Thiết Kế Hệ Thống Chấm Công Trong Doanh Nghiệp - Luận Văn Tốt Nghiệp

Thiết kế hệ thống chấm công hiệu quả cho doanh nghiệp. Tìm hiểu quy trình, lựa chọn phần mềm, và tối ưu hóa để quản lý nhân sự tốt nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.6. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TÌM HIỂU VỀ MODULE ESP32

2.1.1. Tổng quan về module NodeMCU ESP32

2.1.2. Thông số kỹ thuật

2.2. CẢM BIẾN VÂN TAY AS608

3. CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. YÊU CẦU CỦA TOÀN HỆ THỐNG

3.2. THIẾT KẾ VÀ LẬP TRÌNH HỆ THỐNG PHẦN CỨNG

3.2.1. Chức năng của phần cứng

3.2.2. Sơ đồ khối phần cứng

3.2.3. Thiết kế từng khối

3.3. THIẾT KẾ WEB

4. CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ

4.1. KẾT QUẢ MÔ HÌNH THI CÔNG

4.2. KẾT QUẢ PHẦN MỀM THIẾT KẾ

4.3. HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

4.3.1. Hoạt động của thiết bị chấm công

4.3.2. Hoạt động của website

5. CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Hệ Thống Chấm Công Cho Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự bùng nổ của các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy, dữ liệu lớn (Big Data)Internet vạn vật (IoT) đã và đang thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống và công việc. Trong đó, IoT đã trở thành một công cụ quan trọng, mang lại sự tiện lợi và an toàn cho người dùng. Một trong những ứng dụng nổi bật của IoT là trong lĩnh vực chấm côngquản lý nhân sự tự động. Chấm công là một quy trình thiết yếu nhưng thường gặp phải những thách thức như thiếu chính xác, hiệu quả thấp và gây bất tiện khi thực hiện thủ công. Để khắc phục những hạn chế này, việc triển khai một hệ thống chấm công IoT tự động là rất cần thiết. Mục tiêu của đề tài "THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHẤM CÔNG TRONG DOANH NGHIỆP" là tạo ra một giải pháp đáp ứng được các yêu cầu trên. Đề tài tập trung vào môi trường doanh nghiệp nhỏ với một cấp quản lý. Hệ thống được thiết kế sử dụng cảm biến vân tayvi điều khiển để thu thập dữ liệu chấm công một cách nhanh chóng và chính xác. Một tính năng quan trọng của hệ thống là khả năng quản lý thông tin thông qua một nền tảng web. Qua giao diện trực tuyến này, người quản trị có thể theo dõi và kiểm soát quá trình chấm công, tạo báo cáo chấm công và quản lý từ xa một cách dễ dàng. Hệ thống còn cung cấp khả năng quản lý thông tin linh hoạt qua một trang web. Dữ liệu chấm công được lưu trữ và xử lý an toàn, hiển thị theo thời gian thực trên trang web. Quản trị viên có thể theo dõi thông tin chấm công, tạo báo cáo và quản lý từ xa, từ đó nâng cao tính tiện ích và linh hoạt trong công việc.Những tính năng nổi bật của hệ thống bao gồm theo dõi trực tuyến, báo cáo tổng quan, và tích hợp chức năng đăng nhập để đảm bảo an toàn thông tin.Đề tài này không chỉ đưa ra một giải pháp IoT cụ thể mà còn mở ra cơ hội nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý thông tin và theo dõi hoạt động qua các thiết bị kết nối mạng. Sự kết hợp giữa công nghệ và quản lý thông tin trong đề tài này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích và cơ hội phát triển mới, không chỉ cho việc chấm công mà còn trong nhiều lĩnh vực khác liên quan đến IoTcông nghệ mạng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Hệ Thống Chấm Công Hiệu Quả

Một hệ thống chấm công hiệu quả không chỉ đơn thuần ghi lại thời gian làm việc của nhân viên. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thời gian, tính lương, và quản lý nhân sự. Một hệ thống tốt giúp giảm thiểu sai sót, gian lận trong chấm công, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nó còn cung cấp dữ liệu quan trọng để phân tích hiệu suất làm việc của nhân viên, từ đó đưa ra các quyết định quản lý nhân sự chính xác và hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay, khi mà mỗi doanh nghiệp đều cần tối ưu hóa mọi nguồn lực để đạt được lợi thế cạnh tranh.

1.2. Các Loại Hình Hệ Thống Chấm Công Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều loại hình hệ thống chấm công khác nhau, từ các hệ thống truyền thống như chấm công bằng thẻ, chấm công vân tay, đến các hệ thống hiện đại hơn như chấm công khuôn mặt, chấm công trên điện thoại, và hệ thống chấm công online. Mỗi loại hình có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các quy mô và đặc thù khác nhau của doanh nghiệp. Việc lựa chọn hệ thống chấm công phù hợp là một quyết định quan trọng, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí, tính năng, độ chính xác, và khả năng tích hợp với các hệ thống khác của doanh nghiệp.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Thiết Kế Hệ Thống Chấm Công

Việc thiết kế hệ thống chấm công không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức và vấn đề cần giải quyết để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chính xác của dữ liệu chấm công. Các hệ thống chấm công truyền thống thường dễ bị gian lận, trong khi các hệ thống hiện đại hơn có thể gặp vấn đề về độ tin cậy của thiết bị hoặc kết nối mạng. Ngoài ra, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của nhân viên cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Các doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu, đồng thời có các biện pháp an ninh để ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống. Bên cạnh đó, vấn đề về khả năng mở rộng và tích hợp của hệ thống chấm công cũng cần được xem xét. Doanh nghiệp cần lựa chọn hệ thống có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong tương lai, đồng thời có thể tích hợp với các hệ thống khác như phần mềm quản lý nhân sựphần mềm tính lương để tạo thành một hệ thống quản lý tổng thể.

2.1. Rủi Ro Gian Lận và Sai Sót Trong Chấm Công

Gian lận và sai sót trong chấm công là một vấn đề nhức nhối đối với nhiều doanh nghiệp. Các hình thức gian lận phổ biến bao gồm chấm công hộ, khai man thời gian làm việc, và lạm dụng thời gian nghỉ. Sai sót có thể xảy ra do lỗi của thiết bị, lỗi của người sử dụng, hoặc do sự cố kỹ thuật. Cả gian lận và sai sót đều có thể gây thiệt hại về tài chính cho doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả làm việc của nhân viên, và gây mất niềm tin trong tổ chức.

2.2. Đảm Bảo An Ninh và Bảo Mật Dữ Liệu Chấm Công

An ninh và bảo mật dữ liệu chấm công là một yếu tố then chốt trong thiết kế hệ thống. Dữ liệu chấm công chứa đựng thông tin cá nhân nhạy cảm của nhân viên, bao gồm tên, ID, thời gian làm việc, và các thông tin khác. Nếu dữ liệu này bị lộ lọt hoặc bị tấn công, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả doanh nghiệp và nhân viên. Do đó, việc áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và giám sát hoạt động hệ thống là vô cùng cần thiết.

2.3. Khả Năng Mở Rộng và Tích Hợp Hệ Thống

Một hệ thống chấm công tốt cần có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của doanh nghiệp. Khi số lượng nhân viên tăng lên, hệ thống cần có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn hơn, đồng thời có thể hỗ trợ thêm các tính năng mới. Ngoài ra, hệ thống cũng cần có khả năng tích hợp với các hệ thống khác của doanh nghiệp, chẳng hạn như phần mềm quản lý nhân sự (HRM), phần mềm tính lương (Payroll), và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Việc tích hợp này giúp tạo ra một hệ thống quản lý tổng thể, giúp doanh nghiệp quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Chấm Công Hiệu Quả IoT

Để thiết kế hệ thống chấm công hiệu quả trong môi trường IoT, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm việc lựa chọn công nghệ phù hợp, thiết kế kiến trúc hệ thống, và triển khai các biện pháp bảo mật. Việc lựa chọn công nghệ chấm công phù hợp là rất quan trọng. Các công nghệ phổ biến hiện nay bao gồm chấm công vân tay, chấm công khuôn mặt, chấm công bằng thẻ, và chấm công trên điện thoại. Mỗi công nghệ có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện và yêu cầu khác nhau của doanh nghiệp. Sau khi lựa chọn công nghệ, cần thiết kế kiến trúc hệ thống sao cho đảm bảo tính ổn định, tin cậy, và khả năng mở rộng. Kiến trúc hệ thống cần bao gồm các thành phần như thiết bị chấm công, mạng truyền thông, máy chủ, và phần mềm quản lý. Ngoài ra, việc triển khai các biện pháp bảo mật là vô cùng quan trọng để bảo vệ dữ liệu cá nhân của nhân viên và ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống.

3.1. Lựa Chọn Công Nghệ Chấm Công Phù Hợp Vân tay Khuôn mặt ...

Việc lựa chọn công nghệ chấm công phù hợp là một quyết định quan trọng, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí, tính năng, độ chính xác, và khả năng tích hợp. Chấm công vân tay là một công nghệ phổ biến, có độ chính xác cao và chi phí tương đối thấp. Tuy nhiên, nó có thể gặp vấn đề về vệ sinh và độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt. Chấm công khuôn mặt là một công nghệ hiện đại hơn, có tính tiện lợi cao và không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên, nó có chi phí cao hơn và có thể gặp vấn đề về độ chính xác trong điều kiện ánh sáng yếu. Chấm công bằng thẻ là một công nghệ truyền thống, có chi phí thấp nhưng dễ bị gian lận. Chấm công trên điện thoại là một công nghệ linh hoạt, cho phép nhân viên chấm công từ xa. Tuy nhiên, nó có thể gặp vấn đề về bảo mật và độ tin cậy.

3.2. Thiết Kế Kiến Trúc Hệ Thống Chấm Công IoT

Kiến trúc hệ thống chấm công IoT cần được thiết kế sao cho đảm bảo tính ổn định, tin cậy, và khả năng mở rộng. Hệ thống cần bao gồm các thành phần như thiết bị chấm công, mạng truyền thông, máy chủ, và phần mềm quản lý. Thiết bị chấm công có thể là máy chấm công vân tay, máy chấm công khuôn mặt, hoặc điện thoại di động. Mạng truyền thông có thể là mạng LAN, mạng Wi-Fi, hoặc mạng di động. Máy chủ có thể là máy chủ vật lý hoặc máy chủ ảo trên đám mây. Phần mềm quản lý cần có các chức năng như quản lý nhân viên, quản lý thiết bị, quản lý dữ liệu, và tạo báo cáo.

3.3. Triển Khai Các Biện Pháp An Ninh Mạng và Bảo Vệ Dữ Liệu

An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu là một yếu tố then chốt trong thiết kế hệ thống chấm công. Các doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và giám sát hoạt động hệ thống để bảo vệ dữ liệu cá nhân của nhân viên và ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu, chẳng hạn như GDPRCCPA.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự và Tích Hợp Chấm Công

Ứng dụng phần mềm quản lý nhân sự và tích hợp với hệ thống chấm công mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Phần mềm quản lý nhân sự giúp tự động hóa các quy trình quản lý nhân sự, chẳng hạn như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất, và quản lý lương thưởng. Khi tích hợp với hệ thống chấm công, phần mềm quản lý nhân sự có thể tự động cập nhật dữ liệu thời gian làm việc của nhân viên, từ đó giúp tính lương chính xác hơn, giảm thiểu sai sót, và tiết kiệm thời gian cho bộ phận nhân sự. Ngoài ra, việc tích hợp này còn giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về hiệu suất làm việc của nhân viên, từ đó đưa ra các quyết định quản lý nhân sự chính xác và hiệu quả hơn.

4.1. Lợi Ích Của Việc Tích Hợp Phần Mềm HRM Với Chấm Công

Việc tích hợp phần mềm quản lý nhân sự (HRM) với hệ thống chấm công mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Nó giúp tự động hóa các quy trình quản lý nhân sự, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian, và cải thiện hiệu quả làm việc. Ngoài ra, nó còn giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về hiệu suất làm việc của nhân viên, từ đó đưa ra các quyết định quản lý nhân sự chính xác và hiệu quả hơn.

4.2. Các Tính Năng Quan Trọng Của Phần Mềm HRM Tích Hợp Chấm Công

Một phần mềm quản lý nhân sự tích hợp chấm công cần có các tính năng quan trọng như quản lý nhân viên, quản lý thời gian làm việc, quản lý lương thưởng, tạo báo cáo, và tích hợp với các hệ thống khác. Tính năng quản lý nhân viên cho phép doanh nghiệp lưu trữ thông tin cá nhân của nhân viên, theo dõi quá trình làm việc, và quản lý các phúc lợi. Tính năng quản lý thời gian làm việc cho phép doanh nghiệp theo dõi thời gian làm việc của nhân viên, quản lý ngày nghỉ phép, và tính toán thời gian làm thêm giờ. Tính năng quản lý lương thưởng cho phép doanh nghiệp tính lương chính xác, tự động hóa quy trình trả lương, và tạo báo cáo về chi phí nhân sự. Tính năng tạo báo cáo cho phép doanh nghiệp phân tích dữ liệu nhân sự, đánh giá hiệu suất làm việc, và đưa ra các quyết định quản lý nhân sự chính xác và hiệu quả hơn. Tính năng tích hợp với các hệ thống khác cho phép doanh nghiệp kết nối phần mềm HRM với các hệ thống khác như phần mềm kế toánphần mềm ERP.

V. Kết Luận Tối Ưu Hóa Hệ Thống Chấm Công cho Doanh Nghiệp

Việc thiết kế hệ thống chấm công không chỉ là một giải pháp công nghệ, mà còn là một chiến lược quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự, quản lý thời gian, và tối ưu hóa quy trình làm việc của doanh nghiệp. Một hệ thống chấm công hiệu quả giúp giảm thiểu sai sót, gian lận, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời cung cấp dữ liệu quan trọng để phân tích hiệu suất làm việc của nhân viên. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm việc lựa chọn công nghệ phù hợp, thiết kế kiến trúc hệ thống, triển khai các biện pháp bảo mật, và tích hợp với phần mềm quản lý nhân sự. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức và thông tin hữu ích để thiết kế hệ thống chấm công phù hợp với nhu cầu và đặc thù của doanh nghiệp bạn.

5.1. Đánh Giá và Cải Tiến Hệ Thống Chấm Công Hiện Tại

Để tối ưu hóa hệ thống chấm công, doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá và cải tiến hệ thống hiện tại. Quá trình đánh giá cần bao gồm việc thu thập phản hồi từ nhân viên, phân tích dữ liệu chấm công, và kiểm tra hiệu suất của thiết bị và phần mềm. Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp có thể xác định các vấn đề và đưa ra các biện pháp cải tiến, chẳng hạn như nâng cấp thiết bị, cải thiện quy trình, hoặc đào tạo nhân viên.

5.2. Xu Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Chấm Công Trong Tương Lai

Trong tương lai, hệ thống chấm công sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự động hóa, linh hoạt, và an toàn. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning), và Internet vạn vật (IoT) sẽ được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống chấm công, giúp tự động hóa các quy trình, cải thiện độ chính xác, và cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất làm việc của nhân viên. Ngoài ra, các hệ thống chấm công trong tương lai sẽ ngày càng linh hoạt hơn, cho phép nhân viên chấm công từ xa, sử dụng nhiều thiết bị khác nhau, và tích hợp với các hệ thống khác của doanh nghiệp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Giớiathiệuađề tài,adẫn nhập lý do chọn đề tài, trìnhabàyamụcatiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạnathông số và bố cục. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày về cácalý thuyếtacó liênaquan vềaviệc lập trìnhaphần cứng, các linh kiện, phần cứng sửadụng để thựcahiện đề tài, cơ sở dữ liệu cần thiết. Chương 3: Thiết kế hệ thống 3 Trình bày về thiết kế và tínhatoán xâyadựng hệ thống như thiếtakế sơ đồ khối hệathống, sơ đồ nguyên lý, tínhatoán thiết kế mạch, tiếnahành xây dựng hệ thốngathực tế, kiểm tra và tinh chỉnh. Chương 4: Kết quả thực hiện Trìnhabày về những kết quả đã đạt được sau khi thực hiện đề tài, về hệ thống thực hiện, đánh giáamức độ hoànathiện, sự vận hành của hệ thống.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển Trình bàyavề những kết quả đã đạt đượcasau khi thực hiện đềatài, những hạn chế, từ đóarút ra kết luận và hướngaphát triểnađể giảiaquyếtacác vấn đềacòn tồn đọng đểađềatàiađược hoàn thiện hơn. 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 TÌM HIỂU VỀ MODULE ESP32 2.1 Tổng quan về module NodeMCU ESP32 Để biết được hình dạng cũng như sơ đồ chân của module NodeMCU ESP32, ta đến với hình ảnh cụ thể: Hình 2.1 Hình ảnh module NodeMCU ESP32.[1] NodeMCU ESP32 là chip ESP32 sở hữu 2 CPU có thể được điều khiển riêng hoặc cấp nguồn và tần số clock có thể điều chỉnh từ 80 MHz đến 240 MHz. ESP32 được tích hợp phong phú các thiết bị ngoại vi và các chuẩn giao tiếp UART, I2S và I2C. Bên cạnh đó, sự kết hợp Bluetooth và Wifi đảm bảo rằng các ứng dụng trong phạm vi hoặc mục tiêu lớn có thể dễ dàng được thực hiện.2 Thông số kỹ thuật Dưới đây là các tính năng của module NodeMCU ESP32: - Nó có tích hợp 18 ADC chuyển đổi tương tự sang kỹ thuật số.

Mỗi ADC dựa trên công nghệ SAR 12 bit. - 2 kỹ thuật số sang tương tự chuyển đổi DAC. - Đối với giao tiếp, nó có 2 Kênh liên lạc UART, 2 Giao diện truyền thông I2C, hai kênh I2S và giao diện truyền thông one CAN - Nó cũng có một mô-đun tăng tốc phần cứng mật mã cho các thuật toán mật mã khác nhau như RSA, AES.2 Các tính năng của module NodeMCU ESP32 [3] Wifi: Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của chuẩn kết nối Wifi: 6 Bảng 2.1 Bảng thông số kỹ thuật của chuẩn Wifi.[4] Các thông số Mô tả Tiêu chuẩn 802. Phạm vi hoạt động 2.

Chế độ Station mode (Wi-Fi client hay ESP32 có khả năng kết nối đến các STA) điểm truy cập. Chế độ Access Point (Soft – AP) ESP32 trở thành trung tâm kết nối liên kết thông tin. Các Station kết nối với Access-Point chính do ESP32 tạo nên. Chế độ AP-STA ESP32 có thể đồng thời là điểm truy cập và có thể truy cập đến địa chỉ khác.

CPU và bộ nhớ: Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của CPU và bộ nhớ: Bảng 2.2 Bảng thông số kỹ thuật của CPU và bộ nhớ.[4] Các thông số Mô tả Cung cấp điện áp 2. Bộ lỗi xử lý Khả năng hoạtađộng của bộ xử lý lỗi kép Xtensa® 32-bit LX6 có khả năng hoạt động lên tới 600 DMIPS. Khi chúng ta dùng FreeRTOS sẽ ứng với Core 0 và Core 1 (protocol cpu và application cpu). Tốc độ xử lý CPU 160MHz – 240MHz.

ROM 448 KBytes ROM cho booting và các tính năng của lõi chip. RAM 520 KBytes SRAM trênachip dùng cho dữ liệu và các lệnh instruction. FLASH 4MB external FLASH. 7 Ngoại vi: Dưới đây là sơ đồ chân của module NodeMCU ESP32: Hình 2.3 Sơ đồ chân của ESP32.3 Bảng thông số kỹ thuật ngoại vi ESP32.[4] Các thông số Mô tả Kích thước của board 51.

Cổng kết nối USB-1x cổng micro USB để cấp nguồn và nạp code lập trình. Nguồn điện 5V qua USB hoặc Vin. Các kênh hoạt động - Có 18 kênh – bộ chuyển đổi ADC – Analog-to-Digital. - 16 kênhađầuara PWM.

- 2 Bộ chuyển đổi DAC- Digital-to- Analog. - 10 GPIO cảmabiến điệnadung. Chuẩn giao tiếp - 3xSPI, 3xUART, 2xI2C, 2 x I2S.2 CẢM BIẾN VÂN TAY AS608 8 Cảm biến nhận dạng vân tay AS608 được thiết kế với khả năng giao tiếp thông qua giao thức UART hoặc USB 1. Cảmabiến tích hợp mộtanhân xử lý mạnh mẽ, giúp tự động ánh xạ dữ liệu vân tay vào một chuỗi dữ liệuavà truyền qua giao tiếp UART.4 Cảm biến vân tay AS608.

[5] Thông số kỹ thuật: Bảng 2.4 Bảng thông số kỹ thuật của cảm biến AS608.[5] Các thông số Mô tả Nguồn cung cấp 3.3V Dòng điện tiêu thụ 40mA Phương thức giao tiếp UART/USB Lưu trữ 127 vân tay 2.3 GOOGLE CLOUD [6] Google Cloud là nền tảng đám mây của Google, cung cấp nhiều dịch vụ và công nghệ để lưu trữ, quản lý và triển khai ứng dụng trực tuyến. Dưới đây là tóm tắt cơ bản về Google Cloud: - Điện toán đám mây (Cloud Computing): Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính, dịch vụ và ứng dụng qua internet, giúp người dùng không phải quản lý trực tiếp tài nguyên vật lý mà sử dụng chúng từ xa như một dịch vụ. 9 - Google Cloud Platform (GCP): Một trong những nền tảng đám mây hàng đầu thế giới, cung cấp các dịch vụ như lưu trữ dữ liệu, tính toán, trí tuệ nhân tạo, máy học và phân tích dữ liệu. - Dịch vụ chính trên Google Cloud: + Compute Engine: Dịch vụ triển khai máy ảo theo nhu cầu.

+ App Engine: Nền tảng quản lý tự động cho việc phát triển và triển khai ứng dụng. + Cloud Storage: Dịch vụ lưu trữ đối tượng phân tán có khả năng mở rộng. + Cloud SQL: Dịch vụ cơ sở dữ liệu SQL được quản lý. + Cloud Functions: Chạy mã ngắn theo sự kiện được kích hoạt.

10 CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG 3.1 YÊU CẦU CỦA TOÀN HỆ THỐNG Phần cứng bao gồm các vi điều khiển, cảm biến, LCD và ngoại vi. Thực hiện được các chức năng như sau: - Hiển thị các nội dung liên quan việc chấm công bao gồm thông báo và cài đặt. - Chấm công bằng cách quét vân tay. - Có thể cài đặt để thêm hoặc xóa vân tay.

- Lưu được lịch sử chấm công các ngày. Về phía phần mềm thì sẽ thiết kế một website để thuận tiện trong việc cập nhật dữ liệu và quản lý từ xa: - Cập nhật được dữ liệu khi nhân viên đã chấm công lên website. - Danh sách nhân viên có thể được cập nhật như thêm, xóa, chỉnh sửa thông tin. - Danh sách các bộ phận có thể được cập nhật như thêm, xóa, chỉnh sửa thông tin.

Các thiết bị phần cứng sẽ gửi dữ liệu xuống server để backend lấy dử liệu từ database lên website sử dụng chuẩn truyền thông không dây Wifi.2 THIẾT KẾ VÀ LẬP TRÌNH HỆ THỐNG PHẦN CỨNG 3.1 Chức năng của phần cứng Chức năng chi tiết của phần cứng: - Chấm công bằng cách quét vân tay. - Thêm và xóa vân tay. - Hiển thị được thông tin trên LCD. - Dữ liệu được sẽ được cập nhật xuống server.

- Lưu trữ và hiển thị được tên nhân viên. - Lưu được lịch sử chấm công qua các ngày.2 Sơ đồ khối phần cứng Để có thể thực thi được phần cứng một cách hiệu quả, ta có sơ đồ khối như sau: Hình 3.1 Sơ đồ khối của hệ thống. Khối cảm biến: Nhận thông tin dữ liệu vân tay của người dùng sau đó gửi về khối xử lý. Khối xử lý: - Cấu hình các thông số cho LCD, nút nhấn, Wifi và cảm biến.

12 - Đọc dữ liệu từ cảm biến và nhận tín hiệu từ nút nhấn. - Lưu trữ thông tin và lịch sử chấm công. - Cập nhật trạng thái đã chấm công sau đó gửi và chờ phản hồi từ Webserver. Khối ngoại vi: Bao gồm các nút nhấn dùng để thực hiện các thao tác cài đặt.

Khối hiển thị: Dùng để hiển thị thông báo đã chấm công và các thông tin chi tiết. Khối nguồn: Thiết bị chấm công yêu cầu nguồn điện 5V cung cấp để có thể hoạt động, ngoài ra tránh trường hợp mất điện thì thiết bị còn đi kèm nguồn pin dự phòng với thời gian kéo dài được hơn 1 tiếng.3 Thiết kế từng khối Khối cảm biến: Cảm biến vân tay AS608 được nối đến khối xử lý để đọc dữ liệu vân tay. Dưới đây là sơ đồ nối chân cảm biến: Hình 3.2 Sơ đồ nối chân của khối cảm biến. Cảm biến yêu cầu điện áp hoạt động là 3.6V nên sẽ nhận nguồn 3.3V từ khối xử lý trung tâm: - Chân V+ sẽ nối đến chân 3.3V của khối xử lý trung tâm - Chân GND thì nối đến GND của khối xử lý trung tâm - Chân TX của AS608 sẽ được nối đến chân RX của khối xử lý trung tâm - Chân RX của AS608 sẽ được nối đến chân TX của khối xử lý trung tâm - Các chân còn lại của cảm biến thì không nối dây 13 Khối ngoại vi: Các nút nhấn được kết nối đến các chân của khối xử lý: Hình 3.3 Sơ đồ nối chân của khối ngoại vi.

- Các nút nhấn được cấp nguồn 3.3V, khi nhấn thì gửi tín hiệu mức cao tới các chân I/O của khối xử lý trung tâm. Khối hiển thị: Khối hiển thị sử dụng một LCD TFT 3.5inch với chuẩn giao tiếp SPI. Dưới đây là sơ đồ nối chân của LCD với khối xử lý trung tâm: 14 Hình 3.4 Sơ đồ nối chân của khối hiển thị Khối xử lý trung tâm: Sau khi thiết kế khối cảm biến, khối ngoại vi và khối hiển thị thì có được bảng tổng kết chân chức năng như sau: Bảng 3.1 Bảng tổng kết các chân chức năng cần có của khối xử lý trung tâm Khối Chân chức năng cần có của khối xử lý trung tâm Khối cảm biến 3V3, GND, TX, RX Khối ngoại vi 3V3, GND, GPIO x 5 Khối hiển thị 5V, GND, EN, CS x 2, MISO x 2, MOSI x 2, GPIO x 10 Tổng kết - 5V, 3V3, GND, EN, TX, RX, CS x 2, MISO x 2 , MOSI x 2, GPIO x 15 Như vậy sau khi tổng kết các chân chức năng cần có của khối xử lý trung tâm để kết nối với các khối khác thì board được lựa chọn để làm khối xử lý trung tâm là ESP32 vì số lượng chân chức năng của board đủ để đáp ứng yêu cầu kết nối với các module ngoại vi. Dưới đây là bảng liệt kê số lượng các chân hiện có của các chức năng cần thiết ở trên của board ESP32: 15 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ