Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, thương mại quốc tế đóng vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế. Tính đến thời điểm nghiên cứu (tháng 04/2023), theo báo cáo của Viện Nghiên cứu chính sách (Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội), Việt Nam đã tham gia và đàm phán 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương (gồm 14 FTA có hiệu lực, 1 FTA đã ký kết và 2 FTA đang đàm phán). Sự mở rộng giao thương quốc tế thúc đẩy mạnh mẽ ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải. Theo Báo cáo Chỉ số Logistics thị trường mới nổi năm 2022 của Agility, Việt Nam xếp thứ 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu, đồng thời đứng đầu khối ASEAN về số lượng doanh nghiệp logistics được Ủy ban Hàng hải Hoa Kỳ (FMC) cấp phép, với quy mô hơn 43.000 doanh nghiệp hoạt động trên cả nước.
Trong phân khúc giao nhận vận tải hàng không, Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Đa quốc gia ACT (ACT Logistics) – một doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam hoạt động từ năm 2010 – đã khẳng định được vị thế nhất định trên thị trường. Tuy nhiên, trong quá trình cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với các rủi ro vận hành như chậm trễ thời gian giao nhận hay sai sót chứng từ hàng hóa, trong khi công tác quản trị rủi ro tại đơn vị vẫn chưa được đầu tư bài bản, gây tổn thất về tài chính và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.
Đề tài "Quản trị rủi ro giao nhận vận tải quốc tế bằng đường hàng không của công ty ACT Logistics" do tác giả Lê Thị Bích Thảo thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu nghiên cứu cụ thể sau:
- Mục đích nghiên cứu: Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro trong hoạt động giao nhận vận tải quốc tế bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Đa quốc gia ACT.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về quản trị rủi ro giao nhận vận tải quốc tế bằng đường hàng không tại các doanh nghiệp logistics.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị rủi ro giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không tại Công ty ACT Logistics giai đoạn 2019 – 2021.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro giao nhận vận tải quốc tế bằng đường hàng không cho ACT Logistics đến năm 2030.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không của Công ty ACT Logistics.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Các vấn đề lý luận, thực tiễn liên quan đến nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và giám sát rủi ro trong giao nhận vận tải hàng không.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 03 năm (2019 – 2021).
- Không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Đa quốc gia ACT (trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các giáo trình và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành:
- Giao nhận và vận tải hàng không: Trích dẫn Tập bài giảng Nghiệp vụ giao nhận và vận tải hàng hóa quốc tế (Bộ môn Thương mại quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), xác định vận tải hàng không là quá trình di chuyển hàng hóa bằng phương tiện hàng không theo hợp đồng ngoại thương; giao nhận hàng không là chuỗi dịch vụ bảo đảm hàng hóa an toàn từ người bán đến người mua. Phân định hai hình thức gửi hàng chính: Hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và Hàng lẻ (LCL - Less than Container Load).
- Khái niệm rủi ro: Tổng hợp quan điểm phương Đông và các trường phái học thuật phương Tây như Willett (1951 - rủi ro là sự không chắc chắn về tổn thất), John Haynes (1895 - khả năng xảy ra tổn thất), Bernard Manson (1992 - tác động của biến cố tương lai lên giá trị ròng), và PGS. Phan Thị Thu Hà (2016 - sự khác biệt giữa kết quả thực tế và kỳ vọng).
- Quy trình quản trị rủi ro: Kế thừa các mô hình của Nguyễn Quang Thu (2008), Đoàn Thị Hồng Vân (2013) và Phan Thị Thu Hà (2016), quy chuẩn quy trình gồm 4 bước:
- Nhận dạng rủi ro: Sử dụng phương pháp dựa vào mục tiêu, phương pháp dựa vào kinh nghiệm/tiền lệ và phương pháp hỗn hợp.
- Phân tích và đo lường rủi ro: Sử dụng phương pháp định tính, định lượng và phân tích xu hướng theo mô hình tổn thất kỳ vọng:
$$T = n \times p \times t$$
(Trong đó: $T$ là tổn thất trung bình; $n$ là số lần quan sát; $p$ là xác suất xảy ra rủi ro; $t$ là mức độ tổn thất của mỗi rủi ro).
- Kiểm soát rủi ro: Áp dụng 5 kỹ thuật: né tránh rủi ro, giảm thiểu rủi ro, chuyển giao rủi ro, phân tán/chia sẻ rủi ro, và chấp nhận rủi ro.
- Giám sát rủi ro: Thiết lập hệ thống theo dõi, cập nhật biến động môi trường và sử dụng hệ thống cảnh báo sớm.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng hoàn toàn phương pháp định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông tin từ giáo trình, báo cáo ngành của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), Agility, Viện Nghiên cứu chính sách; cùng với báo cáo tài chính thường niên, thống kê nội bộ từ các phòng ban của Công ty ACT Logistics giai đoạn 2019 – 2021.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp kết hợp phương pháp thống kê – tổng hợp – so sánh giữa các năm để đánh giá biến động chỉ tiêu kinh doanh và hiệu quả quản trị rủi ro.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về quản trị rủi ro giao nhận vận tải bằng đường hàng không của các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng không và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp giao nhận:
- Đặc điểm và vai trò của phương thức vận tải hàng không: Tốc độ vận chuyển cao (gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô, 8 lần tàu hỏa), độ an toàn nghiêm ngặt (tuân thủ các tiêu chuẩn như IOSA, ISAGO, ISO), hiện đại hóa thông tin và chuẩn hóa chất lượng chứng từ. Theo số liệu IATA, ngành vận tải hàng không và chuỗi cung ứng đóng góp 2,6 tỷ USD vào GDP Việt Nam, chi tiêu của khách quốc tế qua đường hàng không đóng góp 9,9 tỷ USD (tổng cộng 12,5 tỷ USD, chiếm 5,2% GDP cả nước) và hỗ trợ 2,2 triệu việc làm.
- Các hình thức vận tải hàng không: Làm rõ quy trình vận hành và đặc thù rủi ro giữa gửi hàng FCL (giảm nguy cơ hư hại, thời gian nhanh nhờ niêm phong nguyên seal) và gửi hàng LCL (tiết kiệm chi phí cho lô hàng nhỏ, nhưng tăng rủi ro thất lạc, trễ hạn do chuyển tải qua nhiều trung gian).
- Nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro:
- Nhân tố khách quan: Hạ tầng cảng hàng không (đường băng, kho bãi, thiết bị nâng hạ), hệ thống chuỗi cung ứng logistics quốc gia, mạng lưới liên kết giữa các hãng hàng không, và đặc tính của chủng loại hàng hóa (hàng tươi sống dùng đá khô/khí hóa lỏng, hàng nguy hiểm, hàng kiện nhỏ dễ thất lạc).
- Nhân tố chủ quan: Năng lực nhân sự chuyên trách, chiến lược quản trị rủi ro của doanh nghiệp, trình độ ứng dụng công nghệ thông tin (EDI, phần mềm giám sát), và nguồn lực tài chính/quỹ dự phòng rủi ro.
Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro giao nhận vận tải quốc tế bằng đường hàng không của công ty ACT Logistics
Chương 2 tập trung phân tích mô hình tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro tại ACT Logistics:
- Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2010 với tiền thân là Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Đa quốc gia ACT tại Hà Nội; năm 2015 mở chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh; năm 2021 hợp tác cung cấp dịch vụ dự án nhà máy thép với Công ty Shandong Hujiang Intelligent Asmbly Co., Ltd và chuyển đổi thành Công ty Cổ phần. Quy mô nhân sự đạt 96 người, tổ chức thành 7 bộ phận chức năng: Ban Giám đốc, Kế toán (kiêm Nhân sự), Sales (Kinh doanh), Kế hoạch, Log (Dịch vụ hải quan), Cus (Chăm sóc khách hàng) và Ops (Hiện trường túc trực 24/7 tại cảng).
- Mạng lưới đối tác và khách hàng (tính đến tháng 12/2021):
- Đối tác vận chuyển: Đại lý của Vietnam Airlines, Vietjet Air; ký hợp đồng dịch vụ dài hạn với Asiana Airlines, Etihad Airways, Qatar Airlines, Turkish Airlines, All Nippon Airways. Mạng lưới đại lý gồm 52 đơn vị quốc tế (Châu Á: 32 đại lý – trong đó Nhật Bản và Hàn Quốc chiếm 18; Châu Âu: 12; Châu Mỹ: 5; Châu Úc: 3). Hợp tác với gần 100 co-loader (như Indo Trans Logistics, Jupiter, Hoang Ha, Cargotrans, Hitachi...).
- Cơ cấu khách hàng doanh nghiệp: Gần 120 khách hàng trực tiếp phân bổ trên 8 nhóm ngành hàng xuất khẩu chính:
| STT |
Ngành hàng |
Doanh nghiệp tiêu biểu |
| 1 |
Linh kiện điện tử |
Iriso Electronics VN, Canon Vietnam, Samsung Electronics Vietnam, Meiko Electronics, Dreamtech... |
| 2 |
Da và sản phẩm từ da |
Pomme International, Thaibinh Group, Công ty CP giày Hưng Yên |
| 3 |
Đồ gia dụng |
Vietcook, Mega Sun, Elmich, Hiệp Hưng |
| 4 |
May mặc |
Kido Hanoi, Hoàng Minh Phát, Ha Hae Vietnam, May Hưng Đông Hưng Yên... |
| 5 |
Hóa chất và hàng nguy hiểm |
Shin-etsu Magnetic Materials VN, Vietnam Pros Technology, ET Solar, LG Electronics VN... |
| 6 |
Máy móc, thiết bị |
Kyocera Document Technology VN, Daikin Air Conditioner, Nanos Vina |
| 7 |
Nông sản |
Takii Seed Vietnam, Vegetexco, Agrexport Hanoi |
| 8 |
Thực phẩm và đồ uống |
Vifon, Richy, Sài Gòn Food, Nestlé Việt Nam, Heineken |
-
Khách hàng Co-loader/Forwarder: Cung cấp dịch vụ cho khoảng 200 forwarder khác (BNX Shipping, Sinovitrans, Panakor, Vina KC, SF Express, Melody, VietStar Logix...).
-
Kết quả hoạt động kinh doanh (2019 – 2021):
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
| Doanh thu thuần (triệu VNĐ) |
72.942 |
108.485 |
182.336 |
+48,73 |
+68,07 |
| Tổng chi phí (triệu VNĐ) |
56.383 |
88.103 |
129.485* |
+56,26 |
+46,97 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) |
16.469 |
20.272* |
52.567* |
+23,09 |
+159,31 |
(Ghi chú: Dấu * thể hiện các giá trị được tính toán trực tiếp từ tỷ lệ tăng trưởng công bố trong văn bản).
- Đánh giá thực trạng hạ tầng và các yếu tố ảnh hưởng:
- Hạ tầng vận tải hàng không Việt Nam có 22 sân bay (12.409 ha) với 9 sân bay quốc tế và gần 90 hãng hàng không quốc tế khai thác. Sân bay Nội Bài đã nâng cấp đường băng 3.800m và 29 vị trí đỗ; Tân Sơn Nhất mở rộng đường băng 110m về phía Đông. Tuy nhiên, chỉ có Nội Bài, Tân Sơn Nhất và Đà Nẵng có ga hàng hóa chuyên biệt.
- Tình trạng quá tải kho hàng tại Nội Bài và Tân Sơn Nhất vào các đợt cao điểm hoặc dịp Tết Nguyên Đán gây ùn ứ hàng hóa, dẫn đến nguy cơ trễ giờ cắt máng chứng từ, ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình xử lý của nhân sự hiện trường (Ops).
Chương 3: Giải pháp nhằm quản trị rủi ro trong giao nhận vận tải quốc tế bằng đường hàng không của công ty ACT Logistics
Chương 3 trình bày các định hướng và giải pháp ứng phó:
- Cơ hội và thách thức: Tận dụng sự bùng nổ của thương mại điện tử xuyên biên giới và các FTA; đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.
- Định hướng đến năm 2030: Đưa ACT Logistics trở thành 1 trong 5 doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực dịch vụ vận tải và hậu cần hàng không, chuẩn hóa quy trình nhận diện và xử lý rủi ro trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Giải pháp nội bộ từ phía công ty: Hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro 4 giai đoạn; thành lập bộ phận quản trị rủi ro độc lập hoặc phân định rõ trách nhiệm chuyên trách; tăng cường đầu tư ứng dụng CNTT (tích hợp hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI, giải pháp theo dõi lộ trình thời gian thực); trích lập ngân sách dự phòng và đào tạo nghiệp vụ an toàn/ứng phó sự cố cho đội ngũ hiện trường (Ops) và chăm sóc khách hàng (Cus).
- Kiến nghị đối với cơ quan ban ngành: Đẩy nhanh tiến độ mở rộng, tự động hóa hệ thống bốc dỡ tại nhà ga hàng hóa các sân bay trọng điểm (Nội Bài, Tân Sơn Nhất); đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử nhằm rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa kết quả sản xuất kinh doanh của ACT Logistics trong giai đoạn biến động 2019 – 2021. Doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu thuần từ 72.942 triệu đồng (2019) lên 182.336 triệu đồng (2021), lợi nhuận trước thuế năm 2021 tăng 159,31% nhờ nắm bắt nhu cầu xuất nhập khẩu và sự gia tăng giá cước vận tải hàng không sau dịch Covid-19.
- Đóng góp về mặt quản trị: Phân loại chi tiết cơ cấu 120 khách hàng trực tiếp theo 8 nhóm ngành và mạng lưới 52 đại lý quốc tế, 100 co-loader; chỉ rõ những điểm nghẽn hạ tầng tại ga hàng hóa Nội Bài và Tân Sơn Nhất ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro trễ giờ cắt máng chứng từ.
- Giải pháp ứng dụng: Đề xuất khung biện pháp kiểm soát rủi ro phù hợp với quy mô doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam, kết hợp giữa trích lập quỹ dự phòng tài chính, đào tạo nhân sự hiện trường và ứng dụng công nghệ EDI.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Công ty ACT Logistics và các tài liệu công khai trên Internet trong giai đoạn 2019 – 2021. Đề tài chưa triển khai khảo sát định lượng trực tiếp trên mẫu số liệu lớn về tần suất hay mức độ thiệt hại tài chính chi tiết của từng loại hình rủi ro phát sinh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phân tích dữ liệu giai đoạn sau năm 2021; ứng dụng các mô hình đo lường rủi ro định lượng nâng cao; khảo sát mức độ hài lòng và đánh giá rủi ro từ phía các khách hàng doanh nghiệp và hãng hàng không đối tác.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế Đối ngoại đang thực hiện chuyên đề thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp.
- Nội dung giá trị:
- Khung lý thuyết tổng hợp về 4 bước quản trị rủi ro và công thức xác định tổn thất kỳ vọng trong logistics hàng không.
- Phương pháp thu thập, phân loại danh mục đối tác hãng bay, hệ thống đại lý quốc tế và phân nhóm ngành hàng khách hàng thực tế tại một doanh nghiệp forwarder Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty ACT Logistics được thành lập vào năm nào và có cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty được thành lập vào năm 2010 (tiền thân là Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Đa quốc gia ACT, năm 2021 chuyển thành Công ty Cổ phần). Doanh nghiệp có 96 nhân sự tại trụ sở Hà Nội và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, hoạt động dưới sự điều hành của Ban Giám đốc cùng 6 phòng ban chức năng: Kế toán (kiêm Nhân sự), Sales, Kế hoạch, Log (Hải quan), Cus (Chăm sóc khách hàng) và Ops (Hiện trường).
2. Kết quả kinh doanh giao nhận vận tải hàng không của ACT Logistics giai đoạn 2019 – 2021 biến động như thế nào?
Doanh thu thuần tăng liên tục từ 72.942 triệu đồng (2019) lên 108.485 triệu đồng (2020, tăng 48,73%) và đạt 182.336 triệu đồng (2021, tăng 68,07%). Lợi nhuận trước thuế năm 2020 tăng 23,09% và năm 2021 tăng đột biến 159,31% so với năm 2020.
3. Khách hàng doanh nghiệp của ACT Logistics tập trung vào những ngành hàng nào?
Tính đến tháng 12/2021, ACT Logistics phục vụ khoảng 120 khách hàng doanh nghiệp chia thành 8 nhóm ngành: Linh kiện điện tử, Da và sản phẩm từ da, Đồ gia dụng, May mặc, Hóa chất và hàng nguy hiểm, Máy móc thiết bị, Nông sản, Thực phẩm và đồ uống.
4. Mạng lưới đại lý quốc tế của ACT Logistics được phân bố ở những khu vực nào?
Công ty hợp tác với 52 đại lý quốc tế, bao gồm: 32 đại lý tại Châu Á (trong đó 18 đại lý tập trung ở thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc; còn lại ở Trung Quốc, Hồng Kông, Singapore, Thái Lan), 12 đại lý tại Châu Âu, 5 đại lý tại Châu Mỹ và 3 đại lý tại Châu Úc.
5. Điểm nghẽn lớn nhất từ hạ tầng cảng hàng không ảnh hưởng đến rủi ro vận tải của ACT Logistics là gì?
Đó là tình trạng quá tải kho bãi và thiếu tự động hóa trong khâu xếp dỡ tại ga hàng hóa sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất vào các dịp cao điểm hoặc trước kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán, dẫn đến nguy cơ ùn tắc hàng hóa và không kịp làm thủ tục nhập kho trước giờ cắt máng của hãng bay.
Kết luận
Chuyên đề thực tập của tác giả Lê Thị Bích Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không. Qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019 – 2021 tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Đa quốc gia ACT, công trình đã làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh, nhận diện các điểm nghẽn rủi ro từ hạ tầng sân bay và vận hành nội bộ. Các giải pháp được đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam trong việc xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro vận tải hàng không.