Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sức khỏe tâm thần là một thành tố cốt lõi trong định nghĩa sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), theo đó sức khỏe không chỉ là tình trạng không có bệnh tật mà còn là trạng thái hoàn toàn thoải mái về mặt cơ thể, tâm thần và xã hội. Hoạt động tâm thần bản chất là quá trình phản ánh hiện thực khách quan thông qua hệ thần kinh trung ương và não bộ. Khi quá trình này bị gián đoạn hoặc rối loạn do các nguyên nhân thực thể (chấn thương sọ não, nhiễm trùng, nhiễm độc, bệnh mạch máu não) hoặc các sang chấn tâm lý - xã hội (stress, biến cố đời sống), người bệnh sẽ xuất hiện các sai lệch nghiêm trọng về cảm giác, tri giác, tư duy, cảm xúc và hành vi tác phong.

Trong y học lâm sàng, việc khám và đánh giá tâm thần phụ thuộc phần lớn vào kỹ năng giao tiếp, khai thác lịch sử đời sống và tiền sử bệnh lý của bệnh nhân qua nhiều giai đoạn phát triển. Nhằm hỗ trợ quá trình sàng lọc ban đầu và cung cấp thông tin định hướng y tế cho cộng đồng, đề tài "Xây dựng hệ thống chatbot tư vấn khám chữa bệnh tâm thần" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin 1 - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông trong khuôn khổ môn học Các hệ thống dựa trên tri thức (năm 2022).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu hệ thống hóa các kiến thức chuyên môn về tâm thần học, phân loại các hội chứng rối loạn và các nhóm bệnh tâm thần phổ biến.
  2. Tìm hiểu và áp dụng kỹ thuật lập luận dựa trên tình huống (Case-Based Reasoning - CBR) để xây dựng mô hình suy diễn chẩn đoán y khoa.
  3. Thu thập, mã hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu tri thức gồm các bộ tiền sử bệnh, kịch bản hội thoại và tập hợp các ca bệnh (case) mẫu.
  4. Thiết kế các kịch bản vận hành chatbot và phân hệ chức năng cho từng nhóm người dùng trong ứng dụng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các triệu chứng lâm sàng, dữ liệu tiền sử bệnh nhân của 14 bệnh lý tâm thần và kỹ thuật lập luận CBR. Phạm vi triển khai tập trung vào việc mô hình hóa tri thức y khoa thành 69 tình huống mẫu và thiết kế luồng tương tác giữa người dùng (người nhà bệnh nhân) với chatbot.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết chuyên môn và mô hình lập luận

Đề tài dựa trên hai nền tảng kiến thức chính:

  1. Lý thuyết tâm thần học lâm sàng:

    • Hệ thống hóa các dạng rối loạn chức năng tâm thần cơ bản: Rối loạn cảm giác - tri giác (tăng/giảm cảm giác, loạn cảm giác bản thể, ảo tưởng, ảo giác); Rối loạn tư duy (hình thức liên tưởng, dòng tư duy, nội dung tư duy, hoang tưởng, định kiến, ý tưởng ám ảnh); Rối loạn trí nhớ (giảm nhớ, tăng nhớ, mất nhớ, hội chứng Kocsakop); Rối loạn cảm xúc (giảm khí sắc, cảm xúc tàn lụi, cảm xúc hai chiều); Rối loạn hành vi tác phong (hoạt động có ý chí và hoạt động bản năng); Rối loạn chú ý.
    • Quy trình phỏng vấn lâm sàng và khai thác bệnh sử: Khai thác toàn diện từ thông tin cá nhân, lý do đến khám, bệnh sử hiện tại, tiền sử bệnh cơ thể/tâm thần, tiền sử gia đình đến lịch sử cá nhân qua 4 giai đoạn (quá trình mang thai - sinh đẻ, thời kỳ trẻ nhỏ, thời kỳ thanh thiếu niên, thời kỳ trưởng thành).
  2. Kỹ thuật lập luận dựa trên tình huống (Case-Based Reasoning - CBR):

    • Khái niệm: CBR là phương pháp giải quyết vấn đề mới bằng cách tìm kiếm và tái sử dụng giải pháp từ các tình huống tương tự đã xảy ra và được lưu trữ trong cơ sở tri thức (Case Base).
    • Cơ chế hoạt động: Khi tiếp nhận mô tả triệu chứng của một bệnh nhân mới, hệ thống sẽ tiến hành so khớp các thuộc tính đầu vào với toàn bộ các case đã lưu trữ để tìm ra ca bệnh tương đồng nhất, từ đó đưa ra kết luận chẩn đoán và hướng điều trị/lời khuyên tương ứng. Hệ thống cũng cho phép chuyên gia bổ sung thêm case mới theo thời gian.
+-------------------------------------------------------------+
|              QUY TRÌNH LẬP LUẬN TÌNH HUỐNG (CBR)            |
+-------------------------------------------------------------+
| 1. Tiếp nhận ca bệnh mới (Triệu chứng & Tiền sử bệnh nhân)  |
| 2. So khớp mẫu với Cơ sở tri thức (69 Case lưu trữ)         |
| 3. Truy xuất ca bệnh tương đồng nhất                        |
| 4. Trả về kết quả chẩn đoán bệnh + Lời khuyên điều trị      |
| 5. Cập nhật / Bổ sung ca bệnh mới (Dành cho Chuyên gia)    |
+-------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Tổng hợp và trích xuất tri thức từ các giáo trình tâm thần học và tài liệu chuyên môn y khoa.
  • Phương pháp mã hóa thuộc tính: Thiết lập bảng mã định danh cho từng nhóm rối loạn, từng triệu chứng cụ thể, từng bệnh danh và từng cặp hỏi - đáp hội thoại.
  • Phương pháp tính điểm định lượng: Xây dựng trọng số cho 5 bộ tiền sử bệnh và bảng ma trận điểm cho 44 quy tắc tiền sử - câu trả lời nhằm hỗ trợ tính toán độ chính xác của chẩn đoán.

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Cấu trúc mã hóa triệu chứng và bệnh lý

Hệ thống chuẩn hóa tri thức y khoa thành 8 nhóm rối loạn chính với các mã định danh phục vụ quá trình so khớp:

Mã nhóm Tên nhóm rối loạn Khái niệm và phạm vi biểu hiện
CGTG Rối loạn cảm giác - tri giác Phản ánh sai lệch các thuộc tính riêng lẻ hoặc trọn vẹn của sự vật tác động vào giác quan.
AT Ảo tưởng Tri giác sai lệch về toàn bộ sự việc, hiện tượng có thật bên ngoài.
AG Ảo giác Tri giác như có thật về sự vật, hiện tượng hoàn toàn không có thật trong thực tế.
RLTD Rối loạn tư duy Rối loạn khả năng phản ánh gián tiếp và khái quát các mối quan hệ bản chất của sự vật.
RLTN Rối loạn trí nhớ Suy giảm, tăng hoặc biến đổi các quá trình ghi nhận, bảo tồn và tái hiện tri thức cũ.
RLCX Rối loạn cảm xúc Biến đổi khí sắc, phản ứng cảm xúc không phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
RLHVTP Rối loạn hành vi tác phong Rối loạn các vận động, động tác và các hoạt động có ý chí hoặc hoạt động bản năng.
RLCY Rối loạn chú ý Suy giảm năng lực tập trung hoặc khả năng di chuyển đối tượng chú ý.

2. Cấu trúc bộ tiền sử bệnh và trọng số tính điểm

Hệ thống thiết lập 5 bộ tiền sử bệnh với trọng số và ngưỡng tuổi áp dụng cụ thể:

Mã bộ tiền sử Tên bộ tiền sử bệnh Trọng số Độ tuổi áp dụng
btsb1 Tiền sử bệnh tâm thần và cơ thể 4 Từ 0 tuổi
btsb2 Quá trình mang thai và sinh đẻ của mẹ bệnh nhân 5 Từ 0 tuổi
btsb3 Thời kỳ trẻ nhỏ 1 Từ 0 tuổi
btsb4 Thời kỳ thanh thiếu niên 3 Từ 12 tuổi
btsb5 Thời kỳ trưởng thành 2 Từ 25 tuổi

Bộ câu hỏi tiền sử gồm 19 câu (tsb1 đến tsb19) kết hợp với 17 phương án trả lời (ctl1 đến ctl17). Mối quan hệ giữa tiền sử và câu trả lời được lượng hóa thông qua bảng điểm gồm 44 quy tắc (ví dụ: tsb1 - có bệnh lý thần kinh chọn ctl2 được 10 điểm; tsb9 - trẻ thường xuyên ốm yếu chọn ctl7 được 8 điểm; tsb11 - luôn xa lánh các mối quan hệ chọn ctl11 được 10 điểm).

3. Thuật toán suy diễn và tính toán độ chính xác

Hệ thống vận hành thuật toán tính toán theo hai bước:

  1. Tính toán điểm tiền sử:
    • Tính điểm trung bình của từng bộ câu hỏi: Cộng tổng điểm các câu trả lời trong bộ câu hỏi, chia cho tổng số câu hỏi của bộ đó.
    • Tính điểm tổng hợp: Lấy tổng điểm của các bộ câu hỏi chia cho tổng số bộ câu hỏi.
    • Tính chỉ số độ chính xác: Lấy tổng điểm nhân với 10 và chia cho số bộ câu hỏi phù hợp với lứa tuổi thực tế của người bệnh.
  2. So khớp tình huống (Case Matching):
    • Tiếp nhận mô tả triệu chứng từ người dùng qua kịch bản hội thoại.
    • Đối sánh các mã triệu chứng thu nhận được với 69 case lưu trữ trong cơ sở tri thức để truy xuất mã bệnh tương ứng, đưa ra tên bệnh, lời khuyên chăm sóc và độ chính xác tính toán.

4. Kịch bản tương tác và phân hệ người dùng

  • Kịch bản hội thoại: Xây dựng hệ thống 68 mẫu câu kịch bản người khám (kb1 đến kb68) tương ứng với 68 câu thoại phản hồi của chatbot, liên kết trực tiếp với các mã triệu chứng (CTRLID).
  • Phân quyền người dùng:
    • Người nhà bệnh nhân: Đăng ký, đăng nhập tài khoản, khai báo thông tin tiền sử bắt buộc, nhắn tin tương tác với bot để nhận tư vấn, tạo tài khoản cho bệnh nhân, xem thông tin cá nhân.
    • Nhân viên: Xem thống kê và chi tiết lịch sử tin nhắn giữa người dùng với chatbot.
    • Người góp ý: Đóng góp các phản hồi, bổ sung triệu chứng mới vào hệ thống.
    • Quản lý: Xem thống kê tình hình bệnh của người dùng, quản lý và bổ sung các bộ tiền sử để nâng cao độ chính xác.

Nội dung chính theo từng phần của đề tài

Phần A: Các kiến thức chuyên môn liên quan đến hệ thống

Trình bày cơ sở lý luận y học về hoạt động tâm thần, các nhóm nguyên nhân gây bệnh (yếu tố di truyền, tổn thương hệ thần kinh thời kỳ chu sinh, stress cơ thể, stress tâm thần). Phần này chi tiết hóa quy trình theo dõi, đánh giá lâm sàng gồm 6 mục đích hỏi bệnh, các bước khai thác lịch sử tâm thần và phương pháp phân tích, tổng hợp, lập kế hoạch điều trị. Đồng thời, phần này giới thiệu nguyên lý tổng quan của mô hình lập luận CBR và định nghĩa bệnh học của 14 bệnh lý tâm thần có trong hệ thống.

Phần B: Dữ liệu lưu trữ tri thức được sử dụng trong hệ thống

Mô tả chi tiết cấu trúc dữ liệu lưu trữ tri thức bao gồm:

  • Bảng danh mục 8 nhóm rối loạn và bảng chi tiết 56 triệu chứng cụ thể kèm định nghĩa và ví dụ thực tế.
  • Bảng dữ liệu 14 bệnh lý cùng các chỉ dẫn y tế, lời khuyên chăm sóc điều trị ngoại trú/nội trú.
  • Bảng liên kết giữa bệnh danh và các triệu chứng tương ứng (BenhID - CTRLID).
  • Hệ thống dữ liệu tiền sử gồm 5 bộ tiền sử, 19 câu hỏi, 17 câu trả lời mẫu và bảng 44 quy tắc cho điểm chi tiết.
  • Hệ thống 68 mẫu câu kịch bản tương tác người khám và phản hồi của bot.

Phần C: Các case có trong hệ thống theo từng bệnh

Xây dựng và lưu trữ tổng cộng 69 tình huống mẫu (case) phân bổ trên 14 nhóm bệnh lý tâm thần dựa trên mã triệu chứng:

STT Tên bệnh lý Mã bệnh Số lượng case Các mã triệu chứng cấu thành case
1 Bệnh loạn tâm thần BLT 5 TCG, AGLDTDN, NTDTT, HTuong, RLHDCYC3
2 Rối loạn cảm xúc RLCX 14 GCG, LCGBT, ATCX, ATLN, TTPT, TDCC, CChu, DK, TNho, GKS, MCGTT, RLHDCYC1, CYQCD, CYTT
3 Tổn thương đồi thị TTDT 1 GCG
4 Bệnh mê sảng MS 1 AATL
5 Tâm thần phân liệt TTPL 29 AThanh, AVVAK, AGNTVAGVSDCT, AThanhG, AGGVD, GTNC, TDDD, NHL, TDNQ, NMM, NTDTT, TLBC, CXDLN, NNPL, CNP, CChu, SLBL, TDHC, TDTK, TDTT, YTAA, CXTL, CXHC, CXTNKTH, RLVD2, RLVD3, RLVD4, RLHDCYC3, CYTT
6 Loạn thần nhiễm độc LTND 4 AThi, AGXX, HCK, RLHDCYC2
7 Động kinh tâm thần DKTT 1 AVVAK
8 Hoang tưởng nghi bệnh HTNB 1 AGNTVAGVSDCT
9 Bệnh trí tuệ sa sút BTTSX 4 NHL, GNho, MNho, RLVD1
10 Bệnh động kinh BDK 3 TDLN, DK, CYTT
11 Rối loạn nhân cách RLNC 1 TDKD
12 Hội chứng căng trương lực HCCTL 3 NLL, DLL, NLoi
13 Hội chứng lú lẫn HCLL 1 NNRRKLQ
14 Bệnh suy nhược tâm thần BSNTT 1 CXKOD
Tổng 14 bệnh 69

Phần D: Kịch bản vận hành hệ thống, thuật toán và phát triển ứng dụng

Trình bày hai kịch bản vận hành chính của chatbot:

  • Kịch bản 1: Người dùng đăng ký, khai báo tiền sử bệnh bắt buộc. Khi trò chuyện với bot, nếu người bệnh trực tiếp trả lời được và có cảm xúc phù hợp, bot sẽ chẩn đoán bệnh theo triệu chứng và đưa ra lời khuyên. Nếu người bệnh không tự trả lời được, bot thu thập triệu chứng qua người nhà để đưa ra kết luận.
  • Kịch bản 2: Tương tự kịch bản 1 nhưng kết quả chẩn đoán và lời khuyên cuối cùng được tổng hợp kết hợp đồng thời giữa điểm số tiền sử bệnh lý và các triệu chứng lâm sàng phát hiện qua đối thoại.
  • Thiết kế luồng xử lý và giao diện chức năng cho 4 đối tượng người dùng (Người nhà bệnh nhân, Nhân viên, Người góp ý, Quản lý).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa thành công cơ sở tri thức y khoa gồm 14 bệnh lý tâm thần, 8 nhóm rối loạn và 56 triệu chứng chi tiết.
  • Xây dựng được 69 case tri thức chuẩn hóa, trong đó Tâm thần phân liệt chiếm tỷ trọng lớn nhất (29 case), tiếp theo là Rối loạn cảm xúc (14 case) và Bệnh loạn tâm thần (5 case).
  • Xây dựng bộ công cụ khai thác tiền sử gồm 5 nhóm theo giai đoạn phát triển đời người, 19 câu hỏi chi tiết và 44 quy tắc tính điểm có trọng số.
  • Thiết lập kịch bản tương tác gồm 68 mẫu câu hỏi - đáp chuẩn hóa phục vụ giao tiếp giữa người dùng và chatbot.

Đóng góp của đề tài

  • Đề xuất giải pháp kết hợp giữa kỹ thuật lập luận CBR với mô hình tính điểm tiền sử có trọng số theo lứa tuổi để tư vấn sàng lọc bệnh tâm thần.
  • Thiết lập cơ chế cho phép chuyên gia y tế và quản trị viên cập nhật thêm các case bệnh mới và bộ tiền sử mới, giúp cơ sở tri thức có thể mở rộng theo thời gian mà không cần cấu trúc lại toàn bộ hệ thống luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Số lượng dữ liệu mẫu (69 case) còn ở mức cơ bản; một số bệnh lý chỉ mới lưu trữ 1 case duy nhất (Tổn thương đồi thị, Mê sảng, Động kinh tâm thần, Hoang tưởng nghi bệnh, Rối loạn nhân cách, Hội chứng lú lẫn, Suy nhược tâm thần).
  • Kịch bản tương tác giữa bot và người dùng vẫn dựa trên tập 68 mẫu câu cố định, chưa tích hợp mô hình hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLU) sâu để xử lý các câu hội thoại tự do, phức tạp.
  • Kết quả tư vấn chỉ mang tính chất dự đoán tham khảo ban đầu dựa trên tri thức đã thu thập, chưa thể thay thế quy trình chẩn đoán lâm sàng chuyên sâu của bác sĩ tâm thần.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng cơ sở tri thức case thông qua việc thu thập thêm các hồ sơ bệnh án thực tế từ các chuyên gia y tế và cơ sở khám chữa bệnh tâm thần.
  • Tích hợp các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên nâng cao để nhận diện linh hoạt các biểu đạt triệu chứng đa dạng của người bệnh.
  • Hoàn thiện thuật toán tối ưu hóa trọng số và cải tiến quy trình học (Learning) của mô hình CBR khi xuất hiện ca bệnh mới.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Khoa học Dữ liệu, đặc biệt trong các môn học về Các hệ thống dựa trên tri thức, Hệ chuyên gia và Ứng dụng AI trong y tế.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Bảng mã hóa và phương pháp cấu trúc hóa tri thức y học tâm thần phức tạp thành các thuộc tính định lượng.
  • Mô hình thiết kế bộ tiền sử bệnh có phân tầng trọng số theo giai đoạn lứa tuổi.
  • Phương pháp xây dựng tập tình huống mẫu (Case Base) cho bài toán suy diễn chẩn đoán sử dụng kỹ thuật CBR.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng công nghệ lập luận nào để chẩn đoán bệnh?
Hệ thống sử dụng kỹ thuật Lập luận dựa trên tình huống (Case-Based Reasoning - CBR). Khi có dữ liệu triệu chứng của bệnh nhân mới, hệ thống so khớp triệu chứng đó với 69 case đã lưu trữ để đưa ra kết luận bệnh và lời khuyên phù hợp.

2. Cơ sở tri thức của hệ thống hiện có bao nhiêu bệnh và bao nhiêu case?
Hệ thống lưu trữ 14 bệnh lý tâm thần với tổng cộng 69 case mẫu. Trong đó, bệnh Tâm thần phân liệt có số lượng case lớn nhất (29 case), Rối loạn cảm xúc có 14 case, Bệnh loạn tâm thần có 5 case, Bệnh trí tuệ sa sút và Loạn thần nhiễm độc có 4 case mỗi bệnh.

3. Bộ tiền sử bệnh của hệ thống gồm những giai đoạn nào và bộ nào có trọng số cao nhất?
Bộ tiền sử gồm 5 giai đoạn: Tiền sử bệnh tâm thần và cơ thể (trọng số 4), Quá trình mang thai và sinh đẻ của mẹ (trọng số 5), Thời kỳ trẻ nhỏ (trọng số 1), Thời kỳ thanh thiếu niên (trọng số 3, áp dụng từ 12 tuổi), Thời kỳ trưởng thành (trọng số 2, áp dụng từ 25 tuổi). Bộ có trọng số cao nhất là "Quá trình mang thai và sinh đẻ của mẹ bệnh nhân" (trọng số 5).

4. Độ chính xác của chẩn đoán được thuật toán tính toán như thế nào?
Thuật toán tính điểm dựa trên câu trả lời của 19 câu hỏi tiền sử: Cộng điểm câu trả lời chia cho tổng số câu hỏi trong từng bộ, sau đó cộng điểm các bộ chia cho tổng số bộ câu hỏi, cuối cùng nhân 10 và chia cho số bộ câu hỏi phù hợp với lứa tuổi của bệnh nhân.

5. Ứng dụng phân quyền cho những nhóm đối tượng nào?
Hệ thống thiết kế chức năng cho 4 nhóm đối tượng: Người nhà bệnh nhân (khai báo tiền sử, nhắn tin với bot, xem thông tin), Nhân viên (xem thống kê và chi tiết tin nhắn), Người góp ý (đóng góp triệu chứng mới), và Quản lý (xem thống kê bệnh, thêm bộ tiền sử).


Kết luận

Đồ án "Xây dựng hệ thống chatbot tư vấn khám chữa bệnh tâm thần" của nhóm sinh viên Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã hệ thống hóa thành công tri thức chuyên môn tâm thần học thành cơ sở dữ liệu định lượng. Bằng việc ứng dụng mô hình lập luận dựa trên tình huống (CBR) kết hợp thang đo tiền sử bệnh 5 giai đoạn có trọng số, nhóm nghiên cứu đã thiết kế quy trình tư vấn và chẩn đoán sơ bộ cho 14 bệnh lý tâm thần qua 69 case mẫu. Đề tài cung cấp khung thiết kế hoàn chỉnh về cấu trúc dữ liệu, kịch bản hội thoại và phân hệ chức năng người dùng cho việc phát triển các ứng dụng chatbot tư vấn y tế dựa trên tri thức.