Luận Văn: Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Tòa Nhà Avalon - ĐH Tôn Đức Thắng

Dự án thiết kế hệ thống thoát nước tòa nhà Avalon. Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn và giải pháp kỹ thuật tối ưu cho công trình cao tầng hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2008

81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và nội dung đề tài

1.1.1. Mục tiêu

1.1.2. Nội dung

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÒA NHÀ AVALON

2.1. Hiện trạng xây dựng tòa nhà

2.2. Nguồn gây ô nhiễm nước

2.3. Mạng lưới thoát nước thải sinh hoạt

2.3.1. Cấu tạo các thiết bị thu nước bẩn

2.3.2. Phương hướng thoát nước bẩn

2.3.3. Vạch tuyến thoát nước bẩn tòa nhà AVALON

2.4. Mạng lưới thoát nước bồn cầu

2.4.1. Cấu tạo hệ thống thoát nước bồn cầu

2.4.2. Phương hướng thoát nước

2.4.3. Vạch tuyến thoát nước bẩn tòa nhà AVALON

2.5. Mạng lưới thoát nước mưa của tòa nhà

2.5.2. Ống đứng dẫn nước mưa từ tầng mái xuống mặt đất

2.6. Mạng lưới ống thoát nước trong tòa nhà

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC TÒA NHÀ AVALON

3.1. Thiết kế mạng lưới thoát nước

3.1.1. Tính toán mạng lưới thoát nước thải sinh hoạt theo sơ đồ không gian

3.1.2. Tính toán mạng lưới thoát nước thải bồn cầu theo sơ đồ không gian

3.1.3. Tính toán thoát nước mưa trên mái nhà

3.2. Trạm xử lý nước thải

3.2.1. Thành phần và tính chất nước thải

3.2.2. Nhân sự làm việc trong toà nhà

3.2.3. Lưu lượng nước thải sinh hoạt

3.2.4. Lựa chọn sơ đồ công nghệ xử lý nước

3.2.5. Đề xuất phương án xử lý nước thải cho tòa nhà AVALON

3.3. Tính toán công trình xử lý nước thải cục bộ

3.3.1. Bể tự hoại

4. CHƯƠNG 4: KHÁI TOÁN KINH TẾ TRẠM XỬ LÝ

4.1. Vốn đầu tư ban đầu trạm xử lý nước thải

4.2. Khái toán mạng lưới thoát nước mưa (14 tầng + tầng lửng)

4.3. Chi phí ống thoát nước thải sinh hoạt (14 tầng + tầng lửng)

4.3.1. Chi phí ống nhánh thoát nước sinh hoạt

4.3.2. Chi phí ống đứng thoát nước sinh hoạt

4.4. Chi phí thoát nước thải bồn cầu (14 tầng + tầng lửng)

4.4.1. Chi phí ống nhánh thoát nước bồn cầu

4.4.2. Chi phí ống đứng thoát nước bồn cầu

4.5. Chi phí ống xả

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Tòa Nhà Avalon

Trong bối cảnh phát triển đô thị nhanh chóng, việc quy hoạch tổng thể và đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thoát nước, trở nên vô cùng quan trọng. Tòa nhà Avalon, một cao ốc văn phòng cao cấp tại trung tâm TP.HCM, đặt ra yêu cầu khắt khe về thiết kế và vận hành hệ thống thoát nước hiệu quả, đáp ứng nhu cầu sử dụng và bảo vệ môi trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào quá trình thiết kế hệ thống thoát nước cho tòa nhà Avalon, từ việc thu thập thông tin, tính toán lưu lượng, lựa chọn vật liệu đến việc đề xuất phương án xử lý nước thải phù hợp. Các yếu tố như thành phần nước thải, số lượng người sử dụng, tiêu chuẩn xả thải đều được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền vững. Theo luận văn tốt nghiệp của Ngô Xuân Lộc (2008), nhiệm vụ luận án bao gồm tìm hiểu thông tin về tòa nhà Avalon, mạng lưới thoát nước sinh hoạt, bồn cầu, thành phần, tính chất đặc trưng nước thải của tòa nhà.

1.1. Vị Trí và Đặc Điểm Xây Dựng Tòa Nhà Avalon

Tòa nhà Avalon tọa lạc tại số 53 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1, TP.HCM, một vị trí đắc địa trong khu vực trung tâm thương mại và du lịch. Công trình cao 17 tầng này, do Công ty TNHH TM và DV Đô Thị Á Châu làm chủ đầu tư, có diện tích sàn khoảng 8070 m2. Địa hình khu đất tương đối bằng phẳng và thông thoáng, được xây dựng trên nền đất ổn định, đòi hỏi giải pháp móng cho nhà cao tầng và tường vây bảo vệ các công trình lân cận. Khí hậu khu vực mang đặc điểm nóng ẩm mưa nhiều, với mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4. Hạ tầng kỹ thuật khu vực khá tốt, với hệ thống thoát nước thải, cấp nước sạch, điện và điện thoại đầy đủ, đảm bảo khả năng cung cấp cho công trình. Hệ thống thông tin liên lạc, cấp nước chữa cháy, chữa cháy tự động (sprinkler), phòng cháy chữa cháy và thoát hiểm, bảo vệ tòa nhà đều được thiết kế theo tiêu chuẩn cao để đảm bảo an toàn và tiện nghi cho người sử dụng.

1.2. Tầm Quan Trọng của Hệ Thống Thoát Nước Hiệu Quả

Hệ thống thoát nước hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo vệ sinh môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tại các tòa nhà cao tầng như Avalon, hệ thống thoát nước phải đáp ứng được nhu cầu sử dụng lớn, xử lý hiệu quả các loại nước thải khác nhau (sinh hoạt, bồn cầu, mưa) và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về xả thải. Một hệ thống được thiết kế và vận hành tốt sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn, rò rỉ, mùi hôi và các vấn đề liên quan đến vệ sinh, đồng thời góp phần bảo vệ nguồn nước và môi trường xung quanh. Việc đầu tư vào hệ thống thoát nước hiện đại và bền vững là một phần quan trọng trong việc xây dựng các công trình xanh, thân thiện với môi trường.

II. Thách Thức Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Avalon

Việc thiết kế hệ thống thoát nước cho tòa nhà Avalon không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức cụ thể. Từ việc xác định chính xác lưu lượng và thành phần nước thải, lựa chọn sơ đồ thoát nước phù hợp, đến việc đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong điều kiện không gian hạn chế và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường, mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự cẩn trọng và sáng tạo. Bên cạnh đó, việc tích hợp hệ thống thoát nước vào tổng thể kiến trúc của tòa nhà, đảm bảo tính thẩm mỹ và tiện lợi trong quá trình vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

2.1. Xác Định Lưu Lượng và Thành Phần Nước Thải

Xác định chính xác lưu lượng và thành phần nước thải là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế hệ thống thoát nước. Lưu lượng nước thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng người sử dụng, mục đích sử dụng (sinh hoạt, vệ sinh, sản xuất), thời gian sử dụng và các thiết bị vệ sinh được lắp đặt. Thành phần nước thải bao gồm các chất ô nhiễm hữu cơ, vô cơ, vi sinh vật và các chất rắn lơ lửng. Việc thu thập dữ liệu và phân tích thành phần nước thải giúp lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải. Theo bảng 2-1 trong tài liệu gốc, thành phần nước thải cao ốc khách sạn có các chỉ tiêu như pH (7,0-7,1), SS (63-83 mg/l), COD (128-215 mg O2/l), BOD5 (68-104 mg O2/l)...

2.2. Lựa Chọn Sơ Đồ Thoát Nước Phù Hợp

Sơ đồ thoát nước là bản vẽ chi tiết về cách bố trí các đường ống, thiết bị và công trình xử lý nước thải trong tòa nhà. Có nhiều loại sơ đồ thoát nước khác nhau, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn sơ đồ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô tòa nhà, kiến trúc, đặc điểm sử dụng và yêu cầu về xử lý nước thải. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, tiết kiệm chi phí và dễ dàng bảo trì. Việc chọn sơ đồ thoát nước trong nhà cần xem xét hệ thống thoát nước bên ngoài là hệ thống thoát nước chung hay riêng, nước thải có cần xử lý cục bộ hay không. Nước mưa cần được dẫn bằng một hệ thống ống riêng, tránh lẫn với nước thải.

2.3. Đảm Bảo Tuân Thủ Quy Định và Tiêu Chuẩn Xả Thải

Các quy định và tiêu chuẩn về xả thải nước thải ngày càng trở nên nghiêm ngặt, đòi hỏi các công trình phải tuân thủ để bảo vệ môi trường. Việc thiết kế hệ thống thoát nước phải đảm bảo nước thải sau xử lý đạt các tiêu chuẩn quy định (TCVN 6772-2000) trước khi xả ra môi trường. Cần lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, kiểm soát chất lượng nước thải thường xuyên và thực hiện các biện pháp bảo trì, bảo dưỡng hệ thống để đảm bảo tuân thủ quy định. Hệ thống cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo không có rò rỉ hoặc tắc nghẽn, gây ô nhiễm môi trường.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạng Lưới Thoát Nước Tòa Nhà Avalon

Để thiết kế một mạng lưới thoát nước hiệu quả cho tòa nhà Avalon, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống, bao gồm các bước: tính toán mạng lưới thoát nước thải sinh hoạt, tính toán mạng lưới thoát nước thải bồn cầu, và tính toán thoát nước mưa trên mái nhà. Mỗi bước đều đòi hỏi kiến thức chuyên môn và sự cẩn trọng trong việc lựa chọn vật liệu, kích thước ống dẫn, và bố trí các thiết bị vệ sinh.

3.1. Tính Toán Mạng Lưới Thoát Nước Thải Sinh Hoạt

Tính toán mạng lưới thoát nước thải sinh hoạt dựa trên số lượng người sử dụng, loại thiết bị vệ sinh và tần suất sử dụng. Sử dụng công thức Q = A * N * q, trong đó Q là tổng lưu lượng nước thải, A là hệ số sử dụng đồng thời, N là số lượng người sử dụng, và q là lưu lượng thải trung bình trên mỗi người. Xác định kích thước ống dựa trên lưu lượng tính toán và độ dốc tối thiểu. Vận tốc dòng chảy nên nằm trong khoảng 0.7-3 m/s để tránh lắng cặn. Ví dụ, việc tính toán ống nhánh tại khu I cần xem xét lưu lượng từ chậu rửa mặt và phễu thu, áp dụng công thức Qtt = qc + qdc max để xác định lưu lượng tổng. Việc chọn đường kính ống (D) và độ dốc (i) phải đảm bảo h/D < 0.5 và v > 0.7 m/s.

3.2. Tính Toán Mạng Lưới Thoát Nước Thải Bồn Cầu

Tính toán mạng lưới thoát nước thải bồn cầu tương tự như nước thải sinh hoạt, nhưng cần chú ý đến đặc điểm của nước thải bồn cầu (chứa nhiều chất rắn). Sử dụng bể tự hoại để xử lý sơ bộ nước thải bồn cầu trước khi đưa vào hệ thống xử lý chung. Kích thước ống thoát nước thải bồn cầu thường lớn hơn so với nước thải sinh hoạt. Tính toán lưu lượng dựa trên số lượng bồn cầu và tần suất sử dụng. Ví dụ, tính toán lưu lượng ống nhánh thoát nước bồn cầu khu I cần xem xét các đoạn gồm 1 hoặc 2 bồn cầu, áp dụng công thức Qtt = qc + qdc max. Góc nối giữa các ống nhánh và ống đứng nên là 45 độ để đảm bảo thoát nước tốt.

3.3. Tính Toán Thoát Nước Mưa Trên Mái Nhà

Tính toán thoát nước mưa trên mái nhà dựa trên diện tích mái nhà và lượng mưa trung bình. Sử dụng công thức Q = C * i * A, trong đó Q là lưu lượng nước mưa, C là hệ số dòng chảy, i là cường độ mưa, và A là diện tích mái nhà. Bố trí các ống thoát nước mưa đều trên mái nhà để đảm bảo thoát nước hiệu quả. Kích thước ống thoát nước mưa phụ thuộc vào lưu lượng tính toán. Theo công thức vp = 20 × d 2 Fgh max, diện tích phục vụ giới hạn lớn nhất của một ống đứng có thể được xác định, từ đó tính được số lượng ống đứng cần thiết. Nước mưa sẽ được chảy đến ống đứng và thoát ra hệ thống thoát nước đường phố.

IV. Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Tòa Nhà Avalon Đề Xuất Cụ Thể

Sau khi thu gom, nước thải từ tòa nhà Avalon cần được xử lý để đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường trước khi xả thải ra hệ thống công cộng. Để thực hiện điều này, cần lựa chọn một hệ thống xử lý nước thải phù hợp với thành phần và lưu lượng nước thải, cũng như các yêu cầu về diện tích và chi phí. Một đề xuất cụ thể bao gồm sử dụng bể tự hoại, bể điều hòa, bể aerotank, bể lắng và khử trùng clo.

4.1. Sơ Đồ Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Chi Tiết

Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải bao gồm: Bể tự hoại -> Bể điều hòa -> Bể Aerotank -> Bể lắng -> Bể khử trùng Clo. Nước thải từ bồn cầu được đưa vào bể tự hoại để loại bỏ các chất rắn và giảm BOD. Nước thải từ bể tự hoại và nước thải sinh hoạt được đưa vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và thành phần. Sau đó, nước thải được bơm vào bể Aerotank để xử lý sinh học bằng vi sinh vật hiếu khí. Nước thải từ bể Aerotank được đưa vào bể lắng để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Cuối cùng, nước thải được khử trùng bằng clo trước khi xả thải ra môi trường. Bùn từ bể lắng được tuần hoàn về bể Aerotank để duy trì sinh khối.

4.2. Tính Toán và Thiết Kế Các Công Trình Xử Lý

Tính toán và thiết kế các công trình xử lý nước thải dựa trên lưu lượng và thành phần nước thải. Bể tự hoại được thiết kế với dung tích đủ lớn để xử lý nước thải bồn cầu. Bể điều hòa được thiết kế để ổn định lưu lượng và thành phần nước thải. Bể Aerotank được thiết kế với kích thước và thông số hoạt động phù hợp để xử lý BOD. Bể lắng được thiết kế để loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Bể khử trùng được thiết kế để loại bỏ vi sinh vật gây bệnh. Các công trình cần được bố trí sao cho nước thải có thể tự chảy từ công trình này đến công trình tiếp theo để giảm chi phí bơm chuyển tiếp.

4.3. Đảm Bảo Tiêu Chuẩn Xả Thải và Vận Hành Hệ Thống

Hệ thống xử lý nước thải phải đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định (TCVN 6772-2000). Cần kiểm soát chất lượng nước thải thường xuyên và thực hiện các biện pháp bảo trì, bảo dưỡng hệ thống để đảm bảo tuân thủ quy định. Cần có kế hoạch vận hành hệ thống hiệu quả để giảm thiểu chi phí và tối đa hóa hiệu quả xử lý. Bùn từ bể lắng cần được xử lý định kỳ để tránh gây ô nhiễm.

V. Khái Toán Kinh Tế và Chi Phí Vận Hành Hệ Thống Avalon

Việc xây dựng và vận hành hệ thống thoát nước và xử lý nước thải đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. Do đó, việc khái toán kinh tế và chi phí vận hành là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi của dự án. Các chi phí cần được xem xét bao gồm chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí nhân công, chi phí điện năng, chi phí hóa chất và chi phí bảo trì.

5.1. Ước Tính Vốn Đầu Tư Ban Đầu Cho Trạm Xử Lý

Vốn đầu tư ban đầu bao gồm chi phí xây dựng các công trình xử lý, chi phí mua sắm thiết bị (bơm, máy thổi khí, thiết bị khử trùng), và chi phí lắp đặt. Chi phí xây dựng phụ thuộc vào quy mô và vật liệu xây dựng. Chi phí thiết bị phụ thuộc vào công suất và công nghệ của thiết bị. Cần có bảng dự toán chi tiết để ước tính chính xác vốn đầu tư ban đầu. Bảng 4-1 trong tài liệu gốc cung cấp đơn giá xây dựng trạm xử lý cục bộ.

5.2. Dự Toán Chi Phí Mạng Lưới Thoát Nước Mưa và Nước Thải

Chi phí mạng lưới thoát nước bao gồm chi phí mua ống dẫn, phụ kiện, và chi phí lắp đặt. Chi phí ống dẫn phụ thuộc vào vật liệu (PVC, HDPE) và đường kính ống. Chi phí lắp đặt phụ thuộc vào địa hình và phương pháp thi công. Cần có bản vẽ chi tiết để dự toán chi phí mạng lưới thoát nước. Các bảng 4-3, 4-4, 4-5, 4-6, 4-7, 4-8, 4-9 trong tài liệu gốc cung cấp chi phí ống đứng thoát nước mưa, chi phí ống nhánh, và chi phí ống đứng thoát nước thải sinh hoạt và bồn cầu.

5.3. Đánh Giá Chi Phí Vận Hành và Bảo Trì Hệ Thống

Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng (cho bơm, máy thổi khí), chi phí hóa chất (cho khử trùng), và chi phí nhân công (cho vận hành và bảo trì). Chi phí bảo trì bao gồm chi phí sửa chữa thiết bị và chi phí thay thế phụ tùng. Cần có kế hoạch vận hành và bảo trì hệ thống để giảm thiểu chi phí và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Đánh giá chi phí vận hành và bảo trì hệ thống là một phần quan trọng của việc đảm bảo tính bền vững của dự án.

VI. Kết Luận và Tương Lai Hệ Thống Thoát Nước Tòa Nhà Avalon

Thiết kế hệ thống thoát nước cho tòa nhà Avalon là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, và sự sáng tạo. Việc áp dụng các phương pháp tiếp cận có hệ thống, lựa chọn công nghệ phù hợp, và tuân thủ các quy định về môi trường sẽ giúp đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, bền vững và góp phần bảo vệ môi trường.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp và Kết Quả Đạt Được

Các giải pháp thiết kế hệ thống thoát nước cho tòa nhà Avalon bao gồm: tính toán mạng lưới thoát nước thải sinh hoạt, tính toán mạng lưới thoát nước thải bồn cầu, tính toán thoát nước mưa trên mái nhà, và đề xuất sơ đồ công nghệ xử lý nước thải. Kết quả đạt được là một hệ thống thoát nước và xử lý nước thải đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững của tòa nhà.

6.2. Triển Vọng và Hướng Phát Triển Hệ Thống

Trong tương lai, hệ thống thoát nước và xử lý nước thải của tòa nhà Avalon có thể được nâng cấp và cải tiến để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về môi trường. Các công nghệ mới như xử lý nước thải bằng màng lọc, tái sử dụng nước thải, và thu hồi năng lượng từ nước thải có thể được áp dụng để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Cần có kế hoạch nghiên cứu và phát triển để đảm bảo hệ thống luôn được cập nhật và cải tiến.

6.3. Đề Xuất Các Nghiên Cứu và Cải Tiến Tiếp Theo

Các nghiên cứu và cải tiến tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả xử lý nước thải, giảm chi phí vận hành, và tăng tính bền vững của hệ thống. Cần có các nghiên cứu về thành phần và đặc tính nước thải để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Cần có các nghiên cứu về hiệu quả sử dụng năng lượng của hệ thống để giảm chi phí điện năng. Cần có các nghiên cứu về tái sử dụng nước thải để giảm áp lực lên nguồn nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong quá trình hội nhập và phát triển bền vững thành phố quy hoạch lại tổng thể nhằm tạo điều kiện mở rộng mặt bằng thuận lợi cho nhà đầu tư, cho các công trình trọng điểm của cả nước nói chung và thành phố Hồ Chí Minh nói riêng đang là vấn đề được người dân và chính quyền địa phương hết sức đặc biệt quan tâm. Thành phố có nền kinh tế bậc nhất trong cả nước nhưng hiện nay nhu cầu về nhà ở và các văn phòng cho thuê lại thiếu vì diện tích đất xây dựng giảm đi nhưng đây lại là nơi tập trung các công ty trong và ngoài nước đến đầu tư, hợp tác làm ăn nên nhu cầu về xây dựng cao ốc văn phòng là cần thiết. Tình hình cấp giấ y phép và ửs a chữa nhà ở năm 2006 tính cho đến nay, toàn thành phố đã cấp 25.981 giấy phép xây dựng và sửa chữa lớn, với diện tích sàn 4. Trong đó cấp cho xây dựng mới 21.756 giấy phép, với diện tích 4.225 giấy phép sửa chữ a lớn, với diện tích 344,1 ngàn m 2.So với cùng kỳ tăng 41,3% về giấy phép (+ 7.591 ) và tăng 41,5% về diện tích (+ 1.

Một số cao ốc văn phòng lớn đã và đang xây dựng như: 1 2 3 Hình 1-1 Một số cao ốc văn phòng đã và đang xây dựng 1: SỐ 105_CỘNG HÒA _P15_ Q.TÂN BÌNH_TPHCM 2: SỐ 29_NGUYỄN THÔNG_Q.3 _TPHCM 3: LÔ Y_P Tân Hưng_Q7_TPHCM Và các công trình khác: Bitextco (cao nhất nước với 68 tầng), Vietcombank Tower (Bến Thành Tour ist và ngân hàng ngo ại thương phối hợp), Vitek Buil dinh (công ty điện tử Vitek), D iamond Plaza là Những dự án xây dựng các công trình bền vững. 3 Một số chung cư điển hình như: 1 2 3 Hình 1-2 Một số chung cư đã và đang xây dựng 1: Chung cư cao tầng, P 16 , Q 8 , TPHCM. 2: Chung cư lô A 2 , P Tân Hưng , Q 7 , TPHCM. 3: Chung cư lô V 1 , V 2 , V 3 , V 4 , V 5 , V 6 , P Tân Hưng ,Q 7 , TPHCM Vì thế Sky Garden 1 , Garden 2 , Garden 3 … thuộc khu độ thị mới Phú Mỹ Hưng, An Khang,…Quận 2 ngày càng tăng mạnh đã phần nào đáp ứng được nhu cầu thực tại.Giải thích cho nhu cầu tăng vọt về cao ốc văn phòng, ghi nhận từ CBRE, đó là sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, sự tăng trưởng FDI, việc gia nhập WTO… làm tăng mật độ hiện diện làm ăn tại Việt Nam của các công ty đa quốc gia.

Ngoài ra còn có yếu tố các công ty nội địa Việt Nam mở rộng thêm quy mô vốn và lĩnh vực hoạt động. Sự phát triển mạnh mẽ các khu cao ốc văn phòng, căn hộ cao cấp … thì chúng ta nến chú trọng yếu tố xả thải đây là điều kiện tiền đề cần giải quyết đầu tiên trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa. Đó là xử lý nước thải và trong tương lai nhận thấy là nguồn lợi sau này vì thế cần được quản lý chặt chẽ ban ngành chủ quản kết hợp bảo vệ môi trường tạo nên môi trường thân thiện với con người.2 Mục tiêu và nội dung đề tài 1.1 Mục tiêu Thiết kế hệ thống thoát nước, xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải nhằm bảo vệ môi trường 1.2 Nôi dung Thiết kế và tính toán mạng lưới HTTN trong nhà.  Dựa vào thành phần, tính chất và lưu lượng nước thải sinh hoạt và tiêu chuẩn xả ra nguồn tiếp nhận đề xuất phương án xử lý nước thải.

 Tính toán kỹ thuật các công trình đơn vị xử lý nước thải sinh hoạt. Khái toán kinh phí xây dựng và thiết bị. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÒA NHÀ AVALON 2.1 Hiện trạng xây dựng tòa nhà Vị trí và diện tích Toà nhà Avalon tại số 53_Nguyễn Thị Minh Khai_F. Bến Nghé_Q 1 đây là một trong những trung tâm Thương Mại Du Lịch.

Do Cty TNHH TM và DV Đô Th ịÁ Châu làm chủ đầu tư, với diện tích sàn nhà là 8070 m tòa nhà cao 17 tầng. Toà nh à 2 đang trong giai đoạn thi công trong tương lai toà nhà làm trụ sở văn phòng cao cấp cho thuê Địa hình Địa hình khu đất tương đối bằng phẳng, thông thoáng. Thổ nhưỡng Công trình đượ c xây dựn g trên nền đất ổn định, khi thiế t kế phải tính toán giải pháp móng cho nhà cao tầng và giải pháp tường vây bảo vệ các công trình lân cận. Địa chất công trình Lớp đất K: Đất san lấp, gạch vụn màu nâu xốp từ 2 – 2.4m Lớp đất 1: Sét pha lẫn ít sạn sỏi Laterit, màu nâu đỏ, xám xanh, dẻo cứng.1m Lớp đất 2: Sét lẫn sạn sỏi Laterit, màu vàng, xám xanh, dẻo cứng.8m Lớp đất 3: Sét pha màu vàng, xám xanh, dẻo cứng.

Dày lớp 2m Lớp đất 5: Sét pha vàng nâu, xám trắng, trạng thái dẻo.1m Lớp đất 6: Cát pha, phớt hồng,đốm xám trắng, trạng thái dẻo.1m Lớp đất 7: Cát pha lẫn sạn sỏi, thạch anh, nâu đỏ, vàng, trạng thái dẻo.1m Lớp đất 8: Cát pha màu hồng, vàng nhạt, nâu nhạt, trạng thái dẻo.6m Khí hậu Thuộc khu vực nóng ẩm mưa nhiều : Mùa mưa : Tháng 5 – tháng 11. Mùa khô : Tháng 12 – tháng 4. Hiện trạng cơ sở hạ tầng kỹ thuật Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật của khu đất khá tốt, vì nằm ngay trung tâm thành phố. Hệ thống thoát nước thải, cấp nước sạch rất tốt.

Hệ thống điện và điện thoại đầy đủ, và có khả năng cung cấp tốt cho công trình. 6 Hệ thống thông tin liên lạc Hệ thống điện thoại Để đảm bảo yêu cầu thông tin liên lạc cho ban quản lý toà nhà và các đơn vị khách hàng thuê mướn mặt bằng trong toà nhà, hệ thống điện thoại sẽ gồm một tổng đài cho ban quản lý Hệ thống MDF và Trunking được phân theo hệ gai n các tầng và cung cấp, phân loại cáp điện thoại đến MDF các tầng đễ đáp ứng nhu cầu cho thuê của khách hàng sau này. Hệ thống tổng đài sử dụng của các hãng Siemens, panasonic hoặc tương đương. Thiết bị dùng trong hệ thống tổng đài phải đảm bảo tiêu chuẩn, đồng bộ và tương thích của các hãng Krome, AMP, hoặc tương đương.

Mạng thông tin liên lạc Để đáp ứng nhu cầu thông tin liên lạc và kết nối lnternet toà nhà được cung cấp đường truyền lnternet ADSL tốc độ cao. Hệ thống cấp nước chữa cháy Thiết kế theo tiêu chuẩn chữa cháy liên tục 3h không hết nước và lưu lượng phun mỗi đầu vòi là 2,5 lít/s gồm 2 hệ thống đầu phun có sẵn ống mềm (Hose reel) tại hai đầu hành lang mỗi tầng và đầu tiếp nước tại chiếu nghỉ mỗi tầng bên trong mỗi buồng thang thoát hiểm (Hydrant). Ngoài ra còn cỏ đầu tiếp nước, lấy nước dùn riêng cho lực lượng cứu hoả tại vị trí các Hose reel và tại đầu ramp dốc xuống hầm để tiếp nước từ ngoài vào cho hệ thống Hose reel. Dung tích hồ nước PCCC sẽ là 60m 3 bao gồm cả 2 hệ thống Hose reel và sprinkler).

Hệ thống chữa cháy tự động (spinker) Đây là công trình cao cấp và diện tích sàn tương đối lớn trên 6.000m 2 nên thiết kế hệ thống chữa cháy tự động -sprinkler để tăng tính an toàn và nâng cao cấp độ an toàn cho công trình là điêu cần thiết. Hệ thống được thiết kế gồm 1 máy bơm dự phòng được cung cấp nguồn điện riêng hoạt động độc lập, hoặc động cơ chạy xăng/dầu diesel. Hệ thống đường ống STK phân phối đến tùng vị trí đầu phun với bán kính hoạt động mỗi đầu hun là R=1,8m. Hệ thống bơm cho Horsereel và-spinker phải là 2 hệ thống riêng biệt và hoạt động độc lập.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy và thoát hiểm Công trình được thiết kế với hệ thống phòng cháy cấp cao với hệ thống chữa cháy tụ động sprinkler (đã nêu trên); hệ thống vòi phun bố trí đều các tầ ng (2 họng chữa cháy ở 2 đầu hành lang, ngoài ra còn chuẩn bị sẵn chỗ bố trí các bình chữa chay CO 2 ngay cạnh họng chữa cháy. Bên trong thang thoát hiểm cũng bố trí đầu nối cấp nước chữa cháy cho lực lượng cứu hoả khi cần (Hyđrant). 7 Toàn bộ diên tích công trình được bố trí đều báo khói và cảm biến nhiệt tự động chia làm nhiều vùng (zone), dẫn tín hiệu về phòng điều khiển trung tâm nơi lắp đặt hệ thống báo động sư cố tại mỗi tầng cũng bố trí ẵn còi báo động với nút bấm đặt nơi dể quan sát, thuận tiện thao tác. Hệ thống đèn sự cố được bố trí đều khắp khu vực sử dụng sao cho trong trường hợp xảy ra sự cố, hệ thống điện bị ngạt thì hệ thống đèn này vẫn hoạt động bình thường không ngắn hơn 2 giờ.

Các đèn EXIT được bố trí dọc theo hành lang và trước cửa vào thang thoát hiểm. Hai thang bộ thoát hiểm được bố trí đảm bảo bán kính phục vụ nơi xa nhất tại mỗi tầng không quá 25m, mỗi thang đều có 2 lớp cửa đều là cửa chống cháy 2 giờ, có chiều mờ cửa về phía bên trong thang (đối với các tầng bên trên và hầm) và mở ra ngoài đối với tầng trệt. Các cánh cửa đều lắp bộ giảm lực để đảm bảo cửa luôn được đóng kín. Hệ thống bảo vệ toà nhà Ngoài hệ thống bảo vệ bằng con người (nhân viên bảo vệ của toà nhà) sẽ cần lắp đặt thêm các thiết bị bảo vệ khác gồm có; Hệ thống camera quay phim 24/24 ạt i các vị trí quan trong bên trong và ngoài công trình như cửa vào, hàng lang, phòng máy.

Tín hiệu được nối với phòng kiêm soát trung tâm đề được theo dõi thường xuyên qua màn hình. Hệ thống khóa cửa điện tử tại các cửa ra vào chính và tín hiệu cũng được nối với phòng kiểm soát trung tâm. Khả năng cháy nổ Khả năng cháy nổ có thể xảy ra do các hoạt động sau: Các nguồn nguyên liệu như dầu DO, FO thường được chứa trong công trường có thể gây ra cháy nổ khi gặp nhiệt độ cao; 2.2 Nguồn gây ô nhiễm nước Nước thải sinh hoạt Nguồn gốc: Nước thải của tòa nhà chủ yếu là nước thải từ các hoạt động sinh hoạt, vệ sinh của nhân viên trong cao ốc Thành phần: Lưu lượng nước thải phát sinh tính toán dựa trên nhu cầu sử dụng nước cấp cho mục đích sinh hoạt, vệ sinh, lưu lượng nước thải sinh ra tại dự án là 88 m3/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ