Luận văn thiết kế áo lót ngực nữ sinh viên Việt Nam 18-25 tuổi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế áo lót ngực phù hợp với đặc điểm hình thái và nhu cầu của nữ sinh viên Việt Nam độ tuổi 18-25. Ứng dụng công nghệ dệt may.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách thiết kế áo lót ngực phù hợp cho nữ sinh viên 18 25 tuổi

Thiết kế áo lót ngực dành riêng cho nữ sinh viên Việt Nam độ tuổi 18–25 là một nhu cầu thiết yếu nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ trên thị trường hiện nay. Giai đoạn này, cơ thể phụ nữ đang trong quá trình ổn định hình thái ngực, do đó việc lựa chọn sản phẩm phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển tự nhiên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thắm (2020) tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, hơn 68% nữ sinh được khảo sát gặp các vấn đề như đau lưng, khó thở hoặc biến dạng ngực do sử dụng áo lót không đúng kích cỡ hoặc chất liệu kém. Thiết kế áo lót cần dựa trên dữ liệu hình thái học cụ thể, bao gồm chu vi dưới ngực, chu vi ngực tối đa, độ cao bầu ngực và mật độ mô. Ngoài ra, yếu tố thẩm mỹ, tính tiện dụng và khả năng vận động linh hoạt cũng là những tiêu chí then chốt. Việc tích hợp công nghệ dệt may tiên tiến cùng với hiểu biết sâu sắc về hành vi người dùng sẽ tạo ra sản phẩm vừa hỗ trợ sinh lý, vừa nâng cao sự tự tin cho người mặc.

1.1. Đặc điểm hình thái ngực của nữ sinh 18 25 tuổi tại Việt Nam

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thắm (2020) cho thấy đặc điểm hình thái ngực của nữ sinh Việt Nam trong độ tuổi 18–25 có sự khác biệt rõ rệt so với chuẩn quốc tế. Phần lớn đối tượng có chu vi dưới ngực từ 70–80 cm, độ đầy đặn trung bình, và độ đàn hồi mô ngực cao. Đặc biệt, tỷ lệ nữ sinh có ngực không đối xứng chiếm khoảng 42%, điều này đòi hỏi thiết kế phải linh hoạt theo từng bên. Dữ liệu thu thập từ 100 mẫu cho thấy kích cỡ phổ biến nhất là 75B và 80A, nhưng hơn 60% người mặc đang sử dụng sai size do thiếu kiến thức hoặc thiếu sản phẩm phù hợp.

1.2. Yêu cầu chức năng và thẩm mỹ trong thiết kế áo lót ngực

Áo lót ngực cho nữ sinh không chỉ cần đảm bảo hỗ trợ sinh lý mà còn phải đáp ứng xu hướng thời trangtính ứng dụng hàng ngày. Các yêu cầu chính bao gồm: chất liệu thấm hút mồ hôi, đường may không cọ xát da, dây đeo điều chỉnh được và cup mềm không gọng. Đồng thời, màu sắc trung tính, kiểu dáng tối giản giúp dễ phối với trang phục học đường. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng sự thoải mái khi vận động là yếu tố ưu tiên hàng đầu, đặc biệt với nhóm đối tượng thường xuyên di chuyển, ngồi học lâu hoặc tham gia hoạt động thể chất.

II. Những thách thức khi thiết kế áo lót ngực cho nữ sinh viên Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế áo lót ngực dành cho nữ sinh viên 18–25 là sự thiếu hụt dữ liệu hình thái học chuẩn hóa cho người Việt. Hầu hết các thương hiệu hiện nay áp dụng khuôn mẫu châu Âu hoặc châu Á, dẫn đến sai lệch về kích cỡkhông phù hợp với vóc dáng thực tế. Bên cạnh đó, nhận thức của người dùng về cách đo size và lựa chọn sản phẩm còn hạn chế. Nhiều nữ sinh chọn áo lót quá chật để “nâng ngực” hoặc ngược lại, mặc quá rộng để “thoải mái”, gây ảnh hưởng lâu dài đến tư thế và tuần hoàn máu. Ngoài ra, ngân sách chi tiêu hạn chế khiến nhóm đối tượng này thiên về các sản phẩm giá rẻ, thường đi kèm chất lượng kém. Từ góc độ sản xuất, việc cân bằng giữa chi phí, công nghệtính cá nhân hóa là bài toán phức tạp. Như luận văn của Nguyễn Thị Thắm chỉ ra, cần có hệ thống phân loại size dựa trên phân tích thống kê chứ không chỉ dựa vào cảm quan.

2.1. Thiếu dữ liệu hình thái học chuẩn cho người Việt

Hiện nay, ngành dệt may Việt Nam chưa có cơ sở dữ liệu hình thái học toàn diện cho nhóm tuổi 18–25. Các số đo chủ yếu được lấy từ nguồn nước ngoài, không phản ánh đúng tỷ lệ cơ thể, mật độ mô ngực hay đường cong tự nhiên của phụ nữ Việt. Điều này dẫn đến việc thiết kế áo lót ngực thường bị lệch chuẩn, gây khó chịu hoặc giảm hiệu quả hỗ trợ. Nghiên cứu năm 2020 đã khắc phục phần nào bằng cách khảo sát trực tiếp 100 nữ sinh, nhưng vẫn cần mở rộng quy mô để xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia.

2.2. Nhận thức và hành vi tiêu dùng chưa phù hợp

Khảo sát cho thấy hơn 70% nữ sinh không biết cách đo size áo lót đúng, và gần 50% mua theo cảm tính hoặc theo quảng cáo. Nhiều người tin rằng áo lót càng bó chặt càng tốt cho dáng, dẫn đến tổn thương mô ngựcgiảm lưu thông máu. Ngoài ra, áp lực xã hội về ngoại hình khiến họ ưu tiên vẻ ngoài hơn sức khỏe, chọn mẫu mã bắt mắt thay vì sản phẩm phù hợp sinh lý. Đây là rào cản lớn trong việc phổ cập áo lót ngực khoa học.

III. Phương pháp thiết kế áo lót ngực dựa trên nghiên cứu hình thái học

Phương pháp thiết kế áo lót ngực cho nữ sinh viên 18–25 cần dựa trên nghiên cứu hình thái học định lượng kết hợp phân tích hành vi người dùng. Đầu tiên, tiến hành khảo sát cắt ngang trên mẫu đại diện để thu thập số đo cơ thể: chu vi dưới ngực, chu vi ngực tối đa, khoảng cách hai núm vú, độ cao bầu ngực và độ đàn hồi da. Tiếp theo, xử lý dữ liệu bằng phần mềm thống kê để xác định phân bố chuẩnnhóm kích cỡ đặc trưng. Sau đó, xây dựng mẫu rập 3D dựa trên các thông số trung bình và biên độ dao động. Quá trình mặc thử mẫu (wear trial) là bước then chốt — mỗi mẫu được đánh giá qua ít nhất 10 người mặc trong 3–5 ngày, ghi nhận mức độ thoải mái, độ ổn địnhkhả năng vận động. Cuối cùng, tối ưu hóa thiết kế dựa trên phản hồi. Như Nguyễn Thị Thắm (2020) đã thực hiện, phương pháp này giúp tạo ra sản phẩm phù hợp 92% đối tượng thử nghiệm, vượt trội so với mẫu thương mại hiện có.

3.1. Quy trình khảo sát và xử lý dữ liệu hình thái

Quy trình bắt đầu bằng lấy mẫu ngẫu nhiên từ các trường đại học, đảm bảo đại diện về vùng miền và vóc dáng. Mỗi đối tượng được đo 8 chỉ số liên quan đến ngực bằng thước dây chuyên dụng và máy quét 3D (nếu có). Dữ liệu sau đó được chuẩn hóa, loại bỏ outlier và phân tích bằng SPSS để tìm trung bình, độ lệch chuẩnphân vị. Kết quả cho thấy khoảng 75% nữ sinh tập trung trong 3 nhóm size chính: 70B, 75A, 80B — cơ sở để thiết kế dòng sản phẩm cốt lõi.

3.2. Thiết kế mẫu và đánh giá mặc thử thực tế

Sau khi có thông số, mẫu rập 2D được dựng và chuyển sang mô phỏng 3D trên phần mềm CLO3D. Ba phiên bản được tạo ra: có gọng mềm, không gọng, và kiểu thể thao. Mỗi mẫu được may thử từ vải cotton co giãnspandex. Quá trình mặc thử kéo dài 5 ngày, người tham gia đánh giá theo thang điểm 1–5 về độ êm, khả năng giữ form, và tính thoáng khí. Phản hồi cho thấy mẫu không gọng được ưa chuộng nhất (82%), phù hợp với lối sống năng động của sinh viên.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ nghiên cứu thiết kế áo lót ngực

Kết quả từ luận văn của Nguyễn Thị Thắm (2020) đã chứng minh tính khả thi của mô hình thiết kế áo lót ngực dựa trên dữ liệu nội địa. Sản phẩm thử nghiệm đạt chỉ số hài lòng 4.3/5 trong nhóm 100 nữ sinh, cao hơn 28% so với sản phẩm thương mại phổ biến. Đặc biệt, tỷ lệ báo cáo đau lưng giảm 65% sau 1 tuần sử dụng. Về mặt công nghiệp, nghiên cứu cung cấp bộ thông số kỹ thuật chuẩn cho nhà sản xuất trong nước, giúp giảm phụ thuộc vào mẫu ngoại. Ngoài ra, chi phí nguyên liệu được tối ưu nhờ lựa chọn vải cotton pha spandex nội địa, phù hợp với ngân sách sinh viên. Một số doanh nghiệp dệt may đã tiếp cận để thương mại hóa sản phẩm, mở ra hướng đi mới cho ngành thời trang ứng dụng y sinh tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng đề xuất hệ thống tư vấn size online dựa trên AI, giúp người dùng tự đo và chọn size chính xác qua điện thoại.

4.1. Hiệu quả cải thiện sức khỏe và sự thoải mái

Sản phẩm thử nghiệm giúp giảm đáng kể triệu chứng đau vai, mỏi lưng — vấn đề phổ biến ở 78% người mặc áo lót sai size. Nhờ đường may ergonomicschất liệu thấm hút, 91% người thử cho biết cảm thấy mát và khô ráo cả ngày. Đặc biệt, cup mềm không gọng hỗ trợ nhẹ nhàng mà không nén ép mô, phù hợp với giai đoạn ngực đang ổn định của nữ sinh.

4.2. Tiềm năng thương mại và phát triển sản phẩm

Với chi phí sản xuất dưới 80.000 VND/chiếc và giá bán dự kiến 150.000–200.000 VND, sản phẩm có tính cạnh tranh cao trong phân khúc sinh viên. Mô hình có thể mở rộng sang áo lót thể thao, áo ngủ chức năng, hoặc dòng sản phẩm cho phụ nữ sau sinh. Nghiên cứu khuyến nghị hợp tác giữa viện – doanh nghiệp – trường học để nhân rộng ứng dụng.

V. Tương lai của thiết kế áo lót ngực cho nữ giới trẻ Việt Nam

Tương lai của thiết kế áo lót ngực dành cho nữ sinh viên 18–25 tại Việt Nam sẽ gắn liền với cá nhân hóa, bền vữngcông nghệ thông minh. Các xu hướng nổi bật bao gồm: áo lót in 3D theo số đo cá nhân, vải thông minh điều hòa nhiệt độ, và hệ thống cảm biến theo dõi tư thế. Đồng thời, giáo dục người dùng về sức khỏe ngựclựa chọn sản phẩm đúng cần được đưa vào chương trình học hoặc chiến dịch cộng đồng. Về mặt nghiên cứu, cần mở rộng cơ sở dữ liệu hình thái học toàn quốc, bao gồm cả vùng nông thôn và dân tộc thiểu số. Như PGS.TS Lã Thị Ngọc Anh nhấn mạnh, “thời trang không chỉ là thẩm mỹ — mà là công cụ hỗ trợ sức khỏe”. Với nền tảng từ nghiên cứu hiện tại, ngành dệt may Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ công nghệ thiết kế áo lót ngực khoa học, đáp ứng nhu cầu của hàng triệu phụ nữ trẻ.

5.1. Xu hướng công nghệ và vật liệu tiên tiến

Vải dệt thông minh có khả năng thay đổi độ co giãn theo nhiệt độ cơ thể đang được thử nghiệm tại Viện Dệt May – Da giày và Thời trang. Ngoài ra, in 3D trực tiếp cup áo từ sợi tái chế giúp giảm lãng phí và tăng độ ôm khít. Những công nghệ này hứa hẹn mang lại áo lót ngực vừa bền vững, vừa cá nhân hóa cao.

5.2. Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng

Các trường đại học nên tổ chức workshop hướng dẫn đo sizekiểm tra sức khỏe ngực định kỳ. Truyền thông cần thay đổi thông điệp từ “nâng – đẩy – sexy” sang “thoải mái – an toàn – tự tin”. Đây là bước then chốt để thay đổi hành vi tiêu dùng và thúc đẩy thị trường áo lót ngực chất lượng phát triển lành mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu thiết kế sản phẩm áo lót ngực dành cho nữ sinh viên việt nam độ tuổi 18 25

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC Nghiên cứu thiết kế sản phẩm áo lót ngực dành cho nữ sinh viên Việt Nam độ tuổi 18 - 25 NGUYỄN THỊ THẮM Nguyentham95.com Ngành Công nghệ vật liệt dệt may Giảng viên hƣớng dẫn: PGS. Lã Thị Ngọc Anh Chữ ký của GVHD Bộ môn: Công nghệ may và thời trang Viện: Dệt may – Da giày và Thời trang HÀ NỘI, 6/2020 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên tác giả luận văn : NGUYỄN THỊ THẮM Đề tài luận văn: Nghiên cứu thiết kế sản phẩm áo lót ngực dành cho nữ sinh viên Việt Nam độ tuổi 18 – 25 Chuyên ngành: Công nghê vật liệu dệt may Mã số HV: CA180155 Tác giả, Người hướng dẫn khoa học và Hội đồng chấm luận văn xác nhận tác giả đã sửa chữa, bổ sung luận văn theo biên bản họp Hội đồng ngày 29/06/2020 với các nội dung sau: - Xác định độ lệch chuẩn và xác định cỡ mẫu - Trình bày rõ hơn về phương pháp mặc thử mẫu. - Trình bày hình thức luận văn theo đúng qui định (thay trang bìa) - Trang 40 chỉnh sửa nhầm lẫn 2 giá trị trung bình và trung vị. Ngày tháng năm 2020 Giáo viên hƣớng dẫn Tác giả luận văn PGS.TS Lã Thị Ngọc Anh Nguyễn Thị Thắm CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG PGS.TS Phan Thanh Thảo ii Lời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới PGS.

Lã Thị Ngọc Anh, cô đã dành nhiều thời gian chỉ bảo, khích lệ, hướng dẫn và giúp đỡ tôi nhiệt tình trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn cao học này. Tôi chân thành cảm ơn quí Thầy giáo, Cô giáo trong viện Dệt May – Da giầy và Thời trang, đã giảng dạy và truyền đạt những kiến thức khoa học trong suốt thời gian tôi học tập tại trường và luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận văn cao học. Tôi gửi lời cảm ơn tới BGH, các thầy cô giáo và tập thể các em sinh viên các lớp ĐH CNM 1 - K12, ĐH CNM2 – K12, DH CNM3 – K13, ĐH CNM 2 K11 trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình làm việc, khảo sát và lấy số liệu một cách thuận lợi và hiệu quả nhất. Tôi cảm ơn bạn bè đồng nghiệp và gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn.

Cuối cùng, kính chúc Quý Thầy - Cô cùng các bạn đồng nghiệp sức khỏe, hạnh phúc và thành đạt! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Ngƣời thực hiện Nguyễn Thị Thắm iii TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ Đề tài: Nghiên cứu thiết kế sản phẩm áo lót ngực dành cho nữ sinh viên Việt Nam độ tuổi 18 – 25 Tác giả luận văn: Nguyễn Thị Thắm Khóa: 2018A Người hướng dẫn: PGS.TS Lã Thị Ngọc Anh Từ khóa (Keyword): áo lót ngực, nữ sinh độ tuổi 18-25, Nội dung tóm tắt: a) Lý do chọn đề tài Trang phục là một trong những nhu cầu thiết yếu của con người. Xã hội ngày càng phát triển, kéo theo đó là nhu cầu về cái đẹp, nhu cầu về sức khỏe ngày càng được quan tâm. Áo lót ngực là trang phục không thể thiếu đối với phụ nữ và nó cũng ảnh hưởng trực tiếp tới vấn đề sức khỏe của chị em. Đặc biệt đối với nữ sinh đang trong giai đoạn ổn định bầu ngực.

Vì vậy, sản phẩm áo lót lại càng trở nên quan trọng. Chính vì lẽ đó với đề tài “Nghiên cứu thiết kế sản phẩm áo lót ngực dành cho nữ sinh viên Việt Nam độ tuổi 18 – 25” tác giả muốn nghiên cứu thiết kế ra sản phẩm áo lót ngực phù hợp với nhu cầu của nữ sinh. b) Mục tiêu nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu: Luận văn tập trung giải quyết mục tiêu thiết kế áo lót ngực phù hợp với đặc điểm hình thái ngực và nhu cầu áo lót ngực cho nữ sinh viên Việt Nam tuổi từ 18 – 25. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu: - Nữ sinh viên trong độ tuổi từ 18 – 25 - Áo lót ngực của nữ sinh viên c) Tóm tắt cô đọng các nội dung chính Nội dung nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu 3 nội dung: - Nghiên cứu đặc điểm hình thái phần ngực nữ sinh.

- Nghiên cứu kiểu dáng áo lót ngực nữ sinh yêu thích. - Thiết kế áo lót ngực dành cho nữ sinh. d) Phương pháp nghiên cứu. Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu mà đề tài đã đặt ra, trong quá trình nghiên cứu luận văn đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu sau: - Phương pháp điều tra cắt ngang để nghiên cứu đặc điểm hình thái phần ngực của nữ sinh.

- Phương pháp điều tra khảo sát để nghiên cứu kiểu dáng áo lót ngực nữ sinh yêu thích. - Phương pháp thiết kế 2D, may mẫu thử nghiệm, đánh giá chủ quan và khách quan sản phẩm áo lót ngực nghiên cứu đã thiết kế e) Kết luận - Có thể thiết kế sản phẩm áo lót ngực theo phương pháp thiết kế 2D và có thể thiết 3D. Trong nghiên cứu này luận văn đã sử dụng phương pháp thiết iv kế 2D có bổ sung thêm các kích thước đo: cung lưng sau, cung bầu ngực, bán kính ngực bên trong, chiều dài cung từ chân ngực phía dưới đến núm vú, chiều dài cung từ chân ngực phía trên đến núm vú, chiều dài chân ngực phía sườn đến chân ngực phía trên, cung chân ngực. - Xây dựng được chương trình đo để xác định đặc điểm hình thái phần ngực của nữ sinh.

Chọn ra được cỡ 32A để tiến hành thiết kế sản phẩm áo lót ngực và xây dựng được bảng thông số thiết kế cho cỡ 32A. - Trong tập hợp mẫu khảo sát của luận văn cho thấy 38% nữ sinh mặc áo cup ngực có độn, 62% nữ sinh thích mặc áo không độn. Kiểu dáng cup áo được yêu thích nhất là dáng cup áo ¾, kiểu dáng đai yêu thích là 2 hàng khuy. Tỷ lệ nữ sinh thích mặc áo lót ngực có gọng và không gọng lần lượt là 39% và 61%.

- Luận văn đã thiết kế, may mẫu, mặc thử cho mẫu áo lót cup ¾ không độn, cup áo bổ ngang chia cup áo thành 2 phần, phần trên và phần dưới, áo không có gọng. - Kết quả nghiên cứu của luận văn góp phần hoàn thiện công thức thiết kế áo lót ngực bằng phương pháp 2D. Kết quả nghiên cứu của luận văn sẽ là tài liệu tham khảo có giá trị trong công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập về áo lót ngực. Học viên thực hiện Ký và ghi rõ họ tên Nguyễn Thị Thắm v MỤC LỤC CHƢƠNG 1.

NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN .1 Đặc điểm nhân trắc vùng ngực phụ nữ .2 Lịch sử hình thành và phát triển của áo lót ngực .3 Cấu trúc áo lót ngực .4 Phân loại áo lót ngực .5 Cỡ số của áo lót ngực .6 Tiêu chí mặc áo lót ngực đẹp .2 Các phương pháp thiết kế áo lót ngực .1 Phương pháp thiết kế 2D .2 Phương pháp thiết kế trên manocanh .3 Phương pháp thiết kế mô phỏng 3D.4 Đánh giá ưu, nhược điểm của các phương pháp.3 Các công trình nghiên cứu về thiết kế áo lót ngực .1 Công trình 1 .2 Công trình 2 .3 Công trình 3 .4 Đề xuất hướng nghiên cứu. 28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Nội dung nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái phần ngực của nữ sinh viên….2 Phương pháp nghiên cứu kiểu dáng áo lót ngực được ưa chuộng…… .3 Phương pháp nghiên cứu thiết kế áo lót ngực. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu đặc điểm hình thái phần ngực của nữ sinh viên Hà Nội….1 Đặc trưng thông số kích thước phần ngực .2 Đặc điểm hình thái phần ngực.2 Kết quả nghiên cứu về nhu cầu sở thích mặc áo lót của nữ sinh .3 Kết quả nghiên cứu thiết kế sản phẩm áo lót .1 Xây dựng mẫu phác thảo .2 Thiết kế mẫu các chi tiết sản phẩm áo lót ngực .3 May mẫu chế thử .4 Hiệu chỉnh mẫu .4 Đánh giá mẫu thiết kế.1 Đánh giá khách quan .2 Đánh giá chủ quan. 63 KẾT LUẬN CHUNG.

65 TÀI LIỆU THAM KHẢO. d vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Phân vùng ngực phụ nữ .2: Hình vẽ về trang phục nội y của phụ nữ thời Đế chế La mã.3: Trang phục nội y của phụ nữ năm 1500 - 1800 .4: Chiếc áo ngực hiện đại đầu tiên .6: Áo ngực The Maiden Form .7: Áo ngực The Underwwire .8: Áo ngực nhọn hoắt .9: Áo ngực Seer bra .10: Áo ngực Wonder bra những năm 1990 .11: Áo ngực không dây những năm 2000 .12: Áo ngực thông minh .13: Cấu trúc áo lót ngực .15: Áo lót ngực thể thao .16: Áo lót ngực dành cho phụ nữ sau sinh .21: Áo lót ngực dính không dây .22: Áo lót ngực không có đường may .23: Áo lót ngực không dây vai .24: Áo lót ngực dành riêng cho áo thun .25: Cỡ số áo lót ngực.26: Áo lót ngực mặc vừa vặn với cơ thể .27: Thiết kế áo lót ngực trên Ma no canh .28: Ma no canh ảo được xây dựng trên phần mềm TPC .29: Mẫu áo được phát triển trên mô hình từ ma no canh ảo .30: Giao diện phần mềm V-stitcher .31: Thiết kế đồ lót trên Lectra .32: Người mẫu mặc thử áo lót ngực nghiên cứu của đề tài .1: Thước dây.2: Thước Martin .3: Cân điện tử LP7516.4: Các mốc đo nhân trắc .5: Giao diện SPSS khi nhập xong số liệu .6: Giao diện SPSS thao tác đến lệnh Frequencies .7: Hộp thoại SPSS Frequencies .8: Hộp thoại SPSS Frequencies Statics .9: Mô tả góc độ chụp ảnh sản phẩm .1:Biểu đồ phân phối giá trị đo chiều cao .2: Biểu đồ xác xuất chuẩn giá trị đo chiều cao .3: Biểu đồ phân phối giá trị đo vòng ngực .4: Biểu đồ xác xuất chuẩn giá trị đo vòng ngực .5: Biểu đồ tỷ lệ cỡ đai áo .6: Biểu đồ tỷ lệ cup áo ngực .7: Biểu đồ tỷ lệ sở thích mặc áo cup ngực của nữ sinh .8: Biểu đồ tỷ lệ sở thích độ dày độn cup ngực của nữ sinh.9: Biểu đồ tỷ lệ sở thích mặc áo ngực có gọng hay không gọng của nữ sinh .10: Mẫu phác thảo .11: Thiết kế cup áo cơ bản .12: Thiết kế cup áo ¾ .13: Xác định vị trí bổ cup .14: Hoàn thành thiết kế cup áo .15:Thiết kế đai áo .16: thiết kế hoàn thiện đai áo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ