Đồ án HCMUTE: Tính toán thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa cho sản phẩm quà lưu niệm

Đồ án nghiên cứu hcmute tính toán thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh bộ khuôn ép nhựa sản phẩm quà lưu niệm, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2016

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: Lý do chọn đề tài

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Giới hạn đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu và kế hoạch thực hiện

1.3.1. Phương pháp nghiên cứu

1.3.2. Kế hoạch thực hiện

1.4. Giới thiệu công nghệ ép phun

1.4.1. Khái niệm về công nghệ ép phun

1.4.2. Chu trình ép phun

1.4.3. Khả năng công nghệ

1.4.4. Tổng quan về máy ép phun

1.4.5. Hệ thống kẹp

1.4.6. Hệ thống hỗ trợ ép phun

1.4.7. Hệ thống phun

1.5. Hệ thống khuôn

1.5.1. Hệ thống điều khiển

1.5.2. Tổng quan về khuôn ép nhựa

1.5.3. Khái niệm chung về khuôn ép nhựa

1.5.4. Kết cấu chung của một bộ khuôn

1.5.5. Phân loại khuôn ép phun

1.5.5.1. Khuôn hai tấm
1.5.5.2. Khuôn ba tấm
1.5.5.3. Khuôn nhiều tầng
1.5.5.4. Khuôn có kênh dẫn nóng

1.5.6. Tổng quan về một số loại nhựa

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ SẢN PHẨM VÀ BỘ KHUÔN BẰNG PHẦN MỀM CREO

3.1. Khảo sát một số sản phẩm quà lưu niệm và chọn sản phẩm làm đề tài

3.2. Thiết kế sản phẩm

3.3. Bố trí bộ sản phẩm trên khuôn

3.4. Tính toán thiết kế các chi tiết

3.5. Thiết kế hệ thống kênh dẫn

3.6. Hệ thống làm nguội

3.7. Hệ thống thoát khí

3.8. Hệ thống dẫn hướng

3.9. Phân tích CAE

3.10. Tìm vị trí cổng vào nhựa

3.11. Phân tích dòng chảy nhựa

4. CHƯƠNG 4. GIA CÔNG, LẮP RÁP HOÀN CHỈNH BỘ KHUÔN VÀ TIẾN HÀNH THÍ NGHIỆM ÉP

4.1. Gia công khuôn

4.2. Gia công tấm đẩy

4.3. Gia công tấm giữ

4.4. Gia công tâm kẹp dưới

4.5. Gia công tấm kẹp trên

4.6. Gia công khuôn âm

4.7. Gia công khuôn dương

4.8. Quá trình làm nguội

4.9. Đánh bóng bộ khuôn

4.10. Bộ khuôn hoàn chỉnh sau khi gia công

4.11. Quá trình ép thử

4.12. Khuyết tật trên sản phẩm

4.13. Đánh giá và biện pháp khắc phục các lỗi có trên sản phẩm

4.13.1. Đường hàn và rỗ khí

4.13.2. Không điền đầy

4.13.3. Vết nứt bề mặt

4.14. Điều chỉnh thông số phần mềm và thông số phần cứng (sửa khuôn)

4.14.1. Điều chỉnh thông số phần mềm

4.14.2. Điều chỉnh thông số phần cứng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết quả đạt được sau khi làm đồ án

5.2. Hướng phát triển trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế sản phẩm quà lưu niệm bằng nhựa

Phần này tập trung vào thiết kế sản phẩm quà lưu niệm bằng nhựa. Khảo sát thị trường quà lưu niệm nhựa hiện có, phân tích xu hướng quà lưu niệm nhựa, đặc biệt là quà lưu niệm nhựa cao cấpquà lưu niệm nhựa giá rẻ. Thiết kế sản phẩm cần đáp ứng các yêu cầu về tính thẩm mỹ, khả năng sản xuất, và giá thành. Thiết kế sản phẩm quà lưu niệm cân nhắc đến các yếu tố như kích thước (120x55x100mm theo đề tài), số lượng sản phẩm trong một khuôn (3 lòng khuôn), và tính năng sử dụng. Việc chọn lựa vật liệu nhựa phù hợp (như nhựa ABS, nhựa PP, nhựa PE, nhựa PVC) cũng được xem xét kỹ lưỡng, dựa trên tính chất vật lý, hóa học, và chi phí. Công đoạn này liên quan mật thiết đến các phần mềm thiết kế khuôn ép nhựa, trong đó có phần mềm thiết kế khuôn ép nhựa 3D. Thiết kế sản phẩm phải đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế.

1.1 Khảo sát và phân tích thị trường quà lưu niệm

Phần này tập trung vào việc khảo sát thị trường quà lưu niệm nhựa. Cần nghiên cứu xu hướng quà lưu niệm nhựa, bao gồm phân khúc quà lưu niệm nhựa cao cấpquà lưu niệm nhựa giá rẻ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng như thiết kế, chất lượng, giá cả, và tính độc đáo của sản phẩm. Dữ liệu thu thập được từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm quan sát trực tiếp, nghiên cứu tài liệu, và phỏng vấn người tiêu dùng. Mục tiêu là xác định nhu cầu thị trường, xu hướng thiết kế, và các đặc điểm nổi bật của sản phẩm cạnh tranh. Điều này giúp định hướng cho việc thiết kế sản phẩm quà lưu niệm sao cho phù hợp với thị trường mục tiêu. Quà lưu niệm bằng nhựa có tiềm năng lớn, việc hiểu rõ thị trường sẽ giúp thiết kế sản phẩm thành công hơn. Các sản phẩm tương tự cần được phân tích kỹ lưỡng để tìm ra điểm khác biệt.

1.2 Thiết kế chi tiết sản phẩm và lựa chọn vật liệu

Phần này chi tiết hoá thiết kế sản phẩm quà lưu niệm. Dựa trên kết quả khảo sát thị trường, thiết kế sản phẩm cụ thể được thực hiện, bao gồm bản vẽ kỹ thuật, mô hình 3D, và mô tả chi tiết các đặc điểm của sản phẩm. Việc chọn lựa vật liệu nhựa (ví dụ nhựa ABS, nhựa PP, nhựa PE, nhựa PVC) cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chí: độ bền, tính thẩm mỹ, khả năng gia công, và giá thành. Nhựa ABS thường được ưa chuộng do độ bền cao và khả năng tạo hình tốt. Nhựa PP có tính chất nhẹ, dẻo dai, và dễ tái chế. Nhựa PEnhựa PVC cũng có những ứng dụng riêng. Thiết kế sản phẩm cần tính đến khả năng sản xuất hàng loạt và tối ưu hoá chi phí. Thiết kế sản phẩm cần cân nhắc các yếu tố kỹ thuật như độ dày thành khuôn, vị trí mối nối, và hệ thống thoát khí để đảm bảo chất lượng sản phẩm sau khi ép.

II. Chế tạo khuôn ép nhựa

Phần này tập trung vào chế tạo khuôn ép nhựa cho sản phẩm quà lưu niệm. Quá trình này bao gồm các bước: thiết kế khuôn ép nhựa, gia công khuôn ép nhựa, lắp ráp khuôn ép nhựa, và kiểm tra chất lượng khuôn ép nhựa. Thiết kế khuôn ép nhựa sử dụng phần mềm chuyên dụng, phân tích CAE để tối ưu hoá cấu trúc khuôn và quá trình ép. Gia công khuôn ép nhựa được thực hiện bằng máy móc hiện đại như máy CNC, đảm bảo độ chính xác cao. Vật liệu khuôn ép nhựa (thép C45, CT3 theo đề tài) được chọn lựa sao cho phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Gia công khuôn ép nhựa bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và kinh nghiệm. Quy trình chế tạo khuôn ép nhựa cần được lập kế hoạch kỹ lưỡng để đảm bảo tiến độ và chất lượng. Chi phí chế tạo khuôn ép nhựa cần được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hoá hiệu quả kinh tế. Khuôn ép nhựa đa năng hoặc khuôn ép nhựa đơn năng được lựa chọn dựa trên số lượng sản phẩm và yêu cầu sản xuất.

2.1 Thiết kế và phân tích khuôn ép nhựa

Phần này trình bày thiết kế khuôn ép nhựa. Sử dụng phần mềm thiết kế khuôn ép nhựa chuyên nghiệp để tạo ra bản vẽ kỹ thuật 2D và 3D của khuôn. Thiết kế khuôn ép nhựa bao gồm các chi tiết: khuôn âm, khuôn dương, hệ thống dẫn hướng, hệ thống đẩy, hệ thống làm nguội, hệ thống thoát khí. Phân tích CAE (Computer Aided Engineering) được thực hiện để mô phỏng quá trình ép nhựa, dự đoán các vấn đề có thể xảy ra như: ép nhựa tiêm, ép nhựa nhiệt dẻo, ép nhựa nhiệt rắn, co rút, biến dạng, và lỗi bề mặt. Thiết kế khuôn ép nhựa cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ chính xác, độ bền, và khả năng sản xuất hàng loạt. Khuôn ép nhựa chất lượng cao cần được thiết kế với độ chính xác cao, sử dụng vật liệu chất lượng, và có cấu trúc bền vững. Thiết kế khuôn ép nhựa chính xác là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.2 Gia công và lắp ráp khuôn ép nhựa

Phần này mô tả quá trình gia công khuôn ép nhựa. Các chi tiết khuôn được gia công bằng máy CNC hoặc các phương pháp gia công khác. Độ chính xác của gia công khuôn ép nhựa rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Gia công khuôn ép nhựa bao gồm các công đoạn: phay, tiện, khoan, mài, đánh bóng. Sau khi gia công, các chi tiết khuôn được lắp ráp thành một bộ khuôn hoàn chỉnh. Lắp ráp khuôn ép nhựa đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Kiểm tra chất lượng khuôn ép nhựa được thực hiện sau khi lắp ráp để đảm bảo khuôn hoạt động đúng chức năng. Khuôn ép nhựa bền cần được gia công và lắp ráp cẩn thận. Mấy móc chế tạo khuôn ép nhựa cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu quả làm việc.

III. Ép thử và đánh giá sản phẩm

Phần này trình bày quá trình ép thử sản phẩm và đánh giá chất lượng. Ép thử sản phẩm được thực hiện bằng máy ép nhựa. Các thông số ép như nhiệt độ, áp suất, và thời gian được điều chỉnh để tối ưu hoá chất lượng sản phẩm. Kiểm tra chất lượng khuôn ép nhựa bao gồm kiểm tra kích thước, hình dạng, và bề mặt sản phẩm. Các lỗi thường gặp trong quá trình ép như: đường hàn, rỗ khí, co rút, biến dạng, vết nứt, cháy đen được phân tích. Sửa chữa khuôn ép nhựa được thực hiện nếu có lỗi xảy ra. Báo cáo chi phí chế tạo khuôn ép nhựabáo giá thiết kế khuôn ép nhựa cũng được xem xét. Kết quả ép thử được đánh giá dựa trên các tiêu chí chất lượng đã đề ra. Quá trình ép thử giúp tối ưu hoá quá trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.1 Quá trình ép thử và thu thập dữ liệu

Phần này tập trung vào việc ép thử sản phẩm. Sử dụng máy ép nhựa để sản xuất một số lượng sản phẩm mẫu. Các thông số ép như nhiệt độ nhựa (Tn), nhiệt độ khuôn (tk), áp suất ép, tốc độ tiêm, và thời gian giữ áp được ghi nhận. Quá trình ép thử được thực hiện nhiều lần với các điều kiện khác nhau để tìm ra thông số tối ưu. Dữ liệu thu thập được bao gồm: hình ảnh sản phẩm, kích thước sản phẩm, trọng lượng sản phẩm, và các khuyết tật trên sản phẩm (nếu có). Ép nhựa nhiệt dẻo là phương pháp được sử dụng trong đề tài này. Chất lượng sản phẩm được đánh giá dựa trên các tiêu chí khách quan và chủ quan. Việc ghi chép cẩn thận các thông số và kết quả quan sát là rất quan trọng.

3.2 Phân tích kết quả và đề xuất giải pháp

Phần này phân tích kết quả ép thử. Các lỗi thường gặp như: đường hàn, rỗ khí, co rút, biến dạng, vết nứt, cháy đen được tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất giải pháp khắc phục. Sửa chữa khuôn ép nhựa có thể bao gồm việc điều chỉnh thông số ép, sửa đổi thiết kế khuôn, hoặc thay đổi vật liệu. Kiểm tra chất lượng khuôn ép nhựa cần được thực hiện lại sau khi sửa chữa. Kết luận về hiệu quả của quá trình ép thử và tính khả thi của thiết kế khuôn được đưa ra. Chi phí chế tạo khuôn ép nhựa được xem xét lại. Các đề xuất cho quá trình sản xuất hàng loạt được đưa ra dựa trên kinh nghiệm thu được từ quá trình ép thử. Kết quả ép thử sẽ quyết định tính khả thi của dự án.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu đề tài. Giới hạn đề tài.

Phương pháp nghiên cứu và kế hoạch thực hiện. Phương pháp nghiên cứu. Kế hoạch thực hiện. Giới thiệu công nghệ ép phun.

Khái niệm về công nghệ ép phun. Chu trình ép phun. Khả năng công nghệ. Tổng quan về máy ép phun.

Hệ thống kẹp. Hệ thống hỗ trợ ép phun. Hệ thống phun. 8 viii do an 2.

Hệ thống khuôn. Hệ thống điều khiển. Tổng quan về khuôn ép nhựa. Khái niệm chung về khuôn ép nhựa.

Kết cấu chung của một bộ khuôn. Phân loại khuôn ép phun. Khuôn hai tấm. Khuôn ba tấm.

Khuôn nhiều tầng. Khuôn có kênh dẫn nóng. Tổng quan về một số loại nhựa .16 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ SẢN PHẨM VÀ BỘ KHUÔN BẰNG PHẦN MỀM CREO. Khảo sát một số sản phẩm quà lưu niệm và chọn sản phẩm làm đề tài.

Thiết kế sản phẩm. Bố trí bộ sản phẩm trên khuôn. Tính toán thiết kế các chi tiết. Thiết kế hệ thống kênh dẫn.

Hệ thống làm nguội. Hệ thống thoát khí. Hệ thống dẫn hướng. Phân tích CAE.

Tìm vị trí cổng vào nhựa. Phân tích dòng chảy nhựa .73 ix do an CHƯƠNG 4. GIA CÔNG, LẮP RÁP HOÀN CHỈNH BỘ KHUÔN VÀ TIẾN HÀNH THÍ NGHIỆM ÉP. Gia công khuôn.

Gia công tấm đẩy. Gia công tấm giữ. Gia công tâm kẹp dưới. Gia công tấm kẹp trên.

Gia công khuôn âm. Gia công khuôn dương. Quá trình làm nguội. Đánh bóng bộ khuôn.

Bộ khuôn hoàn chỉnh sau khi gia công. Quá trình ép thử. Khuyết tật trên sản phẩm. Đánh giá và biện pháp khắc phục các lỗi có trên sản phẩm.

Đường hàn và rỗ khí. Không điền đầy. Vết nứt bề mặt. Điều chỉnh thông số phần mềm và thông số phần cứng (sửa khuôn).

Điều chỉnh thông số phần mềm. Điều chỉnh thông số phần cứng. 114 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kết quả đạt được sau khi làm đồ án.

Hướng phát triển trong tương lai. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .120 x do an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PP: Polypropylen. ABS: Ayrylonitrile Butadiene Styrene. CAE: Computer Aided Engineering.

tk: Nhiệt độ khuôn. Tn: Nhiệt độ nhựa. CNC: Computer Numerical Control xi do an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Kế hoạch thực hiện đồ án.1: Hệ số co rút một số loại nhựa.1: Phương án bố trí bộ sản phẩm.2: Đường kính kênh dẫn theo độ dài của kênh dẫn và bề dày sản phẩm.3: Chiều sâu rãnh thoát khí đối với các loại nhựa khác nhau.4: Kích thước chốt đẩy chuẩn FUTABA.5: Kích thước của lò xo theo chuẩn FUTABA.57 xii do an DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Quy mô ngành công nghiệp nhựa Việt Nam.1: Cấu tạo máy ép phun.2: Hệ thống kẹp.3: Khi mở khuôn.4: Khi đóng khuôn.5: Hệ thống hỗ trợ ép phun.6: Hệ thống thủy lực.7: Hệ thống điện.8: Hệ thống làm nguội.9: Hệ thống phun.10: Bộ hồi tự hở.12: Hệ thống điều khiển.13: Hai tấm khuôn dương và khuôn âm.14: Các chi tiết cơ bản trong một bộ khuôn.15: Khuôn 2 tấm cở bản.17: Khuôn nhiều tầng.18: Hệ thống kênh dẫn nóng.1: Một số sản phẩm quà lưu niệm.2: Các sản phẩm thiết kế.3: Bộ sản phẩm.5: Tạo file thiết kế trong Creo.10: Biên dạng cần extrude.11: Khối sau khi extrude.12: Hình tòa nhà trung tâm.13: Sketch tên trường.14: Offset biên dạng xuống mặt phẳng.16: Tạo file thiết kế.18: Hình sau khi extrude.19: Tạo mặt phẳng.20: Mặt phẳng sau khi tạo bằng lênh Fill.21: Merge hai mặt phẳng.26 xiii do an Hình 3.22: Tạo độ dày cho khối bằng lệnh Thichken.25: Extrude bề dày cho đế.27: Tạo góc bo bằng lệnh Round.29: Tạo hốc hình chữ nhật.30: Bo các cạnh tấm đế bằng lệnh Round.31: Tạo gân tăng cứng.32: Tảng đá khoa cơ khí máy.33: Biên dạng tảng đá.34: Thiết kế Freestyle.35: Vẽ sketch chữ.36: Offset biên dạng xuống bề mặt sản phẩm.38: Tạo extrude khối insert.39: Tạo góc nghiêng cho khối insert.40: Extrude chân insert.41: Cắt các rãnh trên insert bằng Extrdue cut.42: Tạo các mặt nghiêng bằng lệnh Draft.43: Đục lỗ đặt chốt đẩy trên insert.44: Đục lỗ bắt vít trên insert.45: Phương án bố trí thứ nhất.46: Phương án bố trí thứ hai.47: Phương án bố trí thứ 3 .48: Tạo file tách khuôn.49: Bộ sản phẩm trong môi trường tách khuôn.51: Mặt phân khuôn.52: Hai nữa khuôn.53: Hai tấm khuôn.54: Kích thước kênh dẫn trên tấm Cavity.55: Kích thước kênh dẫn trên tấm Core.56: Kích thước cuống phun.57: Chuẩn khuôn FUTABA.58: Kích thước tiêu chuẩn của vít lục giác.59: Cấu tạo hệ thống kênh dẫn nguội.60: Các kích thước tiêu chuẩn của cuống phun.61: Các kích thước tiêu chuẩn FUTABA của bạc cuống phun.62: Kênh dẫn có tiết diện tròn.63: Miệng phun kiểu cạnh.64: Biểu đồ thời gian làm nguội trong một chu kỳ ép phun. 48 xiv do an Hình 3.65: Kích thước kênh làm nguội cho thiết kế.67: Các kích thước của hệ thống thoát khí trên mặt phân khuôn.68: Rãnh thoát khí.69: Chốt đẩy chuẩn FUTABA.70: Các chốt đẩy của khối insert.71: Các chốt đẩy của cục đá.72: Các chốt đẩy của tấm đế.73: Hình chiếu chốt giật đuôi keo kiểu chữ Z.79: Tạo file mô phỏng trong Moldflow 2012.80: Chia lưới cho sản phẩm.81: Tìm vị trí cổng vào nhựa tốt nhất trên cục đá.82: Tìm vị trí cổng vào nhựa tốt nhất trên đế.83: Tìm vị trí cổng vào nhựa tốt nhất trên tấm đế.84: Bố trí cổng vào nhựa bên hông sản phẩm .85: Bố trí tại vị trí miệng phun tối ưu.91: Bố trí miệng phun bên hông sản phẩm.92: Bố trí tại vị trí miệng phun tốt nhất.93: Áp suất phun lớn nhất.98: Bố trí miệng phun bên hông sản phẩm.99: Bố trí tại vị trí miệng phun tối ưu.100: Áp suất lớn nhất.101: Thời gian điền đầy.102: Nhiệt độ trên bề mặt.102: Thông số nhựa Polyfort FIPP MKF 4025.105: Chia lưới bộ sản phẩm.106: Cài đặt thông số ép.107: Áp suất lớn nhất.108: Chỉnh áp suất phun.109: Áp suất lớn nhất.110: Áp suất lớn nhất.111: Thời gian điền đầy.112: Nhiệt độ trên bề mặt.113: Áp suất lớn nhất.114: Nhiệt độ trên bề mặt.115: Thời gian điền đầy.116: Nhiệt độ trên bề mặt.117: Áp suất lớn nhất.118: Thời gian điền đầy.119: Thời gian điền đầy .120: Thời gian điền đầy.82 xv do an Hình 3.121: Áp suất lớn nhất.122: Nhiệt độ trên bề mặt.123: Thời gian điền đầy.124: Áp suất lớn nhất.125: Nhiệt độ trên bề mặt.1: Gối đỡ sau khi gia công.2: Tấm đẩy sau khi gia công.3: Tấm giữ sau khi gia công.5: Tấm kẹp trên sau khi gia công.6: Tấm khuôn âm – mặt lòng khuôn sau khi gia công.7: Tấm khuôn dương sau khi gia công.15: Lắp bạc dẫn hướng vào tấm khuôn âm.16: Lắp tấm kẹp trên và tấm khuôn âm.17: Xiết chặt tấm kẹp trên vào tấm khuôn âm.18: Lắp bạc cuống phun.19: Lắp vòng định vị.20: Xiết chặt vòng định vị .21: Lắp insert vào tấm khuôn dương.22: Xiết chặt insert.23: Lắp chốt dẫn hướng.24: Lắp cùng lúc tấm giữ, chốt hồi và lò xo vào khuôn dương.25: Lắp các chốt đẩy và chốt giựt đuôi keo.26: Lắp tấm đẩy vào tấm giữ.28: Lắp tấm kẹp trên và xiết chặt bằng 4 vít M12.30: Bộ khuôn sau khi lắp xong.31: Bộ khuôn hoàn chỉnh.33: Bộ khuôn được gá lên máy ép.34: Bộ sản phẩm ép bằng nhựa PP.35: Bộ sản phẩm ép bằng 50% bột đá + 50% nhựa PP.36: Bộ sản phẩm ép bằng 50% bột gỗ + 50% nhựa PP.37: Bộ sản phẩm được ép bằng 5% hạt tạo màu + 95% nhựa PP.38: Lỗi xì ba via trên sản phẩm.39: Lỗi đường hàn và rỗ khí.109 xvi do an Hình 4.40: Lỗi cong vênh.42: Lỗi không điền đầy.43: Lỗi vết nứt bề mặt.44: Lỗi cháy đen.45: Thiết lập thông số ép.46: Sản phẩm sau khi ép.47: Sản phẩm hỗn hợp 2 màu xanh và đen.48: Sản phẩm sau khi ép nhiều màu khác nhau.49: Sửa chiều sâu miệng phun.50: Sửa rãnh thoát thí.51: Bộ sản phẩm sau khi sửa khuôn.52: Khối lượng sản phẩm 60% bột đá + 40% nhựa PP.53: Khối lượng sản phẩm 55% bột đá + 45% nhựa PP.55: Sản phẩm ép hàng loạt.56: Sản phẩm hoàn chỉnh.117 xvii do an do an CHƯƠNG I.

Đặt vấn đề Ngày nay, các sản phẩm làm từ nhựa là một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Có thể thấy rất nhiều sản phẩm nhựa xung quanh chúng ta, từ những sản phẩm đơn giản như chai nước, vỏ viết, thau, chén… cho đến những sản phẩm cao cấp, tinh xảo như: vỏ điện thoại di động, các tiết trên xe gắn máy, ô tô, dụng cụ y tế… đều được làm từ nhựa. Các sản phẩm này có màu sắc và hình dáng đa dạng làm cuộc sống chúng ta thêm tươi đẹp và tiện nghi hơn. Nhựa có tính chất đặc trưng như: nhẹ, dẻo dai, bền, dễ tái chế, giá thành rẻ, không phản ứng hóa học với không khí ở điều kiện bình thường… Chính vì vậy nhựa đã dần thay thế các loại vật liệu truyền thống như: sắt, nhôm, đồng.

Bên cạnh đó, ngành công nghệ ép phun ngày càng phát triển, tạo ra được các sản có hình dạng phức tạp, màu sắc đa dạng. Do đó, trong tương lai nhu cầu sử dụng vật liệu nhựa sẽ rất lớn.1: Quy mô ngành công nghiệp nhựa Việt Nam. Chính những nhu cầu thị trường rộng lớn đã tạo ra cơ hội cho những doanh nghiệp sản xuất nói chung và đội ngũ kỹ sư thiết kế nói riêng. Tuy nhiên, cơ hội lớn cũng đồng nghĩa với thách thức lớn được đặt ra, đó là làm cách nào để đưa sản phẩm đến được tay người tiêu dùng.

Điều đó đòi hỏi ở sản phẩm không những phải đẹp mắt, chất lượng tốt, giá cả phải chăng mà còn phải có sự độc đáo riêng. Lý do chọn đề tài Với mong muốn tìm hiểu và học hỏi về quá trình chế tạo một bộ khuôn hoàn chỉnh nhóm đã quyết định chọn đề tài “TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO HOÀN CHỈNH BỘ KHUÔN ÉP NHỰA SẢN PHẨM QUÀ LƯU NIỆM” cho đồ án này. Đồng thời thông qua đề tài này, nhóm sinh viên thực hiện mong muốn áp dụng những kiến thức đã được học trên ghế nhà trường vào những đề tài thực tế, kiểm 1 do an nghiệm lại những kiến thức bằng chính những thực nghiệm của mình, tạo điều kiện tiếp xúc, lấy kinh nghiệm trước khi ra trường và bắt đầu tham gia sản xuất. Nhóm thực hiện cũng mong muốn góp chút công sức của mình, giúp nhà trường có thêm tài liệu tham khảo về đề tài khuôn mẫu cho những sinh viên khác có nhu cầu tìm hiểu.

Mục tiêu đề tài  Thiết kế sản phẩm và bộ khuôn ép nhựa.  Chế tạo bộ khuôn và ép thử sản phẩm. Nhiệm vụ  Tìm hiểu công nghệ ép phun.  Thiết kế và tách khuôn sản phẩm bằng phần mềm Creo parametric 5.

 Thiết kế và lắp ráp hoàn chỉnh kết cấu bằng EMX.  Tính toán quá trình điền đầy lòng khuôn và quá trình làm nguội bằng phần mềm Moldflow 2012.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa cho sản phẩm quà lưu niệm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và sản xuất khuôn ép nhựa, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất quà lưu niệm. Tác giả nêu rõ các bước cần thiết để tạo ra khuôn chất lượng, từ việc lựa chọn vật liệu đến kỹ thuật chế tạo, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của khuôn trong việc đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn về hình thức và chất lượng.

Bài viết không chỉ mang lại kiến thức chuyên môn mà còn giúp người đọc nhận thức được lợi ích của việc đầu tư vào thiết kế khuôn, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo bài viết về Đồ án hcmute plastic injection mould for lid of electronic alcohol cook stove, nơi trình bày chi tiết về quy trình thiết kế khuôn cho sản phẩm cụ thể. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute thiết kế thi và thi công hộp thông minh smart cube cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về ứng dụng của công nghệ trong thiết kế sản phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồ án hcmute thiết kế quy trình công nghệ và chế tạo đồ gá chuyên dùng cho chi tiết gối đỡ, để nắm bắt quy trình công nghệ chế tạo đồ gá, một phần quan trọng trong sản xuất khuôn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.