẫn hướng, định vị, cấp nhựa, đẩy sản phẩm, thoát khí, làm nguội).

  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp CAD (Computer-Aided Design): Thiết kế mô hình 3D sản phẩm và cấu trúc khuôn bằng Creo Parametric 3.0 kết hợp module mở rộng Creo Expert Moldbase Extension 8.0 (EMX).
    • Phương pháp CAE (Computer-Aided Engineering): Mô phỏng số quá trình điền đầy và biến thiên nhiệt áp bằng Autodesk Moldflow Insight 2016 theo tiêu chuẩn đo chỉ số chảy ASTM D1238.
    • Phương pháp gia công cắt gọt và công nghệ chế tạo máy: Lập quy trình công nghệ gia công cơ khí (phay, tiện, khoan, mài, gia công CNC) cho từng tấm khuôn.
    • Phương pháp thực nghiệm: Ép thử trên máy ép nhựa công nghiệp SW-120B, đo đạc đánh giá độ khuyết tật, độ co rút và độ chính xác lắp ghép của sản phẩm.
  • Nguồn dữ liệu: Thông số kỹ thuật từ máy ép nhựa SW-120B, bảng tra thuộc tính vật liệu hạt nhựa Polypropylene (PP), bảng tra tỷ trọng và hệ số co rút của các loại polyme kỹ thuật, dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê năm 2016.

Thiết kế và triển khai hệ thống khuôn ép phun

Quá trình thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật của đồ án bao gồm ba giai đoạn chính: thiết kế hình học sản phẩm, lựa chọn vật liệu - tính toán công nghệ và thiết kế kết cấu bộ khuôn hoàn chỉnh.

Thiết kế hình học các chi tiết ghép hình

Sản phẩm đồ chơi gồm 4 dạng khối hình học có rãnh chứa nam châm bên trong, bề dày thành chuẩn 1 mm, góc thoát khuôn $1^\circ$, khả năng chịu tải trọng $\le 2\text{ kg}$. Các góc bên ngoài được bo tròn R2 mm, góc bên trong bo R1 mm và R0.5 mm để triệt tiêu ứng suất tập trung và tránh cạnh sắc gây thương tích.

Chi tiết Kích thước bao ($D \times R \times C$) Đặc điểm gân tăng cứng và định vị nam châm
Chi tiết 1 $26 \times 26 \times 13\text{ mm}$ Gân định vị nam châm rộng 1,5 mm; có chốt định vị giữa hai nửa ghép
Chi tiết 2 $60 \times 26 \times 26\text{ mm}$ Gân nằm cao 1,5 mm; gân đứng rộng 2,0 mm
Chi tiết 3 $60 \times 26 \times 13\text{ mm}$ Gân nằm cao 1,5 mm; gân đứng rộng 2,0 mm (chiều cao giảm còn 13 mm)
Chi tiết 4 $78 \times 26 \times 13\text{ mm}$ Gân nằm cao 1,5 mm; gân đứng rộng 2,0 mm (chiều dài tăng lên 78 mm)

Lựa chọn vật liệu và xác lập thông số ép phun

Vật liệu được chọn để chế tạo sản phẩm là hạt nhựa Polypropylene (PP). Đây là nhựa nhiệt dẻo có độ bền cơ học cao, không độc hại, chịu nhiệt tốt và giá thành kinh tế.

Thuộc tính vật liệu PP Giá trị thông số Đơn vị
Công thức phân tử $(C_3H_6)_x$ —
Tỷ trọng (vô định hình / tinh thể) $0,85\text{ / }0,95$ $\text{g/cm}^3$
Độ bền kéo $30\text{ – }40$ $\text{N/mm}^2$
Độ giãn dài khi đứt $250\text{ – }700$ $%$
Độ dai va đập Charpy $3,9$ $\text{kJ/m}^2$
Điểm nóng chảy $\approx 165$ $^\circ\text{C}$
Chỉ số nóng chảy (MFI) $2\text{ – }60$ $\text{g/10 phút}$
Nhiệt độ nhựa khi ép phun $250\text{ – }270$ $^\circ\text{C}$
Nhiệt độ làm việc của khuôn $50\text{ – }75$ $^\circ\text{C}$
Áp suất phun tiêu chuẩn $400\text{ – }1000$ $\text{kg/cm}^2$
Hệ số co rút tuyến tính $1,0\text{ – }2,5$ $%$

Kết cấu bộ khuôn ép nhựa 2 tấm

Bộ khuôn được thiết kế dạng khuôn 2 tấm kênh dẫn nguội, bao gồm các cụm kết cấu:

  • Cụm khuôn cố định: Gồm tấm kẹp trên, tấm khuôn cố định (cavity), bạc cuống phun và vòng định vị có vít kẹp giữ.
  • Cụm khuôn di động: Gồm tấm khuôn di động (core), khối đỡ, tấm giữ, tấm đẩy và tấm kẹp dưới/sau.
  • Hệ thống dẫn hướng - hồi vị: Bạc dẫn hướng, chốt dẫn hướng tiêu chuẩn, 4 chốt hồi đường kính $\varnothing 12\text{ mm}$ gắn kèm lò xo hồi.
  • Hệ thống đẩy: Cụm ty đẩy dạng trụ đường kính $\varnothing 4\text{ mm}$ bố trí đều dưới các vị trí gân tăng cứng và thành chi tiết.
  • Hệ thống làm nguội: Bố trí các đường nước làm mát tuần hoàn chạy ngang qua tấm khuôn trên và tấm khuôn dưới.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tính cấp thiết của đề tài

Nội dung chương trình bày tổng quan về thực trạng thị trường đồ chơi trẻ em tại Việt Nam, sự chiếm lĩnh của các sản phẩm Trung Quốc tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc và nhu cầu cấp thiết về đồ chơi an toàn. Tác giả phân tích các hệ thống tiêu chuẩn an toàn (TCVN 6238 từ phần 1 đến phần 6), làm rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận, giới hạn kỹ thuật và dự kiến các kết quả đạt được của đề tài.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết về khuôn ép nhựa

Chương này tổng kết toàn diện lý thuyết về khuôn mẫu và máy ép phun. Tác giả phân tích chi tiết cấu tạo máy ép phun bao gồm các hệ thống: hỗ trợ (thân máy, thủy lực, điện, làm nguội), hệ thống phun (phễu cấp liệu, khoang chứa, băng gia nhiệt, trục vít 3 vùng, van hồi tự mở, vòi phun), hệ thống kẹp (cụm kìm cơ khuỷu/thủy lực, tấm di động, tấm cố định, thanh nối) và hệ thống điều khiển. Chương 2 cũng phân loại các kiểu kết cấu khuôn (2 tấm, 3 tấm, nhiều tầng, nhiều màu, kênh dẫn nóng) và phân loại vật liệu polyme (nhựa nhiệt dẻo PE, PP, PS, ABS, PVC; nhựa nhiệt rắn epoxy, polyester, vinyester), làm rõ các chỉ tiêu cơ lý như tỷ trọng, chỉ số chảy (MFI theo ASTM D1238), độ co rút và tính cách điện.

Chương 3. Thiết kế sản phẩm của khuôn ép phun

Chương 3 trình bày các yêu cầu kỹ thuật và tính thẩm mỹ đối với sản phẩm đồ chơi ghép hình lõi nam châm (độ bóng cao, vuông vức, không rỗ khí, chịu tải $\le 2\text{ kg}$, màu sắc xanh - đỏ - vàng). Tác giả mô tả chi tiết từng bước xây dựng mô hình 3D trên Creo Parametric 3.0 cho 4 loại chi tiết (dùng các lệnh Extrude, Extrude Cut, Round góc R1, R2, R0.5, tạo chốt định vị và gân tăng cứng). Đồng thời, chương này tổng hợp các thuộc tính hóa lý, thông số kỹ thuật của nhựa PP và tính toán hệ số co rút áp dụng cho lòng khuôn.

Chương 4. Thiết lập và phân tích sản phẩm trên phần mềm Moldflow

Chương 4 mô tả quy trình ứng dụng công cụ CAE với Moldflow Insight 2016. Các bước tiến hành gồm: xuất file định dạng STL từ Creo, import vào Moldflow, phân chia lưới bề mặt (surface mesh), kiểm tra chất lượng cạnh lưới, chọn vật liệu nhựa PP và thiết lập vị trí miệng phun. Kết quả mô phỏng cung cấp các thông số then chốt:

  • Áp suất chuyển đổi từ giai đoạn điền đầy sang duy trì (Pressure at V/P switchover).
  • Phân bố nhiệt độ tại đầu dòng chảy (Temperature at flow front).
  • Biểu đồ biến thiên lực kẹp khuôn theo thời gian (Clamp force: XY Plot).
  • Áp suất tại cuối quá trình điền đầy (Pressure at the end of fill) và áp suất tại vị trí miệng phun (Pressure at injection location).
  • Tốc độ trượt cực đại (Shear rate, maximum) nhằm phát hiện sớm các vùng có nguy cơ cháy khét hoặc tập trung ứng suất dư.

Chương 5. Ứng dụng phần mềm Creo Parametric trong thiết kế khuôn

Nội dung chương tập trung vào quy trình thiết kế khuôn 2 tấm trên môi trường CAD/CAM. Tác giả thực hiện tách mặt phân khuôn, tạo lòng khuôn (cavity) và lõi khuôn (core) có tính đến lượng bù co ngót của nhựa PP. Sử dụng module Creo Expert Moldbase Extension 8.0 (EMX) để lựa chọn vỏ khuôn tiêu chuẩn, bố trí các tấm khuôn, bạc cuống phun, vòng định vị, chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng, hệ thống đẩy (tấm giữ, tấm đẩy, ty đẩy $\varnothing 4\text{ mm}$), hệ thống hồi khuôn (chốt hồi $\varnothing 12\text{ mm}$, lò xo) và các kênh dẫn nước làm mát cho cả hai nửa khuôn.

Chương 6. Gia công các tấm khuôn và lắp ráp

Chương 6 lập bảng quy trình công nghệ gia công chi tiết cho từng bộ phận của bộ khuôn:

  • Bảng quy trình công nghệ tấm kẹp trên.
  • Bảng quy trình công nghệ tấm khuôn cố định (khuôn âm/cavity).
  • Bảng quy trình công nghệ tấm kẹp dưới/sau.
  • Bảng quy trình công nghệ khối đỡ.
  • Bảng quy trình công nghệ tấm giữ.
  • Bảng quy trình công nghệ tấm đẩy.
  • Bảng quy trình công nghệ tấm khuôn di động (khuôn dương/core). Chương này cũng hướng dẫn công tác chuẩn bị máy móc, dao cụ cắt gọt, thiết bị đo kiểm tra rà chuẩn và quy trình lắp ráp hoàn chỉnh từng cụm khuôn trước khi gá lên máy ép.

Chương 7. Ép thử và sửa khuôn

Chương 7 ghi nhận quy trình ép thử nghiệm sản phẩm trên máy ép SW-120B. Tác giả thiết lập và điều chỉnh các chế độ công nghệ ép: nhiệt độ gia nhiệt các vùng nòng phun ($250\text{ – }270^\circ\text{C}$), áp suất và tốc độ phun, áp suất định hình, lực kẹp khuôn, thời gian làm nguội và chế độ đẩy sản phẩm. Tiến hành kiểm tra bề mặt ngoài và mặt trong của sản phẩm ép thực tế để phát hiện khuyết tật cong vênh, rỗ khí hoặc ba-via, từ đó đề xuất giải pháp tinh chỉnh khe hở và thông số máy.

Chương 8. Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng kết toàn bộ kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp, đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu và đề xuất các định hướng phát triển nhằm nâng cao năng suất, chất lượng khuôn trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật:

    • Thiết kế hoàn chỉnh mô hình 3D cho 4 dạng chi tiết ghép hình đồ chơi trẻ em với kết cấu rãnh nam châm, vách thành 1 mm và hệ gân tăng cứng $1,5\text{ – }2\text{ mm}$.
    • Xác lập bộ thông số mô phỏng CAE trên Moldflow Insight 2016, kiểm soát thành công các yếu tố nhiệt độ dòng chảy, áp suất điền đầy, lực kẹp khuôn và tốc độ trượt.
    • Thiết kế và xuất bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh cho bộ khuôn 2 tấm nhiều chi tiết bằng Creo Parametric 3.0 và module EMX 8.0.
    • Gia công cơ khí chính xác các tấm khuôn (tấm kẹp, tấm cavity, tấm core, khối đỡ, tấm đẩy, tấm giữ) và lắp ráp bộ khuôn hoàn chỉnh.
    • Ép thử nghiệm thành công trên máy SW-120B bằng nhựa PP; sản phẩm đạt độ bóng bề mặt, độ chính xác hình học và không xuất hiện các lỗi rỗ khí hay nứt vỡ nghiêm trọng.
  • Đóng góp thực tiễn và giải pháp công nghệ:

    • Hiện thực hóa quy trình thiết kế chế tạo khuôn mẫu khép kín từ CAD/CAE đến gia công CAM/CNC và ép thử thực tế.
    • Đề xuất giải pháp thay thế vật liệu gỗ ngoại nhập bằng nhựa nhiệt dẻo PP cho dòng đồ chơi ghép hình nam châm, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí gia công thủ công và hạ giá thành sản phẩm xuống mức phù hợp với người tiêu dùng trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Sản phẩm được gia công, ép thử nghiệm ở quy mô nghiên cứu học thuật, chưa tiến hành đánh giá độ bền mỏi chu kỳ cao và chưa tối ưu hóa hoàn toàn chu kỳ ép cho sản xuất công nghiệp hàng loạt.
    • Lõi nam châm sử dụng loại thương mại bán lẻ trên thị trường, chưa tối ưu hóa cơ cấu tự động hóa cấp nam châm vào lòng khuôn trong chu trình ép (insert molding).
    • Nghiên cứu chưa đi sâu vào việc thương mại hóa sản phẩm trên thị trường thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Nghiên cứu giải pháp tự động hóa quá trình đặt lõi nam châm trực tiếp vào khuôn trước khi phun ép nhựa (công nghệ ép chèn insert molding).
    • Cải tiến hệ thống kênh dẫn nhựa sang hệ thống kênh dẫn nóng (hot runner) để loại bỏ hoàn toàn cuống keo phế liệu, tiết kiệm nguyên liệu và rút ngắn thời gian làm nguội.
    • Thử nghiệm phối trộn các hạt màu và phụ gia tăng dai để cải thiện độ bền va đập và đa dạng hóa màu sắc theo thị hiếu trẻ em.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ khí Chế tạo máy, Công nghệ Tự động và Kỹ thuật Khuôn mẫu:

  • Cung cấp tài liệu tra cứu về các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật đồ chơi trẻ em (TCVN 6238).
  • Cung cấp quy trình thiết kế khuôn ép nhựa 2 tấm trên phần mềm Creo Parametric kết hợp EMX 8.0.
  • Cung cấp phương pháp thiết lập bài toán phân tích dòng chảy nhựa CAE trên Autodesk Moldflow Insight 2016.
  • Cung cấp các bảng quy trình công nghệ gia công chi tiết cho từng tấm khuôn và bộ thông số ép thực nghiệm trên máy SW-120B.

Câu hỏi thường gặp

  1. Sản phẩm chi tiết ghép hình trong đồ án được chế tạo từ loại vật liệu nhựa nào và có các thông số cơ lý cơ bản ra sao? Sản phẩm sử dụng nhựa Polypropylene (PP) nhiệt dẻo, có công thức $(C_3H_6)_x$, tỷ trọng vô định hình $0,85\text{ g/cm}^3$, tỷ trọng tinh thể $0,95\text{ g/cm}^3$, độ bền kéo $30\text{ – }40\text{ N/mm}^2$, độ giãn dài $250\text{ – }700%$, độ dai va đập $3,9\text{ kJ/m}^2$, điểm nóng chảy khoảng $165^\circ\text{C}$ và hệ số co rút $1,0\text{ – }2,5%$.

  2. Hệ thống khuôn được lựa chọn thiết kế là loại khuôn nào và tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn kết cấu đó? Nhóm tác giả chọn loại khuôn 2 tấm kênh dẫn nguội vì sản phẩm có kết cấu đơn giản, không có phần undercut (phần lồi/lõm gây vướng khi mở khuôn), thuận tiện cho việc bố trí miệng phun ngang mặt phân khuôn, đồng thời kết cấu khuôn 2 tấm ít phức tạp, dễ gia công chế tạo và tiết kiệm lượng nhựa tiêu hao hơn so với khuôn 3 tấm.

  3. Những tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em nào được nhóm tác giả tập trung áp dụng khi thiết kế chi tiết? Đồ án áp dụng trọng tâm 3 tiêu chuẩn quốc gia đầu tiên trong hệ thống tiêu chuẩn an toàn đồ chơi: TCVN 6238-1:2008 (các khía cạnh an toàn liên quan đến tính chất cơ lý như độ bền, cạnh sắc, góc nhọn, chi tiết nhỏ), TCVN 6238-2:2008 (yêu cầu chống cháy) và TCVN 6238-3:2008 (mức giới hạn xâm nhập của 8 nguyên tố độc tố).

  4. Các phần mềm chuyên dụng nào được sử dụng xuyên suốt đồ án và vai trò của từng phần mềm là gì? Đồ án sử dụng phần mềm Creo Parametric 3.0 (kết hợp Creo Expert Moldbase Extension 8.0 - EMX) để thiết kế 3D sản phẩm, tách khuôn và thiết kế bộ vỏ khuôn tiêu chuẩn; phần mềm Autodesk Moldflow Insight 2016 được sử dụng để mô phỏng dòng chảy, phân tích áp suất điền đầy, lực kẹp, nhiệt độ và tốc độ trượt của nhựa trong lòng khuôn.

  5. Quá trình ép thử nghiệm sản phẩm thực tế được thực hiện trên thiết bị nào với dải nhiệt độ gia nhiệt là bao nhiêu? Quá trình ép thử nghiệm được tiến hành trên máy ép phun công nghiệp mã hiệu SW-120B với nhiệt độ nòng phun gia nhiệt cài đặt trong khoảng $250\text{ – }270^\circ\text{C}$ và nhiệt độ khuôn duy trì từ $50\text{ – }75^\circ\text{C}$.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo khuôn ép nhựa sản phẩm chi tiết ghép hình đồ chơi trẻ em" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu từ khảo sát tiêu chuẩn an toàn, thiết kế sản phẩm CAD đến mô phỏng số CAE và chế tạo cơ khí thực tế. Việc ứng dụng đồng bộ Creo Parametric 3.0, Moldflow Insight 2016 và quy trình gia công cơ khí chính xác đã tạo ra bộ khuôn 2 tấm hoàn chỉnh vận hành ổn định trên máy ép SW-120B. Sản phẩm nhựa PP ghép hình lõi nam châm tạo ra đạt yêu cầu về độ chính xác hình học và chất lượng bề mặt, mở ra giải pháp công nghệ khả thi nhằm thay thế đồ chơi gỗ ngoại nhập bằng sản phẩm nhựa nội địa có chi phí hợp lý.