CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Tổng quan về ngành công nghiệp nhựa tại Việt Nam Ngành nhựa Việt Nam được ví như ngành gia công vì phần lớn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ 70-80% trong nhiều năm qua, máy móc thiết bị cũng được nhập khẩu gần như 100% từ các thị trường chính như Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật, Đức, Ý. Năng lực sản xuất nguyên liệu nhựa của ngành đang được cải thiện rõ rệt dần từ cuối năm 2019 và được kỳ vọng trong thời gian tới có thể đáp ứng được khoảng 30- 40% nhu cầu trong nước đối với 02 loại nguyên liệu chính là PE và PP với có sự tham gia tăng công suất của một số nhà máy cung ứng lớn như Hyosung, Tập đoàn SCG của Thái Lan, Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn, Nhà máy lọc hóa dầu Bình Sơn. Số liệu của tổng cục thống kê cho biết ngành nhựa hiện tại có khoảng hơn 4,000 doanh nghiệp đang hoạt động, phần lớn là các doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm đến 90% với hơn 250,000 lao động.
Lượng tiêu thụ chất dẻo trên đầu người khoảng 62kg/người. Trong đó các doanh nghiệp sản xuất trong mảng nhựa bao bì chiếm tỷ trọng lớn nhất với 38%. Tiếp theo là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhựa gia dụng và nhựa xây dựng chiếm lần lượt 30% và 24% trong cơ cấu ngành nhựa Việt Nam. Cơ cấu nhựa kỹ thuật chiếm tỷ trọng 9%.
Theo khu vực địa lý, các doanh nghiệp ngành nhựa tập trung chủ yếu ở khu vực miền Nam với khoảng 80% số doanh nghiệp đang hoạt động. Khu vực miền Bắc và miền Trung tập trung lần lượt 18% và 2% phân bố của các doanh nghiệp ngành nhựa.1: Đại hội Hiệp Hội Nhựa Việt Nam nhiệm kỳ VII (2023-2028) Quy mô ngành nhựa năm 2022 ước đạt trên 25 tỷ USD, trong đó chiếm tỷ trọng lớn nhất là hai mảng nhựa bao bì và mảng nhựa xây dựng. Ngoài phục vụ nhu cầu tiêu thụ trong 20 nước, sản phẩm của ngành nhựa Việt Nam hiện đang có mặt tại hơn 160 quốc gia trên thế giới. Tình hình sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp nhựa Ngành nhựa là một trong những ngành công nghiệp khá non trẻ của Việt Nam nhưng có tốc độ phát triển rất nhanh.
Cho đến nay ngành này đã có hơn 4.000 doanh nghiệp trong đó hơn 99% là doanh nghiệp tư nhân, tập trung chủ yếu ở khu vực miền Nam chiếm đến 80%, do đây là khu vực tập trung nhiều khu công nghiệp chế biến là đầu ra của các sản phẩm nhựa bao bì.2: Biểu đồ tỷ lệ phân bố các doanh nghiệp nhựa theo tỉnh/thành phố 21 Hình 1.3: Hiệu suất giá cổ phiếu NTP và BMP từ đầu năm 2023 Trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu của 2 ông lớn ngành nhựa kể trên có mức tăng ấn tượng, giá BMP có lúc gấp đôi đầu năm 2023. Kết phiên sáng 26/01/2024, giá cổ phiếu BMP tăng hơn 90% và giá NTP tăng gần 40% so với đầu năm 2023, giao dịch quanh mức 105,300 đồng/cp và 43,000 đồng/cp. Năm 2023, doanh thu của Công ty ở mức 5,157 tỷ đồng, giảm 11% so với năm trước. Song, giá vốn hàng bán giảm 28%, giúp lãi gộp tiến lên mức 2,116 tỷ đồng, tương ứng tăng 32%.
Biên lãi gộp ở mức 41%, cao hơn so với mức 34% năm trước. Lãi gộp tăng mạnh nhờ được hưởng lợi từ giá nguyên liệu nhựa PVC trong năm 2023, chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí đầu vào của Công ty, giảm đáng kể so với năm trước và đi ngang trong năm do nhu cầu tiêu thụ trên thế giới suy giảm.4: Nhựa Bình Minh lập kỷ lục lợi nhuận mới 22 1. Cơ cấu phân bố sản phẩm làm từ nhựa Dưới đây là một số thông tin về tỷ lệ phần trăm các loại sản phẩm nhựa khác nhau trên tổng sản phẩm nhựa tại Việt Nam. Lưu ý rằng các số liệu này có thể thay đổi tùy theo nguồn thông tin và thời gian: - Bao bì nhựa: Khoảng 35-40%.
Bao bì nhựa chiếm tỷ lệ cao nhất trong ngành công nghiệp nhựa, phục vụ nhiều ngành công nghiệp khác nhau như thực phẩm, đồ uống, và dược phẩm. - Sản phẩm nhựa gia dụng: Khoảng 25-30%. Các sản phẩm này bao gồm đồ dùng nhà bếp, hộp đựng thực phẩm, đồ chơi trẻ em, và các vật dụng hàng ngày khác. - Sản phẩm nhựa công nghiệp: Khoảng 20-25%.
Bao gồm các loại linh kiện, chi tiết máy móc, thiết bị điện tử, và các sản phẩm nhựa dùng trong xây dựng như ống nước và tấm lợp. - Sản phẩm nhựa nông nghiệp: Khoảng 5-10%. Ví dụ như màng phủ nông nghiệp, lưới chắn côn trùng, khay trồng cây, và các dụng cụ hỗ trợ trong nông nghiệp. - Sản phẩm nhựa tái chế: Khoảng 10-15%.
Việt Nam đang đẩy mạnh sản xuất các sản phẩm từ nhựa tái chế nhằm giảm thiểu tác động môi trường và tận dụng nguồn tài nguyên từ nhựa phế liệu.5: Máy sản xuất nhựa dùng cho xây dựng, nội thất 23 1. Các đặc điểm của vật liệu ABS 1. Các loại vật liệu nhựa thông dụng Tại Việt Nam, các loại vật liệu nhựa phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại vật liệu nhựa chính: - Polyethylene (PE): Polyethylene mật độ thấp (LDPE): Dùng trong sản xuất túi ni lông, màng nhựa, và các loại bao bì mềm.
Polyethylene mật độ cao (HDPE): Dùng trong sản xuất chai nhựa, ống dẫn nước, và các sản phẩm nhựa cứng khác. - Polypropylene (PP): Sử dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì thực phẩm, hộp nhựa, màng nhựa, và các sản phẩm gia dụng. - Polyvinyl Chloride (PVC): Dùng trong sản xuất ống nước, cửa nhựa, sàn nhựa, và các sản phẩm công nghiệp khác. - Polystyrene (PS): Polystyrene dạng xốp (EPS): Dùng trong sản xuất bao bì bảo vệ, hộp xốp đựng thực phẩm.
Polystyrene cứng (HIPS): Dùng trong sản xuất đồ chơi, các linh kiện điện tử và gia dụng. - Polyethylene Terephthalate (PET): Sử dụng phổ biến trong sản xuất chai nước giải khát, chai dầu ăn, và các loại bao bì thực phẩm khác. - Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS): Dùng trong sản xuất đồ chơi, vỏ thiết bị điện tử, các linh kiện ô tô, và đồ gia dụng. 24 - Polyamide (Nylon): Sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cơ khí, linh kiện điện tử, dây cáp, và vải dệt.
- Polycarbonate (PC): Dùng trong sản xuất các sản phẩm cần độ bền cao như kính bảo hộ, vỏ điện thoại, và các bộ phận máy móc. - Polyurethane (PU): Sử dụng trong sản xuất các loại xốp cách nhiệt, nệm, ghế, và các sản phẩm đàn hồi khác. - Polyoxymethylene (POM): Dùng trong sản xuất các chi tiết máy móc, linh kiện kỹ thuật cao, và các sản phẩm yêu cầu độ chính xác. Đặc điểm của nhựa ABS Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là một loại nhựa kỹ thuật phổ biến với nhiều đặc điểm nổi bật.
Dưới đây là một số đặc điểm chính của nhựa ABS: - Độ bền cao: Nhựa ABS có độ bền cơ học tốt, chịu được va đập mạnh, chống trầy xước và mài mòn tốt. Điều này làm cho ABS trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. - Dễ gia công: ABS có khả năng gia công tốt, có thể dễ dàng tạo hình, cắt, khoan, và dán keo. Nó cũng có thể được gia công bằng cách ép phun và đúc, giúp sản xuất hàng loạt dễ dàng.
- Khả năng chống nhiệt và hóa chất: ABS có khả năng chịu nhiệt tốt, ổn định dưới các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Nó cũng có khả năng chống lại một số loại hóa chất, mặc dù không phải tất cả. - Trọng lượng nhẹ: Với trọng lượng nhẹ, nhựa ABS dễ dàng vận chuyển và lắp ráp, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. 25 - Dễ dàng nhuộm màu: ABS có khả năng bám màu tốt, giúp tạo ra các sản phẩm có màu sắc đa dạng và đồng nhất.
Điều này là lý do tại sao ABS thường được sử dụng trong sản xuất đồ chơi, thiết bị điện tử, và các sản phẩm gia dụng. - Khả năng cách điện: ABS có đặc tính cách điện tốt, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành điện và điện tử. - Kháng nước: ABS có khả năng chống thấm nước, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt. - Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt của ABS có thể được đánh bóng để tạo ra sản phẩm có độ bóng cao, tăng tính thẩm mỹ.
Nhựa ABS được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất ô tô, đồ chơi (như LEGO), thiết bị gia dụng, thiết bị điện tử và nhiều ứng dụng khác nhờ vào những đặc tính vượt trội kể trên. Phân loại nhựa ABS Nhựa ABS có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như mục đích sử dụng, tính chất vật lý, hoặc quy trình sản xuất. Dưới đây là một số cách phân loại phổ biến: a) Theo ứng dụng: - ABS thông dụng (General Purpose ABS): Loại này thường được sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu tính năng đặc biệt, như sản xuất đồ chơi, dụng cụ gia đình, và các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. - ABS chịu nhiệt (Heat Resistant ABS): Được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao hơn, chẳng hạn như các bộ phận ô tô và thiết bị điện tử.
- ABS chịu va đập cao (High Impact ABS): Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu va đập mạnh, như vỏ điện thoại, mũ bảo hiểm và các bộ phận bảo vệ. - ABS chống cháy (Flame Retardant ABS): Sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính năng chống cháy, như thiết bị điện tử và đồ điện gia dụng. - ABS mạ điện (Platable ABS): Loại ABS này được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu mạ kim loại, như các bộ phận trang trí ô tô và thiết bị vệ sinh. 26 b) Theo tính chất vật lý: - ABS tiêu chuẩn (Standard ABS): Có tính chất vật lý và cơ học tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- ABS cứng (High Rigidity ABS): Có độ cứng cao, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu lực. - ABS dẻo (Flexible ABS): Có độ dẻo cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính linh hoạt và dễ uốn. - ABS trong suốt (Transparent ABS): Có tính trong suốt cao, được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng quan sát qua vật liệu, như các bộ phận trang trí và đồ chơi. c) Theo quy trình sản xuất: - ABS ép phun (Injection Molding ABS): Được sử dụng phổ biến trong quy trình ép phun để sản xuất các sản phẩm có hình dạng phức tạp.