Thiết Kế Bài Giảng Tích Hợp GD Bảo Vệ Môi Trường Khoa Học Lớp 4

Kế hoạch dạy học tích hợp giáo dục bảo vệ môi trường trong môn Khoa học lớp 4. Giải pháp giúp học sinh tiểu học nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

115
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT HOA

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Giáo dục môi trường

1.1.1. Khái niệm môi trường

1.1.2. Khái niệm bảo vệ môi trường

1.1.3. Khái niệm giáo dục môi trường

1.1.4. Dạy học tích hợp giáo dục môi trường

1.1.5. Tích hợp giáo dục môi trường

1.1.6. Tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học tiểu học

1.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.2.1. Thực trạng giáo dục bảo vệ môi trường trong dạy môn Khoa học ở trường Tiểu học

1.2.2. Cấu trúc nội dung chương trình môn Khoa học lớp 4

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. Chương 2: TÍCH HỢP GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC LỚP 4

2.1. QUY TRÌNH THIẾT KẾ KẾ HOẠCH DẠY HỌC TÍCH HỢP GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG MÔN KHOA HỌC LỚP 4

2.1.1. Xác định mục tiêu chính của bài và mục tiêu giáo dục môi trường

2.1.2. Chia nội dung bài học thành từng phần tương ứng với các hoạt động dạy học

2.1.3. Chọn hoạt động có thể tích hợp nội dung giáo dục môi trường

2.1.4. Dự tính thời gian và lựa chọn phương pháp cụ thể

2.1.5. Thiết kế các hoạt động dạy học

2.2. CÁC NỘI DUNG TÍCH HỢP GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG MÔN KHOA HỌC LỚP 4

2.3. MỘT SỐ BÀI SOẠN THIẾT KẾ KẾ HOẠCH DẠY HỌC TÍCH HỢP GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. Chương 3: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. MỤC ĐÍCH ĐÁNH GIÁ

3.2. NỘI DUNG ĐÁNH GIÁ

3.2.1. Các bài học được thiết kế tích hợp giáo dục môi trường

3.2.2. Bảng đánh giá theo các tiêu chí

3.3. TIẾN HÀNH ĐÁNH GIÁ

3.3.1. Thời gian thiết kế kế hoạch dạy học và đánh giá chuyên gia

3.3.2. Chọn giáo viên tham gia đánh giá

3.3.3. Cách tiến hành đánh giá

3.3.4. Xây dựng hệ thống đánh giá: đánh giá bằng 2 phiếu đánh giá

3.3.5. Hướng dẫn kĩ thuật đánh giá

3.3.6. Trưng cầu ý kiến các chuyên gia

3.3.7. Thu thập và xử lí các ý kiến

3.4. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ

3.4.1. Phân tích định lượng

3.4.2. Phân tích định tính

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng GD Bảo Vệ Môi Trường Khoa học lớp 4

Giáo dục bảo vệ môi trường (GDMT) trong môn Khoa học lớp 4 không chỉ là việc truyền đạt kiến thức mà còn là quá trình xây dựng nền tảng nhận thức và hành vi cho thế hệ tương lai. Theo nghiên cứu của Phạm Công Chứ (2020), giai đoạn tiểu học, đặc biệt là lớp 4, là thời điểm vàng để hình thành giáo dục ý thức môi trường một cách có hệ thống. Môn Khoa học, với nội dung gần gũi về thế giới tự nhiên và con người, trở thành phương tiện lý tưởng để tích hợp các chủ đề về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giúp học sinh hiểu về ô nhiễm môi trường hay biến đổi khí hậu, mà còn hướng đến việc rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích và áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc tích hợp này giúp làm phong phú nội dung bài giảng khoa học lớp 4, biến những khái niệm trừu tượng như hệ sinh thái trở nên sinh động và dễ hiểu. Qua đó, học sinh không chỉ học về khoa học mà còn học cách sống có trách nhiệm với môi trường sống xung quanh. Một chương trình GDMT hiệu quả sẽ trang bị cho các em tình yêu thiên nhiên và mong muốn tham gia vào các hành động nhỏ ý nghĩa lớn như tiết kiệm điện nước hay phân loại rác thải. Đây là bước đệm quan trọng, góp phần tạo ra một thế hệ công dân có ý thức và hành động vì một tương lai bền vững.

1.1. Vai trò nền tảng của giáo dục ý thức môi trường ở bậc tiểu học

Bậc tiểu học là giai đoạn hình thành nhân cách quan trọng. Việc đưa giáo dục ý thức môi trường vào chương trình học sớm giúp các em xây dựng thái độ và hành vi đúng đắn một cách tự nhiên. Theo nghiên cứu, học sinh ở lứa tuổi này có khả năng tiếp thu và hình thành thói quen rất nhanh. Các bài học về bảo vệ môi trường giúp các em nhận thức được mối quan hệ mật thiết giữa con người và thiên nhiên, từ đó hình thành lòng yêu quý, tôn trọng và mong muốn bảo vệ môi trường sống.

1.2. Môn Khoa học 4 và cơ hội lồng ghép bảo vệ môi trường hiệu quả

Sách giáo khoa Khoa học 4 chứa đựng nhiều chủ đề có khả năng tích hợp nội dung GDMT một cách tự nhiên như: Nước, Không khí, Động vật và Thực vật. Đây là cơ hội để giáo viên không chỉ dạy kiến thức thuần túy mà còn lồng ghép các vấn đề thực tiễn như sự cần thiết của việc trồng cây xanh, tác hại của ô nhiễm môi trường nước và không khí, hay tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Việc này làm cho bài học trở nên thực tế và có ý nghĩa hơn.

II. Thách thức khi tích hợp GD bảo vệ môi trường vào bài giảng

Mặc dù tầm quan trọng của GDMT là không thể phủ nhận, quá trình tích hợp vào môn Khoa học lớp 4 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu của Phạm Công Chứ (2020) chỉ ra rằng một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt các tài liệu hướng dẫn cụ thể và các giáo án điện tử được thiết kế chuyên biệt. Nhiều giáo viên nhận thức được sự cần thiết của việc giáo dục ý thức môi trường, nhưng lại lúng túng trong việc lựa chọn phương pháp và nội dung tích hợp sao cho không làm quá tải chương trình. Các đề tài nghiên cứu hiện có phần lớn vẫn mang tính lý thuyết, chưa đi sâu vào việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm thực tế cho học sinh. Khó khăn tiếp theo là việc chuyển đổi từ kiến thức lý thuyết về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên sang hành động cụ thể. Làm thế nào để học sinh không chỉ biết về phân loại rác thải mà còn thực sự thực hành nó hàng ngày là một câu hỏi lớn. Sự thiếu liên kết giữa bài giảng trên lớp và các hoạt động thực tiễn tại gia đình, cộng đồng cũng là một hạn chế, khiến hiệu quả giáo dục chưa đạt được mức tối đa. Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp đồng bộ, từ việc xây dựng chương trình, đào tạo giáo viên đến việc tạo ra các công cụ dạy học trực quan và hấp dẫn.

2.1. Thực trạng thiếu tài liệu dạy học và hoạt động trải nghiệm

Một thực tế được ghi nhận là các tài liệu, công trình nghiên cứu về tích hợp GDMT trong môn Khoa học lớp 4 còn chưa nhiều. Các giáo viên thường phải tự mày mò, biên soạn nội dung, dẫn đến sự không đồng nhất và thiếu tính hệ thống. Việc thiếu các kịch bản cho hoạt động trải nghiệm như các chuyến đi thực tế, các dự án tái chế tại trường khiến bài học trở nên khô khan, giảm sự hứng thú của học sinh.

2.2. Khó khăn trong việc biến lý thuyết bảo vệ tài nguyên thành hành động

Thách thức lớn nhất không nằm ở việc truyền đạt kiến thức mà là thay đổi hành vi. Học sinh có thể kể tên các biện pháp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên nhưng lại chưa hình thành thói quen tiết kiệm điện nước hay vứt rác đúng nơi quy định. Điều này cho thấy cần có sự kết hợp chặt chẽ hơn giữa nhà trường và gia đình trong việc giám sát, khuyến khích và tạo môi trường để các em thực hành những gì đã học, biến lý thuyết thành hành động nhỏ ý nghĩa lớn.

III. Top nội dung tích hợp GD bảo vệ môi trường vào chương trình

Để việc tích hợp GDMT đạt hiệu quả, cần xác định các nội dung trọng tâm trong chương trình Khoa học lớp 4. Dựa trên cấu trúc chương trình, có ba chủ đề chính mang lại tiềm năng lớn nhất để lồng ghép các kiến thức và kỹ năng bảo vệ môi trường. Thứ nhất là chủ đề 'Vật chất và Năng lượng', đặc biệt là các bài học về Nước và Không khí. Tại đây, giáo viên có thể đi sâu vào vấn đề ô nhiễm môi trường nước, nguyên nhân và hậu quả, đồng thời giới thiệu các biện pháp bảo vệ nguồn nước. Tương tự, các bài về không khí là cơ hội để nói về tầm quan trọng của trồng cây xanh và tác động tiêu cực của khói bụi. Thứ hai là chủ đề 'Thực vật và Động vật', nơi học sinh được tìm hiểu về chuỗi thức ăn trong tự nhiên. Đây là nền tảng để giải thích khái niệm hệ sinh thái và sự cần thiết phải bảo vệ đa dạng sinh học. Việc hiểu rằng mỗi sinh vật đều có vai trò riêng sẽ giúp các em trân trọng sự sống của mọi loài. Cuối cùng, chủ đề 'Con người và Sức khỏe' có thể liên hệ đến việc sử dụng thực phẩm an toàn, giữ gìn vệ sinh môi trường sống để phòng bệnh. Việc lựa chọn và khai thác sâu các nội dung này sẽ giúp kiến thức GDMT được truyền tải một cách hệ thống, không lan man, giúp học sinh dễ dàng liên hệ với thực tế và hình thành ý thức môi trường bền vững.

3.1. Chủ đề Nước Không khí Từ ô nhiễm môi trường đến bảo vệ

Trong các bài học về nước, nội dung tích hợp tập trung vào việc nhận biết nguồn nước sạch và nước bị ô nhiễm. Học sinh được học về nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nước và tác hại của nó đối với sức khỏe. Các hoạt động có thể bao gồm thí nghiệm lọc nước đơn giản hoặc thảo luận về các biện pháp bảo vệ nguồn nước tại địa phương. Với chủ đề không khí, giáo viên có thể nhấn mạnh vai trò của việc trồng cây xanh trong việc làm sạch không khí và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí.

3.2. Chủ đề Chuỗi thức ăn Hiểu về hệ sinh thái và cân bằng tự nhiên

Phần này giúp học sinh hiểu rằng trong tự nhiên, các sinh vật có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau thông qua chuỗi thức ăn. Phá vỡ một mắt xích có thể gây ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế về các loài động vật bị đe dọa để giáo dục ý thức không săn bắt, phá hoại môi trường sống của chúng, qua đó góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

3.3. Chủ đề Sức khỏe Liên hệ giữa môi trường và chất lượng sống

Các bài học về phòng bệnh là cơ hội tuyệt vời để liên hệ đến vệ sinh môi trường. Học sinh sẽ hiểu rằng một môi trường sống sạch sẽ, không có rác thải và nước tù đọng sẽ giúp ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm. Các hành động như phân loại rác thải, dọn dẹp nhà cửa, và giữ gìn vệ sinh chung được nhấn mạnh như những biện pháp thiết thực để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.

IV. Hướng dẫn 5 bước thiết kế bài giảng Khoa học lớp 4 hiệu quả

Nghiên cứu của Phạm Công Chứ (2020) đã hệ thống hóa quy trình thiết kế kế hoạch dạy học tích hợp GDMT trong môn Khoa học lớp 4 thành 5 bước rõ ràng, giúp giáo viên triển khai một cách bài bản và hiệu quả. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu, bao gồm cả mục tiêu kiến thức của bài học và mục tiêu GDMT cần đạt được. Bước thứ hai là phân chia nội dung bài học trong sách giáo khoa Khoa học 4 thành các hoạt động dạy học nhỏ, logic. Bước ba, và cũng là bước quan trọng nhất, là lựa chọn hoạt động phù hợp để tích hợp nội dung GDMT. Không phải mọi hoạt động đều có thể tích hợp; cần chọn những điểm 'chạm' tự nhiên nhất để tránh làm bài học trở nên gượng ép. Bước thứ tư là dự tính thời gian và lựa chọn phương pháp dạy học cụ thể cho từng hoạt động, có thể là thảo luận nhóm, thí nghiệm, hay trò chơi. Cuối cùng, bước năm là thiết kế chi tiết kế hoạch dạy học, có thể dưới dạng một giáo án điện tử hoặc văn bản, mô tả rõ ràng các bước tiến hành của giáo viên và học sinh. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ giúp đảm bảo các mục tiêu giáo dục được hoàn thành mà còn giúp bài giảng trở nên hấp dẫn, khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh vào các hoạt động tái chế, tái sử dụng và bảo vệ môi trường.

4.1. Bước 1 2 Xác định mục tiêu và phân chia nội dung bài học

Trước khi soạn bài, giáo viên cần trả lời câu hỏi: 'Sau bài học này, học sinh sẽ biết và làm được gì về bảo vệ môi trường?'. Mục tiêu cần cụ thể và đo lường được. Sau đó, cấu trúc lại nội dung bài học thành các phần nhỏ, mỗi phần tương ứng với một hoạt động. Ví dụ, bài 'Nước bị ô nhiễm' có thể chia thành các hoạt động: thí nghiệm phân biệt nước sạch - bẩn, thảo luận nguyên nhân, và đề xuất giải pháp.

4.2. Bước 3 4 Lựa chọn hoạt động và phương pháp dạy học cụ thể

Ở bước này, giáo viên quyết định sẽ tích hợp kiến thức GDMT vào hoạt động nào. Ví dụ, trong hoạt động thí nghiệm, có thể lồng ghép việc thảo luận về tác hại của chất bẩn trong nước. Tiếp theo, lựa chọn phương pháp phù hợp để tăng tính tương tác, chẳng hạn như sử dụng phương pháp quan sát trực quan, thảo luận nhóm, hoặc đóng vai để giải quyết một tình huống về ô nhiễm môi trường.

4.3. Bước 5 Thiết kế chi tiết giáo án điện tử tích hợp GDMT

Đây là bước tổng hợp tất cả các yếu tố trên vào một kế hoạch bài dạy hoàn chỉnh. Một giáo án điện tử sử dụng Powerpoint hoặc các công cụ khác có thể tích hợp hình ảnh, video minh họa về biến đổi khí hậu hay các hoạt động trồng cây xanh để làm bài giảng sinh động. Giáo án cần ghi rõ tiến trình, thời lượng, và nội dung GDMT cần nhấn mạnh trong từng hoạt động.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn từ mô hình dạy học tích hợp

Mô hình thiết kế bài giảng tích hợp GDMT trong môn Khoa học lớp 4 đã được kiểm chứng và cho thấy những kết quả tích cực trong thực tiễn. Theo kết quả khảo sát và đánh giá chuyên gia trong nghiên cứu của Phạm Công Chứ (2020), phần lớn giáo viên tham gia đều công nhận tính hiệu quả của phương pháp này. Cụ thể, có đến 71.6% giáo viên đánh giá phương pháp ở mức độ 'hiệu quả' và 20.9% ở mức 'rất hiệu quả'. Điều này chứng tỏ các bài giảng khoa học lớp 4 được thiết kế theo quy trình 5 bước không chỉ khả thi mà còn đáp ứng tốt nhu cầu dạy và học. Về mặt định tính, các giáo viên nhận xét rằng phương pháp này giúp học sinh hứng thú hơn với môn học. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, các em được tham gia vào các hoạt động trải nghiệm, thảo luận, từ đó nâng cao đáng kể ý thức môi trường. Học sinh bắt đầu quan tâm hơn đến các vấn đề xung quanh, biết cách phân loại rác thải, và tích cực tham gia vào các hoạt động trồng cây xanh của trường lớp. Những hành động nhỏ ý nghĩa lớn này là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của việc tích hợp. Kết quả này khẳng định rằng khi có một quy trình và công cụ phù hợp, việc GDMT không còn là gánh nặng mà trở thành một phần tự nhiên, làm giàu thêm nội dung và ý nghĩa cho môn học.

5.1. Phân tích kết quả định lượng Sự đồng thuận từ các giáo viên

Các số liệu thống kê cho thấy sự đón nhận rất tích cực từ đội ngũ giáo viên. Hầu hết đều cho rằng việc lồng ghép kiến thức bảo vệ môi trường thông qua các ví dụ cụ thể giúp bài giảng trở nên phong phú và sát với thực tế hơn. Tỷ lệ đánh giá 'hiệu quả' và 'rất hiệu quả' cao cho thấy mô hình này đã giải quyết được những khó khăn mà giáo viên thường gặp phải khi triển khai GDMT.

5.2. Nhận xét định tính Tác động tích cực đến ý thức học sinh

Ngoài những con số, sự thay đổi trong thái độ và hành vi của học sinh là thước đo quan trọng nhất. Giáo viên quan sát thấy học sinh chủ động hơn trong việc giữ gìn vệ sinh lớp học, biết nhắc nhở bạn bè không xả rác bừa bãi và có ý thức tiết kiệm điện nước rõ rệt. Các em tỏ ra yêu thích và hứng thú khi được tham gia vào các hoạt động tái sử dụng đồ dùng cũ, cho thấy bài học đã thực sự đi vào cuộc sống.

VI. Kiến nghị và định hướng GD bảo vệ môi trường trong tương lai

Từ những thành công và cơ sở lý luận vững chắc, việc nhân rộng và phát triển mô hình tích hợp GDMT trong môn Khoa học lớp 4 là một định hướng cần thiết cho tương lai. Để làm được điều này, cần có những giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần phát triển thêm nhiều tài liệu tham khảo, các bộ giáo án điện tử mẫu và ngân hàng hoạt động trải nghiệm về môi trường để giáo viên dễ dàng tiếp cận và áp dụng. Các cơ quan quản lý giáo dục nên tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề để chia sẻ kinh nghiệm và cập nhật các phương pháp dạy học hiện đại. Bên cạnh đó, việc GDMT không nên chỉ giới hạn trong giờ học chính khóa. Cần đẩy mạnh các hoạt động ngoại khóa như các cuộc thi 'Đại sứ xanh', các dự án tái chế cấp trường, hay các buổi tham quan thực tế tại các khu bảo tồn, nhà máy xử lý rác. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là yếu tố then chốt để củng cố và duy trì những thói quen tốt cho học sinh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một văn hóa bảo vệ môi trường bền vững, nơi mỗi hành động nhỏ ý nghĩa lớn của học sinh hôm nay sẽ góp phần tạo nên một tương lai xanh cho đất nước.

6.1. Đề xuất phát triển tài liệu và các hoạt động ngoại khóa thực tiễn

Cần xây dựng một hệ thống tài liệu hỗ trợ phong phú, bao gồm video, tranh ảnh, và các kế hoạch bài dạy mẫu. Đồng thời, nên thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa gắn liền với chương trình học. Ví dụ, sau bài học về trồng cây xanh, nhà trường có thể tổ chức ngày hội trồng cây. Sau bài học về phân loại rác thải, có thể phát động phong trào làm sản phẩm tái chế.

6.2. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững qua hành động nhỏ

Định hướng lâu dài là không chỉ giáo dục kiến thức mà còn trao quyền cho học sinh hành động. Cần khuyến khích các em thực hiện những dự án nhỏ tại địa phương, như làm sạch một góc phố hay tuyên truyền về tiết kiệm điện nước cho các hộ gia đình. Chính những hành động nhỏ ý nghĩa lớn này sẽ tạo ra tác động lan tỏa, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Giáo dục môi trường 1. Khái niệm môi trường Theo cuốn Môi trường và con người của Mai Đình Yên định nghĩa môi trường như sau: “Môi trường là một khái niệm gắn liền với sự sống, bao gồm những thực thể và hiện tượng của tự nhiên, bảo đảm cho sự phát sinh và phát triển của sự sống. Nói cách khác, môi trường là toàn bộ các điều kiện tự nhiên tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống của sinh vật” [20].

Theo Điều 1, Luật Bảo vệ môi trường của Việt Nam, năm 1993 đưa ra định nghĩa về môi trường như sau: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo có quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên [16]. Theo Lê Văn Khoa (1995): “Môi trường theo nghĩa rộng nhất là tập hợp các điều kiện bên ngoài có ảnh hưởng tới một vật thể hoặc một sự kiện. Bất cứ một vật thể, một sự kiện nào cũng tồn tại và diễn biến trong một môi trường”. Khái niệm chung về môi trường như vậy được cụ thể hoá đối với từng đối tượng và từng mục đích nghiên cứu [12].

Đối với cơ thể sống thì “Môi trường sống” là tổng hợp những điều kiện bên ngoài có ảnh hưởng tới đời sống và sự phát triển của cơ thể. Theo Vũ Trung Tạng (2000): “Môi trường là một phần của ngoại cảnh, bao gồm các hiện tượng và các thực thể của tự nhiên,… mà ở đó, cá thể, quần thể, loài,… có quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp bằng các phản ứng thích ghi của mình” [17]. Theo cuốn giáo trình về Môi trường và con người của Nguyễn Xuân Cự, Nguyễn Thị Phương Loan đã định nghĩa về môi trường như sau: 10 “Môi trường của một vật thể, sự kiện, sinh vật là tổng hợp các điều kiện bên ngoài có ảnh hưởng tới vật thể, sự kiện, sinh vật đó. Môi trường tự nhiên là một hệ thống thống nhất, ổn định, cân bằng động, tồn tại và vận động tuân theo những quy luật tự nhiên nhất định.

Các đặc trưng cơ bản của hệ thống chỉ được duy trì và thể hiện khi hệ thống được bảo toàn nguyên trạng và ổn định. Môi trường sống của con người theo nghĩa rộng là cả vũ trụ bao la, bao gồm tổng hợp các điều kiện tự nhiên (tài nguyên và môi trường), nhân tạo (công cụ, phương tiện,…), xã hội (tổ chức, thể chế, luật lệ,…) bao quanh và có ảnh hưởng tới con người nói riêng và sự phát triển của xã hội loài người nói chung” [4]. Thông qua các khái niệm trên chúng ta có thể nhận thấy môi trường sống của con người rất đa dạng và phức tạp, bao gồm môi trường tự nhiên, môi trường xã hội và môi trường nhân tạo. Nhưng chúng lại có mối quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại với nhau.

Đặc biệt là sau Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất Rio năm 1992 thì vấn dề môi trường được nhấn mạnh tới việc giải quyết các mâu tuần giữa sự phát triển kinh tế xã hội và nhận thức của mỗi con người về BVMT trong cuộc sống hàng ngày. Như vậy, chúng ta có thể hiểu môi trường là tất cả các yếu tố tự nhiên, các dạng vật chất bao quanh chúng ta và những dạng vật chất do con người tạo ra, có ảnh hưởng và tác động tới quá trình lao động, sản xuất, sinh sống và phát triển của con người, sinh vật hiện tại trong tương lai. Khái niệm bảo vệ môi trường Khái niệm BVMT được Luật bảo vệ môi trường của Việt Nam (1993) ghi rõ: “BVMT là những hoạt động giữ gìn cho môi trường trong lành, sạch đẹp, cải thiện môi trường, đảm bảo cân bằng sinh thái, ngăn chặn, khắc phục những hậu quả xấu do con người và thiên nhiên gây ra cho môi trường, khai thác, sử dụng hợp lí và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên” [16]. Theo Luận án Tiến sĩ của Võ Trung Minh thì: “BVMT là ý muốn chung hướng tới việc sử dụng hợp lí có cải tạo và phục hồi các nguồn tài nguyên trong thiên nhiên, bảo vệ tính đa dạng sinh học, sự cân bằng sinh thái, phòng chống sự suy thoái và ô nhiễm môi trường” [13].

11 Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XI khẳng định: “BVMT là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, toàn xã hội và của mọi công dân. Kết hợp chặt chẽ giữa kiểm soát, ngăn ngừa, khắc phục ô nhiễm với khôi phục và BVMT sinh thái. Phát triển năng lượng sạch, sản xuất sạch, tiêu dùng sạch. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu, dự báo và ứng phó với sự biến đổi khí hậu, các thảm họa thiên nhiên.

Tăng cường quản lý, bảo vệ và sử dụng hợp lý, có hiệu quả tài nguyên quốc gia” [7]. Như vậy, BVMT là không làm thay đổi tới sự phát triển của nền kinh tế - xã hội mà đảm bảo cho kinh tế - xã hội không ngừng phát triển, bên cạnh sự phát triển kinh tế phải đi đôi với BVMT. BVMT chính là bảo vệ cuộc sống của mỗi chúng ta khỏi những tác hại xấu từ môi trường đem lại bầu không khí, chất lượng cuộc sống tốt nhất. Khái niệm giáo dục môi trường Bên cạnh sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế - xã hội cả về tốc độ lẫn quy mô thì vấn đề môi trường và BVMT ngày càng trở nên cần thiết với tất cả nhân loại.

Nó là một vấn đề thời sự được quan tâm hơn bao giờ hết. Từ đó, có nhiều phương hướng đưa ra để gìn giữ môi trường ngày càng bền vững, như vậy một thuật ngữ “giáo dục môi trường” đã được nhắc tới ngày càng nhiều trong những thập niên gần đây. Để hiểu hơn về GDMT chúng tôi đã tìm hiểu về khái niệm môi trường như sau: - Trong Luật Giáo dục môi trường của Mỹ (1970), GDMT được định nghĩa như sau: “GDMT là quá trình giúp cho người học hiểu được mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội bao quanh, nhận thức được các vấn đề dân số, ô nhiễm, bảo toàn thiên nhiên, kĩ thuật, phát triển đô thị và nông thôn,… có ảnh hưởng đến môi trường con người như thế nào” [6]. - Tại hội thảo “GDMT trong chương trình của trường học” của IUCN (Hiệp hội Quốc tế về Tự nhiên và Tài nguyên thiên nhiên) năm 1970, GDMT được định nghĩa như sau: “GDMT là một quá trình hình thành những nhận thức, hiểu biết về mối quan hệ qua lại giữa con người với môi trường tự nhiên 12 và xã hội bao quanh con người.

Hơn nữa, GDMT cũng đòi hỏi hình thành ở người học khả năng quyết định và những hành động liên quan tới chất lượng môi trường” [6]. Từ các khái niệm trên, chúng ta có thể hiểu rằng GDMT là một quá trình giúp con người hiểu được sự tác động qua lại giữa các yếu tố trong môi trường với con người, từ đó con người có hiểu biết, nhận thức được tầm quan trọng của môi trường để đưa ra những hành động, việc làm tích cực BVMT. Dạy học tích hợp giáo dục môi trường 1. Tích hợp Theo cuốn Tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học các môn học về Tự nhiên và xã hội của Nguyễn Thị Thấn thì “tích hợp là sự kết hợp một cách hữu cơ, có hệ thống các kiến thức, khái niệm quen thuộc, các môn học khác nhau thành một nội dung thống nhất, dựa trên cơ sở các mối liên hệ về lí luận và thực tiễn được đề cập trong các môn học đó” [18].

Theo từ điển Tiếng Việt: “Tích hợp là sự kết hợp những hoạt động, chương trình hoặc các thành phần khác nhau thành một khối chức năng. Tích hợp là sự thống nhất, sự hài hòa, sự kết hợp” [22]. Theo từ điển Giáo dục học: “Tích hợp là hành động liên kết các đối tượng nghiên cứu, giảng dạy, học tập của cùng một lĩnh vực hoặc vài lĩnh vực khác nhau trong cùng một kế hoạch dạy” [22]. Trong tiếng Anh, tích hợp được viết là “intergration” một từ gốc Latin (integer) có nghĩa là “whole” hay “toàn bộ, toàn thể”.

Có nghĩa là sự phối hợp các hoạt động khác nhau, các thành phần khác nhau của một hệ thống để bảo đảm sự hài hòa chức năng và mục tiêu hoạt động của hệ thống ấy [22]. Như vậy, tích hợp là sự kết hợp các nguồn kiến thức bên ngoài, có liên quan với các kiến thức đã có trong bài học, đảm bảo liên kết với nhau về hình thức, mặt ý nghĩa nhằm tạo nên một nội dung có đầy đủ các yếu tố cần nói đến với đối tượng đang nói và giữa chúng phải luôn có sự thống nhất, hài hòa với nhau. Tích hợp giáo dục môi trường Theo cuốn Tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học các môn học về Tự nhiên và xã hội của Nguyễn Thị Thấn tích hợp GDMT được định nghĩa như sau: “Tích hợp GDMT là sự kết hợp một cách có hệ thống các kiến thức GDMT và kiến thức môn học thành một nội dung thống nhất, gắn bó chặt chẽ với nhau dựa trên cơ sở các mối liên hệ về lí luận và thực tiễn được đề cập đến trong bài” [18].  Mục tiêu tích hợp GDMT: - Kiến thức:  Cung cấp cho học sinh những hiểu biết về môi trường sống gắn bó với các em, môi trường sống của con người.

 Hình thành các khái niệm ban đầu về môi trường, môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo; sự ô nhiễm môi trường, BVMT.  Biết một số tài nguyên thiên nhiên, năng lượng, quan hệ khai thác, sử dụng và môi trường. Biết mối quan hệ giữa các loài trên chuỗi thức ăn tự nhiên.  Những tác động của con người làm biến đổi môi trường cũng như sự cần thiết phải khai thác, BVMT để phát triển bền vững.

- Kỹ năng, hành vi:  Hình thành cho học sinh những kỹ năng ứng xử, thái độ tôn trọng và BVMT một cách thiết thực, rèn luyện năng lực nhận biết những vấn đề môi trường,…  Tham gia một số hoạt động BVMT phù hợp với lứa tuổi; thuyết phục người thân, bạn bè có ý thức và hành vi BVMT. - Thái độ, tình cảm:  Yêu quý thiên nhiên, mong muốn BVMT, sống cho cây cối, con vật và con người.  Các mức độ tích hợp GDMT: - Mức độ toàn phần: mục tiêu và nội dung của bài trùng hợp phần lớn hay hoàn toàn với nội dung giáo dục BVMT. 14 - Mức độ bộ phận: chỉ có một phần bài học có nội dung GDMT được thực hiện bằng mục riêng, một đoạn hay một vài câu trong bài học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ