Everywhere and Everywhen: Phiêu lưu Vật lý và Triết học về Không gian và Thời gian

Khám phá mối liên hệ giữa Vật lý và Triết học qua lăng kính Không gian và Thời gian. Tìm hiểu sâu hơn về vũ trụ và bản chất tồn tại.

Trường đại học

University of Illinois at Chicago

Chuyên ngành

Vật lý và Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách chuyên khảo

2010

234
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. A Longish Introduction: The Problem of Change

1.1. MELISSUS’S PARADOX

1.2. What Is Change?

1.4. Spacetime Today

2. Zeno’s Paradoxes

2.1. The Dichotomy Paradox

2.2. ‘Supertasks’

3. Zeno’s Arrow Paradox

3.2. What Philosophy Can Teach Physics

4. The Shape of Space I: Topology

4.1. An End to Space?

4.2. Neither Bounded Nor Infinite

4.3. What Physics Can Teach Philosophy

5. Beyond the Third Dimension?

5.2. More Than Three Dimensions?

6. Why Three Dimensions?

6.1. The Force of Gravity and the Dimensions of Space

6.2. Does Intelligent Life Take Three Dimensions?

6.3. Is the Universe Made for Humans?

6.5. Philosophy in Physics

7. The Shape of Space II: Curved Space?

7.2. Life in Non-Euclidean Geometry

7.3. What Kind of Knowledge Is Geometry?

8. Looking for Geometry

8.1. Measuring the Geometry of Space?

8.2. The ‘Geometry’ of Poincaré’s Space

8.3. How to Disprove a Definition

8.5. Where Is Geometry?

9. What Is Space?

9.4. Relational Space Redux

9.5. What Physics and Philosophy Can Teach Each Other

10. Time

10.1. Time versus Space

10.5. Passing Time in a Block Universe

11. Time and Tralfamadore

11.1. The Mind’s Worldline

11.2. Experience of Space versus Time

11.4. Physics and the Philosophy of Perception

12. Time Travel

12.1. What Is Time Travel?

12.2. Is Time Travel Possible?

12.3. The Problem with Time Travel

12.4. Possible and Impossible Time Travel

12.5. The Philosophy and Physics of Time Travel

13. Why Can’t I Stop My Younger Self from Time Traveling?

13.1. Physics Might Stop Me . and If Not, Logic Will

13.3. My Precise Physical State Stops Me

13.4. Living in a Physical Universe

14. Spacetime and the Theory of Relativity

14.1. Photons and Bullets

14.3. Relativity—When Is Now?

14.5. Relativity of Length

14.6. Relativity of Time

15. Time in Relativity

15.3. Time versus Space Yet Again

15.4. Einstein’s Revolution in Philosophy

16. Hands and Mirrors

16.1. Is Handedness Intrinsic or Extrinsic?

16.2. The ‘Fitting’ Account

16.3. Kant’s Argument Against the Fitting Account

16.4. Looking Left and Right

17. Schrödinger’s Counting Games

16.2. Schrödinger’s Counting Games

18. Quarticles

18.1. New Counting Games

18.4. Quanta as Quarticles

19. Where Next?

Index

Tóm tắt

I. Vật lý và Triết học Không gian Thời gian Tổng quan 55 ký tự

Bài viết này khám phá sự giao thoa giữa Vật lýTriết học trong việc giải mã bí ẩn của Không gianThời gian. Từ những câu hỏi cơ bản về bản chất của thực tại đến những lý thuyết phức tạp như Thuyết tương đối, chúng ta sẽ xem xét cách hai lĩnh vực này bổ sung và thách thức lẫn nhau. Triết học cung cấp khung khái niệm để hiểu những gì Vật lý khám phá, trong khi Vật lý cung cấp những khám phá thực nghiệm để kiểm tra và hình thành các ý tưởng triết học.

Aristotle đã đóng góp đáng kể vào cả Vật lýTriết học. Ông tin rằng vũ trụ là một quả cầu với Trái Đất ở trung tâm. Các hành tinh và ngôi sao di chuyển trên các quỹ đạo tròn xung quanh Trái Đất. Aristotle giải thích chuyển động này bằng cách cho rằng mọi vật đều có 'nơi tự nhiên' của nó. Các vật nặng như đất đá có xu hướng rơi xuống trung tâm, trong khi các vật nhẹ hơn như lửa và không khí có xu hướng bay lên. Ông cũng tin rằng có một chất 'ether' đặc biệt chỉ tồn tại ở các thiên thể và có chuyển động tròn tự nhiên.

Quan điểm của Aristotle ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư duy khoa học trong gần 2000 năm. Tuy nhiên, vào thế kỷ 16 và 17, những nhà khoa học như Nicolaus Copernicus, Galileo Galilei và Johannes Kepler đã thách thức những quan điểm này. Copernicus đề xuất mô hình nhật tâm, với Mặt Trời ở trung tâm của hệ mặt trời, còn Galileo đã thực hiện các quan sát thiên văn quan trọng hỗ trợ mô hình này. Kepler đã phát triển các định luật về chuyển động của hành tinh, mô tả các quỹ đạo elip thay vì hình tròn. Cuộc cách mạng khoa học này đã thay đổi cơ bản cách chúng ta hiểu về vũ trụ.

1.1. Mối liên hệ giữa Vật lý và Triết học về vũ trụ

Vật lý và Triết học cùng nhau xem xét những câu hỏi cơ bản về vũ trụ, từ nguồn gốc của nó đến vận mệnh cuối cùng. Triết học cung cấp những công cụ khái niệm để suy ngẫm về ý nghĩa của những khám phá vật lý, trong khi vật lý cung cấp dữ liệu thực nghiệm để hỗ trợ hoặc bác bỏ các lý thuyết triết học.

1.2. Bản chất của Không gian và Thời gian theo Quan điểm Triết học

Triết học đặt câu hỏi về bản chất của không gian và thời gian, liệu chúng có phải là những thực thể độc lập hay chỉ là những khái niệm được tạo ra bởi tâm trí con người. Immanuel Kant, một triết gia nổi tiếng, cho rằng không gian và thời gian là những 'hình thức trực quan' tiên nghiệm, có nghĩa là chúng là những khuôn khổ mà chúng ta sử dụng để tổ chức kinh nghiệm của mình.

1.3. Định nghĩa Bản chất của Thực tại Khách quan và Chủ quan

Câu hỏi về sự tồn tại của thực tại khách quan, độc lập với nhận thức của chúng ta, là một chủ đề trung tâm trong triết học. Vật lý, đặc biệt là cơ học lượng tử, đặt ra những thách thức đối với quan niệm này, khi một số diễn giải cho rằng quan sát đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trạng thái của một hệ thống.

II. Cách Zeno thách thức Vật lý Không gian Thời gian 58 ký tự

Các nghịch lý của Zeno về chuyển động đặt ra những thách thức sâu sắc đối với sự hiểu biết của chúng ta về Không gian, Thời gian và chuyển động. Nghịch lý Achilles và con rùa, và Nghịch lý mũi tên thể hiện những khó khăn trong việc khái niệm hóa sự liên tục và vô hạn. Các nghịch lý của Zeno yêu cầu chúng ta xem xét lại các khái niệm cơ bản về không gian, thời gian và chuyển động, buộc chúng ta phải phát triển các công cụ toán học và khái niệm mới để giải quyết những thách thức này.

Ví dụ, nghịch lý dichotomy, trong đó bất kỳ khoảng cách nào cũng phải được di chuyển một nửa trước, rồi một nửa khoảng cách còn lại, và cứ tiếp tục như vậy đến vô cùng, cho thấy chúng ta không thể đi từ A đến B vì có vô số điểm cần phải đi qua.

"And it cannot perish, or become greater, or be rearranged, or feel pain or distress. For if it experienced any of these, it would no longer be one. For if it became different, it is necessary that what is is not alike, but what previously was perishes, and what is not comes to be" (trích dẫn từ tài liệu gốc)

2.1. Nghịch lý Achilles và con rùa Vấn đề về Vô hạn

Achilles không bao giờ có thể vượt qua con rùa nếu con rùa có một lợi thế nhỏ, nghịch lý này nêu bật những khó khăn trong việc xử lý vô hạn trong không gian và thời gian, nó cho thấy, những kết luận phi logic và phản trực giác.

2.2. Nghịch lý Mũi tên Thời gian rời rạc hay Liên tục

Một mũi tên đang bay dường như đứng yên tại mỗi thời điểm, đặt câu hỏi liệu thời gian có bao gồm các khoảnh khắc rời rạc hay là một dòng chảy liên tục. Điều này nêu bật vấn đề về cách chúng ta có thể có được chuyển động từ một chuỗi các trạng thái tĩnh, nó cho thấy không có sự thay đổi hoặc chuyển động trong một khoảng thời gian cụ thể.

2.3. Giải pháp Toán học và Triết học cho nghịch lý Zeno

Sự phát triển của phép tính vi phân và tích phân đã cung cấp một cách để xử lý vô hạn một cách chính xác, giải quyết các nghịch lý của Zeno. Tuy nhiên, các câu hỏi triết học về bản chất của không gian và thời gian vẫn còn tiếp tục được tranh luận.

III. Einstein và Thuyết Tương đối Không gian Thời gian 59 ký tự

Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về Không gianThời gian, hợp nhất chúng thành một thực thể duy nhất được gọi là Không-Thời gian. Thuyết tương đối hẹp giới thiệu các khái niệm về sự co lại chiều dài, sự giãn nở thời gian và tính tương đối của đồng thời, trong khi Thuyết tương đối rộng mô tả trọng lực là độ cong của Không-Thời gian do sự hiện diện của khối lượng và năng lượng.

Stephen Hawking, một nhà vật lý lý thuyết và vũ trụ học nổi tiếng, đã có những đóng góp đáng kể trong việc tìm hiểu Không-Thời gian và các khái niệm liên quan đến vũ trụ học. Ông đã khám phá các đặc tính của lỗ đen, các khu vực trong Không-Thời gian có độ cong rất lớn, ngăn chặn mọi thứ, kể cả ánh sáng, thoát ra ngoài. Hawking đề xuất sự tồn tại của bức xạ Hawking, trong đó lỗ đen phát ra các hạt do hiệu ứng lượng tử gần chân trời sự kiện. Điều này dẫn đến sự bốc hơi của lỗ đen theo thời gian.

3.1. Thuyết Tương đối hẹp Sự tương đối của đồng thời

Thuyết Tương đối hẹp nêu bật sự phụ thuộc của tính đồng thời vào khung tham chiếu, có nghĩa là hai sự kiện xảy ra đồng thời trong một khung có thể không đồng thời trong một khung khác. Điều này có những hậu quả sâu sắc đối với sự hiểu biết của chúng ta về thời gian và nhân quả.

3.2. Thuyết Tương đối rộng Độ cong của Không gian và Thời gian

Thuyết Tương đối rộng mô tả trọng lực không phải là một lực mà là độ cong của Không-Thời gian do sự hiện diện của khối lượng và năng lượng. Điều này dẫn đến những hiệu ứng như độ lệch ánh sáng, sự trôi dạt chu kỳ và sự tồn tại của lỗ đen.

3.3. Ảnh hưởng triết học của Thuyết Tương đối về Thời gian

Thuyết Tương đối đã thách thức những quan niệm cổ điển về không gian và thời gian, dẫn đến những cuộc tranh luận triết học về bản chất của thời gian, sự tồn tại của quá khứ, hiện tại và tương lai, và khả năng du hành thời gian.

IV. Cơ học lượng tử Lượng tử hóa Không gian Thời gian 59 ký tự

Cơ học lượng tử giới thiệu các khái niệm về lượng tử hóa và tính không xác định, thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về Không gianThời gian. Nguyên lý bất định của Heisenberg nêu rõ rằng có một giới hạn cơ bản đối với độ chính xác mà chúng ta có thể biết vị trí và động lượng của một hạt đồng thời. Điều này dẫn đến một vũ trụ xác suất, trong đó các hạt có thể tồn tại ở nhiều vị trí đồng thời và trạng thái của một hệ thống chỉ được xác định khi đo lường.

Những khái niệm này cũng đặt ra câu hỏi sâu sắc về bản chất của thực tại, vai trò của người quan sát và mối quan hệ giữa nhận thức và sự tồn tại. Liệu có một thực tại khách quan độc lập với quan sát của chúng ta, hay nhận thức của chúng ta đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành những gì chúng ta coi là thực tại?

4.1. Nguyên lý bất định của Heisenberg và giới hạn của Tri thức

Nguyên lý bất định của Heisenberg giới hạn độ chính xác mà chúng ta có thể biết vị trí và động lượng của một hạt, có những hậu quả sâu sắc đối với sự hiểu biết của chúng ta về nhân quả và khả năng dự đoán.

4.2. Lượng tử hóa Không gian Những hạt nhỏ hơn Nguyên tử

Lý thuyết về lượng tử hóa không gian đề xuất rằng không gian có thể được lượng tử hóa ở quy mô Planck, có nghĩa là nó bao gồm các đơn vị rời rạc, tương tự như cách năng lượng được lượng tử hóa thành các photon. Điều này có thể có những hậu quả sâu sắc đối với sự hiểu biết của chúng ta về bản chất của Không-Thời gian và trọng lực.

4.3. Diễn giải Cơ học lượng tử và Bản chất của Thực tại

Các diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử, chẳng hạn như diễn giải Copenhagen và diễn giải nhiều thế giới, cung cấp các quan điểm khác nhau về bản chất của thực tại, vai trò của người quan sát và mối quan hệ giữa nhận thức và sự tồn tại.

V. Triết học và Vật lý Bản chất của mũi tên Thời gian 60 ký tự

Mũi tên thời gian đề cập đến tính bất đối xứng của thời gian, thực tế là thời gian dường như trôi về phía trước chứ không phải lùi lại. Trong khi các định luật vật lý là bất biến theo thời gian, thì thế giới vĩ mô lại thể hiện một hướng thời gian rõ ràng, với các quá trình diễn ra theo một hướng nhất định. Điều này dẫn đến câu hỏi: Điều gì gây ra mũi tên thời gian, và tại sao chúng ta lại cảm nhận được thời gian trôi qua theo một hướng cụ thể?

Một lời giải thích phổ biến cho mũi tên thời gian là định luật nhiệt động lực học thứ hai, phát biểu rằng entropy (đo lường sự rối loạn hoặc ngẫu nhiên) của một hệ thống khép kín có xu hướng tăng theo thời gian. Tuy nhiên, lời giải thích này đặt ra thêm những câu hỏi về trạng thái entropy thấp ban đầu của vũ trụ và mối quan hệ giữa entropy và nhận thức thời gian của chúng ta.

5.1. Định luật nhiệt động lực học thứ hai và Sự gia tăng Entropy

Định luật nhiệt động lực học thứ hai, phát biểu rằng entropy của một hệ thống khép kín có xu hướng tăng theo thời gian, là một lời giải thích tiềm năng cho mũi tên thời gian, nhưng nó đặt ra thêm những câu hỏi về trạng thái entropy thấp ban đầu của vũ trụ.

5.2. Các lời giải thích triết học về Mũi tên Thời gian

Các nhà triết học đã khám phá các lời giải thích khác nhau cho mũi tên thời gian, bao gồm cả những lời giải thích dựa trên nhân quả, trí nhớ và kinh nghiệm chủ quan. Những lời giải thích này tìm cách làm sáng tỏ mối quan hệ giữa vật lý và kinh nghiệm của con người về thời gian.

5.3. Du hành thời gian Khả năng và Nghịch lý

Khái niệm du hành thời gian đặt ra những câu hỏi hấp dẫn về bản chất của thời gian, nhân quả và khả năng thay đổi quá khứ. Trong khi một số lý thuyết vật lý cho phép du hành thời gian, chúng cũng dẫn đến các nghịch lý và thách thức về mặt triết học.

VI. Vật lý Triết học Tương lai Không gian Thời gian 59 ký tự

Sự khám phá về mối quan hệ giữa Vật lýTriết học về Không gianThời gian vẫn tiếp tục thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó. Lý thuyết dây và các cách tiếp cận khác để lượng tử hóa trọng lực hứa hẹn sẽ cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về Không-Thời gian ở các cấp độ cơ bản nhất. Những tiến bộ này có thể dẫn đến những đột phá mới trong sự hiểu biết của chúng ta về bản chất của thực tại, nguồn gốc của vũ trụ và mối liên hệ giữa ý thức và thế giới vật chất.

Ngoài ra, những cân nhắc về mặt triết học tiếp tục định hình cách chúng ta giải thích và tích hợp những khám phá vật lý này. Bằng cách tham gia vào một cuộc đối thoại quan trọng giữa vật lý và triết học, chúng ta có thể có được một sự hiểu biết sâu sắc hơn về những bí ẩn của không gian và thời gian, và khám phá những câu hỏi cơ bản nhất về sự tồn tại của chúng ta.

6.1. Lý thuyết dây và cấu trúc cơ bản của Không Thời gian

Lý thuyết dây đề xuất rằng các hạt cơ bản không phải là các điểm mà là các chuỗi nhỏ rung động, điều này có thể dẫn đến sự hiểu biết mới về cấu trúc của Không-Thời gian ở quy mô Planck.

6.2. Thuyết đa vũ trụ Vô số vũ trụ Vô số khả năng

Thuyết đa vũ trụ đề xuất rằng vũ trụ của chúng ta chỉ là một trong nhiều vũ trụ tồn tại, mỗi vũ trụ có các định luật và hằng số vật lý riêng. Điều này làm dấy lên những câu hỏi triết học về bản chất của thực tại, khả năng của vũ trụ khác và vị trí của chúng ta trong bối cảnh vũ trụ rộng lớn.

6.3. Ý thức Vật lý và Tương lai của Thực tại

Mối quan hệ giữa ý thức và thế giới vật chất là một câu hỏi lâu đời tiếp tục thu hút sự chú ý của các nhà triết học và nhà khoa học. Sự khám phá về các hiệu ứng lượng tử và vai trò của người quan sát trong việc định hình thực tại đã làm sống lại những cuộc tranh luận này và mở ra những con đường mới để nghiên cứu.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com Everywhere and Everywhen www.com This page intentionally left blank www.com Everywhere and Everywhen Adventures in Physics and Philosophy Nick Huggett 1 2010 www.com 3 Oxford University Press, Inc., publishes works that further Oxford University’s objective of excellence in research, scholarship, and education. Oxford New York Auckland Cape Town Dar es Salaam Hong Kong Karachi Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Nairobi New Delhi Shanghai Taipei Toronto With offices in Argentina Austria Brazil Chile Czech Republic France Greece Guatemala Hungary Italy Japan Poland Portugal Singapore South Korea Switzerland Thailand Turkey Ukraine Vietnam Copyright © 2010 by Oxford University Press, Inc. Published by Oxford University Press, Inc. 198 Madison Avenue, New York, NY 10016 www.com Oxford is a registered trademark of Oxford University Press.

All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise, without the prior permission of Oxford University Press. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Huggett, Nick. Everywhere and everywhen : adventures in physics and philosophy / Nick Huggett.01—dc22 2009016318 9 8 7 6 5 4 3 2 1 Printed in the United States of America on acid-free paper www.com For my paradoxical twins, Kai and Ivor www.com This page intentionally left blank www.com Preface I remember when I discovered that you could be a philosopher of physics.

I was in the library of my school studying brochures for university admis- sions when I came across the Physics and Philosophy program at Oxford. It made perfect sense to me at the time; physics was my best subject and I’d developed an interest in philosophy in a fairly typical teenage intellectual way. So I applied and got in. In hindsight, though, I’m not quite sure what I thought the philosoph- ical study of physics was.

I certainly didn’t give a very good answer to that question in my admission interview! That was something I learned later, during my studies. (In fact, according to Rom Harré, a founder of the program at Oxford, the intention was not to produce philosophers of physics, but future leaders, well grounded in reasoning, ethics, and the sciences.) Still, I found that my youthful intuition was reliable, and after I completed my undergraduate studies I went on to Rutgers University in New Jersey, where I was lucky enough to work with some of the best and most generous philosophers of physics I have ever met. Best of all, afterward I found a job where I could research and teach my subject, at the University of Illinois in Chicago. So now my only problem is explaining to people—parents, friends, neighbors on planes and at dinner parties, and especially physicists and philosophers—what it is that I do.

Something to do with the ethics of science? That’s an important topic, but generally not part of philosophy of physics. Or perhaps the connections between Buddhism and quantum physics? That idea was popularized in the 1970s by Fritjof Capra and Gary Zukav, but it’s not what most philosophers of physics are interested in. Or is it an attempt to tell physicists what must be the case by pure speculation, regardless of the facts of experiment? Or perhaps to show that physics is nothing but a social fabrication, that truth about the physical world is not objective but whatever physicists decide. Well, the sociological dimensions of science are interesting, and some people do take a very hard line, but most philosophers of physics take very seriously physics’ ability to get at objective truth—and they think that it is the ultimate standard, not pure speculation.

So this book is to explain to all those people some of the ways in which physics and philosophy can be in fruitful dialogue—it is that dialogue that www.com viii Preface engages philosophers of physics (and, as we’ll see, many physicists). We shall see that indeed the traffic is two-way: while physics has important lessons for philosophy, the kind of investigations at which philosophers excel are necessary in science, and some of the most important advances in physics have required philosophical contemplation. To be more specific, we will see three main kinds of interaction. First, there are cases in which philosophical questions can be for- mulated in a precise way in physics and then addressed with resources of physics.

For instance, could space have an edge? Second, there are cases in which ideas used in physics turn out to be conceptually unclear or incompatible with new knowledge in physics. What physics requires here is a careful analysis of the concepts and an understanding of how they are used. That kind of work is philosophical, though it is often done by physicists—‘philosopher-scientists’, as Einstein was described. For instance, what is it for events to be “simultaneous”? And third and finally, the fact that we are physical beings living in a physical world of a specific type has profound consequences for the way we experience the world.

Having an understanding of these consequences is crucial for a clear philosophical view of a variety of problems. How, for instance, do we perceive left versus right handedness? To see these things in more detail, naturally we’ll need to introduce some physics and philosophy. You’ll notice some difference between the two here. The physics will be presented largely as the materials for our discussion, while I will be showing you how to think about the physics like a philosopher.

When you read a popular book on physics, the goal usually is to explain recent developments in terms that are accessible to the layperson; the details themselves take years of study even for very smart people. The best books of this kind do a great job of explicating the fundamental ideas and implications, but of course they don’t make you a physicist. I have a rather different ambition for this book. This is not a book that just seeks to explain recent developments in philosophy of physics—though we will talk about some of them—but one that aims to help the reader really think philosophically about physics and the physical world.

Having taken ten years in higher education to become a philosopher, I hesitate to say that this book will make the reader a philosopher of physics, but I do hope it will show the way and allow a first step in that direction. To put it another way, the book doesn’t just report on philosophy, it does it too, and I hope that example will be useful. As a result this book will be demanding in places. Philosophy involves patient reasoning, canvassing of different possible positions, step-by-step argument, and to-and-fro.

Sometimes it takes effort to keep the logic of the topic clear. However, I’ve picked pieces of physics and of philosophy that are suitable for a general audience (I’ve taught these topics to a lot of undergraduates of very different abilities, so I have a pretty good sense of what is digestible). The bottom line is that I’ve picked topics that should www.com Preface ix be fully comprehensible to anyone who is prepared to apply some careful thought. I offer the following deal: in return for carefully thinking through some sometimes challenging (but always interesting, I hope!) arguments, the reader will start to learn to be a philosopher of physics.

Here’s the plan of action. In the first chapter I will give an example of a philosophical problem so that the reader can see right away what kinds of concerns and what kinds of approaches drive the book. We’ll also fill in some of the physics background that we need, and some important philosophical concepts (just what is a ‘law’ of physics?). Chapters 2–3 discuss Zeno’s paradoxes, which challenge the very idea of motion.

For instance, an arrow cannot move during any instant because an instant has no duration. But if it doesn’t move at any time then how does it move at all? Chapters 4–6 concern the overall ‘shape’ of space, for instance whether it has an edge, whether it is ‘closed up’ on itself, and whether it has more than three dimensions, and if not why? Chapters 7–8 continue the discussion of the shape of space in a different direction, investigating its geometry. Is it flat? What would it mean if it weren’t? How could we tell? And generally, what does it mean to say space is curved? Chapter 9 com- pletes the discussion of space by asking the obvious remaining question– what is it? Chapters 10–11 take up the issue of time. Time seems so different from space: for instance, we certainly experience time differently than we do space, as something ‘moving’.

How could physics account for this fact? Chapters 12–13 are devoted to another puzzling aspect of time: is time travel possible? We’ll see possibilities and restrictions, and see ultimately how it is a coherent possibility. Chapters 14–15 explain and investigate Einstein’s relativity, which cru- cially changes our understanding of space and time. The presentation is a little more rigorous than most popular presentations, but all that is involved is a simple, if unfamiliar, geometry. We will be able to show why moving bodies contract and why moving clocks slow down, and understand what this means.

Chapters 16–18 are devoted to some issues that have been of particular interest to me. First is the question of what it is for an object to be left rather than right; what is it about a left hand, or left-handed glove, or left-handed screw that makes it left rather than right? After all, all these things are very, very similar to their mirror images. And then there is the question of identity and indistinguishability in physics. The particles of physics are exactly alike, so does it make any difference if they swap their locations, say? Are they like money in the bank or are they like people? A note on citations.

To maintain an informal style I have gathered annotated references at the end of each chapter instead of inserting citations in the main text. I have also omitted certain more technical www.com x Preface works, while crediting authors. I hope they will understand my aims and forgive me. I’ve had a lot of help with this book, first and foremost from all my students who have read it or discussed the issues.

Among them I should especially thank my research assistants David Lee, Poonam Merai, and Darrell Wu, and my TAs Rashi Agarwal (especially for ‘Mr. Toody’), Maria Balcells (especially for ‘spatter’), Isaac Thotz, and Aleks Zarnitsyn. I also had feedback and assistance from a number of friends and colleagues, particularly Craig Callender, Stanley Fish, David Hilbert, Rachel Hilbert, Tom Imbo, Jon Jarrett, David Malament, Tim Maudlin, Chris Wüthrich, and Eric Zaslow. Because of the informal style, I have not credited anyone with specific contributions; they know how they helped, and I hope that suffices.

Of these I wish to thank Tim Maudlin especially, for teaching me much of what I know of these topics in the first place, and for extremely generous and helpful comments on the manuscript. His contributions are too numerous to credit individually, but they certainly made this a much better book. With such assistance, I can sincerely say that any remaining faults in this book are mine alone. (And of course, none of the above necessarily agree with my arguments, or their conclusions.) Chapters 17–18 are based closely on an unpublished essay that I wrote with Tom Imbo, itself based on research carried out by him and his grad- uate students Randall Espinoza and Mirza Satriawan.

I am very grateful for all I have learned from Tom during the time we have worked together, and for his permission to use this work here. I am also grateful for the support I have received from Oxford Uni- versity Press. Peter Ohlin has been very encouraging, and Stephanie Attia did a great job polishing the text.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ