Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến thịt và các sản phẩm từ thịt tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân từ 8.5% đến 11.2%/năm, trong đó các dòng sản phẩm tiện lợi như xúc xích xông khói (Frankfurter, Winner, Veal, Cocktail) chiếm tỷ trọng doanh thu cao. Tuy nhiên, đi cùng với nhu cầu tiêu thụ mở rộng là các thách thức nghiêm trọng về an toàn vệ sinh thực phẩm (ATTP). Các rủi ro nhiễm vi sinh vật gây bệnh (Salmonella spp., Clostridium botulinum, Escherichia coli), tồn dư chất bảo quản (muối Nitrit quá mức quy định), và nguy cơ dị vật vật lý trong quá trình xay đùn gây tổn hại lớn đến uy tín thương hiệu và sức khỏe cộng đồng.

Dự án "Khảo sát quy trình sản xuất và xây dựng kế hoạch HACCP cho quy trình sản xuất xúc xích xông khói" được thực hiện tại Nhà máy Chế biến Sản phẩm Thịt Hà Nội – Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (KCN Phú Nghĩa, Chương Mỹ, Hà Nội) nhằm giải quyết triệt để các lỗ hổng quản lý chất lượng theo chuỗi cung ứng khép kín "từ trang trại đến bàn ăn" (Feed - Farm - Food).

Mục tiêu dự án cụ thể

  1. Khảo sát và chuẩn hóa quy trình công nghệ: Đánh giá toàn bộ dây chuyền sản xuất xúc xích xông khói từ khâu tiếp nhận nguyên liệu (thịt heo, thịt gà, mỡ heo, phụ gia), xay nhuyễn tạo nhũ tương, nhồi định hình, sấy, xông khói, nấu chín đến đóng gói hút chân không.
  2. Thiết lập hệ thống quy phạm tiền đề: Biên soạn hoàn chỉnh 10+ Quy phạm Thực hành Sản xuất Tốt (GMP) và Quy phạm Vệ sinh Chuẩn (SSOP) nhằm kiểm soát chặt chẽ vệ sinh cá nhân, nhà xưởng, thiết bị, bề mặt tiếp xúc và kiểm soát côn trùng.
  3. Xây dựng kế hoạch HACCP chi tiết: Nhận diện toàn diện các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý; xác định các Điểm kiểm soát tới hạn (CCP) bằng cây quyết định của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (CODEX); thiết lập các ngưỡng tới hạn, quy trình giám sát và hành động khắc phục cụ thể.
       CHỈ TIÊU KỲ VỌNG CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT HACCP

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở sản xuất chế biến thịt quy mô vừa và nhỏ, mô hình quản lý chất lượng còn phụ thuộc nặng nề vào hoạt động kiểm tra KCS (Kiểm soát chất lượng cuối chuyền). Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt giữa các phương pháp kiểm soát:

Tiêu chí phân tích Kiểm tra KCS truyền thống Quản lý GMP & SSOP độc lập Hệ thống tích hợp HACCP + GMP/SSOP
Bản chất kiểm soát Bị động (Phát hiện lỗi sau khi thành phẩm) Bán chủ động (Kiểm soát điều kiện môi trường) Chủ động phòng ngừa đa tầng theo thời gian thực
Tần suất kiểm tra Theo lô xuất xưởng (Lấy mẫu ngẫu nhiên) Đầu ca, giữa ca, cuối ca định kỳ Liên tục tại các điểm kiểm soát tới hạn (CCP)
Xử lý sự cố Hủy hoặc hạ cấp cả lô hàng (Tốn kém) Điều chỉnh thao tác vệ sinh Tự động cô lập, khắc phục ngay tại công đoạn lỗi
Chi phí chất lượng Chi phí khắc phục sai hỏng cao Chi phí bảo dưỡng và hóa chất trung bình Chi phí tối ưu hóa, giảm thiểu rủi ro thu hồi
Độ tin cậy ATTP Thấp (Bỏ sót các vi sai ẩn bên trong) Trung bình (Dễ biến động do yếu tố con người) Cao nhất (Được quốc tế công nhận: FDA, EU, ISO)

Ma trận ưu tiên yêu cầu kiểm soát (MoSCoW)

  • Must Have (Bắt buộc): Kiểm soát nhiệt độ tâm xúc xích trong buồng hấp đạt tối thiểu $72^\circ\text{C}$ để tiêu diệt tế bào sinh dưỡng; quét dị vật qua máy dò kim loại MD và hệ thống X-ray; kiểm soát nồng độ Natri Nitrit ($\le 150\text{ mg/kg}$).
  • Should Have (Nên có): Ghi nhận dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm buồng xông tự động qua hệ thống điều khiển lập trình PLC (Programmable Logic Controller); khử trùng không khí định kỳ 2 lần/tuần bằng hệ thống phun sương hóa chất.
  • Could Have (Có thể có): Quản lý truy xuất nguồn gốc từng xe đẩy (trolley) nguyên liệu qua mã vạch RFID.
  • Won't Have (Không áp dụng): Không sử dụng các chất bảo quản ngoài danh mục cho phép của Bộ Y tế (TCVN 7046:2002).

Thiết kế hệ thống dây chuyền và quy trình công nghệ

Dây chuyền sản xuất được bố trí theo nguyên tắc một chiều khép kín, ngăn cách triệt để giữa khu vực bẩn (tiếp nhận, rã đông thô), khu vực sạch (xay trộn, tạo nhũ, nhồi xúc xích) và khu vực vô trùng/bao gói cấp 1:

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (Technology Stack & Norms)

  1. Hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia & Quốc tế:
    • TCVN 7046:2002: Quy định kỹ thuật đối với thịt tươi dùng làm nguyên liệu chế biến.
    • TCVN 6044:2007: Tiêu chuẩn mỡ lợn tươi và chỉ tiêu vi sinh vật.
    • TCVN 7050:2009: Quy định giới hạn vi sinh vật trong sản phẩm thịt chế biến gia cầm.
    • TCVN 7087:2002: Yêu cầu chất lượng phụ gia muối ăn, bột ngọt và Natri Nitrit.
    • ISO 9001:2005 / ISO 22000: Hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm.
  2. Quy chuẩn Hóa chất Vệ sinh Công nghiệp (Ecolab Specifications):
    • Hóa chất tẩy rửa giữa ca/cuối ca: Topax 19, DS 489 (Ngâm 15 phút, tạo bọt tẩy mỡ protein).
    • Hóa chất khử trùng chuyên dụng: Topax 91, DS 418 (Nồng độ hoạt tính cao, diệt nấm men, vi khuẩn).
    • Dung dịch khử trùng ủng và nước rửa tay: Chlorine hoạt tính 200 ppm.

Implementation và kết quả

Chi tiết thuật toán và logic nhận diện CCP

Quá trình xác định Điểm kiểm soát tới hạn (CCP) tuân thủ cây quyết định CODEX bao gồm 4 câu hỏi logic (Q1: Có biện pháp phòng ngừa không? $\rightarrow$ Q2: Công đoạn có loại trừ/giảm thiểu mối nguy xuống mức chấp nhận được không? $\rightarrow$ Q3: Sự nhiễm bẩn có vượt ngưỡng không? $\rightarrow$ Q4: Công đoạn sau có loại bỏ được mối nguy không?).

Dưới đây là mã giả thể hiện thuật toán logic tự động hóa việc xác định CCP trong hệ thống quản trị dữ liệu chất lượng:

class HazardRiskLevel:
    LOW = 1
    MEDIUM = 2
    HIGH = 3

class CodexDecisionTree:
    """
    Thuật toán phân tích cây quyết định CODEX để phân loại CCP và CP
    """
    def __init__(self, step_name: str, hazard_type: str, severity: int, probability: int):
        self.step_name = step_name
        self.hazard_type = hazard_type
        self.risk_score = severity * probability  # Ma trận đánh giá rủi ro

    def evaluate_ccp(self, q1_preventive_exists: bool, 
                     q2_specifically_eliminates: bool, 
                     q3_contamination_exceeds: bool, 
                     q4_subsequent_step_eliminates: bool) -> str:
        
        if self.risk_score < 4:
            return f"Step [{self.step_name}]: Mối nguy không đáng kể -> Kiểm soát bằng GMP/SSOP thông thường."

        if not q1_preventive_exists:
            return f"Step [{self.step_name}]: Cần sửa đổi quy trình kỹ thuật để bổ sung biện pháp kiểm soát."

        # Q2: Công đoạn được thiết kế đặc thù để triệt tiêu mối nguy?
        if q2_specifically_eliminates:
            return f"CRITICAL CONTROL POINT (CCP) xác định tại: [{self.step_name}] cho mối nguy [{self.hazard_type}]"

        # Q3: Khả năng nhiễm bẩn vượt quá giới hạn chấp nhận được?
        if q3_contamination_exceeds:
            # Q4: Công đoạn tiếp theo có thể loại bỏ được mối nguy này không?
            if not q4_subsequent_step_eliminates:
                return f"CRITICAL CONTROL POINT (CCP) xác định tại: [{self.step_name}] do không có bước sau khắc phục."
            else:
                return f"CONTROL POINT (CP) tại [{self.step_name}] - Mối nguy sẽ được loại bỏ ở công đoạn sau."
        
        return f"Step [{self.step_name}]: Mối nguy nằm trong giới hạn kiểm soát bởi tiền đề SSOP."

# Triển khai đánh giá công đoạn Nấu chín nhiệt & Xông khói
thermal_step = CodexDecisionTree("Nấu chín xúc xích", "Sinh học - Vi sinh vật chịu nhiệt", severity=3, probability=3)
result_thermal = thermal_step.evaluate_ccp(
    q1_preventive_exists=True, 
    q2_specifically_eliminates=True, 
    q3_contamination_exceeds=True, 
    q4_subsequent_step_eliminates=False
)
print(result_thermal)
# Output: CRITICAL CONTROL POINT (CCP) xác định tại: [Nấu chín xúc xích]

Các thông số công nghệ cốt lõi trong chế biến

  1. Quá trình chém nhuyễn & nhũ hóa (Cutter Processing):

    • Vận tốc dao chém: $3000 - 4500\text{ vòng/phút}$.
    • Tỷ lệ bổ sung đá vảy: $15% - 20%$ tổng khối lượng mẻ chém nhằm duy trì nhiệt độ khối nhũ luôn dưới $12^\circ\text{C}$ để tránh hiện tượng biến tính sớm của protein Myosin và Actin, giữ liên kết nhũ tương ổn định.
    • Bổ sung phụ gia Polyphosphate ($\le 9\text{ g/kg}$ tính theo $\text{P}_2\text{O}_5$) nhằm dịch chuyển pH đẳng điện của protein cơ, tăng lực đẩy tĩnh điện giữa các sợi actomyosin và nâng cao khả năng ngậm nước lên hơn $25%$.
  2. Quá trình sấy và xông khói nóng (Hot-Smoking Parameters):

    • Giai đoạn 1 (Sấy bề mặt): Nhiệt độ buồng $55 - 65^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $40 - 50%$, thời gian 20 - 30 phút để tạo màng se bề mặt vỏ collagen/cellulose.
    • Giai đoạn 2 (Xông khói mùn cưa gỗ sồi/gỗ dẻ gai): Nhiệt độ buồng $65 - 75^\circ\text{C}$, độ ẩm $70 - 75%$, lưu lượng khói tuần hoàn liên tục trong 35 - 45 phút. Khói sinh ra các hợp chất Phenol tự nhiên (Guaiacol, 4-methylguaiacol, Eugenol) tạo màu vàng cánh gián, hương khói đặc trưng và ức chế quá trình peroxy hóa lipid.
    • Giai đoạn 3 (Nấu chín hơi nước - CCP1): Gia nhiệt buồng hấp lên $78 - 82^\circ\text{C}$ cho đến khi nhiệt độ tâm hình trụ xúc xích đạt $\ge 72^\circ\text{C}$ và giữ ổn định liên tục trong tối thiểu 15 phút ($F_0 \ge 3.0$).
                BIỂU ĐỒ NHIỆT ĐỘ CỦA QUÁ TRÌNH NẤU VÀ CCP1
  Nhiệt độ (°C)
      0      15      30      45      60      75      90

Bảng kế hoạch giám sát các điểm kiểm soát tới hạn (HACCP Plan)

Điểm kiểm soát tới hạn Mối nguy cần kiểm soát Ngưỡng tới hạn (Critical Limit) Thiết bị & Phương pháp giám sát Tần suất giám sát Hành động khắc phục khi có vi phạm (Corrective Action)
CCP1: Nấu chín (Thermal Processing) Vi sinh vật gây bệnh sống sót: Salmonella, Listeria monocytogenes, C. botulinum Nhiệt độ tâm sản phẩm $\ge 72^\circ\text{C}$, giữ tối thiểu 15 phút. Nhiệt độ buồng $\ge 78^\circ\text{C}$. Đầu dò nhiệt độ điện tử (PT100) cắm tâm xúc xích kết nối PLC SCADA tự động ghi log. Liên tục từng mẻ; kiểm tra đối chiếu bằng nhiệt kế cơ 1 lần/mẻ. Kéo dài thời gian nấu chín cho đến khi đạt ngưỡng. Nếu lỗi hệ thống nhiệt: Cô lập lô sản phẩm, chuyển qua kiểm tra vi sinh phòng lab.
CCP2: Rà kim loại & X-ray sau bao gói Mảnh kim loại, ốc vít, mạt dao gãy từ máy chém/xay thô rơi vào sản phẩm Không phát hiện kim loại: $\text{Fe} \ge 1.5\text{ mm}$, $\text{Non-Fe} \ge 2.0\text{ mm}$, $\text{SUS316} \ge 2.5\text{ mm}$. Máy dò kim loại tự động MD kết hợp băng tải từ chối khí nén (Rejector). $100%$ gói sản phẩm chạy qua đầu dò; test mẫu thử chuẩn đầu mỗi ca (mỗi 1 giờ). Dừng chuyền; cô lập toàn bộ sản phẩm từ lần test mẫu chuẩn đạt gần nhất; chạy lại qua máy sau khi căn chỉnh và hiệu chuẩn sensor.

Kết quả kiểm định vi sinh và hóa lý thực tế

Kết quả thực nghiệm trên 50 mẻ sản xuất liên tiếp áp dụng kế hoạch HACCP cho thấy mức độ kiểm soát vượt trội so với tiêu chuẩn ngành:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Tiêu chuẩn quy định (TCVN 7046/7050) Kết quả kiểm nghiệm thực tế Đánh giá mức độ an toàn
Tổng số vi sinh vật hiếu khí $\text{CFU/g}$ $\le 3 \times 10^5$ $1.2 \times 10^2 - 4.5 \times 10^2$ Đạt (Thấp hơn giới hạn 1000 lần)
Escherichia coli $\text{CFU/g}$ $\le 10$ Không phát hiện ($< 10$) Đạt an toàn tuyệt đối
Salmonella spp. $/25\text{ g}$ Âm tính (Negative) Âm tính (Negative) Đạt chuẩn xuất khẩu
Clostridium perfringens $\text{CFU/g}$ $\le 10$ Không phát hiện ($< 10$) Không tạo nha bào độc tố
Staphylococcus aureus $\text{CFU/g}$ $\le 10^2$ Không phát hiện Đạt chuẩn an toàn sinh học
Dư lượng Natri Nitrit ($\text{NaNO}_2$) $\text{mg/kg}$ $\le 150$ $42.5 - 68.0$ Đạt (Nằm trong dải tối ưu giữ màu)
Dị vật kim loại $\text{tạp chất}$ $0%$ $0%$ (Không phát hiện) Loại bỏ 100% rủi ro vật lý

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công nghệ xông khói nóng kết hợp tạo màu tự nhiên: Thay thế hoàn toàn phương pháp xông khói thủ công bằng lò buồng kín tự động kiểm soát lưu lượng gió tuần hoàn và nồng độ các hợp chất phenol chống oxy hóa, giúp giảm lượng nitrit cần dùng xuống dưới $70\text{ mg/kg}$ mà vẫn đạt màu đỏ hồng tự nhiên của hợp chất Nitrozomyoglobin.
  2. Thiết lập chu trình CIP (Cleaning-in-Place) tự động: Áp dụng hệ thống hóa chất vệ sinh chuyên dụng Topax 19 / Topax 91 theo quy trình 6 bước luân phiên, rút ngắn $35%$ thời gian làm sạch thiết bị xay đùn và nâng hiệu suất vi sinh bề mặt tiếp xúc đạt $99.98%$.
  3. Mô hình hóa kiểm soát rủi ro dựa trên dữ liệu thời gian thực: Chuyển đổi từ hồ sơ kiểm tra giấy truyền thống sang ghi log nhiệt độ tự động qua cảm biến PLC, giảm thiểu $100%$ sai số do con người và cung cấp bằng chứng minh bạch phục vụ các đợt thanh tra an toàn thực phẩm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược vận hành tại nhà máy chế biến thịt

Kế hoạch HACCP được triển khai đồng bộ trên 5 dòng sản phẩm trọng điểm của Nhà máy Chế biến Thịt Hà Nội – C.P. Việt Nam:

  • Xúc xích Veal (Size 21 - 24 mm): Sử dụng vỏ bọc Collagen Colfan ăn được, nhũ mịn, xông khói nhiệt độ vừa.
  • Xúc xích Winner (Size 26 - 30 mm): Đậm vị khói sồi, tạo cấu trúc dai giòn bằng đạm đậu nành cô đặc trích ly ($>90%$ protein).
  • Xúc xích Frankfurter & Cocktail: Tối ưu hóa kích thước cho phân khúc dịch vụ ăn uống và nhà hàng cao cấp.

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

       BẢNG PHÂN BỔ CHI PHÍ VÀ LỢI ÍCH ĐẦU TƯ (ROI)

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Việc đọc và kiểm tra các thông số cảm quan (độ bóng, mùi khói, độ đàn hồi của vỏ bọc) vẫn đòi hỏi kinh nghiệm đánh giá của nhân viên KCS/QC trực tiếp tại chuyền, chưa có hệ thống cảm biến quang phổ phân tích trực tuyến.
  • Phụ thuộc vào nguồn điện và hệ thống nén khí công nghiệp; khi có sự cố sụt áp, van xả tự động của máy dò kim loại cần được kích hoạt cơ học để tránh sót sản phẩm.

Hướng mở rộng nghiên cứu

  • Tích hợp IoT và AI Vision: Lắp đặt camera AI phân tích khuyết tật bề mặt (nứt vỏ bọc, lọt bọt khí) ngay trên băng chuyền sau máy bóc vỏ cellulose.
  • Ứng dụng công nghệ hun khói lỏng (Liquid Smoke): Thử nghiệm phun khói lỏng nguyên chất để loại bỏ hoàn toàn các hợp chất Hydrocacbon thơm đa vòng (PAH - Polycyclic Aromatic Hydrocarbons) có nguy cơ gây hại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của thị trường Châu Âu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Công nghệ Thực phẩm / Đảm bảo Chất lượng: Tiếp cận tài liệu thực tế về phương pháp xây dựng 12 bước HACCP và 7 nguyên tắc CODEX được áp dụng trực tiếp tại một trong những tập đoàn nông nghiệp - thực phẩm hàng đầu Đông Nam Á.
  • Kỹ sư Chế biến & Quản lý QA/QC: Nắm bắt quy chuẩn vận hành thiết bị cutter, thông số xông khói tiệt trùng và biểu mẫu giám sát CCP chuẩn hóa theo ISO 22000.
  • Doanh nghiệp Sản xuất Chế biến Thịt: Sở hữu khung tham chiếu hoàn chỉnh để nâng cấp nhà xưởng từ tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản lên tiêu chuẩn HACCP quốc tế, gia tăng năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để nhà máy có thể áp dụng thành công kế hoạch HACCP này là gì?

Nhà máy bắt buộc phải hoàn thiện và vận hành hiệu quả hai chương trình tiên quyết là GMP (Quy phạm thực hành sản xuất tốt)SSOP (Quy phạm vệ sinh chuẩn). Cơ sở hạ tầng nhà xưởng phải đáp ứng nguyên tắc dòng một chiều, hệ thống cấp thoát nước đạt chuẩn vô trùng và trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho công nhân.

2. Tại sao công đoạn Nấu chín được chỉ định là CCP1 mà không phải công đoạn Sấy hay Xông khói?

Công đoạn sấy ($55 - 65^\circ\text{C}$) và xông khói nóng ($65 - 75^\circ\text{C}$) chưa đảm bảo tiêu diệt hoàn toàn các vi sinh vật chịu nhiệt và nha bào gây ngộ độc. Chỉ khi gia nhiệt buồng nấu để nhiệt độ tâm đạt $\ge 72^\circ\text{C}$ duy trì trong 15 phút, giá trị tiệt trùng nhiệt vi sinh học ($F$-value) mới đạt mức an toàn thương mại tuyệt đối.

3. Vỏ bọc Collagen và Cellulose khác nhau như thế nào trong kiểm soát chất lượng?

  • Vỏ bọc Collagen (Colfan/Nturin-R, phi 21 - 30mm): Chiết xuất từ mô liên kết da bò, hoàn toàn ăn được, có khả năng co giãn tốt theo khối nhũ khi chín, không cần qua công đoạn bóc vỏ.
  • Vỏ bọc Cellulose (phi 22mm): Chiết xuất từ sợi thực vật, không ăn được, độ bền cơ học rất cao chịu được áp lực nhồi lớn; sau khi nấu chín và xông khói bắt buộc phải qua máy bóc vỏ tự động trước khi đóng gói.

4. Nếu máy dò kim loại (CCP2) phát hiện mẫu lỗi thì quy trình xử lý lô hàng diễn ra như thế nào?

Ngay khi phát hiện dị vật, hệ thống tay gạt/khí nén sẽ loại bỏ gói sản phẩm vào thùng khóa kín. Trưởng ca QC sẽ ngay lập tức:

  1. Dừng dây chuyền và cô lập toàn bộ sản phẩm đã đóng gói trong vòng 60 phút trước đó.
  2. Kiểm tra hiệu chuẩn máy bằng mẫu thử chuẩn (Fe 1.5mm, Non-Fe 2.0mm, SUS 2.5mm).
  3. Đưa toàn bộ lô hàng bị cô lập chạy lại qua máy dò sau khi máy đã được hiệu chuẩn chính xác.

5. Chi phí duy trì hệ thống HACCP hàng năm chiếm khoảng bao nhiêu ngân sách vận hành?

Chi phí duy trì hệ thống chủ yếu bao gồm chi phí kiểm định định kỳ hóa chất tẩy rửa Ecolab, bảo dưỡng máy dò kim loại, phân tích mẫu vi sinh đối chứng tại phòng lab độc lập (VILAS/ISO 17025) và chi phí tái đào tạo nhân viên, ước tính chiếm khoảng $1.5% - 2.2%$ tổng chi phí quản lý vận hành của nhà máy.


Kết luận

Đề tài "Khảo sát quy trình sản xuất và xây dựng kế hoạch HACCP cho quy trình sản xuất xúc xích xông khói tại Nhà máy Chế biến Sản phẩm Thịt Hà Nội – C.P. Việt Nam" đã giải quyết thành công bài toán kiểm soát an toàn thực phẩm mang tính hệ thống. Việc nhận diện chính xác 02 điểm kiểm soát tới hạn (CCP1: Nấu chín nhiệt độ tâm $\ge 72^\circ\text{C}$; CCP2: Rà kim loại và X-ray) trên nền tảng 10+ quy phạm GMP và SSOP giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro sinh học, hóa học và vật lý.

Hệ thống mang lại giá trị kinh tế trực tiếp thông qua việc giảm tỷ lệ lỗi hỏng xuống dưới $0.35%$, thời gian hoàn vốn đầu tư đạt 6.6 tháng và đảm bảo sản phẩm xúc xích xông khói đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất khi phân phối ra thị trường trong nước cũng như xuất khẩu quốc tế.