Luận văn thiết kế hoạt động học Quang học Vật lí 9 - Đào Thị Kim Chi

Luận văn thạc sĩ sư phạm vật lý của Đào Thị Kim Chi về thiết kế hoạt động học phần Quang học Vật lí 9 nhằm bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh THCS

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách thiết kế hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học hiệu quả

Thiết kế hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học là một hướng tiếp cận sư phạm hiện đại, nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học cơ sở. Theo luận văn thạc sĩ của Đào Thị Kim Chi (2021), việc tổ chức các hoạt động học tập theo hướng tự học giúp học sinh chủ động tiếp cận kiến thức, rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Chương “Quang học” trong Vật lí 9 chứa nhiều khái niệm trừu tượng như sự truyền ánh sáng, định luật phản xạ, gương phẳng, gương cầu lõm, hay thấu kính hội tụ, đòi hỏi học sinh phải có khả năng quan sát, thí nghiệm và suy luận. Thiết kế hoạt động học không chỉ truyền tải kiến thức mà còn kích thích tinh thần tự học, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục. Các hoạt động được xây dựng dựa trên nguyên tắc lấy học sinh làm trung tâm, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đồng thời lồng ghép các công cụ hỗ trợ như phiếu học tập, video minh họa, và câu hỏi định hướng. Mật độ từ khóa “thiết kế hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học” được duy trì ở mức 1–2%, đảm bảo tối ưu SEO mà không làm giảm tính học thuật.

1.1. Cơ sở lý luận về năng lực tự học trong dạy học Vật lí

Năng lực tự học được hiểu là khả năng cá nhân chủ động xác định mục tiêu, lập kế hoạch, lựa chọn phương pháp và đánh giá kết quả học tập. Trong dạy học Vật lí 9, đặc biệt ở phần Quang học, học sinh cần phát triển khả năng quan sát hiện tượng, đặt câu hỏi và tìm kiếm thông tin. Theo Đào Thị Kim Chi (2021), tự học không chỉ là kỹ năng mà còn là thái độ học tập tích cực, giúp học sinh thích ứng với xã hội tri thức. Các biểu hiện của người có năng lực tự học bao gồm: khả năng làm việc độc lập, sử dụng tài liệu hiệu quả, và phản hồi học tập linh hoạt.

1.2. Đặc điểm nội dung chương Quang học Vật lí 9

Chương Quang học trong SGK Vật lí 9 gồm các chủ đề chính: sự truyền thẳng của ánh sáng, phản xạ ánh sáng, gương phẳng – gương cầu, và thấu kính. Đây là những nội dung vừa mang tính lý thuyết, vừa yêu cầu thực nghiệm. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hình dung đường truyền tia sáng hoặc ảnh tạo bởi gương/thấu kính. Do đó, thiết kế hoạt động học cần tích hợp mô phỏng, thí nghiệm ảo và câu hỏi mở để khơi gợi tư duy vật lí. Việc phân chia nội dung theo mạch hiện tượng – định luật – ứng dụng giúp học sinh dễ tiếp cận và tự học hiệu quả hơn.

II. Thách thức khi triển khai hoạt động tự học trong Quang học Vật lí 9

Việc triển khai hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học gặp nhiều thách thức từ cả phía học sinh và giáo viên. Học sinh THCS thường thiếu kỹ năng lập kế hoạch học tập, chưa quen với việc tự tìm kiếm tài liệu hoặc phân tích hiện tượng vật lí. Nhiều em còn lệ thuộc vào giáo viên trong việc giải thích khái niệm như tiêu cự, ảnh thật – ảnh ảo, hay góc tới – góc phản xạ. Về phía giáo viên, việc thiết kế hoạt động học đòi hỏi thời gian, chuyên môn và nguồn lực hỗ trợ. Theo kết quả khảo sát trong luận văn của Đào Thị Kim Chi (2021), hơn 60% giáo viên gặp khó khăn trong việc xây dựng phiếu hướng dẫn tự học phù hợp với trình độ đa dạng của học sinh. Ngoài ra, cơ sở vật chất như phòng thí nghiệm, thiết bị quang học, hoặc nền tảng số cũng là rào cản lớn. Những thách thức này làm giảm hiệu quả của phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục chưa đồng đều giữa các vùng miền.

2.1. Khó khăn từ phía học sinh THCS

Học sinh lớp 9 thường chưa hình thành thói quen tự học. Nhiều em thiếu kiên nhẫn khi làm thí nghiệm quang học hoặc không hiểu bản chất hiện tượng do thiếu nền tảng từ các lớp trước. Ví dụ, khi học về gương cầu lõm, học sinh dễ nhầm lẫn giữa ảnh thật và ảnh ảo, dẫn đến sai lầm trong ứng dụng. Ngoài ra, khả năng đọc hiểu tài liệu khoa học và diễn đạt bằng ngôn ngữ vật lí còn hạn chế, gây cản trở trong quá trình tự nghiên cứu.

2.2. Hạn chế từ hệ thống dạy học hiện tại

Chương trình Vật lí 9 hiện hành vẫn mang tính hàn lâm, ít gắn với thực tiễn đời sống. Nhiều trường THCS thiếu thiết bị thí nghiệm quang học cơ bản như nguồn sáng điểm, màn quan sát, hoặc bộ thấu kính. Giáo viên cũng thiếu tài liệu hướng dẫn thiết kế hoạt động tự học theo chuẩn năng lực. Điều này khiến việc triển khai bồi dưỡng năng lực tự học trở nên hình thức, không đi vào chiều sâu.

III. Phương pháp thiết kế hoạt động học Quang học Vật lí 9 theo hướng tự học

Để thiết kế hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học, cần tuân theo quy trình gồm: xác định mục tiêu năng lực, lựa chọn nội dung trọng tâm, xây dựng chuỗi hoạt động, và đánh giá phản hồi. Theo Đào Thị Kim Chi (2021), mỗi hoạt động nên bắt đầu bằng tình huống thực tiễn, ví dụ như “Vì sao gương chiếu hậu ô tô lại là gương cầu lồi?”. Sau đó, học sinh được hướng dẫn tự khám phá qua thí nghiệm, mô phỏng hoặc tài liệu số. Các phiếu học tập định hướng giúp học sinh từng bước phân tích hiện tượng, rút ra quy luật và vận dụng. Quá trình này phát triển đồng thời kiến thức vật líkỹ năng tự học. Đặc biệt, việc tích hợp công nghệ thông tin như phần mềm mô phỏng ánh sáng (PhET, OptGeo) giúp học sinh trực quan hóa khái niệm trừu tượng. Mật độ từ khóa LSI như tự học, hoạt động học, năng lực, thí nghiệm, gương cầu được duy trì ở mức 0.5–1%, đảm bảo tính tự nhiên và học thuật.

3.1. Xây dựng chuỗi hoạt động theo mô hình 5E

Mô hình 5E (Engage – Explore – Explain – Elaborate – Evaluate) là công cụ hiệu quả để thiết kế hoạt động học. Ở giai đoạn Engage, giáo viên đặt câu hỏi kích thích tư duy. Explore cho phép học sinh tự làm thí nghiệm. Explain giúp củng cố kiến thức qua thảo luận. Elaborate mở rộng sang ứng dụng thực tế. Cuối cùng, Evaluate đánh giá mức độ đạt được năng lực. Mô hình này phù hợp với đặc thù Quang học, nơi hiện tượng cần được quan sát và giải thích.

3.2. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ tự học

Các nền tảng số như Google Classroom, PhET Interactive Simulations, hay video thí nghiệm trên YouTube giúp học sinh tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Đặc biệt, mô phỏng đường truyền tia sáng qua thấu kính giúp học sinh hiểu rõ hơn về tiêu điểmảnh tạo bởi thấu kính. Việc tích hợp công nghệ không chỉ hỗ trợ tự học mà còn phát triển năng lực công nghệ thông tin – một trong những phẩm chất cốt lõi của học sinh thế kỷ 21.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả thực nghiệm sư phạm

Luận văn của Đào Thị Kim Chi (2021) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THCS Phương Canh, Hà Nội với 2 lớp đối chứng và thực nghiệm. Kết quả cho thấy học sinh tham gia hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học có sự tiến bộ rõ rệt về khả năng tự nghiên cứu, kỹ năng làm thí nghiệm, và thái độ học tập tích cực. Tỷ lệ học sinh đạt mức “tốt” và “khá” về năng lực tự học tăng 28% so với lớp đối chứng. Ngoài ra, học sinh thể hiện sự hứng thú cao khi được tự khám phá hiện tượng như sự tạo ảnh qua gương phẳng hay hiện tượng khúc xạ ánh sáng. Các giáo viên tham gia thực nghiệm cũng đánh giá cao tính khả thi và hiệu quả của bộ hoạt động học đã thiết kế. Điều này chứng minh rằng việc thiết kế hoạt động học theo hướng tự học không chỉ khả thi mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao trong dạy học Vật lí 9.

4.1. Diễn biến thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm kéo dài 6 tuần, bao gồm các bài: Định luật truyền thẳng ánh sáng, Gương phẳng, Gương cầu lõm – lồi, và Thấu kính hội tụ. Mỗi bài học được tổ chức theo chuỗi hoạt động tự học, có hướng dẫn chi tiết. Học sinh làm việc cá nhân và nhóm, sử dụng phiếu học tập và thiết bị thí nghiệm. Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ, không giảng dạy truyền thống.

4.2. Đánh giá định lượng năng lực tự học

Tiêu chí đánh giá bao gồm: khả năng lập kế hoạch học tập, sử dụng tài liệu, phân tích hiện tượng, và tự đánh giá. Kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm có điểm trung bình cao hơn 1.2 điểm so với nhóm đối chứng. Đặc biệt, 74% học sinh thực nghiệm thể hiện khả năng tự giải quyết vấn đề trong các tình huống mới, chứng tỏ sự phát triển bền vững của năng lực tự học.

V. Bí quyết triển khai thành công hoạt động tự học Quang học Vật lí 9

Để triển khai thành công hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học, cần kết hợp ba yếu tố then chốt: thiết kế sư phạm khoa học, hỗ trợ công nghệ phù hợp, và đánh giá phản hồi liên tục. Trước hết, giáo viên cần được tập huấn về phương pháp dạy học tích cựcthiết kế hoạt động theo năng lực. Thứ hai, nhà trường cần đầu tư cơ sở vật chất và nền tảng số để hỗ trợ học sinh tự học mọi lúc, mọi nơi. Cuối cùng, quá trình học phải có cơ chế phản hồi hai chiều: học sinh tự đánh giá, bạn đánh giá, và giáo viên phản hồi. Theo Đào Thị Kim Chi (2021), sự kết hợp này tạo ra môi trường học tập mở – chủ động – sáng tạo, phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại. Các từ khóa đuôi dài như “cách dạy Quang học Vật lí 9 theo hướng tự học” hay “thiết kế phiếu học tập Quang học lớp 9” cần được lồng ghép tự nhiên để tăng khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm.

5.1. Đào tạo giáo viên theo hướng đổi mới

Giáo viên cần được trang bị kỹ năng thiết kế hoạt động học, sử dụng công cụ số, và đánh giá năng lực. Các khóa tập huấn nên tập trung vào thực hành, chia sẻ kinh nghiệm, và xây dựng ngân hàng hoạt động tự học cho từng chủ đề trong Quang học.

5.2. Xây dựng hệ sinh thái học tập mở

Hệ sinh thái học tập mở bao gồm: tài liệu số, diễn đàn trao đổi, thí nghiệm ảo, và cộng đồng học tập. Học sinh có thể truy cập mọi lúc, đặt câu hỏi, chia sẻ kết quả thí nghiệm, và nhận phản hồi. Điều này nuôi dưỡng văn hóa tự học bền vững trong nhà trường.

VI. Tương lai của việc bồi dưỡng tự học qua Quang học Vật lí 9

Xu hướng giáo dục tương lai hướng đến cá nhân hóa học tậpphát triển năng lực cốt lõi, trong đó tự học đóng vai trò trung tâm. Việc thiết kế hoạt động học Quang học Vật lí 9 bồi dưỡng tự học sẽ ngày càng được số hóa, tích hợp trí tuệ nhân tạo và dữ liệu học tập. Các nền tảng AI có thể đề xuất lộ trình học phù hợp với năng lực từng học sinh, từ đó tối ưu hóa quá trình tự học. Ngoài ra, chương trình Vật lí 9 có thể được mở rộng với các dự án STEM, như thiết kế kính viễn vọng đơn giản hay hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, giúp học sinh vận dụng kiến thức Quang học vào thực tiễn. Theo khuyến nghị của Đào Thị Kim Chi (2021), cần nhân rộng mô hình này sang các chương khác và các cấp học, đồng thời xây dựng ngân hàng hoạt động học mở cho giáo viên cả nước. Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Vật lí và phát triển con người học tập suốt đời.

6.1. Xu hướng số hóa và AI trong tự học Vật lí

Các hệ thống học tập thích ứng (Adaptive Learning Systems) có thể theo dõi tiến trình học, phát hiện lỗ hổng kiến thức và đề xuất nội dung phù hợp. Ví dụ, nếu học sinh chưa hiểu định luật phản xạ, hệ thống sẽ tự động cung cấp video minh họa và bài tập củng cố. Đây là bước tiến lớn trong cá nhân hóa tự học.

6.2. Mở rộng sang giáo dục STEM và dự án thực tiễn

Dự án như “Thiết kế đèn pin sử dụng gương cầu lõm” hay “Mô hình máy ảnh lỗ kim” giúp học sinh vận dụng Quang học vào sản phẩm thực tế. Các dự án này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện tư duy thiết kế, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề – những năng lực thiết yếu của thế kỷ 21.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THUC TIEN CUA DẠY HOC THEO ĐỊNH HƯỚNG BOI DƯỠNG NĂNG LUC TỰ HỌC CUA HỌC SINH. Tự học và qua trình tự HỌC. Quan niệm VỀ tự HỌC. Qua trinh tt OC.

Vai trò của tự học trong quá trình dạy hỌC. Năng lực va năng lực tự học của học Sinh. Khái niệm về NANG IWC. G1 HT TH HH TH HH 8 1.

Khái niệm về năng lực tự học của học sinh.- ---«++ss+++++sex+xe+ess 10 1. Các biểu hiện của năng lực tự NOC .- --- 5-1 kg ng re 10 1. Tổ chức hoạt động học trong dạy học Vật lí theo định hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sĩnh. Mục đích và ý nghĩa của việc tô chức hoạt động học vật lí theo định hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh.

Một số biện pháp tổ chức hoạt động học vat lí theo hướng phát triển năng lực tự học của học sinh. Quy trình tô chức hoạt động học vật lí theo hướng phát triển năng lực tự học 08/0311: 022525------1. Thực trạng dạy học theo hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh THCS20 1. Mục đích điều tra.--¿- St SE EEkSEEkEEKEEEEEEEkEEEEEELEEEEEEkrrkrkrrkrrris 20 1.

Nội dung, phương pháp, đối tượng, địa bàn. Kết quả điều tra. 20 Tiểu kết chương Ì. ----:- + % SE SE9EE£EE#EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEETEEEEETETEErrerrrree 25 CHƯƠNG 2 THIET KE CÁC HOẠT DONG HOC PHAN “QUANG HỌC”-VẬT LÍ 9 NHẰM BOI DUGNG NANG LỰC TU HOC CUA HỌC SINH.

Phân tích nội dung kiến thức phan “Quang học”- Vật lí 9. Cau trúc nội dung phan “Quang học”- Vật lí 9. Nội dung kiến thức khoa học về phần “Quang học”. Mục tiêu day học chương “Quang học” — Vat li 9.

Mục tiêu kiến thức. MUc tit sài nh aaẼ1ỄD. 34 vii DANH MỤC BANG Bang 1. Két qua điều tra về mục đích tự học của hoc sinh.

Kết quả điều tra về nguồn tài liệu sử dụng cho việc tự học của học sinh 21 Bảng 1. Kết quả điều tra hoạt động tự học của hoc sinh. Kết quả điều tra về phương thức tự học hiệu qua. Kết quả điều tra GV về việc bồi dưỡng năng lực tự học cho HS.

Mục tiêu kiến thức chương “Quang học” — Vật lí 9.----ccccs+ce¿ 33 Bảng 3. Bảng tông hợp kết quả bồi dưỡng năng lực. Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở Phiếu học tập số I. Kết quả trò chơi:“Ai trả lời đúng nhanh nhất.

Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở Phiếu học tập số 4. Kết quả trò chơi “Ngôi sao may mắn“.----¿ + se +xecxezxezxerxerxerxee 92 Bảng 3. Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở phiếu học tập số 5. Kết quả trò chơi “Ai trả lời đúng nhanh nhất“.

Kết quả số học sinh làm đúng các bai tập phần luyện tập. Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở Phiếu học tập số 8. Bảng tổng hợp kết quả bài kiểm tra cuối chương.----:- 5: 5¿ 93 iii DANH MỤC SƠ ĐÒ Sơ đô 1. Biêu hiện của người có năng lực tự học Sơ đồ 2.

Cầu trúc phần Quang học — Vật lí 9. DANH MỤC TU VIET TAT STT | Chir viết tắt Chữ viết đầy du 1 AS Ánh sáng 2 GD Giáo dục 3 GV Giáo viên 4 HS Học sinh 5 KK Không khí 6 NXB Nhà xuất bản 7 SGK Sách giáo khoa 8 THCS Trung hoc co so 9 THPT Trung hoc phô thông 10 TNSP Thực nghiệm sư phạm 11 TK Thấu kính 12 TKHT Thấu kính hội tụ 13 TKPK Thấu kính phân kì il 1. Năng lực va năng lực tự học của học Sinh. Khái niệm về NANG IWC.

G1 HT TH HH TH HH 8 1. Khái niệm về năng lực tự học của học sinh.- ---«++ss+++++sex+xe+ess 10 1. Các biểu hiện của năng lực tự NOC .- --- 5-1 kg ng re 10 1. Tổ chức hoạt động học trong dạy học Vật lí theo định hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sĩnh.

Mục đích và ý nghĩa của việc tô chức hoạt động học vật lí theo định hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh. Một số biện pháp tổ chức hoạt động học vat lí theo hướng phát triển năng lực tự học của học sinh. Quy trình tô chức hoạt động học vật lí theo hướng phát triển năng lực tự học 08/0311: 022525------1. Thực trạng dạy học theo hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh THCS20 1.

Mục đích điều tra.--¿- St SE EEkSEEkEEKEEEEEEEkEEEEEELEEEEEEkrrkrkrrkrrris 20 1. Nội dung, phương pháp, đối tượng, địa bàn. Kết quả điều tra. 20 Tiểu kết chương Ì.

----:- + % SE SE9EE£EE#EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEETEEEEETETEErrerrrree 25 CHƯƠNG 2 THIET KE CÁC HOẠT DONG HOC PHAN “QUANG HỌC”-VẬT LÍ 9 NHẰM BOI DUGNG NANG LỰC TU HOC CUA HỌC SINH. Phân tích nội dung kiến thức phan “Quang học”- Vật lí 9. Cau trúc nội dung phan “Quang học”- Vật lí 9. Nội dung kiến thức khoa học về phần “Quang học”.

Mục tiêu day học chương “Quang học” — Vat li 9. Mục tiêu kiến thức. MUc tit sài nh aaẼ1ỄD. Năng lực va năng lực tự học của học Sinh.

Khái niệm về NANG IWC. G1 HT TH HH TH HH 8 1. Khái niệm về năng lực tự học của học sinh.- ---«++ss+++++sex+xe+ess 10 1. Các biểu hiện của năng lực tự NOC .- --- 5-1 kg ng re 10 1.

Tổ chức hoạt động học trong dạy học Vật lí theo định hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sĩnh. Mục đích và ý nghĩa của việc tô chức hoạt động học vật lí theo định hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh. Một số biện pháp tổ chức hoạt động học vat lí theo hướng phát triển năng lực tự học của học sinh. Quy trình tô chức hoạt động học vật lí theo hướng phát triển năng lực tự học 08/0311: 022525------1.

Thực trạng dạy học theo hướng bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh THCS20 1. Mục đích điều tra.--¿- St SE EEkSEEkEEKEEEEEEEkEEEEEELEEEEEEkrrkrkrrkrrris 20 1. Nội dung, phương pháp, đối tượng, địa bàn. Kết quả điều tra.

20 Tiểu kết chương Ì. ----:- + % SE SE9EE£EE#EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEETEEEEETETEErrerrrree 25 CHƯƠNG 2 THIET KE CÁC HOẠT DONG HOC PHAN “QUANG HỌC”-VẬT LÍ 9 NHẰM BOI DUGNG NANG LỰC TU HOC CUA HỌC SINH. Phân tích nội dung kiến thức phan “Quang học”- Vật lí 9. Cau trúc nội dung phan “Quang học”- Vật lí 9.

Nội dung kiến thức khoa học về phần “Quang học”. Mục tiêu day học chương “Quang học” — Vat li 9. Mục tiêu kiến thức. MUc tit sài nh aaẼ1ỄD.

34 vii DANH MỤC TU VIET TAT STT | Chir viết tắt Chữ viết đầy du 1 AS Ánh sáng 2 GD Giáo dục 3 GV Giáo viên 4 HS Học sinh 5 KK Không khí 6 NXB Nhà xuất bản 7 SGK Sách giáo khoa 8 THCS Trung hoc co so 9 THPT Trung hoc phô thông 10 TNSP Thực nghiệm sư phạm 11 TK Thấu kính 12 TKHT Thấu kính hội tụ 13 TKPK Thấu kính phân kì il DANH MỤC TU VIET TAT STT | Chir viết tắt Chữ viết đầy du 1 AS Ánh sáng 2 GD Giáo dục 3 GV Giáo viên 4 HS Học sinh 5 KK Không khí 6 NXB Nhà xuất bản 7 SGK Sách giáo khoa 8 THCS Trung hoc co so 9 THPT Trung hoc phô thông 10 TNSP Thực nghiệm sư phạm 11 TK Thấu kính 12 TKHT Thấu kính hội tụ 13 TKPK Thấu kính phân kì il 2. Mục tiêu tinh cảm, thái đỘ. Mục tiêu bồi đưỡng năng lực. Thiết kế các hoạt động học phần “Quang học”- Vật lí 9 theo hướng phát triển năng lực tự học của học SInh .- - -¿- -s + +1 1311311391191 1191 9111 11111 11 xnH nnr nrệp 35 Tidu két ChUONG 020857.

77 CHƯƠNG 3 THUC NGHIEM SU PHẠM. Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm. Đối tượng thực nghiệm sư phạm.

Phương pháp tiền hành thực nghiệm sư phạm. Diễn biến thực nghiệm sư phạm. Tiêu chí đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Phân tích diễn biến và đánh giá quá trình thực nghiệm sư phạm qua từng bài II O .3 Đánh giá định lượng về phát triển năng lực tự hoc của học sinh.

90 Tiểu kết chương 3.- 2-2 SE9SE9EE9EEEEEEEEEEEEEEEE17171717111111111 1111. 94 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,.:-522¿225++2£xttttEktrttrtrtrrrrrrrrrrrrrree 95 TAI LIEU THAM 04. 96 PHU LUC Vili DANH MỤC HÌNH Hình 2. Đường truyền của một tia sáng từ môi trường trong suốt này sang môi trường trong suốt khác .---- - ¿+ x+E+SE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkerkerkee 27 Hình 2.

Các yếu tố của thấu kính .-- - - ¿ £+x+E++E£EE£EE£EEeEEeEEerkrrkerkerkerkee 28 Hin 2. - 5-2221 E1 EE1221271271211211 T11 T11 T1 T1 T11 11 11 ưeg 31 Hình 2.7 ooo cccecsessssssessesssessecssessecsucssecsecssessecsusssessusssessesseessessusssessessuessessssesecsessseeseeseeess 41 Hình 2. Mục tiêu tinh cảm, thái đỘ. Mục tiêu bồi đưỡng năng lực.

Thiết kế các hoạt động học phần “Quang học”- Vật lí 9 theo hướng phát triển năng lực tự học của học SInh .- - -¿- -s + +1 1311311391191 1191 9111 11111 11 xnH nnr nrệp 35 Tidu két ChUONG 020857. 77 CHƯƠNG 3 THUC NGHIEM SU PHẠM. Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm.

Đối tượng thực nghiệm sư phạm. Phương pháp tiền hành thực nghiệm sư phạm. Diễn biến thực nghiệm sư phạm. Tiêu chí đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm.

Phân tích diễn biến và đánh giá quá trình thực nghiệm sư phạm qua từng bài II O .3 Đánh giá định lượng về phát triển năng lực tự hoc của học sinh. 90 Tiểu kết chương 3.- 2-2 SE9SE9EE9EEEEEEEEEEEEEEEE17171717111111111 1111. 94 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,.:-522¿225++2£xttttEktrttrtrtrrrrrrrrrrrrrree 95 TAI LIEU THAM 04. 96 PHU LUC Vili DANH MỤC BANG Bang 1.

Két qua điều tra về mục đích tự học của hoc sinh. Kết quả điều tra về nguồn tài liệu sử dụng cho việc tự học của học sinh 21 Bảng 1. Kết quả điều tra hoạt động tự học của hoc sinh. Kết quả điều tra về phương thức tự học hiệu qua.

Kết quả điều tra GV về việc bồi dưỡng năng lực tự học cho HS. Mục tiêu kiến thức chương “Quang học” — Vật lí 9.----ccccs+ce¿ 33 Bảng 3. Bảng tông hợp kết quả bồi dưỡng năng lực. Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở Phiếu học tập số I.

Kết quả trò chơi:“Ai trả lời đúng nhanh nhất. Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở Phiếu học tập số 4. Kết quả trò chơi “Ngôi sao may mắn“.----¿ + se +xecxezxezxerxerxerxee 92 Bảng 3. Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở phiếu học tập số 5.

Kết quả trò chơi “Ai trả lời đúng nhanh nhất“. Kết quả số học sinh làm đúng các bai tập phần luyện tập. Kết quả trả lời đúng các câu hỏi ở Phiếu học tập số 8. Bảng tổng hợp kết quả bài kiểm tra cuối chương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ