Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công tác điều trị y khoa hiện đại, bên cạnh các trang thiết bị chẩn đoán và điều trị tiên tiến, hệ thống khí y tế trung tâm (Medical Gas Pipeline System - MGPS) đóng vai trò là cơ sở hạ tầng thiết yếu, có ý nghĩa quyết định đối với sự an toàn và hiệu quả chăm sóc bệnh nhân. Thực trạng tại nhiều bệnh viện ở Việt Nam trước đây cho thấy cơ sở hạ tầng cung cấp khí y tế còn lạc hậu, chủ yếu phụ thuộc vào việc vận chuyển và sử dụng các bình khí nén riêng lẻ đặt trực tiếp tại buồng bệnh hoặc phòng phẫu thuật. Phương thức này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng như nguy cơ cao về cháy nổ, gây ô nhiễm tiếng ồn, tốn diện tích sử dụng, thao tác vận hành phức tạp và kéo dài thời gian cấp cứu cho bệnh nhân khi xảy ra sự cố.
Trước yêu cầu nâng cấp, hiện đại hóa trang thiết bị y tế và mở rộng cơ sở hạ tầng khám chữa bệnh theo các quy chuẩn của Bộ Y tế, việc đầu tư thiết kế và xây dựng một hệ thống khí y tế trung tâm hoàn chỉnh là yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này đảm bảo cung cấp liên tục, ổn định các nguồn khí thiết yếu từ trạm trung tâm thông qua mạng lưới đường ống ngầm hoặc âm tường đến tận các thiết bị đầu cuối tại từng giường bệnh và phòng chức năng.
Đồ án tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Khảo sát cấu trúc mặt bằng kiến trúc, phân bố công năng, số lượng giường bệnh và số phòng chức năng tại mô hình bệnh viện thực tế (Bệnh viện Ngoại khoa Nam Sài Gòn).
- Nghiên cứu, vận dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế về hệ thống khí y tế gồm HTM 2022 và HTM 02-01 để tính toán tải tiêu thụ, xác định lưu lượng thiết kế và lưu lượng đa dạng cho từng loại khí.
- Thiết kế mạng lưới đường ống phân phối khí y tế, tính toán tổn thất áp suất trên từng nhánh và lựa chọn đường kính ống đồng phù hợp.
- Lựa chọn cấu hình và công suất cho các trạm nguồn trung tâm (bồn oxy lỏng VIE, trạm nén khí y tế, trạm bơm hút chân không, dàn chai dự phòng $O_2$ và $CO_2$, hệ thống hút khí gây mê dư AGSS).
- Thiết kế hệ thống cảnh báo - báo động, các cụm van cách ly khu vực (AVSU), van ngắt tay và hệ thống nối đất an toàn điện.
- Xây dựng bộ bản vẽ kỹ thuật nguyên lý và mặt bằng phân phối hệ thống khí y tế cho công trình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tính toán, thiết kế kỹ thuật hệ thống cung cấp và phân phối khí y tế trung tâm (Oxy, Khí nén y tế MA4, Khí nén phẫu thuật SA7, Khí hút chân không VAC, Khí hút gây mê AGS, Khí Carbon Dioxide $CO_2$).
- Phạm vi không gian: Áp dụng thiết kế trực tiếp cho công trình Bệnh viện Ngoại khoa Nam Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đồ án được thực hiện và hoàn thành trong giai đoạn từ tháng 03/2019 đến tháng 07/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án dựa trên khung lý thuyết và các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành y tế - cơ điện quốc tế:
- Tiêu chuẩn Health Technical Memorandum (HTM 2022 và HTM 02-01): Bộ hướng dẫn kỹ thuật do Bộ Y tế và Xã hội Anh ban hành. Trong đó, HTM 02-01 gồm Phần A (Thiết kế, lắp đặt, thử nghiệm và nghiệm thu) và Phần B (Quản lý vận hành), tương thích với tiêu chuẩn Châu Âu EN-737, Chỉ thị Thiết bị Y tế MDD 93/42/EEC và tiêu chuẩn NFPA 99 của Hoa Kỳ.
- Dược điển Châu Âu (Ph. Eur.): Quy định các chỉ tiêu chất lượng, độ tinh khiết và phương pháp thử nghiệm đối với khí y tế và không khí y tế.
- Tiêu chuẩn ống dẫn BS EN 13348: Quy chuẩn kỹ thuật đối với ống đồng chuyên dụng dùng trong y tế (được khử béo, khử độc tố, không chứa Arsenic, hàm lượng carbon bề mặt $< 32\text{ mg/dm}^2$).
- Tiêu chuẩn an toàn điện BS 7671: Quy chuẩn thiết kế mạng lưới cấp điện, lựa chọn cáp chống cháy (MICS, SWA) và hệ thống tiếp đất đẳng thế cho đường ống khí y tế.
- Quy chuẩn quản lý chất lượng BS EN ISO 9001:2000 / BS EN ISO 13485:2003: Khung tiêu chuẩn áp dụng cho đơn vị thi công, lắp đặt và kiểm định hệ thống MGPS.
| Tiêu chí kỹ thuật |
Đặc tính quy định theo tiêu chuẩn |
| Nồng độ Oxy ($O_2$) trong không khí y tế |
$20,0%$ |
| Nồng độ Nitơ ($N_2$) lý thuyết |
$78,0%$ |
| Nồng độ Carbon Monoxide (CO) |
Mật độ tối đa 5 theo thể tích |
| Nồng độ Carbon Dioxide ($CO_2$) |
Mật độ tối đa 500 theo thể tích |
| Ngưỡng mùi đo được |
Khoảng $0,3\text{ mg/m}^3$ |
| Giới hạn độ ẩm trong thử nghiệm ban đầu |
Không vượt quá $0,095\text{ mg/l}$ |
| Điện trở nối đất hệ thống |
Nhỏ hơn $10,\Omega$ |
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu: Khảo sát hồ sơ kiến trúc, diện tích sàn, số lượng phòng mổ, phòng hồi sức, phòng cấp cứu và số giường bệnh tại Bệnh viện Ngoại khoa Nam Sài Gòn.
- Phương pháp tra cứu tiêu chuẩn và định mức: Xác định số lượng đầu ra và lưu lượng tiêu chuẩn cho từng vị trí phòng theo các bảng tra trong HTM 2022 và HTM 02-01 Part A.
- Phương pháp tính toán kỹ thuật:
- Áp dụng các công thức tính lưu lượng đồng thời (lưu lượng đa dạng $Q$) để xác định tổng tải tiêu thụ của từng phân khu và toàn viện.
- Tính toán tổn thất áp suất theo công thức thủy lực đường ống khí nén:
$$DP = \frac{L_{ACT}}{L_{TH}} \times \left(\frac{F_{ACT}}{F_{TH}}\right)^2 \times P_{TH}$$
Trong đó $DP$ là độ suy hao áp lực cần tính, $L_{ACT}$ là chiều dài ống thực tế, $L_{TH}$ là chiều dài ống lý thuyết, $F_{ACT}$ là lưu lượng thiết kế, $F_{TH}$ là lưu lượng lý thuyết và $P_{TH}$ là mức suy hao áp lực lý thuyết. Lựa chọn kích thước ống sao cho độ suy hao áp lực tại điểm đầu cuối xa nhất không vượt quá $10%$ áp suất danh định của hệ thống.
- Tính toán cân bằng vật chất và dung tích trạm nguồn: Quy đổi thể tích oxy lỏng sang thể tích khí ở điều kiện tiêu chuẩn để chọn dung tích bồn VIE và số lượng bình oxy, $CO_2$ dự phòng.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống khí y tế trung tâm được thiết kế thành một thể thống nhất bao gồm các phân hệ công nghệ chính:
1. Trạm nguồn cung cấp khí trung tâm
- Phân hệ Oxy trung tâm: Sử dụng bồn chứa oxy lỏng bốc hơi cách nhiệt chân không (VIE - Vacuum Insulated Evaporator) bằng thép không gỉ hai lớp. Bồn VIE kết hợp cùng dàn hóa hơi khí quyển (trao đổi nhiệt tự nhiên đưa oxy lỏng từ nhiệt độ $-196^\circ\text{C}$ về nhiệt độ môi trường, công suất chọn bằng tổng lưu lượng $\times 1,9$) và cụm van giảm áp kép (giảm áp từ 7 bar xuống 4 bar). Đi kèm là trạm chai oxy dự phòng khẩn cấp gồm 2 nhánh $\times$ 10 chai khí áp suất cao (150–200 bar, dung tích thực 6540 lít/chai ở 137 bar) kết nối qua bộ chuyển đổi áp suất tự động duy trì áp suất ổn định 4 bar.
- Phân hệ Khí nén y tế (MA4 và SA7): Trạm máy nén trung tâm tạo ra hai cấp áp suất: cấp 400 kPa (Medical Air - MA4 dùng cho máy thở, gây mê và chăm sóc bệnh nhân) và cấp 700 kPa (Surgical Air - SA7 dùng truyền động cho các dụng cụ phẫu thuật khí nén với yêu cầu lưu lượng tức thời lên tới 350 l/phút). Trạm nén trang bị hệ thống sấy khô không khí và cụm lọc vi khuẩn kép, kiểm tra độ ẩm định kỳ tối thiểu 3 tháng một lần.
- Phân hệ Hút chân không y tế (VAC): Trạm bơm hút chân không gồm tối thiểu 2 máy bơm chạy luân phiên/song song, bình tích áp chân không, bẫy thoát nước và 2 bộ lọc vi khuẩn, duy trì độ chân không tối thiểu 300 mmHg (40 kPa) tại tất cả các ổ hút đầu cuối.
- Phân hệ Hút khí gây mê dư (AGSS): Trạm máy hút xả chuyên dụng nhằm thu gom toàn bộ khí mê rò rỉ từ máy gây mê trong phòng mổ và phòng tiền phẫu xả ra môi trường bên ngoài, lưu lượng thiết kế đạt 80 đến 130 l/phút trên mỗi đầu hút.
- Phân hệ Khí $CO_2$: Cung cấp cho các phòng phẫu thuật nội soi, sử dụng trạm 2 dàn $\times$ 4 chai nén áp suất cao qua bộ điều áp tự động 4 bar.
2. Mạng lưới đường ống và thiết bị phân phối
- Toàn bộ đường ống dẫn khí dùng ống đồng y tế chuyên dụng theo tiêu chuẩn BS EN 13348, kết nối bằng phương pháp hàn vảy bạc trong môi trường khí trơ để tránh tạo oxit bên trong ống.
- Các tuyến ống được mã hóa bằng màu sắc đặc trưng theo chuẩn quốc tế để chống nhầm lẫn.
- Thiết bị đầu cuối (ổ lấy khí) được bố trí tại hộp đầu giường, trụ treo trần phòng mổ hoặc ốp tường với độ cao quy chuẩn từ 900 mm đến 1400 mm so với mặt sàn hoàn thiện. Khoảng cách tim giữa các ổ cắm đạt chuẩn $135 \pm 2,5\text{ mm}$ (với dãy từ 3 ổ trở lên) hoặc $150 \pm 2,5\text{ mm}$ (với cụm 2 ổ).
3. Hệ thống kiểm soát an toàn, cảnh báo và phụ trợ
- Bố trí các hộp van ngắt khu vực (AVSU) và van ngắt đường dây (LVA) cho phép cô lập từng tầng hoặc từng khoa khi cần bảo trì hoặc xử lý sự cố cháy nổ mà không làm gián đoạn nguồn cấp của các khu vực khác.
- Hệ thống tủ cảnh báo - báo động trung tâm và báo động cục bộ hiển thị trạng thái áp suất (báo động áp lực cao, áp lực thấp, lỗi nguồn cấp).
- Toàn bộ đường ống, bồn chứa VIE, hàng rào trạm khí được liên kết đẳng thế và nối đất bảo vệ với điện trở đất $R_{te} < 10,\Omega$ tuân thủ tiêu chuẩn BS 7671. Cáp nguồn sử dụng loại bọc đồng chống cháy MICS hoặc bọc thép SWA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu khái quát về vai trò của hệ thống phân phối đường ống khí y tế (MGPS) trong cơ sở y tế. Tác giả phân tích hiện trạng sử dụng khí y tế tại Việt Nam từ giai đoạn dùng bình rời đến xu hướng chuyển đổi sang hệ thống trung tâm. Nội dung chương đi sâu vào các yêu cầu kỹ thuật và an toàn nghiêm ngặt: yêu cầu về chất lượng khí theo Dược điển Châu Âu, kiểm soát độ ẩm, ngưỡng mùi vật liệu ($0,3\text{ mg/m}^3$), các nguyên tắc an toàn cốt lõi (Danh tính, Đầy đủ, Liên tục, Chất lượng), phòng chống cháy nổ, cấp điện theo chuẩn BS 7671 và tiếp địa hệ thống. Cuối chương, tác giả phân tích chi tiết hai bộ tiêu chuẩn nền tảng là HTM 2022 và HTM 02-01 (Part A và Part B), đồng thời tổng hợp bảng kích cỡ nguồn chai khí y tế quy chuẩn (bình J, G, VF, H, W).
Chương 2: Phương pháp thiết kế
Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế kỹ thuật từ khâu khảo sát bệnh viện (kiến trúc, số phòng, số giường, ca làm việc), lập sơ đồ nguyên lý tổng thể đến các bước tính toán chi tiết. Tác giả đưa ra bảng định mức số lượng ổ khí cho từng loại phòng (phòng bệnh, phòng điều trị, cấp cứu, ICU, phòng mổ) cùng các thông số áp lực và lưu lượng thiết kế.
| Loại khí |
Vị trí sử dụng |
Áp lực thông thường (kPa) |
Lưu lượng thiết kế (l/phút) |
Lưu lượng điển hình (l/phút) |
| Khí Oxy ($O_2$) |
Phòng mổ |
400 |
100 |
20 |
|
Các phòng khác |
400 |
10 |
6 |
| Khí nén MA4 |
Phòng mổ |
400 |
40 |
40 |
|
Phòng CCU / ICU |
400 |
80 |
80 |
|
Các phòng khác |
400 |
20 |
10 |
| Khí nén SA7 |
Phòng mổ |
700 |
350 |
350 |
| Hút chân không (VAC) |
Phòng mổ, Hồi sức, CCU |
40 |
40 |
40 |
Chương này công bố chi tiết các công thức toán học xác định lưu lượng đa dạng cho từng loại khí:
- Oxy phòng bệnh: $Q = 10 + \frac{(n - 1) \times 6}{3}$; Oxy phòng mổ: $Q_T = 100 + 20(T - 1)$
- Khí nén MA4 cho ICU: $Q = 80 + (n_B - 1) \times \frac{80}{2}$; MA4 phòng mổ: $Q = 40 + (T - 1) \times \frac{40}{4}$
- Khí nén phẫu thuật SA7: $Q_T = 350 + \frac{(T - 1) \times 350}{4}$
- Hút chân không VAC cho cụm phòng mổ: $Q_T = (120 \times 2) + \frac{(S - 2) \times 120}{2}$
- Khí $CO_2$ phòng mổ: $Q_T = 100 + 20(T - 1)$
Tác giả cũng trình bày công thức thủy lực tính sụt áp $DP$ trên đường ống đồng BS EN 13348, tiêu chí chọn bồn VIE, dàn hóa hơi, bộ giảm áp, quy chuẩn lắp đặt ổ cắm khí đầu ra, van hộp AVSU, bảng báo động và hệ thống nối đất.
Chương 3: Áp dụng thiết kế cho Bệnh viện Ngoại khoa Nam Sài Gòn
Chương 3 vận dụng toàn bộ cơ sở lý thuyết và công thức tính toán vào thiết kế thực tế cho công trình Bệnh viện Ngoại khoa Nam Sài Gòn. Tác giả tiến hành tính toán chi tiết nhu cầu lưu lượng khí Oxy, $CO_2$, MA4, SA7, VAC cho từng tầng và toàn bộ bệnh viện; xác định số lượng đầu ra khí tại từng khoa phòng. Từ kết quả tính toán, đồ án lựa chọn các thiết bị cụ thể: bồn chứa oxy lỏng VIE, trạm 2 dàn $\times$ 10 chai oxy dự phòng, trạm 2 dàn $\times$ 4 chai $CO_2$, trạm máy nén khí trung tâm 4 bar và 7 bar, trạm bơm hút chân không, trạm hút khí gây mê AGS, các hộp van khu vực, van ngắt tay và định tuyến mạng lưới ống đồng phân phối. Cuối chương là bảng thống kê chi tiết thông số kỹ thuật, số lượng thiết bị và dự toán kinh phí đầu tư cho toàn bộ hệ thống.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp, khẳng định phương án thiết kế đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật HTM 2022 và HTM 02-01, đảm bảo tính liên tục và an toàn cấp khí cho bệnh viện. Tác giả đưa ra các kiến nghị liên quan đến việc giám sát chất lượng thi công, thử nghiệm áp lực, quy trình súc rửa đường ống và công tác bảo trì định kỳ hệ thống trong quá trình vận hành thực tế.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả tính toán và thiết kế kỹ thuật: Đồ án đã hoàn thành thiết kế hoàn chỉnh hệ thống khí y tế trung tâm cho Bệnh viện Ngoại khoa Nam Sài Gòn, bao gồm 6 phân hệ khí chuyên dụng với đầy đủ thông số kỹ thuật về áp suất làm việc (400 kPa cho $O_2$, MA4, $CO_2$; 700 kPa cho SA7; độ chân không duy trì $\ge 300\text{ mmHg} / 40\text{ kPa}$ cho VAC).
- Hệ thống hóa phương pháp tính toán: Xây dựng bảng tổng hợp công thức tính lưu lượng đa dạng cho từng chủng loại khí y tế theo tiêu chuẩn HTM, giúp tối ưu hóa công suất máy nén, máy hút và dung tích bồn chứa mà không bị dư thừa lãng phí hoặc thiếu hụt cục bộ.
- Giải pháp kỹ thuật an toàn và dự phòng: Thiết lập mô hình dự phòng kép cho nguồn cấp oxy (bồn VIE kết hợp 2 dàn 10 chai dự phòng qua van tự động), giải pháp chống ô nhiễm chéo khí y tế, kiểm soát độ ẩm và màng lọc vi sinh, hệ thống tiếp địa an toàn ($R_{te} < 10,\Omega$) và van cách ly tầng/khu vực (AVSU).
- Đóng góp của đề tài: Cung cấp tài liệu thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh bám sát các tiêu chuẩn quốc tế HTM 2022 và HTM 02-01, đóng vai trò là mô hình tham khảo thực tế cho các dự án xây dựng hệ thống cơ điện y tế (MEP) tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đồ án chủ yếu tập trung vào các bước tính toán thiết kế trên bản vẽ lý thuyết và thông số nhà sản xuất; chưa có điều kiện theo dõi và đánh giá số liệu vận hành thực tế dài hạn của hệ thống sau khi lắp đặt hoàn thiện.
- Theo nhận xét của giảng viên phản biện (PGS. Quyền Huy Ánh), nội dung đồ án đạt mức Khá, có giải pháp mới nhưng tính ứng dụng ở mức trung bình do việc triển khai đòi hỏi các nhà thầu chuyên ngành có chứng nhận BS EN ISO 9001/ISO 13485 thực hiện.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu quy trình tích hợp hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu tự động (SCADA/BMS) kết nối đo xa (telemetry) đối với bồn chứa VIE và các trạm máy nén, máy hút chân không về trung tâm điều khiển tòa nhà.
- Nghiên cứu mở rộng phương án thay thế khí nén phẫu thuật SA7 bằng nguồn khí Nitơ lỏng hoặc chai Nitơ nén theo các tiêu chuẩn mới.
- Đi sâu vào quy trình thử nghiệm không kết nối chéo và phương pháp kiểm định độ sạch vi sinh đường ống sau thi công.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Cơ điện công trình (MEP), Kỹ thuật Y sinh, Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh; các kỹ sư tư vấn thiết kế cơ điện bệnh viện và cán bộ quản lý trang thiết bị y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình phương pháp luận tính toán lưu lượng đa dạng cho các loại khí y tế theo chuẩn HTM 2022 và HTM 02-01.
- Công thức và phương pháp tính toán tổn thất áp lực đường ống đồng y tế BS EN 13348.
- Các yêu cầu kỹ thuật chi tiết về an toàn cháy nổ, khoảng cách an toàn đặt bồn oxy lỏng VIE ($5\text{m} \times 5\text{m}$, cách hầm rãnh $\ge 5\text{m}$) và hệ thống nối đất bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn nào được sử dụng làm cơ sở lý thuyết chính để thiết kế hệ thống khí y tế trong đồ án?
Hệ thống được thiết kế dựa trên hai bộ tiêu chuẩn của Bộ Y tế Anh là HTM 2022 và HTM 02-01 (gồm Part A về thiết kế, lắp đặt, nghiệm thu và Part B về quản lý vận hành), đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn ống đồng y tế BS EN 13348, quy chuẩn an toàn điện BS 7671 và Dược điển Châu Âu (Ph. Eur.).
2. Áp lực và lưu lượng thiết kế tại các thiết bị đầu ra cho khí phẫu thuật SA7 được quy định như thế nào?
Khí phẫu thuật SA7 được thiết kế hoạt động ở áp lực định mức 700 kPa, cung cấp lưu lượng thiết kế lên tới 350 l/phút tại điểm đầu ra phòng mổ nhằm đảm bảo công suất vận hành cho các dụng cụ phẫu thuật khí nén.
3. Công thức tính toán tổn thất áp suất trên đường ống đồng được xác định ra sao và giới hạn sụt áp cho phép là bao nhiêu?
Tổn thất áp suất được tính theo công thức:
$$DP = \frac{L_{ACT}}{L_{TH}} \times \left(\frac{F_{ACT}}{F_{TH}}\right)^2 \times P_{TH}$$
Độ suy hao áp lực tại điểm đầu ra xa nhất của từng loại khí không được phép vượt quá $10%$ áp lực danh định của toàn hệ thống.
4. Cấu hình trạm nguồn Oxy trung tâm cho Bệnh viện Nam Sài Gòn được thiết kế gồm những thành phần nào?
Trạm nguồn Oxy trung tâm gồm một bồn chứa oxy lỏng cách nhiệt chân không (VIE) kết hợp dàn hóa hơi khí quyển (công suất bằng tổng lưu lượng $\times 1,9$), bộ giảm áp kép từ 7 bar xuống 4 bar và một trạm chai dự phòng gồm 2 dàn $\times$ 10 chai oxy khí nén áp suất cao (150–200 bar, thể tích thực 6540 lít/chai ở 137 bar) kết nối qua bộ chuyển đổi tự động 4 bar.
5. Yêu cầu an toàn kỹ thuật đối với khu vực lắp đặt bồn oxy lỏng VIE là gì?
Khu vực đặt bồn oxy lỏng phải có diện tích tối thiểu $5\text{m} \times 5\text{m}$, nền đất ổn định, thông thoáng, bao quanh bởi tường rào thép B40 cao 2–3 m với cửa mở $180^\circ$ rộng 2 m; khoảng cách an toàn tối thiểu 5 m đến chu vi các loại hầm, giếng, rãnh thoát nước; trang bị đèn chống cháy nổ và hệ thống tiếp đất bằng cọc đồng có điện trở đất $R_{te} < 10,\Omega$.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống khí y tế cho Bệnh viện Nam Sài Gòn" của sinh viên Trần Ngọc Bình và Nguyễn Vĩnh Huy đã xây dựng thành công giải pháp kỹ thuật toàn diện cho hệ thống MGPS theo các tiêu chuẩn quốc tế HTM 2022 và HTM 02-01. Nghiên cứu đã giải quyết đầy đủ các bài toán từ tính toán lưu lượng đa dạng, thiết kế mạng lưới đường ống đồng giảm tổn thất áp lực, đến lựa chọn trạm nguồn oxy lỏng VIE, trạm nén khí y tế, trạm hút chân không và hệ thống cảnh báo an toàn. Kết quả của đồ án cung cấp một tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cao cho công tác thiết kế và thi công hệ thống cơ điện công trình y tế.