Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển năng lực người học, gắn với yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Giáo dục STEM — vốn khởi nguồn từ Mỹ gần hai thập kỷ trước và đã được nhiều quốc gia như Anh, Singapore, Canada, Hồng Kông, Israel áp dụng — được xem là hướng tiếp cận phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục Việt Nam. Tác giả xác định rằng việc tổ chức dạy học Vật lý theo định hướng STEM vừa đáp ứng yêu cầu chương trình giáo dục phổ thông mới, vừa tạo cơ hội để học sinh (HS) trải nghiệm, giải quyết vấn đề thực tiễn liên môn — điều mà dạy học truyền thống chưa thực hiện được một cách hệ thống.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận gồm bốn nhiệm vụ:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận về giáo dục STEM.
  2. Thiết kế hoạt động STEM với thử thách tạo ra nam châm điện từ nguồn pin điện hóa trong chương trình Vật lý 11.
  3. Xây dựng rubric đánh giá năng lực của HS.
  4. Dự kiến kết quả thực nghiệm sư phạm.

Câu hỏi nghiên cứu được tác giả đặt ra là: Thiết kế hoạt động dạy học Vật lý 11 theo định hướng STEM và rubric đánh giá năng lực của HS như thế nào để đánh giá được mức độ nhận thức các nội dung kiến thức cơ bản và nội dung liên quan đến lĩnh vực STEM, đồng thời tạo điều kiện cho HS làm quen với phương pháp học theo định hướng STEM?

Giả thuyết nghiên cứu: Nếu thiết kế được hoạt động dạy học và rubric đánh giá năng lực của HS theo định hướng STEM thì sẽ đánh giá đúng mức độ đạt được mục tiêu dạy học, đánh giá được mức độ hình thành và phát triển kiến thức, kỹ năng STEM, đồng thời tạo điều kiện cho HS trở nên tích cực, chủ động hơn trong học tập.

Đối tượng nghiên cứu: Cách thức thiết kế hoạt động dạy học theo định hướng STEM thông qua dạy học môn Vật lý lớp 11. Khách thể nghiên cứu là nội dung Vật lý 11, cụ thể: Chương II — Dòng điện không đổi và Chương IV — Từ trường. Phạm vi nghiên cứu: Chương trình Vật lý 11 cơ bản; đối tượng thực nghiệm là HS trường THPT khối 11.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận sử dụng khung lý luận về giáo dục STEM như một quan điểm dạy học định hướng phát triển năng lực HS thuộc bốn lĩnh vực: Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học). Nền tảng lý luận được tổng hợp từ các tài liệu trong và ngoài nước, trong đó có công trình của Lê Xuân Quang (2017) về dạy học Vật lý theo định hướng giáo dục STEM và quan điểm của PGS.TS Nguyễn Văn Khánh — Chủ biên Chương trình môn Vật lý trong Chương trình giáo dục phổ thông mới — về các đặc điểm thiết kế chương trình mới (tích hợp ở giai đoạn cơ bản, phân hóa ở THPT; đề cao thực hành; định hướng nghề nghiệp).

Khung phân loại chủ đề STEM được tác giả trình bày theo ba tiêu chí:

Tiêu chí phân loại Loại hình
Dựa trên lĩnh vực STEM tham gia Chủ đề STEM đầy đủ (4 lĩnh vực) / Chủ đề STEM khuyết (≥2 lĩnh vực)
Dựa trên phạm vi kiến thức Chủ đề STEM cơ bản (trong CTGDPT) / Chủ đề STEM mở rộng (ngoài SGK)
Dựa vào mục đích dạy học Chủ đề STEM dạy kiến thức mới / Chủ đề STEM dạy vận dụng

Tiến trình tổ chức hoạt động STEM được xây dựng theo 6 pha: (1) Đặt vấn đề và chuyển giao nhiệm vụ; (2) Đề xuất phương án thiết kế sản phẩm; (3) Gia công, chế tạo sản phẩm theo bản vẽ; (4) Vận hành, thử nghiệm sản phẩm; (5) Thực hiện báo cáo sản phẩm; (6) Đánh giá, nhận xét chung.

HS tiếp cận và giải quyết vấn đề theo quy trình thiết kế kỹ thuật 8 bước: (1) Tìm hiểu thực tiễn, xác định vấn đề; (2) Nghiên cứu kiến thức nền; (3) Động não — tìm giải pháp; (4) Lựa chọn giải pháp khả thi; (5) Thiết kế — chế tạo mẫu thử nghiệm; (6) Thử nghiệm mẫu thiết kế; (7) Báo cáo và thảo luận kết quả; (8) Đánh giá và thiết kế lại.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng hai nhóm phương pháp chính:

  • Nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp các tài liệu liên quan đến giáo dục STEM, chương trình Vật lý phổ thông mới, mối liên hệ giữa dạy học Vật lý và giáo dục STEM.
  • Thiết kế hoạt động dạy học: Xây dựng kịch bản bài học STEM, phiếu học tập, phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá đồng đẳng và rubric đánh giá năng lực HS.

Phần thực nghiệm được trình bày ở cấp độ dự kiến (chưa tiến hành thực nghiệm thực tế), theo thiết kế thực nghiệm có lớp thực nghiệm (dạy học STEM) và lớp đối chứng (dạy học theo phương pháp truyền thống). Dự kiến có sự góp ý từ giáo viên các bộ môn Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học và Công nghệ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này trình bày toàn bộ nền tảng lý luận về giáo dục STEM phục vụ cho việc thiết kế hoạt động dạy học ở chương 2. Các nội dung chính gồm:

  • Khái niệm và thế mạnh của giáo dục STEM: STEM được xác định là phương thức dạy học tích hợp liên môn theo chủ đề, đặt HS vào vị trí "nhà phát minh" phải giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ba thế mạnh được nhấn mạnh: tính tích hợp ứng dụng, phát triển năng lực giải quyết vấn đề, và đặt người học vào vai trò chủ động sáng tạo.

  • Chủ đề STEM và tiêu chí: Chủ đề STEM phải đảm bảo ba tiêu chí — hướng đến vấn đề thực tiễn, sử dụng kiến thức liên môn STEM để giải quyết vấn đề, và định hướng hoạt động thực hành theo nhóm.

  • Bối cảnh quốc tế: Tác giả dẫn số liệu thống kê tại Mỹ giai đoạn 2004–2014, theo đó các việc làm liên quan đến khoa học và kỹ thuật tăng 26%, gấp đôi tốc độ tăng trưởng trung bình; dự báo giai đoạn 2010–2020, việc làm STEM có thể tăng đến 62%, gấp bốn lần tốc độ tăng trung bình; đến năm 2030 máy tính có thể thay thế 60% nghề nghiệp tương lai của con người. Tại Anh, Chương trình Hành động gồm 4 nội dung được triển khai, với các tập đoàn tư nhân đầu tư hơn tám triệu USD cho chương trình giáo dục STEM quốc gia.

  • Mối liên hệ giữa Vật lý và STEM: Tác giả chỉ ra rằng môn Vật lý trong chương trình mới được thiết kế theo quan điểm tích hợp, chú trọng thực hành và hướng nghiệp — đây là cơ sở để tổ chức dạy học Vật lý theo định hướng STEM. Dạy học Vật lý theo định hướng STEM được xác định là tiếp cận liên ngành nhằm tạo cơ hội cho HS kết nối kiến thức Vật lý với kiến thức của các lĩnh vực STEM khác trong bối cảnh thực tiễn.

Chương 2: Thiết kế hoạt động STEM với thử thách tạo ra nam châm điện từ pin điện hóa

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, trình bày sản phẩm thiết kế dạy học hoàn chỉnh cho HS lớp 11 (17 tuổi), mức độ tiếp thu khá. Hoạt động được tổ chức gồm ba hoạt động nối tiếp nhau:

Hoạt động 1 — Pin điện hóa hoạt động như thế nào? (10 phút): HS tìm hiểu cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của pin điện hóa thông qua phiếu học tập 01. Nội dung kiến thức bao gồm nguyên lý ion hóa của kẽm và đồng trong dung dịch axit, sự hình thành dòng electron qua mạch ngoài, và nguy cơ ô nhiễm môi trường từ pin phế thải (dẫn số liệu: mỗi gia đình Hà Nội có khoảng 10–15 thiết bị điện tử sử dụng pin; theo Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, mỗi ngày người dân thải ra hơn 5.400 tấn rác sinh hoạt và hơn 100 tấn rác thải nguy hại, trong đó có rác từ pin và ắc quy).

Hoạt động 2 — Thử làm pin điện hóa (15 phút): Các nhóm HS lựa chọn nguyên vật liệu từ nguồn có sẵn trong tự nhiên (chanh, khoai tây, cà chua, điện cực đồng-sắt, dây dẫn, đồng hồ vạn năng, đèn led) để thiết kế, lắp ráp và vận hành một pin điện hóa đủ để thắp sáng bóng đèn led. Kết quả yêu cầu: đo được suất điện động của pin và hoàn thành phiếu học tập 02.

Hoạt động 3 — Thử thách tạo nam châm điện từ nguồn pin điện hóa (20 phút): GV tổ chức dưới hình thức cuộc thi giữa các nhóm. Vật liệu gồm cuộn dây đồng, đinh sắt 7–10 phân, máy hàn và pin điện hóa tự tạo từ hoạt động 2. Các nhóm thiết kế nam châm điện, thuyết trình về sản phẩm và thi lực hút (nhóm nào hút được nhiều mảnh sắt nhỏ hơn thì thắng). Qua đó HS nêu được cách làm thay đổi từ trường của nam châm điện.

Chương 2 cũng xây dựng ba công cụ đánh giá:

  • Phiếu tự đánh giá bản thân: 6 tiêu chí về mức độ tham gia cá nhân (thang 4 mức: Thường xuyên — Tương đối thường xuyên — Thỉnh thoảng — Hiếm khi).
  • Phiếu đánh giá đồng đẳng: Đánh giá từng thành viên trong nhóm theo các tiêu chí tổ chức quản lý, đóng góp ý tưởng, hỗ trợ, nhiệt tình, hiệu quả làm việc, tính nghiêm túc.
  • Rubric đánh giá năng lực: Gồm 4 tiêu chí (Kỹ thuật, Thực hành, Thuyết trình, Làm việc nhóm), mỗi tiêu chí có 4 mức độ (1–4 điểm) được mô tả cụ thể theo biểu hiện quan sát được.

Chương 3: Dự kiến thực nghiệm sư phạm

Chương này trình bày kế hoạch thực nghiệm ở cấp độ thiết kế, chưa có dữ liệu thực tế. Mục đích thực nghiệm nhằm trả lời bốn câu hỏi: (1) Hoạt động STEM có tạo cơ hội phát triển tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề không? (2) Có tạo thái độ tích cực và hứng thú không? (3) Có thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm không? (4) Có nâng cao kết quả học tập không?

Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp so sánh: lớp thực nghiệm (dạy học STEM) và lớp đối chứng (dạy học truyền thống). Nhiệm vụ thực nghiệm tập trung vào quan sát không khí lớp học, số HS phát biểu và tham gia thảo luận nhóm, mức độ tự lực của HS, và thái độ năng lực của GV. Tác giả dự kiến diễn biến từng hoạt động theo kịch bản chi tiết, trong đó nam châm của các nhóm sẽ được so sánh theo tiêu chí lực hút (số mảnh sắt nhỏ hút được) và xếp hạng nhất, nhì, ba.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận hoàn thành việc xây dựng một bộ thiết kế dạy học STEM khép kín cho nội dung Vật lý 11, bao gồm:

  • Một kịch bản hoạt động STEM đầy đủ gồm 3 hoạt động với tổng thời lượng dự kiến khoảng 45 phút, có mục tiêu, vật liệu, tiến trình và công cụ đánh giá cụ thể.
  • Tài liệu hướng dẫn HS về pin điện hóa và nam châm điện tích hợp thông tin khoa học và bối cảnh thực tiễn (ô nhiễm môi trường từ pin thải).
  • Hai phiếu học tập (01 và 02) phục vụ hướng dẫn và ghi nhận kết quả hoạt động.
  • Hai phiếu đánh giá (tự đánh giá bản thân và đánh giá đồng đẳng).
  • Một rubric đánh giá năng lực HS với 4 tiêu chí và 4 mức độ được mô tả chi tiết.

Giải pháp và đề xuất

Tác giả đề xuất áp dụng quy trình thiết kế kỹ thuật 8 bước làm khung để HS tiếp cận và giải quyết vấn đề trong hoạt động STEM. Hình thức cuộc thi "Nam châm nào có lực hút mạnh hơn?" được đề xuất như một cơ chế tạo động lực học tập và so sánh kết quả thiết kế giữa các nhóm. Việc kết nối kiến thức liên môn (Vật lý: pin điện hóa, nam châm điện; Hóa học: thuyết điện li, phản ứng oxi hóa khử; Sinh học: quang hợp; Công nghệ: vẽ kỹ thuật; Kỹ thuật: quy trình chế tạo, lắp ráp) được trình bày như một đặc điểm quan trọng của thiết kế.

Đóng góp

Tác giả xác định đóng góp của khóa luận là cung cấp một ví dụ cụ thể về cách thiết kế hoạt động dạy học Vật lý 11 theo định hướng STEM, kết hợp với bộ công cụ đánh giá năng lực HS phù hợp với tinh thần chương trình giáo dục phổ thông mới, trong điều kiện cơ sở vật chất phổ thông (nguyên liệu từ rau củ quả, dụng cụ thông dụng).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận giới hạn về trình độ lý luận và kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời xác định đây là bước dự kiến thực nghiệm — toàn bộ kết quả thực nghiệm sư phạm chưa được thu thập và phân tích. Do đó, khóa luận chưa cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của thiết kế đề xuất. Đây là hạn chế cốt lõi nhất mà tác giả đã nhận diện.

Từ phạm vi nghiên cứu, có thể xác định một số hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo:

  • Triển khai thực nghiệm thực tế tại một hoặc nhiều trường THPT để thu thập và phân tích dữ liệu định lượng và định tính về hiệu quả của hoạt động STEM đã thiết kế.
  • Mở rộng thiết kế sang các nội dung khác của chương trình Vật lý 11 hoặc các lớp khác.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng lâu dài của dạy học STEM đến sự phát triển năng lực và định hướng nghề nghiệp của HS.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu đối với các đối tượng sau:

  • Sinh viên sư phạm Vật lý đang tìm hiểu cách thiết kế hoạt động dạy học theo định hướng STEM, đặc biệt phần xây dựng kế hoạch bài học và bộ công cụ đánh giá (phiếu học tập, phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá đồng đẳng, rubric).
  • Giáo viên Vật lý THPT muốn bước đầu áp dụng STEM với điều kiện cơ sở vật chất thông thường, không đòi hỏi thiết bị đặc biệt.
  • Người làm đề tài nghiên cứu giáo dục STEM có thể tham khảo phần Chương 1 về khung lý luận, phân loại chủ đề STEM và tiến trình 6 pha tổ chức hoạt động STEM; phần Chương 2 về cách xây dựng rubric đánh giá năng lực theo 4 tiêu chí — 4 mức độ.
  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục học, Phương pháp dạy học nghiên cứu về đánh giá năng lực người học trong dạy học tích hợp.

Phần tài liệu hướng dẫn HS về pin điện hóa và nam châm điện (Chương 2) có thể được dùng làm học liệu tham khảo trong giảng dạy Vật lý 11, chương Dòng điện không đổi và Từ trường.


Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động STEM này tích hợp những môn học nào và ở mức độ nào? Hoạt động tích hợp năm lĩnh vực: Vật lý (pin điện hóa, nam châm điện), Hóa học (thuyết điện li, phản ứng oxi hóa khử của kẽm và đồng trong dung dịch axit), Sinh học (quá trình quang hợp liên quan đến nguồn nhiên liệu từ cây xanh, rau củ), Công nghệ (vẽ kỹ thuật, quy trình thiết kế pin điện hóa) và Kỹ thuật (quy trình chế tạo, lắp ráp thí nghiệm). Đây là chủ đề STEM cơ bản vì bám sát nội dung SGK và chương trình giáo dục phổ thông.

2. HS cần vật liệu gì để thực hiện hoạt động, và chi phí có cao không? Vật liệu gồm rau củ quả (chanh, khoai tây, cà chua), dây dẫn, điện cực sắt và đồng, đồng hồ vạn năng, đèn led, khay nhựa; cuộn dây đồng, đinh sắt 7–10 phân và máy hàn cho phần nam châm. Tác giả thiết kế hoạt động với nguyên liệu từ thiên nhiên, dễ kiếm và chi phí thấp, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất của trường THPT bình thường.

3. Rubric đánh giá năng lực của HS gồm những tiêu chí nào và đánh giá như thế nào? Rubric gồm 4 tiêu chí: Kỹ thuật (thiết kế bản vẽ và lựa chọn vật liệu), Thực hành (chế tạo pin và nam châm, đo suất điện động), Thuyết trình (phân tích bản vẽ, chỉ ra ưu nhược điểm sản phẩm, phản biện) và Làm việc nhóm (phân công, phối hợp). Mỗi tiêu chí có 4 mức độ từ 1 đến 4 điểm, được mô tả bằng biểu hiện hành vi quan sát được trong quá trình thực hiện.

4. Tại sao tác giả chọn thử thách "nam châm điện từ pin điện hóa tự tạo" mà không chọn chủ đề khác? Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định gồm ba vấn đề: (1) năng lượng hóa thạch đang cạn kiệt; (2) rác thải pin gây ô nhiễm môi trường (thủy ngân trong một cục pin có thể làm ô nhiễm 500 lít nước hoặc 1 m³ đất trong vòng 50 năm); (3) những vùng nghèo không có điện. Thử thách này cho phép HS vừa tiếp cận kiến thức hai chương Vật lý 11 (Dòng điện không đổi và Từ trường), vừa giải quyết vấn đề thực tiễn về môi trường và năng lượng thay thế.

5. Thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành thực tế chưa, và kết quả thu được là gì? Khóa luận chỉ trình bày dự kiến thực nghiệm sư phạm, chưa thu thập kết quả thực tế. Tác giả mô tả kịch bản diễn biến dự kiến (HS hào hứng, tích cực làm việc nhóm, đo được suất điện động, thi lực hút giữa các nam châm) và xác định bốn câu hỏi cần trả lời sau khi thực nghiệm, nhưng số liệu kiểm chứng hiệu quả chưa có trong khóa luận.


Kết luận

Khóa luận của Lê Huyền Thương (Đại học Sư phạm Hà Nội 2, 2019) xây dựng một thiết kế hoạt động dạy học STEM hoàn chỉnh ở cấp độ lý luận và thiết kế, gắn nội dung Vật lý 11 (pin điện hóa, nam châm điện) với bài toán thực tiễn về môi trường và năng lượng thay thế. Sản phẩm cốt lõi là kịch bản ba hoạt động nối tiếp, hai phiếu học tập, hai phiếu đánh giá và một rubric bốn tiêu chí — bốn mức độ phục vụ đánh giá năng lực HS theo tinh thần chương trình phổ thông mới. Hạn chế chính là toàn bộ phần thực nghiệm sư phạm còn dừng ở mức dự kiến, chưa cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của thiết kế đề xuất.