Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu và công nghệ ép phun nhựa đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng sản xuất hàng tiêu dùng và công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam. Bàn chải đánh răng là vật dụng thiết yếu phục vụ nhu cầu vệ sinh răng miệng hàng ngày. Việc thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép nhựa cho sản phẩm này đòi hỏi tính toán kết cấu chính xác nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật đặc thù như tạo lỗ cắm sợi lông bàn chải mà không làm biến dạng sản phẩm, tối ưu hóa hệ thống cấp nhựa và rút ngắn chu kỳ ép.

Đề tài "Thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép nhựa sản phẩm bàn chải đánh răng tại công ty cơ khí Duy Khanh" (Mã số đề tài: 22223DT225) được thực hiện bởi nhóm sinh viên Huỳnh Tấn Cường, Lê Phú Thịnh, Trần Hữu Tài dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Thị Vân Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh phối hợp cùng Công ty TNHH Cơ khí Duy Khanh.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu sản phẩm bàn chải đánh răng hiện có trên thị trường và khảo sát thị hiếu người tiêu dùng.
  2. Nghiên cứu tổng quan về công nghệ ép phun, vật liệu nhựa và kết cấu khuôn ép phun.
  3. Thiết kế sản phẩm 3D, thiết kế kết cấu bộ khuôn hai tấm và mô phỏng dòng chảy nhựa bằng phần mềm CAE.
  4. Lập quy trình công nghệ gia công, tiến hành chế tạo, lắp ráp và ép thử nghiệm sản phẩm trên máy ép nhựa thực tế tại nhà xưởng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ khuôn ép nhựa 2 tấm và sản phẩm bàn chải đánh răng bằng nhựa Polypropylene (PP).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện thiết kế tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và gia công, lắp ráp, ép thử tại xưởng sản xuất Công ty TNHH Cơ khí Duy Khanh (310A Lũy Bán Bích, phường Hòa Thạnh, quận Tân Phú, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ 2, năm học 2022 - 2023 (hoàn thành nghiệm thu vào tháng 07/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật

  • Công nghệ ép phun nhựa: Chu trình ép phun 4 giai đoạn gồm (1) Gia nhiệt hóa dẻo vật liệu nhựa; (2) Trục vít tạo áp lực bơm nhựa nóng chảy vào lòng khuôn đóng; (3) Làm nguội và đông đặc sản phẩm trong khuôn; (4) Mở khuôn và đẩy sản phẩm ra ngoài.
  • Vật liệu nhựa Polypropylene (PP): Công thức hóa học $(C_3H_6)_n$, khối lượng riêng dạng vô định hình $0{,}85\text{ g/cm}^3$, dạng tinh thể $0{,}95\text{ g/cm}^3$, độ bền kéo $30 - 40\text{ N/mm}^2$, độ dãn dài $250 - 700%$, nhiệt độ nóng chảy $165^\circ\text{C}$.
  • Lý thuyết tính toán kết cấu khuôn: Phương pháp tính toán số lòng khuôn dựa trên năng suất hóa dẻo và lực kẹp khuôn của máy; công thức xác định kích thước hệ thống kênh dẫn nguội, bạc cuống phun và miệng phun kiểu cạnh; tiêu chuẩn vỏ khuôn Futaba và linh kiện khuôn Misumi.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp khảo sát và phân tích: Thu thập dữ liệu mẫu mã bàn chải trên thị trường; khảo sát nhu cầu người dùng về kiểu dáng thân cong công thái học, vân nhám chống trượt và đầu bàn chải tròn.
  • Phương pháp tính toán giải tích: Sử dụng công thức chuyên ngành công nghệ chế tạo khuôn mẫu để xác định số lòng khuôn tối ưu, đường kính kênh dẫn nhựa và chiều dài thanh kéo cơ cấu mở khuôn.
  • Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng số (CAD/CAE): Sử dụng phần mềm SolidWorks 2021 và Moldworks để dựng hình học 3D chi tiết và kết cấu khuôn; ứng dụng Moldex3D R14 để phân tích quá trình điền đầy (Filling), rỗ khí (Air traps), áp suất phun (Pressure) và thời gian làm nguội (Cooling).
  • Phương pháp gia công cơ khí chính xác và thực nghiệm (CAM/CNC): Lập trình gia công trên MasterCAM 2022, Cimatron E14, Creo Parametric 8.0; gia công chi tiết trên máy phay CNC, máy mài phẳng, mài tròn, máy cắt dây EDM, tôi cao tần cốt dẫn hướng; lắp ráp hoàn thiện và ép thử nghiệm trên máy ép nhựa Fun Chun Shin FT-140.

Thiết kế và quy trình chế tạo khuôn

1. Thông số tính toán và thiết kế kết cấu khuôn

  • Máy ép phun tham chiếu: Fun Chun Shin FT-140 (hoặc Chun Shin 100B) với năng suất hóa dẻo $P = 40\text{ kg/h} = 666{,}66\text{ g/phút}$, lực kẹp khuôn tối đa $F_p = 140\text{ tấn} = 1.400.000\text{ N}$, áp suất trong khuôn $P_{khuon} = 12\text{ MPa}$.
  • Khối lượng sản phẩm $W = 15\text{ g}$, bề dày thành sản phẩm $s = 3\text{ mm}$, diện tích bề mặt trung bình theo hướng đóng khuôn $S = 16.500\text{ mm}^2$.
  • Tính toán số lòng khuôn: Theo năng suất hóa dẻo $n \le 8{,}8$; theo lực kẹp khuôn $n \le 5{,}8$. Nhóm tác giả quyết định lựa chọn số lòng khuôn $n = 2$ nhằm đảm bảo cân bằng dòng chảy, tính kinh tế và năng lực gia công thực tế tại xưởng.
  • Hệ thống cấp nhựa: Kênh dẫn nguội tiết diện hình thang hiệu chỉnh, đường kính kênh dẫn $D = D' \times F_l = 5 \times 1{,}0 = 5\text{ mm}$. Miệng phun sử dụng kiểu miệng phun cạnh (side gate) bố trí tại phần đuôi bàn chải – vị trí có bề dày thành lớn nhất, giúp điền đầy ổn định và đảm bảo thẩm mỹ thân bàn chải.
Thông số thiết kế Giá trị tính toán / Tiêu chuẩn lựa chọn Đơn vị
Kiểu kết cấu khuôn Khuôn 2 tấm, 2 lòng khuôn (2 cavities) -
Kích thước vỏ khuôn $330 \times 230$ mm
Tiêu chuẩn vỏ khuôn Futaba (thư viện Moldworks) -
Vật liệu sản phẩm Nhựa Polypropylene (PP) -
Khối lượng sản phẩm ($W$) 15 g
Bề dày thành sản phẩm ($s$) 3 mm
Đường kính kênh dẫn ($D$) 5 mm
Kiểu miệng phun Miệng phun cạnh (Side Gate) đặt tại đuôi -
Tiêu chuẩn linh kiện Bạc cuống phun, cốt dẫn hướng, ty đẩy Misumi -

2. Phân tích lựa chọn phương án cơ cấu mở khuôn

Đặc thù sản phẩm bàn chải đánh răng có các lỗ nhỏ tại đầu bàn chải dùng để cắm sợi lông. Nếu sử dụng ty đẩy thông thường, các lỗ này dễ bị loe hoặc dính chặt vào lòng khuôn khi đẩy sản phẩm. Nhóm tác giả đã lập bảng so sánh và phân tích 4 phương án cơ cấu mở khuôn:

Phương án Nguyên lý hoạt động Ưu điểm Nhược điểm Kết luận
Phương án 1 Dùng ty đẩy tiêu chuẩn đẩy trực tiếp khi mở khuôn Kết cấu đơn giản, chi phí gia công thấp Sản phẩm dễ cong vênh do ứng suất, lỗ cắm lông dễ bị loe Loại bỏ
Phương án 2 Sử dụng hệ thống ống lói Sản phẩm thoát khuôn dễ, không bị cong Giá thành ống lói cao, gia công phức tạp, để lại vết trên sản phẩm Loại bỏ
Phương án 3 Sử dụng lò xo hồi để rút ty tạo lỗ trước khi đẩy Lỗ cắm lông đồng đều, không bị biến dạng Lò xo đẩy sớm làm sản phẩm mất bám dính ở khuôn dương, dễ dính sang khuôn âm Loại bỏ
Phương án 4 Sử dụng liên kết thanh kéo cơ khí để rút ty tạo lỗ Ty tạo lỗ được rút hoàn toàn trước khi đẩy, kích thước lỗ chính xác, đồng đều Gia công thêm chi tiết thanh kéo Lựa chọn

3. Quy trình công nghệ chế tạo các chi tiết khuôn

Quy trình công nghệ gia công được thực hiện tuần tự qua các nguyên công từ cắt phôi, phay thô, nhiệt luyện, phay bán tinh/tinh CNC, mài phẳng/tròn đến cắt dây EDM:

  • Lõi khuôn dương (Core insert) & Lõi khuôn âm (Cavity insert): Phay biên dạng bao trên máy phay CNC, phay thô phá lượng dư, phay tinh lòng khuôn, cắt dây EDM tạo vị trí lắp ghép chính xác và đánh bóng bề mặt lòng khuôn.
  • Tấm áo khuôn âm & Tấm áo khuôn dương: Phay thô hốc lắp insert, gia công lỗ móc cốt dẫn hướng, khoan lỗ bu-lông gá đặt trên máy khoan vạn năng, phay tinh đáy hốc và mài phẳng bề mặt.
  • Cốt dẫn hướng & Bạc dẫn hướng: Gia công tiện, tôi cao tần đạt độ cứng yêu cầu kỹ thuật và mài tròn ngoài đạt dung sai lắp ghép tiêu chuẩn Misumi.
  • Tấm đỡ (Support plate), Tấm lói, Tấm gá lói: Gia công phay CNC biên dạng, khoan lỗ dẫn hướng ty lói, mài phẳng bề mặt tiếp xúc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghiệp hóa và nhu cầu gia tăng ứng dụng công nghệ cao vào ngành khuôn mẫu tại Việt Nam. Tác giả khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc làm chủ quy trình thiết kế, mô phỏng và chế tạo khuôn mẫu cơ khí; đồng thời nêu rõ ý nghĩa thực tiễn khi tạo ra sản phẩm bàn chải đánh răng đạt chuẩn chất lượng với giá thành hợp lý. Mục tiêu, phạm vi nghiên cứu (bộ khuôn 2 tấm $330 \times 230\text{ mm}$, nhựa PP) và phương pháp luận của đề tài cũng được xác lập cụ thể tại chương này.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở công nghệ và các công trình liên quan:

  • Trình bày nguyên lý hệ thống ép phun 4 bước và cấu tạo phân loại chất dẻo.
  • Phân loại và so sánh ưu nhược điểm của các dạng kết cấu khuôn: khuôn 2 tấm, khuôn 3 tấm và khuôn có hệ thống kênh dẫn nóng (hot runner).
  • Khảo sát các dạng khuôn ép cán bàn chải đánh răng thực tế, bao gồm khuôn 2 tấm nhiều lòng khuôn (tối đa 8 lòng khuôn) và khuôn ép xoay hai màu (Two-shot injection molding).
  • Điểm qua các công trình nghiên cứu trong nước (tối ưu hóa vị trí cổng phun của Trịnh Văn Long và cộng sự; đề tài khuôn mẫu ô tô của THACO) và tài liệu quốc tế (Part and Mold Design Guide của Lanxess; nghiên cứu ứng dụng AI trong ép phun của Hong Seok Park và cộng sự, 2019).

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Tác giả đi sâu vào khảo sát thị trường và các yếu tố cấu thành sản phẩm:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của bàn chải đánh răng từ năm 1498 tại Trung Hoa đến các dòng sản phẩm hiện đại của Colgate, P/S, Sensodyne.
  • Phân tích cấu tạo bàn chải gồm hai phần chính: đầu bàn chải (đầu tròn hỗ trợ luồn lách làm sạch sâu; đầu dài dẹp) và thân bàn chải (thân thẳng và thân cong công thái học).
  • Tổng hợp vật liệu chế tạo: sợi lông bàn chải bằng sợi Nylon; thân bàn chải sử dụng nhựa PP kết hợp kiểm định an toàn không chứa BPA. Các đặc tính cơ lý hóa của nhựa PP được trình bày chi tiết phục vụ cho việc tính toán thông số ép.

Chương 4: Phương hướng và các giải pháp về mô phỏng

Chương 4 thiết lập phương án kỹ thuật và nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Giới thiệu Công ty TNHH Cơ khí Duy Khanh: thành lập từ năm 1989/2003, do ông Đỗ Phước Tống làm chủ tịch, quy mô hơn 100 nhân sự, chuyên gia công khuôn mẫu chính xác (khuôn phôi PET, khuôn nắp chai, khuôn dập, khuôn đúc áp lực).
  • Xác định yêu cầu đề tài: Ép ra sản phẩm đúng kích thước bản vẽ, còn nguyên xương keo, ngoại quan không khuyết tật và lỗ cắm lông không bị dính vào khuôn.
  • Đánh giá 3 phương án thiết kế sản phẩm và kết quả khảo sát người tiêu dùng lựa chọn phương án 3 (thân cong công thái học, đầu tròn, có hoa văn nhám chống trượt).
  • Lựa chọn giải pháp khuôn 2 tấm và cơ cấu mở khuôn phương án 4 (thanh kéo cơ khí rút ty tạo lỗ).

Chương 5: Tính toán thiết kế khuôn 2 tấm

Đây là chương trọng tâm chứa đựng các tính toán kỹ thuật và kết quả mô phỏng:

  • Tính toán số lòng khuôn ($n = 2$), kích thước kênh dẫn nhựa ($D = 5\text{ mm}$), xác định vị trí miệng phun cạnh tại đuôi sản phẩm.
  • Thiết kế mô hình sản phẩm trên SolidWorks 2021: sử dụng các lệnh Project Curve, Boundary-Surface, Mirror, Trim Surface, Knit Surface, Revolve để tạo biên dạng cán, đầu bàn chải và logo HCMUTE, Duy Khanh.
  • Ứng dụng Moldex3D R14 Designer & Studio: tiến hành tạo Runner System, Moldbase Futaba, chia lưới phần tử hữu hạn và thiết lập thông số mô phỏng.
  • Phân tích kết quả CAE: kiểm tra quá trình điền đầy (Filling), vị trí bẫy khí (Air traps) để bố trí rãnh thoát khí $0{,}02\text{ mm}$, biểu đồ phân bố áp suất (Pressure) và thời gian làm mát (Cooling).
  • Lựa chọn kết cấu vỏ khuôn từ thư viện Moldworks, thiết kế tấm khuôn âm, tấm khuôn dương, tấm support, hệ thống hồi ty (Return Pin & Spring), định vị côn và kiểm nghiệm bền tấm khuôn dương.

Chương 6: Gia công

Chương 6 mô tả chi tiết quy trình chế tạo, lắp ráp và thực nghiệm:

  • Lập bảng thiết bị máy móc tại Công ty Duy Khanh (máy phay CNC, máy mài, máy cắt dây EDM, máy tôi cao tần) và danh mục dụng cụ cắt (dao phay ngón, dao cầu, dao phay khỏa mặt).
  • Xây dựng bảng quy trình công nghệ chi tiết cho từng nguyên công gia công lõi khuôn dương, lõi khuôn âm, tấm áo khuôn âm/dương, tấm lói, tấm gá lói, tấm đỡ và cốt dẫn hướng.
  • Bản vẽ đo kiểm và bảng ghi kích thước kiểm tra chất lượng sau gia công.
  • Lắp ráp bộ khuôn hoàn chỉnh, rà khớp mặt phân khuôn tấm di động.
  • Ép thử nghiệm trên máy Fun Chun Shin FT-140 bằng nhựa PP màu vàng: đánh giá sản phẩm ép lần 1, hiệu chỉnh thông số ép và đạt sản phẩm hoàn chỉnh tại lần ép thứ 2. Quy trình bảo quản khuôn bằng sơn chống rỉ và hóa chất dưỡng lòng khuôn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thiết kế hoàn chỉnh mô hình 3D sản phẩm bàn chải đánh răng cán cong công thái học và bộ khuôn ép nhựa 2 tấm cỡ $330 \times 230\text{ mm}$.
  • Ứng dụng thành công phần mềm Moldex3D R14 mô phỏng dòng chảy nhựa, tối ưu hóa vị trí cổng phun tại đuôi bàn chải và giải quyết triệt để vấn đề bẫy khí thông qua hệ thống thoát khí chuẩn xác.
  • Chế tạo hoàn chỉnh 100% các chi tiết bộ khuôn tại xưởng Công ty TNHH Cơ khí Duy Khanh đạt dung sai kỹ thuật theo bản vẽ thiết kế.
  • Ép thử nghiệm thành công sản phẩm cán bàn chải đánh răng bằng nhựa PP vàng trên máy Fun Chun Shin FT-140; sản phẩm sau lần ép thứ 2 đạt độ bóng, đúng kích thước hình học, không cong vênh và các lỗ cắm sợi lông bàn chải đều đặn, không bị loe.

Giải pháp và đóng góp kỹ thuật

  • Ứng dụng thành công cơ cấu liên kết thanh kéo (Puller Mechanism) trong khuôn 2 tấm để rút cụm ty tạo lỗ xỏ lông bàn chải trước khi hệ thống ty đẩy tác động đẩy sản phẩm ra ngoài. Giải pháp này giúp đơn giản hóa kết cấu so với khuôn phức tạp nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác hình học của các lỗ nhỏ ở đầu bàn chải.
  • Đóng góp một quy trình công nghệ tích hợp hoàn chỉnh từ CAD (SolidWorks) $\rightarrow$ CAE (Moldex3D) $\rightarrow$ CAM (MasterCAM/Cimatron) $\rightarrow$ CNC/EDM $\rightarrow$ Ép thử thực tế tại doanh nghiệp cơ khí chính xác, làm tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên và kỹ sư ngành khuôn mẫu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Bộ khuôn mới dừng lại ở quy mô 2 lòng khuôn nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu và chế tạo thử nghiệm trong phạm vi đồ án tốt nghiệp, chưa tối ưu hóa năng suất cho sản xuất hàng loạt quy mô lớn (như khuôn 8 lòng hoặc 16 lòng khuôn).
  • Sản phẩm mới chỉ ép đơn vật liệu nhựa Polypropylene (PP), chưa tích hợp phần đệm tay cầm bằng cao su nhiệt dẻo (TPR) hai màu vốn đòi hỏi công nghệ ép xoay 2 màu (Two-shot injection molding) phức tạp hơn.
  • Chi phí gia công cơ cấu thanh kéo và cụm chi tiết cơ khí phụ trợ còn tương đối cao.

Hướng phát triển

  • Nghiên cứu mở rộng thiết kế bộ khuôn nhiều lòng khuôn hơn (4, 8 hoặc 12 cavity) để tăng năng suất công nghiệp.
  • Phát triển khuôn ép 2 màu (Two-shot injection mold) kết hợp bàn xoay để ép thân nhựa PP bọc viền cao su chống trượt TPR, nâng cao tính thẩm mỹ và tiện ích cho sản phẩm.
  • Ứng dụng các thuật toán điều khiển và trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động bù trừ thông số nhiệt độ, áp suất ép trong quá trình sản xuất hàng loạt nhằm duy trì chất lượng ổn định.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ khí Chế tạo máy, Công nghệ Khuôn mẫu và Cơ điện tử: Tham khảo phương pháp tính toán kết cấu khuôn ép nhựa 2 tấm, quy trình mô phỏng Moldex3D và quy trình lập trình gia công CAM/CNC.
  • Kỹ sư thiết kế và xưởng sản xuất khuôn mẫu: Tham khảo giải pháp kết cấu cơ cấu thanh kéo rút ty tạo lỗ nhỏ trên sản phẩm nhựa mỏng, cùng các bảng thông số chế độ cắt, quy trình công nghệ gia công lõi khuôn âm/dương thực tế tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lựa chọn số lòng khuôn là $n = 2$ dù máy ép có thể đáp ứng số lòng khuôn lớn hơn?
Dựa trên tính toán lý thuyết, số lòng khuôn tối đa theo năng suất hóa dẻo là $n \le 8{,}8$ và theo lực kẹp khuôn ($140\text{ tấn}$) là $n \le 5{,}8$. Tuy nhiên, nhóm quyết định chọn $n = 2$ nhằm đảm bảo khả năng gia công thực tế tại xưởng công ty Duy Khanh, tiết kiệm chi phí vật tư chế tạo bộ khuôn mẫu thử nghiệm, dễ kiểm soát cân bằng dòng chảy nhựa và phù hợp với thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp.

2. Giải pháp cơ cấu thanh kéo (Phương án 4) giải quyết vấn đề kỹ thuật gì trong quá trình mở khuôn?
Sản phẩm bàn chải có nhiều lỗ nhỏ li ti ở đầu để xỏ lông. Nếu mở khuôn và đẩy thông thường, các lỗ này dễ bị biến dạng hoặc dính chặt vào khuôn. Cơ cấu thanh kéo lợi dụng hành trình mở khuôn để kéo gián tiếp tấm khuôn dương một khoảng định trước, giúp rút toàn bộ ty tạo lỗ ra khỏi sản phẩm trước khi tấm lói đẩy sản phẩm ra ngoài, đảm bảo các lỗ xỏ lông đồng đều và không bị loe.

3. Vị trí cổng phun nhựa được bố trí ở đâu và vì sao?
Miệng phun được bố trí dạng miệng phun cạnh (side gate) đặt tại vị trí đuôi của cán bàn chải. Đây là nơi có bề dày thành sản phẩm lớn nhất ($s = 3\text{ mm}$), tạo điều kiện cho dòng nhựa PP điền đầy thuận lợi vào toàn bộ thân và đầu bàn chải, giảm thiểu khuyết tật đường hàn và giữ tính thẩm mỹ cao cho bề mặt tay cầm.

4. Phần mềm Moldex3D R14 đã hỗ trợ phân tích những yếu tố công nghệ nào trong đồ án?
Moldex3D R14 được sử dụng để phân tích 4 quá trình cốt lõi: quá trình điền đầy (Filling time), vị trí hình thành bẫy khí (Air traps) để bố trí rãnh thoát khí $0{,}02\text{ mm}$, phân bố áp suất phun (Injection pressure) và phân tích hiệu quả làm nguội (Cooling) của các kênh nước làm mát trong khuôn.

5. Sản phẩm bàn chải đánh răng được ép thử nghiệm bằng loại máy ép và vật liệu nào?
Sản phẩm được ép thử nghiệm trên máy ép nhựa Fun Chun Shin FT-140 tại Công ty TNHH Cơ khí Duy Khanh, sử dụng nguyên liệu hạt nhựa Polypropylene (PP) nguyên sinh màu vàng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép nhựa sản phẩm bàn chải đánh răng tại công ty cơ khí Duy Khanh" đã hoàn thành trọn vẹn toàn bộ chu trình kỹ thuật từ nghiên cứu thị trường, thiết kế CAD, phân tích mô phỏng CAE đến gia công cơ khí chính xác và ép thử nghiệm ra sản phẩm thực tế. Đề tài giải quyết hiệu quả bài toán tạo lỗ cắm lông bàn chải thông qua cơ cấu mở khuôn dạng thanh kéo cơ khí trên nền khuôn 2 tấm kích thước $330 \times 230\text{ mm}$. Kết quả nghiên cứu thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức học thuật chuyên ngành Chế tạo máy và thực tiễn sản xuất tại doanh nghiệp cơ khí khuôn mẫu.