Luận án TS Lê Chí Nguyện: Dạy học chương Dòng điện trong các môi trường Vật lí 11

Luận án tiến sĩ về phương pháp dạy học Vật lí 11. Xây dựng và sử dụng thí nghiệm chương Dòng điện trong các môi trường để phát triển năng lực khoa học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

193
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện thí nghiệm Vật lí 11 Dòng điện trong các môi trường

Chương “Dòng điện trong các môi trường” là một phần kiến thức trọng tâm trong chương trình Vật lí 11. Nội dung này không chỉ cung cấp các khái niệm nền tảng về bản chất dòng điện trong kim loại, chất điện phân, chất khí, chân không và chất bán dẫn, mà còn là cầu nối quan trọng để học sinh tiếp cận các công nghệ ứng dụng thực tiễn. Để lĩnh hội sâu sắc các định luật vật lí trừu tượng, thí nghiệm thực hành đóng vai trò không thể thay thế. Theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc tăng cường thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn là yêu cầu cấp thiết nhằm phát triển năng lực khoa học (NLKH) cho học sinh. Các hoạt động thí nghiệm giúp chuyển hóa kiến thức lí thuyết thành kinh nghiệm trực quan, giúp học sinh từ bỏ lối học thụ động, ghi nhớ máy móc. Thay vào đó, học sinh được tham gia vào quá trình khám phá, “phỏng theo” phương pháp nghiên cứu của các nhà khoa học. Quá trình này bao gồm việc quan sát hiện tượng, đề xuất giả thuyết, thiết kế phương án thí nghiệm, thu thập và xử lí số liệu, từ đó rút ra kết luận khoa học. Luận án của Lê Chí Nguyện (2019) đã nhấn mạnh rằng, việc xây dựng và sử dụng các thí nghiệm Vật lí 11 theo hướng hiện đại, đặc biệt là các thí nghiệm kết nối máy vi tính, là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả dạy học và phát triển toàn diện các năng lực cần thiết cho học sinh.

1.1. Tầm quan trọng của thực hành trong chương trình Vật lí 11 mới

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Vật lí đặt ra yêu cầu cao về việc hình thành và phát triển năng lực cho người học, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Trong đó, năng lực Vật lí được cấu thành từ ba thành phần chính: Nhận thức kiến thức Vật lí; Tìm tòi và khám phá thế giới tự nhiên dưới góc độ Vật lí; và Vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Hoạt động thí nghiệm thực hành là con đường hiệu quả nhất để phát triển đồng thời cả ba năng lực này. Thông qua thí nghiệm, học sinh không chỉ củng cố kiến thức về dòng điện trong các môi trường mà còn rèn luyện các kĩ năng quan trọng như lập kế hoạch, thực hiện các phép đo, phân tích dữ liệu và đánh giá kết quả. Những kĩ năng này là nền tảng của tư duy khoa học và phương pháp nghiên cứu, giúp học sinh trở nên chủ động và sáng tạo hơn trong học tập.

1.2. Các môi trường dẫn điện cơ bản trong chương trình học

Chương “Dòng điện trong các môi trường” khảo sát bản chất và đặc điểm của dòng điện trong năm môi trường chính. Thứ nhất là dòng điện trong kim loại, với sự dịch chuyển có hướng của các electron tự do. Thứ hai là dòng điện trong chất điện phân, được tạo thành bởi dòng ion dương và ion âm. Thứ ba là dòng điện trong chất khí, một quá trình phức tạp liên quan đến sự ion hóa. Thứ tư là dòng điện trong chân không, bản chất là dòng electron phát xạ nhiệt. Cuối cùng, và cũng là môi trường có nhiều ứng dụng công nghệ nhất, là dòng điện trong chất bán dẫn, với sự tham gia của cả electron và lỗ trống. Mỗi môi trường có một cơ chế dẫn điện riêng biệt, và việc tiến hành thí nghiệm giúp học sinh nhận thức rõ ràng sự khác biệt này, thay vì chỉ học thuộc lòng các định nghĩa lí thuyết.

II. Top 3 thách thức dạy thí nghiệm Vật lí 11 về dòng điện hiện nay

Mặc dù vai trò của thí nghiệm là không thể phủ nhận, thực trạng triển khai dạy học chương “Dòng điện trong các môi trường” tại các trường phổ thông vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Những khó khăn này không chỉ đến từ cơ sở vật chất mà còn từ phương pháp tổ chức dạy học, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển năng lực khoa học cho học sinh. Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt và lạc hậu của trang thiết bị. Nhiều trường học vẫn sử dụng các bộ thí nghiệm cũ, độ chính xác không cao, chủ yếu là thí nghiệm định tính. Điều này làm giảm sự hứng thú của học sinh và không cho phép thực hiện các khảo sát định lượng cần thiết. Ví dụ, việc khảo sát hiện tượng nhiệt điện hay đặc tuyến Vôn-Ampe của điôt bán dẫn bằng đồng hồ đa năng truyền thống thường cho sai số lớn và khó quan sát. Hơn nữa, thời gian dành cho một tiết học có hạn, việc lắp ráp và thu thập số liệu thủ công chiếm quá nhiều thời gian, khiến học sinh không còn đủ thời gian để thảo luận, phân tích và tư duy về bản chất của hiện tượng. Những hạn chế này làm cho giờ thực hành dễ biến thành một buổi “làm cho xong”, thay vì là một hoạt động khám phá khoa học thực thụ, qua đó làm lỡ cơ hội rèn luyện phương pháp thực nghiệm cho học sinh.

2.1. Hạn chế của thiết bị thí nghiệm Vật lí truyền thống

Các bộ thí nghiệm Vật lí 11 hiện có tại nhiều trường phổ thông thường được thiết kế theo lối mòn, chỉ phục vụ mục đích minh họa định tính. Các thiết bị đo như ampe kế, vôn kế kim có độ nhạy và độ chính xác thấp, khó đáp ứng yêu cầu khảo sát các tín hiệu điện nhỏ (mV), ví dụ như suất điện động nhiệt điện. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu thủ công, ghi chép bằng tay và vẽ đồ thị trên giấy kẻ ô mất nhiều thời gian và dễ gây sai sót. Nghiên cứu của Lê Chí Nguyện (2019) chỉ ra rằng: “số lượng thiết bị thí nghiệm thiếu; còn nhiều thí nghiệm định tính, một số phép đo dùng đồng hồ đa năng hiện số có độ chính xác không cao, khó sử dụng chưa đáp ứng được yêu cầu dạy học phát triển năng lực cho học sinh”. Điều này cản trở việc tổ chức các hoạt động học tập theo hướng tìm tòi, khám phá.

2.2. Khó khăn trong việc phát triển năng lực khoa học NLKH cho học sinh

Mục tiêu cuối cùng của dạy học hiện đại là phát triển năng lực khoa học cho học sinh, một khái niệm được chuẩn hóa bởi các chương trình đánh giá quốc tế như PISA. Năng lực này bao gồm khả năng giải thích hiện tượng, thiết kế một điều tra khoa học và trình bày dữ liệu, bằng chứng. Tuy nhiên, với các thí nghiệm truyền thống, học sinh thường chỉ làm theo các bước hướng dẫn có sẵn một cách máy móc. Các em ít có cơ hội được tự đề xuất phương án thí nghiệm, lựa chọn dụng cụ hay đánh giá độ tin cậy của kết quả. Quá trình học tập do đó chỉ dừng lại ở mức độ tái hiện kiến thức, chưa thúc đẩy được tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, vốn là cốt lõi của năng lực khoa học.

III. Phương pháp mới cho thí nghiệm Vật lí 11 Kết nối máy vi tính MVT

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, xu hướng ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy đã mở ra một hướng đi mới: xây dựng các bộ thí nghiệm kết nối thiết bị vi tính (MVT). Phương pháp này sử dụng các cảm biến (sensor) để thu thập dữ liệu, một bộ chuyển đổi tín hiệu để số hóa dữ liệu và phần mềm trên máy tính để xử lí, hiển thị kết quả dưới dạng bảng số liệu và đồ thị theo thời gian thực. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là tốc độ và độ chính xác. Việc thu thập và xử lí dữ liệu diễn ra gần như tức thời, giúp tiết kiệm tối đa thời gian trong giờ học. Theo nghiên cứu, việc này “tạo điều kiện nhiều hơn về thời gian cho các hoạt động tìm tòi - nghiên cứu, đa dạng hóa hình thức học tập, chuyển phương pháp khoa học thành phương pháp tự học”. Học sinh có thể nhanh chóng quan sát được mối quan hệ định lượng giữa các đại lượng, dễ dàng thay đổi các tham số và kiểm chứng lại giả thuyết của mình. Điều này biến giờ thí nghiệm từ một hoạt động thao tác đơn thuần thành một quá trình nghiên cứu khoa học thực sự, phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực khoa học.

3.1. Nguyên tắc xây dựng thí nghiệm phát triển năng lực khoa học

Xây dựng một bộ thí nghiệm Vật lí 11 hiệu quả không chỉ là lắp ráp các linh kiện. Nó đòi hỏi tuân thủ các nguyên tắc sư phạm chặt chẽ. Dựa trên cơ sở lí luận dạy học phát triển năng lực, luận án của Lê Chí Nguyện đề xuất 3 nguyên tắc chính: (1) Thí nghiệm phải đảm bảo tính khoa học, chính xác và trực quan; (2) Thí nghiệm phải được thiết kế dưới dạng module linh hoạt, cho phép học sinh tự đề xuất phương án và lắp ráp, thay vì một bộ kit đóng sẵn; (3) Thí nghiệm phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của trường phổ thông, sử dụng các linh kiện phổ biến, giá thành hợp lí. Cách tiếp cận này giúp học sinh tham gia sâu hơn vào quá trình thiết kế, từ đó phát triển toàn diện các thành tố của năng lực khoa học theo mô hình của PISA.

3.2. Quy trình sử dụng thí nghiệm hiện đại trong dạy học

Việc sử dụng thí nghiệm kết nối MVT cần có một quy trình sư phạm hợp lí để phát huy tối đa hiệu quả. Quy trình này không chỉ áp dụng cho giờ học trên lớp mà còn mở rộng ra các hoạt động như thực hành và bài tập ở nhà. Trên lớp, giáo viên có thể sử dụng thí nghiệm để tổ chức hoạt động xây dựng kiến thức mới theo chu trình 5 giai đoạn: quan sát, thao tác, khái quát, xác minh và áp dụng. Trong giờ thực hành, học sinh được hướng dẫn tự lắp ráp, thu thập và xử lí số liệu để rút ra kết luận. Đặc biệt, các bài tập thí nghiệm (BTTN) ở nhà, sử dụng các linh kiện đơn giản như điôt và đèn LED, khuyến khích tinh thần tự học và sáng tạo, giúp học sinh “chuyển phương pháp khoa học thành phương pháp tự học” một cách tự nhiên và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn 2 thí nghiệm Vật lí 11 cốt lõi về dòng điện trong kim loại bán dẫn

Dựa trên phương pháp kết nối máy vi tính, việc xây dựng các bộ thí nghiệm cụ thể cho chương “Dòng điện trong các môi trường” đã được triển khai và kiểm chứng. Hai trong số các thí nghiệm tiêu biểu và có tính ứng dụng cao nhất là thí nghiệm khảo sát hiện tượng nhiệt điện và thí nghiệm khảo sát đặc tính của điôt bán dẫn. Những thí nghiệm này được thiết kế từ các linh kiện điện tử phổ biến, giá thành rẻ, nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao nhờ bộ khuếch đại tín hiệu và giao diện kết nối MVT. Mục tiêu không chỉ là để học sinh quan sát hiện tượng, mà là để các em tiến hành khảo sát định lượng, vẽ được đồ thị đặc trưng và rút ra các quy luật vật lí. Ví dụ, với thí nghiệm nhiệt điện, học sinh có thể tự mình đo được hệ số nhiệt điện động của một cặp nhiệt điện, một đại lượng vật lí quan trọng. Với thí nghiệm điôt, các em có thể vẽ được đặc tuyến Vôn-Ampe, từ đó hiểu rõ bản chất của tính chất chỉnh lưu một chiều, nền tảng của rất nhiều thiết bị điện tử hiện đại. Quá trình này giúp học sinh làm chủ kiến thức và phát triển tư duy của một nhà khoa học thực thụ.

4.1. Thí nghiệm khảo sát định lượng hiện tượng nhiệt điện

Thí nghiệm này sử dụng một cặp nhiệt điện loại K, một cảm biến nhiệt độ, bộ khuếch đại điện áp và bộ chuyển đổi tín hiệu USB-NI6001. Thay vì chỉ quan sát kim điện kế lệch đi một cách định tính, học sinh có thể ghi lại chính xác sự phụ thuộc của suất điện động nhiệt điện (E) vào độ chênh lệch nhiệt độ (ΔT) giữa hai mối hàn. Dữ liệu được phần mềm tự động vẽ thành đồ thị E = f(ΔT) trên màn hình máy tính. Từ đồ thị gần như tuyến tính này, học sinh có thể dễ dàng tính toán được hệ số nhiệt điện động (αT). Thí nghiệm không chỉ giúp xác minh định luật mà còn cho thấy ứng dụng thực tế của cặp nhiệt điện trong việc chế tạo nhiệt kế, một ứng dụng rất phổ biến trong công nghiệp và đời sống.

4.2. Thí nghiệm khảo sát đặc tính chỉnh lưu của điôt bán dẫn

Đây là một thí nghiệm nền tảng để hiểu về linh kiện bán dẫn. Thí nghiệm cho phép học sinh khảo sát sự phụ thuộc của cường độ dòng điện (I) qua điôt bán dẫn vào hiệu điện thế (U) đặt vào hai đầu của nó. Bằng cách thay đổi U và ghi lại giá trị I tương ứng cho cả dòng thuận và dòng ngược, phần mềm sẽ vẽ ra đường đặc tuyến Vôn-Ampe đặc trưng. Học sinh sẽ quan sát thấy khi phân cực thuận, dòng điện tăng rất nhanh, trong khi phân cực ngược thì dòng điện gần như bằng không. Đồ thị trực quan này minh họa một cách hoàn hảo tính chất chỉnh lưu của điôt, giải thích tại sao nó được gọi là “van điện tử một chiều”. Thí nghiệm này là bước đệm quan trọng để tìm hiểu về các mạch điện tử phức tạp hơn như mạch chỉnh lưu, mạch nguồn một chiều.

V. Ứng dụng thí nghiệm Vật lí 11 phát triển năng lực khoa học NLKH hiệu quả

Việc áp dụng các bộ thí nghiệm Vật lí 11 được thiết kế theo phương pháp mới đã mang lại những kết quả tích cực trong việc phát triển năng lực khoa học cho học sinh. Thay vì là người tiếp thu thụ động, học sinh trở thành chủ thể của quá trình học tập. Các em được tham gia vào toàn bộ chu trình nghiên cứu: từ đặt câu hỏi, đề xuất giả thuyết, thiết kế thí nghiệm, đến phân tích kết quả và bảo vệ kết luận của mình. Quá trình này rèn luyện một cách toàn diện các năng lực thành tố theo khung PISA, bao gồm năng lực giải thích các hiện tượng một cách khoa học (C1), năng lực đánh giá và thiết kế các điều tra khoa học (C2), và năng lực trình bày dữ liệu và bằng chứng một cách khoa học (C3). Kết quả thực nghiệm sư phạm trong luận án của Lê Chí Nguyện cho thấy, các lớp học được áp dụng phương pháp mới có mức độ phát triển NLKH cao hơn đáng kể so với các lớp đối chứng. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về dòng điện trong các môi trường mà còn hình thành được phương pháp tư duy và tác phong làm việc khoa học, một hành trang vô giá cho các bậc học cao hơn và cho cuộc sống.

5.1. Đánh giá mức độ phát triển năng lực khoa học NLKH qua thực nghiệm

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp, một bộ công cụ đánh giá năng lực khoa học đã được xây dựng, dựa trên các tiêu chí cụ thể cho từng hoạt động: học kiến thức mới, thực hành thí nghiệm và giải bài tập thí nghiệm. Các tiêu chí này được lượng hóa thành điểm số, cho phép đánh giá một cách khách quan sự tiến bộ của học sinh. Kết quả thống kê cho thấy, học sinh ở các lớp thực nghiệm thể hiện sự vượt trội trong khả năng đề xuất phương án thí nghiệm, phân tích số liệu để rút ra kết luận, và vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề mới. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học: “Nếu xây dựng được các thí nghiệm và sử dụng chúng để thiết kế tiến trình dạy học phù hợp... thì NLKH của học sinh sẽ được phát triển”.

5.2. Chuyển phương pháp khoa học thành phương pháp tự học hiệu quả

Một trong những thành công lớn nhất của việc đổi mới thí nghiệm Vật lí là đã tạo ra một con đường để “chuyển phương pháp khoa học thành phương pháp tự học”. Khi học sinh được tự mình trải qua quá trình khám phá, các em sẽ dần dần nội hóa được các bước của phương pháp thực nghiệm. Các em học cách tư duy logic, cách đặt câu hỏi “tại sao” và “như thế nào”, cách kiểm chứng một ý tưởng bằng thực tế. Đặc biệt, thông qua các bài tập thí nghiệm tự làm ở nhà với những vật liệu đơn giản, tinh thần tự học, tự nghiên cứu được khơi dậy mạnh mẽ. Đây chính là mục tiêu sâu xa của giáo dục hiện đại: không chỉ trang bị kiến thức, mà còn trang bị cho người học năng lực tự học suốt đời.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận kiến nghị, tài liệu tham khảo, luận án gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu Chƣơng 2: Cơ sở lí luận và thực tiễn Chƣơng 3: Xây dựng và sử dụng thí nghiệm trong dạy học kiến thức về “Dòng điện trong kim loại và chất bán dẫn” nhằm phát triển NLKH cho học sinh. Chƣơng 4: Thực nghiệm sƣ phạm 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC KHOA HỌC CHO HỌC SINH 1. Các nghiên cứu ở nƣớc ngoài Ngày nay, khái niệm năng lực, mô hình năng lực và đánh giá năng lực học sinh dựa trên các tiêu chuẩn đã trở thành phổ biến trong giáo dục và đào tạo.

Từ những năm 1950, các nhà giáo dục Mỹ nhƣ Ralph W. Tyler và Benjamin S. Bloom đề xuất quan điểm giáo dục cần dựa trên kết quả đầu ra (outcome-based education- OBE) và các chƣơng trình giáo dục cần xác định các mục tiêu rõ ràng, có thể định lƣợng đƣợc. Giáo dục dựa trên năng lực (competency-based education -CBE) hay dựa trên kết quả đầu ra đã đƣợc phát triển ở các trƣờng đại học vào đầu những năm 1970.

Gần 50 năm, dạy học dựa trên năng lực đã đƣợc áp dụng trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và trong giáo dục phổ thông ở nhiều nƣớc trên thế giới. Có nhiều định nghĩa khác nhau về khái niệm “năng lực”, sự khác biệt chủ yếu ở độ rộng của nội hàm khái niệm. Tùy theo quan điểm tiếp cận mà ngƣời ta chia năng lực thành các dạng thức khác nhau, phổ biến nhất vẫn là cách phân loại năng lực chung và năng lực chuyên biệt. Năng lực đƣợc nhìn nhận một cách chung đó là những năng lực thiết yếu để con ngƣời có thể sống và làm việc trong xã hội, những năng lực này đƣợc hình thành và phát triển do nhiều môn học, liên quan đến nhiều môn học.

Tuy nhiên, trong các môn học, năng lực đã đƣợc thu hẹp vào kiến thức, kỹ năng theo một lĩnh vực khoa học hoặc chủ đề cụ thể. Thế kỷ XXI, khoa học, kỹ thuật và công nghệ tác động đến mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại, yêu cầu giáo dục & đào tạo cung cấp lực lƣợng lao động mới sẵn sàng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ. 6 Để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ, các chuyên gia, các nhà khoa học giáo dục trên toàn thế giới, đang tập trung nghiên cứu đổi mới chƣơng trình giáo dục, chuyển từ chƣơng trình giáo dục tiếp cận nội dung sang giáo dục phát triển năng lực ngƣời học, đặc biệt chú trọng đến phát triển NLKH cho học sinh từ cấp phổ thông trung học. Việc nghiên cứu xây dựng chƣơng trình, kiểm tra đánh giá NLKH của học sinh phổ thông ở các nƣớc trên thế giới có thể khái quát nhƣ sau: + Ở Hoa kỳ: Ở Hoa kỳ nghiên cứu xây dựng khung NLKH cho học sinh phổ thông để xây dựng các tiêu chuẩn dạy học các môn khoa học, đƣợc quan tâm từ những năm 1990.

Năm 2012, Ủy ban nghiên cứu khoa học quốc gia Hoa kỳ (National Research Council -NRC) tiếp tục phát triển khung NLKH của học sinh trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trƣớc đây và tìm cách xác định, mô tả các ý tƣởng chính cho giáo dục khoa học phổ thông. Điển hình là các nghiên cứu: “Khoa học cho tất cả người Mỹ “(Science for All Americans ) của Hiệp hội vì sự tiến bộ của khoa học Hoa Kỳ (AAAS); “Tiêu chuẩn Giáo dục Khoa học Quốc gia năm 1996” (Benchmarks for Science Literacy) đƣợc phát triển bởi NRC, kết quả của các nghiên cứu này đã đƣợc sử dụng để phát triển các tiêu chuẩn mới cho giáo dục khoa học ở Hoa kỳ. Khung năng lực khoa học của NRC theo ba hƣớng chính, cụ thể là: - Năng lực thực hành khoa học và kỹ thuật - Các khái niệm xuyên suốt, thống nhất trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật thông qua ứng dụng chúng trong các lĩnh vực khoa học. - Ý tƣởng cốt lõi trong chƣơng trình giáo dục gồm bốn lĩnh vực: khoa học Vật lí; khoa học đời sống; trái đất và khoa học vũ trụ; kỹ thuật, công nghệ và ứng dụng của khoa học.

- Lập kế hoạch và thực hiện điều tra, khảo sát (Planning and carrying out investigations). - Phân tích và giải nghĩa dữ liệu (Analyzing and interpreting data). - Sử dụng tƣ duy toán học và tính toán (Using mathematics and computational thinking). - Giải thích (cho khoa học) và thiết kế giải pháp (cho kỹ thuật) Constructing explanations (for science) and designing solutions (for engineering).

- Tham gia tranh luận dựa trên bằng chứng (Engaging in argument from evidence). - Thu thập, đánh giá và truyền đạt thông tin (Obtaining, evaluating, and communicating information). [73,tr3] Nhiều chu trình học tập khoa học khác nhau đã đƣợc đề xuất, kể từ khi Robert Karplus giới thiệu chu trình dạy học khoa học vào năm 1962. Wenning (2011) giới thiệu chu trình mới về dạy học khoa học Vật lí “phỏng theo” phƣơng pháp nghiên cứu khoa học, gồm 5 giai đoạn: quan sát, thao tác, khái quát, xác minh và áp dụng.

Wenning đề xuất chu trình 5 giai đoạn nhƣ sau: + Quan sát (Observation) - Học sinh quan sát một hiện tƣợng thu hút sự quan tâm của họ và suy nghĩ tìm câu trả lời. Học sinh mô tả chi tiết những gì họ đang nhìn thấy và các ví dụ tƣơng tự. Nêu ra vấn đề cần tìm tòi - khám phá. + Thao tác (Manipulation) - Học sinh đề xuất và thảo luận các ý tƣởng để tìm tòi - khám phá và xây dựng các cách tiếp cận nghiên cứu hiện tƣợng họ quan sát đƣợc, lập kế hoạch thu thập dữ liệu định tính và định lƣợng, sau đó thực hiện các kế hoạch đó.

8 + Khái quát (Generalization) - Học sinh xây dựng các nguyên tắc mới hoặc quy tắc cho các hiện tƣợng khi thấy cần thiết. Học sinh cung cấp một lời giải thích hợp lý về hiện tƣợng này. + Xác minh (Verification) - Học sinh dự đoán và tiến hành kiểm tra bằng cách sử dụng quy tắc chung bắt nguồn từ giai đoạn trƣớc. + Áp dụng (Application) - Học sinh đƣa ra các kết luận độc lập, dựa trên kết quả xác minh của mình.

Các kết luận sau đó đƣợc áp dụng cho các tình huống có phần mới (không mới hoàn toàn). Chu trình học tập 5 giai đoạn này nhấn mạnh và chú trọng vào hoạt động học của học sinh hơn là hoạt động dạy của giáo viên, tác giả đã áp dụng chu trình 5 giai đoạn vào dạy thực nghiệm sƣ phạm, hƣớng dẫn học sinh “bắt chước” (mimics) cách mà các nhà khoa học đã làm để dạy khoa học Vật lí cho học sinh ở bang Illinois (Mĩ). Theo tác giả dạy học theo chu trình 5 giai đoạn - “Có lẽ nó đơn giản và chặt chẽ hơn “bắt chước” các quá trình tổng thể của khoa học Vật lí sơ khai”. + Ở các nước Châu Âu: Các quan niệm về khung NLKH ở các nƣớc Tây Âu khá giống nhau, ví dụ ở Đức, Thụy Sĩ và Áo, khung NLKH chung trong các môn khoa học tƣơng tự nhƣ nhau.

Sự khác biệt về thành tố NLKH giữa ba quốc gia phần lớn liên quan đến nội dung kiến thức khoa học trong một số môn học cụ thể. Ví dụ: ở Áo môn Vật lí dùng cách truyền thống, phân chia kiến thức Vật lí theo: cơ học, điện từ, nhiệt động lực học, quang học và vật chất. Ở Đức đã áp dụng cho cả ba môn khoa học là năng lƣợng, vật chất, hệ tƣơng tác, ở Thụy Sĩ phân chia theo các chủ đề: vật chất, hành tinh trái đất, năng lƣợng, cơ thể con ngƣời, thực vật và động vật, hệ sinh thái, xã hội và công nghệ. [75, tr 52] Công bố nghiên cứu của Sara Frank Bristow Susan Patrick (2014) nghiên về giáo dục dựa trên năng lực cho thấy: 28 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu đã xác định việc hình thành và phát triển những năng lực chính để học tập suốt đời là một biện pháp quan trọng của Châu Âu trong bối cảnh toàn cầu hóa 9 và sự chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức.

Các năng lực học tập suốt đời là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ đƣợc coi là cần thiết cho sự hoàn thành và phát triển cá nhân. Năng lực này gồm 8 năng lực thành phần trong đó năng lực thứ 3 là “Năng lực toán học và năng lực cơ bản trong khoa học và công nghệ” (mathematical competence and basic competences in science and technology). Các năng lực đƣợc nêu trong “Khung trình độ châu Âu” để học tập suốt đời. Trên cơ sở đó, các quốc gia phát triển chƣơng trình giáo dục của riêng mình, nhƣng phải mô tả chuẩn đánh giá kết quả học tập theo “khung năng lực tham chiếu châu Âu” và phát triển một số công cụ đánh giá mới để hỗ trợ quá trình học tập, nhấn mạnh tính minh bạch của chuẩn đánh giá và bằng cấp để các quốc gia có thể liên kết hệ thống đào tạo với nhau [74, tr,7-8].

Theo Xavier Roegiers (Pháp) trong dạy học tích hợp năng lực đƣợc phát triển thông qua việc học sinh vận dụng các kĩ năng vào giải quyết các tình huống học tập, các tình huống này đƣợc giáo viên xây dựng dựa trên nội dung môn học. Nghĩa là, năng lực của học sinh đƣợc hình thành hoặc phát triển nhờ vào việc các em tự tích lũy dần dần các kĩ năng (kĩ năng hoạt động, kĩ năng nhận thức, kĩ năng giao tiếp, kĩ năng tự phát triển.) trong và sau khi giải quyết thành công các tình huống học tập. Năng lực nêu trong nghiên cứu Xavier Roegiers gọi là “năng lực nội môn”. Thực tế, năng lực của học sinh khi giải quyết tình huống học tập không chỉ là năng lực nội môn mà thƣờng dƣới dạng “năng lực liên môn” - năng lực dựa trên các kiến thức đƣợc lĩnh hội thuộc nhiều môn học khác nhau.

Đồng quan điểm với De Ketele, Xavier Roegiers cho rằng: trong dạy học (giáo dục) năng lực học sinh đƣợc phát triển theo hai mức độ, De Ketele gọi hai mức năng lƣc đó là: “năng lực cơ bản” và “năng lực đề cao” [52, tr113]. Năng lực cơ bản (năng lực tối thiểu, năng lực cốt lõi, năng lực nền …) là năng lực bắt buộc học sinh phải làm chủ để có khả năng chuyển tiếp sang quá trình học tập mới. Một năng lực cơ bản mang tính tƣơng đối trong quá trình đào tạo chứ không phải trong phạm vi đào tạo phổ cập, trong phạm vi đào tạo này, nó là năng lực tối thiểu để học sinh giải quyết một vấn đề, một tình huống học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ