The participation of local communities in ecotourism activities in tam dao national park

Tài liệu nghiên cứu The participation of local communities in ecotourism activities in tam dao national park, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Vietnam National Forestry University

Chuyên ngành

Ecotourism

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2019

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sự tham gia của cộng đồng vào du lịch sinh thái Tam Đảo

Vườn quốc gia Tam Đảo, với hệ sinh thái đa dạng và cảnh quan thiên nhiên hấp dẫn, là một điểm đến tiềm năng cho phát triển du lịch sinh thái. Du lịch sinh thái, theo định nghĩa của Việt Nam, là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, gắn liền với giáo dục môi trường và góp phần vào nỗ lực bảo tồn, phát triển bền vững với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Tam Đảo vẫn còn nhiều hạn chế và mang tính tự phát. Nghiên cứu cho thấy, cộng đồng chủ yếu tham gia vào các hoạt động giản đơn, mang lại lợi ích kinh tế không thường xuyên và thiếu ổn định. Các hình thức tham gia phổ biến bao gồm cung cấp dịch vụ ăn uống, bán đồ lưu niệm, đặc sản địa phương, vận chuyển khách du lịch và cung cấp dịch vụ lưu trú homestay. Mặc dù các hoạt động này giúp cải thiện sinh kế và nâng cao đời sống cho một bộ phận người dân, chúng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng và vai trò của cộng đồng. Người dân địa phương, với kiến thức bản địa, kinh nghiệm sống và văn hóa truyền thống, chính là nguồn tài nguyên quan trọng để làm phong phú thêm sản phẩm du lịch. Việc thiếu một kế hoạch tổng thể và sự định hướng từ ban quản lý Vườn Quốc gia khiến sự tham gia này thiếu tính tổ chức, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Để du lịch bền vững thực sự phát triển, việc thu hút và trao quyền cho cộng đồng là yếu tố then chốt, biến họ từ những người hưởng lợi thụ động thành những chủ thể tích cực trong việc bảo tồn và phát triển.

1.1. Vai trò cốt lõi của người dân địa phương trong du lịch bền vững

Cộng đồng địa phương không chỉ là một phần của điểm đến du lịch mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của du lịch bền vững. Họ sở hữu kiến thức sâu sắc về tài nguyên thiên nhiên, lịch sử văn hóa và các tập quán truyền thống. Đây là những yếu tố tạo nên sự khác biệt và sức hấp dẫn cho sản phẩm du lịch sinh thái. Sự tham gia của họ đảm bảo rằng lợi ích kinh tế từ du lịch được phân bổ công bằng, góp phần giảm nghèo và cải thiện sinh kế người dân. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Hơn nữa, sự tương tác giữa du khách và cộng đồng bản địa mang lại những trải nghiệm văn hóa chân thực, làm tăng giá trị cho chuyến đi. Do đó, việc khuyến khích và tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng địa phương là một yêu cầu tất yếu để phát triển du lịch theo hướng có trách nhiệm và lâu dài.

1.2. Đánh giá thực trạng hoạt động du lịch tại Vườn Quốc gia Tam Đảo

Hiện tại, hoạt động du lịch tại Vườn quốc gia Tam Đảo đã có những bước phát triển. Lượng khách du lịch có xu hướng tăng, đặc biệt là khách nội địa vào mùa hè. Hệ thống cơ sở lưu trú với 104 cơ sở, bao gồm resort, khách sạn và nhà nghỉ, về cơ bản đã đáp ứng nhu cầu của du khách. Tuy nhiên, các hoạt động chủ yếu vẫn mang tính nghỉ dưỡng, tham quan cảnh đẹp như Thác Bạc, hồ Xạ Hương hơn là trải nghiệm du lịch sinh thái đúng nghĩa. Nghiên cứu chỉ ra rằng du khách đến Tam Đảo chủ yếu để thư giãn, tránh nóng chứ chưa tập trung vào tìm hiểu môi trường và cuộc sống người dân bản địa. Các dịch vụ bổ trợ như khu vui chơi giải trí, khu biểu diễn văn hóa nghệ thuật, khu cắm trại còn thiếu. Điều này cho thấy tiềm năng du lịch sinh thái tại Tam Đảo chưa được khai thác hiệu quả, và vai trò của cộng đồng vẫn còn mờ nhạt trong chuỗi giá trị du lịch.

II. Top 4 rào cản chính hạn chế cộng đồng tham gia du lịch Tam Đảo

Mặc dù tiềm năng lớn, sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Tam Đảo vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả của các hoạt động du lịch mà còn ngăn cản quá trình phát triển bền vững tại khu vực. Rào cản đầu tiên và lớn nhất là thiếu vốn đầu tư. Hầu hết các hộ gia đình có thu nhập thấp, không đủ khả năng tài chính để đầu tư vào các dịch vụ chất lượng cao như homestay, nhà hàng hay các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Thứ hai, người dân địa phương thiếu kỹ năng và kiến thức chuyên môn về du lịch. Họ thiếu kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ, quản lý kinh doanh và kiến thức về bảo vệ môi trường. Điều này dẫn đến việc họ chỉ có thể tham gia vào các công việc giản đơn, giá trị gia tăng thấp. Thứ ba, nhận thức về du lịch bền vững và bảo tồn còn hạn chế. Một số hoạt động vẫn mang tính tự phát, có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường, chẳng hạn như việc bán các sản phẩm từ động vật hoang dã. Cuối cùng, sự chủ quan của các nhà quản lý và thiếu cơ chế, chính sách hỗ trợ rõ ràng cũng là một trở ngại lớn. Quá trình lập quy hoạch và ra quyết định thường thiếu sự tham vấn và tham gia thực chất từ cộng đồng, khiến người dân cảm thấy bị động và đứng ngoài các dự án phát triển du lịch trong chính khu vực của mình.

2.1. Hạn chế về vốn đầu tư và kỹ năng chuyên môn du lịch

Theo kết quả khảo sát, một trong những lý do chính khiến người dân không thể tham gia sâu hơn vào các hoạt động du lịch là do thiếu vốn. Các hoạt động kinh doanh du lịch đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu không nhỏ, vượt quá khả năng của nhiều hộ gia đình. Bên cạnh đó, trình độ học vấn của người dân trong vùng đệm còn thấp, lao động nông nghiệp chiếm tới 94%. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng du lịch chuyên nghiệp như quản lý, hướng dẫn viên, marketing và phục vụ. Việc đào tạo chưa được quan tâm đúng mức, khiến người dân khó có thể cạnh tranh và cung cấp các dịch vụ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của du khách. Đây là nút thắt cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng và quy mô tham gia của cộng đồng.

2.2. Nhận thức chưa đầy đủ và sự chủ quan của ban quản lý

Nhận thức của cộng đồng về bảo tồn tài nguyên và các tác động của du lịch vẫn chưa toàn diện. Khảo sát cho thấy, 58% người dân không biết chính xác thời điểm thành lập Vườn Quốc gia, cho thấy sự thiếu quan tâm đến các kế hoạch phát triển tại địa phương. Ngoài ra, quá trình ra quyết định của ban quản lý và các bên liên quan đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa thực sự lắng nghe và tiếp thu ý kiến của người dân. Chỉ có 4% người được hỏi cho biết họ có đóng góp vào quá trình lập quy hoạch. Sự tham gia mang tính hình thức này làm giảm động lực và sự tin tưởng của cộng đồng, khiến họ khó có thể trở thành đối tác thực sự trong việc phát triển du lịch sinh thái.

III. Giải pháp kinh tế và đào tạo nâng cao sự tham gia cho cộng đồng

Để vượt qua các rào cản và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Tam Đảo, cần triển khai đồng bộ các giải pháp tập trung vào kinh tế và giáo dục - đào tạo. Về kinh tế, cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi để người dân có thể đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất và phát triển các dịch vụ du lịch. Việc chuyển giao công nghệ trong nông, lâm nghiệp và phát triển các sản phẩm thủ công truyền thống (mây, tre, đan) không chỉ tạo ra các mặt hàng lưu niệm đặc sắc mà còn giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Về giáo dục và đào tạo, đây là giải pháp nền tảng. Cần tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về kỹ năng du lịch như hướng dẫn viên bản địa, nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn, giao tiếp và ngoại ngữ cơ bản. Quan trọng hơn, cần nâng cao nhận thức của người dân về bảo tồn thiên nhiênphát triển bền vững. Các chương trình giáo dục môi trường cần được thực hiện thường xuyên thông qua các hình thức dễ tiếp cận như chiếu phim, poster, biểu diễn văn nghệ. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng sẽ giúp người dân tự tin hơn, tham gia hiệu quả hơn và trở thành những đại sứ văn hóa, môi trường của địa phương.

3.1. Hỗ trợ kinh tế Chuyển giao công nghệ và sản phẩm địa phương

Giải pháp kinh tế đóng vai trò động lực trực tiếp. Cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ đặc trưng của Tam Đảo, chẳng hạn như các sản phẩm từ mây, tre, nứa, hoặc các loại cây cảnh, hoa lan. Việc thành lập các hợp tác xã hoặc tổ nhóm sản xuất sẽ giúp người dân liên kết, chia sẻ kinh nghiệm và tiếp cận thị trường tốt hơn. Bên cạnh đó, việc chuyển giao các mô hình nông lâm kết hợp tiên tiến giúp người dân cải thiện sinh kế một cách bền vững, từ đó giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Khi kinh tế được cải thiện, người dân sẽ có điều kiện và động lực để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch.

3.2. Nâng cao năng lực Đào tạo kỹ năng và nhận thức về bảo tồn

Các hoạt động đào tạo cần nhắm đến nhiều đối tượng khác nhau. Đối với cộng đồng, cần tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng làm du lịch, đặc biệt là đào tạo hướng dẫn viên tại chỗ. Đối với du khách, cần tăng cường các hoạt động giáo dục, diễn giải môi trường để nâng cao ý thức, khuyến khích họ sử dụng các dịch vụ địa phương và không mua các sản phẩm gây hại cho tài nguyên thiên nhiên. Kinh nghiệm từ các vườn quốc gia khác như Cát Bà, Cúc Phương cho thấy, các hoạt động nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn thiên nhiên và bảo vệ môi trường là cực kỳ hiệu quả và cần được học hỏi, áp dụng tại Tam Đảo.

IV. Phương pháp quy hoạch và tổ chức du lịch dựa vào cộng đồng

Một chiến lược hiệu quả để tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương là xây dựng các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận, từ quản lý từ trên xuống sang cơ chế đồng quản lý và trao quyền. Cần phải tái tổ chức lại các hình thức tham gia hiện tại, chuyển từ trạng thái tự phát, manh mún sang có kế hoạch và tổ chức bài bản. Cần xây dựng các quy hoạch chi tiết cho sự tham gia của cộng đồng trong các hoạt động du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Tam Đảo. Quy hoạch này phải xác định rõ vai trò, trách nhiệm và cơ chế chia sẻ lợi ích cho người dân. Quá trình lập quy hoạch phải có sự tham gia thực chất của đại diện cộng đồng ngay từ giai đoạn đầu, đảm bảo tiếng nói và nguyện vọng của họ được lắng nghe. Cần thành lập các tổ, đội du lịch cộng đồng, hoạt động dưới sự điều phối của một ban điều hành gồm đại diện của ban quản lý Vườn quốc gia, chính quyền địa phương và người dân. Mô hình này giúp chuẩn hóa chất lượng dịch vụ, tránh cạnh tranh không lành mạnh và tạo ra sức mạnh tập thể. Hơn nữa, việc xây dựng các thể chế và chính sách rõ ràng, minh bạch sẽ tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, khuyến khích người dân mạnh dạn đầu tư và tham gia lâu dài vào phát triển du lịch bền vững.

4.1. Tái cấu trúc mô hình tham gia Từ tự phát đến có tổ chức

Hiện trạng tham gia của người dân chủ yếu là tự phát, thiếu sự liên kết. Cần phải tổ chức lại các hoạt động này một cách có hệ thống. Ví dụ, thành lập các hợp tác xã du lịch cộng đồng chuyên cung cấp dịch vụ homestay, vận chuyển hoặc hướng dẫn viên. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo điều kiện để người dân học hỏi lẫn nhau, đồng thời là đầu mối để kết nối với các công ty lữ hành và ban quản lý Vườn Quốc gia. Việc chuyển đổi từ tự phát sang có tổ chức là bước đi quan trọng để chuyên nghiệp hóa các hoạt động du lịch của cộng đồng, đảm bảo phát triển bền vững.

4.2. Xây dựng cơ chế chính sách khuyến khích người dân địa phương

Chính sách đóng vai trò định hướng và tạo động lực. Cần có những chính sách cụ thể về hỗ trợ tín dụng, miễn giảm thuế, đào tạo nghề cho các hộ gia đình tham gia du lịch. Quan trọng nhất là xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch từ các hoạt động du lịch, chẳng hạn như trích một phần phí tham quan để đầu tư lại cho các dự án phát triển cộng đồng. Khi người dân thấy rằng sự tham gia của họ được ghi nhận và mang lại lợi ích thiết thực, họ sẽ gắn bó và có trách nhiệm hơn với việc bảo tồn tài nguyên và phát triển du lịch chung của khu vực.

V. Đánh giá tác động của du lịch sinh thái đến đời sống cộng đồng

Tác động của du lịch đến cộng đồng địa phương tại Tam Đảo được ghi nhận ở cả hai mặt tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, du lịch đã có những đóng góp không thể phủ nhận vào phát triển kinh tế - xã hội. Khảo sát cho thấy, 95% người dân được hỏi cho rằng du lịch đã tạo thêm việc làm và tăng thu nhập. 85% nhận thấy cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông, đã được cải thiện đáng kể. Du lịch cũng tạo cơ hội để người dân tiếp xúc, giao lưu văn hóa với du khách từ nhiều vùng miền khác nhau. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đó, du lịch cũng mang lại những tác động tiêu cực cần được quan tâm. Vấn đề lớn nhất là môi trường. 50% người dân cho rằng tình trạng xả rác trở nên rất tệ và 40% nhận thấy du lịch tác động xấu đến môi trường nói chung. Nguồn nước ao hồ cũng bị ảnh hưởng. Về mặt xã hội, 53.3% người được hỏi cho rằng các vấn đề về an ninh trật tự và tệ nạn xã hội có chiều hướng xấu đi. Những tác động của du lịch này cho thấy, nếu không có sự quản lý và quy hoạch chặt chẽ, việc phát triển du lịch có thể dẫn đến những hệ lụy khó lường, ảnh hưởng đến chính sự bền vững của điểm đến và chất lượng cuộc sống của cộng đồng.

5.1. Tác động tích cực Cải thiện thu nhập và cơ sở hạ tầng

Lợi ích kinh tế là tác động rõ ràng nhất. Du lịch đã tạo ra việc làm và mang lại một nguồn thu nhập đáng kể, giúp cải thiện sinh kế người dân. Theo khảo sát, thu nhập trung bình từ việc cho thuê phòng trọ có thể đạt từ 1.5 đến 3 triệu đồng mỗi tháng. Bên cạnh đó, sự phát triển du lịch cũng thúc đẩy chính quyền đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng. Hơn 81% ý kiến cho rằng hệ thống giao thông đã được cải thiện rất tốt. Các dịch vụ điện, nước và y tế cũng được nâng cấp, phục vụ không chỉ du khách mà cả cộng đồng địa phương. Những lợi ích này khẳng định vai trò quan trọng của du lịch trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội tại khu vực.

5.2. Tác động tiêu cực Vấn đề môi trường và an ninh xã hội

Mặt trái của du lịch là áp lực lên môi trường và xã hội. Rác thải là vấn đề nhức nhối, đặc biệt sau những mùa du lịch cao điểm. Dù đã có hệ thống thu gom, hiệu quả vẫn chưa cao và phụ thuộc nhiều vào ý thức của du khách. Về mặt xã hội, sự phát triển du lịch cũng có thể kéo theo các vấn đề về an ninh trật tự. Các tác động tiêu cực này đòi hỏi ban quản lý Vườn Quốc gia và chính quyền địa phương phải có các biện pháp quản lý hiệu quả, từ xử lý rác thải, bảo vệ nguồn nước đến đảm bảo an ninh, nhằm giảm thiểu hệ lụy và hướng tới du lịch bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF TABLE. iv LIST OF FIGURE. OVERVIEW OF THE RESEARCH.

Definition of Ecotourism. Current situation of ecotourism development in Vietnam. The development of ecotourism in Vietnam. The limitations in the development of ecotourism in Vietnam:.

The role of the community in ecotourism activities. GOAL AND OBJECTIVES .2 Economic - Social conditions. Second data Methods .3 Participatory Rapid Appraisal (PRA) .3 Process of research. 23 CHAPTER V: RESEARCH RESULTS.

Overview of respondents .2 Current situation of ecotourism in Tam Dao National Park. The current situation the participation of local communities in ecotourism. Local participation in the planning process of ecotourism in Tam Dao National Park. The participation of local communities in ecotourism activities.

The benefit of ecotourism to local communities. Local peoples' desires:. The attitudes of local communities the impact of eco-tourism. Factors limiting the participation of local communities in eco-tourism.

Solutions for increasing the participation of local people in eco-tourism activities in Tam Dao National Park. Education - training solutions. 44 REFERENCES APPENDICES ii ACRONYMS Tam Dao National Park TDNP National Park NP Nature reserve NR Participatory Rural Appraisal PRA Rapid Rural Appraisal RRA iii LIST OF TABLE Table 2. 1 The number of tourists to Vietnam in the period of eight years.

1 The flora composition in Tam Dao. 2 The fauna composition in Tam Dao. 3 The Poverty of the region in Tam Dao National Park in 2006. 1 The age categories in field survey.

2 Current of tourist visiting Tam Dao National Park. 3 The reasons for the establishment of the Tam Dao National Park. 4 Survey results of local people on the time of establishment and the time of tourism activities in Tam Dao National Park. 5 The ratio of the types of people's relations with tourists .6: Survey results of community attitudes and attitudes towards tourism impact on the region .7 The Average score.

38 iv LIST OF FIGURE Figure 4. 1 Map of Tam Dao National Park. 1 The distribution of responders by age groups. 2 Tourist structures to Tam Dao National Park by months in 2018.

3 The participation of local communities in tourism activities.4 Benefits of tourism activities in Tam Dao National Park to local communities. 33 v ACKNOWLEDGMENT First of all, I am grateful to teachers of Vietnam National Forestry University for supporting us to complete this research. I am deeply indebted to our supervisor Dr. Ngo Duy Bach who always supported us and gave motives and suggested valuable ideas to help us to accomplish this thesis.

I would like to acknowledge all the members of the Experiments and Practicing Center of Forest Resource and Environment Management Faculty for facilitating necessary equipment and providing us documents. I take this opportunity to record our sincere thanks to all the members of the Faculty of Forest Resource and Environment Management for their help and encouragement. Thank Tam Dao National Park, Vinh Phuc province management and local people for helping us during our researching time Tam Dao Town, Vinh Phuc province. Hanoi, September …th, 2019 Hoang Xuan Khoa vi ABSTRACT This study aimed at researching the community participation in ecotourism at Tam Dao National Park in Tam Dao town, Vinh Phuc Province.

A qualitative exploratory study was conducted in visitors and the local communities interview questionnaire survey. The findings showed that: (1) Community participated as responses to call to action and got paid for their participation. They gave ideas for development planning, but the National Park Management Board reserved the right to make decisions. (2) Four variables related to community participation included age, culture exchange, literacy, and residence period.

(3) Local residents held positive attitudes towards tourism because of benefits is created by tourism. It was the participants who had more positive attitudes and understandings than non- participants. This is the basis for proposing some solutions towards sustainable tourism development at Tam Dao National Park. Keywords: eco-tourism, community, Tam Dao National Park, tourism development 1 CHAPTER I.

INTRODUCTION In recent years, tourism has become an economic pillar for a large number of developing economies and Vietnam is no exception (Duy, 2014). Especially, Vietnam is a country where has many National Park (NPs) and attractive natural landscapes are attraction domestic and foreign tourists. Besides, the abundance of nature and the diversity of the ecosystem is a potential and favorable factor for developing many types of tourism, especially ecotourism. Ecotourism is a form of tourism widely considered as an opportunity for local people to derive positive socio-economic benefits from tourism development whilst conserving forests (Ishmael Mensah, Adofo Ernest, 2013).

The local community contributes their knowledge, experience, lifestyle, nature protection and participation in tourism. Therefore, the local community participation (LCP) is considered an important factor in sustainable tourism development, particularly in ecotourism. Tam Dao National Park was established on the 24th of January 1997 in accordance with Prime Minister Decision No.41TTg (MARD 1997) is located in the area of 23 communes of 5 districts (Tam Đao, Vinh Phuc, Tuyen Quang, Thai Nguyen) and Tam Dao Township. There are an estimated 1.282 different species of flora with numerous beautiful flowers including species such as Dendrobium daoensis and Dendrobium longicornu that has a nice and lissom trunk and species in the family of Theaceae such as Camellia sp.

and the 307 species fauna. Otherwise, the attractive famous cultural and historical resources attract thousands of domestic and foreign tourists to visit here (Bo, 2010). Having available resources for developing ecotourism but the standard of local communities lived in National Park has not high and affects their livelihood. Since the establishment of a national park located in the buffer zone, there is limited hunting and exploitation of forest resources.

In order to compensate for these disadvantages, many police and project for targeting improve the quality of life people have been implicated, but it not efficiency for local communities 2 based on conservation objectives. Even national park is developing tourism projects that bring benefit to local people, the projects are not large and still does not support much in the development of the local community economy. Community involvement in the development of ecotourism is a very important factor. But the fact that the participation of people in ecotourism activities of limited and passive, spontaneous.

Studies on local communities’ participation in ecotourism are quite popular, but there are still many issues to be further discussed by the dominant factors to community participation. In order to consider the role, current situation and the factors limiting the participation of local communities in sustainable ecotourism development Tam Dao National Park, based on which proposed solutions to improve these communities' participation in sustainable tourism development and community sustainable development. Therefore, studying “The Participation of Local Communities in Ecotourism Activities in Tam Dao National Park” is necessary. OVERVIEW OF THE RESEARCH 2.

Definition of Ecotourism Ecotourism is changing and has become popular for people who love nature, it stems from the concern about the environment, economy, and society - one of the challenges in order to pay debts to the environment fuel and increasing the value of the NR remaining. Ecotourism is a relatively new concept and is rapidly attracting the attention of many people working in many different fields. This is a broad concept is understood in different ways from different angles. For some people, ecotourism is simply "ecology" and "tourism".

Thus, with this approach, all activities of tourism-related to nature such as swimming, hiking. be construed as ecotourism. Ecotourism is based on natural landscapes and outdoor tourism activities. Some perspectives are the type of ecotourism benefiting the ecological system, less negative impact on the existence and development of the ecosystem, the site of the tourist activities.

Other reviews also said that green tourism, tourism for the environment. Ecotourism is a type of tourism to create a harmonious relationship between humans with nature, promoting a sense of human responsibility for environmental protection. The development of ecotourism is becoming the trend of sustainable development of tourism in our country in particular and the world in general. In addition to the concepts and definitions that have some broader definition of the content of ecotourism: “Ecotourism is a type of tourism taking particular ecosystems, naturally object to cater for guests who love nature, excursions, enjoy the scenery or the study of ecosystems.

It is also combined form tight, harmonious economic development of tourism with the introduction to the beauty of the country as well as educational outreach and protection and development of the environment and natural resources in a sustainable " (Le Huy Ba, 2000). 4 “Ecotourism is traveling to relatively undisturbed or uncontaminated natural areas with the specific objectives of studying, admiring and enjoying the scenery and its wild plants and animals, as well as a cultural manifestation (both past and present) found in this area., 1997) One of the often-quoted definitions was by The Ecotourism Society (TES) (now is The International Ecotourism Association (TIES) in the United States. TES defined ecotourism around 1994 as “responsible travel to the natural areas which conserves the environment and sustains the well-being of local people” (Deng, J.) “Ecotourism is a type of tourism based on nature and local culture associated with environmental education, can contribute to conservation efforts and sustainable development with the active participation of local communities" (The definition of ecotourism in Vietnam). So far the concept of ecotourism is still understood from many different angles, with different names.

Although there have many different definitions of ecotourism and many arguments to find out the general defined for ecotourism, the majority of leading ecotourism experts said that ecotourism is a form of nature-based tourism that supports conservation activities and is developed and managed by a sustainable way. Besides, the element of ecotourism must be combined the concerned with nature and the environment, and social and community responsibility. Current situation of ecotourism development in Vietnam. The development of ecotourism in Vietnam Vietnam has had some investment steps to diverse types of tourism such as tourist resorts, tourist expeditions, cultural tourism festivals, sea travel, green tourism (tourism country), especially focus on ecotourism development.

5 The government has gradually upgraded some NR into the NP to attract foreign investment and visitors at home and abroad such as Bach Ma (1991), Tram Chim (1998), Cat Ba (1991), Nam Cat Tien (1992). At the same time, the government also rearrange NR to enhance ecotourism. In recent years, tourism to discover nature experiences has become a trend. Therefore, tourism has been an industry with a clear orientation of resources (Pirojnik) which is concerned by the government to invest in conservation and social development.

According to Vietnam tourism, the number of tourists in 1994 reached 1 million, was about 1 year ago and exceeding the plan forecast of the World Tourism Organization 6 years. Since 1990 the number of tourists has maintained a high growth rate of 2 numbers (annual average of 20%). International tourists increased 11 times from 250,000 respectively (1990) to approximately 3 million (2004). Domestic tourists increased by 14.5 times, from 1 million (1990) to 14.

In Vietnam, the number of people traveling abroad is increasing every year over one thousand people. 1 The number of tourists to Vietnam in the period of eight years Target 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 International visitors 5.2 (Source: http://vietnamtourism.vn) Tourism development has contributed to increasing the share of GDP of the tourism industry in the service sector of the total national income. The development of tourism activities also produces possibilities for consumption on-site for goods and services, promotes the development of other industries; restores many festivals and traditional crafts; contributes 6 to promoting economic restructuring and each local country, increases income, reduces poverty and get rich, expands exchanges between the regions in the country and abroad.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ