Đồ án ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền vật liệu polycarbonate in FFF tại ĐH SPKT TPHCM

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền vật liệu polycarbonate chế tạo bằng phương pháp FFF, giúp tối ưu hóa chất lượng sản phẩm in 3D.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh

Tác giả

Lê Tuấn Phương, Lê Đức Anh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2026

109
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhiệt độ buồng in và vật liệu polycarbonate FFF

Công nghệ chế tạo bồi đắp FFF ngày càng phổ biến trong sản xuất công nghiệp. Phương pháp này đùn sợi nhựa nhiệt dẻo qua đầu phun nhiệt để tạo hình từng lớp. Polycarbonate nổi bật nhờ độ bền va đập và độ bền nhiệt vượt trội. Vật liệu này thích hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải trọng lớn. Tuy nhiên, polycarbonate có hệ số co ngót nhiệt cao và nhiệt độ chuyển pha thủy tinh lớn. Quá trình in thường đối mặt với nguy cơ nứt tách lớp hoặc cong vênh bề mặt. Kiểm soát môi trường gia nhiệt đóng vai trò then chốt để giải quyết vấn đề này. Nhiệt độ buồng in giữ nhiệt độ xung quanh phôi ở mức ổn định suốt chu trình chế tạo. Yếu tố này giảm thiểu độ dốc nhiệt giữa đầu phun và môi trường. Sự chênh lệch nhiệt độ thấp giúp giảm ứng suất nội tại phát sinh trong cấu trúc. Nhờ đó, phôi in duy trì được kích thước hình học chính xác theo thiết kế. Các nhà nghiên cứu hiện nay tập trung tối ưu hóa buồng nhiệt để khai thác toàn diện cơ tính của polycarbonate.

1.1. Đặc tính kỹ thuật của vật liệu polycarbonate

Polycarbonate là một loại polymer nhiệt dẻo vô định hình sở hữu độ trong suốt quang học cao. Vật liệu này có khả năng chống va đập tuyệt vời cùng mô-đun đàn hồi ấn tượng. Điểm chuyển dịch thủy tinh của polycarbonate đạt khoảng 147 độ C. Do đó, nhựa đòi hỏi mức nhiệt độ xử lý tương đối cao trong suốt quá trình đùn ép sợi. Khi áp dụng vào công nghệ FFF, polycarbonate mang lại các sản phẩm có độ cứng vững và khả năng chịu nhiệt ổn định. Tuy nhiên, tính chất nhạy cảm với nhiệt độ làm tăng nguy cơ co ngót khi đông cứng. Dòng vật liệu này hấp thụ ẩm nhanh từ không khí. Sợi nhựa cần được sấy khô hoàn toàn trước khi nạp vào hệ thống đùn để ngăn chặn bọt khí.

1.2. Vai trò của nhiệt độ buồng in trong công nghệ FFF

Nhiệt độ buồng in quyết định trực tiếp đến lịch sử nhiệt của mẫu in 3D. Buồng in kín tạo nên môi trường đẳng nhiệt cục bộ xung quanh chi tiết đang chế tạo. Điều này ngăn luồng không khí lạnh đối lưu tự do tác động lên bề mặt phôi. Tốc độ làm nguội của nhựa nóng chảy chậm lại đáng kể. Quá trình khuếch tán phân tử giữa sợi vừa đùn và lớp liền kề diễn ra thuận lợi hơn. Nhờ đó, hiện tượng cong vênh mép ở lớp đáy được loại bỏ hoàn toàn. Bề mặt các lớp tiếp xúc liên kết chặt chẽ hơn, giảm thiểu các khe hở tế vi. Kiểm soát nhiệt độ buồng in là yếu tố nền tảng nâng cao chất lượng in công nghiệp.

II. Phân tích ảnh hưởng nhiệt độ buồng in đến độ bền polycarbonate

Sự biến thiên nhiệt độ buồng in tác động sâu sắc đến đặc tính cơ học của mẫu polycarbonate FFF. Khi nhiệt độ buồng in ở mức thấp như 30 độ C hoặc 40 độ C, gradient nhiệt độ giữa đầu đùn và môi trường rất lớn. Sợi nhựa vừa lắng đọng nhanh chóng bị làm nguội đột ngột dưới nhiệt độ chuyển tinh. Sự đông tụ nhanh làm đóng băng chuỗi polymer trước khi các chuỗi kịp khuếch tán qua ranh giới lớp. Điều này sinh ra các lỗ rỗng vi mô dọc theo đường tiếp giáp giữa các sợi in. Cấu trúc vi mô lỏng lẻo làm giảm đáng kể độ bền kéo và độ bền uốn của chi tiết. Ngoài ra, ứng suất nhiệt dư tích tụ mạnh mẽ gây ra hiện tượng nứt gãy giòn khi có ngoại lực tác động. Khi nâng dần nhiệt độ buồng in lên 50 độ C đến 60 độ C, các khuyết tật này giảm đi rõ rệt. Nhiệt độ môi trường cao duy trì trạng thái nhớt đàn hồi của polymer lâu hơn. Dòng polymer nóng chảy lấp đầy các khoảng trống giữa các đường đùn kế cận. Liên kết giữa các lớp trở nên liền mạch và đồng nhất hơn. Kết quả là cơ tính tổng thể của vật liệu tăng tiến ổn định.

2.1. Hiện tượng tách lớp và khuyết tật tế vi do thiếu nhiệt

Khi buồng in không có hệ thống gia nhiệt cưỡng bức, nhiệt độ môi trường thường dao động quanh 30 độ C. Mức chênh lệch nhiệt độ lớn khiến bề mặt lớp in trước đó nguội đi quá nhanh. Khi sợi nhựa nóng mới tiếp xúc, hiện tượng tái nóng chảy bề mặt không diễn ra triệt để. Quá trình khuếch tán chuỗi phân tử polymer bị cản trở nghiêm trọng. Ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét SEM cho thấy rõ nhiều khe nứt kéo dài giữa các lớp in. Các khe hở này đóng vai trò như điểm tập trung ứng suất khi chịu lực kéo hoặc uốn. Vật liệu dễ bị tách lớp dọc theo mặt phẳng in dù tải trọng tác động còn rất thấp. Cơ tính sản phẩm vì thế bị suy giảm nghiêm trọng.

2.2. Sự suy giảm cơ tính kéo uốn và độ dai va đập

Kết quả thử nghiệm phá hủy cơ học phản ánh rõ tác hại của nhiệt độ buồng thấp. Thử nghiệm kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638 cho thấy độ bền kéo suy giảm mạnh khi buồng in ở nhiệt độ phòng. Diện tích tiếp xúc hiệu dụng giữa các sợi in giảm làm hạ thấp khả năng truyền ứng suất. Đồng thời, độ bền uốn cũng chịu ảnh hưởng tương tự do các vết nứt liên lớp phát triển nhanh dưới tác dụng lực uốn cong. Độ dai va đập của mẫu polycarbonate cũng sụt giảm đáng kể vì vật liệu mất đi tính dẻo dai vốn có. Thay vì biến dạng dẻo để hấp thụ năng lượng, phôi in vỡ vụn theo phương thức phá hủy giòn. Đây là rào cản lớn đối với các chi tiết kỹ thuật chịu tải.

III. Phương pháp tối ưu nhiệt độ buồng in cho polycarbonate FFF

Tối ưu hóa nhiệt độ buồng in là giải pháp kỹ thuật cốt lõi để nâng cao cơ tính của polycarbonate. Các nghiên cứu thực nghiệm thiết lập dải khảo sát nhiệt độ buồng in từ 40 độ C đến 60 độ C. Quá trình in kết hợp đồng bộ với nhiệt độ bàn in và đầu phun được kiểm soát nghiêm ngặt. Khi nhiệt độ buồng in tăng dần lên mức 55 độ C và 60 độ C, cơ tính vật liệu ghi nhận sự cải thiện vượt bậc. Cấu trúc vi mô trở nên sít đặc hơn nhờ sự dung hợp nhiệt giữa các lớp kế tiếp. Diện tích lỗ xốp giảm xuống mức tối thiểu trên ảnh phân tích SEM. Mô hình hồi quy tuyến tính xác nhận mối tương quan thuận rõ rệt giữa nhiệt độ buồng và độ bền kéo. Không chỉ độ bền kéo, độ bền uốn và độ dai va đập cũng đạt đỉnh tại mốc nhiệt độ buồng 60 độ C. Môi trường nhiệt độ ổn định còn hạn chế triệt để hiện tượng co ngót không đồng đều. Kích thước chi tiết in giữ được độ chính xác cơ học cao. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ buồng in đưa mẫu in tiệm cận tính chất của phương pháp ép phun truyền thống.

3.1. Thiết lập dải nhiệt độ buồng in từ 40 C đến 60 C

Dải thông số nhiệt độ buồng in từ 40 độ C đến 60 độ C mang lại hiệu quả rõ ràng. Ở mức 40 độ C, các liên kết giữa các lớp bắt đầu cải thiện nhẹ so với nhiệt độ phòng. Khi nâng nhiệt độ buồng lên 45 độ C và 50 độ C, tốc độ làm nguội của nhựa chậm lại đáng kể. Mức nhiệt này tạo điều kiện cho các sợi nhựa bám dính chắc chắn hơn vào lớp bên dưới. Đạt đến mốc 55 độ C và 60 độ C, quá trình kết khối diễn ra hoàn chỉnh nhất. Các khoảng trống không mong muốn giữa các sợi đùn được lấp đầy hiệu quả. Đây là dải nhiệt độ khuyến nghị để vận hành máy in FFF khi chế tạo mẫu polycarbonate chất lượng cao.

3.2. Đánh giá kiểm định cơ tính bằng chuẩn ASTM và ảnh SEM

Quy trình kiểm định cơ tính tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Độ bền kéo và mô-đun đàn hồi được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D638 trên máy thử vạn năng. Phương pháp này ghi nhận chính xác tải trọng phá hủy và độ biến dạng của mẫu in. Đồng thời, kính hiển vi điện tử quét SEM được sử dụng để phân tích diện mạo đứt gãy. Kết quả SEM chứng minh sự biến đổi tích cực ở nhiệt độ buồng 60 độ C. Bề mặt gãy chuyển từ dạng trơn láng giòn sang dạng xé rách dẻo dai đặc trưng. Các sợi in dung hợp thành một khối đồng nhất, triệt tiêu gần như hoàn toàn các rãnh hở vi mô.

IV. Kết luận và ứng dụng vật liệu polycarbonate từ buồng in tối ưu

Nhiệt độ buồng in là tham số điều khiển sống còn trong công nghệ FFF với vật liệu polycarbonate. Quá trình gia nhiệt buồng in giúp triệt tiêu hiện tượng cong vênh và gia tăng cơ tính rõ rệt. Khi nhiệt độ buồng đạt 60 độ C, các chỉ số độ bền kéo, độ bền uốn và độ dai va đập đều đạt giá trị tối ưu. Khả năng liên kết giữa các lớp sợi in tiệm cận trạng thái nguyên khối của vật liệu đúc. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn cho vật liệu polycarbonate trong thực tiễn. Ngành công nghiệp chế tạo máy có thể sản xuất trực tiếp các chi tiết chịu lực phức tạp. Ngành y tế tận dụng polycarbonate để chế tạo các dụng cụ phẫu thuật và thiết bị chỉnh hình cá nhân hóa. Ngành xây dựng và hàng không cũng hưởng lợi nhờ các cấu kiện bền nhẹ và chống cháy tốt. Việc làm chủ thông số buồng nhiệt giúp các doanh nghiệp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm. Chi phí thử nghiệm khuôn mẫu giảm đi đáng kể nhờ quy trình in 3D trực tiếp chính xác cao.

4.1. Khả năng ứng dụng trong ngành cơ khí và y tế

Polycarbonate in 3D với buồng nhiệt tối ưu đáp ứng tốt các đòi hỏi kỹ thuật khắt khe. Trong ngành chế tạo cơ khí, vật liệu này được dùng sản xuất đồ gá gia công, vỏ hộp bảo vệ và bánh răng truyền động. Đặc tính chịu va đập giúp chi tiết hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Trong lĩnh vực y sinh, polycarbonate là lựa chọn hàng đầu nhờ tính tương thích sinh học và khả năng khử trùng nhiệt. Các cơ sở y tế có thể tạo hình máng dẫn hướng phẫu thuật hoặc nẹp chỉnh hình tương thích với giải phẫu bệnh nhân. Sản phẩm in đạt độ chính xác cao mà không cần gia công phụ trợ phức tạp.

4.2. Hướng nghiên cứu nâng cao cho công nghệ FFF công nghiệp

Nghiên cứu về nhiệt độ buồng in đặt nền móng cho các cải tiến máy in FFF thế hệ mới. Các hệ thống công nghiệp hiện đại cần tích hợp buồng nhiệt chủ động đạt mức nhiệt trên 100 độ C. Mức nhiệt này giúp tiếp cận gần hơn với nhiệt độ chuyển tinh của polycarbonate nguyên sinh. Bên cạnh đó, việc kết hợp thuật toán điều khiển nhiệt thông minh giúp ổn định dòng nhiệt theo thời gian thực. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào sự kết hợp giữa vật liệu composite nền polycarbonate và xử lý nhiệt ủ sau in. Các giải pháp này hứa hẹn loại bỏ hoàn toàn tính bất đẳng hướng và tối đa hóa cơ tính phôi in.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền của vật liệu polycarbonate chế tạo bằng phương pháp fff

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài Công nghệ sản xuất bồi đắp (Additive Manufacturing), thường được biết đến với tên gọi in ba chiều (3D printing), đã ra đời từ nhiều năm trước và trở thành một giải pháp công nghệ mang tính đột phá. Các loại vật liệu ứng dụng trong công nghệ này rất đa dạng, bao gồm: kim loại, hợp chất polyme, vật liệu composite,. Công nghệ in 3D bao gồm nhiều phương pháp đa dạng như selective laser sintering (SLS), direct metal sintering (DMLS), fused filament fabrication (FFF), stereolithography (SLA) và inkjet bioprinting [1]. Trong đó, công nghệ in 3D phương pháp FFF được ứng dụng rộng rãi nhất nhờ ưu điểm về chi phí đầu tư thiết bị và giá thành vật liệu thấp, thời gian chế tạo ngắn, cùng khả năng vận hành, bảo trì dễ dàng.

Tuy nhiên, độ bền của sản phẩm được tạo ra từ công nghệ in 3D phương pháp FFF vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định so với các phương pháp gia công khác. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật nhằm tăng cường độ bền cơ tính cho sản phẩm in FFF, song một yếu tố then chốt là buồng in vẫn chưa được khai thác chuyên sâu. Điều này dẫn đến những trở ngại đáng kể trong việc cải thiện cơ tính và cấu trúc của vật liệu polyme trong quá trình in. Vật liệu nhựa polycarbonate (PC) là loại nhựa nhiệt dẻo sở hữu độ dai va đập cao cùng khả năng chịu nhiệt tốt, tuy nhiên việc chế tạo các sản phẩm từ nhựa PC bằng phương pháp FFF lại đối mặt với nhiều thách thức hơn so với các dòng nhựa thông dụng như polylactic acid (PLA) hay acrylonitrile butadiene styrene (ABS).

Khó khăn lớn nhất khi thực hiện in nhựa PC chính là hiện tượng tách lớp giữa các lớp bồi đắp, do tốc độ thủy tinh hóa của vật liệu diễn ra nhanh chóng gây mất liên kết và làm suy giảm độ bền của chi tiết. Nguyên nhân chủ chốt dẫn đến hiện tượng này xuất phát từ việc buồng in ở mức quá thấp. Chính vì những lý do nêu trên, nhóm đã quyết định lựa chọn đề tài: “Ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền của vật liệu PC chế tạo bằng phương pháp FFF”. Nghiên cứu tập trung phân tích các đặc tính cơ tính của nhựa PC như độ bền kéo, độ dai va đập và độ bền uốn.

Thông qua việc kiểm soát nhiệt độ buồng in ở các mức độ khác nhau, nhóm hướng đến xác định bộ thông số tối ưu phù hợp với từng yêu cầu cơ tính cụ thể. Kết quả của đề tài sẽ tạo tiền đề quan trọng cho những cải thiện về cơ tính và chất lượng sản phẩm in bằng nhựa PC trong tương lai, góp phần nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ in 3D đối với loại vật liệu này.2 Tính cấp thiết của đề tài Trong lĩnh vực sản xuất phụ kiện và linh kiện cho drone FPV (First Person View), các chi tiết như khung drone, đặt ra những yêu cầu rất khắt khe về đặc tính kỹ thuật. Sản phẩm không chỉ đóng vai trò là bộ khung chịu lực chính, truyền tải lực từ motor, propeller và pin trong các pha bay tốc độ cao (100–200 km/h), mà còn phải duy trì độ bền kết cấu khi chịu va đập cơ học mạnh mẽ từ việc va chạm thường và tiếp xúc lâu dài với nguồn nhiệt cao từ 110 °C đến 140 °C phát ra từ motor và pin khi vận hành công suất lớn trong thời gian kéo dài. Chính vì vậy, việc lựa chọn nhựa PC in 3D bằng phương pháp FFF/FDM trở thành giải pháp lý tưởng: PC sở hữu khả năng chịu nhiệt lên đến 110–140 °C mà không bị mềm hóa hoặc biến dạng, kết hợp độ bền va đập vượt trội và cường độ kéo cao đảm bảo khung drone chịu được lực xoắn, rung động liên tục, va chạm mạnh mà vẫn giữ được hình dạng, độ cứng và độ an toàn cấu trúc lâu dài.1: Ảnh mô phỏng khung drone in 3D phương pháp FFF/FDM.

Việc ứng dụng nhựa PC thông qua công nghệ in 3D phương pháp FFF là giải pháp tối ưu để tận dụng các ưu điểm về độ dai va đập và tính ổn định nhiệt của vật liệu. Tuy nhiên, một rào cản kỹ thuật lớn hiện nay là hiện tượng suy giảm cơ tính hệ thống do sự liên kết yếu giữa các lớp in (interlayer bonding). Đối với một sản phẩm chịu lực trực tiếp như tay cầm camera, bất kỳ sự tách lớp nào do tốc độ thủy tinh hóa quá nhanh cũng có thể dẫn đến phá hủy kết cấu, gây rủi ro rơi vỡ cho các thiết bị quang học có giá trị cao. Thực tế cho thấy, các nghiên cứu hiện nay thường tập trung vào hệ thống thông số công nghệ trong quá trình in.

Tuy nhiên, yếu tố nhiệt độ buồng in - một biến số then chốt tác động trực tiếp đến độ bền cơ học vẫn chưa được chuẩn hóa cụ thể đối với vật liệu PC. Chính vì vậy, việc thực hiện đề tài “Ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền của vật liệu PC chế tạo bằng phương pháp in 3D FFF” là thực sự cấp thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bộ thông số tối ưu nhằm kiểm soát quy trình chế tạo, giúp sản phẩm tay cầm 2 camera đạt được độ bền cơ tính và khả năng chịu nhiệt cần thiết, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn vận hành trong môi trường chuyên nghiệp.3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Xác định ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến nhựa PC về cơ tính và cấu trúc. Xác định được nhiệt độ buồng in phù hợp với yêu cầu chất lượng sản phẩm PC từ những mối quan hệ tác động lẫn nhau của nhiệt độ buồng invà cấu trúc vật liệu.

Hoàn thiện và bổ sung cơ sở lý thuyết cho tất cả công nghệ in 3D. Cụ thể hơn là phương pháp FFF đang được dùng phổ biến hơn tất cả các phương pháp khác.2 Ý nghĩa thực tiễn Cung cấp kiến thức trong việc sản xuất sản phẩm nhựa PC được in 3D với cơ tính, chất lượng cao. Góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh cho công nghệ in 3D phương pháp FFF và những sản phẩm in 3D của Việt Nam. Cung cấp tài liệu tham khảo cho các sinh viên, nghiên cứu sinh, kỹ sư, thạc sĩ, … trong việc chọn nhiệt độ buồng in phù hợp với từng yêu cầu cơ tính khác nhau của vật liệu FFF.4 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu này là tiến hành đánh giá chi tiết sự ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến các đặc tính cơ học cốt lõi của vật liệu PC được chế tạo bằng phương pháp in 3D FFF.

Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào các nhiệm vụ chính: - Xác định bộ thông số công nghệ tối ưu cho quá trình chế tạo. - Phân tích định lượng tác động của các mức nhiệt độ buồng in khác nhau đến độ bền kéo, độ bền uốn và độ dai va đập của mẫu in nhựa PC. - Sử dụng kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát và làm rõ sự biến đổi trong cấu trúc vi mô của mẫu in dưới các tác động nhiệt, từ đó giải thích mối liên hệ giữa cấu trúc vật lý và cơ tính sản phẩm. - Xác định ngưỡng nhiệt độ buồng in tối ưu nhằm khai thác tối đa ưu điểm về độ bền cơ học của vật liệu PC.

Việc thực hiện các mục tiêu này không chỉ giúp làm chủ quy trình in nhựa kỹ thuật cao mà còn mở ra khả năng ứng dụng hiệu quả vật liệu PC trong các ngành nghề đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe như y tế, xây dựng và công nghiệp.5 Phương pháp nghiên cứu Quy trình thực hiện bắt đầu từ việc tra cứu và phân tích cơ sở lý thuyết qua các nguồn tài liệu, giáo trình chuyên ngành về in 3D và vật liệu PC. Tiếp theo, dựa vào các bài báo và đề nghị nhà sản xuất chọn ba thông số: nhiệt độ đầu phun, nhiệt độ bàn in và tốc độ in. Dựa trên bộ thông số tối ưu đó, nhóm tiến hành thay đổi nhiệt độ buồng in ở các mức: 30 °C, 40 °C, 45 °C, 50 °C, 55 °C, 60 °C để đánh giá sự biến thiên của độ bền kéo, uốn và dai va đập. Sau đó, cấu trúc vi mô của vật liệu sẽ được chụp và phân tích qua ảnh SEM để làm rõ những thay đổi khi nhiệt độ buồng in thay đổi.

Cuối cùng, sử dụng phương trình hồi quy tuyến tính để chứng minh sự phụ thuộc của cơ tính vào nhiệt độ buồng in, từ đó đúc kết kiến thức và kinh nghiệm cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này.6 Phạm vi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in ở các mức nhiệt độ buồng in, 40 °C, 45 °C, 50 °C, 55 °C, 60 °C đến các độ bền kéo, uốn, độ dai va đập. Sử dụng kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát và làm rõ sự biến đổi trong cấu trúc vi mô của mẫu in dưới các tác động nhiệt, từ đó giải thích mối liên hệ giữa cấu trúc vật lý và cơ tính sản phẩm.7 Bố cục của đề tài Chương 1: Giới thiệu Tính cấp thiết của đề tài, lý do chọn đề tài, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, bố cục của đề tài. Tổng quan về tình hình nghiên cứu công nghệ in 3D, tổng quan về nhựa PC, tổng quan về công nghệ in 3D phương pháp FFF, tổng quan về ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Công nghệ in 3D phương pháp FFF/FDM, vật liệu nhựa PC, ảnh hưởng nhiệt độ đến nhựa khi in 3D, phương pháp quy hoạch thực nghiệm, Chương 3: Phương án thực nghiệm Quy trình thực nghiệm, máy in 3D FFF, nhựa in PC, dựng mẫu 3D và tiến hành in mẫu, xác định độ bền kéo theo ASTM D638 IV.

Chương 4: Ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền của vật liệu PC bằng phương pháp in 3D FFF 4 Mẫu sau khi in, kết quả kiểm tra độ bền kéo, độ dai va đập của vật liệu PC, chụp cấu trúc vi mô của mẫu sau khi thử va đập nhựa PC. Chương 5: Hồi quy tuyến tính Phương trình hồi quy cho độ bền kéo, phương trình hồi quy cho độ bền nén, phương trình hồi quy cho độ dai va đập. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Kết luận, hướng phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Tuấn Phương, Lê Đức Anh (2026), Ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền của vật liệu polycarbonate chế tạo bằng phương pháp FFF, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Lê, T. P., & Lê, Đ. A. (2026). Ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền của vật liệu polycarbonate chế tạo bằng phương pháp FFF [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-nhiet-do-buong-in-den-do-ben-cua-vat-lieu-polycarbonate-che-tao-bang-phuong-phap-fff/9768366656
IEEE
T. P. Lê and Đ. A. Lê, "Ảnh hưởng của nhiệt độ buồng in đến độ bền của vật liệu polycarbonate chế tạo bằng phương pháp FFF," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-nhiet-do-buong-in-den-do-ben-cua-vat-lieu-polycarbonate-che-tao-bang-phuong-phap-fff/9768366656

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác