Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hầm giao thông đường bộ Đèo Ngang (NATM)

Khám phá chi tiết thiết kế hầm Đèo Ngang áp dụng phương pháp NATM hiện đại. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật và giải pháp tiên tiến trong xây dựng đường hầm.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kinh Tế Xây Dựng Công Trình

Tác giả

Lê Trung Dũng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế hầm Đèo Ngang bằng phương pháp NATM

Việc thiết kế hầm giao thông đường bộ qua các địa hình phức tạp như Đèo Ngang đòi hỏi một phương pháp thi công hiện đại, hiệu quả và an toàn. Phương pháp xây dựng hầm mới của Áo, hay còn gọi là NATM (New Austrian Tunnelling Method), đã chứng tỏ là một giải pháp tối ưu. Phương pháp này không xem kết cấu chống đỡ là một hệ thống chịu lực độc lập, mà tận dụng chính khối đất đá xung quanh làm một bộ phận chịu tải chính của kết cấu. Nguyên lý cơ bản của công nghệ NATM là cho phép khối đá biến dạng một cách có kiểm soát để huy động khả năng tự chống đỡ của nó. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể khối lượng vật liệu cho kết cấu chống đỡ tạm thời và vĩnh cửu, từ đó tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh tiến độ. Thay vì áp đặt một kết cấu cứng nhắc ngay từ đầu, NATM sử dụng một hệ thống chống đỡ linh hoạt bao gồm bê tông phun (shotcrete), neo đá (rock bolt), và khung chống thép hình khi cần thiết. Quá trình này được giám sát chặt chẽ thông qua quan trắc địa kỹ thuật liên tục, cho phép các kỹ sư điều chỉnh thiết kế chống đỡ sao cho phù hợp với điều kiện địa chất thực tế gặp phải trong quá trình đào. Do đó, việc áp dụng phương pháp NATM cho dự án hầm Đèo Ngang không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật mà còn là một giải pháp kinh tế hiệu quả, đảm bảo sự ổn định hầm lâu dài.

1.1. Giải mã công nghệ NATM Phương pháp xây dựng hầm mới của Áo

Vậy NATM là gì? Đây là một triết lý thiết kế và thi công hầm hiện đại, được phát triển tại Áo vào những năm 1960. Cốt lõi của phương pháp này là quan niệm rằng khối đá xung quanh đường hầm không phải là tải trọng tác động lên kết cấu, mà là một phần của chính kết cấu đó. Nguyên tắc chỉ đạo là “bảo vệ sức bền của khối đất đá” bằng cách hạn chế tối đa sự phá hủy và nứt nẻ do quá trình đào gây ra. Ngay sau khi gương đào được mở, một lớp bê tông phun (shotcrete) mỏng và dẻo được thi công ngay lập tức để ngăn chặn sự phong hóa và duy trì tính toàn vẹn của vách đá. Kết hợp với hệ thống neo đá (rock bolt) được cắm sâu vào lòng đất, khối đá xung quanh được gia cường và liên kết thành một vòm chịu lực ổn định. Sự linh hoạt này cho phép điều chỉnh mật độ neo và chiều dày bê tông phun tùy theo chất lượng đất đá, làm cho NATM trở thành phương pháp xây dựng hầm mới của Áo cực kỳ hiệu quả cho các điều kiện địa chất biến đổi.

1.2. So sánh ưu điểm của công nghệ NATM so với phương pháp truyền thống

So với các phương pháp đào hầm truyền thống sử dụng khiên đào hoặc kết cấu chống đỡ cứng nhắc, công nghệ NATM mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó có tính linh hoạt cao, cho phép điều chỉnh thiết kế ngay tại hiện trường để thích ứng với điều kiện địa chất thực tế, giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu và đảm bảo ổn định hầm. Thứ hai, phương pháp này kinh tế hơn do giảm được chiều dày của vỏ hầm bê tông cốt thép vĩnh cửu. Thay vì xây dựng một lớp vỏ dày để chống lại toàn bộ áp lực đất đá, NATM tận dụng khả năng tự chống đỡ của khối đá. Thứ ba, NATM cho phép thi công các hầm có mặt cắt ngang đa dạng, không bị giới hạn bởi hình dạng của máy đào. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi công tác quan trắc địa kỹ thuật và giám sát phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt và liên tục, cùng với đội ngũ kỹ sư và công nhân có trình độ chuyên môn cao để diễn giải số liệu và đưa ra quyết định kịp thời.

II. Thách thức địa chất trong thiết kế hầm đường bộ Đèo Ngang

Địa hình khu vực Đèo Ngang có đặc điểm là núi cao, hiểm trở và địa chất phức tạp, đặt ra những thách thức lớn cho việc thi công hầm qua núi. Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của dự án là công tác khảo sát địa chất công trình phải được thực hiện một cách kỹ lưỡng và chính xác. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, địa chất khu vực hầm Đèo Ngang chủ yếu bao gồm các lớp đá Riolit poocfia với mức độ phong hóa khác nhau. Cụ thể, dự án phải đối mặt với hai loại địa chất chính: lớp đá phong hóa mạnh, vỡ khối vỡ dăm (fkp=6) và lớp đá ít nứt nẻ, cứng hơn (fkp=8). Sự thay đổi đột ngột về điều kiện địa chất dọc theo tuyến hầm đòi hỏi một phương pháp thiết kế và thi công có khả năng thích ứng linh hoạt. Việc phân loại đất đá một cách chính xác theo các chỉ tiêu quốc tế như RMR (Rock Mass Rating) là nền tảng để lựa chọn kết cấu chống đỡ phù hợp. Những khu vực có địa chất yếu, RMR thấp tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định, sụt trượt trong quá trình thi công, đòi hỏi các biện pháp gia cố phức tạp và tốn kém hơn. Do đó, việc phân tích và dự báo hành vi của khối đá là bài toán cốt lõi cần giải quyết trong thiết kế hầm giao thông đường bộ Đèo Ngang.

2.1. Tầm quan trọng của khảo sát địa chất công trình khu vực hầm

Công tác khảo sát địa chất công trình là nền tảng của mọi dự án hầm. Đối với hầm Đèo Ngang, việc khảo sát không chỉ dừng lại ở việc xác định thành phần các lớp đất đá mà còn phải đánh giá chi tiết các đặc tính cơ lý, hệ thống khe nứt, và điều kiện thủy văn. Các thông số như chỉ số chất lượng đá RQD, độ bền nén đơn trục, khoảng cách và tình trạng các khe nứt là dữ liệu đầu vào không thể thiếu. Những dữ liệu này giúp các kỹ sư dự báo các vùng địa chất yếu, có nguy cơ sụt lở, hoặc các đới chứa nước ngầm có thể gây khó khăn cho thi công. Một báo cáo khảo sát địa chất chi tiết và đáng tin cậy sẽ là kim chỉ nam cho việc lựa chọn phương án tuyến, xác định biện pháp thi công và thiết kế kết cấu chống đỡ hầm một cách an toàn và kinh tế nhất.

2.2. Quy trình phân loại đất đá theo chỉ tiêu RMR cho dự án

Để lượng hóa chất lượng khối đá, phương pháp phân loại đất đá theo chỉ tiêu RMR (Rock Mass Rating) của Bieniawski được áp dụng rộng rãi. Hệ thống này đánh giá khối đá dựa trên 6 thông số chính: độ bền của đá nguyên khối, chỉ số RQD, khoảng cách khe nứt, tình trạng khe nứt (chiều dài, độ nhám, vật liệu lấp đầy), mức độ phong hóa, và điều kiện nước ngầm. Mỗi thông số được cho một điểm số nhất định, và tổng điểm RMR sẽ phân loại khối đá thành các cấp từ rất tốt (Loại A) đến rất kém (Loại E). Trong đồ án thiết kế hầm Đèo Ngang, khối đá được phân thành hai loại chính: Loại CI với RMR = 57 (địa chất trung bình) và Loại B với RMR = 62 (địa chất tốt). Việc phân loại này cho phép dự kiến thời gian tự ổn định của gương đào và là cơ sở để sơ bộ lựa chọn các giải pháp chống đỡ tương ứng.

III. Nguyên lý cốt lõi của phương pháp NATM trong thi công hầm

Phương pháp NATM vận hành dựa trên một số nguyên lý cốt lõi, trong đó quan trắc địa kỹ thuật và đo đạc biến dạng là yếu tố trung tâm. Thay vì áp dụng một thiết kế cố định, NATM là một quá trình “thiết kế trong khi thi công”. Hành vi thực tế của khối đá sau khi đào được theo dõi liên tục thông qua các thiết bị đo hội tụ, đo chuyển vị và đo ứng suất. Các số liệu này được so sánh với kết quả dự báo từ các mô hình số địa kỹ thuật. Bất kỳ sự sai khác nào cũng là tín hiệu để các kỹ sư đánh giá lại và điều chỉnh các biện pháp chống đỡ cho phù hợp. Nguyên lý thứ hai là tạo ra một tiết diện hầm có dạng cong tròn, khép kín càng sớm càng tốt để tối ưu hóa khả năng chịu lực dạng vòm của khối đá. Lớp chống đỡ ban đầu, thường là bê tông phun (shotcrete) kết hợp neo đá (rock bolt), phải đủ dẻo để cho phép khối đá xung quanh biến dạng một cách có kiểm soát. Chính quá trình biến dạng này giúp khối đá tự ổn định và hình thành một “vòm chịu tải” tự nhiên, làm giảm áp lực tác động lên lớp vỏ hầm vĩnh cửu. Sự tương tác giữa khối đá và hệ thống chống đỡ là chìa khóa thành công của công nghệ NATM.

3.1. Vai trò của quan trắc địa kỹ thuật trong việc đảm bảo ổn định hầm

Trong NATM, quan trắc địa kỹ thuật không phải là công tác kiểm tra thụ động mà là một phần không thể thiếu của quy trình thiết kế. Mục đích chính là theo dõi sự hội tụ của vách hầm và sự lún của vòm hầm sau khi đào. Các điểm đo được lắp đặt ngay tại gương đào và số liệu được thu thập thường xuyên. Dựa trên các dữ liệu đo đạc này, các kỹ sư có thể xây dựng đường cong quan hệ áp lực - biến dạng, từ đó xác định được thời điểm hợp lý để lắp đặt các kết cấu chống đỡ như bê tông phun, neo đá và vỏ hầm. Công tác quan trắc giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, nguy cơ mất ổn định hầm, cho phép đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình và con người. Đây là cơ chế phản hồi giúp tối ưu hóa thiết kế và kiểm soát rủi ro hiệu quả.

3.2. Ứng dụng mô hình số địa kỹ thuật Plaxis UDEC để phân tích

Trước và trong quá trình thi công, việc sử dụng các mô hình số địa kỹ thuật là công cụ hỗ trợ đắc lực. Các phần mềm Plaxis, UDEC cho phép mô phỏng quá trình đào và lắp đặt kết cấu chống đỡ, phân tích sự phân bố lại ứng suất và biến dạng trong khối đá xung quanh hầm. Bằng cách nhập các thông số từ khảo sát địa chất công trình, mô hình có thể dự báo hành vi của khối đá, giúp các kỹ sư lựa chọn sơ bộ các thông số thiết kế như chiều dày bê tông phun, chiều dài và mật độ neo. Kết quả từ mô hình số sau đó được hiệu chỉnh và kiểm chứng bằng số liệu từ quan trắc địa kỹ thuật thực tế tại hiện trường. Sự kết hợp giữa mô phỏng lý thuyết và đo đạc thực tế tạo thành một chu trình khép kín, nâng cao độ chính xác và tin cậy trong quá trình ra quyết định thiết kế.

IV. Cách thiết kế kết cấu chống đỡ hầm theo công nghệ NATM

Thiết kế kết cấu chống đỡ hầm theo NATM là một quá trình linh hoạt, phụ thuộc trực tiếp vào kết quả phân loại đất đá. Đối với mỗi cấp địa chất, một dạng kết cấu điển hình sẽ được đề xuất. Các thành phần chính của hệ thống chống đỡ bao gồm bê tông phun (shotcrete), neo đá (rock bolt), lưới thép và khung chống thép hình (sử dụng trong điều kiện địa chất rất yếu). Bê tông phun đóng vai trò là lớp vỏ sơ cấp, được thi công ngay sau khi đào để bảo vệ bề mặt vách đá và ngăn ngừa đá rơi. Neo đá, được khoan và lắp đặt xuyên qua lớp bê tông phun vào sâu trong khối đá, có tác dụng gia cường, liên kết các khối đá nứt nẻ lại với nhau và tạo ra một vùng đá được nén chặt xung quanh hầm. Sự kết hợp giữa bê tông phun và neo đá tạo thành một hệ kết cấu vòm đá-bê tông liên hợp, có khả năng chịu tải rất hiệu quả. Sau khi biến dạng của khối đá đã ổn định, lớp vỏ hầm bê tông vĩnh cửu sẽ được thi công bên trong để đảm bảo khả năng chịu lực lâu dài và các yêu cầu về khai thác, vận hành.

4.1. Kỹ thuật gia cố bằng bê tông phun shotcrete và neo đá rock bolt

Kỹ thuật thi công bê tông phun (shotcrete)neo đá (rock bolt) là hai trụ cột của NATM. Bê tông phun thường được thi công bằng công nghệ phun ướt để giảm bụi và đảm bảo chất lượng. Chiều dày lớp phun được điều chỉnh tùy theo điều kiện địa chất, ví dụ trong dự án Đèo Ngang, đề xuất chiều dày 5cm cho đá loại B (RMR=62) và 10cm cho đá loại CI (RMR=57). Hệ thống neo đá cũng được thiết kế tương ứng, với các loại neo đa dạng như neo Swellex (neo ma sát) hoặc neo xi măng. Chiều dài, đường kính và khoảng cách giữa các neo được tính toán để đảm bảo khối đá xung quanh được gia cường đủ mức. Việc thi công neo phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt từ khoan lỗ, lắp đặt đến bơm vữa hoặc tạo áp lực, đảm bảo mỗi neo đạt được khả năng chịu lực thiết kế.

4.2. Thiết kế kết cấu vỏ hầm và lớp chống thấm cho công trình

Sau khi hệ thống chống đỡ tạm thời (bê tông phun và neo) đã giúp khối đá đạt trạng thái ổn định, lớp vỏ hầm vĩnh cửu bằng bê tông cốt thép sẽ được thi công. Chiều dày của lớp vỏ này trong phương pháp NATM thường mỏng hơn so với các phương pháp truyền thống. Theo thiết kế cho hầm Đèo Ngang, chiều dày vỏ hầm được đề xuất là 30cm cho vùng địa chất tốt và 40cm cho vùng địa chất trung bình. Một yếu tố quan trọng khác là hệ thống chống thấm. Giữa lớp bê tông phun và vỏ hầm vĩnh cửu, một lớp màng chống thấm (thường là PVC) được lắp đặt. Lớp màng này có tác dụng ngăn nước ngầm xâm nhập vào bên trong hầm, bảo vệ kết cấu bê tông, các thiết bị điện và đảm bảo an toàn vận hành, kéo dài tuổi thọ công trình.

V. Áp dụng NATM vào dự án hầm Đèo Ngang Phân tích thực tế

Việc áp dụng công nghệ NATM vào dự án hầm Đèo Ngang là một ví dụ điển hình về việc tối ưu hóa thiết kế dựa trên điều kiện địa chất cụ thể. Dựa trên kết quả phân loại đất đá với hai cấp RMR=57 và RMR=62, hai phương án kết cấu chống đỡ khác nhau đã được đề xuất. Đối với khu vực có địa chất tốt (RMR=62), kết cấu chống đỡ tương đối đơn giản, bao gồm một lớp bê tông phun (shotcrete) dày 5cm và lớp vỏ hầm bê tông vĩnh cửu dày 30cm, không cần sử dụng neo đá. Ngược lại, tại các khu vực có địa chất phức tạp hơn (RMR=57), hệ thống chống đỡ được tăng cường đáng kể. Cụ thể, chiều dày lớp bê tông phun tăng lên 10cm, kết hợp với hệ thống neo đá (rock bolt) Swellex dài 4m, bố trí với khoảng cách 1,2m x 1,2m. Lớp vỏ hầm vĩnh cửu cũng được thiết kế dày hơn, 40cm. Toàn bộ quá trình thiết kế này đều tuân thủ các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế hầm 22TCN 262-2000 của Việt Nam và tham khảo các tiêu chuẩn tiên tiến của quốc tế, đảm bảo công trình vừa an toàn vừa kinh tế.

5.1. Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế hầm 22TCN 262 2000 và quốc tế

Mọi tính toán thiết kế cho hầm Đèo Ngang đều phải dựa trên một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng. Tiêu chuẩn thiết kế hầm 22TCN 262-2000 là tài liệu pháp lý quan trọng của Việt Nam, quy định các yêu cầu về khổ giới hạn, độ dốc, bán kính cong, và các yêu cầu về kết cấu. Bên cạnh đó, do NATM là công nghệ quốc tế, việc tham khảo các tiêu chuẩn thiết kế hầm của Nhật Bản, Áo hay các hiệp hội hầm quốc tế (ITA) là cần thiết để cập nhật các phương pháp tính toán và công nghệ vật liệu tiên tiến. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này đảm bảo công trình đáp ứng được các yêu cầu về an toàn, khả năng chịu lực, và tuổi thọ thiết kế.

5.2. Giải pháp thông gió và chiếu sáng hầm cho dự án Đèo Ngang

Bên cạnh kết cấu, các hệ thống cơ điện cũng là một phần quan trọng của thiết kế hầm. Hệ thống thông gió và chiếu sáng hầm phải đảm bảo môi trường an toàn và tiện nghi cho người tham gia giao thông. Với chiều dài hầm Đèo Ngang (540m trong phương án nghiên cứu), thông gió nhân tạo là bắt buộc. Phương án được đề xuất là thông gió dọc trục, sử dụng các quạt phản lực treo trên trần hầm để đẩy không khí ô nhiễm ra ngoài và đưa không khí sạch vào. Hệ thống chiếu sáng được thiết kế với các vùng cường độ khác nhau (vùng chuyển tiếp, vùng trong hầm) để giúp mắt người lái xe thích ứng dần với sự thay đổi ánh sáng, đảm bảo tầm nhìn và an toàn khi vận hành.

VI. Tối ưu quy trình thi công hầm NATM và an toàn lao động

Một quy trình thi công hầm NATM điển hình được tổ chức theo một chu trình khép kín, lặp đi lặp lại. Chu trình này bắt đầu bằng công tác khoan nổ mìn để phá đá, sau đó là thông gió để làm sạch khói bụi và khí độc. Tiếp theo là công tác bốc xúc và vận chuyển đất đá ra khỏi hầm. Ngay sau khi gương đào được dọn dẹp, lớp chống đỡ sơ cấp gồm bê tông phun (shotcrete)neo đá (rock bolt) được thi công ngay lập tức. Song song với đó, công tác quan trắc địa kỹ thuật được tiến hành liên tục để theo dõi biến dạng. Chu trình này lặp lại cho đến khi hoàn thành việc đào toàn bộ tuyến hầm. Việc tổ chức dây chuyền thi công một cách khoa học, bố trí mặt bằng công trường hợp lý và lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quyết định đến tiến độ và hiệu quả của dự án. Đặc biệt, an toàn lao động trong thi công hầm phải được đặt lên hàng đầu, với các quy định nghiêm ngặt về thông gió, chiếu sáng, phòng chống cháy nổ và các biện pháp ứng cứu sự cố.

6.1. Chi tiết quy trình thi công hầm NATM qua các giai đoạn chính

Chi tiết hóa quy trình thi công hầm NATM bao gồm các bước công nghệ cụ thể. Việc khoan nổ được thiết kế với sơ đồ lỗ khoan, lượng thuốc nổ và kíp nổ phù hợp để giảm thiểu chấn động và phá vỡ khối đá xung quanh. Công tác bốc xúc thường sử dụng máy xúc lật và xe tải tự đổ chuyên dụng cho hầm. Giai đoạn thi công lớp chống đỡ yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa máy phun bê tông, máy khoan neo và công nhân lắp đặt. Sau khi lớp chống đỡ sơ cấp hoàn thành và ổn định, công tác thi công lớp chống thấm và đổ bê tông vỏ hầm vĩnh cửu bằng ván khuôn di động sẽ được tiến hành. Cuối cùng là hoàn thiện các hạng mục như mặt đường, hệ thống thoát nước, và lắp đặt các thiết bị cơ điện.

6.2. Đảm bảo an toàn lao động và hệ thống phòng cháy chữa cháy hầm

An toàn lao động trong thi công hầm là ưu tiên số một do môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều rủi ro như sập lở, khí độc, thiếu oxy, cháy nổ. Các biện pháp an toàn bao gồm trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ, hệ thống thông gió công trường hiệu quả, kiểm tra nồng độ khí độc thường xuyên, và huấn luyện an toàn định kỳ cho toàn bộ công nhân. Sau khi hầm đi vào vận hành, hệ thống phòng cháy chữa cháy hầm đường bộ (PCCC) đóng vai trò sống còn. Hệ thống này bao gồm các thiết bị cảm biến khói và nhiệt, hệ thống báo cháy tự động, các họng cứu hỏa, bình chữa cháy, hệ thống thông gió hút khói sự cố, và các lối thoát hiểm. Một hệ thống PCCC được thiết kế và bảo trì tốt sẽ giảm thiểu tối đa thiệt hại về người và tài sản khi có sự cố xảy ra.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế hầm giao thông đường bộ đèo ngang bằng phương pháp natm

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU PHẦN I: GIỚI THIỆU CHUNG .1 CHƢƠNG 1: TÊN CÔNG TRÌNH, VỊ TRÍ XÂY DỰNG. Tên công trình: Hầm đƣờng bộ Đèo ngang. Đặc điểm điều kiện kinh tế, xã hội. Điều kiện giao thông hiện tại của khu vực xây dựng.

Đặc điểm địa hình, địa mạo khu vực công trình. Điều kiện khí hậu khu vực xây dựng. Khả năng cung cấp điện nƣớc, vật liệu xây dựng. Dự báo giao thông .3 CHƢƠNG 2: TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT.

Quy trình, quy phạm thiết kế đƣợc áp dụng. Tiêu chuẩn thiết kế đƣờng ôtô TCVN 273 – 05. Tiêu chuẩn thiết kế đƣờng ôtô TCVN 4054 – 05. Tiêu chuẩn thiết kế hầm đƣờng ôtô TCVN 4027 – 88.

Tham khảo tiêu chuẩn thiết kế hầm xuyên núi của Nhật. Tiêu chuẩn thiết kế Cầu TCVN 272 – 05. Tham khảo các tài liệu, các tiêu chuẩn kỹ thuật khác có liên quan. Các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Quy định chung. Xác định chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến. 6 CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH KHU VỰC HẦM. Mô tả địa chất công trình khu vực hầm.

Phân loại địa chất trong các khu vực dự kiến tuyến hầm đi qua. Dự kiến cấu tạo kết cấu và biện pháp công nghệ thi công đƣờng hầm.9 CHƢƠNG 4: LỰA CHỌN PHƢƠNG ÁN TUYẾN. Đặc điểm tuyến 1: .3 Nhƣợc điểm:. Đặc điểm tuyến 2.

Nhƣợc điểm:. So sánh và kiến nghị chọn tuyến thiết kế kỹ thuật. THIẾT KẾ CƠ SỞ .14 CHƢƠNG 1: THIẾT KẾ PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU SƠ BỘ THỨ 1 (MỘT HẦM ĐÔI VỚI 4 LÀN XE). Thiết kế tuyến hầm.

Những yếu tố hình học của tuyến hầm. Bình diện hầm. Các thông số kĩ thuật:. Vị trí các cửa hầm: .3 - Trắc dọc tuyến hầm.

Trắc dọc trong hầm:. Yếu tố hình học của đƣờng trong hầm. Khổ giới hạn tiếp giáp kiên trúc trong hầm. Tĩnh không trong hầm:.

Cách dựng khuôn hầm. Kết cấu vỏ hầm. Lớp bê tông chống thấm:. Các dạng kết cấu vỏ hầm của hầm chính.

Kết cấu mặt đƣờng xe chạy và đƣờng bộ hành. Phòng nƣớc và thoát nƣớc trong hầm. Cấu tạo lớp chống thấm vỏ hầm. Bố trí hệ thống rãnh thoát.

Cấu tạo rãnh thoát nƣớc. Thiết kế cửa hầm. Vị trí cửa hầm. Cửa hầm phía Nam:.

Cửa hầm phía Bắc:. Thông gió và chiếu sáng trong hầm. Biện pháp thông gió:. Thiết bị quạt gió:.

Biện pháp chiếu sáng và bố trí chiếu sáng:. Biện pháp thi công chỉ đạo. Công tác đào hầm chính:. Biện pháp chống đỡ đƣờng hang:.

Biện pháp bốc xúc - vận chuyển đất đá. Biện pháp đổ bê tông vỏ hầm:. Biện pháp thi công cửa hầm. Biện pháp tổ chức thi công.37 CHƢƠNG 2: THIẾT KẾ PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU SƠ BỘ THỨ 2(MỘT HẦM ĐƠN HAI LÀN XE VÀ MỘT HẦM LÁNH NẠN).

Thiết kế tuyến hầm. Những yếu tố hình học của tuyến hầm. Bình diện hầm.3 Trắc dọc tuyến hầm. Yếu tố hình học của đƣờng trong hầm.

Khổ giới hạn và tĩnh không hầm .3: Kết cấu vỏ hầm. (phần II- Chƣơng I – mục 1. Bêtông phun (Shotcrete): [Phần II- Chƣơng I – mục 1. Neo: [Phần II- Chƣơng I – mục 1.

Các dạng kết cấu vỏ hầm của hầm chính và hầm lánh nạn. Kết cấu mặt đƣờng xe chạy và đƣờng bộ hành. Phòng nƣớc và thoát nƣớc ngầm. Cấu tạo lớp chống thấm vỏ hầm.

[Phần II- Chƣơng I – mục 1. Cấu tạo rãnh thoát nƣớc. [Phần II- Chƣơng I – mục 1. Thiết kế cửa hầm.

Vị trí cửa hầm. [Phần II- Chƣơng I – mục 1. Cửa hầm phía bắc:. Cửa hầm phía Nam:.

Thông gió và chiếu sáng trong hầm. Thiết bị quạt gió. Biện pháp chiếu sáng và bố trí chiếu sáng. Biện pháp đào và chống đỡ đƣờng hang.

Biện pháp đào đƣờng hang:. Biện pháp chống đỡ đƣờng hang:. Biện pháp bốc xúc đất đá thải. Biện pháp đổ bêtông vỏ hầm.

Biện pháp thi công cửa hầm. Biện pháp tổ chức thi công. So sánh hai phƣơng án kết cấu cơ sở. So sánh và kiến nghị phƣơng án thiết kế kỹ thuật.

THIẾT KẾ KỸ THUẬT .53 CHƢƠNG I : GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ ĐÀO HẦM NATM. Quá trình lịch sử phát triển của công nghệ NATM. Khái niệm chung về phƣơng pháp NATM. Bảo vệ sức bền của khối đất đá:.

Nhanh chóng tạo hình dáng đƣờng hầm tròn khép kín:. Lập vỏ mỏng và dẻo :. Đo đạc thƣờng xuyên tại chỗ:. Sự khác biệt và ƣu nhƣợc điểm của phƣơng pháp NATM so với các phƣơng pháp thi công truyền thống.

Về công tác khảo sát:. Về công tác thiết kế:. Về công tác thi công: .55 CHƢƠNG II – TÍNH TOÁN KẾT CẤU.Tính toán kết cấu vỏ hầm đi qua khu vực địa chất có RMR = 57. Các số liệu tính toán.

Xây dựng đƣờng cong đáp ứng Áp lực - Biến dạng. Tính toán bổ trợ:. Xác định bán kính vùng dẻo và bán kính cân bằng ứng suất tĩnh với ứng suất tổng theo từng cấp áp lực Pa.3 Xây dựng biểu đồ ứng suất theo trạng thái Đàn - Dẻo. Xác định chuyển vị vách hang.

Tính toán kết cấu chống đỡ. Tính toán lớp bêtông phun(shotcrete). Xác định thời điểm phun bê tông. Tính toán lớp vỏ bêtông.

Xác dịnh thời điểm lớp vỏ bêtông bắt đầu tham gia chịu lực:. Kiểm toán lớp bêtông phun. Kiểm toán về cƣờng độ của lớp vỏ bêtông:. Tính toán neo.

Khả năng chịu lực của một neo.Sức kháng của neo .Tính toán kết cấu vỏ hầm đi qua khu vực địa chất có RMR = 62. Các số liệu tính toán. Xây dựng đƣờng cong đáp ứng Áp lực - Biến dạng .Tính toán bổ trợ:. Xác định bán kính vùng dẻo và bán kính cân bằng ứng suất tĩnh với ứng suất tổng theo từng cấp áp lực Pa.

Xây dựng biểu đồ ứng suất theo trạng thái Đàn - Dẻo.Xác định chuyển vị vách hang:. Tính toán kết cấu chống đỡ .Tính toán lớp vỏ bêtông. Kiểm toán lớp bêtông phun. Xác định lƣu lƣợng gió sạch cần cung cấp: .1 Xác định lƣợng chất khí độc hại: .2 Xác định lƣu lƣợng không khí sạch:.

Xác định các thông số theo sơ đồ thông gió:. THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG. Điều kiện thi công và căn cứ lựa chọn biện pháp đào đƣờng hang. Điều kiện thi công:.

Căn cứ lựa chọn biện pháp đào đƣờng hang. Biện pháp khai đào đƣờng hang. Biện pháp quan trắc chuyển vị của hang đào:. Biện pháp đào đƣờng hang:.

Biện pháp chống đỡ đƣờng hang.Bê tông phun:. Thi công lớp chống thấm. Đổ bê tông vỏ hầm. Thi công hệ thống rãnh.

Thi công cửa hầm. Trình tự công nghệ.98 CHƢƠNG II. THIẾT KẾ THI CÔNG CHI TIẾT VÀ TÍNH TOÁN CÔNG NGHỆ 99 2. Dựng đƣờng cong quan hệ áp lực - biến dạng theo tiến độ đào, biện pháp quan trắc độ hội tụ.

Mục đích của công tác trắc đạc hiện trƣờng. Dụng cụ đo chuyển vị của vách hang đào .Xác định diện tích gƣơng đào và phân chia gƣơng đào. Chọn thiết bị bốc xúc và vận chuyển, tổ chức dây chuyền vận chuyển đất đá thải. Lựa chọn thiết bị bốc xúc.

Lựa chọn thiết bị bốc xúc. Chọn thiết bị khoan và bố trí thiết bị khoan. Tổ chức thi công cho các loại địa chất. Tính toán thi công cho phần địa chất tốt fkp =8.

Tính toán thi công cho phần địa chất fkp =6. Chọn thiết bị cấp vữa và đổ bêtông vỏ hầm. Thiết kế thông gió trong đƣờng hầm. Lựa chọn sơ bộ sơ đồ thông gió.

Tính toán thông gió. Thiết kế chiếu sáng trong đƣờng hầm. Cấp và thoát nƣớc trong thi công.137 CHƢƠNG III. TỔ CHỨC THI CÔNG ĐƢỜNG HẦM.

Lập dây chuyền tổ chức thi công. Chuẩn bị thi công. Thiết kế tổ chức thi công. Lập kế hoạch tiến độ.

Bố trí mặt bằng công trƣờng.142 PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ Hình II- 1.1: Khổ giới hạn của hầm phƣơng án 1 .2: Đƣờng khuôn hầm phƣơng án 1 .4: Cấu tạo của neo swellex .5: Mặt cắt ngang hầm ứng với RMR=62 (fkp=8) .6: Mặt cắt ngang hầm ứng với RMR=57 (fkp=6) .7: Cấu tạo của mặt đƣờng trong hầm phƣơng án 1 .8: Cấu tạo của lớp chống thấm vỏ hầm .9: Sơ đồ bố trí lớp chống thấm vỏ hầm .10: Bố trí hệ thống rảnh thoát nƣớc trong hầm phƣơng án 1 .11: Cấu tạo rãnh thoát nƣớc .12: Kết cấu cửa hầm phía nam .13: Gia cố mái ta luy .14: Kết cấu cửa hầm phía bắc.14: Sơ đồ thông gió trong hầm .15: sơ đồ phƣơng án thi công. Khổ giới hạn của hầm chính và hầm lánh nạn. Đƣờng khuôn hầm của hầm chính và hầm lánh nạn. Mặt cắt ngang hầm ứng với RMR= 57 (fkp=6).

Mặt cắt ngang hầm ứng với RMR= 62 (fkp=8) .Cấu tạo mặt xe chạy trong hầm chính .Cấu tạo mặt xe chạy trong hầm lánh nạn .7: Bố trí hệ thống rảnh thoát nƣớc trong hầm phƣơng án 2 .8: Kết cấu cửa hầm phía bắc .9: Kết cấu cửa hầm phía nam .10: Biện pháp khoan đào đƣờng hang .11: Máy bốc dỡ vận chuyển đất đá.1: Đƣờng cong áp lực – biến dạng .3: Biểu đồ xác định thời điểm phun bê tông .4: Biểu đồ xác định thời gian vỏ bê tông bắt đầu làm việc .5: Đƣờng cong áp lực – biến dạng(fkp=8) .6: Biểu đồ xác định thời điểm bê tông phun bắt đầu mang tải(fkp=8) .7: Biểu đồ xác định thời điểm phun bê tông(fkp=8) .8: Biểu đồ tổng quát xác định thời điểm vỏ bêtông bắt đầu có khả năng mang tải(fkp=8) .1: Phƣơng pháp đào bậc thang trên .2: Phƣơng pháp đào bậc thang dƣới .3: Phƣơng pháp đào bậc thang ngắn .4: Phƣơng pháp đào bậc thang đứng .5: Diện tích gƣơng đào .6: Bố trí thi công theo bậc thang dƣới .7: Kết cấu ván khuôn .8: Trình tự thi công đổ bê tông vỏ hầm .8: Sơ đồ công nghệ phun bêtông ƣớt .1: Đƣờng cong Fenner – Patcher .2: Bố trí thiết bị khoan .3: Bố trí lỗ khoan gƣơng trên (fkp=8).5: Bố trí lỗ khoan .7: Bố trí lỗ khoan gƣơng trên(fkp=6) .8: Chu kỳ khoan nổ gƣơng trên(fkp=6) .9: Bố trí lỗ khoan gƣơng dƣới(fkp=6) .10: Chu kỳ khoan nổ gƣơng dƣới(fkp=6) .11: Sơ đồ thông gió hổn hợp .135 PHẦN I: GIỚI THIỆU CHUNG CHƢƠNG 1: TÊN CÔNG TRÌNH, VỊ TRÍ XÂY DỰNG. Tên công trình: Hầm đƣờng bộ Đèo ngang 1. Thiết kế tuyến đƣờng hầm nằm trên tuyến đƣờng quốc lộ 1A. Tuyến chạy theo hƣớng Bắc – Nam.

Đây là khu vực có nhiều núi cao, hiểm trở, địa hình phức tạp. Địa hình có dãy núi cao và độ dốc lớn chạy theo hƣớng Đông – Tây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ