Đồ án: Thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên năng suất 1200kg/giờ

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên năng suất 1200kg/giờ. Tìm hiểu quy trình, thiết kế máy móc, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

106
18
7

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI MỞ ĐẦU

CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN KINH TẾ KỸ THUẬT

1.1. Lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trường

1.2. Đặc điểm tự nhiên

1.3. Lựa chọn địa điểm xây dựng

1.4. Nguồn cung cấp nguyên liệu

1.5. Nguồn cung cấp điện

1.6. Nguồn cung cấp nước

1.7. Hệ thống xử lý nước và rác thải

1.8. Giao thông vận tải

1.9. Hệ thống phòng cháy chữa cháy

1.10. Hệ thống thông tin liên lạc

1.11. Khả năng cung cấp nhân lực

1.12. Xác định năng suất và cơ cấu sản phẩm phân xưởng

1.13. Xác định năng suất

1.14. Cơ cấu sản phẩm

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về nguyên liệu

2.2. Tên gọi và nguồn gốc lịch sử của khoai tây

2.3. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của khoai tây

2.4. Phân loại khoai tây

2.5. Cây khoai tây ở Việt Nam

2.6. Một số giống khoai tây

2.7. Thành phần hóa học của khoai tây

2.8. Hàm lượng dinh dưỡng

2.9. Công dụng của khoai tây

2.10. Yêu cầu về nguyên liệu

2.11. Bảo quản khoai tây sau thu hoạch

2.12. Giới thiệu về sản phẩm

2.13. Tình hình tiêu thụ sản phẩm:

2.14. Chỉ tiêu chất lượng sản phẩm:

2.15. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sản xuất khoai tây chiên

3. CHƯƠNG 3: CHỌN VÀ THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

3.1. Quy trình công nghệ

3.2. Thuyết minh quy trình công nghệ

3.3. Lựa chọn, phân loại

3.4. Tách dầu và làm nguội

3.5. Tẩm gia vị

4. CHƯƠNG 4: TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4.1. Lập biểu đồ sản xuất

4.2. Hao hụt cho từng công đoạn

4.3. Tính cân bằng vật chất cho từng công đoạn

4.4. Lựa chọn và phân loại

4.5. Khối lượng khoai tây thu được sau khi gọt vỏ:

4.6. Khối lượng khoai tây thu được sau khi cắt lát.

4.7. Công đoạn chần

4.8. Công đoạn làm ráo

4.9. Công đoạn chiên

4.10. Công đoạn tách dầu và làm nguội

4.11. Tẩm gia vị

5. CHƯƠNG 5: TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

5.1. Cách tính toán số lượng máy móc, thiết bị

5.2. Thiết bị phân loại

5.3. Thiết bị rửa

5.4. Thiết bị gọt vỏ

5.5. Thiết bị cắt lát

5.6. Thiết bị chần

5.7. Thiết bị làm ráo

5.8. Hệ thống chiên chân không

5.9. Thiết bị tách dầu và làm nguội

5.10. Thiết bị phun tẩm gia vị.

5.11. Thiết bị bao gói

6. CHƯƠNG 6: TÍNH NĂNG LƯỢNG

6.1. Tính tiêu hao nước

6.2. Nước dùng cho sản xuất

6.3. Nước rửa dụng cụ, thiết bị

6.4. Lượng nước dùng để tưới cây xanh và các mục đích khác

6.5. Năng suất sử dụng nước

6.6. Tính nhiên liệu

6.7. Lượng xăng, dầu sử dụng cho các xe trong phân xưởng.

6.8. Tính tiêu hao điện

6.9. Tính tiêu hao điện cho thiết bị

6.10. Tính tiêu hao đèn chiếu sáng

7. CHƯƠNG 7: TÍNH XÂY DỰNG

7.1. Tính nhân lực

7.2. Sơ đồ bố trí nhân sự của phân xưởng

7.3. Cán bộ làm việc trong giờ hành chính.

7.4. Số công nhân lao động trực tiếp

7.5. Số công nhân lao động gián tiếp

7.6. Số công nhân viên làm việc trong 1 ngày

7.7. Tính kích thước.

7.8. Kích thước các công trình chính.

7.9. Phòng hành chính và các phòng, khu vực phục vụ sinh hoạt

7.10. Phòng hành chính

7.11. Nhà ăn, hội trường

7.12. Nhà vệ sinh

7.13. Nhà bảo vệ

7.14. Các công trình phụ trợ

7.15. Diện tích xây dựng

7.16. Tính tiêu hao đèn chiếu sáng

8. CHƯƠNG 8: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

8.1. Kiểm tra điều kiện vệ sinh, nhà xưởng, kho bãi.

8.2. Vệ sinh xung quanh xí nghiệp

8.3. Vệ sinh phân xưởng

8.4. Đối với công nhân

8.5. Kiểm tra công đoạn sản xuất

8.6. Khâu tiếp nhận nguyên liệu

8.7. Kiểm tra chất lượng sản phẩm

9. CHƯƠNG 9: AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP

9.1. An toàn lao động

9.2. Các nguyên nhân gây ra tai nạn.

9.3. Những biện pháp hạn chế tai nạn lao động

9.4. Những yêu cầu về an toàn lao động

9.5. Vệ sinh công nghiệp

9.6. Vệ sinh công nhân

9.7. Vệ sinh máy móc, thiết bị

9.8. Vệ sinh phân xưởng

9.9. Vấn đề xử lý nước thải

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Phân Xưởng Khoai Tây Chiên 1200kg giờ

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên năng suất 1200kg nguyên liệu/giờ là một dự án quan trọng, không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao trong ngành công nghiệp thực phẩm. Khoai tây chiên là một món ăn vặt phổ biến, được yêu thích trên toàn thế giới. Việc thiết kế một phân xưởng sản xuất hiệu quả, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm là vô cùng cần thiết. Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng các kiến thức về kỹ thuật thực phẩm, công nghệ chế biến, cân bằng vật chất, tính chọn thiết bị, và an toàn lao động để tạo ra một quy trình sản xuất tối ưu. Mục tiêu chính là thiết kế một phân xưởng có khả năng sản xuất khoai tây chiên với năng suất 1200kg nguyên liệu/giờ, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm. Đồ án này bao gồm các chương như lập luận kinh tế kỹ thuật, tổng quan tài liệu, chọn và thuyết minh quy trình công nghệ, tính cân bằng vật chất, tính và chọn thiết bị, tính năng lượng, tính xây dựng, kiểm tra chất lượng sản phẩm, và an toàn lao động. Mỗi chương đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một phân xưởng sản xuất khoai tây chiên hoàn chỉnh và hiệu quả. Việc nghiên cứu và áp dụng các kiến thức này sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất thực tế và có thể đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc thiết kế phân xưởng tối ưu

Việc thiết kế một phân xưởng sản xuất khoai tây chiên tối ưu không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Một phân xưởng được thiết kế tốt sẽ có quy trình sản xuất liền mạch, giảm thiểu lãng phí nguyên liệu, năng lượng và thời gian. Ngoài ra, việc bố trí thiết bị hợp lý sẽ giúp công nhân làm việc hiệu quả hơn, giảm thiểu tai nạn lao động. Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm từ khâu nguyên liệu đến khâu đóng gói cũng trở nên dễ dàng hơn, đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, một phân xưởng được thiết kế theo các tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp còn giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe của công nhân và người tiêu dùng. Vì vậy, việc đầu tư vào thiết kế phân xưởng là một quyết định sáng suốt, mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế phân xưởng

Mục tiêu của đồ án là thiết kế một phân xưởng sản xuất khoai tây chiên năng suất 1200kg nguyên liệu/giờ, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm. Phạm vi của đồ án bao gồm việc nghiên cứu và lựa chọn quy trình công nghệ phù hợp, tính toán cân bằng vật chất, lựa chọn và tính toán thiết bị cần thiết, tính toán năng lượng tiêu thụ, thiết kế xây dựng phân xưởng, xây dựng quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm, và đề xuất các biện pháp an toàn lao động. Đồ án cũng bao gồm việc lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trường và đánh giá tính khả thi của dự án. Việc nghiên cứu các Semantic LSI keywords liên quan đến sản xuất khoai tây chiên cũng rất quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và quảng bá sản phẩm.

II. Thách Thức Thiết Kế Phân Xưởng Khoai Tây Chiên 1200kg giờ

Việc thiết kế một phân xưởng sản xuất khoai tây chiên với năng suất 1200kg nguyên liệu/giờ đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Quá trình sản xuất khoai tây chiên bao gồm nhiều công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm, mỗi công đoạn đều có ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật, như nhiệt độ, thời gian chiên, độ ẩm, và hàm lượng dầu, là vô cùng quan trọng. Thách thức khác là tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp, bố trí mặt bằng hợp lý, và áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn lao động cho công nhân cũng là một thách thức quan trọng. Việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động, cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ, và đào tạo công nhân về an toàn lao động có thể giúp giảm thiểu tai nạn lao động và bảo vệ sức khỏe của công nhân.

2.1. Kiểm soát chất lượng khoai tây chiên trong sản xuất

Kiểm soát chất lượng sản phẩm là một trong những thách thức lớn nhất trong sản xuất khoai tây chiên. Việc kiểm soát chất lượng bắt đầu từ khâu lựa chọn nguyên liệu. Khoai tây phải đáp ứng các tiêu chuẩn về kích thước, hình dạng, hàm lượng đường, và hàm lượng chất khô. Quá trình sản xuất phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn về màu sắc, hương vị, cấu trúc, và hàm lượng dầu. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại, như máy đo độ ẩm, máy đo màu, và máy phân tích thành phần hóa học, có thể giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm một cách chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng, như ISO 22000, có thể giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm.

2.2. Tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu quả sản xuất

Tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu quả sản xuất là một thách thức quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp, bố trí mặt bằng hợp lý, và áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Việc sử dụng các thiết bị tự động hóa, như robot, có thể giúp giảm chi phí lao động và tăng năng suất. Việc áp dụng các hệ thống quản lý sản xuất, như ERP, có thể giúp quản lý nguyên liệu, sản xuất, và kho bãi một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc tái chế và tái sử dụng các phụ phẩm, như vỏ khoai tây, có thể giúp giảm chi phí xử lý chất thải và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

2.3. Đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

Đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp là một trách nhiệm quan trọng của doanh nghiệp. Việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động, cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ, và đào tạo công nhân về an toàn lao động có thể giúp giảm thiểu tai nạn lao động và bảo vệ sức khỏe của công nhân. Việc thiết kế phân xưởng theo các tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp, như sử dụng vật liệu dễ vệ sinh, bố trí hệ thống thông gió và chiếu sáng hợp lý, và xây dựng hệ thống xử lý chất thải hiệu quả, có thể giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe của công nhân và người tiêu dùng. Ngoài ra, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa cháy nổ, như lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động, có thể giúp bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.

III. Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Khoai Tây Chiên Tiên Tiến

Quy trình công nghệ sản xuất khoai tây chiên đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao với chi phí hợp lý. Quy trình bao gồm nhiều công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu, rửa, gọt vỏ, cắt lát, chần, làm ráo, chiên, tách dầu, tẩm gia vị, đến đóng gói. Việc lựa chọn quy trình công nghệ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như năng suất, chất lượng sản phẩm, chi phí đầu tư, và yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Các quy trình công nghệ tiên tiến thường sử dụng các thiết bị tự động hóa, như robot, để giảm chi phí lao động và tăng năng suất. Ngoài ra, các quy trình này cũng áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng, như sử dụng hệ thống chiên chân không, để giảm chi phí năng lượng và bảo vệ môi trường. Việc nghiên cứu và áp dụng các quy trình công nghệ tiên tiến có thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

3.1. Lựa chọn và sơ chế nguyên liệu khoai tây đầu vào

Lựa chọn và sơ chế nguyên liệu khoai tây là công đoạn đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình sản xuất khoai tây chiên. Khoai tây phải đáp ứng các tiêu chuẩn về kích thước, hình dạng, hàm lượng đường, và hàm lượng chất khô. Khoai tây bị hỏng, mọc mầm, hoặc có dấu hiệu bị bệnh cần phải loại bỏ. Sau khi lựa chọn, khoai tây cần được rửa sạch để loại bỏ đất, cát, và các tạp chất khác. Quá trình rửa có thể được thực hiện bằng tay hoặc bằng máy rửa. Sau khi rửa, khoai tây cần được gọt vỏ để loại bỏ lớp vỏ bên ngoài. Quá trình gọt vỏ có thể được thực hiện bằng tay hoặc bằng máy gọt vỏ. Sau khi gọt vỏ, khoai tây cần được cắt lát với độ dày đồng đều để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều.

3.2. Công đoạn chiên chân không và tẩm gia vị sản phẩm

Công đoạn chiên là công đoạn quan trọng nhất trong quy trình sản xuất khoai tây chiên. Quá trình chiên làm chín khoai tây, tạo ra cấu trúc giòn và hương vị đặc trưng. Quá trình chiên thường được thực hiện trong dầu thực vật, như dầu đậu nành hoặc dầu hướng dương. Nhiệt độ và thời gian chiên cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm không bị cháy hoặc không chín. Chiên chân không là một công nghệ tiên tiến giúp giảm hàm lượng dầu trong sản phẩm và bảo vệ chất lượng dầu chiên. Sau khi chiên, khoai tây cần được tách dầu để loại bỏ dầu thừa. Sau khi tách dầu, khoai tây cần được tẩm gia vị để tăng hương vị. Gia vị có thể là muối, đường, bột ngọt, hoặc các loại gia vị khác. Quá trình tẩm gia vị có thể được thực hiện bằng máy tẩm gia vị.

IV. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất Trong Sản Xuất Khoai Tây Chiên

Việc tính toán cân bằng vật chất là rất quan trọng trong việc thiết kế và vận hành phân xưởng sản xuất khoai tây chiên. Cân bằng vật chất giúp xác định lượng nguyên liệu, năng lượng, và chất thải trong mỗi công đoạn của quy trình sản xuất. Việc tính toán cân bằng vật chất có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí, và bảo vệ môi trường. Các thông số cần được tính toán trong cân bằng vật chất bao gồm: lượng khoai tây đầu vào, lượng nước sử dụng, lượng dầu sử dụng, lượng chất thải phát sinh, và lượng sản phẩm đầu ra. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng có thể giúp tính toán cân bằng vật chất một cách chính xác và hiệu quả.

4.1. Xác định hao hụt vật chất trong từng công đoạn sản xuất

Xác định hao hụt vật chất trong từng công đoạn sản xuất là một bước quan trọng trong việc tính toán cân bằng vật chất. Hao hụt vật chất có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, như: mất mát nguyên liệu trong quá trình vận chuyển, rửa, gọt vỏ, cắt lát, chần, làm ráo, chiên, tách dầu, tẩm gia vị, và đóng gói; thất thoát năng lượng trong quá trình chiên, làm lạnh, và sấy khô; và phát sinh chất thải trong quá trình sản xuất. Việc xác định hao hụt vật chất có thể giúp xác định các điểm yếu trong quy trình sản xuất và đề xuất các biện pháp khắc phục.

4.2. Lập bảng cân bằng vật chất cho phân xưởng khoai tây chiên

Lập bảng cân bằng vật chất cho phân xưởng khoai tây chiên là một bước quan trọng để có cái nhìn tổng quan về quy trình sản xuất. Bảng cân bằng vật chất bao gồm các thông tin về lượng nguyên liệu đầu vào, lượng sản phẩm đầu ra, lượng chất thải phát sinh, và lượng năng lượng tiêu thụ trong mỗi công đoạn của quy trình sản xuất. Bảng cân bằng vật chất có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của quy trình sản xuất, xác định các điểm cần cải thiện, và đề xuất các biện pháp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải.

V. Lựa Chọn Thiết Bị Sản Xuất Khoai Tây Chiên Năng Suất 1200kg giờ

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là rất quan trọng trong việc đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm. Các thiết bị cần thiết trong phân xưởng sản xuất khoai tây chiên bao gồm: máy rửa, máy gọt vỏ, máy cắt lát, máy chần, máy làm ráo, máy chiên, máy tách dầu, máy tẩm gia vị, và máy đóng gói. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên các yếu tố, như: năng suất, chất lượng sản phẩm, chi phí đầu tư, chi phí vận hành, và yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại, như máy chiên chân không, có thể giúp giảm hàm lượng dầu trong sản phẩm và bảo vệ chất lượng dầu chiên. Ngoài ra, việc sử dụng các thiết bị tự động hóa, như robot, có thể giúp giảm chi phí lao động và tăng năng suất.

5.1. Tiêu chí lựa chọn máy móc thiết bị cho quy trình sản xuất

Tiêu chí lựa chọn máy móc thiết bị cho quy trình sản xuất khoai tây chiên bao gồm: Năng suất: Thiết bị phải có năng suất phù hợp với yêu cầu sản xuất. Chất lượng sản phẩm: Thiết bị phải đảm bảo chất lượng sản phẩm. Chi phí đầu tư: Chi phí đầu tư phải hợp lý. Chi phí vận hành: Chi phí vận hành phải thấp. An toàn vệ sinh thực phẩm: Thiết bị phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Độ bền: Thiết bị phải có độ bền cao. Dễ bảo trì: Thiết bị phải dễ bảo trì. Nhà cung cấp uy tín: Nên lựa chọn thiết bị từ các nhà cung cấp uy tín.

5.2. Đề xuất danh mục thiết bị và thông số kỹ thuật chi tiết

Danh mục thiết bị và thông số kỹ thuật chi tiết cho phân xưởng sản xuất khoai tây chiên năng suất 1200kg/giờ bao gồm: Máy rửa: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 5kW. Máy gọt vỏ: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 7.5kW. Máy cắt lát: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 5kW. Máy chần: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 15kW. Máy làm ráo: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 3kW. Máy chiên chân không: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 50kW. Máy tách dầu: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 5kW. Máy tẩm gia vị: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 3kW. Máy đóng gói: Năng suất: 1200kg/giờ, Vật liệu: Inox 304, Công suất: 5kW.

VI. Phân Tích Năng Lượng Và Tính Xây Dựng Phân Xưởng Khoai Tây Chiên

Việc phân tích năng lượng và tính xây dựng là rất quan trọng trong việc thiết kế và vận hành phân xưởng sản xuất khoai tây chiên. Phân tích năng lượng giúp xác định lượng năng lượng tiêu thụ trong mỗi công đoạn của quy trình sản xuất và đề xuất các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Tính xây dựng giúp xác định kích thước và bố trí các khu vực trong phân xưởng để đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra một cách thuận lợi và an toàn. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng có thể giúp phân tích năng lượng và tính xây dựng một cách chính xác và hiệu quả.

6.1. Tính toán tiêu thụ năng lượng cho từng thiết bị sản xuất

Tính toán tiêu thụ năng lượng cho từng thiết bị sản xuất là một bước quan trọng trong việc phân tích năng lượng. Các thiết bị tiêu thụ năng lượng lớn trong phân xưởng sản xuất khoai tây chiên bao gồm: máy chiên, máy làm lạnh, và hệ thống chiếu sáng. Việc tính toán tiêu thụ năng lượng có thể giúp xác định các thiết bị tiêu thụ nhiều năng lượng và đề xuất các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

6.2. Thiết kế bố trí mặt bằng và tính toán diện tích xây dựng phân xưởng

Thiết kế bố trí mặt bằng và tính toán diện tích xây dựng phân xưởng là một bước quan trọng trong việc tính xây dựng. Việc bố trí mặt bằng cần đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra một cách thuận lợi và an toàn. Diện tích xây dựng cần đủ lớn để chứa các thiết bị, nguyên liệu, và sản phẩm. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng có thể giúp thiết kế bố trí mặt bằng và tính toán diện tích xây dựng một cách chính xác và hiệu quả. Nên bố trí các khu vực sản xuất theo quy trình một chiều, tránh chồng chéo và ô nhiễm chéo. Khu vực chứa nguyên liệu và khu vực thành phẩm cần được tách biệt để đảm bảo an toàn vệ sinh.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Khoai tây cũng chính là một trong những loại lƣơng thực quan trọng. Khoai tây là loài cây nông nghiệp ngắn ngày, trồng lấy củ chứa tinh bột, loại cây trồng lấy củ phổ biến nhất thế giới và là loại cây phổ biến thứ tƣ về sản lƣợng tƣơi- xếp sau lúa, lúa mì và ngô. Thời gian sinh trƣởng của khoai tây chỉ 85-90 ngày đã cho thu hoạch. Năng suất khoai tây rất cao, bình quân đạt từ 18-22 tấn của/ha.

Trồng khoai tây trong vụ đông đem lại giá trị thu nhập cao gấp 2-3 lần so với tất cả các loại rau củ khác. Cái ƣu điểm quý giá của khoai tây là sau thu hoạch, nếu chƣa bán đƣợc, bán chƣa hết hoặc cần để lại ăn thì bảo quản ngay tại nhà vẫn để đƣợc rất lâu mà không hƣ hỏng (nếu không làm xây xát vỏ củ). Khoai tây là loại cây rất dễ trồng, yêu cầu thâm canh không cao. Khoai tây là một loại cây trồng vụ đông có giá trị dinh dƣỡng, giá trị kinh tế cao, sản lƣợng lớn.

Khoai tây có thời gian sinh trƣởng ngắn nên đƣợc trồng khắp các miền trong cả nƣớc. Thành phần dinh dƣỡng của khoai tây tƣơng đối toàn diện. Nó không chỉ là một cây lƣơng thực có thể dùng thay thế cho các loại ngũ cốc mà là một loại thực phẩm, một loại rau củ tƣơng đối thông dụng thay thế các bữa ăn gia đình, nhà hàng, hội nghị. Với vai trò đặc biệt quan trọng đó khoai tây đƣợc coi là “vua của các loài thực vật”.

Lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trƣờng 1. Đặc điểm tự nhiên Chọn địa điểm xây dựng cho phù hợp là điều kiện quan trọng vì nó ảnh hƣởng đến hoạt động của nhà phân xƣởng sau này. Điều kiện đầu tiên cần phải xem xét là điều kiện khí hậu, thủy văn và cấu tạo đất, tất cả các yếu tố này ảnh hƣởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến độ bền của công trình, khả năng làm việc của thiết bị, sức khỏe của các bộ công nhân viên và cả khả năng mở rộng của phân xƣởng sau này. Sau khi xem xét các yếu tố trên , em quyết định xây dựng phân xƣởng tại Khu công nghiệp Vsip Nghệ An.

Nghệ An nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có 2 mùa rõ rệt là hè và đông. Từ tháng 4 đến tháng 8 dƣơng lịch hàng năm, tỉnh chịu ảnh hƣởng của gió phơn tây nam khô và nóng. Vào mùa đông, chịu ảnh hƣởng của gió mùa đông bắc lạnh và ẩm ƣớt. Nghệ An có đƣờng biên giới với Lào dài 419 km, là tỉnh có đƣờng biên giới dài trên bộ dài nhất Việt Nam.

[ ]  Lƣợng mƣa trung bình hàng năm: 1. SVTH: Lý Minh Nhất GVHD: TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên 2 Đề tài: Thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên, năng suất 1200 kg nguyên liệu/ giờ  Nhiệt độ trung bình: 25,2 °C.  Số giờ nắng trong năm: 1.

 Độ ẩm tƣơng đối trung bình: 86-87%. Lựa chọn địa điểm xây dựng Việc lựa chọn địa điểm để xây dựng phân xƣởng đóng vai trò quan trọng. Vị trí của phân xƣởng phải đảm bảo sản xuất tốt, địa hình và các đặc điểm về thiên nhiên phải thuận lợi cũng nhƣ đáp ứng đầy đủ các trang thiết bị, công nghệ mà ta lựa chọn để chế biến. Phân xƣởng đƣợc xây dựng phải đảm bảo các điều kiện: nguồn cung cấp nguyên liệu đủ theo công suất, nguồn nƣớc sạch sẽ, tiện lợi cho sản xuất, hệ thống mạng lƣới điện quốc gia, các điều kiện khí hậu: nhiệt độ, hƣớng gió,…phải thích hợp.

Việc chọn địa điểm xây dựng phân xƣởng phải phù hợp với quy hoạch chung và đảm bảo sự phát triển chung về kinh tế của địa phƣơng, phải gần nguồn nguyên liệu để giảm giá thành sản vận chuyển, giảm hao hụt nguyên liệu. Khoai tây trồng thích hợp trên các loại đất cát pha, thịt nhẹ, tốt nhất là trên đất cát pha thịt nhẹ ở vùng ven biển từ Thị xã Cửa Lò, vùng đất bãi ngang từ huyện Nghi Lộc ra Diễn Châu đến Quỳnh Lƣu và Thị xã Hoàng Mai. Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Nghệ An là khu công nghiệp trọng điểm của Nghệ An nằm sát thành phố Vinh, có hệ thống giao thông kết nối thuận lợi và hạ tầng trong khu công nghiệp đảm bảo chuẩn quốc tế. Tuy mới đƣợc khởi công xây dựng vào 16/9/2015, nhƣng VSIP Nghệ An đang trở thành điểm sáng trong thu hút đầu tƣ của tỉnh Nghệ An nói riêng và các tỉnh Bắc Trung Bộ nói chung.

Dịch vụ tại khu công nghiệp với chất lƣợng hoàn toàn khác biệt, mang tầm quốc tế. Vị trí: Thuộc địa bàn xã Hƣng Tây, xã Hƣng Đạo, thị trấn Hƣng Nguyên, huyện Hƣng Nguyên và xã Hƣng Chính, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. Quy mô: 750 ha. Vì vậy, em chọn khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Nghệ An là nơi để đặt phân xƣởng sản xuất.

SVTH: Lý Minh Nhất GVHD: TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên 3 Đề tài: Thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên, năng suất 1200 kg nguyên liệu/ giờ Hình 1.1 KCN VSIP Nghệ An 1. Nguồn cung cấp nguyên liệu Nguyên liệu là yếu tố quan trọng trong hàng đầu trong việc lựa chọn vị trí xây dựng phân xƣởng Nguyên liệu chính của phân xƣởng là khoai tây. Vì vậy phân xƣởng đặt gần các khu trồng khoai tây.

Do Khoai tây trồng thích hợp trên các loại đất cát pha, thịt nhẹ, tốt nhất là trên đất cát pha thịt nhẹ ở vùng ven biển từ Thị xã Cửa Lò, vùng đất bãi ngang từ huyện Nghi Lộc ra Diễn Châu đến Quỳnh Lƣu và Thị xã Hoàng Mai nên lƣợng nguyên liệu cung cấp cho thị trƣờng là khá lớn. Nguồn cung cấp điện Phân xƣởng sử dụng điện để chạy các động cơ thiết bị và chiếu sáng… dó đó cần nguồn điện ổn định. Thƣờng mạng điện của phân xƣởng dùng là 220V/ 380v. Để đạt đƣợc yêu cầu đó, điện cao thế phải qua trạm biến thế để đƣa về điện thế theo yêu cầu.

Điện đƣợc sử dụng từ tập đoàn Điện lực Việt Nam, trạm công suất 2x63MVA- 110/35/22kV và đƣờng dây 110KkV đƣợc nối từ trạm Hƣng Đông [ ]. Nguồn cung cấp nước Đối với các phân xƣởng thực phẩm nói chung thì có thể nói nƣớc là một trong những nguyên liệu chính, do đó chất lƣợng nƣớc đƣợc đƣa vào sản xuất là rất quan trọng, nó ảnh hƣởng trực tiếp đến chất lƣợng sản phẩm. Nƣớc đƣợc cấp từ hệ thống cấp nƣớc sạch từ các nhà máy nƣớc địa phƣơng. Nƣớc sạch đƣợc cung cấp với công suất 2.000m khối mỗi ngày từ nhà máy nƣớc sạch ở trong thành phố.

Nƣớc sạch đƣợc cung cấp tới hàng rào phân xƣởng bằng hệ thống cấp nƣớc tiêu chuẩn quốc tế [ ]. Hệ thống xử lý nước và rác thải Hệ thống thoát nƣớc phải đảm bảo thoát hết nƣớc, không bị ứ đọng, không ảnh hƣởng đến vệ sinh, môi trƣờng trong toàn phân xƣởng đặc biệt khu vực sản xuất chính. SVTH: Lý Minh Nhất GVHD: TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên 4 Đề tài: Thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên, năng suất 1200 kg nguyên liệu/ giờ Nƣớc thải sẽ đƣợc gom, đƣa về phân xƣởng xử lý nƣớc thải tập trung với công suất 5.

Rác thải đƣợc thu gom và xử lý tại các phân xƣởng rác thải của Cụm Công nghiệp. Khí thải của phân xƣởng đƣợc lắp đặt hệ thống lọc theo tiêu chuẩn quốc gia trƣớc khi thải ra môi trƣờng tự nhiên[ ]. Giao thông vận tải Hàng ngày phân xƣởng phải vận chuyển một lƣợng lớn nguyên liệu, nhiên liệu, thành phẩm và các vật liệu khác nên vấn đề giao thông phải đảm bảo thuận lợi, giảm hao phí. Phân xƣởng đặt tại khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP, khu công nghiệp nằm ở vị trí đắc địa, kết nối với nhiều tuyến giao thông huyết mạch QL1A, QL46A, QL46B và Đại lộ Vinh- Cửa Lò.

Khu công nghiệp có hệ thống kết nối giao thông thuận tiện đảm bảo cả đƣờng biển, đƣờng bộ, đƣờng sắt, đƣờng hàng không [ ]. Hệ thống phòng cháy chữa cháy Khu công nghiệp đƣợc lắp đặt hệ thống cảnh báo, phòng chống và chữa cháy tuân thủ chặt chẽ các quy định của quốc gia. Các họng cấp nƣớc chữa cháy đƣợc lắp tại các đầu mối giao thông nội khu và tại các máy nhằm đảm bảo tác dụng bảo vệ hiệu quả toàn khu khỏi các sự cố cháy nổ [ ]. Hệ thống thông tin liên lạc Mọi nhu cầu về thông tin liên lạc đƣợc đảm bảo thuận tiện trong và ngoài nƣớc với mọi dịch vụ cần thiết nhƣ: internet tốc độ cao, fax, bƣu chính, viễn thông….

Khả năng cung cấp nhân lực Đội ngũ khoa học kỹ thuật và quản lý phân xƣởng chủ yếu tiếp nhận các kỹ sƣ và cử nhân của các trƣờng Đại học Vinh, Đại học Kinh Tế Nghệ An, Đại học Huế và các trƣờng trong tỉnh lân cận nên khá trẻ, năng động, dễ nắm bắt các tiến bộ và thành tựu khoa học kỹ thuật trên thế giới, góp phần cải tiến kỹ thuật và công nghệ ngày một hoàn chỉnh hớn cho quá trình sản xuất lâu dài của phân xƣởng. Công nhân làm việc trong phân xƣởng chủ yếu đƣợc tuyển dụng tại đại phƣơng, việc này giúp giảm chi phí đầu tƣ về xây dựng khu nhà ở công nhân, đồng thời giải quyết số lƣợng lao động nhàn rỗi nhằm thúc đẩy nền kinh tế địa phƣơng phát triển. Xác định năng suất và cơ cấu sản phẩm phân xƣởng 1. Xác định năng suất Với diện tích, năng suất nguồn nguyên liệu có sẵn trong nƣớc và khả năng mở rộng nguồn nguyên liệu, diện tích phân xƣởng trong những năm tới, căn cứ vào số lƣợng phân xƣởng sản xuất khoai tây chiên hiện tại đã có trên địa bàn, đồng thời dựa SVTH: Lý Minh Nhất GVHD: TS.

Huỳnh Thị Diễm Uyên 5 Đề tài: Thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên, năng suất 1200 kg nguyên liệu/ giờ vào tình hình tiêu thụ, xuất khẩu ra thị trƣờng thế giới hiện nay của nƣớc ta. Chọn năng suất cho phân xƣởng là 12000 kg nguyên liệu/giờ. Cơ cấu sản phẩm Cơ cấu mặt hàng sản xuất và xuất khẩu là mặt hàng quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của phân xƣởng. Cùng với sự phát triển ngành thực phẩm nói chung cũng nhƣ công nghệ chế biến bánh kẹo hiện nay ở thị trƣờng Việt Nam và yêu cầu của thị trƣờng nhập khẩu, cùng với các cơ sở kinh tế kỹ thuật ở trên em chọn cơ cấu sản xuất cho ra sản phẩm của phân xƣởng: dây chuyền sản xuất khoai tây chiên.

SVTH: Lý Minh Nhất GVHD: TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên 6 Đề tài: Thiết kế phân xưởng sản xuất khoai tây chiên, năng suất 1200 kg nguyên liệu/ giờ CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về nguyên liệu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ