Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ Việt Nam, các mặt hàng đồ mộc ngoài trời đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng kim ngạch thương mại quốc tế. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và tác động từ các hiệp định thương mại tự do đã mở ra cơ hội xuất khẩu lớn cho sản phẩm gỗ nội ngoại thất. Tuy nhiên, thị trường tiêu dùng quốc tế ngày càng yêu cầu khắt khe về tính thẩm mỹ, độ bền cơ học, khả năng chịu đựng thời tiết khắc nghiệt và tính tối ưu về chi phí sản xuất. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế ghế đơn ngoài trời theo phong cách hiện đại tại Công ty Cổ phần Phát triển Sản xuất Thương mại Sài Gòn (SADACO) Bình Dương" của sinh viên Đỗ Trọng Bảo, chuyên ngành Thiết kế Đồ Gỗ Nội Thất, Khoa Lâm Nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (người hướng dẫn: PGS.TS. Phạm Ngọc Nam), được hình thành nhằm giải quyết bài toán phát triển sản phẩm đồ gỗ ngoại thất mới, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp và thị hiếu tiêu dùng hiện đại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản gồm hai nội dung chính:

  1. Mục tiêu thiết kế: Thiết kế và đề xuất mô hình sản phẩm ghế đơn ngoài trời mới lạ, tiện dụng, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng; đảm bảo các yêu cầu về thẩm mỹ, tính kinh tế; tính toán đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật, độ bền cơ học, độ an toàn trong sử dụng; thuận tiện trong khâu vận chuyển và gia công thực tế tại nhà máy với giá thành hợp lý nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
  2. Mục đích thiết kế: Tạo ra sản phẩm ghế đơn ngoài trời đáp ứng nhu cầu thị trường, góp phần làm phong phú danh mục sản phẩm đồ gỗ ngoại thất và gia tăng sự lựa chọn cho khách hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm đồ gỗ ngoại thất cụ thể là mẫu ghế đơn ngoài trời phong cách hiện đại (mã định danh bản vẽ kỹ thuật: Dining Chair).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện khảo sát, thu thập dữ liệu và nghiên cứu quy trình công nghệ tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Phát triển Sản xuất Thương mại Sài Gòn (SADACO) Bình Dương (Ấp Bình Phước B, phường Bình Chuẩn, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong thời gian 2 tháng, từ ngày 17/10/2022 đến ngày 17/12/2022 (hoàn thiện khóa luận vào tháng 2/2023).
  • Phạm vi vật liệu và công nghệ: Sử dụng nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên Tràm bông vàng (Acacia auriculiformis) đã qua tẩm sấy; khảo sát hệ thống máy móc, thiết bị và công nghệ gia công hiện có tại xưởng sản xuất của công ty SADACO Bình Dương.

Cơ sở thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thiết kế kỹ thuật và tính toán công nghệ sản xuất đồ mộc. Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên lý thiết kế đồ gỗ, công thái học (nhân trắc học) và cơ học kết cấu gỗ. Cụ thể, kích thước nhân trắc học được tác giả áp dụng dựa trên số liệu kích thước người trưởng thành Châu Á (chiều cao trung bình 165 cm), quy định chiều cao mặt ghế, góc nghiêng tựa lưng và chiều dài tay vịn. Cơ sở tính toán độ bền ứng dụng các công thức sức bền vật liệu để kiểm tra khả năng chịu nén dọc và uốn tĩnh của các thanh chi tiết khung chịu lực chính.

Đặc tính cơ lý của gỗ Tràm bông vàng (Acacia auriculiformis) Giá trị công bố trong văn bản
Độ ẩm gỗ sau tẩm sấy ($W$) 12% – 14%
Khối lượng thể tích tại độ ẩm 12% 597 kg/m³
Hệ số co rút thể tích trung bình 0,21%
Ứng suất nén dọc tối đa 485 kg/cm²
Ứng suất uốn tĩnh tối đa 1005 kg/cm²

Phương pháp nghiên cứu trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát thực tế: Khảo sát tình trạng công nghệ, năng lực thiết bị máy móc, hiện trạng sử dụng nguyên liệu và các giải pháp cải tiến năng suất tại nhà máy SADACO Bình Dương; khảo sát mẫu mã các dòng ghế ngoài trời đang lưu hành trên thị trường.
  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Tham khảo các giáo trình chuyên ngành đồ mộc, tạp chí khoa học chế biến lâm sản và các luận văn kỹ thuật liên quan.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Tiếp thu ý kiến chuyên môn của cán bộ kỹ thuật, quản đốc phân xưởng và giáo viên hướng dẫn trong việc lựa chọn kết cấu mộng và liên kết cơ khí.
  • Phương pháp mô hình hóa và đồ họa kỹ thuật: Sử dụng phần mềm AutoCAD 3D để mô hình hóa hình học và xuất bản vẽ kỹ thuật 2D; sử dụng 3Ds Max để xử lý hình ảnh phối cảnh sản phẩm; ứng dụng SolidWorks hỗ trợ thiết kế cấu trúc chi tiết phục vụ sản xuất công nghiệp.
  • Phương pháp tính toán kinh tế - kỹ thuật: Áp dụng hệ thống công thức chuyên ngành xác định thể tích gỗ tinh chế ($V_{tc}$), thể tích sơ chế ($V_{sc}$), thể tích sơ chế có tính phế phẩm ($V_{scpp}$), hiệu suất pha cắt phôi ($N$), thể tích nguyên liệu thô cần thiết ($V_n$), tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P = [V_{tcsp} / V_n] \times 100%$) và dự toán giá thành xuất xưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nhu cầu sử dụng đồ gỗ trang trí ngoại thất ngày càng tăng cao theo xu hướng đô thị hóa. Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc đổi mới mẫu mã, kiểu dáng và tối ưu hóa kết cấu để nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nội dung chương xác định rõ ý nghĩa khoa học trong việc xây dựng mô hình thiết kế, tính toán kích thước chi tiết phục vụ cơ giới hóa chế biến gỗ; đồng thời nêu rõ phạm vi nghiên cứu, các phần mềm ứng dụng và xác định giới hạn không tiến hành chế tạo mẫu thử thực tế do điều kiện thời gian và nguồn lực tại doanh nghiệp.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về ngành công nghiệp chế biến gỗ và địa bàn thực tập nghiên cứu qua các nội dung chính:

  • Tổng quan ngành gỗ Việt Nam: Phân tích số liệu xuất khẩu gỗ và lâm sản (9 tháng đầu năm 2020 đạt 8,97 tỷ USD, ước cả năm đạt 12,5 tỷ USD; năm 2019 đạt 11,2 tỷ USD, đứng thứ 5 thế giới và thứ 2 châu Á). Đánh giá các thị trường chủ lực như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc; nhận diện cơ hội từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung cũng như rủi ro từ dòng vốn đầu tư FDI (40/67 dự án FDI năm 2019 đến từ Trung Quốc) liên quan đến nguy cơ chuyển giá và gian lận xuất xứ hàng hóa.
  • Tổng quan Công ty SADACO Bình Dương: Giới thiệu lịch sử hình thành trên 20 năm, năng lực nhà xưởng rộng 4.500 m² với 200 công nhân. Mô tả cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và sơ đồ bố trí phân xưởng sản xuất gồm 7 bộ phận: Tổ kế hoạch sản xuất, Tổ phôi liệu, Tổ máy, Tổ lắp ráp, Tổ sơn, Tổ dầu hoàn thiện và Tổ cơ - điện. Nêu bật bài học thực tiễn về quản trị sản xuất từ đầu năm 2011 thông qua việc loại bỏ lãng phí, áp dụng mô hình 5S (Seiri, Seiton, Seiso, Seiketsu, Shitsuke), khen thưởng sáng kiến tại chỗ (như cải tiến cữ khuôn máy cắt tăng năng suất cắt thanh gỗ, đầu khoan 3 mũi so le lệch nhau, máy mâm xoay ghép bàn tròn trị giá 5 triệu đồng).
  • Tình hình máy móc và nguyên liệu: Thống kê chi tiết danh mục 53 loại máy móc thiết bị chủ lực của xưởng (máy cưa ripsaw, máy bào 2 mặt/4 mặt, máy tubi, máy mộng âm/dương tự động và CNC, hệ thống máy chà nhám chổi, nhám thùng 1000). Xác định nguồn nguyên liệu chính là gỗ Tràm bông vàng (keo lá tràm) xẻ thanh nhập từ Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương với độ ẩm $\ge 12%$, cùng bảng quy cách chiều dày (15 đến 45 mm), chiều rộng (50 đến 140 mm) và chiều dài (650 đến 1300 mm).
  • Tổng quan sản phẩm ghế ngoài trời và phong cách hiện đại: Phân loại các dòng ghế ngoại thất theo chất liệu (sắt mỹ thuật, bê tông, gỗ); phân tích các đặc trưng của phong cách hiện đại như bố cục hình khối kỷ hà đơn giản, loại bỏ hoa văn rườm rà, tập trung vào công năng, tỷ lệ cân đối và tôn trọng màu sắc tự nhiên của vật liệu.

Chương 3: Mục tiêu, nội dung và phương pháp thiết kế

Chương 3 thiết lập hệ thống nguyên tắc và công thức toán học - cơ học định lượng làm căn cứ triển khai thiết kế:

  • Các yêu cầu thiết kế: Xác định 4 nhóm yêu cầu kỹ thuật: thẩm mỹ (đường nét sắc sảo, màu sắc trang nhã, vân gỗ tự nhiên), sử dụng (độ bền, tính tiện nghi, khả năng chịu lực, chống mối mọt cong vênh), kinh tế (tiết kiệm nguyên vật liệu, tối ưu hóa lượng dư gia công, quy trình gia công đơn giản, cơ giới hóa) và môi trường (nguyên liệu tự nhiên, sử dụng hóa chất hoàn thiện an toàn theo tiêu chuẩn).
  • Hệ thống công thức tính bền:
    • Kiểm tra khả năng chịu uốn: Xác định phản lực ngàm $N_A, N_B$; tính mômen uốn tại mặt cắt nguy hiểm giữa dầm $M_u$; tính mômen chống uốn $W_u$; xác định ứng suất uốn $\sigma_u = M_u / W_u$ và so sánh với ứng suất cho phép $[\sigma_u]$.
    • Kiểm tra khả năng chịu nén dọc: Xác định lực dọc $N_z$ tại mặt cắt ngang diện tích $F_z$; tính ứng suất nén pháp $\sigma_z = N_z / F_z$ và so sánh với giới hạn bền nén $[\sigma]$.
  • Công thức định mức sử dụng gỗ: Thiết lập các công thức tính thể tích chi tiết tinh chế ($V_{tcct} = a \times b \times c \times n \times 10^{-9}$ m³), thể tích sơ chế ($V_{scct}$ có tính lượng dư gia công $\Delta a, \Delta b, \Delta c$), thể tích phế phẩm ($V_{scpp} = (k + 1) \times V_{scsp}$ với $k$ là tỷ lệ phế phẩm do khuyết tật gỗ), hiệu suất pha cắt tấm nguyên liệu ($N = [V_1 / V] \times 100%$), thể tích phôi nguyên liệu cần thiết ($V_n = [V_{scpp} / N] \times 100$) và tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P = [V_{tcsp} / V_n] \times 100%$).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của đồ án, thể hiện các kết quả kỹ thuật và giải pháp công nghệ cụ thể:

  • Khảo sát sản phẩm tương tự: Đánh giá ưu nhược điểm của 4 mẫu ghế có sẵn trên thị trường làm cơ sở đề xuất kiểu dáng mới:
    1. Mẫu 1 (Ghế Outdoor Bombay): Kích thước $835 \times 915 \times 760$ mm, gỗ Teak kèm đệm; ưu điểm tích hợp bàn tiện lợi nhưng nhược điểm tốn nguyên liệu, giá thành cao.
    2. Mẫu 2 (Ghế gấp cafe ngoài trời): Kích thước $455 \times 440 \times 930$ mm, gỗ Tràm; ưu điểm gấp gọn linh hoạt, giá hợp lý nhưng kiểu dáng thô cứng, thẩm mỹ thấp.
    3. Mẫu 3: Kích thước $300 \times 320 \times 600$ mm, gỗ Gõ; kết cấu đơn giản nhưng giá bán còn cao.
    4. Mẫu 4 (Ghế đơn trượt Lancaster): Kích thước $915 \times 810 \times 610$ mm, gỗ Bark; màu sắc sang trọng nhưng kích thước cồng kềnh, giá thành vượt mức chi trả trung bình.
  • Tạo dáng và kích thước thiết kế: Chọn hình thức ghế nan hiện đại, thông thoáng, thoát nước mưa tốt; kích thước bao tổng thể là $517 \times 645 \times 765$ mm (Rộng $\times$ Dài $\times$ Cao). Sản phẩm phân chia thành 3 cụm chi tiết chính: cụm hông (gồm chân trước, chân sau cong, tay vịn lượn cong, kiềng chân hông), cụm mê ngồi (đố ngang trước, đố ngang sau, các nan mê ngồi) và cụm tựa lưng (đố ngang tựa trên, đố ngang tựa dưới, các nan tựa lưng).
  • Giải pháp liên kết và cơ khí lắp ráp: Kết hợp giữa liên kết mộng gỗ truyền thống và phụ kiện kim loại tháo lắp công nghiệp:
    • Mộng oval và mộng tròn kết hợp keo dán chuyên dụng: dùng để gắn nan tựa vào đố tựa, gắn tay vịn vào chân, liên kết kiềng hông với chân ghế và đố dọc với đố ngang.
    • Vít xoắn lục giác: sử dụng liên kết giữa các cụm chi tiết (cụm tựa lưng với cụm hông, cụm mê ngồi với cụm chân).
    • Vít đầu dù: định vị nan mặt ngồi và nan tựa vào các đố đỡ.
STT Tên phụ kiện liên kết Quy cách kỹ thuật Đơn vị Số lượng Ghi chú
1 Vít xoắn lục giác M7 $\times$ Ø15 $\times$ 70 mm (7 màu) Con 6 Lắp ráp liên kết cụm
2 Vít gỗ ren thưa M4 $\times$ Ø8 $\times$ 35 mm (7 màu) Con 2 Cố định chi tiết
3 Khóa lục giác 4 $\times$ 25 $\times$ 70 mm Cái 1 Phụ kiện kèm theo đóng gói
4 Vít gỗ ren dày M4 $\times$ Ø8 $\times$ 30 mm (vít thường 7 màu) Con 27 Bắt nan ngồi và tựa
  • Tính toán công nghệ và định mức nguyên vật liệu:
    • Quy cách phôi tấm nguyên liệu gỗ Tràm bông vàng được lựa chọn chi tiết theo từng cấu kiện: chân đứng trước ($30 \times 50 \times 590$ mm), chân đứng sau ($30 \times 50 \times 735$ mm), tay vịn cong ($30 \times 30 \times 630$ mm), kiềng chân hông ($25 \times 30 \times 538$ mm), nan mê ngồi ($15 \times 30 \times 422$ mm), đố ngang mê ngồi trước/sau ($25 \times 50/30 \times 457/451$ mm), nan lưng tựa ($12 \times 50 \times 433$ mm), đố ngang tựa lưng trên/dưới ($25 \times 30 \times 457$ mm).
    • Kết quả tính toán thể tích nguyên liệu cần thiết để sản xuất một sản phẩm hoàn chỉnh là $V_n = 0,0252\text{ m}^3$.
    • Tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu gỗ đạt $P = 76,4%$.
  • Lưu trình công nghệ và giá thành sản phẩm: Xây dựng quy trình công nghệ gia công chi tiết thẳng và chi tiết cong (ghép ván finger/ghép thanh cho chân ghế sau và cưa lọng tay vịn cong); thiết kế phiếu công nghệ chi tiết từ công đoạn sơ chế, tinh chế đến hoàn thiện bề mặt và lắp ráp. Dự toán tổng giá thành xuất xưởng cho sản phẩm ghế đơn ngoài trời là 701.743 VNĐ (bao gồm chi phí gỗ chính, vật tư phụ kim khí, keo dán, vật liệu sơn bóng hoàn thiện, nhân công trực tiếp, khấu hao thiết bị và chi phí quản lý xưởng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết hoàn chỉnh các nội dung kỹ thuật trong thiết kế sản phẩm đồ mộc ngoại thất công nghiệp với hệ thống dữ liệu định lượng cụ thể:

  • Đã thiết kế hoàn chỉnh sản phẩm ghế đơn ngoài trời Dining Chair bằng gỗ Tràm bông vàng (Acacia auriculiformis) đạt độ ẩm tiêu chuẩn 12% – 14%, kích thước tổng thể $517 \times 645 \times 765$ mm, hình dáng thẩm mỹ hiện đại, thích hợp không gian sân vườn, ban công và xuất khẩu.
  • Kết quả kiểm tra độ bền cơ học cho thấy các kết cấu chịu lực chính (chân ghế chịu nén dọc, đố ngang và nan mặt ngồi chịu uốn tĩnh) đều có ứng suất làm việc nhỏ hơn giới hạn bền cho phép của gỗ Tràm bông vàng (ứng suất nén dọc tối đa $485\text{ kg/cm}^2$, ứng suất uốn tĩnh tối đa $1005\text{ kg/cm}^2$), đảm bảo kết cấu bền vững và an toàn cho người sử dụng.
  • Xác định chính xác các chỉ tiêu tiêu hao vật tư: thể tích nguyên liệu thô cần thiết để sản xuất một sản phẩm là $0,0252\text{ m}^3$; tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu đạt mức cao $P = 76,4%$, giảm thiểu phế liệu phát sinh trong khâu xẻ phôi và tinh chế.
  • Xác lập đơn đơn giá sản xuất với giá thành xuất xưởng tính toán là 701.743 VNĐ/sản phẩm, đảm bảo tính khả thi về mặt thương mại và cạnh tranh tốt so với các dòng ghế ngoại thất cùng loại trên thị trường.
  • Về mặt giải pháp công nghệ: Thiết lập quy trình gia công cơ khí phù hợp với năng lực 53 thiết bị máy móc tại nhà máy SADACO Bình Dương; đề xuất kết cấu chia cụm linh hoạt kết hợp chốt mộng dán keo và 35 chi tiết vít kim loại giúp thuận tiện cho việc đóng gói dạng tháo rời (knock-down), tiết kiệm không gian lưu kho và chi phí vận chuyển xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận rõ ràng các giới hạn nghiên cứu được tác giả công bố tại trang 12–13 của văn bản:

  • Hạn chế về thực nghiệm chế tạo: Do giới hạn về khung thời gian thực tập tốt nghiệp (chỉ kéo dài trong vòng 2 tháng từ 17/10/2022 đến 17/12/2022) cùng điều kiện điều phối nguồn lực tại dây chuyền sản xuất của nhà máy, đề tài chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu lý thuyết, xây dựng mô hình thiết kế đồ họa 3D/2D, tính toán sức bền lý thuyết và thiết kế quy trình công nghệ gia công, chưa tiến hành chế tạo sản phẩm mẫu thử thực tế (prototype) tại xưởng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi và giới hạn của đề tài, các hướng nghiên cứu tiếp theo cần triển khai bao gồm:
    1. Tổ chức chạy thử nghiệm gia công mẫu thật trên dây chuyền thiết bị của công ty để đối chiếu sai số kích thước gia công thực tế so với phiếu công nghệ lý thuyết.
    2. Tiến hành thử nghiệm phá hủy tải trọng tĩnh và độ bền mỏi trên thiết bị chuyên dụng nhằm kiểm chứng chính xác khả năng chịu lực của các nút liên kết mộng và vít xoắn.
    3. Thử nghiệm thực tế khả năng chống chịu thời tiết, độ bền màng sơn phủ ngoài trời và độ ổn định kích thước của gỗ Tràm bông vàng trong điều kiện môi trường tự nhiên kéo dài.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Chế biến Lâm sản, Thiết kế Đồ gỗ Nội thất: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận thiết kế một sản phẩm đồ mộc hoàn chỉnh; đặc biệt là phương pháp tính toán định mức gỗ, cách xác định lượng dư gia công, tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P$) và quy trình kiểm tra bền kết cấu đồ gỗ theo các công thức cơ học thực hành.
  • Kỹ sư công nghệ và cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy chế biến gỗ: Bảng thống kê thiết bị máy móc, giải pháp phân chia cụm kết cấu, bảng kê quy cách phụ kiện kim khí và các sáng kiến cải tiến loại bỏ lãng phí (như cữ khuôn cắt, mũi khoan chùm, máy cắt mâm tròn) tại SADACO Bình Dương là dữ liệu thực tế hữu ích cho việc tối ưu hóa dây chuyền sản xuất hàng mộc xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm ghế ngoài trời trong khóa luận sử dụng loại gỗ gì và có các thông số cơ lý nào đáng chú ý?
Sản phẩm sử dụng nguyên liệu chính là gỗ Tràm bông vàng (tên gọi khác: Keo lá tràm, tên khoa học: Acacia auriculiformis, họ Đậu - Fabaceae) có nguồn gốc từ Tây Ninh, đã qua tẩm sấy đạt độ ẩm 12% – 14%. Ở độ ẩm 12%, gỗ có khối lượng thể tích là 597 kg/m³, hệ số co rút thể tích trung bình là 0,21%, ứng suất nén dọc tối đa là 485 kg/cm² và ứng suất uốn tĩnh tối đa là 1005 kg/cm².

2. Kích thước bao tổng thể của ghế là bao nhiêu và được xây dựng dựa trên cơ sở nhân trắc học nào?
Kích thước tổng thể của sản phẩm là: Chiều rộng 517 mm $\times$ Chiều dài 645 mm $\times$ Chiều cao 765 mm. Kích thước này được tính toán dựa trên các số liệu nhân trắc học của người trưởng thành Châu Á (với chiều cao trung bình 165 cm), quy định tương quan giữa chiều cao mặt ngồi, độ sâu mê ngồi và độ nghiêng của lưng tựa nhằm đảm bảo sự thoải mái khi sử dụng ngoài trời.

3. Tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu gỗ và thể tích phôi cần thiết cho một sản phẩm là bao nhiêu?
Theo kết quả tính toán định mức kỹ thuật trong Chương 4, thể tích nguyên liệu gỗ thô cần thiết để sản xuất một chiếc ghế đơn ngoài trời là $V_n = 0,0252\text{ m}^3$. Tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu đạt $P = 76,4%$.

4. Kết cấu sản phẩm sử dụng những loại liên kết và phụ kiện kim khí cụ thể nào?
Sản phẩm kết hợp giữa liên kết mộng dán keo (mộng oval, mộng tròn cho các thanh khung, nan tựa và kiềng hông) và phụ kiện kim khí chuyên dụng. Số lượng phụ kiện kim khí gồm: 6 con vít xoắn lục giác M7 $\times$ Ø15 $\times$ 70 mm (dùng để ghép các cụm chi tiết lớn), 2 con vít gỗ ren thưa M4 $\times$ Ø8 $\times$ 35 mm, 27 con vít gỗ ren dày M4 $\times$ Ø8 $\times$ 30 mm (dùng để bắt nan mặt ngồi và nan tựa), kèm theo 1 chìa khóa lục giác $4 \times 25 \times 70$ mm phục vụ đóng gói.

5. Giá thành xuất xưởng dự toán cho một sản phẩm ghế đơn là bao nhiêu?
Dựa trên bảng hạch toán tổng hợp chi phí nguyên liệu chính (gỗ Tràm bông vàng), chi phí phụ kiện kim tư, keo ghép, vật liệu hoàn thiện bề mặt và các chi phí gia công, quản lý tại xưởng SADACO Bình Dương, giá xuất xưởng tính toán của một ghế đơn ngoài trời là 701.743 VNĐ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Trọng Bảo đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu thiết kế mẫu ghế đơn ngoài trời phong cách hiện đại bằng gỗ Tràm bông vàng, thích ứng với điều kiện sản xuất công nghiệp tại nhà máy SADACO Bình Dương. Công trình đã cung cấp đầy đủ hệ thống bản vẽ thiết kế 2D/3D, tính toán kiểm tra độ bền cơ học đạt tiêu chuẩn an toàn, xác lập quy trình công nghệ gia công chi tiết với tỷ lệ lợi dụng gỗ cao ($76,4%$) và dự toán giá xuất xưởng hợp lý (701.743 VNĐ). Toàn bộ nội dung đề tài phản ánh phương pháp tiếp cận kỹ thuật bài bản, gắn kết chặt chẽ giữa kiến thức lý thuyết lâm nghiệp với thực tiễn sản xuất tại doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu.