Đồ án thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép chi tiết vành bánh xe có khóa tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép chi tiết vành bánh xe có khóa, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2016

133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (Dành cho giảng viên hướng dẫn)

PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (Dành cho giảng viên phản biện)

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM THIẾT KẾ

1.2. ƯU, NHƯỢC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM BAN ĐẦU VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC THỰC HIỆN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.3. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.4. KẾT QUẢ DỰ KIẾN ĐẠT ĐƯỢC

1.5. CÁCH THỨC NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. NỘI DUNG THỰC HIỆN CỦA ĐỀ TÀI

2.2. TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM

2.3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT ĐỂ THIẾT KẾ BỘ KHUÔN CHO SẢN PHẨM

2.3.1. Chọn loại khuôn

2.3.2. Thiết kế hệ thống kênh dẫn

2.3.3. Thiết kế hệ thống lấy sản phẩm

2.3.4. Hệ thống rút Undercut

2.3.5. Thiết kế hệ thống làm nguội

3. CHƯƠNG 3: QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN

3.1. THIẾT KẾ SẢN PHẨM

3.2. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ KÊNH DẪN CHO SẢN PHẨM

3.2.1. Chọn cuống phun

3.2.2. Tính toán kênh dẫn

3.2.3. Chọn kiểu kênh dẫn

3.2.4. Chọn miệng phun

3.3. TÁCH KHUÔN BẰNG PHẦN MỀM CREO

3.3.1. Tính toán số lòng khuôn

3.3.2. Quá trình tách khuôn sử dụng phần mềm Creo

3.4. MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY NHỰA TRÊN PHẦN MỀM MOLDFLOW 2016

3.4.1. Mô phỏng chọn điểm phun tối ưu

3.4.2. Mô phỏng dòng chảy nhựa trong lòng khuôn: Mô phỏng Fill+pack+wrap

3.5. THIẾT KẾ BỘ KHUÔN EMX TRÊN PHẦN MỀM CREO

3.5.1. Chọn loại khuôn và kích thước các tấm khuôn ban đầu

3.5.2. Chọn vòng định vị và cuống phun

3.5.3. Bạc dẫn hướng và chốt dẫn hướng

3.5.4. Hệ thống đẩy sản phẩm

3.5.5. Thiết kế hệ thống tháo Undercut

3.5.6. Thiết kế hệ thống làm nguội

3.6. PHẦN GIA CÔNG MỘT SỐ CHI TIẾT CHÍNH TRONG BỘ KHUÔN

3.6.1. Gia công insert 2 lòng khuôn

3.6.2. Gia công 2 tấm khuôn

3.6.3. Gia công hệ thống insert rút lõi

3.6.4. Gia công cục điện cực đồng để bắn tia lửa điện vành xe

3.6.5. Đánh bóng lòng khuôn, lắp ráp khuôn và ép thử

3.6.5.1. Đánh bóng lòng khuôn
3.6.5.2. Lắp ráp bộ khuôn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ BỘ KHUÔN

4.2. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

4.3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.3.1. Kiến nghị và hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế khuôn ép Tổng quan và mục tiêu

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào thiết kế khuôn ép chi tiết vành bánh xe có khóa, một sản phẩm nhựa. Mục tiêu chính là thiết kế và chế tạo một bộ khuôn ép nhựa chính xác, hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Đồ án sử dụng phần mềm thiết kế CADCAM để tạo mô hình 3D và lập trình gia công. Thiết kế khuôn ép chính xác là yếu tố then chốt, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao, không lỗi. Việc chế tạo khuôn ép được thực hiện bằng các máy móc hiện đại như máy phay CNC và tiện CNC, đảm bảo độ chính xác cao. Vành bánh xe là trọng tâm thiết kế khuôn ép bánh xe, yêu cầu độ chính xác về kích thước và hình dạng để đảm bảo chức năng của bánh xe. Khuôn ép nhựa được lựa chọn do tính kinh tế và khả năng sản xuất hàng loạt. HCMUTE đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở vật chất và hỗ trợ nghiên cứu cho sinh viên.

1.1. Phân tích sản phẩm ban đầu và cải tiến

Đồ án bắt đầu bằng việc phân tích sản phẩm vành bánh xe có khóa hiện có. Sản phẩm ban đầu có một số nhược điểm, chủ yếu là về hình dạng phức tạp gây khó khăn trong gia công khuôn ép. Vì vậy, đồ án tiến hành cải tiến sản phẩm, đơn giản hóa hình dạng để giảm chi phí và thời gian chế tạo khuôn. Thiết kế lại sản phẩm được thực hiện bằng phần mềm thiết kế CAD, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong sản xuất. Các thông số kỹ thuật của sản phẩm được tính toán kỹ lưỡng, bao gồm bề dày sản phẩm, hệ số co rút, và các thông số khác liên quan đến quá trình ép nhựa chi tiết. Cải tiến sản phẩm không chỉ hướng đến việc dễ dàng chế tạo khuôn ép mà còn nâng cao chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ chế tạo khuôn ép và các phần mềm chuyên dụng. HCMUTE cung cấp môi trường nghiên cứu và trang thiết bị cần thiết cho quá trình này.

1.2. Lựa chọn vật liệu và phương pháp chế tạo

Việc lựa chọn vật liệu khuôn ép phù hợp là rất quan trọng. Đồ án đã xem xét các yếu tố như độ bền, khả năng chịu nhiệt, và chi phí để lựa chọn vật liệu tối ưu. Vật liệu khuôn ép kim loại được ưu tiên do độ bền cao và khả năng chịu được áp lực lớn trong quá trình ép nhựa. Khuôn ép kim loại đảm bảo độ chính xác cao và tuổi thọ dài. Quy trình chế tạo khuôn ép được lên kế hoạch chi tiết, sử dụng các máy móc hiện đại tại HCMUTE. Các công đoạn chính bao gồm: gia công CNC, gia công điện cực, và đánh bóng bề mặt. Công nghệ chế tạo khuôn ép hiện đại được áp dụng để đảm bảo chất lượng khuôn. An toàn khuôn ép được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình chế tạo. Chi phí thiết kế khuôn được tính toán và tối ưu hóa để đảm bảo tính kinh tế của dự án. Phần mềm thiết kế khuôn chuyên nghiệp được sử dụng để hỗ trợ quá trình này.

II. Thiết kế chi tiết khuôn ép và mô phỏng

Phần này tập trung vào thiết kế chi tiết khuôn ép. Khuôn ép chi tiết được thiết kế dựa trên bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm cải tiến. Thiết kế khuôn ép bao gồm các phần chính như: tấm khuôn, hệ thống kênh dẫn, hệ thống đẩy, hệ thống làm nguội, và hệ thống tách khuôn. Khuôn ép có khóa yêu cầu thiết kế hệ thống tách khuôn phức tạp hơn. Thiết kế CAD được sử dụng để tạo mô hình 3D của bộ khuôn. Gia công khuôn ép được mô phỏng bằng phần mềm CAM để tối ưu hóa quá trình gia công. Mô phỏng quá trình ép phun sử dụng phần mềm Moldflow giúp dự đoán các vấn đề có thể xảy ra như hiện tượng thiếu nhựa, rỗ khí, và biến dạng sản phẩm. Phân tích khuôn ép dựa trên kết quả mô phỏng cho phép điều chỉnh thiết kế để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Khuôn ép nhựalà trọng tâm nghiên cứu, đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về các nguyên lý kỹ thuật.

2.1. Thiết kế hệ thống kênh dẫn và hệ thống làm nguội

Thiết kế hệ thống kênh dẫn là một phần quan trọng của thiết kế khuôn ép. Hệ thống này chịu trách nhiệm dẫn nhựa từ vòi phun đến lòng khuôn. Thiết kế kênh dẫn cần đảm bảo dòng chảy nhựa đều và ổn định, tránh hiện tượng thiếu nhựa hoặc rỗ khí. Tính toán kênh dẫn được thực hiện cẩn thận để xác định đường kính và chiều dài của kênh dẫn phù hợp. Chọn loại khuôn cũng ảnh hưởng đến thiết kế kênh dẫn. Thiết kế hệ thống làm nguội cũng rất quan trọng. Hệ thống này giúp làm nguội sản phẩm nhanh chóng sau khi ép, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. Thiết kế hệ thống làm nguội cần đảm bảo làm nguội đều trên bề mặt sản phẩm, tránh hiện tượng biến dạng. Chọn chất làm nguội phù hợp cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Mô phỏng dòng chảy nhựa giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống kênh dẫn và hệ thống làm nguội. Phần mềm mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về dòng chảy nhựa, nhiệt độ, và áp suất trong lòng khuôn. Việc tối ưu hóa thiết kế khuôn ép dựa trên kết quả mô phỏng giúp giảm thiểu các lỗi sản phẩm.

2.2. Mô phỏng và phân tích kết quả

Mô phỏng quá trình ép phun là một công đoạn quan trọng trong thiết kế khuôn ép. Phần mềm Moldflow được sử dụng để mô phỏng quá trình điền đầy lòng khuôn, làm nguội sản phẩm, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Phân tích khuôn ép dựa trên kết quả mô phỏng giúp xác định các điểm yếu trong thiết kế và đưa ra các giải pháp tối ưu. Mô phỏng dòng chảy nhựa cho phép đánh giá sự phân bố nhiệt độ và áp suất trong lòng khuôn, từ đó dự đoán các vấn đề có thể xảy ra như hiện tượng thiếu nhựa, rỗ khí, và biến dạng sản phẩm. Kết quả mô phỏng được sử dụng để điều chỉnh thiết kế khuôn ép nhựa và tối ưu hóa các thông số ép phun. Phân tích kết quả mô phỏng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. HCMUTE cung cấp phần mềm và hỗ trợ kỹ thuật cho quá trình mô phỏng này. Cơ sở lý thuyết về ép nhựa chi tiết được áp dụng để hiểu và phân tích kết quả mô phỏng.

III. Chế tạo và thử nghiệm khuôn ép

Sau khi hoàn thành thiết kế khuôn ép, đồ án tiến hành chế tạo khuôn ép. Chế tạo khuôn ép được thực hiện tại xưởng cơ khí của HCMUTE, sử dụng các máy móc hiện đại như máy phay CNC và tiện CNC. Gia công khuôn ép đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Gia công chính xác các chi tiết của khuôn là rất quan trọng để đảm bảo sự khớp nối giữa các bộ phận. Sau khi chế tạo xong, khuôn được lắp ráp và thử nghiệm. Ép thử được thực hiện để kiểm tra khả năng hoạt động của khuôn và chất lượng sản phẩm. Kiểm tra chất lượng sản phẩm bao gồm các chỉ tiêu về kích thước, hình dạng, và độ bền. An toàn khuôn ép được đảm bảo trong suốt quá trình chế tạo và thử nghiệm. Báo cáo thực hiện đề tài tổng hợp toàn bộ quá trình, từ thiết kế đến thử nghiệm.

3.1. Quá trình gia công và lắp ráp khuôn

Gia công khuôn ép là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và kinh nghiệm. Đồ án sử dụng các máy móc hiện đại như máy phay CNC và tiện CNC để gia công các chi tiết của khuôn. Gia công CNC đảm bảo độ chính xác cao và hiệu suất gia công. Quy trình gia công được lập kế hoạch chi tiết, đảm bảo sự chính xác và hiệu quả. Kiểm tra chất lượng gia công được thực hiện sau mỗi công đoạn để phát hiện và khắc phục các lỗi kịp thời. Sau khi gia công xong, các chi tiết của khuôn được lắp ráp cẩn thận. Lắp ráp khuôn ép yêu cầu sự khéo léo và chính xác để đảm bảo khuôn hoạt động đúng chức năng. Kiểm tra sự khớp nối giữa các bộ phận của khuôn là rất quan trọng. Khuôn ép hoàn chỉnh được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi tiến hành ép thử. HCMUTE cung cấp cơ sở vật chất và hỗ trợ kỹ thuật cho quá trình gia công và lắp ráp khuôn.

3.2. Thử nghiệm và đánh giá kết quả

Sau khi lắp ráp hoàn chỉnh, bộ khuôn được đưa vào thử nghiệm. Ép thử được thực hiện để kiểm tra khả năng hoạt động của khuôn và chất lượng sản phẩm. Quá trình ép thử được giám sát chặt chẽ để thu thập dữ liệu và đánh giá hiệu quả của khuôn. Đánh giá chất lượng sản phẩm được thực hiện dựa trên các tiêu chí về kích thước, hình dạng, và độ bền. So sánh sản phẩm với thiết kế ban đầu để đánh giá độ chính xác của khuôn. Phân tích nguyên nhân nếu có lỗi sản phẩm để đưa ra giải pháp khắc phục. Báo cáo thử nghiệm tổng hợp kết quả thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của khuôn. Kết quả thử nghiệm được sử dụng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của thiết kế khuôn épquy trình chế tạo. HCMUTE cung cấp máy móc và hỗ trợ kỹ thuật cho quá trình thử nghiệm này. An toàn khuôn ép được ưu tiên hàng đầu trong suốt quá trình thử nghiệm.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1.1 GIỚI THIỆU SẢN PHẨM THIẾT KẾ 1.1 Giới thiệu sản phẩm bánh xe đẩy a. Công dụng Khi chưa có bánh xe đẩy hàng thì vận chuyển qua lại phải khiêng vác hoặc để vô một cái khay lớn kéo đi rất cực nhọc. Nhưng từ khi bánh xe đẩy hàng xuất hiện đã bớt đi phần nào sự nặng nhọc cho người công nhân. Không những thế sản phẩm còn có nhiều tải trọng và kích cỡ cũng như màu sắc cho chúng ta thoải mái lựa chọn phù hợp với nhu cầu cá nhân.

Và giờ đây nhờ có bánh xe đẩy hàng việc vận chuyển hàng hóa ở các chợ, trong các xưởng sản xuất đã trở nên thoải mái và nhẹ nhàng hơn rất nhiều, giúp tăng năng suất và hiệu quả làm việc. Với nhiều ưu điểm và tiện ích, hiện nay, bánh xe đẩy hàng nói riêng và xe đẩy hàng nói chung đã trở thành một trong những phương tiện quan trọng, không thể thiếu trong nhiều môi trường làm việc khác nhau như trong các công trình xây dựng, trong các nhà xưởng, thậm chí, được sử dụng cả trong nhà bếp của các nhà hàng, khách sạn có quy mô lớn… b. Các loại bánh xe đẩy trên thị trường Một số sản phẩm trên thị trường (trang wed Haophong.com) 1 do an Hình 1.1: Một số loại bánh xe đẩy trên thị trường 1.2 Sản phẩm thiết kế khuôn của đồ án Vì nhu cầu chế tạo sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng nên loại bánh xe sử dụng để thiết kế trong đồ án lần này là kiểu bánh xe nhựa có khóa.2: Hình ảnh bánh xe đẩy có khóa 2 do an Vì vấn đề hạn chế của đồ án về thời gian, chi phí nên trong đồ án thiết kế lần này chỉ thiết kế vành của bánh xe.3: Dè bánh xe có khóa 1.2 ƯU, NHƯỢC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM BAN ĐẦU VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC THỰC HIỆN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU  Ưu điểm:  Bền, đẹp, có thể lắp ghép với các bộ phận khác và hoạt động bình thường.  Đã được nghiêng cứu, chế tạo thành công và sử dụng rộng rãi trên thị trường.

 Nhược điểm: Vì có góc nghiêng nên khó khăn trong quá trình chế tạo khuôn ép  Làm tăng giá thành khuôn.4: Sản phẩm ban đầu 3 do an  Khó khăn: Cần rút lõi nghiêng  Yêu cầu: Cần cải tiến để dễ dàng hơn khi thiết kế khuôn.3 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU  Hạn chế về thời gian, chi phí nên chỉ chế tạo bộ khuôn của dè bánh xe.  Bánh xe đẩy nhựa này ứng dụng chịu tải thấp khoảng 12.5 kg nên không ứng dụng khi yêu cầu chịu tải quá cao.4 KẾT QUẢ DỰ KIẾN ĐẠT ĐƯỢC  Sản phẩm có độ chính xác kích thước gần như thiết kế.  Không bị lỗi trên sản phẩm: Thiếu nhựa, cong vênh, lõm bề mặt, ba via  Có thể lắp ráp với các chi tiết khác dễ dàng và chịu tải trọng tốt.5 CÁCH THỨC NGHIÊN CỨU Tiếp cận mô hình sản phẩm ban đầu  cải tiến để dễ dàng hơn trong việc làm khuôn  giảm giá thành khuôn. 4 do an Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 NỘI DUNG THỰC HIỆN CỦA ĐỀ TÀI  Bước 1: Thiết kế sản phẩm, thiết kế bằng phần mềm Creo.

 Bước 2: Phân tích mô phỏng quá trình nhựa lỏng điền đầy lòng khuôn trong khuôn ép phun.  Bước 3: Tách khuôn với 4 lòng khuôn.  Bước 4: Thiết kế bộ khuôn: Sử dụng Creo thiết kế bộ khuôn EMX.  Bước 5: Gia công các chi tiết cẩu bộ khuôn.

 Bước 6: Lắp ráp khuôn, ép thử.  Bước 7: Kiểm tra và hoàn thành bộ khuôn.  Bước 8: Hoàn thành báo cáo.2 TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM 2.1 Vật liệu Vật liệu nhựa là các chất tổng hợp có nguồn gốc từ các sản phẩm hóa dầu và từ dầu thô. Có khả năng bị biến dạng khi chịu tác dụng của nhiệt, áp suất cao.

Ứng dụng: Vật dụng trong đời sống hằng ngày cũng như trong công nghiệp như là: Áo mưa, ống dẫn điện… Dần thay thế: vải, gỗ, da, kim loại, thủy tinh. Vì chúng bền, nhẹ, khó vỡ, nhiều màu sắc đẹp.1: So sánh nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn Nhựa nhiệt dẻo Nhựa nhiệt rắn Gia nhiệt nhiều lần vẫn Gia nhiệt nhiều hơn 1 lần Tính gia nhiệt sẽ bị cháy chứ không hóa dẻo chuyển sang trạng thái hóa dẻo. Tái sử dụng lại Có thể tái sử dụng Không thể Tính dẻo dai Độ dẻo, dai cao Độ cứng, dòn cao Các hợp chất điển hình PP, PE, PVC, PS, PC, PF, MF… (tay cầm chảo, PET. (bình nước, chai, tay cầm xoong, tay cầm lọ,.) 5 do an Ứng dụng Vật dùng gia dụng, công Vật dùng gia dụng, công nghiệp… bình nước, ống nghiệp như: vỏ điện thoại, nước, thau chậu … tay cầm nồi… a.

Một số nhựa thường gặp i. Nhựa nhiệt dẻo Nhựa PE (polyethylene)  Tính chất:  Mờ và màu trắng, nhiệt độ mềm thấp và lực kéo thấp.  Độ kháng nước cao, kháng hóa chất và tính cách nhiệt và điện tốt.  Độ giãn dài lớn và dòn ở nhiệt độ thấp, hệ số giãn nở cao.

 Các ứng dụng của nhựa PE :  Những sản phẩm cần có độ bền kéo cơ học: Búa nhựa, vật liệu cách điện và nhiệt, bồn tắm, ống dẫn nước.  Sản phẩm cần kháng dung môi và dầu nhớt: Thùng chứa dung môi, chai lọ, màng mỏng bao bì.  Sản phẩm dùng cho cách điện: Làm vật liệu chịu tần số cao, băng keo cách điện. Nhựa PP (polypropylene)  Tính chất:  Không màu, bán trong suốt.

 Là chất dẻo có trọng lượng nhẹ (0.  Độ bền kéo, độ cứng cao hơn PE.  Kháng nhiệt tốt hơn PE, đặt biệt tính chất cơ học tốt ở nhiệt độ cao.  Dòn ở nhiệt độ thấp, dễ phà hủy bởi UV.

 Dễ cháy, tính chất cách điện tần số cao tốt.  Tính ứng suất nứt tốt, tính chất bám dính kém.  Tính chất gia công ép phun tốt.  Ứng dụng:  Dùng độ cứng: nắp chai nước ngọt, thân nắp bút mực, hộp nữ trang, kết bia.

 Dùng kháng hóa chất: chai lọ thuốc y tế, màng mỏng bao bì, ống dẫn, nắp thùng chứa dung môi.  Dùng cách điện tần số cao: vật liệu cách điện tần số cao, vật kẹp cách điện.  Dùng trong ngành dệt, sợi dệt PP. 6 do an Nhựa PS (plystyrene)  Tính chất:  Vô định hình.

 Độ bền cao, chịu va đập kém.  Tính chất cơ học: Không màu, trong suốt, dễ tạo màu, độ cơ bền thấp, độ giãn dài tốt, độ bền va đập kém.  Tính chất nhiệt: Nhiệt độ biến dạng thấp, tạo khí đen.  Ứng dụng:  Sản phẩm rẻ tiền, sản phẩm nhựa tái sinh như ly, hộp.

 Cách điện tần số cao dùng làm vỏ hộp điện, ống, vật liệu cách điện. Nhựa ABS (Poly acrylonitrile butadiene styrene)  Tính chất:  Tính chất cơ học: Có màu trắng đục – bán trong suốt, có độ nhớt và độ bền va đập cao hơn PS.  Tính chất nhiệt: Nhiệt độ biến dạng do nhiệt: 60 – 120 cháy được.  Ứng dụng:  Trong các sản phẩm cách điện, trong kỹ thuật điện tử và thông tin liên lạc (vỏ và các linh kiện bên trong).

 Trong kỹ thuật nhiệt lạnh: Là các vỏ bên trong, các cửa trong và vỏ bọc bên ngoài chịu va đập ở nhiệt độ lạnh.  Các sản phẩm ép phun như các vỏ bọc, bàn phím, sử dụng trong các máy văn phòng, máy ảnh. Nhựa PVC  Tính chất:  Độ bền nhiệt thấp, mềm dẻo khi dùng thêm chất hóa dẻo.  Kháng thời tiết tôt.

 Ổn định kích thước tốt.  Độ bền sử dụng cao, sự chống lão hóa cao.  Độ bền va đập kém.  Ứng dụng:  Sản phẩm cứng: Ống nước, màng mỏng cứng, tấm cứng.

 Sản phẩm mềm: Ống nước, tấm. 7 do an ii. Nhựa nhiệt rắn Nhựa epoxy: Sau khi đóng rắn có mật độ liên kết ngang không cao nên vẫn còn tính mềm dẻo, không ta ̣o bo ̣t khí và rỗ khí, bám dính tốt, chịu hóa chất, chịu được ẩm, có độ bền nhiệt, bền cơ ho ̣c, độ cứng tương đối cao. Được dùng làm sơn (sơn lót và sơn phủ), keo dán, làm chất cách điện bảo bệ thiết bị điện và điện tử… Polyester không no: Có khả năng đóng rắn ở da ̣ng lỏng hoặc ở da ̣ng rắn nếu có điều kiện thích hợp, được sử dụng rộng rãi trong công nghệ composite, nhẹ, khi đóng rắn rất cứng và có khả năng kháng hóa chất.

Dùng làm thuyền, thùng, ống và mũ bảo hiểm… Vinyester: Chống thấm nước rất tốt, bền hơn sau khi đóng rắn. Thường được dùng làm ống dẫn và bồn nước hóa chất, dùng làm lớp phủ bên ngoài cho các sản phẩm ngập nước như vỏ tàu, thuyền. Chọn vật liệu cho sản phẩm dè bánh xe Vật liệu nhựa dùng cho sản phẩm là nhựa PE (Polyetylen). Vì tính độ bề cơ học tốt, kháng mòn  Ứng dụng tốt cho sản phẩm bánh xe.2 Khối lượng Kiểm tra khối lượng bằng phần mềm MoldFlow 2016: Tiến hành phân tích kết quả ép nhựa/ đọc bản khối lượng của chi tiết Cavity weight: Khối lượng là 44.1: Khối lượng sản phẩm 8 do an 2.3 Bề dày sản phẩm Sản phẩm có bề dày thay đổi không đáng kể: 1.2: Bề dày sản phẩm  Ý nghĩa của việc kiểm tra bề dày:  Rút ngắn thời gian chu kỳ ép phun và chế tạo khuôn.

 Giảm giá thành sản phẩm và khuôn.  Tiết kiệm vật liệu mà vẫn mang lại hiệu quả sử dụng cho sản phẩm.  Tránh được các khuyết tật như: cong vênh, lỗ khí, vết lõm, đường hàn… Bảng 2.2: Chiều dày thành sản phẩm nhựa dẻo STT Vật liệu Chiều dày min (mm) Chiều dày max (mm) 1 PA 0.6 9 do an 6 PS 0.5  Sản phẩm gối đỡ dùng nhựa PE nên bề dày sản phẩm thiết kế nằm trong giới hạn từ 0.4 Góc thoát khuôn Ở các khuôn có lõi ngắn hay lòng khuôn nông < 5mm góc côn ít nhất khoảng 0. Khi chiều sâu lòng khuôn và lõi tăng từ 1÷2 inch, góc côn nên tăng lên là 2° mỗi bên.

Góc côn cần thiết đối với nhựa Polyolefins và Acetals có kích thước nhỏ góc côn chỉ khoảng 0.5° , nhưng đối với sản phẩm có kích thước lớn, góc côn yêu cầu có thể tới 3°. Với nhiệt vật liệu cứng hơn như Polystyrene, Acrylic… ngay cả đối với sản phẩm có kích thước nhỏ góc côn tối thiểu cũng phải là 1. Cần chú ý rằng góc côn càng nhỏ, yêu cầu lực càng lớn, do đó có thể làm hỏng sản phẩm nếu sản phẩm chưa đông cứng hoàn toàn.3: Đồ thị chọn góc vát theo chiều cao sản phẩm  Đối với sản phẩm nhựa PP đang thiết kế, chọn góc thoát khuôn là 1° mỗi bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế bộ khuôn ép chi tiết vành bánh xe có khóa tại HCMUTE" trình bày quy trình thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép cho vành bánh xe, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình sản xuất trong ngành cơ khí. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật thiết kế mà còn chỉ ra những lợi ích mà bộ khuôn này mang lại, như tăng cường độ bền và giảm thiểu chi phí sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách áp dụng các nguyên lý kỹ thuật vào thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả công việc trong lĩnh vực cơ khí.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các chủ đề liên quan, hãy tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí động lực phân tích động lực học ổn định quay vòng của đoàn xe siêu trường siêu trọng 100 tấn, nơi bạn có thể tìm hiểu về động lực học trong thiết kế xe. Ngoài ra, bài viết Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu và thiết kế mô hình phun xăng đánh lửa xe vinfast fadil 2019 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống động cơ trong xe hơi. Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật ô tô máy kéo nghiên cứu ảnh hưởng thông số kim phun đến tính năng động cơ diesel rv1252 bằng phương pháp mô phỏng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật đến hiệu suất động cơ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và ứng dụng trong lĩnh vực cơ khí.