Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương (Oceanbank) - Trần Thu Hằng

Luận văn thạc sĩ: Phân tích hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương. Đánh giá thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả thanh toán thẻ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về hoạt động thanh toán thẻ tại Oceanbank

Luận văn Thạc sĩ về hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương (Oceanbank) là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và có hệ thống. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy dịch vụ thẻ, một trong những mảng kinh doanh bán lẻ quan trọng. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn 2012-2014, thời điểm thị trường thẻ Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, coi thẻ ngân hàng là công cụ hiện đại, văn minh, giúp giảm lượng tiền mặt lưu thông và tăng cường hiệu quả quản lý kinh tế. Tác giả đã hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về thẻ, từ lịch sử hình thành, phân loại (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ), đến vai trò của thẻ đối với ngân hàng, chủ thẻ và toàn xã hội. Công trình cũng chỉ ra các chủ thể tham gia vào một quy trình thanh toán thẻ, bao gồm Ngân hàng phát hành (NHPH), Ngân hàng thanh toán (NHTT), Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và chủ thẻ. Tổng quan này tạo nền tảng vững chắc để phân tích những vấn đề cụ thể mà Oceanbank đang đối mặt, làm tiền đề cho các chương sau về thực trạng và giải pháp.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu thanh toán thẻ tại Oceanbank

Đề tài "Hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương" ra đời trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, thúc đẩy các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt. Luận văn chỉ rõ, dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về dịch vụ thẻ tại các ngân hàng lớn như Vietcombank hay ACB, nhưng chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào dành riêng cho Oceanbank. Đây là một khoảng trống học thuật cần được lấp đầy, đặc biệt khi Oceanbank đang cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Trích dẫn từ luận văn cho thấy tốc độ tăng trưởng ấn tượng: "Năm 2013, số lượng phát hành thẻ của ngân hàng Đại Dương đạt gần 350.000 thẻ, tăng hơn 3 lần so với năm 2012. Và đến cuối năm 2014, số lượng thẻ đã đạt đến con số 573.349 thẻ". Sự tăng trưởng này đi kèm với không ít thách thức, đòi hỏi một sự phân tích toàn diện để tìm ra hướng đi bền vững.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chính của luận văn về dịch vụ thẻ

Mục đích cốt lõi của luận văn là nghiên cứu thực trạng hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương để chỉ ra thành công, hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động này. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định rõ ràng: hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thẻ; phân tích thực trạng phát hành và thanh toán thẻ tại Oceanbank dựa trên số liệu giai đoạn 2012-2014; và xây dựng các nhóm giải pháp cụ thể. Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm bao gồm: Tại sao Oceanbank cần đẩy mạnh hoạt động thẻ? Thực trạng đang có những hạn chế nào? Và những biện pháp nào có thể giúp ngân hàng cải thiện hiệu quả kinh doanh mảng dịch vụ này?

1.3. Cơ sở lý luận về quy trình phát hành và thanh toán thẻ

Luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc về thẻ ngân hàng. Quy trình phát hành thẻ được mô tả chi tiết, từ khâu tiếp nhận yêu cầu, thẩm định hồ sơ, đến cá nhân hóa và giao thẻ cho khách hàng. Về quy trình thanh toán thẻ, nghiên cứu phân tích rõ vai trò của các bên liên quan. Khi chủ thẻ thực hiện giao dịch tại ĐVCNT, dữ liệu sẽ được truyền qua máy POS đến Ngân hàng thanh toán, sau đó thông qua hệ thống chuyển mạch (như Banknet hoặc Visa/Mastercard) để đến Ngân hàng phát hành xử lý và ghi nợ tài khoản chủ thẻ. Việc hiểu rõ quy trình này là chìa khóa để xác định các điểm yếu có thể gây ra rủi ro hoặc làm chậm trễ giao dịch, từ đó đề xuất các giải pháp công nghệ và nghiệp vụ phù hợp.

II. Phân tích thực trạng thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương

Chương 3 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương trong giai đoạn 2012-2014. Đây là phần cốt lõi, cung cấp một bức tranh chi tiết về những gì Oceanbank đã làm được và những thách thức còn tồn tại. Dựa trên các số liệu thống kê nội bộ, nghiên cứu đã lượng hóa được sự tăng trưởng về số lượng thẻ phát hành, bao gồm cả thẻ tín dụngthẻ ghi nợ. Các biểu đồ so sánh cho thấy Oceanbank đã có những bước tiến đáng kể, cố gắng bắt kịp các đối thủ lớn trên thị trường. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy những hạn chế không nhỏ. Dù số lượng thẻ phát hành tăng, nhưng doanh số giao dịch trên mỗi thẻ và tỷ lệ thẻ hoạt động thường xuyên vẫn chưa cao. Mạng lưới thanh toán, đặc biệt là mạng lưới máy POS, còn mỏng và chưa phủ rộng khắp các địa điểm chiến lược. Các hoạt động marketing và phát triển sản phẩm chưa tạo được sự khác biệt đủ lớn để thu hút và giữ chân khách hàng. Luận văn cũng chỉ ra các nguyên nhân, phân tách rõ ràng giữa các yếu tố khách quan từ thị trường và các yếu tố chủ quan xuất phát từ chính nội tại ngân hàng, tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng giải pháp.

2.1. Kết quả đạt được trong hoạt động phát hành và thanh toán thẻ

Luận văn ghi nhận những thành tựu đáng kể của Oceanbank. Tốc độ tăng trưởng phát hành thẻ rất ấn tượng, đặc biệt là thẻ ghi nợ. Theo Bảng 3.2, số lượng thẻ ghi nợ đã tăng từ 110.456 thẻ (năm 2012) lên 551.849 thẻ (năm 2014). Về hoạt động thanh toán, ngân hàng đã tích cực mở rộng mạng lưới máy ATMmáy POS, đồng thời triển khai các dịch vụ giá trị gia tăng như thanh toán hóa đơn. Doanh số thanh toán qua thẻ cũng tăng trưởng, cho thấy sự chấp nhận ngày càng rộng rãi của khách hàng đối với phương thức thanh toán này. Những kết quả này khẳng định nỗ lực của ban lãnh đạo và đội ngũ nhân viên trong việc đưa dịch vụ thẻ Oceanbank trở thành một sản phẩm chiến lược.

2.2. Những hạn chế và thách thức trong mạng lưới thanh toán

Bên cạnh thành tựu, luận văn cũng chỉ ra nhiều hạn chế. Thị phần thẻ của Oceanbank còn khá khiêm tốn so với các ngân hàng lớn. Theo Biểu đồ 3.6, thị phần POS của Oceanbank năm 2014 vẫn còn thấp. Mạng lưới ĐVCNT chưa đa dạng, chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn, gây khó khăn cho chủ thẻ ở các khu vực khác. Một hạn chế lớn khác là các sản phẩm thẻ chưa có nhiều tiện ích vượt trội, các chương trình khuyến mãi chưa đủ hấp dẫn. Hoạt động quản lý rủi ro thanh toán thẻ, mặc dù đã được chú trọng, nhưng vẫn đối mặt với các nguy cơ về giả mạo thẻ và gian lận công nghệ cao. Công tác xử lý tra soát, khiếu nại đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.

2.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan của các hạn chế

Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc các nguyên nhân dẫn đến hạn chế. Về mặt khách quan, sự cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng trong và ngoài nước, thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, và hành lang pháp lý chưa hoàn thiện là những rào cản lớn. Về mặt chủ quan, luận văn chỉ ra rằng nguồn lực đầu tư cho công nghệ của Oceanbank còn hạn chế. Đội ngũ nhân sự làm công tác thẻ dù nhiệt tình nhưng đôi khi thiếu kinh nghiệm chuyên sâu. Các chiến lược marketing chưa được đầu tư bài bản và thiếu tính đột phá. Chính sách sản phẩm và phí chưa thực sự linh hoạt để cạnh tranh. Việc nhận diện rõ ràng các nguyên nhân này là bước đi quan trọng để các giải pháp đề xuất ở chương sau đi đúng vào trọng tâm vấn đề.

III. Phương pháp đẩy mạnh hoạt động thanh toán thẻ tại Oceanbank

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện và khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển chung của Oceanbank và bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam. Chúng không chỉ mang tính lý thuyết mà còn gắn liền với thực tiễn, có thể áp dụng ngay vào hoạt động của ngân hàng. Hệ thống giải pháp được chia thành hai nhóm chính: nhóm giải pháp chung và nhóm giải pháp cụ thể. Nhóm giải pháp chung tập trung vào các vấn đề mang tính chiến lược như chỉ đạo điều hành, tổ chức kinh doanh, phát triển sản phẩm, công nghệ, marketing và đào tạo nhân sự. Những đề xuất này nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc, một hệ sinh thái thuận lợi cho dịch vụ thẻ phát triển bền vững. Trong khi đó, nhóm giải pháp cụ thể đi sâu vào từng nghiệp vụ, giải quyết trực tiếp các vấn đề đang tồn tại trong việc phát triển mạng lưới thanh toán, xử lý giao dịch và quản lý rủi ro, đảm bảo mọi khía cạnh của hoạt động thẻ đều được cải thiện.

3.1. Nhóm giải pháp chung về chiến lược và tổ chức kinh doanh

Luận văn đề xuất Oceanbank cần có một chiến lược rõ ràng và dài hạn cho dịch vụ thẻ. Ban lãnh đạo cần quyết liệt hơn trong việc chỉ đạo và phân bổ nguồn lực. Về tổ chức, cần kiện toàn bộ máy chuyên trách về thẻ, từ hội sở đến chi nhánh, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng. Một đề xuất quan trọng là đa dạng hóa sản phẩm thẻ để phục vụ nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ sinh viên, nhân viên văn phòng đến khách hàng cao cấp. Ngân hàng nên phát triển các loại thẻ đồng thương hiệu, thẻ trả trước, và tích hợp thêm nhiều dịch vụ giá trị gia tăng vào thẻ hiện có. Đây là cách tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

3.2. Nâng cấp công nghệ và tăng cường hoạt động marketing

Công nghệ được xác định là yếu tố sống còn. Luận văn khuyến nghị Oceanbank cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, đảm bảo hệ thống xử lý giao dịch ổn định, an toàn và nhanh chóng. Việc áp dụng các công nghệ bảo mật mới như chip EMV là cực kỳ cần thiết để phòng chống giả mạo thẻ. Song song với công nghệ, hoạt động marketing cần được đẩy mạnh. Thay vì các chương trình nhỏ lẻ, ngân hàng cần xây dựng các chiến dịch truyền thông tích hợp, quảng bá thương hiệu thẻ Oceanbank một cách chuyên nghiệp. Các chương trình khuyến mãi, liên kết với các ĐVCNT lớn để giảm giá, tích điểm cần được triển khai thường xuyên và hấp dẫn hơn.

3.3. Đào tạo nhân sự và nâng cao năng lực quản lý rủi ro

Con người là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác thẻ. Nhân viên cần được trang bị kiến thức về sản phẩm, kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng và nghiệp vụ xử lý rủi ro. Về quản lý rủi ro, cần xây dựng một quy trình chặt chẽ từ khâu thẩm định phát hành thẻ đến giám sát giao dịch. Hệ thống cảnh báo giao dịch đáng ngờ cần được tự động hóa để phát hiện sớm các hành vi gian lận. Việc chủ động ngăn ngừa và hạn chế rủi ro không chỉ bảo vệ ngân hàng mà còn củng cố niềm tin của khách hàng vào dịch vụ thẻ Oceanbank.

IV. Bí quyết phát triển mạng lưới và hạn chế rủi ro thanh toán thẻ

Để hiện thực hóa chiến lược, luận văn đi sâu vào các giải pháp cụ thể, được xem như những "bí quyết" thực tiễn giúp Oceanbank giải quyết các vấn đề cấp bách. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là việc phát triển mạng lưới thanh toán thẻ một cách thông minh và hiệu quả, đồng thời xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc trước các loại rủi ro trong thanh toán thẻ. Việc mở rộng mạng lưới không chỉ đơn thuần là tăng số lượng máy ATMmáy POS, mà phải dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về địa điểm, đối tượng khách hàng và tiềm năng giao dịch. Một mạng lưới rộng khắp và hoạt động ổn định sẽ gia tăng tiện ích cho chủ thẻ, từ đó kích thích chi tiêu. Song song đó, việc kiểm soát rủi ro là yếu tố sống còn. Luận văn đã chỉ ra các loại rủi ro điển hình như rủi ro tín dụng với thẻ credit và rủi ro gian lận, giả mạo thẻ. Các biện pháp được đề xuất bao gồm cả giải pháp công nghệ và quy trình nghiệp vụ, nhằm tạo ra một môi trường giao dịch an toàn, minh bạch cho cả khách hàng và ngân hàng.

4.1. Giải pháp cụ thể phát triển mạng lưới ATM và POS hiệu quả

Thay vì phát triển dàn trải, luận văn đề nghị Oceanbank nên tập trung mở rộng mạng lưới máy POS tại các ĐVCNT chiến lược như siêu thị, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn và các trang thương mại điện tử. Cần có chính sách phí và chiết khấu hấp dẫn để thu hút các ĐVCNT lớn. Đối với mạng lưới ATM, cần ưu tiên lắp đặt tại các khu vực đông dân cư, khu công nghiệp, trường học, và đảm bảo máy luôn hoạt động thông suốt, hạn chế tối đa tình trạng hết tiền hoặc lỗi kỹ thuật. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ tại các điểm giao dịch vật lý này sẽ nâng cao đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Các biện pháp ngăn ngừa giả mạo thẻ và rủi ro tín dụng

Để đối phó với nạn giả mạo thẻ ngày càng tinh vi, luận văn đề xuất Oceanbank sớm chuyển đổi toàn bộ thẻ từ sang thẻ chip theo tiêu chuẩn EMV, một công nghệ bảo mật cao hơn nhiều. Đồng thời, cần tăng cường hệ thống giám sát giao dịch 24/7 để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Đối với rủi ro tín dụng từ thẻ tín dụng, quy trình thẩm định khách hàng khi cấp thẻ cần được siết chặt hơn. Ngân hàng phải đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính và lịch sử tín dụng của người yêu cầu. Việc xây dựng chính sách thu hồi nợ hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu tổn thất.

4.3. Cải thiện quy trình xử lý khiếu nại và tra soát giao dịch

Sự hài lòng của khách hàng thường được quyết định ở khâu xử lý sự cố. Luận văn khuyến nghị Oceanbank cần chuẩn hóa và rút ngắn thời gian xử lý các yêu cầu tra soát, khiếu nại liên quan đến giao dịch thẻ. Cần xây dựng một bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, hoạt động 24/7, có đủ thẩm quyền để giải quyết nhanh các vấn đề phổ biến. Việc công khai, minh bạch quy trình và thời gian xử lý sẽ giúp khách hàng cảm thấy yên tâm và tin tưởng hơn vào dịch vụ của ngân hàng. Đây là một yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng trung thành trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

V. Định hướng tương lai cho hoạt động thanh toán thẻ Oceanbank

Phần cuối của luận văn không chỉ tổng kết lại các kết quả nghiên cứu mà còn đưa ra những định hướng phát triển trong tương lai cho hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương. Dựa trên việc phân tích các thuận lợi, khó khăn và bối cảnh chung của ngành ngân hàng, tác giả đã phác thảo một lộ trình phát triển tiềm năng cho dịch vụ thẻ Oceanbank. Tầm nhìn này không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn hướng tới việc nắm bắt các xu hướng mới trong công nghệ thanh toán, chẳng hạn như thanh toán di động, ví điện tử và các giải pháp tài chính số. Để thực hiện được định hướng này, luận văn cũng mạnh dạn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này không chỉ nhắm vào nội bộ Oceanbank mà còn hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước như Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, cho thấy một góc nhìn toàn diện và có trách nhiệm. Sự thành công trong tương lai của dịch vụ thẻ Oceanbank phụ thuộc rất nhiều vào việc thực thi các giải pháp đã đề ra và sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô.

5.1. Triển vọng và định hướng phát triển dịch vụ thẻ trong tương lai

Luận văn nhận định rằng dịch vụ thẻ của Ngân hàng Đại Dương có nhiều triển vọng phát triển. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt là tất yếu, và dân số trẻ, am hiểu công nghệ của Việt Nam là một thị trường tiềm năng khổng lồ. Định hướng cho Oceanbank là phải chuyển mình từ một ngân hàng cung cấp thẻ đơn thuần thành một nhà cung cấp giải pháp thanh toán toàn diện. Ngân hàng cần tập trung phát triển các sản phẩm thẻ gắn với công nghệ số, tăng cường hợp tác với các công ty Fintech để tạo ra các tiện ích mới. Mục tiêu là biến chiếc thẻ Oceanbank không chỉ là công cụ thanh toán mà còn là chìa khóa để tiếp cận một hệ sinh thái dịch vụ đa dạng.

5.2. Kiến nghị với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Để tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động thanh toán thẻ phát triển, luận văn đã đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Tác giả đề xuất Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho các hoạt động thanh toán điện tử, tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch. Cần có những chính sách khuyến khích người dân và doanh nghiệp sử dụng các phương thức thanh toán hiện đại, chẳng hạn như ưu đãi về thuế hoặc phí. Chính phủ cũng cần đẩy mạnh việc triển khai thanh toán các dịch vụ công (thuế, phí, lệ phí) qua ngân hàng. Những chính sách đồng bộ này sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp không chỉ Oceanbank mà cả hệ thống ngân hàng Việt Nam phát triển mạnh mẽ mảng dịch vụ thanh toán thẻ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động thanh toán thẻ tại ngân hàng tmcp đại dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho sự du nhập của thẻ thanh toán vào Việt Nam. Sự liên kết này chủ yếu là nhằm phục vụ cho lượng khách du lịch quốc tế đang đến Việt Nam ngày càng nhiều. Sau Ngân hàng Ngoại Thương, Sài Gòn Thương Tín cũng liên kết với trung tâm thanh toán thẻ Visa để làm đại lý thanh toán. Có lẽ chính sách mở cửa thông thoáng đã đem lại cho Việt Nam một bộ mặt kinh tế – xã hội nhiều triển vọng.

Các dự án đầu tư nước ngoài tăng từ số lượng đến quy mô, các định chế tài chính lớn đã chú ý đến Việt Nam và đi theo những tập đoàn này là các dịch vụ song hành trong đó thẻ thanh toán là không thể thiếu được. Năm 1995 cùng với Ngân hàng Ngoại thương TP.HCM, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu, Ngân hàng Liên doanh First-Vina-Bank và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Eximbank được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho phép chính thức gia nhập tổ chức thẻ quốc tế Mastercard. Năm 1996, Ngân hàng Ngoại thương chính thức là thành viên của tổ chức Visa International. Tiếp sau đó là Ngân hàng Á Châu, Ngân hàng Công thương Việt Nam cũng lần lượt là thành viên chính thức của tổ chức Visa Card, trong đó Ngân hàng Ngoại thương và Á Châu thực hiện thanh toán trực tiếp với tổ chức này.

Cũng trong 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năm này Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) phát hành thí điểm thẻ ngân hàng đầu tiên, đồng thời Hội các ngân hàng thanh toán thẻ Việt Nam cũng được thành lập với bốn thành viên sáng lập gồm Vietcombank, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu (Eximbank) và First Vinabank. Hành lang pháp lý cho hoạt động thẻ lúc ấy chỉ là quyết định số 74 do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ký ban hành ngày10/4/1993, qui định “thể lệ tạm thời về phát hành và sử dụng thẻ thanh toán”. Việc ứng dụng thẻ ở Việt Nam vào thời điểm đó còn bị giới hạn rất nhiều về cơ sở pháp lý, điều kiện kinh tế, hạ tầng kỹ thuật… Trên cơ sở thỏa thuận của Ngân hàng Nhà Nước, ngân hàng thương mại thí điểm phát hành thẻ tự xây dựng qui chế, hợp đồng phát hành và sử dụng thẻ, tức tính pháp lý chỉ dừng ở mức điều chỉnh “nội bộ” giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ. Thị trường thẻ năm 2006, 2007 trở lên sôi động vì Việt Nam đã bước vào sân chơi rộng là WTO, thị trường tài chính Việt Nam càng cạnh tranh quyết liệt hơn khi có thêm nhiều ngân hàng nước ngoài đầu tư vào đây và dịch vụ thẻ tín dụng, thẻ ATM là một loại “vũ khí” đắc lực để ngân hàng thâm nhập thị trường.

Hàng loạt sản phẩm thẻ thanh toán ra đời, mở ra một cuộc “so tài” phát hành thẻ giữa các ngân hàng trong nước. Khái niệm và đặc điểm cấu tạo thẻ  Khái niệm. Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do các ngân hàng hay các tổ chức phi tài chính phát hành và cung cấp cho khách hàng. Khách hàng có thể sử dụng để rút tiền mặt tại các ngân hàng đại lý, các máy rút tiền tự động(ATM) hoặc thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ.

Theo quan điểm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, khái niệm về thẻ được quy định tại quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 như sau: Thẻ ngân hàng là “phương tiện do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận”. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Đặc điểm cấu tạo. Hầu hết các thẻ ngân hàng hiện nay đều được cấu tạo bằng nhựa cứng (plastic), có hình chữ nhật kích cỡ 84mm×54mm×0,76mm, có góc tròn gồm 2 mặt:  Mặt trước thẻ gồm: - Tên, biểu tượng thẻ và huy hiệu của tổ chức phát hành thẻ. - Số thẻ: là số dành riêng cho mỗi chủ thẻ.

Số này được dập nổi trên thẻ và sẽ được in lại trên hoá đơn khi chủ thẻ đi mua hàng. Tuỳ theo từng loại thẻ mà có số chữ khác nhau và cách cấu trúc theo nhóm cũng khác nhau. - Ngày hiệu lực của thẻ: là thời hạn mà thẻ được lưu hành. - Họ và tên chủ thẻ.

 Mặt sau thẻ bao gồm: - Dãy băng từ : chứa các thông tin đã được mã hoá theo một thể thống nhất như: số thẻ, ngày hết hạn, các yếu tố kiểm tra an toàn khác. - Băng giấy ghi chữ ký - Ngoài ra còn có thể có các thông tin khác để tăng tính an toàn của thẻ như: số mật mã đợt phát hành, ký hiệu riêng của từng tổ chức, hình của chủ thẻ… 1. Phân loại thẻ. Dựa vào các tiêu chí khác nhau người ta phân loại thẻ thành:  Phân loại theo đặc tính kỹ thuật.

- Thẻ băng từ: Thẻ được sản xuất dựa trên kỹ thuật thư tín với băng từ chứa thông tin được mã hóa ở mặt sau của thẻ. Thẻ này được sử dụng phổ biến trong vòng 20 năm trở lại đây nhưng vì thông tin ghi trên thẻ hẹp và mang tính cố định nên không thể áp dụng kỹ thuật mã hóa an toàn, có thể dễ dàng đọc được bằng thiết bị gắn máy vi tính vì thế nên dễ bị lợi dụng. - Thẻ thông minh (thẻ điện tử có bộ vi xử lí chip) : Là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán, có tính an toàn và bảo mật rất cao. Thẻ thông minh dựa trên kỹ thuật xử lý tin học nhờ gắn vào thẻ một chip điện tử có cấu trúc giống như một máy tính hoàn hảo.

Tuy vậy, do là công nghệ mới, có giá thành cao nên việc phát hành và chấp nhận thanh toán loại thẻ này mới chỉ phổ biến ở các nước phát triển. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Phân loại theo chủ thể phát hành. - Thẻ do ngân hàng phát hành: Đây là loại thẻ do ngân hành giúp cho khách hàng sử dụng một cách linh hoạt tài khoản của mình tại ngân hàng, hoặc sử dụng một số tiền do ngân hàng cấp tín dụng. - Thẻ do các tổ chức phi ngân hàng phát hành: Đây là thẻ du lịch và giải trí của các tập đoàn kinh doanh lớn phát hành bởi các công ty xăng dầu, điện thoại, các cửa hiệu lớn.

 Phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ. - Thẻ tín dụng: Đây là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ để thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ với hạn mức chi tiêu nhất định mà ngân hàng cho phép căn cứ vào khả năng tài chính, số tiền ký quỹ hoặc tài sản thế chấp của chủ thẻ. Thẻ tín dụng là một hình thức chi tiêu trước, trả tiền sau với thời hạn ưu đãi không thu lãi ( khoảng từ 10 đến 45 ngày ). Chủ thẻ có thể thanh toán một phần hoặc thanh toán toàn bộ số tiền đã chi tiêu trong kỳ sao kê.

- Thẻ ghi nợ: Đây là loại thẻ do ngân hàng phát hành cho người có tài khoản tiền gửi mở tại ngân hàng. Chủ thẻ được phép chi tiêu trong phạm vi số dư trên tài khoản tiền gửi. Việc gthanh toán này được tiến hành trên cơ sở chuyển khoản tiền từ tài khoản của chủ thẻ sang tài khoản của người bán hàng. Để gia tăng tính cạnh tranh sản phẩm của mình, các ngân hàng có thể cấp cho chủ thẻ một hạn mức thấu chi.

- Thẻ trả trước: Đây là loại thẻ mới được phát triển trên thế giới, khách hàng không cần phải thực hiện các thủ tục phát hành thẻ theo yêu cầu của ngân hàng như điền vào yêu cầu phát hành thẻ, chứng minh tài chính…, họ chỉ cần trả cho ngân hàng một số tiền sẽ được ngân hàng bán cho một tấm thẻ với mệnh giá tương đương. Đặc tính của loại thẻ này giống như mọi thẻ bình thường khác, chỉ có điều thẻ này chỉ được giới hạn trong số tiền có trong thẻ và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định tuỳ vào quy định của mỗi ngân hàng, tức là hạn mức thẻ không có tính chất tuần hoàn. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Phân loại theo hạn mức tín dụng - Thẻ thường : Đây là loại thẻ căn bản nhất, là loại thẻ tín dụng mang tính chất phổ biến, đại chúng, được hơn 142 triệu người trên thế giới sử dụng mỗi ngày. Hạn mức tối thiểu tuỳ theo Ngân hàng phát hành qui định (thông thường khoảng 1000 USD) - Thẻ vàng : là loại thẻ được phát hành cho những đối tượng “cao cấp”, những khách hàng có mức sống, thu nhập và nhu cầu tài chính cao.

Loại thẻ này có thể có những điểm khác nhau tuỳ thuộc vào tập quán, trình độ phát triển của mỗi vùng, nhưng chung nhất vẫn là thẻ có hạn mức tín dụng cao (trên 5000 USD) hơn thẻ thường.  Phân loại theo phạm vi sử dụng thẻ. - Thẻ nội địa: Là loại thẻ được giới hạn trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia, do vậy đồng tiền được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa hay rút tiền mặt phải là đồng bản tệ. - Thẻ quốc tế: Đây là loại thẻ được chấp nhận trên toàn cầu.

Thẻ quốc tế được quản lý và hỗ trợ bởi những tổ chức thẻ quốc tế như Mastercard, Visacard, Amex, JCB, Diner Club, hoạt động theo một hệ thống thống nhất, theo những quy tắc nhất định và đồng bộ. Vai trò của thẻ.  Đối với ngân hàng Hơn ai hết, Ngân hàng chính là người được hưởng lợi từ hoạt động thanh toán thẻ. Điều này thể hiện trên các mặt sau: Lợi nhuận Ngân hàng: Lợi ích lớn nhất mà thẻ đem lại cho Ngân hàng thanh toán thẻ là lợi nhuận.

Thu nhập từ thẻ mà Ngân hàng có được là: phí CSCNT, phí sử dụng thẻ (phí thường niên) và lãi suất cho khoản tín dụng mà chủ thẻ chậm thanh toán. Đó là chưa kể các khoản thu từ các dịch vụ Ngân hàng và đầu tư kèm theo. Một yếu tố nữa có thể mang lại lợi nhuận cho Ngân hàng từ thẻ đó là lòng trung thành của khách hàng. Một khi khách hàng đã có tài khoản hoặc thẻ tại Ngân 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hàng thì hiếm khi họ lại muốn chuyển sang một tổ chức đối thủ.

Lợi dụng tâm lý này của khách hàng, Ngân hàng có thể tăng lãi suất tương đối cho khoản tín dụng thanh toán thẻ để tăng thêm lợi nhuận cho Ngân hàng mà không sợ mất khách hàng đồng loạt. Ngoài ra, thanh toán thẻ còn tạo ra sự “hỗ trợ chéo” rất có hiệu quả cho Ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ