Thiết Kế, Thi Công và Điều Khiển Robot Robocon: Hướng Dẫn Chi Tiết từ Đỗ Ngọc Dũng

Chuyên khảo phân tích Kl do ngoc dung 710015d, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Điện tử, Cơ khí (dựa trên nội dung về thiết kế, thi công và điều khiển robot)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án/Báo cáo (dựa trên nội dung chi tiết về thiết kế và thi công)
85
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: TÌM HIỂU VỀ ROBOT

1.1. Mục đích

2. Chương 2: GIỚI THIỆU THIẾT BỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Robot Robocon Mục Tiêu và Thách Thức

Cuộc thi Robocon là một sân chơi trí tuệ, nơi các đội thi đấu bằng robot do chính mình thiết kế, thi công và điều khiển. Mục tiêu chính là hoàn thành các nhiệm vụ trên sân thi đấu, ghi điểm và giành chiến thắng. Sân thi đấu được chia thành các khu vực riêng biệt: khu vực điều khiển bằng tay, khu vực tự động và khu vực chung. Các robot phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kích thước, trọng lượng và hành vi để đảm bảo tính công bằng và an toàn. Thách thức đặt ra cho các đội thi là phải tạo ra những robot vừa mạnh mẽ, chính xác, vừa linh hoạt và thông minh, có khả năng hoạt động hiệu quả trong cả hai chế độ điều khiển. Yêu cầu robot không được vượt quá 50kg, đặt vừa trong diện tích 1m2 khi xuất phát, và chiều cao khởi động không quá 1m. Chiều dài vương ra không quá 1.35m. Các khối quà trên sân có chiều cao khác nhau, đòi hỏi các robot phải có khả năng nâng, gắp và di chuyển quà một cách chính xác. Đặc biệt, việc lấy khối quà trung tâm cao 1.5m thường đòi hỏi sự phối hợp giữa hai robot tự động hoặc sự hỗ trợ của robot điều khiển bằng tay. Thêm vào đó, trong quá trình thi đấu, các đội phải chú ý không làm hư hại mặt sân hoặc robot của đối phương. Theo tài liệu gốc, điều quan trọng là "không cố tình làm hư Robot đội bạn". Điều này đòi hỏi sự khéo léo và chiến thuật hợp lý trong quá trình thi đấu.

1.1. Mục tiêu chính của cuộc thi Robocon và luật lệ cơ bản

Mục tiêu chính của cuộc thi Robocon là thiết kế, thi công và điều khiển robot để hoàn thành các nhiệm vụ trên sân thi đấu, ghi điểm và giành chiến thắng. Robot phải tuân thủ các quy định về kích thước, trọng lượng (dưới 50kg), và hành vi (không gây hư hại). Robot phải đặt vừa trong diện tích 1m2 khi xuất phát, chiều cao khởi động không quá 1m và chiều dài vương ra không quá 1.35m. Những quy định này tạo ra một khung khổ chặt chẽ, buộc các đội phải sáng tạo và tối ưu hóa thiết kế của mình để đáp ứng các yêu cầu khắt khe. Việc tuân thủ luật lệ không chỉ đảm bảo tính công bằng của cuộc thi mà còn khuyến khích các đội phát triển các giải pháp kỹ thuật sáng tạo và bền vững.

1.2. Các vùng trên sân thi đấu Robocon và yêu cầu tương ứng

Sân thi đấu Robocon được chia thành ba khu vực chính: vùng điều khiển bằng tay (manual machine area), vùng tự động (autonomous machine area) và vùng chung (common area). Mỗi khu vực đòi hỏi robot phải có những khả năng và chiến thuật riêng. Ví dụ, trong vùng tự động, robot cần có khả năng định vị, di chuyển và thực hiện các nhiệm vụ một cách độc lập, không cần sự can thiệp của con người. Trong khi đó, ở vùng điều khiển bằng tay, robot cần có khả năng phản ứng nhanh nhạy và chính xác theo lệnh của người điều khiển. Sự phân chia này đòi hỏi các đội phải thiết kế robot có thể hoạt động hiệu quả trong cả hai chế độ điều khiển, hoặc phải có chiến thuật sử dụng hai robot riêng biệt cho từng khu vực.

II. Lựa Chọn Động Cơ Robot Robocon Cách Chọn Tối Ưu Nhất

Động cơ là trái tim của mọi robot, đóng vai trò then chốt trong việc truyền động, tạo sức mạnh và đảm bảo độ chính xác. Việc lựa chọn động cơ phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng hoạt động của robot. Có nhiều loại động cơ khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Động cơ DC không có hộp giảm tốc thường có tốc độ cao nhưng mô-men xoắn yếu, trong khi động cơ DC có hộp giảm tốc lại có mô-men xoắn lớn nhưng tốc độ thấp. Động cơ servo DC có khả năng hồi tiếp tín hiệu, cho phép điều khiển chính xác tốc độ và vị trí. Việc lựa chọn loại động cơ nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng bộ phận trên robot. Chẳng hạn, động cơ dùng cho hệ thống di chuyển có thể cần tốc độ cao và khả năng chịu tải tốt, trong khi động cơ dùng cho các khớp nối có thể cần độ chính xác cao và khả năng điều khiển vị trí. Theo tài liệu gốc, "mỗi loại động cơ có một ưu điểm riêng vì thế mà ta có ứng dụng riêng cho mỗi loại động cơ". Ngoài ra, cần xem xét đến các yếu tố như kích thước, trọng lượng, công suất tiêu thụ và giá thành của động cơ.

2.1. Ưu điểm và nhược điểm của các loại động cơ DC khác nhau

Động cơ DC không có hộp giảm tốc có ưu điểm là tốc độ cao, nhưng mô-men xoắn yếu. Điều này có nghĩa là chúng phù hợp cho các ứng dụng cần tốc độ nhanh, nhưng không cần lực kéo lớn. Ngược lại, động cơ DC có hộp giảm tốc có mô-men xoắn lớn, nhưng tốc độ thấp. Chúng phù hợp cho các ứng dụng cần lực kéo mạnh, nhưng không yêu cầu tốc độ cao. Động cơ servo DC có khả năng hồi tiếp tín hiệu, cho phép điều khiển chính xác tốc độ và vị trí. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại động cơ là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho từng bộ phận của robot.

2.2. Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn động cơ cho robot Robocon

Khi lựa chọn động cơ cho robot Robocon, cần cân nhắc nhiều yếu tố, bao gồm: yêu cầu về tốc độ và mô-men xoắn, kích thước và trọng lượng của động cơ, công suất tiêu thụ, độ chính xác, khả năng điều khiển, độ bền và giá thành. Ví dụ, động cơ dùng cho hệ thống di chuyển cần có tốc độ cao và khả năng chịu tải tốt để robot có thể di chuyển nhanh chóng và vượt qua các địa hình khác nhau trên sân thi đấu. Trong khi đó, động cơ dùng cho các khớp nối cần có độ chính xác cao và khả năng điều khiển vị trí để robot có thể thực hiện các thao tác gắp, nâng và di chuyển đồ vật một cách chính xác.

2.3. Các phương pháp gắn động cơ vào robot

Có nhiều cách để gắn động cơ vào khung robot, tùy thuộc vào thiết kế cụ thể và yêu cầu về độ chắc chắn. Một trong những cách phổ biến là sử dụng các giá đỡ chuyên dụng, được thiết kế để cố định động cơ một cách an toàn và chắc chắn. Ngoài ra, có thể sử dụng các khớp nối linh hoạt để kết nối động cơ với các bộ phận khác của robot, cho phép truyền động một cách hiệu quả và giảm thiểu rung động. Theo tài liệu gốc, "tùy thuộc vào trường hợp mà ta có những cách gắn động cơ riêng". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp gắn động cơ phù hợp với từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và hiệu quả.

III. Cảm Biến Robocon Ứng Dụng và Cách Sử Dụng Hiệu Quả

Cảm biến đóng vai trò như giác quan của robot, cho phép robot nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh. Trong cuộc thi Robocon, cảm biến được sử dụng để phát hiện đường line, vật cản, vị trí của các đối tượng và khoảng cách. Việc lựa chọn và sử dụng cảm biến hiệu quả là yếu tố then chốt để giúp robot hoạt động tự động và chính xác. Một loại cảm biến thường được sử dụng là cảm biến hồng ngoại, có khả năng phát hiện các vật thể ở gần bằng cách đo lượng ánh sáng hồng ngoại phản xạ trở lại. Theo tài liệu, sử dụng cảm biến công nghiệp của hãng Keyency, là loại thu phát hồng ngoại bốn đầu ra. Cảm biến này có thể được sử dụng để dò đường line hoặc phát hiện vật cản trên sân thi đấu. Ngoài ra, các loại cảm biến khác như cảm biến siêu âm, cảm biến laser và encoder cũng được sử dụng để đo khoảng cách, tốc độ và vị trí. Việc kết hợp nhiều loại cảm biến khác nhau có thể giúp robot có được cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về môi trường xung quanh.

3.1. Các loại cảm biến thường dùng trong robot Robocon

Trong robot Robocon, một số loại cảm biến được sử dụng phổ biến bao gồm: cảm biến hồng ngoại (IR), cảm biến siêu âm, cảm biến laser, encoder và cảm biến lực. Cảm biến IR thường được dùng để dò đường line, phát hiện vật cản và xác định vị trí của các đối tượng. Cảm biến siêu âm và laser được sử dụng để đo khoảng cách và tạo bản đồ môi trường xung quanh. Encoder được sử dụng để đo tốc độ và vị trí của động cơ. Cảm biến lực được sử dụng để đo lực tác động lên các khớp nối, giúp robot điều khiển lực gắp và nâng đồ vật một cách chính xác.

3.2. Cách kết nối và sử dụng cảm biến với vi điều khiển

Việc kết nối cảm biến với vi điều khiển (ví dụ như PIC18F4431) đòi hỏi kiến thức về điện tử và lập trình. Mỗi loại cảm biến có những yêu cầu riêng về điện áp, dòng điện và giao thức truyền thông. Cần phải sử dụng các mạch điện phù hợp để chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến sang dạng mà vi điều khiển có thể hiểu được. Theo sơ đồ trong tài liệu, ngõ đọc tín hiệu về đưa vào vi xử lý chính là tín hiệu sensor 1 sau khi đã chuyển áp về 5V qua opto PC817. Việc lập trình vi điều khiển để đọc và xử lý tín hiệu từ cảm biến cũng là một bước quan trọng. Cần phải viết các hàm để đọc dữ liệu từ cảm biến, lọc nhiễu, chuẩn hóa và chuyển đổi sang các giá trị có ý nghĩa. Sau đó, có thể sử dụng các giá trị này để điều khiển hành vi của robot.

3.3. Mạch điện cho cảm biến

Mạch điện cho cảm biến trong robot thường bao gồm các thành phần như điện trở, tụ điện, opto-coupler (như PC817) và các linh kiện khác để chuyển đổi và bảo vệ tín hiệu. Một ví dụ điển hình là mạch cảm biến sử dụng cảm biến hồng ngoại, trong đó điện trở được sử dụng để kéo nguồn cho ngõ ra của cảm biến, và opto-coupler được sử dụng để chuyển đổi mức điện áp từ 12V (của cảm biến) về 5V (phù hợp với vi điều khiển). Mạch này đảm bảo rằng tín hiệu từ cảm biến được truyền đến vi điều khiển một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời bảo vệ vi điều khiển khỏi các xung điện áp có thể gây hư hỏng.

IV. Vi Điều Khiển Robot Robocon Lựa Chọn và Lập Trình PIC18F4431

Vi điều khiển là bộ não của robot, chịu trách nhiệm điều khiển tất cả các hoạt động của robot, từ di chuyển, gắp đồ vật cho đến thực hiện các chiến thuật phức tạp. Trong cuộc thi Robocon, một số loại vi điều khiển được sử dụng phổ biến bao gồm PIC, AVR và ARM. Mỗi loại vi điều khiển có những ưu điểm và nhược điểm riêng về hiệu năng, giá thành và khả năng lập trình. Theo tài liệu gốc, PIC18F4431 với modun điều khiển PWM 14 bit, Modun motion feedback và bộ chuyển đổi ADC 10 bit 200ksps tốc độ cao là sự lựa chọn tốt. Việc lập trình vi điều khiển đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ lập trình C hoặc Assembly, cũng như hiểu biết về cấu trúc phần cứng và các ngoại vi của vi điều khiển. Cần phải viết các chương trình để đọc tín hiệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu và điều khiển các động cơ.

4.1. Giới thiệu về vi điều khiển PIC18F4431 và các tính năng chính

PIC18F4431 là một vi điều khiển mạnh mẽ, được trang bị nhiều tính năng phù hợp cho các ứng dụng robot. Một số tính năng chính của PIC18F4431 bao gồm: bộ xử lý 16-bit, bộ nhớ flash lớn, bộ nhớ RAM và EEPROM, các cổng I/O, bộ chuyển đổi ADC, bộ điều khiển PWM, bộ định thời và các giao thức truyền thông như UART, SPI và I2C. Các tính năng này cho phép PIC18F4431 điều khiển các động cơ, đọc tín hiệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu và giao tiếp với các thiết bị ngoại vi một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc, nó có modun điều khiển PWM 14 bit, Modun motion feedback và bộ chuyển đổi ADC 10 bit 200ksps tốc độ cao

4.2. Cách lập trình PIC18F4431 để điều khiển robot Robocon

Để lập trình PIC18F4431 để điều khiển robot Robocon, cần sử dụng một trình biên dịch C hoặc Assembly phù hợp. Quá trình lập trình bao gồm các bước sau: 1. Thiết lập cấu hình phần cứng: khai báo các chân I/O, thiết lập các ngoại vi như ADC, PWM và UART. 2. Đọc tín hiệu từ cảm biến: sử dụng các hàm để đọc dữ liệu từ cảm biến và chuyển đổi sang các giá trị có ý nghĩa. 3. Xử lý dữ liệu: sử dụng các thuật toán để lọc nhiễu, chuẩn hóa và chuyển đổi dữ liệu từ cảm biến. 4. Điều khiển động cơ: sử dụng các hàm để điều khiển tốc độ và hướng quay của động cơ. 5. Xây dựng các hàm điều khiển: viết các hàm để thực hiện các thao tác phức tạp như dò đường line, tránh vật cản và gắp đồ vật. Việc lập trình đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ lập trình, cấu trúc phần cứng và các ngoại vi của vi điều khiển.

4.3. I O Ports

PIC18F4431 có 40 chân gồm 5 ports I/O. Trong đó có một số chân đa công dụng, một chân có thể hoạt động như một đường xuất nhập I/O hoặc là một chân chức năng đặc biệt dùng để giao tiếp với các thiết bị ngoại vi. Mỗi port có 3 thanh ghi điều khiển. Cần nắm rõ chức năng của từng chân I/O để có thể điều khiển được các thiết bị ngoại vi như cảm biến, động cơ, và các linh kiện khác.

V. Thiết Kế Mạch Điện Robot Robocon Sơ Đồ và Nguyên Lý Hoạt Động

Mạch điện là hệ thống thần kinh của robot, kết nối tất cả các thành phần lại với nhau và cung cấp năng lượng cho chúng hoạt động. Một mạch điện robot hoàn chỉnh bao gồm các thành phần sau: nguồn điện, vi điều khiển, mạch điều khiển động cơ, mạch cảm biến và các linh kiện bảo vệ. Việc thiết kế mạch điện đòi hỏi kiến thức về điện tử, nguyên lý hoạt động của các linh kiện và kỹ năng sử dụng các phần mềm thiết kế mạch. Sơ đồ mạch điện giúp hình dung rõ ràng cách các thành phần kết nối với nhau và cách tín hiệu được truyền từ thành phần này sang thành phần khác. Theo tài liệu gốc, một robot hoàn chỉnh phải có mạch điện để hoàn thiện Robot , nó bao gồm các phần sau: Mạch điều khiển, mạch vi điều khiển, mạch cảm biến, mạch nạp cho acquy và mạch nguồn. Mạch điều khiển có chức năng I/O, đọc cảm biến, điều khiển mạch công suất và đọc công tắc hành trình. Mạch công suất có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu điều khiển từ vi điều khiển để điều khiển động cơ.

5.1. Các thành phần cơ bản của một mạch điện robot Robocon

Một mạch điện robot Robocon bao gồm các thành phần sau: * Nguồn điện: cung cấp năng lượng cho toàn bộ mạch điện. Có thể sử dụng pin, ắc quy hoặc nguồn điện từ bên ngoài. * Vi điều khiển: bộ não của robot, điều khiển tất cả các hoạt động. * Mạch điều khiển động cơ: khuếch đại tín hiệu điều khiển từ vi điều khiển để điều khiển động cơ. * Mạch cảm biến: đọc tín hiệu từ cảm biến và chuyển đổi sang dạng mà vi điều khiển có thể hiểu được. * Linh kiện bảo vệ: bảo vệ mạch điện khỏi các sự cố như quá tải, ngắn mạch.

5.2. Nguyên lý hoạt động của mạch điều khiển động cơ

Mạch điều khiển động cơ có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu điều khiển từ vi điều khiển để điều khiển tốc độ và hướng quay của động cơ. Có nhiều loại mạch điều khiển động cơ khác nhau, nhưng phổ biến nhất là mạch cầu H. Mạch cầu H sử dụng bốn transistor để điều khiển dòng điện chạy qua động cơ theo hai chiều ngược nhau, từ đó điều khiển hướng quay của động cơ. Tốc độ của động cơ được điều khiển bằng cách thay đổi độ rộng xung PWM (Pulse Width Modulation) từ vi điều khiển. Theo tài liệu, direct1 dùng để chọn chiều, pwm1 dùng để điều động độ rộng xung, đảo chiều bằng mạch RELAY và 1 fet IRF540 để điều động độ rộng xung

5.3. Các Lưu ý khi Thi công mạch điện Robocon

Mạch điện Robocon là tổng hợp của rất nhiều bộ phận điện tử khác nhau. Khi thi công cần có kiến thức về điện và điện tử. Ngoài ra còn phải thật tỉ mỉ để tránh nhầm lẫn giữa các dây điện với nhau.

VI. Giải Thuật Điều Khiển Robot Robocon Dò Line và Xử Lý Tình Huống

Giải thuật điều khiển là tập hợp các bước mà robot phải thực hiện để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Trong cuộc thi Robocon, các giải thuật điều khiển thường được sử dụng bao gồm: dò đường line, tránh vật cản, gắp đồ vật và thực hiện các chiến thuật phức tạp. Việc thiết kế giải thuật điều khiển hiệu quả là yếu tố then chốt để giúp robot hoạt động tự động và chính xác. Giải thuật dò đường line thường sử dụng cảm biến hồng ngoại để phát hiện đường line và điều chỉnh hướng di chuyển của robot để đi theo đường line. Theo tài liệu gốc, sơ đồ bố trí cảm biến và cách đọc giá trị cảm biến là quan trọng để xác định vị trí của robot so với đường line. Các giải thuật khác được sử dụng để xử lý các tình huống như gặp ngã tư, cua trái, cua phải và quay 180 độ. Việc kết hợp nhiều giải thuật khác nhau có thể giúp robot hoạt động linh hoạt và hiệu quả trong các điều kiện khác nhau.

6.1. Giải thuật dò đường line cơ bản sử dụng cảm biến hồng ngoại

Giải thuật dò đường line cơ bản sử dụng cảm biến hồng ngoại hoạt động như sau: 1. Đọc giá trị từ các cảm biến hồng ngoại. 2. Xác định vị trí của robot so với đường line dựa trên giá trị của các cảm biến. 3. Điều chỉnh tốc độ và hướng quay của động cơ để giữ cho robot đi theo đường line. Ví dụ, nếu cảm biến bên trái phát hiện đường line, robot sẽ giảm tốc độ động cơ bên trái hoặc tăng tốc độ động cơ bên phải để quay sang trái và đưa robot trở lại đường line. Ngược lại, nếu cảm biến bên phải phát hiện đường line, robot sẽ quay sang phải.

6.2. Giải thuật xử lý các tình huống phức tạp ngã tư cua trái cua phải

Để xử lý các tình huống phức tạp như gặp ngã tư, cua trái và cua phải, cần sử dụng các giải thuật phức tạp hơn. Ví dụ, khi gặp ngã tư, robot có thể sử dụng một bộ đếm để đếm số ngã tư đã đi qua và đưa ra quyết định rẽ trái, rẽ phải hoặc đi thẳng dựa trên chiến thuật đã được lập trình trước. Khi cua trái hoặc cua phải, robot có thể sử dụng một giải thuật PID (Proportional-Integral-Derivative) để điều khiển tốc độ và hướng quay của động cơ một cách chính xác. Giải thuật PID sẽ liên tục điều chỉnh tốc độ và hướng quay của động cơ để giảm thiểu sai số giữa vị trí hiện tại của robot và vị trí mong muốn.

6.3. Cách xác định vị trí Robot trên line

Cách xác định vị trí Robot trên line rất quan trọng. Theo tài liệu, cách bố trí cảm biến của em như sau: chia thành các vùng: Vùng 1: cảm biến 3 và 4. Vùng 2: cảm biến 1 và 2, Vùng 3: cảm biến 5 và 6. dựa vào các cảm biến nay để ra quyết định cho robot

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TÌM HIỂU VỀ ROBOT I. mục đích: Mục đích thiết kế , thi công và điều khiển Robot để tham dự cuộc thi ROBOCON do đài truyền hình tổ chức. Trong cuộc thi này Robot chạy trên nền sân như sau: Figure 1-Hình sân thi đấu.

Trên sân có hai độ i, một đội đỏ và một đội xanh. Hai đội cùng nhau lấy quà và đặt quà vào vị trí cố định để ghi thật nhiều điểm. Sau ba phút đội nào ghi nhiều điểm thì đội đó thắng. SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 1 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot Giới thiệu về sân:  Có vùng cho Robot bằng tay(manual machine area).

 Có vùng cho Robot tự động(autonomous machine area).  Có vùng chung cho Robot bằng tay và Robot tự động(common area). Yêu cầu: Để thiết kế Robot ta phải theo luật của nó, trong cuộc thi này cũng vậy. Em xin giới thiệu sơ lược vài ý như sau:  Khối lượng của tất cả Robot không quá 50 kg.

 Khi xuất phát tất cả Robot phải đặt trong diện tích 1m2.  Chiều cao tối đa trong vùng khỡi động là 1m.  Khi Robot khỡi động chiều dài vương ra không quá 1m35.  Khối quà gần cao 75 cm.

 Khối quà trung tâm cao 1m5. Chú ý:  Là ở khối quà trung tâm , phải có hai Robot tự động cỡi nhau để lấy quà để không bị phạm lỗi. Hoặc Robot bằng tay nâng Robot tự động để lấy quà.  Khi thi đấu không làm hư mặt sân thi đấu.

 Không cố tình làm hư Robot đội bạn. SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 2 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot Chương 2. GIỚI THIỆU THIẾT BỊ. Động cơ DC: Thành phần quan trọng nhất của Robot chính là truyền động, một trong phần tử tạo nên truyền động đó chính là động cơ.

Động cơ sẽ tạo nên sức mạnh cũng như độ chính xác cho Robot của bạn. Vậy bạn chọn động cơ như thế nào cho phù hợp? Mỗi loại động cơ có một ưu điểm riêng vì thế mà ta có ứng dụng riêng cho mỗi loại động cơ. Động cơ không có hộp giảm tốc thường tốc độ lớn và moment yếu. Để đưa vào ứng dụng thì bạn cần giảm tốc độ qua bộ giảm tốc răng hoặc đai.

Figure 2-Động cơ DC không giảm tốc. SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 3 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot Figure 3-Hình động cơ DC không giảm tốc. Động cơ có giảm tốc thì moment lớn nhưng tốc độ thường không lớn, vấn đề là bạn phải chọn động cơ nào cho phù hợp tốc độ và moment. Figure 4-Động cơ DC có hộp giảm tốc.

Động cơ servo DC thường không có hộp giảm tốc nhưng có hồi tiếp về bằng xung bạn có thể giảm tốc xuống để sử dụng để tăng moment , bạn có thể điều khiển động cơ theo tốc độ là tốt nhất. Figure 5-Động cơ DC servo. Ngoài ra còn có nhiều loại khác nữa , nhưng ba loại trên là thường có nhiều trên thị trường chúng ta. Tức nhiên là chúng ta thường mua các loại động cơ đã qua sử dụng.

SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 4 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot Sau đây là cách gắn động cơ vào: Figure 6-Cách gắn động cơ. Đó chỉ là một trong nhữ ng cách thông thường hay gắn động cơ. Ngoài ra tùy thuộc vào trường hợp mà ta có những cách gắn động cơ riêng. Cảm biến: Sử dụng cảm biến công nghệp của hãng Keyency, là loại thu phát hồng ngoại bốn đầu ra.

 Output(Black):0_40 V, 100mA max.  Stabily(Orange): 0- 40V, 50mA max. Chú ý là ngõ ra của cảm biến là Transistor , do đó mình cần kéo nguồn cho ngõ ra. Như biễu diễn hình bên dưới.

SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 5 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot 12V VCC R3 R4 R R 4 sensor1 1 ISO1 PC817 output sensor 2 3 Figure 7-Cách sử dụng cảm biến. Ngõ đọc tín hiệu về đưa vào vi xử lý chính là tín hiện sensor 1 sau khi đã chuyển áp về 5V qua opto PC817. Giới thiệu vi điều khiển PIC 18F4431. Modun điều khiển PWM 14 bit  4 kênh đôi với ngõ ra bù.

 Hổ trợ thao tác cạnh hoặc mức.  Ngõ vào bảo vệ lỗi phần cứng.  Cập nhận đồng thời chu kỳ nhiệm vụ và chu kỳ.  Linh hoạt với ngõ ra kích khởi sự kiện.

Modun motion feedback.  Ba kênh chốt/bắt giữ ngõ vào riêng biệt.  Chế độ vận hành linh hoạt cho các ứng dụng đo chu kỳ và độ rộng xung.  Modun giao diện cảm biến Hall.

 Tính năng kích khởi sự kiện đến các modun khác.  Giao diện Quadrature encoder.  Hai ngõ vào phase và một ngõ vào index từ encoder.  Cho phép theo dõi mức cao/thấp, trạng thái chiều và thay đổi hướng ngắt.

SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 6 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot  Phép đo vận tốc. Bộ chuyển đổi ADC 10 bit 200ksps, tốc độ cao.  9 kênh ngõ vào.  Lấy mẫu đồng thời 2 kênh ngõ vào.

 Lấy mẫu tuần tự 1,2 hoặc 4 kênh.  Khả năng chuyển đổi tự động.  4 word FIFO cho phép lựa chọn tần số ngắt.  Sự lựa chọn kích khởi từ bên ngoài.

 Thời gian nhận lập trình được. Cấu trúc bộ dao động linh hoạt.  4 kiểu dao động tinh thể đến 40Mhz.  2 modun xung clock ngoài đến 40Mhz.

 Khối dao động nội. + Cho phép người sử dụng lựa chọn 8 tần số từ 31Khz đến 8Mhz. + OSCTUNE có thể bù sự trôi tần số.  Nguồn dao động phụ sử dụng cho timer 1 tần số 31Khz.

 Dò và tự phục hồi xung clock. + Tắt nguồn của thiết bị nếu xung clock bị lỗi.  Chế độ quản lý nguồn. +Run: CPU on, ngoại vi on.

+Idle: CPU off, ngoại vi on. +Sleep: CPU off, ngoại vi off. +Bộ dao động hai tốc độ khởi động. Những điểm mạnh của ngoại vi.

 Dòng ngõ ra cao 25mA.  Ba ngõ vào ngắt ngoài.  Hai modun bắt giữ, so sánh, điều biến độ rộng xung. + Chế độ capture 16 bit, độ phân giải tối đa 6.

+ Chế độ compare 16 bit, độ phân giải tối đa 100 ns. + Ngõ ra PWM, PWM độ phân giải từ 1 đến 10 bit.  Bổ sung module USART. SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 7 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot + Hỗ trợ RS_485, RS_232 và LIN 1.2 +Tự động thức dậy trên bit start.

o Chế độ dò tự động.  RS_232 hoạt động dùng xung clock nội.  Các tính năng đặc biệt của vi điều khiển.  Tăng cường bộ nhớ chương trình Flash với 100.000 chu kỳ đọc ghi.

 Bộ nhớ dữ liệu EEPROM với 1.000 chu kỳ đọc ghi.  Bộ nhớ Flash và dữ liệu EEPROM duy trì trong 100 năm.  Tự lập trình được với phần mềm điều khiển.  Chế độ ngắt mức ưu tiên.

 Mở rộng timer Watchdog: chu kỳ lập trình được từ 41ms đến 131s.  Lập trình tuần tự sử dụng nguồn đơn trên mạch. Figure 8-Sơ đồ chân của PIC18F4431. CẤU HÌNH CÁC BỘ DAO ĐỘNG a.

Các loại dao động. PIC 18F4431 có thể hoạt động trong 10 chế độ dao động khác nhau. Người sử dụng có thể lập trình cấu hình các bit F0SC3:F0SC0 trong thanh ghi cấu hình 1H để lựa chọn 1 trong 10 chế độ.  LX Dao động tinh thể nguồn thấp.

SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 8 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot  XT Tinh thể/bộ cộng hưởng.  HS Tinh thể/bộ cộng hưởng tốc độ cao.  HSPLL Tinh thể/bộ cộng hưởng tốc độ cao với cho phep PLL  RC Dao động tụ điện/điện trở bên ngoài với Fosc/4 ngõ ra trên chân RA6.  RCIO Dao động tụ điện/điện trở bên ngoài với I/O trên chân RA6.

 INTIO1 Bộ dao động nội với Fosc/4 ngõ ra trên chân RA6 và I/O trên chân RA7.  INTIO2 Bộ dao động nội với Fosc/4 ngõ ra trên chân RA6 và RA7.  EC Xung clock bên ngoài với ngõ ra Fosc/4.  ECIO Xung clock bên ngoài với I/O trên RA6.

Bộ dao động tinh thể/cộng hưởng.  Trong các chế độ dao động XT,LP,HS hoặc HSPLL một tinh thể hoặc bộ cộng hưởng gốm được kết nối vào chân OSC1 và OSC2 để thiết lập dao động. SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 9 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot Cấu hình XT,LP,HS và HSPLL Table 1-giá trị tụ điện cho bộ cộng hưởng gốm. Gía trị tụ điện cho bộ cộng hưởng gốm.

Table 2-giá trị tụ cho bộ giao động tinh thể. Giá trị tụ điện cho bộ dao động tinh thể. Khối dao động nội. PIC 18F4431 có sẵn một khối dao động nội, nó tạo ra hai tín hiệu clock khác nhau có thể sử dụng như một nguồn xung clock hệ thống.

Khối này cho phép loại bỏ các bộ dao động bên ngoài trên chân OSC1 và OSC2. Ngõ ra chính (INTOSC) là một nguồn xung clock 8MHz có thể sử dụng trực tiếp để cung cấp cho xung clock của hệ thống. Nếu sử dụng bộ chia nó có thể cung cấp một dãy tần số từ 125KHz đến 4MHz để lựa chọn. Ngõ ra INTOSC sẽ được cho phép khi tần số xung clock của hệ thống từ 125KHz đến 8MHz được lựa chọn.

Ngoài ra còn có một nguồn dao động nội RC (INTRC) cung cấp tần số 31KHz. Dao động INTRC được cho phép bởi việc lựa chọn khối dao động nội như là một nguồn xung clock hệ thống hoặc theo sau bất kì một cho phép:  Power_up timer.  Fail_safe Clock Monitor. SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 10 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot  Watchdog Timer.

 Two_speed Start_up. Figure 9-các nguồn dao động của PIC18F4431 3. I/O PORTS PIC 18F4431 có 40 chân gồm 5 ports I/O. Trong đó có một số chân đa công dụng, một chân có thể hoạt động như một đường xuất nhập I/O hoặc là một chân chức năng đặc biệt dùng để giao tiếp với các thiết bị ngoại vi.

Mỗi port có 3 thanh ghi điều khiển. SVTH: Đỗ Ngọc Dũng –710015D ---07DD3N Page 11 GVHD:Th.s Hoàng Trung Hiếu Thiết kế, thi công và điều khiển Robot a. PORTA, TRISA và thanh ghi LATA. Port A gồm 8 chân từ RA0-RA7, việc ghi các giá trị vào thanh ghi TRISA sẽ quy định các chân của Port A là Input hay Output.

Nếu 0 là Output, 1 là input. Việc đọc thanh ghi Port A sẽ đọc trạng thái các chân của PortA. Việc ghi giá trị vào thanh ghi PortA sẽ thay đổi trạng thái của các chân PortA. Cấu trúc tổng quát của 1 port I/O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ