Luận văn Thạc sĩ: Thế chấp quyền đòi nợ theo quy định pháp luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích sâu về thế chấp quyền đòi nợ theo pháp luật Việt Nam, thực trạng và các giải pháp hoàn thiện quy định.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

107
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thế chấp quyền đòi nợ Toàn cảnh quy định pháp luật 2024

Thế chấp quyền đòi nợ là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ ngày càng phổ biến, đặc biệt trong hoạt động cấp tín dụng của các tổ chức tín dụng. Đây là một loại giao dịch bảo đảm đặc thù, trong đó tài sản bảo đảm không phải là vật hữu hình mà là một quyền tài sản – quyền yêu cầu một bên khác thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý và các quy định liên quan là nền tảng cốt lõi để các bên tham gia giao dịch giảm thiểu rủi ro pháp lý. Về cơ bản, quyền đòi nợ được Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) gián tiếp công nhận là một quyền tài sản, có thể định giá bằng tiền và được phép chuyển giao. Do đó, nó hoàn toàn đủ điều kiện để trở thành đối tượng của một hợp đồng thế chấp. Luận văn này tập trung phân tích sâu các quy định pháp luật hiện hành, từ BLDS 2015 đến các văn bản hướng dẫn như Nghị định 21/2021/NĐ-CP, để làm rõ khái niệm, đặc điểm, điều kiện xác lập và quy trình xử lý khi thế chấp quyền đòi nợ. Phân tích cho thấy, mặc dù khung pháp lý đã có những bước tiến, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc, đòi hỏi sự nghiên cứu và hoàn thiện liên tục để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả bên thế chấpbên nhận thế chấp.

1.1. Khái niệm quyền đòi nợ dưới góc độ một quyền tài sản

Theo quy định tại Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015, quyền tài sản được định nghĩa là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác. Mặc dù BLDS 2015 không định nghĩa trực tiếp "quyền đòi nợ", nhưng tại khoản 2 Điều 450 về mua bán quyền tài sản, luật đã đề cập đến quyền đòi nợ như một đối tượng của hợp đồng mua bán, qua đó gián tiếp thừa nhận đây là một loại quyền tài sản. Về bản chất, quyền đòi nợ là quyền đối nhân, phát sinh từ một hợp đồng hoặc một sự kiện pháp lý, theo đó một bên (chủ nợ) có quyền yêu cầu một bên khác (bên có nghĩa vụ) phải thanh toán một khoản tiền hoặc thực hiện một công việc nhất định. Đặc tính quan trọng nhất của nó là khả năng được định giá và chuyển giao quyền yêu cầu trong giao dịch dân sự, làm cơ sở cho việc sử dụng nó như một tài sản bảo đảm.

1.2. Đặc điểm pháp lý của tài sản bảo đảm là quyền đòi nợ

Tài sản bảo đảm là quyền đòi nợ mang hai đặc điểm cốt lõi của một quyền tài sản: trị giá được bằng tiền và có thể chuyển giao. Thứ nhất, giá trị của quyền đòi nợ thường được xác định rõ ràng thông qua hợp đồng gốc hoặc có thể được định giá quyền đòi nợ bởi các tổ chức thẩm định giá. Thứ hai, khả năng chuyển giao cho phép bên thế chấp dùng nó để bảo đảm cho một nghĩa vụ mà không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ trả nợ, theo quy định tại Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, một đặc điểm riêng biệt là tính vô hình của nó. Không giống như tài sản hữu hình, việc kiểm soát và xử lý tài sản thế chấp này phức tạp hơn, phụ thuộc nhiều vào các văn bản pháp lý chứng minh sự tồn tại và giá trị của quyền đòi nợ, cũng như sự hợp tác của bên thứ ba là người có nghĩa vụ.

1.3. Phân biệt biện pháp thế chấp quyền đòi nợ và mua bán nợ

Cần phân biệt rõ ràng giữa thế chấp quyền đòi nợ và mua bán nợ. Thế chấp quyền đòi nợ là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, trong đó quyền sở hữu đối với quyền đòi nợ vẫn thuộc về bên thế chấp. Bên nhận thế chấp chỉ có quyền xử lý tài sản này khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ được bảo đảm. Ngược lại, mua bán nợ là một giao dịch chuyển nhượng tài sản. Theo đó, bên bán nợ chuyển giao hoàn toàn quyền sở hữu đối với quyền đòi nợ (quyền yêu cầu) cho bên mua nợ và nhận lại một khoản tiền. Sau giao dịch, bên mua nợ trở thành chủ nợ mới. Việc phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như cơ chế pháp lý áp dụng, đặc biệt là về thứ tự ưu tiên thanh toán và thủ tục pháp lý khi có tranh chấp.

II. Top 3 rủi ro pháp lý khi thế chấp quyền đòi nợ cần biết

Mặc dù là một công cụ tài chính linh hoạt, việc thế chấp quyền đòi nợ tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý cho các bên liên quan, đặc biệt là bên nhận thế chấp như các ngân hàng thương mại. Rủi ro lớn nhất đến từ sự thiếu rõ ràng và những khoảng trống trong quy định pháp luật. Một trong những thách thức lớn là việc định giá quyền đòi nợ, đặc biệt là đối với quyền đòi nợ hình thành trong tương lai. Việc xác định giá trị chính xác của một quyền chưa phát sinh hoặc phụ thuộc vào các điều kiện không chắc chắn là vô cùng khó khăn, có thể dẫn đến việc tài sản bảo đảm không đủ để chi trả cho nghĩa vụ. Thêm vào đó, quy định cho phép thế chấp mà không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ trả nợ, tuy tạo điều kiện thuận lợi cho bên thế chấp, lại đặt ra rủi ro cho bên nhận thế chấp khi xử lý tài sản. Bên có nghĩa vụ có thể đưa ra các lý do từ chối thanh toán hoặc viện dẫn các biện pháp phòng vệ phát sinh từ hợp đồng gốc, gây khó khăn cho việc thu hồi nợ. Cuối cùng, hiệu lực của hợp đồng thế chấp có thể bị ảnh hưởng nếu hợp đồng gốc phát sinh quyền đòi nợ bị vô hiệu, một rủi ro mà bên nhận thế chấp khó kiểm soát hoàn toàn.

2.1. Rủi ro từ sự không rõ ràng của Bộ luật Dân sự 2015

Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 21/2021/NĐ-CP vẫn chưa có định nghĩa cụ thể về "quyền đòi nợ" và "quyền đòi nợ hình thành trong tương lai". Sự thiếu vắng này tạo ra một khoảng trống pháp lý, dẫn đến các cách hiểu và áp dụng không thống nhất. Ví dụ, việc xác định thời điểm một quyền đòi nợ tương lai chính thức hình thành và thuộc sở hữu của bên thế chấp là rất phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng thế chấp, bởi theo Điều 295 BLDS 2015, tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm. Khoảng trống này là nguồn gốc của nhiều tranh chấp tiềm tàng.

2.2. Thách thức trong việc định giá quyền đòi nợ tương lai

Việc định giá quyền đòi nợ hình thành trong tương lai là một thách thức lớn. Giá trị của nó không chỉ phụ thuộc vào số tiền danh nghĩa mà còn vào khả năng thanh toán của bên có nghĩa vụ, các điều kiện pháp lý và thương mại của hợp đồng gốc, cũng như các yếu tố thị trường. Khác với tài sản hữu hình, không có một thị trường mua bán sôi động cho các quyền đòi nợ cụ thể để làm cơ sở tham chiếu. Các tổ chức tín dụng thường phải dựa vào phân tích dòng tiền dự kiến và đánh giá rủi ro tín dụng của bên có nghĩa vụ, những yếu tố này mang tính chủ quan và có thể không phản ánh chính xác giá trị thực tế của tài sản khi cần xử lý tài sản thế chấp.

2.3. Bất cập khi không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ

Pháp luật hiện hành không yêu cầu sự đồng ý của bên có nghĩa vụ khi thế chấp quyền đòi nợ. Điều này có thể gây ra xung đột lợi ích. Khi bên nhận thế chấp thực hiện quyền xử lý tài sản, bên có nghĩa vụ có thể từ chối thanh toán với lý do họ có quyền bù trừ nghĩa vụ với bên thế chấp (chủ nợ ban đầu) hoặc hợp đồng gốc có tranh chấp. Thiếu cơ chế thông báo và xác nhận ba bên một cách chặt chẽ khiến bên nhận thế chấp gặp khó khăn trong việc xác minh tình trạng "sạch" của quyền đòi nợ và đối mặt với rủi ro không thu hồi được nợ ngay cả khi đã thực hiện đúng thủ tục.

III. Hướng dẫn xác lập hợp đồng thế chấp quyền đòi nợ hợp lệ

Để một giao dịch bảo đảm bằng quyền đòi nợ có hiệu lực và giảm thiểu rủi ro, việc xác lập hợp đồng thế chấp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Nền tảng pháp lý chính là Bộ luật Dân sự 2015Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Hợp đồng phải được lập thành văn bản và cần mô tả chi tiết, chính xác về tài sản bảo đảm. Cụ thể, cần xác định rõ bên có quyền, bên có nghĩa vụ, căn cứ phát sinh quyền đòi nợ (ví dụ: hợp đồng số X ngày Y), giá trị của quyền đòi nợ và thời điểm đến hạn. Đối với quyền đòi nợ hình thành trong tương lai, việc mô tả càng phải cẩn trọng hơn, nêu rõ các điều kiện và sự kiện pháp lý làm phát sinh quyền. Ngoài ra, việc xác định phạm vi bảo đảm là vô cùng quan trọng, bao gồm nợ gốc, lãi, và các chi phí liên quan. Để đảm bảo hiệu lực của hợp đồng thế chấp, các bên cần kiểm tra kỹ lưỡng điều kiện về chủ thể, tính tự nguyện và đảm bảo hợp đồng gốc phát sinh quyền đòi nợ không vi phạm điều cấm của pháp luật. Cuối cùng, để có hiệu lực đối kháng với người thứ ba, đăng ký giao dịch bảo đảm là một bước không thể bỏ qua.

3.1. Các điều kiện cần và đủ cho hiệu lực hợp đồng thế chấp

Hiệu lực của hợp đồng thế chấp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đầu tiên, các chủ thể tham gia (bên thế chấp, bên nhận thế chấp) phải có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự. Thứ hai, mục đích và nội dung của hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Thứ ba, các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện. Đặc biệt quan trọng, tài sản bảo đảm là quyền đòi nợ phải có thật, thuộc sở hữu hợp pháp của bên thế chấp tại thời điểm giao kết và có thể xác định được. Hợp đồng gốc làm phát sinh quyền đòi nợ cũng phải có hiệu lực. Nếu hợp đồng gốc vô hiệu, hợp đồng thế chấp quyền đòi nợ phát sinh từ đó cũng sẽ không có giá trị pháp lý.

3.2. Vai trò của bên thế chấp và bên nhận thế chấp trong giao dịch

Trong giao dịch bảo đảm này, bên thế chấp (thường là bên vay) có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực về quyền đòi nợ, giao các giấy tờ liên quan cho bên nhận thế chấp (thường là tổ chức tín dụng), và không được chuyển giao, bán hay thế chấp quyền đòi nợ đó cho bên khác nếu không có sự đồng ý của bên nhận thế chấp. Ngược lại, bên nhận thế chấp có quyền yêu cầu bên thế chấp cung cấp thông tin, kiểm tra tình trạng của tài sản bảo đảm. Khi có sự kiện xử lý tài sản, bên nhận thế chấp có quyền yêu cầu trực tiếp bên có nghĩa vụ thanh toán, tuân thủ các quy định về xử lý tài sản thế chấp.

3.3. Hiệu lực đối kháng và thứ tự ưu tiên thanh toán

Để bảo vệ quyền lợi của mình trước các chủ nợ khác, bên nhận thế chấp cần thực hiện đăng ký giao dịch bảo đảm. Theo Điều 297 BLDS 2015, giao dịch bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký. Việc đăng ký này xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán của bên nhận thế chấp. Trong trường hợp một quyền đòi nợ được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, bên nào đăng ký giao dịch bảo đảm trước sẽ được ưu tiên thanh toán trước khi xử lý tài sản thế chấp. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng giúp các ngân hàng thương mại quản lý rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.

IV. Quy trình xử lý tài sản thế chấp là quyền đòi nợ hiệu quả

Khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ được bảo đảm, bên nhận thế chấp có quyền xử lý tài sản thế chấp là quyền đòi nợ. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ đúng pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Trước hết, bên nhận thế chấp phải thông báo bằng văn bản về việc xử lý tài sản cho bên thế chấp và các bên cùng nhận bảo đảm khác (nếu có). Phương thức xử lý tài sản có thể được các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng thế chấp. Theo Nghị định 21/2021/NĐ-CP, các phương thức phổ biến bao gồm: bên nhận thế chấp trực tiếp nhận thanh toán từ bên có nghĩa vụ; hoặc bán quyền đòi nợ. Phương thức yêu cầu bên có nghĩa vụ thanh toán trực tiếp được xem là hiệu quả nhất. Trong trường hợp này, bên nhận thế chấp sẽ gửi văn bản yêu cầu, kèm theo các tài liệu chứng minh quyền được nhận thanh toán của mình, cho bên có nghĩa vụ. Nếu bên có nghĩa vụ không hợp tác, bên nhận thế chấp có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi. Việc lựa chọn phương thức xử lý phù hợp và thực hiện đúng trình tự, thủ tục là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc thu hồi nợ.

4.1. Thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan thẩm quyền

Đăng ký giao dịch bảo đảm là bước quan trọng để xác lập hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Đối với quyền đòi nợ, đây là giao dịch đăng ký tại Trung tâm Đăng ký Giao dịch, Tài sản của Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm thuộc Bộ Tư pháp. Bên nhận thế chấp hoặc bên thế chấp có thể nộp hồ sơ đăng ký trực tuyến, qua đường bưu điện hoặc trực tiếp. Hồ sơ thường bao gồm phiếu yêu cầu đăng ký và bản sao hợp đồng thế chấp. Việc đăng ký đúng và kịp thời không chỉ xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán mà còn là bằng chứng pháp lý vững chắc khi có tranh chấp xảy ra, là cơ sở để tiến hành các bước xử lý tài sản thế chấp.

4.2. Các phương thức xử lý tài sản khi bên vay vi phạm nghĩa vụ

Khi bên vay vi phạm nghĩa vụ, các phương thức xử lý tài sản thế chấp bao gồm: (1) Yêu cầu bên có nghĩa vụ trả nợ thanh toán trực tiếp cho bên nhận thế chấp. Đây là phương thức đặc thù và hiệu quả nhất đối với quyền đòi nợ. (2) Bán quyền đòi nợ cho một bên thứ ba. Giao dịch này tương tự như một hoạt động mua bán nợ. (3) Bên nhận thế chấp nhận chính quyền đòi nợ để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên thế chấp. Các bên nên thỏa thuận rõ ràng về phương thức xử lý trong hợp đồng thế chấp để tránh tranh chấp sau này. Việc bán đấu giá quyền đòi nợ thường không khả thi và ít được áp dụng trong thực tế do tính chất đặc thù của tài sản.

4.3. Lưu ý về chuyển giao quyền yêu cầu trong quá trình xử lý

Quá trình xử lý tài sản thế chấp thực chất là một hình thức chuyển giao quyền yêu cầu có điều kiện. Khi bên nhận thế chấp yêu cầu bên có nghĩa vụ thanh toán, họ đang thực thi quyền của chủ nợ. Theo Điều 365 BLDS 2015, việc chuyển giao quyền yêu cầu không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ, nhưng bên chuyển giao (ở đây là bên thế chấp, thông qua cơ chế xử lý tài sản) phải thông báo bằng văn bản. Do đó, văn bản thông báo xử lý tài sản của bên nhận thế chấp gửi cho bên có nghĩa vụ có vai trò như một thông báo về việc chuyển giao quyền yêu cầu này. Điều này đảm bảo giao dịch có hiệu lực và bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ của mình đối với bên nhận thế chấp.

V. Thực tiễn thế chấp quyền đòi nợ tại ngân hàng thương mại

Trên thực tế, thế chấp quyền đòi nợ là một biện pháp bảo đảm quan trọng trong hoạt động của các tổ chức tín dụngngân hàng thương mại. Biện pháp này cho phép doanh nghiệp tận dụng các khoản phải thu từ hợp đồng kinh tế (như hợp đồng xây dựng, hợp đồng cung cấp hàng hóa) để làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay, giúp tăng khả năng tiếp cận vốn. Tuy nhiên, các ngân hàng thương mại phải đối mặt với không ít thách thức. Quá trình thẩm định tài sản bảo đảm đòi hỏi sự phân tích sâu về uy tín và năng lực tài chính của cả bên thế chấp (khách hàng vay) và bên có nghĩa vụ trả nợ. Rủi ro pháp lý phát sinh từ hợp đồng gốc là mối quan tâm hàng đầu. Nếu hợp đồng gốc vô hiệu hoặc có tranh chấp, quyền đòi nợ sẽ mất giá trị. Do đó, các ngân hàng thường yêu cầu cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý của hợp đồng gốc và có thể yêu cầu xác nhận ba bên để giảm thiểu rủi ro. Việc xử lý tài sản thế chấp cũng phức tạp, thường kéo dài và tốn kém hơn so với tài sản hữu hình, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận pháp chế và bộ phận thu hồi nợ.

5.1. Phân tích các trường hợp áp dụng thành công và thất bại

Các trường hợp áp dụng thành công thường là khi quyền đòi nợ phát sinh từ các hợp đồng lớn, rõ ràng với các bên có nghĩa vụ trả nợ là những định chế tài chính hoặc doanh nghiệp uy tín. Trong những trường hợp này, việc xác minh và định giá quyền đòi nợ tương đối thuận lợi, và rủi ro thanh toán thấp. Ngược lại, các trường hợp thất bại thường liên quan đến quyền đòi nợ hình thành trong tương lai hoặc phát sinh từ các hợp đồng phức tạp, có điều kiện. Khi bên thế chấp gặp khó khăn tài chính, bên có nghĩa vụ cũng có thể trì hoãn thanh toán, dẫn đến việc bên nhận thế chấpngân hàng thương mại không thể thu hồi nợ đúng hạn. Nhiều vụ việc phải giải quyết qua con đường tố tụng kéo dài, làm giảm hiệu quả của biện pháp bảo đảm này.

5.2. Vướng mắc của tổ chức tín dụng khi xử lý tài sản bảo đảm

Vướng mắc lớn nhất của tổ chức tín dụng là sự thiếu hợp tác từ bên có nghĩa vụ trả nợ khi tiến hành xử lý tài sản thế chấp. Pháp luật chưa có chế tài đủ mạnh để buộc bên có nghĩa vụ phải thực hiện thanh toán cho bên nhận thế chấp. Họ có thể viện nhiều lý do để trì hoãn, chẳng hạn như tranh chấp về chất lượng hàng hóa/dịch vụ với bên thế chấp. Ngoài ra, sự chồng chéo trong thứ tự ưu tiên thanh toán khi một quyền đòi nợ được thế chấp nhiều nơi (dù hiếm gặp) hoặc khi có sự can thiệp của các cơ quan nhà nước khác (như cơ quan thuế, tòa án) cũng gây ra những khó khăn không nhỏ trong thực tiễn thu hồi nợ của các ngân hàng thương mại.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thế chấp quyền đòi nợ

Để biện pháp thế chấp quyền đòi nợ thực sự trở thành một công cụ pháp lý an toàn và hiệu quả, việc hoàn thiện khung pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Cần có những điều chỉnh, bổ sung cụ thể trong Bộ luật Dân sự 2015 và đặc biệt là Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Trước hết, cần đưa ra một định nghĩa pháp lý rõ ràng cho "quyền đòi nợ" và "quyền đòi nợ hình thành trong tương lai" để tạo sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng. Việc quy định chi tiết hơn về cách mô tả, xác định và định giá quyền đòi nợ hình thành trong tương lai trong hợp đồng thế chấp sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ chế ba bên hiệu quả hơn, có thể bao gồm việc khuyến khích hoặc quy định về việc thông báo và nhận được xác nhận từ bên có nghĩa vụ trả nợ khi xác lập giao dịch bảo đảm. Điều này sẽ tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho bên nhận thế chấp. Cuối cùng, cần bổ sung các chế tài cụ thể đối với trường hợp bên có nghĩa vụ cố tình không hợp tác khi bên nhận thế chấp thực hiện quyền xử lý tài sản thế chấp hợp pháp của mình.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Nghị định 21 2021 NĐ CP

Cần sửa đổi Nghị định 21/2021/NĐ-CP theo hướng chi tiết hóa các quy định về thế chấp quyền đòi nợ. Cụ thể, cần bổ sung một chương hoặc mục riêng về loại tài sản bảo đảm đặc thù này. Nội dung cần làm rõ bao gồm: (1) Tiêu chí xác định một quyền đòi nợ hình thành trong tương lai đủ điều kiện làm tài sản bảo đảm; (2) Quy trình và phương pháp định giá quyền đòi nợ làm cơ sở tham khảo cho các bên; (3) Quy định rõ về nghĩa vụ của bên có quyền và bên có nghĩa vụ trong giao dịch thế chấp, đặc biệt là nghĩa vụ cung cấp thông tin và hợp tác khi xử lý tài sản. Những sửa đổi này sẽ giúp nghị định bám sát thực tiễn và tháo gỡ các vướng mắc hiện nay.

6.2. Hướng hoàn thiện cơ chế đăng ký và xử lý tài sản bảo đảm

Cần nâng cấp hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm để việc tra cứu thông tin về tình trạng pháp lý của một quyền đòi nợ trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Về cơ chế xử lý tài sản, cần có hướng dẫn cụ thể từ Tòa án nhân dân tối cao về việc giải quyết các tranh chấp phát sinh từ thế chấp quyền đòi nợ, đặc biệt là các vụ việc có yếu tố bên thứ ba (bên có nghĩa vụ). Cần có quy định cho phép bên nhận thế chấp có quyền yêu cầu tòa án áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời đối với bên có nghĩa vụ (như phong tỏa tài khoản) khi có dấu hiệu tẩu tán tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ thanh toán, giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các tổ chức tín dụng.

04/10/2025
Thế chấp quyền đòi nợ theo quy định pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về biện pháp bảo đảm thế chấp quyền đòi nợ. Chương 2: Thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về biện pháp bảo đảm là thế chấp quyền đòi nợ. KHÁI QUÁT VỀ BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM THẾ CHẤP QUYỀN ĐÒI NỢ 1. Khái niệm và đặc điểm quyền đòi nợ 1.

Khái niệm quyền đòi nợ. Quyền đòi nợ được hiểu là "việc bên có quyền (gọi là chủ nợ) yêu cầu bên có nghĩa vụ (gọi là người mắc nợ) trả cho mình một số tiền”1. Theo cách hiểu này quyền đòi nợ là một quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ dân sự về trả tiền Trong lý thuyết vật quyền, quyền đòi nợ là quyền đối nhân, là quyền chống lại hành vi của một người, gọi là người có nghĩa vụ2. Theo đó, quyền đòi nợ được thiết lập bởi mối quan hệ giữa hai chủ thể là chủ nợ, người có quyền và người mắc nợ, người có nghĩa vụ, gọi là trái quyền.

Trong mối quan hệ giữa chủ nợ và người mắc nợ, quyền đối nhân phát sinh hiệu lực có tính đối kháng tuyệt đối, nghĩa là chủ nợ chỉ có quyền yêu cầu người mắc nợ thực hiện nghĩa vụ trả nợ mà không có quyền yêu cầu người khác. Trái quyền được thực hiện dựa trên nguyên tắc tự nguyện, giao dịch tự nguyện, người có nghĩa vụ tự nguyện hợp tác trả nợ, chủ nợ thực hiện quyền yêu cầu người mắc nợ trả nợ. Chủ nợ không được tự động thu giữ tài sản của người mắc nợ để trừ nợ.3 Trong quy định của luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ không có quy định định nghĩa quyền đòi nợ. Quyền đòi nợ chỉ được liệt kê là một loại quyền tài sản trong BLDS 1995, BLDS 20054 và các văn bản dưới luật.

BLDS 2015 chỉ đề cập đến quyền đòi nợ tại khoản 2 điều 450 về mua bán quyền tài sản. Từ quy định này, 1 Nguyễn Ngọc Điện, giáo trình luật dân sự tập 2, Nhà xuất bản đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018, tr 378. 2 Nguyễn Ngọc Điện (2009), Giáo trình Luật La Mã, Trường Đại học Cần Thơ, Nhà XB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2009.

3 Nguyễn Ngọc Điện (2005), “ Cần xây dựng lại khái niệm “Quyền tài sản” trong luật dân sự”, tạp chí nghiên cứu lập pháp số 3 năm 2005; Nguyễn Ngọc Điện (2018), Giáo trình Luật dân sự tập 2, Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh, Nhà xuất bản đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018, Tr 228. 4 Khoản 2 Điều 442 BLDS 1995, Điều 322 BLDS 2005.

7 BLDS 2015 gián tiếp xác định quyền đòi nợ là một quyền tài sản. Đối chiếu quy định về quyền tài sản tại điều 115 BLDS 2015, ta có thể hiểu quyền đòi nợ là một quyền tài sản khác. Dưới góc độ lý thuyết vật quyền, các nhà nghiên cứu xác định quyền tài sản là một khái niệm pháp lý của tài sản. Theo đó, tài sản được nhận biết là vật hoặc quyền.

Theo tiêu chí vật lý, tài sản là vật, có thể nhận biết bằng giác quan thì là vật hữu hình, ngược lại là vật vô hình. Theo góc độ là quyền tài sản, tài sản là quyền, quyền được thực hiện trực tiếp trên một vật hữu hình mà không cần sự hỗ trợ của một người nào khác gọi là quyền đối vật, quyền được thực hiện chống lại một người gọi là quyền đối nhân. Trong đó, quyền chủ nợ được xem là quyền đối nhân điển hình. Theo quy định của luật dân sự Pháp năm 1827, tài sản là một quyền hưởng dụng và định đoạt đối với một vật có tính cách tuyệt đối miễn không vi phạm điều cấm của pháp luật.5 Luật dân sự Pháp phân loại tài sản gồm hai loại, động sản và bất động sản.6 Trong đó, tài sản là động sản do tính chất của nó hoặc do quy định của pháp luật.7 Quyền tài sản trong luật pháp Anh – Mỹ (hệ thống thông luật – Common Law) trong nội hàm khái niệm tài sản, bao gồm tài sản hữu hình (corporeal) và tài sản vô hình (incorporeal) và tài sản là một quyền.8 Khác với các loại tài sản khác, quyền tài sản không có hình thái vật chất như các loại tài sản khác (vật, tiền, giấy tờ có giá).

Học thuyết pháp lý chia động sản 5 Điều 544 The Code Napoleon 1827 “Property is the right of enjoying and disposing of things in the most absolute manner, provided they are not used in the way prohibited by the laws or statutes”. 6 Điều 516 The Code Napoleon 1827 “All property is moveable or immoveable.” 7 Điều 527 The Code Napoleon 1827 “Property is moveable in its nature or by the determination of the law.” 8 Samantha Hepburn (2001), Principles of property law 2nd, Cavendish Publishing, New South Wales, Australia “Property is used in the law in various senses to describe a range of legal and equitable estates and interests, corporeal and incorporeal. Distinct corporeal and incorporeal property rights in relation to the one object may exist concurrently and be held by different parties.” “Property describes the relationship between an individual and an object or resource; it does not refer to the object itself. The property relationship confers a legally enforceable right or, more accurately, a bundle of rights entitling the holder to control an object or resource.” 8 thành 3 nhóm là động sản tự nhiên, động sản do bản chất kinh tế và động sản vô hình.9 Theo sự phân nhóm này thì quyền tài sản là động sản vô hình.

Là quyền tài sản, theo phương pháp loại suy ta có thể xem quyền đòi nợ là động sản theo quy định tại khoản 2 điều 107 BLDS 2015. Dưới góc độ pháp luật về tài sản, quyền đòi nợ là một loại tài sản. Trong đó, quyền đòi nợ là động sản vô hình mà người có quyền không được phép thực hiện một quyền gì đặc biệt trên một tài sản đặc định.10 Quyền đòi nợ được quy định trong Luật dân sự của Cộng hòa Pháp là động sản vô hình.11 Biện pháp bảo đảm cầm cố quyền đòi nợ được phân loại là biện pháp bảo đảm đối vật (biện pháp bảo đảm đối nhân chỉ gồm bảo lãnh, bảo lãnh độc lập và thư bảo trợ). Khái niệm động sản vô hình hay tài sản vô hình cho tới nay không tồn tại trong pháp luật dân sự Việt Nam.

Dưới góc độ của pháp luật về nghĩa vụ dân sự, nhiều quan điểm pháp luật xem quyền đòi nợ là một quyền phát sinh từ hợp đồng giống như các quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng khác (quyền yêu cầu thanh toán, quyền được bồi thường thiệt hại, quyền thụ hưởng bảo hiểm phát sinh từ hợp đồng mua bán, hợp đồng góp vốn, hợp đồng hợp tác đầu tư, hợp tác kinh doanh, hợp đồng cho thuê, vv.) được luật pháp quy định. Quyền đòi nợ được hiểu là quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ phải thực hiện một công việc, cụ thể là phải thanh toán một khoản tiền cho bên có quyền tại một thời điểm do các bên thỏa thuận trong hợp đồng. Quyền đòi nợ có thể được thanh toán khi bên có quyền yêu cầu hay khi phát sinh một sự kiện tương lai nhất định mà các bên đã thỏa thuận.12 Về mặt lý luận, các nhà nghiên cứu cho rằng 9 Nguyễn Ngọc Điện, giáo trình luật dân sự tập 1, Nhà xuất bản đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018, tr 237.

10 Nguyễn Ngọc Điện, giáo trình luật dân sự tập 1, Nhà xuất bản đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018, tr 237. 11 ĐIỀU 2356 Luật dân sự Cộng hòa Pháp “ Việc cầm cố tài sản vô hình là quyền đòi nợ phải được xác lập bằng văn bản, nếu không sẽ bị vô hiệu.” 12 Bùi Đức Giang, (2013),”Giao dịch có đối tượng quyền đòi nợ”, Tạp chí Ngân hàng số 19/2013. 9 quyền đòi nợ là một quyền yêu cầu (Đỗ Văn Đại, 2014)13.

Nói khác hơn, quyền đòi nợ mang tính chất hỗn hợp, vừa là một mối quan hệ về mặt pháp luật, đồng thời lại là một loại tài sản (Bùi Đức Giang-2013)14. Do đó, mua bán quyền đòi nợ được xem là một trường hợp đặc biệt của chuyển giao quyền yêu cầu (Nguyễn Ngọc Điện – 2018).15 Về bản chất, quyền đòi nợ được thiết lập bởi mối quan hệ giữa hai chủ thể là chủ nợ và người mắc nợ, mối quan hệ này thông thường là quan hệ dân sự trong hợp đồng song vụ. Trong đó, quyền đòi nợ là quyền phát sinh khi một bên có nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn và một bên có quyền yêu cầu thanh toán theo điều khoản thanh toán được thỏa thuận giữa các bên tham gia giao dịch. Do vậy, nội dung quy định tại khoản 4 điều 22 Nghị định 16316 và khoản 11 điều 1 Nghị định 11-2012 bổ sung điều 22 của Nghị định 16317 đã xác định việc chuyển giao quyền đòi nợ là chuyển giao quyền yêu cầu.

Theo quy định của BLDS 2015, chuyển giao quyền yêu cầu là một nội dung về nghĩa vụ và hợp đồng, được quy định tại điều 365 và 368. Cũng trên tinh thần đó, quy định tại khoản 7 điều 6 Thông tư 08-2018, quyền đòi nợ được xác định là quyền tài sản theo quy định tại điều 115 BLDS 2015 gồm (i) quyền đòi nợ, (2i) quyền đòi nợ phát sinh từ hợp đồng mua bán nhà ở, hợp đồng góp vốn xây dựng nhà ở, hợp đồng hợp tác đầu tư, hợp tác kinh doanh nhà ở, hợp 13 Đỗ Văn Đại (2014), Luật nghĩa vụ dân sự và bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự Việt Nam, bản án và bình luận bản án, tập 1, Nhà xuất bản chính trị quốc gia, Hà Nội. 14 Bùi Đức Giang, (2013),”Giao dịch có đối tượng quyền đòi nợ”, Tạp chí Ngân hàng số 19/2013. 15 Nguyễn Ngọc Điện (2018), Giáo trình Luật dân sự tập 1, tập 2, Trường Đại học Mở TP.

Hồ Chí Minh, Nhà xuất bản đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018, Tr. 16 Khoản 4 Điều 22 Nghị định 163 “4. Trong trường hợp quyền đòi nợ được chuyển giao theo quy định tại Điều 309 Bộ luật Dân sự thì thứ tự ưu tiên giữa bên nhận chuyển giao quyền đòi nợ và bên nhận thế chấp quyền đòi nợ được xác định theo thời điểm đăng ký các giao dịch đó tại cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm có thẩm quyền.” 17 khoản 11 điều 1 Nghị định 11/2012/NĐ-CP ““5.

Trong trường hợp quyền đòi nợ được chuyển giao theo quy định tại Điều 313 Bộ luật Dân sự thì các bên không phải ký kết lại giao dịch bảo đảm. Khi thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi bên nhận bảo đảm theo quy định của pháp luật thì bên nhận chuyển giao quyền đòi nợ xuất trình hợp đồng chuyển giao quyền đòi nợ để chứng minh sự thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ