Đồ Án Tốt Nghiệp: Hệ Thống Smart Key Cho Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô

Đồ án tốt nghiệp về hệ thống smart key cho ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ứng dụng và phát triển của smart key trên xe hơi.

Chuyên ngành

Công Nghệ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
84
14
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài:

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu:

1.3. Phương pháp nghiên cứu:

1.4. Phạm vi ứng dụng:

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG SMART KEY

2.1. Giới thiệu chung:

2.1.1. Giới thiệu hệ thống Smart Key:

2.1.2. Hoạt động cơ bản của hệ thống Smart Key:

2.2. Hệ thống smart key:

2.2.1. Tính năng chính:

2.2.2. So sánh các phiên bản Toyota Smart Key:

2.2.3. Tổng quan hệ thống:

2.2.4. Các bộ phận chính của hệ thống:

2.2.5. Chức năng chính của hệ thống Smart Key:

3. CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN MÔ HÌNH

3.1. Giao diện của phần mềm Arduino IDE:

3.2. Các board, linh kiện, thiết bị dùng thi công:

3.3. Kiểm tra hệ thống:

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đồ Án Tốt Nghiệp Smart Key Ô Tô Tổng Quan Công Nghệ Kỹ Thuật Hiện Đại

Trong bối cảnh khoa học và công nghệ kỹ thuật không ngừng phát triển, hệ thống Smart Key đã trở thành một chuẩn mực tiện ích và an toàn trên các dòng xe hiện đại. Đồ án tốt nghiệp Smart Key ô tô này tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng những kiến thức chuyên môn về hệ thống điện ô tô và lập trình Arduino để tạo ra một mô hình thực tế. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về chìa khóa thông minh ô tô, từ nguyên lý hoạt động đến các thành phần cấu tạo và khả năng ứng dụng. Việc phát triển công nghệ Smart Key không chỉ mang lại sự tiện lợi vượt trội cho người dùng mà còn nâng cao đáng kể giải pháp an toàn ô tô, hạn chế tối đa nguy cơ trộm cắp. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về các giải pháp bảo mật và quản lý phương tiện thông minh, đồng thời là nền tảng cho những cải tiến trong tương lai của ngành công nghiệp ô tô. Với sự phổ biến ngày càng tăng của Smart Key ô tô, việc tìm hiểu và nắm vững công nghệ này trở nên thiết yếu đối với sinh viên và những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật.

1.1. Lịch sử phát triển và khái niệm chìa khóa thông minh ô tô

Chìa khóa thông minh ô tô hay Smart Key là một hệ thống cho phép người dùng mở/khóa cửa và khởi động xe mà không cần sử dụng chìa khóa cơ truyền thống. Hệ thống này được phát triển lần đầu bởi Siemens GA vào năm 1995 và ra mắt công chúng bởi Mercedes-Benz vào năm 1998 trên dòng S-Class W220 với tên gọi Keyless-Go. Từ đó, nhiều nhà sản xuất khác cũng phát triển các tên gọi tương tự như Acura (Keyless Access System), Audi (Advanced Key), Ford (Intelligent Access), Honda (Smart Entry System) hay Lexus (Smart Access System). Sự ra đời của Smart Key đã cách mạng hóa trải nghiệm lái xe, thay thế những chiếc chìa khóa vật lý cồng kềnh bằng một thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng mang theo trong túi hoặc ví. Công nghệ Smart Key không chỉ đơn thuần là chìa khóa mà là một tổ hợp các công nghệ kỹ thuật hiện đại nhằm tối ưu hóa sự tiện lợi và an toàn cho người sử dụng ô tô [2.1.1].

1.2. Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu Smart Key

Việc lựa chọn đề tài Smart Key Ô Tô cho đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và sự phát triển vượt bậc của công nghệ ô tô. Lý do chính là sự kết hợp giữa tính ứng dụng cao và thách thức kỹ thuật trong việc tích hợp hệ thống điện trên ô tô với lập trình Arduino. Mục tiêu của nghiên cứu bao gồm việc thiết kế mô hình hệ thống Smart Keythực hiện chế tạo mô hình Smart Key trên ô tô sử dụng Arduino để điều khiển các chức năng cơ bản. Phạm vi nghiên cứu lý thuyết tập trung vào hệ thống Smart Key của hãng Toyota, trong khi phần thực nghiệm giới hạn ở các chức năng như đóng/mở khóa cửa, khởi động, khóa tay lái và thông báo bằng còi/đèn. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nghiên cứu lý thuyết (tìm hiểu tài liệu về Smart Key, lập trình Arduino) và nghiên cứu thực nghiệm (thiết kế, chế tạo mô hình) [Chương 1].

II. Cách Hoạt Động Của Hệ Thống Smart Key Ô Tô Công Nghệ RFID Tiên Tiến

Hệ thống Smart Key ô tô hoạt động dựa trên sự phối hợp của nhiều công nghệ kỹ thuật hiện đại, trong đó nổi bật là công nghệ RFID và tần số vô tuyến (RF). Cơ chế này cho phép người lái thực hiện các thao tác mở khóa, khóa cửa và khởi động xe mà không cần trực tiếp sử dụng chìa khóa. Bộ điều khiển chìa khóa (thường gọi là key fob) liên tục gửi hoặc nhận tín hiệu thông qua các ăng-ten đặt trong xe, từ đó xác định vị trí và xác thực người dùng. Sự linh hoạt trong nguyên lý hoạt động Smart Key đã loại bỏ hoàn toàn sự bất tiện của chìa khóa vật lý, đồng thời mở ra nhiều tính năng thông minh khác như chức năng chào đón (Welcome system) trên một số dòng xe Hyundai, nơi gương chiếu hậu tự động mở và đèn pha nhấp nháy khi người lái tiếp cận xe. Thậm chí, hệ thống còn trang bị chìa khóa cơ dự phòng trong trường hợp key fob hết pin, đảm bảo an toàn và tiện lợi tối đa cho người dùng Smart Key ô tô [2.2].

2.1. Cơ chế nhận diện tần số vô tuyến RF và RFID trong Smart Key

Tần số vô tuyến (RF - Radio Frequency) là dải tần số từ 3 KHz đến 300 GHz, được sử dụng rộng rãi trong truyền thông không dây. RFID (Radio Frequency Identification)công nghệ nhận dạng đối tượng qua sóng vô tuyến, cho phép thu phát dữ liệu từ xa mà không cần tiếp xúc vật lý. Trong hệ thống Smart Key, công nghệ RFID ô tô đóng vai trò then chốt trong việc nhận diện và xác thực key fob. Thông tin được truyền qua các khoảng cách khác nhau, thậm chí xuyên qua một số vật liệu như bê tông hay sương mù. Hệ thống RFID hoạt động ở nhiều tần số khác nhau, từ tần số thấp (300KHz) đến siêu cao (3GHz), mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về phạm vi đọc và tốc độ truyền dữ liệu. Việc hiểu rõ cơ chế này là nền tảng để triển khai đồ án tốt nghiệp Smart Key hiệu quả [2.2.1], [2.2.2].

2.2. Phân biệt RFID chủ động và RFID thụ động Ứng dụng trong key fob

RFID được phân thành hai loại chính: RFID chủ độngRFID thụ động. Hệ thống RFID chủ động sử dụng thẻ điện tử vận hành bằng pin, tự phát sóng tín hiệu để truyền dữ liệu, cho phạm vi quét rộng lên tới 100m. Thẻ chỉ truyền thông tin khi nhận được tín hiệu từ đầu đọc, giúp kéo dài tuổi thọ pin. Ngược lại, hệ thống RFID thụ động không dùng pin; thẻ tạo năng lượng điện từ sóng của đầu đọc để hoạt động, với phạm vi đọc tối đa khoảng 10m. Trong hệ thống Smart Key, key fob thường kết hợp cả hai loại: mạch RFID chủ động được sử dụng cho các chức năng mở/khóa cửa và khởi động thông thường, trong khi thẻ RFID thụ động được dùng để khởi động xe khi pin của key fob cạn kiệt [2.2.3], [2.2.4].

III. Các Thành Phần Chính Tính Năng Đột Phá Của Smart Key Ô Tô

Hệ thống Smart Key ô tô là một tập hợp phức tạp của các bộ phận điện tử và cơ khí, phối hợp nhịp nhàng để mang lại trải nghiệm tiện lợi và an toàn cho người dùng. Các thành phần này cùng nhau tạo nên một công nghệ kỹ thuật hoàn chỉnh, cho phép xe nhận diện chìa khóa, khóa/mở cửa, và khởi động động cơ mà không cần tiếp xúc vật lý. Cấu tạo Smart Key bao gồm ba hệ thống con chính: Smart Entry System, Start System, và Immobilizer System, mỗi hệ thống đảm nhiệm một chức năng riêng biệt nhưng hoạt động đồng bộ. Ngoài ra, các bộ phận cốt lõi như Certification ECU, key fob, tay nắm cửa, khóa lái điện (SLA)nút khởi động (Start Stop Button) đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguyên lý hoạt động Smart Key được thực thi một cách chính xác và hiệu quả. Việc tìm hiểu chi tiết về từng thành phần giúp nắm vững cách hệ thống Smart Key bảo vệ xe và tối ưu hóa trải nghiệm lái [2.3], [2.4].

3.1. Phân tích các bộ phận cấu thành Certification ECU và Key fob

Certification ECU là hộp điều khiển trung tâm, được ví như 'bộ não' của hệ thống Smart Key. Nó chịu trách nhiệm kích hoạt ăng-ten để tìm kiếm key fob, nhận thông tin chìa khóa, gửi tín hiệu điều khiển đến các rơ-le (ACC, IG NO), và quản lý chức năng Immobilizer System (chống trộm). Certification ECU cũng cung cấp đường truyền đến máy chẩn đoán và nhận thông tin từ hộp điều khiển động cơ (ECM) qua mạng CAN. Key fob (chìa khóa thông minh) là thiết bị điều khiển từ xa, chứa chìa khóa cơ khí dự phòng, phần phát tín hiệu RF (300-500MHz) cho việc khóa/mở cửa, phần phát tín hiệu LF (130KHz) để định vị và nhận dạng, cùng một bộ transponder (chip) dùng để khởi động xe khi key fob hết pin [2.4.1], [2.4.2].

3.2. Khám phá tính năng Smart Entry System Start System và Immobilizer System

Hệ thống Smart Key tích hợp ba chức năng chính. Đầu tiên, Smart Entry System cho phép khóa/mở khóa cửa xe một cách tiện lợi. Khi người lái chạm vào cảm biến trên tay cầm cửa, cửa sẽ được mở khóa; hoặc khi rời khỏi xe, cửa sẽ tự động khóa bằng cách bấm nút trên tay cầm hoặc trên key fob. Thứ hai, Start System giúp khởi động động cơ bằng cách nhấn nút khởi động (Start Stop Button), đạp phanh và chỉnh tay số về P hoặc N, miễn là key fob nằm trong xe. Trong trường hợp key fob hết pin, người dùng có thể đặt nó áp sát nút khởi động để khởi động xe. Cuối cùng, Immobilizer System là hệ thống chống trộm, điều khiển khóa lái điện (SLA) để khóa/mở khóa cột lái bằng mô-tơ điện, ngăn chặn việc khởi động xe trái phép [2.5], [2.5.1], [2.5.2].

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Mô Hình Smart Key Ô Tô Bằng Arduino Thực Tế

Việc thực hiện đồ án tốt nghiệp Smart Key ô tô đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật. Phần này trình bày cách thiết kế mô hình Smart Key Arduino một cách chi tiết, biến những khái niệm trừu tượng thành một sản phẩm cụ thể. Sử dụng Arduino làm nền tảng điều khiển, mô hình hệ thống Smart Key này minh họa các chức năng cơ bản như khóa/mở cửa, khởi động xe và khóa tay lái. Quy trình bao gồm việc lựa chọn các bo mạch, linh kiện phù hợp, đến lập trình Arduino Smart Key thông qua phần mềm Arduino IDE. Mục tiêu là tạo ra một mô hình đơn giản nhưng đầy đủ tính năng, phục vụ cho mục đích học tập và nghiên cứu. Quá trình kiểm tra hệ thống Smart Key sau khi chế tạo là bước không thể thiếu để đảm bảo mô hình hoạt động đúng như thiết kế và đạt được hiệu suất mong muốn [Chương 3].

4.1. Quy trình thiết kế mô hình Smart Key Arduino từ lý thuyết đến thực hành

Để thiết kế mô hình Smart Key Arduino, quá trình bắt đầu bằng việc áp dụng kiến thức về hệ thống điện trên ô tôlập trình Arduino. Các bước chính bao gồm lựa chọn board mạch Arduino (như Arduino Mega 2560, Arduino Uno), các linh kiện cần thiết (cảm biến chạm, cụm khóa tay lái, mạch RFID 6300, mạch truyền/nhận tín hiệu RF, thẻ key tag) và thiết bị thi công. Giao diện của phần mềm Arduino IDE được sử dụng để viết mã lập trình, điều khiển các chức năng của mô hình. Từ việc nghiên cứu lý thuyết về nguyên lý hoạt động Smart Key của Toyota, nhóm nghiên cứu đã tiến hành chuyển thể các chức năng cơ bản như đóng/mở khóa cửa, khởi động và khóa tay lái thành các lệnh lập trình và mạch điện thực tế trên mô hình. Phương pháp này đảm bảo tính khả thi và tính ứng dụng của đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật này [3.2], [3.3].

4.2. Kiểm tra và đánh giá hiệu suất của mô hình hệ thống Smart Key đã chế tạo

Sau khi chế tạo mô hình Smart Key, bước quan trọng tiếp theo là kiểm tra hệ thống Smart Key để đảm bảo hoạt động chính xác. Quá trình kiểm tra bao gồm kết nối Arduino với máy tính, chọn đúng board mạch và cổng COM trong phần mềm Arduino IDE. Sử dụng Serial Monitor, nhóm nghiên cứu có thể theo dõi các thông báo trạng thái của hệ thống, ví dụ như 'Khi hệ thống phát hiện ra chìa khóa' hoặc 'Khi hệ thống quét được key tag'. Các dãy mã yêu cầu chức năng (khóa cửa, mở cửa, bật hệ thống chống trộm) cũng được kiểm tra thông qua việc đặt key tag gần nút khởi động. Việc kiểm tra này giúp xác minh rằng các chức năng cơ bản như đóng/mở khóa cửa, khởi động xe và khóa tay lái hoạt động đúng với nguyên lý hoạt động Smart Key đã thiết kế. Từ đó, hiệu suất Smart Key của mô hình được đánh giá, đồng thời phát hiện và khắc phục các lỗi nếu có [3.4].

V. Kết Luận Đồ Án Smart Key Ứng Dụng Thực Tiễn và Tương Lai Phát Triển

Đồ án Smart Key này đã thành công trong việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một mô hình hệ thống Smart Key ô tô sử dụng nền tảng Arduino. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự kết hợp hiệu quả giữa lý thuyết và thực hành trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật. Các chức năng cơ bản như khóa/mở cửa, khởi động xe và khóa tay lái đã được triển khai thành công, cung cấp một công cụ học tập và giảng dạy hữu ích. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn những hạn chế nhất định và chưa đạt đến mức độ hoàn thiện để ứng dụng thực tiễn Smart Key trên xe thật. Việc không ngừng cải tiến và phát triển sẽ mở ra nhiều hướng đi mới cho công nghệ Smart Key trong tương lai, góp phần nâng cao sự tiện lợi, an toàn và thông minh cho ngành công nghiệp ô tô. Nghiên cứu này đặt nền móng cho những dự án phức tạp hơn, hướng tới việc tích hợp các tính năng tiên tiến và giải quyết các thách thức kỹ thuật còn tồn đọng.

5.1. Đánh giá kết quả đạt được và khả năng ứng dụng của Smart Key

Kết quả của đồ án tốt nghiệp Smart Key ô tô đã chứng minh khả năng áp dụng kiến thức về hệ thống điện ô tô và lập trình để xây dựng một mô hình Smart Key đơn giản. Các chức năng chính như khóa/mở cửa, khởi động và khóa tay lái đã được mô phỏng thành công, tạo ra một công cụ trực quan và dễ hiểu cho việc học tập và nghiên cứu. Mô hình này rất phù hợp để minh họa nguyên lý hoạt động Smart Key cho sinh viên và những người muốn tìm hiểu về công nghệ kỹ thuật ô tô. Tuy nhiên, do hạn chế về kinh nghiệm và tài nguyên, mô hình chỉ dừng lại ở mức cơ bản và chưa đủ điều kiện để ứng dụng thực tiễn Smart Key trực tiếp trên xe thật. Để đạt được điều đó, mô hình cần được cải tiến thêm về độ bền, độ tin cậy và khả năng chống nhiễu [1.4].

5.2. Hướng phát triển và tiềm năng công nghệ Smart Key trong tương lai

Tiềm năng công nghệ Smart Key trong tương lai là rất lớn. Các hướng phát triển tiếp theo cho hệ thống Smart Key ô tô có thể bao gồm việc tăng cường các tính năng bảo mật như tích hợp sinh trắc học (nhận diện vân tay, khuôn mặt), cải thiện khả năng chống sao chép chìa khóa, và tích hợp sâu hơn với các hệ thống thông minh khác của xe (như hệ thống định vị, hỗ trợ lái xe). Việc nâng cấp mô hình Smart Key Arduino thành một sản phẩm có thể thương mại hóa sẽ đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu hơn về các tiêu chuẩn an toàn, độ bền linh kiện và tối ưu hóa phần mềm. Công nghệ kỹ thuật không ngừng tiến bộ sẽ mở ra cánh cửa cho việc phát triển các Smart Key thế hệ mới, không chỉ mang lại tiện ích mà còn góp phần vào sự phát triển của xe tự lái và hệ thống giao thông thông minh.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Lý do chọn đề tài: Thế giới hiện nay khoa học và kỹ thuật không ngừng phát triển mạnh mẽ, kéo theo đó công nghệ ô tô luôn luôn đổi mới cùng những chức năng hiện đại đáp ứng tốt nhất cho nhu cầu con người. Và hệ thống smart key là một trong số đó. Hệ thống này không những giúp cho người sử dụng xe thuận tiện mà còn đảm bảo an toàn, hạn chế bị trộm cướp.2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu: Với những kiến thức đã được học tập tại trường về hệ thống điện trên ô tô, lập trình arduino, chúng tôi áp dụng những kiến thức đó để nghiên cứu vào những vấn đề sau: • Thiết kế mô hình hệ thống Smart Key. • Thực hiện chế tạo mô hình hệ thống Smart Key trên ô tô sử dụng arduino để điều khiển.

Phạm vi nghiên cứu: Đối với phần lý thuyết, chúng tôi sẽ tập trung chủ yếu hệ thống Smart Key của hãng Toyota. Đối với phần nghiên cứu thực nghiệm, do hạn chế về mặt kinh nghiệm, chúng tôi sẽ chỉ thiết kế mô hình với những chức năng cơ bản của hệ thống bao gồm đóng, mở khóa cửa, khởi động, khóa tay lái, thông báo bằng còi và đèn.3 Phương pháp nghiên cứu: Chúng tôi sẽ sử dụng hai phương pháp chính để nghiên cứu: • Nghiên cứu lý thuyết: dựa trên những kiến thức, nghiên cứu thêm tài liệu về hệ thống Smart Key để làm cơ sở cho việc thực hiện mô hình và tìm hiểu thêm về cách lập trình với ngôn ngữ Arduino. • Nghiên cứu thực nghiệm: vận dụng lý thuyết đã nghiên cứu, chúng tôi sẽ tiến hành thiết kế và chế tạo một mô hình hệ thống Smart Key.4 Phạm vi ứng dụng: Đây là mô hình một hệ thống Smart Key đơn giản, do đó chỉ dừng lại ở mức dùng để học tập, nghiên cứu và giảng dạy. Để có thể ứng dụng thực tế, mô hình cần phải được cải tiển thêm.

2 Chương 2 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG SMART KEY 2.1 Giới thiệu chung: 2.1 Giới thiệu hệ thống Smart Key: Hệ thống chìa khóa thông minh Smart Key là hệ thống cho phép chúng ta mở cửa, khởi động xe mà không cần phải dùng chìa khóa, hệ thống này đã phổ biến trên các dòng xe mới, cũng có thể nói đây là một tiêu chuẩn của các xe bây giờ. Hệ thống đầu tiên được phát triển bởi hãng điện lớn nhất Châu Âu Siemens GA vào năm 1995 và được giới thiệu đầu tiên bởi MERCEDES-BENZ vào năm 1998 trên dòng xe s-class w 220 sang trọng, được đặt tên là Keyless-Go và tên gọi này vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Các tên gọi khác nhau của hệ thống smart key: Acura: Keyless Access System Audi: Advanced Key Aston Martin: Keyless Entry and Push Button Start BMW: Comfort Access or Display Key Bugatti: Keyless Entry Remote Cadillac: Adaptive Remote Start & Keyless Access Fiat Chrysler: Keyless Enter-N-Go Ford: Intelligent Access with Push-button Start General Motors: Passive Entry Passive Start (PEPS) Honda: Smart Entry System Hyundai: Proximity Key and Smart Entry Key Infiniti: Infiniti Intelligent Key with Push-button Ignition Isuzu: Genius Entry Jaguar Cars: Smart Key System Kia Motors: Smart Key System 3 Lexus: Smart Access System Lincoln: Intelligent Access System Mazda: Advanced Keyless Entry & Start System Mercedes-Benz: Keyless-Go integrated into Smart Key 2.2 Hoạt động cơ bản của hệ thống Smart Key: Hệ thống Smart Key cho phép người lái giữ bộ điều khiển chìa khóa bỏ túi khi mở khóa, khóa và khởi động xe. Chìa khóa được xác định thông qua các ăng ten trong thân xe của chiếc xe và một máy phát xung radio trong bộ điều khiển chìa khóa.

Tùy thuộc vào hệ thống, chiếc xe sẽ tự động mở khóa khi bấm cảm biến trên tay nắm cửa hoặc bấm nút điều khiển, và việc mở cốp xe cũng tương tự. Ở các dòng xe Hyundai còn có chức năng Welcome system (hệ thống chào đón), khi lại gần xe khoảng 0,7 – 1 m xe xác định được bộ điều khiển trong vùng phát sóng, gương chiếu hậu tự mở, đèn pha xi nhan nhấp nháy. Các phương tiện có hệ thống chìa khóa thông minh có chìa khóa cơ khí dự phòng trường hợp bộ điều khiển hết pin. Về việc khởi động xe, ta chỉ cần bấm nút khởi động với điều kiện cần có bộ điều khiển trong xe, hoặc khởi động xe từ xa bằng bộ điều khiển ở các dòng xe Ford đời mới như dòng Explorer.

Khi rời khỏi xe, xe được khóa bằng cách bấm nút trên tay nắm cửa hoặc bấm nút trên bộ điều khiển chìa khóa hoặc chỉ cần đi xa ra khỏi xe khoảng vài mét. Ta cũng có thể xác định được vị trí xe trong phạm vi khoảng 500 m.1 RF (Radio Frequency): Radio Frequency là tần số vô tuyến nằm trong khoảng 3 KHz tới 300 GHz, tương ứng với tần số của các sóng vô tuyến sử dụng trong truyền hình, truyền thanh, điện thoại… 4 2.2 RFID (Radio Frequency Identification): RFID là công nghệ dựa trên sóng vô tuyến nhận dạng đối tượng thông qua hệ thống thu phát sóng RF, từ đó có thể giám sát, quản lý hoặc lưu vết từng đối tượng. Là một phương pháp nhận dạng tự động dựa trên việc lưu trữ dữ liệu từ xa, sử dụng thiết bị thẻ RFID và một đầu đọc RFID.  Đặc điểm: o Sử dụng hệ thống không dây thu phát sóng RF.

o Thông tin có thể được truyền qua những khoảng cách khác nhau mà không cần một tiếp xúc vật lý nào. o Có thể đọc được thông tin xuyên qua các môi trường, vật liệu như: bê tông, tuyết, sương mù…. Hệ thống RFID hoạt động ở nhiều tần số khác nhau, từ 300KHz (tần số thấp) đến 3GHz (tần số siêu cao), thường được phân thành 2 loại chính là RFID chủ động và RFID thụ động. Nếu một hệ thống RFID hoạt động bằng tần số thấp, nó sẽ có phạm vi đọc ngắn và tốc độ đọc dữ liệu bị hạn chế hơn, nhưng khả năng nhận dạng đối tượng ở phạm vi gần hay đối tượng gắn trên bề mặt là chất liệu là kim loại, chất lỏng thì lại tốt hơn.

Nếu một hệ thống hoạt động ở tần số cao hơn, nó thường có khả năng truyền dữ liệu nhanh hơn và nhận dạng được dãy số dài hơn, nhưng bước sóng lại nhạy cảm hơn, dễ bị nhiễu do ảnh hưởng bởi vật liệu kim loại hay chất lỏng xuất hiện trong phạm vi đọc.3 Hệ thống RFID chủ động: Trong các hệ thống RFID chủ động, các thẻ điện tử được vận hành bằng pin và tự phát sóng tín hiệu để truyền tải dữ liệu ,thông thường là loại có băng tần số siêu cao và cung cấp một phạm vi quét có thể lên tới 100 m. 5 Đối với thẻ từ của hệ thống RFID chủ động chỉ truyền thông tin khi nó nhận được tín hiệu của đầu đọc, do vậy nó giúp duy trì được tuổi thọ pin khi thẻ nằm ngoài vùng phát sóng của đầu đọc.1 Cách thức hoạt động của hệ thống RFID chủ động 2.4 Hệ thống RFID thụ động: Trong hệ thống RFID thụ động thì khác, thẻ từ RFID sẽ tạo năng lượng điện để khởi động thẻ và phản ảnh lại cho đầu đọc khi vào trong vùng phát sóng của đầu đọc, do đó không cần pin để hoạt động.2 Một vài loại thẻ từ RFID Hệ thống RFID thụ động có thể hoạt động ở tần số thấp, tần số cao hay thậm chí cả tần số cực cao. Vì phạm vi hoạt động của dạng hệ thống thụ động này bị giới hạn bởi khả năng phát các tín hiệu vô tuyến của thẻ từ đến đầu đọc, cho nên phạm vi đọc của hệ thống thụ động này thường chỉ giới hạn tối đa là 10m.4 RFID trong hệ thống smart key: Hệ thống Smart Key làm việc thông qua key fob – một thiết bị phát sóng vô tuyến kết hợp một mạch RFID chủ động và một thẻ RFID thụ động. Mạch RFID chủ động hoạt động khi tài xế cần mở cửa, khóa cửa hoặc khởi động xe mà không cần đến chìa khóa cơ khí truyền thống.

Thẻ RFID thụ động được dùng để khởi động xe khi mà pin của key fob cạn.2 Hệ thống smart key: Có thể nói hệ thống Smart Key là hệ thống bao gồm ba hệ thống con: Smart Entry System, Start System và Immobilizer System.1 Tính năng chính: Hình 2.3 Chức năng chính của hệ thống Smart Key  Khóa/Mở khóa cửa: o Khi người lái chạm vào cảm biến ở mặt trong trên tay cầm bên ngoài cửa, cửa sẽ được mở khóa. o Khi người lái ra ngoài xe và bấm nút ở mặt ngoài trên tay cầm cửa, cửa sẽ bị khóa. o Khi trong vùng phát sóng của xe, người lái có thể khóa/mở khóa cửa từ xa bằng việc bấm nút khóa/mở trên key fob.  Khởi động động cơ: 7 o Khởi động động cơ bằng việc nhấn nút khởi động, đạp phanh và chỉnh tay số ở vị trí P hoặc N.

o Đặt key fob áp sát nút khởi động trong vòng 5 giây, đạp phanh và chỉnh tay số ở vị trí P hoặc N.  Khóa cột lái điện (SLA: Steering Lock Actuator) o Khóa và mở khóa cột lái bằng mô tơ điện nhằm mục đích chống trộm. o SLA được điều khiển tự động bằng hộp Certification ECU mà không phải bằng tay của người lái.2 So sánh các phiên bản Toyota Smart Key: Bảng dưới đây thể hiện sự thay đổi, phát triển của hệ thống Smart Key của Toyota bắt đầu từ hệ thống 00CY System được trang bị trên xe Lexus LS430 năm 2004 đến hệ thống 05CY System.4 Bảng so sánh các phiên bảng Smart Key của Toyota 8 2.3 Tổng quan hệ thống: 2.1 Sơ đồ vị trí hệ thống Smart Key: Hình 2.5 Sơ đồ vị trí các bộ phận trong hệ thống Smart Key 9 2.2 Mạch điện hệ thống smart key. Sơ đồ hệ thống Smart Key của xe Toyota Fortuner 2017: Các bộ phận chính trong sơ đồ:  Hộp Certfication ECU: o Gửi tín hiệu mở/khóa tới Body ECU.

o Kích hoạt hoạt động ăng ten yêu cầu nhận dạng chìa khóa thông qua các chân CLG1 – CG1B, CLG2 – CG2B, CLG5 – CG5b, CLG6 – CG6B, CLG7 – CG7B, CLG8 – CG8B. o Nhận tín hiệu mã của chìa khóa thông qua giao tiếp với Smart Door Control Receiver bằng chân RDAS. o Nhận tín hiệu từ nút khởi động qua hai chân SW1, SW2. o Nhận thông tin vị trị khóa tay lái và điều khiển chúng qua giao tiếp LIN.

o Cung cấp đường truyền tới máy chẩn đoán. o Tiếp nhận các thông tin cơ sở dữ liệu động cơ qua đường truyền CAN. o Điều khiển hoạt động rơ le ACC, rơ le IG NO.  Hôp ECM (Electronic Control Module) : o Nhận tín hiệu của hộp Certification ECU qua CAN.

o Điều khiển khởi động (rơ le ST NO. o Xác định vị trí tay số qua chân D, N, R, P.  Hộp Body ECU: o Nhận tín hiệu của hộp Certification ECU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ