Nghiên cứu mối quan hệ giữa thất nghiệp, kinh tế và chứng khoán tại Đông Nam Á

Phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế và thị trường chứng khoán. Nghiên cứu thực nghiệm tại một số nước Đông Nam Á.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mối Quan Hệ Giữa Thất Nghiệp và Phát Triển Kinh Tế tại Đông Nam Á

Thất nghiệp là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á. Nghiên cứu học thuật cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng GDP. Khi tỷ lệ thất nghiệp tăng, nó phản ánh sức khỏe kinh tế suy yếu, làm giảm khả năng chi tiêu của người tiêu dùng và tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp. Các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, và Indonesia đã chứng kiến sự biến động trong tỷ lệ thất nghiệp qua các giai đoạn kinh tế khác nhau. Nghiên cứu thực nghiệm tại Đông Nam Á chỉ ra rằng việc giảm thất nghiệp có thể thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững thông qua tăng cầu lao động và cải thiện điều kiện sống của người dân.

1.1. Khái Niệm Thất Nghiệp và Tăng Trưởng Kinh Tế

Thất nghiệp được định nghĩa là tình trạng người lao động trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng đang tìm kiếm công việc. Tăng trưởng kinh tế được đo lường thông qua GDP, phản ánh giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia. Mối liên hệ giữa hai chỉ số này rất chặt chẽ, khi tăng trưởng GDP cao thường kéo theo tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn do nhu cầu lao động tăng.

1.2. Tác Động của Thất Nghiệp đến Nền Kinh Tế Đông Nam Á

Các nghiên cứu tại Đông Nam Á chứng minh rằng thất nghiệp cao gây ra tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế. Nó làm giảm thu nhập bình quân đầu người, tăng gánh nặng xã hội, và làm suy yếu tăng trưởng kinh tế. Việt Nam, Thái Lan, Indonesia phải đối mặt với thách thức cân bằng giữa tạo việc làm và tăng trưởng bền vững.

II. Thị Trường Chứng Khoán và Đáp Ứng của Nó với Thất Nghiệp

Thị trường chứng khoán ở các quốc gia Đông Nam Á là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế và niềm tin của nhà đầu tư. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng thị trường chứng khoán có mối quan hệ mạnh mẽ với tỷ lệ thất nghiệp. Khi thất nghiệp tăng, các nhà đầu tư thường rút vốn khỏi thị trường chứng khoán, dẫn đến giảm vốn hóa thị trường và chỉ số VN-Index suy giảm. Ngược lại, khi tỷ lệ thất nghiệp giảm và phát triển kinh tế tốt, thị trường chứng khoán trở nên sôi động hơn. Các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX) ghi nhận số lượng công ty tăng liên tục từ 2000-2019, phản ánh niềm tin vào phát triển kinh tế.

2.1. Cấu Trúc và Phát Triển Thị Trường Chứng Khoán Đông Nam Á

Thị trường chứng khoán ở Đông Nam Á bao gồm các sàn giao dịch lớn như HOSE (Việt Nam), SET (Thái Lan), JSX (Indonesia). Vốn hóa thị trường chia cho GDP là chỉ tiêu quan trọng để đo lường sự phát triển. Từ 2000-2019, tỷ lệ vốn hóa thị trường/GDP tại Đông Nam Á tăng đáng kể, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của thị trường chứng khoán trong phát triển kinh tế.

2.2. Mối Liên Hệ Giữa Thất Nghiệp và Chỉ Số Chứng Khoán

Khi tỷ lệ thất nghiệp tăng, chỉ số chứng khoán thường suy giảm do nhà đầu tư lo ngại về phát triển kinh tế. Vốn hóa thị trường phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về tương lai kinh tế. Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ nghịch chiều giữa thất nghiệpthị trường chứng khoán tại Đông Nam Á.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu và Dữ Liệu Thực Nghiệm

Để xác định mối quan hệ giữa thất nghiệp, phát triển kinh tếthị trường chứng khoán, các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (OLS - Ordinary Least Squares) với dữ liệu từ các quốc gia Đông Nam Á. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như World Bank, các sàn giao dịch chứng khoán, và cơ quan thống kê quốc gia. Các biến được sử dụng bao gồm tỷ lệ thất nghiệp (Unemployment Rate), tăng trưởng GDP, vốn hóa thị trường, và tiêu thụ năng lượng. Kiểm định Hausman được thực hiện để xác định mô hình tác động cố định hay ngẫu nhiên là phù hợp nhất. Phương pháp nghiên cứu này giúp xác định mối quan hệ nhân quả chính xác giữa các biến.

3.1. Mô Hình Hồi Quy và Các Biến Độc Lập

Mô hình hồi quy gồm các biến như tỷ lệ thất nghiệp, tăng trưởng GDP, vốn hóa thị trường, tiêu thụ năng lượng. Mỗi biến được kiểm định tính có ý nghĩa thống kê. Giả thuyết được đặt ra để kiểm tra xem liệu thất nghiệp có ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển kinh tếthị trường chứng khoán hay không.

3.2. Quy Trình Phân Tích Dữ Liệu

Dữ liệu được xử lý thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng. Kiểm định tự tương quan được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quát về các biến trước khi xây dựng mô hình hồi quy chính thức.

IV. Kết Luận và Khuyến Nghị Chính Sách

Nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia Đông Nam Á kết luận rằng có mối quan hệ đáng kể giữa thất nghiệp, phát triển kinh tếthị trường chứng khoán. Tỷ lệ thất nghiệp cao tác động tiêu cực đến tăng trưởng GDP và làm yếu thị trường chứng khoán. Các chính sách khuyến nghị bao gồm: (1) Tạo việc làm thông qua hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa; (2) Cải thiện chất lượng lao động qua đào tạo kỹ năng; (3) Phát triển thị trường chứng khoán để hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững. Việc thực hiện các chính sách này sẽ giúp Đông Nam Á giảm thất nghiệp, tăng phát triển kinh tế, và nâng cao hiệu suất thị trường chứng khoán.

4.1. Những Phát Hiện Chính từ Nghiên Cứu

Mô hình hồi quy cho thấy thất nghiệp có hệ số âm với tăng trưởng GDPvốn hóa thị trường. Điều này xác nhận giả thuyết rằng giảm thất nghiệp là chìa khóa để phát triển kinh tế bền vững. Các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam thể hiện mối quan hệ này rõ rệt hơn so với các quốc gia khác.

4.2. Hàm Ý Chính Sách và Phương Hướng Tương Lai

Chính phủ các nước Đông Nam Á cần ưu tiên tạo việc làmgiảm thất nghiệp như phần của chiến lược phát triển kinh tế. Phát triển thị trường chứng khoán cũng cần được hỗ trợ mạnh mẽ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả tại Đông Nam Á.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu nước ngoài Đã có rất nhiều nghiên cứu trên thế giới nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp, phát triển kinh tế và thị trường chứng khoán: Nghiên cứu của Kemi & Dayo (2014) về ảnh hưởng của tỷ lệ thất nghiệp đến tăng trưởng kinh tế ở Nigeria từ năm 1980 – 2010. Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng trong thập kỷ qua ở hầu hết các nước châu Phi cận Sahara. Tình hình ở Nigeria là dân số tăng nhanh với tỷ lệ việc làm thấp.

Đề xuất lý thuyết của định luật Okun là mối quan hệ tiêu cực tồn tại giữa tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu này dự định kiểm tra tính hợp lệ của luật Okun ở Nigeria (Trong kinh tế học, định luật Okun cho biết mối quan hệ giữa thất nghiệp và mức sụt giảm sản lượng của 1 quốc gia, được đúc kết từ quan sát thực nghiệm. "Phiên bản gap" cho biết với mỗi 1% tăng lên của tỉ lệ thất nghiệp, GDP sẽ giảm tương đương 2% so với GDP tiềm năng). Để kiểm tra mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.

Mô hình sửa lỗi (ECM) và kiểm định đồng liên kết Johasen đã được sử dụng để xác định mối quan hệ cả ngắn hạn và dài hạn giữa các biến được sử dụng trong nghiên cứu. Các phát hiện thực nghiệm cho thấy rằng có cả mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế ở Nigeria. Nghiên cứu này phát hiện ra rằng luật của Okun không hợp lệ ở Nigeria. Tình hình kinh tế như vậy cho thấy tốc độ tăng trưởng cao và tỷ lệ thất nghiệp cao có thể thấy từ việc quốc gia này phụ thuộc vào dầu mỏ là nguồn thu chính.

Một số ít lực lượng lao động của đất nước được thu nhận trong lĩnh vực này, do đó thúc đẩy quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp tăng cao. Knotek (2007) cũng ước tính định luật Okun bằng cách sử dụng sự khác biệt, khoảng cách và các phiên bản động của nó, trong đó ông tính toán tác động lên tỷ lệ thất nghiệp theo sản lượng hiện tại, mức sản lượng trong quá khứ, tỷ lệ thất nghiệp trong quá khứ và phân tích rằng sự suy giảm kinh tế đồng thời với sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp trong cả ngắn hạn và dài hạn. Villaverde và Maza (2008) đã phân tích luật Okun cho các vùng ở Tây Ban Nha bằng cách sử dụng dữ liệu trong giai đoạn 1980 - 2004. Kết quả đã xác minh sự tồn tại của luật Okun cho hầu hết các vùng và cho toàn bộ nền kinh tế.

Tuy nhiên, mức độ của hệ số Okun khác nhau đối với các vùng khác nhau do sự khác biệt về năng suất giữa các vùng. 3 Freeman (2001) sử dụng những phát triển mới trong phân tích chu kỳ xu hướng để kiểm tra Định luật Okun cho một hội đồng gồm mười nước công nghiệp. Freeman kết luận rằng luật vẫn có khả năng chứng minh các ước tính về tác động của thất nghiệp đối với GDP. Pan (2018) đã có bài nghiên cứu với chủ đề “Liệu thị trường chứng khoán có thực sự gây ra thất nghiệp – Nghiên cứu thực nghiệm ở các quốc gia”.

Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và tỷ lệ thất nghiệp ở 30 quốc gia tiên tiến và 11 quốc gia đang phát triển và mới nổi. Kết quả cho thấy tỷ lệ thất nghiệp và giá cổ phiếu tương đồng ở tất cả các nhóm quốc gia và mối quan hệ nhân quả giữa giá cổ phiếu và tỷ lệ thất nghiệp xuất hiện ở tất cả các nhóm nước. Cụ thể, tác giả tìm thấy một hướng nhân quả đặc biệt mạnh mẽ và một chiều từ giá cổ phiếu đến tỷ lệ thất nghiệp ở các nước G7. Có một mối quan hệ nhân quả song phương chặt chẽ giữa giá cổ phiếu và tỷ lệ thất nghiệp đối với các nước tiên tiến khác.

Tuy nhiên, ở 11 quốc gia đang phát triển và mới nổi, kết quả kiểm tra quan hệ nhân quả chỉ ra mối quan hệ nhân quả Granger mạnh mẽ từ tỷ lệ thất nghiệp đến giá cổ phiếu. Kết quả đối với các nước đang phát triển và mới nổi cho thấy tỷ lệ thất nghiệp có thể giúp dự báo giá cổ phiếu, nhưng không phải ngược lại. Những phát hiện này bổ sung cho các nghiên cứu hiện có và mang lại những ý nghĩa hữu ích cho các nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách, đồng thời gợi ý hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Kết quả trong việc này nghiên cứu cho thấy mối quan hệ nhân quả từ giá cổ phiếu đến tỷ lệ thất nghiệp ở các nước tiên tiến, và đặc biệt mạnh mẽ và một chiều hướng từ giá cổ phiếu đến tỷ lệ thất nghiệp ở các nước G7.

Khi giá cổ phiếu giảm thì sẽ làm cho tỷ lệ thất nghiệp gia tăng. Cuộc Đại suy thoái 2007–2009 đã định hướng các học giả quan tâm nghiên cứu trong việc liên kết thị trường tài sản với thị trường lao động. Gần đây, Farmer (2012, 2013, 2015) đã đề xuất các mô hình. Về việc liệu thị trường chứng khoán có phải là nguyên nhân gây ra thất nghiệp hay không, mối quan hệ nhân quả dường như thay đổi theo cách phân loại của quốc gia về mức độ phát triển kinh tế.

Kết quả trong nghiên cứu này cho thấy mối quan hệ nhân quả từ giá cổ phiếu đến tỷ lệ thất nghiệp ở các nước tiên tiến, và đặc biệt là một hướng đặc biệt mạnh mẽ và một chiều từ giá cổ phiếu đến tỷ lệ thất nghiệp ở các nước G7. Ở các nước tiên tiến khác, tác giả quan sát mối quan hệ nhân quả giữa thất nghiệp và thị trường chứng khoán, nhưng nó là song phương thay vì đơn phương. Tuy nhiên, ở 11 quốc gia đang phát triển và mới nổi, tác giả quan sát thấy mối quan hệ nhân quả một chiều 4 của Granger từ thất nghiệp đến giá cổ phiếu, cho thấy rằng tỷ lệ thất nghiệp có thể giúp dự báo giá cổ phiếu, nhưng không phải ngược lại. Những điều này trái ngược với lập luận của Farmer (2012, 2013, 2015).

Vì vậy, tác giả cho rằng mô hình của Farmer có thể giải thích tình hình ở các nước tiên tiến, đặc biệt là các nước G7, nhưng không áp dụng cho các nước đang phát triển và mới nổi. Abdul-Khaliq et al. (2014) nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và phát triển kinh tế ở các quốc gia Arab. Các tác giả xem xét 9 Quốc gia Arab từ năm 1994 đến 2010.

Mô hình được áp dụng để kiểm tra mối quan hệ là Pooled EGLS. Kết quả cho thấy rằng tăng trưởng kinh tế có mức tiêu cực và ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế tăng 1% sẽ làm giảm tỷ lệ thất nghiệp 0,16%. Hơn nữa, hệ số của tốc độ tăng trưởng dân số có ý nghĩa ở mức 5% và dấu hiệu cho thấy tốc độ tăng trưởng dân số tăng 1% sẽ làm tăng tỷ lệ thất nghiệp tăng 0,37%. Farsio & Fazel (2013) có bài nghiên cứu về mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và thất nghiệp ở 3 quốc gia Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản - ba nền kinh tế hàng đầu thế giới.

Trong bài nghiên cứu này, sử dụng phân tích logic, các tác giả cho rằng những quan điểm này như tỷ lệ thất nghiệp giảm (gia tăng) sẽ thể hiện sự đi lên (suy thoái) của nền kinh tế, tăng (giảm) nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ, và do đó sẽ dẫn đến lợi nhuận và giá cổ phiếu cao hơn (thấp hơn) hay một số bài báo của các nhà phân tích tài chính khẳng định rằng tỷ lệ thất nghiệp là một yếu tố dự báo mạnh mẽ về giá cổ phiếu. Chúng đề cập đến một số giai đoạn ngắn hạn nhất định và đặt ra mối quan hệ nhân quả tiêu cực từ tỷ lệ thất nghiệp đến giá cổ phiếu gây hiểu lầm cho các nhà đầu tư tiềm năng. Các tác giả đã giả thuyết rằng không có mối quan hệ nhân quả dài hạn ổn định từ tỷ lệ thất nghiệp đến giá cổ phiếu. Hơn nữa, sử dụng dữ liệu hàng quý ở Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn 1970-2011, các tác giả cung cấp hỗ trợ thực nghiệm cho giả thuyết của mình.

Phân tích thực nghiệm của bài báo này dựa trên các bài kiểm tra Đồng liên kết và Nhân quả Granger. Phát hiện của tác giả có một hàm ý quan trọng: sẽ là sai lầm nếu dựa vào dữ liệu tỷ lệ thất nghiệp để đưa ra quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán. Alhdiy et al. (2015) nghiên cứu về mối quan hệ trong ngắn hạn và dài hạn giữa phát triển kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp ở Ai Cập.

Kết quả thực nghiệm của nghiên cứu này khẳng định rằng không có mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế Ai Cập. Điểm độc đáo của nền kinh tế Ai Cập là, mặc dù tốc độ tăng trưởng khả quan trong một số thời kỳ, nhưng không thể giảm đáng kể tỷ lệ thất nghiệp. Nguyên nhân 5 chính là do bản chất của nền kinh tế Ai Cập vì nó phụ thuộc vào cường độ vốn hơn là cường độ lao động. Nó dẫn đến đóng góp thấp hơn vào việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.

Feldmann (2011) có bài nghiên cứu về mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và tỷ lệ thất nghiệp ở 20 quốc gia công nghiệp trong giai đoạn 1982-2003, bài nghiên cứu này phát hiện ra rằng các thị trường chứng khoán phát triển và tăng trưởng hơn có khả năng làm giảm tỷ lệ thất nghiệp. Mức độ ảnh hưởng có vẻ khiêm tốn nhưng đáng chú ý. Bài báo này xem xét mối quan hệ giữa thất nghiệp và tăng trưởng ở Nigeria (1985-2009). Một phát hiện chính của nghiên cứu là nền kinh tế tăng trưởng 55,5% giữa năm 1991 và 2006; và dân số tăng 36,4 phần trăm.

Tất cả mọi thứ đều bình đẳng, điều này tưởng chừng sẽ dẫn đến một tỷ lệ thất nghiệp giảm nhưng thay vào đó, tỷ lệ thất nghiệp lại ngược lại, gia tăng 74,8%. Nghiên cứu này nhằm điều tra các xu hướng và tác động của thất nghiệp đối với tăng trưởng kinh tế ở Nam Phi bằng cách sử dụng dữ liệu hàng quý trong giai đoạn quý 1 năm 1984 đến quý 4 năm 2016. Phương pháp kiểm tra giới hạn độ trễ phân phối tự động hồi quy (ARDL) được áp dụng để xác định sự tồn tại của mối liên kết lâu dài giữa các biến. Kết quả từ mô hình ARDL cho thấy có một mối quan hệ lâu dài giữa thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ