Thiết kế kết cấu & tính toán khung không gian chung cư Green House | ĐH GTVT

Đồ án thiết kế kết cấu chung cư Green House. Tính toán chi tiết sàn, cầu thang, bể nước, khung không gian, tải trọng gió. Tài liệu xây dựng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông, chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

2019

213
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Kỹ sư Xây dựng Chung cư Green House và Vai trò Thiết kế Kết cấu

Đồ án Thiết kế kết cấu chung cư Green House là một ví dụ điển hình cho sự phức tạp và tầm quan trọng của công tác kỹ sư xây dựng trong việc kiến tạo các công trình dân dụng quy mô lớn. Dự án này không chỉ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết mà còn cần khả năng ứng dụng thực tiễn các tiêu chuẩn và phần mềm chuyên dụng. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế cho toàn bộ công trình, từ nền móng đến mái nhà. Việc tính toán kết cấu chi tiết cho từng cấu kiện như sàn, dầm, cột, cầu thang và đặc biệt là bể nước mái, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành.

1.1. Giới thiệu chung về Đồ án Chung cư Green House

Đồ án Chung cư Green House đại diện cho một nghiên cứu toàn diện về quy trình thiết kế kết cấu chung cư, được thực hiện bởi sinh viên kỹ sư xây dựng tại Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh. Công trình này tập trung vào các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho một tòa nhà chung cư cao tầng, bao gồm việc lựa chọn vật liệu, phân tích tải trọng, và tính toán chi tiết từng cấu kiện. Mục tiêu của đồ án là trang bị cho kỹ sư tương lai khả năng giải quyết các bài toán thiết kế kết cấu thực tế, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Dự án Green House là cơ hội để áp dụng các kiến thức đã học vào một dự án cụ thể, từ đó củng cố kỹ năng chuyên môn và hiểu biết về ngành.

1.2. Tầm quan trọng của Thiết kế Kết cấu trong xây dựng chung cư cao tầng

Thiết kế kết cấu chung cư đóng vai trò xương sống của bất kỳ công trình cao tầng nào, đặc biệt là chung cư Green House. Nó quyết định sự ổn định, khả năng chịu lực và tuổi thọ của toàn bộ tòa nhà. Một thiết kế kết cấu không tối ưu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về an toàn và tài chính. Do đó, việc áp dụng các phương pháp tính toán kết cấu tiên tiến, kết hợp với việc lựa chọn vật liệu xây dựng chung cư phù hợp, là yếu tố then chốt. Quy trình này bao gồm phân tích ảnh hưởng của tải trọng đứng (tĩnh tải, hoạt tải) và tải trọng ngang (gió, động đất), cũng như kiểm tra các trạng thái giới hạn về cường độ và biến dạng theo các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu hiện hành như TCXDVN 5574:2012.

II. Khám phá Thách thức và Giải pháp Kỹ thuật trong Thiết kế Kết cấu Chung cư Green House

Việc thiết kế kết cấu chung cư Green House đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của các công trình cao tầng, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật xây dựng sáng tạo và hiệu quả. Từ việc đảm bảo khả năng chịu lực của các cấu kiện chính đến việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu, mỗi khía cạnh đều cần được xem xét kỹ lưỡng. Sự phức tạp của việc phân tích tải trọng, đặc biệt là tải trọng gió và động đất, cùng với yêu cầu về sự bền vững lâu dài, đặt ra những bài toán khó cho đội ngũ kỹ sư xây dựng. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các tiêu chuẩn mà còn ở việc áp dụng công nghệ mô hình hóa và phân tích tiên tiến.

2.1. Phân tích tải trọng Yếu tố then chốt trong Đồ án Kỹ sư

Phân tích tải trọng là bước khởi đầu và quan trọng nhất trong thiết kế kết cấu chung cư Green House. Đồ án đã chi tiết hóa các loại tải trọng tác dụng lên công trình, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường xây) và hoạt tải (tải trọng sử dụng theo quy định). Ví dụ, theo Bảng 2-5 và Bảng 2-8 trong tài liệu gốc, các giá trị tĩnh tải và hoạt tải cho sàn điển hình được xác định rõ ràng để đảm bảo an toàn. Ngoài ra, việc tính toán áp lực gió theo TCVN 2737-1995 (vùng áp lực gió II-A, dạng địa hình B) cũng được thực hiện kỹ lưỡng, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế kết cấu các bản thành bể nước mái và toàn bộ khung nhà. Hiểu rõ các giá trị này giúp kỹ sư xây dựng đưa ra các quyết định chính xác về kích thước và cốt thép.

2.2. Lựa chọn vật liệu xây dựng Tối ưu hóa cho kết cấu bền vững

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng chung cư có ảnh hưởng lớn đến chi phí và chất lượng của chung cư Green House. Đồ án tập trung vào việc sử dụng bê tông và cốt thép với các cấp độ bền khác nhau phù hợp cho từng cấu kiện. Cụ thể, bê tông B25 được dùng cho dầm, sàn, cầu thang, bể nước với cường độ chịu nén Rb = 14,5 MPa, trong khi bê tông B30 (nếu được sử dụng cho các cấu kiện chịu lực lớn hơn) có Rb = 17 MPa. Cốt thép được phân loại theo mác (AIII, AII, AI) với cường độ chịu kéo và cắt khác nhau (ví dụ: Rs = 365 MPa cho thép AIII). Việc tối ưu hóa các thông số vật liệu này, như trình bày trong Bảng 2-1 và Bảng 2-2 của tài liệu, là một phần thiết yếu của đồ án kỹ sư xây dựng nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế mà vẫn đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế kết cấu.

2.3. Quy trình sơ bộ tiết diện và phân chia ô bản sàn

Trong thiết kế kết cấu chung cư Green House, việc sơ bộ tiết diện các cấu kiện ban đầu là bước quan trọng để định hình hệ thống chịu lực. Đối với sàn tầng điển hình, việc chọn chiều dày sàn phải tuân thủ TCXDVN 5574:2012, không nhỏ hơn 40mm cho sàn mái và được quan niệm là tuyệt đối cứng trong mặt phẳng. Quá trình này còn bao gồm phân chia ô bản sàn thành các loại ô sàn một phương và hai phương, dựa trên tỷ số chiều dài cạnh để xác định sơ đồ tính toán hiệu quả nhất. Bảng 2-4 trong tài liệu minh họa rõ ràng cách phân loại ô sàn, từ đó xác định phương pháp tính nội lực và bố trí cốt thép phù hợp. Đây là kỹ thuật cơ bản mà mọi kỹ sư xây dựng phải nắm vững khi thiết kế sàn chung cư.

III. Phương pháp Tính toán Sàn và Cầu Thang Cốt lõi của Thiết kế Kết cấu Chung cư

Việc tính toán sàn và cầu thang là hai khía cạnh trọng tâm trong bất kỳ thiết kế kết cấu chung cư nào, đặc biệt là với dự án Green House. Độ chính xác trong các phép tính này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, độ võng và tuổi thọ của công trình. Các phương pháp từ xác định nội lực đến bố trí cốt thép đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy định hiện hành, đồng thời phải phù hợp với đặc điểm kiến trúc và công năng của từng khu vực trong tòa nhà. Đây là những kỹ năng cốt lõi mà một kỹ sư xây dựng cần thành thạo để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng và công trình.

3.1. Tính toán chi tiết Sàn tầng điển hình theo tiêu chuẩn

Thiết kế sàn chung cư cho các tầng điển hình (tầng 1-10) của chung cư Green House đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng. Sau khi xác định tải trọng tổng hợp (tĩnh tải và hoạt tải) lên từng ô sàn (Bảng 2-9, Bảng 2-10, Bảng 2-12), nội lực (momen) được tính toán cho cả ô sàn một phương và hai phương dựa trên hệ số α, β (Bảng 2-11). Kết quả nội lực này (Bảng 2-13, Bảng 2-14) là cơ sở để kỹ sư xây dựng tính toán diện tích cốt thép cần thiết (As) cho từng ô sàn. Quá trình này bao gồm kiểm tra hàm lượng cốt thép tối thiểu và tối đa theo TCXDVN 5574:2012, đảm bảo sàn không bị nứt và có đủ khả năng chịu lực. Tính toán kết cấu này là trọng tâm của đồ án.

3.2. Quy trình Thiết kế Cầu thang bộ Đảm bảo an toàn và thẩm mỹ

Thiết kế cầu thang chung cư trong chung cư Green House không chỉ chú trọng đến vẻ ngoài mà còn phải đảm bảo khả năng chịu lực và sự an toàn khi sử dụng. Tải trọng tác dụng lên cầu thang (chiếu nghỉ và bản nghiêng) được xác định rõ ràng, bao gồm tĩnh tải và hoạt tải (Bảng 3-2, Bảng 3-3). Sau đó, tổng tải trọng tính toán và tiêu chuẩn được tổng hợp (Bảng 3-4, Bảng 3-5). Từ các giá trị tải trọng này, nội lực được tính toán để xác định diện tích cốt thép vế thang A (Bảng 3-6). Quá trình này đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo cầu thang có đủ cường độ và độ cứng, tránh các vấn đề về biến dạng quá mức hoặc nứt gãy. Đây là một phần quan trọng của đồ án kỹ sư xây dựng về thiết kế kết cấu chung cư.

IV. Tối ưu hóa Bể nước Mái và Khung không gian Nâng tầm Thiết kế Chung cư Cao tầng

Thiết kế kết cấu chung cư Green House không thể bỏ qua các cấu kiện đặc biệt như bể nước mái và hệ thống khung không gian, những yếu tố then chốt đảm bảo sự ổn định và bền vững cho toàn bộ công trình. Bể nước mái, với khối lượng nước lớn, tạo ra tải trọng đáng kể và đòi hỏi giải pháp kỹ thuật xây dựng đặc thù. Đồng thời, việc phân tích khung không gian giúp kỹ sư xây dựng hiểu rõ cách thức phân bổ lực trong toàn bộ tòa nhà, từ đó đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu, giảm thiểu rủi ro và tăng cường an toàn cho chung cư cao tầng.

4.1. Tính toán và Bố trí thép cho Bể nước Mái

Thiết kế bể nước mái chung cư là một trong những phần phức tạp của thiết kế kết cấu chung cư Green House, do tải trọng nước lớn và yêu cầu về khả năng chống thấm. Đồ án đã xác định tĩnh tải và tổng tải trọng tác dụng lên bản nắp và bản đáy của bể (Bảng 4-4, Bảng 4-8, Bảng 4-9), đồng thời tính toán áp lực nước tại đáy hồ và áp lực gió tác dụng lên bản thành. Các kết quả nội lực (Bảng 4-5, Bảng 4-10) sau đó được sử dụng để tính toán và lựa chọn cốt thép cho bản nắp (Bảng 4-6), bản thành (Bảng 4-7) và bản đáy (Bảng 4-11). Ngoài ra, dầm bể nước mái cũng được tính toán chi tiết (Bảng 4-14, Bảng 4-15, Bảng 4-16) để đảm bảo toàn bộ hệ thống chịu lực ổn định. Việc kiểm tra khả năng bị nứt của cấu kiện cũng được thực hiện cẩn thận (Bảng 4-19), tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu.

4.2. Phân tích Khung không gian Nền tảng cho sự ổn định toàn công trình

Mô hình khung không gian là một phần không thể thiếu trong thiết kế kết cấu chung cư Green House, giúp kỹ sư xây dựng phân tích tổng thể phản ứng của tòa nhà dưới tác dụng của các loại tải trọng. Qua việc sơ bộ chọn tiết diện cột giữa và cột biên (Bảng 5-1, Bảng 5-2), cùng với việc xác định tĩnh tải tiêu chuẩn tác dụng lên sàn điển hình (Bảng 5-3), mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phân bổ lực và biến dạng trong kết cấu. Phân tích khung không gian cho phép đánh giá tương tác giữa các cấu kiện, từ đó tối ưu hóa kích thước và bố trí cốt thép cho dầm, cột và vách cứng, đảm bảo rằng toàn bộ công trình chung cư cao tầng có đủ độ cứng và khả năng chịu lực trước các tác động bên ngoài như gió và động đất. Đây là yếu tố quyết định sự an toàn lâu dài của công trình.

V. Kết luận và Tầm nhìn tương lai Phát triển Đồ án Kỹ sư Xây dựng cho Chung cư Hiện đại

Đồ án Thiết kế kết cấu chung cư Green House đã chứng minh rằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn là yếu tố then chốt để tạo ra một công trình bền vững và an toàn. Những thách thức trong việc tính toán kết cấu, lựa chọn vật liệu xây dựng chung cư, và áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu đã được giải quyết một cách khoa học. Tương lai của ngành kỹ sư xây dựng sẽ tiếp tục chứng kiến sự phát triển của công nghệ và vật liệu mới, đòi hỏi các đồ án tiếp theo phải không ngừng đổi mới và sáng tạo để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của xã hội về chất lượng và hiệu quả công trình.

5.1. Những đóng góp chính của Đồ án Green House

Đồ án Chung cư Green House là một thành tựu quan trọng trong lĩnh vực thiết kế kết cấu chung cư, thể hiện khả năng của kỹ sư xây dựng trong việc giải quyết các bài toán phức tạp. Các đóng góp chính bao gồm việc áp dụng một quy trình tính toán hệ thống, từ phân tích tải trọng đến lựa chọn vật liệu và bố trí cốt thép cho từng cấu kiện như sàn, cầu thang, bể nước mái và khung không gian. Đồ án đã thành công trong việc tích hợp các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu hiện hành, đảm bảo an toàn và tính bền vững cho công trình. Nó cung cấp một cái nhìn thực tế về toàn bộ quá trình thiết kế kết cấu, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và ứng dụng trong ngành.

5.2. Hướng phát triển và Cải tiến cho Thiết kế kết cấu chung cư trong tương lai

Trong tương lai, việc thiết kế kết cấu chung cư sẽ tiếp tục phát triển với sự hỗ trợ của các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), học máy và thiết kế tham số. Các đồ án kỹ sư xây dựng tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa việc sử dụng vật liệu xây dựng chung cư thân thiện môi trường, giảm thiểu chất thải và tăng cường hiệu quả năng lượng. Việc nghiên cứu sâu hơn về khả năng chịu đựng của chung cư cao tầng trước các tác động cực đoan như động đất lớn hơn và biến đổi khí hậu cũng là hướng đi quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các công trình không chỉ an toàn và bền vững mà còn thích ứng linh hoạt với các điều kiện môi trường và xã hội đang thay đổi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ ĐỀ TÀI: Chung Cư Green House Ngành: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG Chuyên ngành : XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP Giáo viên hướng dẫn: Ths. Mai Nguyễn Quế Thanh Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thanh Trong Mã số sinh viên : 1351160167 Lớp : XC13 TP. Hồ Chí Minh, Tháng 01 Năm 2019 1 DANH SÁCH BẢNG BIỂU CHƢƠNG 2 THIẾT KẾ SÀN TẦNG 1-10 Bảng 2- 1 Thông số vật liệu bê tông.16 Bảng 2- 2 Thông số vật liệu thép.16 Bảng 2- 3 Sơ bộ tiết diện sàn .17 Bảng 2- 4 Bảng thống kê phân loại ô sàn .18 Bảng 2- 5 Tĩnh tải tác dụng lên sàn điển hình .19 Bảng 2- 6 Tĩnh tải tác dụng lên sàn vệ sinh, ban công. Error! Bookmark not defined.

Bảng 2- 7 Tƣờng xây trên sàn tầng điển hình .20 Bảng 2- 8 Giá trị hoạt tải tác dụng lên sàn tầng điển hình .21 Bảng 2- 9 Bảng tổng tải trọng tác dụng lên sàn tầng điển hình .21 Bảng 2- 10 Bảng tổng tải trọng tác dụng ô sàn S1 .22 Bảng 2- 11 Hệ số  ,  .23 Bảng 2- 12 Bảng tổng tải trọng tác dụng ô sàn S2 .23 Bảng 2- 13 Xác định nội lực cho ô sàn 2 phƣơng .24 Bảng 2- 14 Xác định nội lực cho ô sàn 1 phƣơng .25 Bảng 2- 15 Tính toán cốt thép cho ô sàn 2 phƣơng .25 Bảng 2- 16 Tính toán cốt thép cho ô sàn 1 phƣơng.27 Bảng 2- 17 Xác định monen tiêu chuẩn .31 Bảng 2- 18 Bảng giá trị moment do tải trọng tiêu chuẩn gây ra ô sàn S4 .33 CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ CẦU THANG BỘ TẦNG ĐIỂN HÌNH Bảng 3- 1 Bảng tổng hợp kiến trúc cầu thang .36 Bảng 3- 2 Tải trọng trên chiếu nghỉ cầu thang .38 Bảng 3- 3 Tải trọng trên bản nghiêng cầu thang .38 Bảng 3- 4 Tổng tải trọng tiêu chuẩn tác dụng lên cầu thang .39 Bảng 3- 5 Tổng tải trọng tính toán tác dụng lên cầu thang .39 Bảng 3- 6 Bảng tính toán thép vế thang A .43 CHƢƠNG 4 THIẾT KẾ BỂ NƢỚC MÁI Bảng 4- 1 Thông số vật liệu bê tông.45 Bảng 4- 2 Thông số cốt thép.45 Bảng 4- 3 Tĩnh tải phân bố đều trên bản nắp .47 Bảng 4- 4 Tổng tải trọng tác dụng lên bản nắp .47 Bảng 4- 5 Kết quả tính toán nội lực .48 Bảng 4- 6 Bảng tính toán cốt thép bản nắp .49 Bảng 4- 7 Bố trí thép bản thành.51 Bảng 4- 8 Tĩnh tải phân bố đều trên bản đáy .52 Bảng 4- 9 Tổng tải trọng tác dụng lên 1m bản đáy .52 Bảng 4- 10 Bảng giá trị moment bản đáy .53 SVTH: - MSSV: 1251160357 Trang 1 Bảng 4- 11 Bảng chọn thép bản đáy .54 Bảng 4- 12 Bảng tải trọng tác dụng lên dầm nắp .55 Bảng 4- 13 Bảng tải trọng tác dụng lên dầm đáy .55 Bảng 4- 14 Bảng tổng hợp nội lực của hệ dầm bể nƣớc mái .59 Bảng 4- 15 Bảng chọn thép dầm bể nƣớc .60 Bảng 4- 16 Bảng tính toán cốt đai dầm bể nƣớc .62 Bảng 4- 17 Bảng xác định moment bản nắp do tải tiêu chuẩn gây ra .67 Bảng 4- 18 Bảng xác định moment cho bản đáy do tải trọng tiêu chuẩn tác dụng .68 Bảng 4- 19 Kiểm tra khả năng bị nứt của cấu kiện .69 CHƢƠNG 5 TÍNH KHUNG KHÔNG GIAN Bảng 5- 1 Sơ bộ chọn tiết diện cột giữa .72 Bảng 5- 2 Sơ bộ chọn tiết diện cột biên .72 Bảng 5- 3 Tĩnh tải tiêu chuẩn tác dụng lên sàn điển hình .79 Bảng 5- 4 Bảng xác định trọng lƣợng tƣờng phân bố trên dầm. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 5 Giá trị hoạt tải tác dụng lên sàn .80 Bảng 5- 6 Bảng thể hiện đặc điểm công trình .81 Bảng 5- 7 Bảng giá trị gió tĩnh theo phƣơng X .82 Bảng 5- 8 Bảng giá trị gió tĩnh theo phƣơng Y .82 Bảng 5- 9 Giá trị giới hạn của tầng số giao dộng riêng fL .83 Bảng 5- 10 Các tham số  và  .85 Bảng 5- 11 Hệ số tƣơng quan  i khi xét đến vận tốc gió phụ thuộc vào chiều cao và mặt đón gió  và  .85 Bảng 5- 12 Hệ số β .87 Bảng 5- 13 Bảng chu kỳ công trình .87 Bảng 5- 14 Giá trị khối lƣợng từng tầng, tọa độ tâm khối lƣợng, tâm cứng, tâm hình học .87 Bảng 5- 15 Biên độ dao động mode 1,2,4 .88 Bảng 5- 16 Bảng xác định thành phần động của tải trọng gió theo phƣơng x, mode 1.88 Bảng 5- 17 Bảng xác định thành phần động của tải trọng gió theo phƣơng y, mode 2.89 Bảng 5- 18 Bảng tổng hợp gió tác dụng vào công trình .89 Bảng 5- 19 Các trƣờng hợp tải trọng .90 Bảng 5- 20 Tổ hợp tải trọng tính cốt thép .90 Bảng 5- 21 Tổ hợp tải trọng tính chuyển vị .91 Bảng 5- 22 Bảng hàm lƣợng thép trong cột tối thiểu .98 Bảng 5- 23 Bảng giá trị nội lực cột biên C18 sân thƣợng .98 Bảng 5- 24 Bảng số liệu tính toán .99 Bảng 5- 25 Bảng tính toán thép cột trục 3-A (C18 trong Etabs) .102 SCTH: LÝ THANH TRONG - MSS:1351160167 Trang 2 Bảng 5- 26 Bảng tính toán thép cột trục 3-B (C8 trong Etabs) .102 Bảng 5- 27 Bảng tính toán thép cột trục 3-C (C7 trong Etabs) .104 Bảng 5- 28 Bảng tính toán thép cột trục 3-D (C6 trong Etabs). Error! Bookmark not defined.

Bảng 5- 29 Bảng tính toán thép cột trục 3-E (C5 trong Etabs). Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 30 Bảng tính toán thép cột trục 3-F (C24 trong Etabs) Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 31 Kết quả tính toán và bố trí thép dầm B60 – Tầng 1.107 Bảng 5- 32 Bảng tính cốt thép dầm tầng hầm.

Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 33 Bảng tính cốt thép dầm tầng trệt. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 34 Bảng tính cốt thép dầm tầng lửng.

Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 35 Bảng tính cốt thép dầm tầng 1. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 36 Bảng tính cốt thép dầm tầng 2.

Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 37 Bảng tính cốt thép dầm tầng 3. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 38 Bảng tính cốt thép dầm tầng 4.

Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 39 Bảng tính cốt thép dầm tầng 5. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 40 Bảng tính cốt thép dầm tầng 6.

Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 41 Bảng tính cốt thép dầm tầng 7. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 42 Bảng tính cốt thép dầm tầng 8.

Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 43 Bảng tính cốt thép dầm tầng 9. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 44 Bảng tính cốt thép dầm tầng 10.

Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 45 Bảng tính cốt thép dầm sân thƣợng. Error! Bookmark not defined. Bảng 5- 46 Bảng tính cốt thép dầm mái.

Error! Bookmark not defined. CHƢƠNG 6 TÍNH TOÁN MÓNG KHUNG TRỤC 3 Bảng 6- 1 Chỉ tiêu cơ lí của các lớp đất.124 Bảng 6- 2 Thông số vật liệu .127 Bảng 6- 3 Kiểm tra cọc điều kiện vận chuyển và cẩu lắp .128 Bảng 6- 4 Sức chịu tải theo vật liệu .131 Bảng 6- 5 Sức chịu tải theo chỉ tiêu cơ lý đất nền .131 Bảng 6- 6 Sức chịu tải do ma sát thành cọc .131 Bảng 6- 7 Bảng tính toán sức chịu tải cực hạn ma sát bên .134 Bảng 6- 8 Sức chịu tải theo SPT: .135 Bảng 6- 9 Tính sức chịu tải do ma sát thành cọc theo SPT .135 Bảng 6- 10 Tổng hợp sức chịu tải cọc ép .136 Bảng 6- 11 Tải trọng tính toán móng M1: .137 Bảng 6- 12 Tải trọng tiêu chuẩn móng M1: .137 Bảng 6- 13 Bảng tải trọng tác dụng lên các cọc do tổ hợp U1 gây ra: .139 Bảng 6- 14 Bảng kiểm tra tải trọng tác dụng lên đầu cọc.139 Bảng 6- 15 Tính lún móng khối quy ƣớc .144 SCTH: LÝ THANH TRONG - MSS:1351160167 Trang 3 Bảng 6- 16 Momen theo phƣơng Y .147 Bảng 6- 17 Momen theo phƣơng X .147 Bảng 6- 18 Thép đài móng M1: .148 Bảng 6- 19 Tải trọng tính toán móng M1: .148 Bảng 6- 20 Tải trọng tiêu chuẩn móng M1: .148 Bảng 6- 21 Bảng tải trọng tác dụng lên các cọc do tổ hợp U1 gây ra: .150 Bảng 6- 22 Bảng kiểm tra tải trọng tác dụng lên đầu cọc.150 Bảng 6- 23 Tính lún móng khối quy ƣớc .154 Bảng 6- 24 Momen theo phƣơng Y .158 Bảng 6- 25 Momen theo phƣơng X .158 Bảng 6- 26 Thép đài móng M1: .159 Bảng 6- 27 Thông số vật liệu .171 Bảng 6- 28 Sức chịu tải theo vật liệu .173 Bảng 6- 29 Sức chịu tải theo chỉ tiêu cơ lý đất nền .174 Bảng 6- 30 Sức chịu tải do ma sát thành cọc (cơ lý) .175 Bảng 6- 31 Bảng tính toán sức chịu tải cực hạn ma sát bên (cƣờng độ) .177 Bảng 6- 32 Sức chịu tải theo SPT: .178 Bảng 6- 33 Tính do ma sát thành cọc theo SPT .178 Bảng 6- 34 Tải trọng tính toán móng M1 .179 Bảng 6- 35 Tải trọng tiêu chuẩn móng M1: .179 Bảng 6- 36 Bảng tải trọng tác dụng lên các cọc do tổ hợp U1 gây ra: .181 Bảng 6- 37 Bảng kiểm tra tải trọng tác dụng lên đầu cọc.181 Bảng 6- 38 Momen theo phƣơng Y .187 Bảng 6- 39 Momen theo phƣơng X .188 Bảng 6- 40 Thép đài móng M1: .188 Bảng 6- 41 Tải trọng tính toán móng M2: .189 Bảng 6- 42 Tải trọng tiêu chuẩn móng M2: .189 Bảng 6- 43 Bảng tải trọng tác dụng lên các cọc do tổ hợp U1 gây ra: .191 Bảng 6- 44 Bảng kiểm tra tải trọng tác dụng lên đầu cọc.191 Bảng 6- 45 Momen theo phƣơng Y .197 Bảng 6- 46 Momen theo phƣơng X .198 Bảng 6- 47 Thép đài móng M2: .198 Bảng 6- 48 Bảng tính khối lƣợng cốt thép trong móng khung trục 3 .209 Bảng 6- 49 Bảng tính khối lƣợng cốt thép và bê tông trong móng khung trục 3 .210 SCTH: LÝ THANH TRONG - MSS:1351160167 Trang 4 DANH SÁCH HÌNH VẼ CHƢƠNG 2 THIẾT KẾ SÀN TẦNG 1-10 Hình 2- 1 Mặt bằng phân chia ô bản của sàn tầng điển hình .19 Hình 2- 2 Các lớp cấu tạo loại ô sàn A .19 Hình 2- 3 Sơ đồ tính sàn 2 phƣơng .22 Hình 2- 4 Sơ đồ tính sàn 1 phƣơng .23 Hình 2- 5 Cấu tạo thép mũ sàn .29 Hình 2- 6 Chi tiết bẻ móc của thép sàn .29 CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ CẦU THANG BỘ TẦNG ĐIỂN HÌNH Hình 3- 1Mặt đứng cầu thang bộ tầng điển hình .35 Hình 3- 2 Mặt bằng cầu thang bộ tầng điển hình .36 Hình 3- 3 Hình minh họa các lớp cấu tạo hoàn thiện cầu thang .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ