Luận văn: Ảnh hưởng đọc mở rộng đến hiệu suất đọc và từ vựng ĐH Tôn Đức Thắng

Nghiên cứu về ảnh hưởng của đọc mở rộng đến hiệu quả đọc và phát triển từ vựng tại Đại học Tôn Đức Thắng, luận văn thạc sĩ TESOL.

2021

211
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Ảnh Hưởng Đọc Mở Rộng Chìa Khóa Cải Thiện Hiệu Suất Đọc Từ Vựng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu học ngôn ngữ ngày càng tăng, việc tìm kiếm các phương pháp học hiệu quả là vô cùng cần thiết. Đọc mở rộng (Extensive Reading) đã nổi lên như một chiến lược mạnh mẽ, không chỉ giúp người học nâng cao hiệu suất đọc mà còn góp phần đáng kể vào quá trình phát triển từ vựng. Đây không chỉ là một hoạt động đơn thuần mà còn là một triết lý giáo dục, khuyến khích người học tiếp xúc với tài liệu đa dạng, phù hợp với trình độ, và quan trọng nhất là đọc vì niềm vui.

Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng việc đọc thường xuyên và với khối lượng lớn tài liệu có thể tạo ra những thay đổi tích cực trong não bộ, cải thiện khả năng xử lý thông tin và nhận diện từ vựng. Ảnh hưởng đọc mở rộng không chỉ giới hạn ở việc ghi nhớ từ ngữ mà còn mở rộng sang khả năng hiểu ý nghĩa tổng thể, suy luận từ ngữ cảnh và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ chế và lợi ích đọc mở rộng mang lại, từ định nghĩa cơ bản đến những kết quả nghiên cứu cụ thể, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về phương pháp học tập hiệu quả này. Mục đích là làm rõ cách thức đọc mở rộng có thể trở thành công cụ đắc lực cho bất kỳ ai muốn nâng cao kỹ năng đọc và làm giàu kho từ vựng của mình.

1.1. Đọc mở rộng là gì Định nghĩa và tầm quan trọng trong học tập

Đọc mở rộng được định nghĩa là một phương pháp đọc khuyến khích người học đọc một lượng lớn tài liệu dễ hiểu, phù hợp với trình độ ngôn ngữ hiện tại, với mục đích chính là giải trí hoặc lấy thông tin tổng quát, không quá tập trung vào chi tiết ngữ pháp hay từ vựng khó. Khác với đọc chuyên sâu, đọc mở rộng đặt trọng tâm vào việc xây dựng sự lưu loát và tự tin khi tiếp xúc với văn bản. Nó tạo cơ hội cho người học tiếp xúc với ngôn ngữ đích một cách tự nhiên và liên tục. Richard và Schmidt (2002) nhấn mạnh rằng đọc mở rộng giúp củng cố kiến thức về từ vựng và cấu trúc, đồng thời khuyến khích sự hứng thú của học sinh đối với việc đọc. Tầm quan trọng của phương pháp này nằm ở khả năng biến việc học ngôn ngữ từ một nhiệm vụ thành một trải nghiệm thú vị, bền vững, giúp cải thiện từ vựnghiệu suất đọc một cách hữu cơ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về ảnh hưởng đọc mở rộng Phân tích kết quả

Các nghiên cứu về ảnh hưởng đọc mở rộng thường hướng tới việc định lượng tác động của phương pháp này đối với các khía cạnh khác nhau của năng lực ngôn ngữ, đặc biệt là hiệu suất đọcphát triển từ vựng. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của đọc mở rộng trong môi trường học tập. Ví dụ, luận văn thạc sĩ của Trần Tú Trinh (2021) tại Đại học Tôn Đức Thắng đã nghiên cứu cụ thể tác động của đọc mở rộng đối với hiệu suất đọcphát triển từ vựng của sinh viên. Các nghiên cứu này thường sử dụng phương pháp tiền kiểm tra và hậu kiểm tra, cùng với phỏng vấn định tính, để đánh giá sự khác biệt giữa nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm. Từ đó, rút ra kết luận khoa học về mức độ ảnh hưởng đọc mở rộng và đưa ra khuyến nghị áp dụng hiệu quả trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ.

II. Những Thách Thức Khi Nâng Cao Kỹ Năng Đọc Phát Triển Từ Vựng Truyền Thống

Trong quá trình học ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, người học thường xuyên đối mặt với nhiều rào cản khi cố gắng nâng cao kỹ năng đọcphát triển từ vựng thông qua các phương pháp truyền thống. Mặc dù các phương pháp này có những ưu điểm nhất định, nhưng chúng thường không đủ để tạo ra một sự cải thiện toàn diện và bền vững. Việc học từ vựng một cách rời rạc, không theo ngữ cảnh hoặc đọc tài liệu quá khó so với trình độ có thể dẫn đến sự nản lòng và giảm động lực, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất đọc tổng thể. Những thách thức này càng trở nên rõ rệt khi người học phải xử lý một lượng lớn thông tin và cố gắng hiểu các sắc thái ngôn ngữ phức tạp.

Để vượt qua những hạn chế này, cần có một cách tiếp cận mới mẻ hơn, giúp người học tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và thú vị. Việc nhận diện rõ những điểm yếu của phương pháp truyền thống là bước đầu tiên để tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn, trong đó đọc mở rộng nổi lên như một lựa chọn tiềm năng. Việc thấu hiểu những khó khăn này sẽ giúp các nhà giáo dục và người học thiết kế lộ trình học tập tối ưu hơn, đảm bảo sự tiến bộ liên tục trong phát triển từ vựnghiệu suất đọc.

2.1. Hạn chế của phương pháp học từ vựng truyền thống Vấn đề ghi nhớ

Các phương pháp học từ vựng truyền thống, thường tập trung vào việc ghi nhớ danh sách từ, học thuộc lòng định nghĩa hoặc sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards), có nhiều hạn chế. Việc học từ vựng tách rời khỏi ngữ cảnh thực tế khiến người học khó hình dung cách sử dụng từ đúng cách và ghi nhớ chúng trong thời gian dài. Khả năng nhận biết từ có thể tăng lên, nhưng khả năng sử dụng từ một cách linh hoạt trong giao tiếp và viết lách lại bị hạn chế. Đồng thời, cách tiếp cận này thường thiếu tính cá nhân hóa, không đáp ứng được sở thích và nhu cầu đa dạng của người học, dẫn đến sự nhàm chán và thiếu động lực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và chất lượng của quá trình phát triển từ vựng, cũng như khả năng áp dụng từ vựng vào việc nâng cao hiệu suất đọc.

2.2. Khó khăn trong việc duy trì động lực và hiệu suất đọc Thách thức chung

Một trong những thách thức lớn nhất khi học ngôn ngữ là duy trì động lực, đặc biệt là trong việc đọc. Khi tài liệu đọc quá khó hoặc không phù hợp với sở thích, người học dễ cảm thấy nản lòng và bỏ cuộc. Việc đọc một cách ép buộc hoặc chỉ để hoàn thành bài tập sẽ không tạo ra niềm vui đọc sách, làm giảm hiệu suất đọc và tốc độ tiếp thu từ vựng mới. Francis Smith (1988) đã chỉ ra rằng người ta học đọc bằng cách đọc, và khả năng đọc trôi chảy đạt được tốt nhất thông qua đọc mở rộng. Nếu không có động lực và hứng thú, việc đọc trở thành gánh nặng, làm chậm quá trình phát triển từ vựng và cản trở việc hình thành thói quen đọc tích cực, một yếu tố quan trọng để nâng cao kỹ năng đọc toàn diện.

III. Phương Pháp Đọc Mở Rộng 10 Nguyên Tắc Vàng Giúp Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Đọc

Đọc mở rộng không chỉ là một chiến lược mà còn là một tập hợp các nguyên tắc được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất đọc và niềm vui đọc sách. Day và Bamford (2002) đã tổng hợp thành "Mười Nguyên Tắc Hàng Đầu để Giảng Dạy Đọc Mở Rộng", cung cấp một khung khổ rõ ràng để thực hiện phương pháp này. Các nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn tài liệu phù hợp, tạo môi trường đọc thoải mái và khuyến khích người học đọc vì niềm vui cá nhân. Khi được áp dụng đúng cách, đọc mở rộng có thể biến việc học ngôn ngữ từ một nhiệm vụ khó khăn thành một hoạt động thú vị và hiệu quả, giúp phát triển từ vựng một cách tự nhiên và bền vững. Việc tuân thủ những nguyên tắc này đảm bảo rằng người học sẽ có trải nghiệm đọc tích cực, từ đó xây dựng được thói quen đọc lâu dài và nâng cao toàn diện kỹ năng đọc.

Việc hiểu và áp dụng 10 nguyên tắc này là chìa khóa để khai thác tối đa lợi ích đọc mở rộng. Từ việc đảm bảo tài liệu dễ tiếp cận cho đến việc tạo không gian đọc cá nhân, mỗi nguyên tắc đều đóng góp vào việc tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, nơi người học có thể tự do khám phá ngôn ngữ mà không gặp áp lực. Điều này không chỉ cải thiện hiệu suất đọc mà còn tăng cường động lực học tập, một yếu tố quan trọng trong quá trình cải thiện từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ tổng thể.

3.1. Lựa chọn tài liệu đọc dễ hiểu và đa dạng Nền tảng của đọc mở rộng

Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất của đọc mở rộng là tài liệu phải dễ hiểu. Để đạt được kết quả mong muốn, các văn bản phải tương thích với trình độ của người học. Hu và Nation (2000) khẳng định rằng việc biết 98% từ vựng trong một văn bản hư cấu là điều cần thiết để hiểu mà không cần trợ giúp. Tài liệu dễ hơn cho phép người mới bắt đầu đọc tốt hơn (1991: 8) vì người học tự mình đọc. Ngoài ra, việc chọn tài liệu dễ còn giữ cho học sinh hứng thú hơn với việc đọc. Một loạt các tài liệu đọc về nhiều chủ đề khác nhau phải có sẵn. Nhiều tài liệu đọc về các chủ đề khác nhau có thể thỏa mãn sở thích và mục đích của học sinh, giúp họ dễ dàng tìm thấy sách/chủ đề mình quan tâm, từ đó kích thích việc đọc và phát triển từ vựng tự nhiên.

3.2. Đọc cá nhân yên tĩnh và đọc vì niềm vui Bí quyết duy trì sự hứng thú

Đọc mở rộng hiệu quả đòi hỏi người học phải có khả năng đọc một mình, trong không gian yên tĩnh và quan trọng nhất là đọc vì niềm vui. Việc lựa chọn tài liệu theo sở thích cá nhân sẽ giúp duy trì động lực và tạo ra trải nghiệm đọc tích cực. Khi không bị ép buộc, người học sẽ có xu hướng dành nhiều thời gian hơn cho việc đọc, từ đó tăng lượng tiếp xúc với ngôn ngữ. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất đọcphát triển từ vựng một cách tự nhiên. Khi đọc vì niềm vui, người học ít cảm thấy áp lực phải hiểu từng từ một, thay vào đó tập trung vào ý nghĩa tổng thể, giúp xây dựng sự lưu loát và tự tin khi đọc, đồng thời củng cố khả năng cải thiện từ vựng trong ngữ cảnh.

IV. Cách Đọc Mở Rộng Kích Hoạt Phát Triển Từ Vựng Toàn Diện Nhất

Đọc mở rộng không chỉ đơn thuần là việc đọc nhiều; đó là một chiến lược có cấu trúc để kích hoạt quá trình phát triển từ vựng một cách toàn diện và bền vững. Khi người học tiếp xúc với từ ngữ lặp đi lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau thông qua tài liệu đọc phù hợp, quá trình ghi nhớ và hiểu sâu sắc từ vựng diễn ra một cách tự nhiên. Phương pháp này khác biệt so với việc học từ vựng một cách thụ động, giúp người học không chỉ nhận biết từ mà còn hiểu được cách sử dụng và sắc thái nghĩa của chúng. Ảnh hưởng đọc mở rộng đối với từ vựng không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng từ mà còn ở việc củng cố mối liên hệ giữa các từ, tạo nên một mạng lưới từ vựng mạnh mẽ trong trí nhớ. Việc thường xuyên tiếp xúc với ngôn ngữ đích thông qua đọc mở rộng cũng giúp người học phát triển khả năng suy luận nghĩa của từ mới từ ngữ cảnh, một kỹ năng đọc vô cùng quan trọng.

Để tối ưu hóa lợi ích đọc mở rộng trong việc cải thiện từ vựng, người học cần chủ động trong việc lựa chọn tài liệu và duy trì tần suất đọc. Khi từ vựng được học một cách hữu cơ qua các câu chuyện hấp dẫn hoặc thông tin thú vị, khả năng ghi nhớ và sử dụng chúng sẽ cao hơn rất nhiều so với phương pháp học thuộc lòng. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất đọc mà còn thúc đẩy niềm đam mê học hỏi ngôn ngữ, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực trong quá trình học tập.

4.1. Học từ vựng theo ngữ cảnh Nâng cao khả năng ghi nhớ và sử dụng

Một trong những ưu điểm vượt trội của đọc mở rộng là khả năng giúp người học học từ vựng theo ngữ cảnh. Thay vì ghi nhớ một danh sách từ rời rạc, người đọc gặp lại các từ mới trong nhiều tình huống và cấu trúc câu khác nhau. Việc này không chỉ củng cố ý nghĩa cơ bản của từ mà còn giúp người học hiểu được cách từ đó được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, bao gồm cả các sắc thái nghĩa và từ loại. Khi một từ xuất hiện nhiều lần trong các văn bản dễ hiểu, khả năng người học suy luận nghĩa và ghi nhớ từ đó sẽ tăng lên đáng kể. Điều này tạo ra một sự phát triển từ vựng tự nhiên và sâu sắc hơn, khác biệt hoàn toàn với việc học thuộc lòng. Từ vựng được học theo ngữ cảnh sẽ dễ dàng được tái tạo và sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế, từ đó nâng cao hiệu suất đọc tổng thể.

4.2. Tăng cường lượng tiếp xúc ngôn ngữ Xây dựng kho từ vựng phong phú

Đọc mở rộng là một cách hiệu quả để tăng cường lượng tiếp xúc ngôn ngữ (language input). Khi người học đọc một khối lượng lớn tài liệu, họ liên tục tiếp xúc với các cấu trúc ngữ pháp, cách diễn đạt và từ vựng mới. Lượng tiếp xúc dồi dào này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển từ vựng một cách tự nhiên, giúp người học tích lũy một kho từ vựng phong phú mà không cần phải cố gắng ghi nhớ một cách có ý thức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với việc học tiếng Anh, nơi việc tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ là yếu tố then chốt để đạt được sự lưu loát. Khi người học đọc nhiều, khả năng nhận diện từ nhanh chóng tăng lên, từ đó cải thiện hiệu suất đọc và tốc độ hiểu văn bản. Việc tăng cường tiếp xúc ngôn ngữ thông qua đọc mở rộng cũng củng cố sự nhận biết các Salient Keyword và Salient Entity, giúp định hình sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn Ảnh Hưởng Đọc Mở Rộng Tại Đại Học Tôn Đức Thắng

Để minh chứng cho những lợi ích đọc mở rộng đã được thảo luận, các nghiên cứu thực nghiệm là vô cùng quan trọng. Luận văn thạc sĩ của Trần Tú Trinh (2021) tại Đại học Tôn Đức Thắng là một ví dụ điển hình, đã cung cấp bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng đọc mở rộng đến hiệu suất đọcphát triển từ vựng của sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ sử dụng phương pháp định lượng để đo lường sự khác biệt về điểm số mà còn kết hợp phương pháp định tính để thu thập thái độ và cảm nhận của người học. Kết quả đã cho thấy một sự khác biệt đáng kể giữa nhóm thử nghiệm (được áp dụng đọc mở rộng) và nhóm đối chứng, khẳng định giá trị thực tiễn của phương pháp này trong môi trường giáo dục.

Các kết quả phân tích chỉ ra rằng, những sinh viên tham gia vào chương trình đọc mở rộng không chỉ cải thiện đáng kể khả năng nhận diện và hiểu nghĩa từ vựng mà còn thể hiện thái độ tích cực hơn đối với việc đọc. Điều này cho thấy đọc mở rộng không chỉ là một công cụ học tập mà còn là một phương pháp tạo động lực hiệu quả. Việc các nghiên cứu thực tiễn liên tục củng cố giá trị của đọc mở rộng là nền tảng để khuyến khích việc áp dụng rộng rãi hơn phương pháp này trong các chương trình giảng dạy ngôn ngữ, góp phần nâng cao toàn diện kỹ năng đọccải thiện từ vựng cho người học.

5.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia Minh chứng khoa học

Nghiên cứu được tiến hành với 80 người học ngôn ngữ dựa trên bài kiểm tra trình độ ngôn ngữ. Sau đó, dựa trên điểm số của bài kiểm tra, những người tham gia được chia thành 40 người học trình độ trung cấp cao và 40 người học trình độ trung cấp thấp. Sinh viên từ mỗi cấp độ được phân loại ngẫu nhiên và đều thành 2 nhóm: nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng. Ngoài việc học sách giáo khoa trên lớp, sinh viên trung cấp cao và trung cấp thấp trong nhóm thử nghiệm được cung cấp 5 truyện ngắn để đọc. Một số công cụ đã được sử dụng để tiến hành nghiên cứu và đo lường tác động của đọc mở rộng. Đầu tiên, một bài kiểm tra đầu vào được thực hiện để đánh giá trình độ ngôn ngữ của người học. Sau đó, bài kiểm tra cuối kỳ được tiến hành, so sánh với bài kiểm tra đầu vào để xem xét bất kỳ sự khác biệt nào trong hiệu suất đọc của sinh viên sau khi can thiệp. Hơn nữa, một cuộc phỏng vấn bán cấu trúc đã được thực hiện để khai thác thái độ của sinh viên đối với việc đọc và sự nâng cao của phát triển từ vựng. (Trần Tú Trinh, 2021).

5.2. Phân tích định lượng và định tính Hiệu suất đọc và thái độ của người học

Nghiên cứu sử dụng cả phân tích định lượng và định tính để phân tích dữ liệu, và kết quả cho thấy hiệu suất đọc giữa 2 nhóm có sự khác biệt đáng kể. Người học trong nhóm thử nghiệm của mỗi cấp độ có khả năng xác định nghĩa của từ vựng tốt hơn một chút so với những người trong nhóm đối chứng. Thông tin được báo cáo từ cuộc phỏng vấn chỉ ra rằng sinh viên cũng thể hiện thái độ tích cực đối với đọc mở rộng, khiến họ cảm thấy hứng thú và có động lực đọc, và họ có thể hiểu rõ hơn cách sử dụng từ vựng (Trần Tú Trinh, 2021). Mặc dù các tác động tích cực của đọc mở rộng đối với từ vựng của người học đã được chứng minh, nghiên cứu cũng đề xuất cần tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về cơ chế cụ thể của ảnh hưởng đọc mở rộng.

VI. Tối Ưu Hóa Kỹ Năng Đọc Phát Triển Từ Vựng Lộ Trình Tương Lai Của Đọc Mở Rộng

Đọc mở rộng không chỉ là một phương pháp học hiệu quả mà còn là một lộ trình bền vững để tối ưu hóa kỹ năng đọcphát triển từ vựng trong dài hạn. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào thông tin và khả năng tiếp thu tri thức, việc sở hữu một hiệu suất đọc cao và vốn từ vựng phong phú trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công cá nhân và nghề nghiệp. Phương pháp này khuyến khích sự tự chủ của người học, biến việc đọc từ một nghĩa vụ thành một niềm vui, từ đó thúc đẩy quá trình học tập liên tục. Ảnh hưởng đọc mở rộng không chỉ giới hạn trong môi trường học thuật mà còn mở rộng ra cuộc sống hàng ngày, giúp người học tiếp cận thông tin, văn hóa và giải trí một cách hiệu quả hơn.

Với những bằng chứng khoa học và thực tiễn đã được chứng minh, đọc mở rộng hứa hẹn sẽ tiếp tục là một trọng tâm trong các phương pháp giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Việc tích hợp đọc mở rộng vào chương trình giáo dục, cùng với việc cung cấp nguồn tài liệu đa dạng và phù hợp, sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của phương pháp này. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn để cải thiện từ vựnghiệu suất đọc cho hàng triệu người học trên toàn thế giới, xây dựng một thế hệ độc giả tự tin và có năng lực ngôn ngữ cao.

6.1. Tầm quan trọng của đọc mở rộng trong giáo dục hiện đại Lợi ích dài hạn

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, nơi mà việc học tập suốt đời và tự học ngày càng được đề cao, đọc mở rộng đóng một vai trò thiết yếu. Nó không chỉ cung cấp một công cụ hiệu quả để phát triển từ vựnghiệu suất đọc mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích đọc sách, một kỹ năng đọc nền tảng cho mọi lĩnh vực học tập. Khi người học có khả năng đọc trôi chảy và hiểu sâu sắc, họ sẽ dễ dàng tiếp cận với mọi loại tài liệu, từ sách giáo khoa đến các bài báo nghiên cứu và tác phẩm văn học. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực: càng đọc nhiều, càng giỏi đọc, và càng học được nhiều. Ảnh hưởng đọc mở rộng mở ra cánh cửa tri thức, giúp người học phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học, những kỹ năng quan trọng trong thế kỷ 21.

6.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho việc áp dụng đọc mở rộng Triển vọng tương lai

Để tối đa hóa ảnh hưởng đọc mở rộng, cần có những hướng phát triển và khuyến nghị cụ thể. Các trường học và trung tâm ngôn ngữ nên tích hợp đọc mở rộng vào chương trình giảng dạy chính thức, cung cấp thư viện tài liệu đa dạng, phù hợp với nhiều cấp độ và sở thích. Phát triển các nền tảng kỹ thuật số hỗ trợ đọc mở rộng cũng là một hướng đi triển vọng. Các giáo viên cần được đào tạo về phương pháp đọc mở rộng và cách khuyến khích học sinh tham gia. Việc đánh giá hiệu suất đọc không chỉ dựa trên các bài kiểm tra truyền thống mà còn dựa trên lượng sách đã đọc và sự phát triển từ vựng của người học. Sự hợp tác giữa nhà trường, phụ huynh và cộng đồng sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, giúp đọc mở rộng thực sự trở thành công cụ đắc lực để cải thiện từ vựngkỹ năng đọc cho thế hệ tương lai.

21/04/2026
The effect of extensive reading on reading performance and vocabulary development at ton duc thang university a thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of master of arts in tesol