Nghiên cứu: Quyết định sử dụng thanh toán không tiếp xúc của khách hàng tại TPHCM

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng quyết định sử dụng thanh toán không tiếp xúc của khách hàng TPHCM. Toàn văn luận văn khoa học, dữ liệu khảo sát.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2021

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái Niệm và Định Nghĩa Thanh Toán Không Tiếp Xúc

Thanh toán không tiếp xúc là phương thức thanh toán hiện đại cho phép khách hàng hoàn thành giao dịch mà không cần tiếp xúc trực tiếp với thiết bị hay thẻ. Tại TPHCM, hình thức này đã trở thành xu hướng chủ yếu trong các giao dịch hàng ngày. Thanh toán không tiếp xúc bao gồm các công nghệ như thẻ chip, ví điện tử, và ứng dụng di động. Sự phát triển của thanh toán không tiếp xúc tại TPHCM phản ánh nhu cầu an toàn và thuận tiện của người tiêu dùng hiện đại. Phương thức này không chỉ giảm nguy hiểm lây nhiễm bệnh tật mà còn tăng tốc độ giao dịch. Nghiên cứu cho thấy yếu tố quyết định sử dụng thanh toán không tiếp xúc phụ thuộc vào nhiều khía cạnh tâm lý và kỹ thuật.

1.1. Định Nghĩa Thanh Toán Không Tiếp Xúc

Thanh toán không tiếp xúc là giao dịch mà khách hàng không cần sử dụng mã PIN hay chữ ký xác nhận. Công nghệ NFC (Near Field Communication) và RFID cho phép truyền dữ liệu một cách nhanh chóng. Ở TPHCM, các ngân hàng và doanh nghiệp bán lẻ đã áp dụng rộng rãi công nghệ này.

1.2. Sự Phát Triển Tại TPHCM

Thanh toán không tiếp xúc tại TPHCM đã tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt sau dịch COVID-19. Các yếu tố quyết định bao gồm hạ tầng kỹ thuật hiện đại, sự hỗ trợ của chính phủ, và nhu cầu của người dân. Ứng dụng di động và thẻ thông minh là những công cụ chính.

II. Các Yếu Tố Tâm Lý Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng

Các yếu tố quyết định chủ yếu bao gồm nhận thức hữu ích (PU), nhận thức dễ sử dụng (PEOU), và ảnh hưởng xã hội (SI). Mô hình Chấp nhận Công Nghệ (TAM) chứng minh rằng thanh toán không tiếp xúc được chấp nhận khi người dùng cảm thấy nó hữu ích và dễ sử dụng. Tại TPHCM, thái độ tích cực của người tiêu dùng đối với thanh toán không tiếp xúc tăng do sự tuyên truyền từ các tổ chức tài chính. Ảnh hưởng từ bạn bè, gia đình và xã hội là yếu tố quyết định quan trọng trong việc chuyển đổi sang phương thức thanh toán mới. Khả năng tương thích của công nghệ với lối sống hiện tại cũng là yếu tố không thể bỏ qua.

2.1. Nhận Thức Hữu Ích và Dễ Sử Dụng

Nhận thức hữu ích là mức độ mà người dùng tin rằng thanh toán không tiếp xúc giúp họ hoàn thành công việc hiệu quả hơn. Nhận thức dễ sử dụng liên quan đến sự dễ dàng khi sử dụng công nghệ. Tại TPHCM, cải thiện giao diện ứng dụng và hướng dẫn người dùng có tác động tích cực.

2.2. Ảnh Hưởng Xã Hội và Thái Độ

Ảnh hưởng xã hội thể hiện áp lực từ những người xung quanh khuyến khích sử dụng thanh toán không tiếp xúc. Thái độ tích cực là kết quả của trải nghiệm tốt và tin tưởng vào an toàn. Điều này là yếu tố quyết định chính cho sự phổ biến ở TPHCM.

III. Các Yếu Tố Kỹ Thuật và Bảo Mật

Yếu tố quyết định trong công nghệ bao gồm độ tin cậy hệ thống, bảo mật dữ liệu, và tốc độ giao dịch. Thanh toán không tiếp xúc tại TPHCM phải đảm bảo rằng thông tin cá nhân của khách hàng được bảo vệ tối đa. Các ngân hàng và doanh nghiệp sử dụng mã hóa end-to-end để ngăn chặn gian lận. Khả năng tương thích với các hệ thống cũ là thách thức trong quá trình chuyển đổi. Tốc độ xử lý giao dịch ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Hiện tại, thanh toán không tiếp xúc tại TPHCM đã đạt chuẩn quốc tế về bảo mật, giúp tăng mức độ tin tưởng của người tiêu dùng.

3.1. An Toàn Giao Dịch và Bảo Vệ Dữ Liệu

Bảo mậtyếu tố quyết định hàng đầu trong thanh toán không tiếp xúc. Công nghệ token hóa thay thế thông tin thẻ bằng mã tạm thời, giảm rủi ro. Tại TPHCM, các cơ quan quản lý yêu cầu tuân thủ chuẩn PCI-DSS để bảo vệ khách hàng.

3.2. Độ Tin Cậy Hệ Thống

Độ tin cậy hệ thống là khả năng công nghệ thanh toán không tiếp xúc hoạt động liên tục mà không gián đoạn. Thời gian ngừng hoạt động có thể gây mất doanh thu và tin tưởng khách hàng. Ở TPHCM, các nhà cung cấp đầu tư vào cơ sở hạ tầng dự phòng để đảm bảo dịch vụ liên tục.

IV. Chiến Lược Thúc Đẩy Chấp Nhận Thanh Toán Không Tiếp Xúc Tại TPHCM

Để thúc đẩy chấp nhận thanh toán không tiếp xúc, cần áp dụng các chiến lược tiếp thị toàn diện. Yếu tố quyết định bao gồm giáo dục người tiêu dùng, khuyến khích từ chính phủ, và hỗ trợ từ các doanh nghiệp. TPHCM có thể tổ chức các chương trình huấn luyện để giúp người dân hiểu rõ lợi ích. Các ưu đãi tài chính như giảm giá hay điểm thưởng có thể tăng động lực sử dụng. Hợp tác giữa các ngân hàng, doanh nghiệp bán lẻ, và chính phủ sẽ tạo ra hệ sinh thái thanh toán không tiếp xúc hoàn chỉnh. Các nghiên cứu thị trường định kỳ giúp xác định yếu tố quyết định mới và điều chỉnh chiến lược phù hợp.

4.1. Giáo Dục và Nâng Cao Nhận Thức

Các chương trình giáo dục người tiêu dùng về thanh toán không tiếp xúc rất cần thiết. Tuyên truyền thông qua truyền hình, mạng xã hội, và các sự kiện cộng đồng. Tại TPHCM, các tổ chức tài chính nên hợp tác với trường học và cơ quan địa phương để mở rộng phạm vi tiếp cận.

4.2. Các Chính Sách Hỗ Trợ và Khuyến Khích

Chính phủ TPHCM có thể ban hành các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp áp dụng thanh toán không tiếp xúc. Các chương trình khuyến khích như hoàn tiền, điểm tích lũy, và quà tặng sẽ yếu tố quyết định đối với người tiêu dùng. Xây dựng hạ tầng thanh toán số là bước quan trọng.

18/12/2025
Quyết định sử dụng thanh toán không tiếp xúc của khách hàng tại thành phố hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu; Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu; Chương 3: Phương pháp nghiên cứu; Chương 4: Kết quả nghiên cứu; Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 2.1 Khái niệm thanh toán không tiếp xúc Thanh toán không tiếp xúc là phương thức thanh toán không yêu cầu bất kỳ tiếp xúc vật lý nào giữa điện thoại thông minh hoặc thẻ tín dụng của người mua và máy POS. Đây là một phương thức an toàn để người tiêu dùng mua sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng hoặc thẻ thông minh - còn gọi là thẻ chip bằng cách sử dụng công nghệ giao tiếp tầm ngắn (NFC) nhờ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) hoặc bằng cách sử dụng thiết bị thông minh như smartphone, đồng hồ thông minh. Thiết bị không nhất thiết phải là điện thoại thông minh mặc dù đây là thiết bị được sử dụng phổ biến nhất để thanh toán không tiếp xúc.

Giao dịch NFC diễn ra trên một tần số vô tuyến cụ thể cho phép thẻ hoặc điện thoại thông minh giao tiếp với đầu đọc thanh toán khi chúng ở gần nhau (thường là 10 cm hoặc nhỏ hơn). Một ăng-ten và chip được gắn vào thiết bị cho phép khách hàng vẫy điện thoại thông minh của họ qua đầu đọc thẻ để mua hàng. Để thực hiện loại hình thanh toán này, người tiêu dùng giữ thẻ, thiết bị hoặc điện thoại di động không tiếp xúc gần thiết bị đầu cuối và thông tin thanh toán được truyền đạt không dây qua tần số vô tuyến. Bảo mật đối với thanh toán không tiếp xúc cũng giống như đối với thẻ tín dụng.

Tất cả các luật chống gian lận đều được áp dụng và các kênh bảo mật và mã hóa được sử dụng để gửi thông tin thẻ tín dụng và số PIN. Đối với các giao dịch mua giá cao hoặc nhiều giao dịch mua trong thời gian ngắn, người dùng được yêu cầu nhập thủ công số PIN của mình để đảm bảo không xảy ra hành vi trộm cắp. Thông thường, thanh toán không tiếp xúc nhanh hơn vì không cần số PIN hoặc chữ ký. Tuy nhiên, nó cũng có thể khiến khách hàng chi tiêu nhiều hơn vì việc thanh toán quá nhanh chóng và dễ dàng.

Thanh toán không tiếp xúc thực sự an toàn hơn rất nhiều so với thẻ từ tính, loại thẻ mà công nghệ cực kỳ lỗi thời khiến chúng tương đối dễ sao chép. Điều này có nghĩa là bạn có thể trở thành nạn nhân của các khoản phí gian lận và đánh cắp danh tính. Thanh toán không tiếp xúc là thanh toán đã được xác thực, có nghĩa là chúng thực sự khó bị gian lận. Trong thanh toán không tiếp xúc, dữ liệu được liên kết với thẻ tín dụng của bạn trong hồ sơ được mã hóa và liên tục thay đổi.

Vì vậy, ngay cả khi những kẻ gian lận tấn công một hệ thống, dữ liệu mà họ tìm thấy ở đó sẽ vô dụng. 8  Ưu và nhược điểm của thanh toán không tiếp xúc o Ưu điểm  Sử dụng thẻ hoặc điện thoại của bạn để “nhấn và thanh toán” mà không cần nhập mã PIN hoặc ký biên nhận.  Bảo vệ chống lại các giao dịch gian lận mang lại sự an tâm.  Mã hóa dữ liệu làm giảm nguy cơ bị tin tặc quét thẻ và đánh cắp thông tin có giá trị.

 Kết nối nhanh chóng mà không phải lo lắng về việc nhập sai mã PIN.  Các nhà bán lẻ không còn có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng.  Theo dõi địa điểm sử dụng cho việc mua bán tại các nhà bán lẻ và các trang web. Một số ngân hàng cung cấp thêm tiền và đặc quyền với tính năng này.

 Thanh toán kiểm tra thuận tiện và nhanh chóng có nghĩa là giao dịch nhanh hơn. o Nhược điểm  Công nghệ giới hạn cho chỉ người tiêu dùng sử dụng điện thoại thông minh hoặc những người có thẻ tín dụng.  Nếu làm mất thẻ tín dụng, tài khoản có thể bị xâm phạm.  Thiết bị đầu cuối có nguy cơ bị phần mềm gián điệp hoặc phần mềm độc hại tấn công, như với bất kỳ thiết bị máy tính nào khác.

 Không thể thay đổi hoặc chọn giới hạn giao dịch do ngân hàng thực thi.  Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) Nhận dạng tần số vô tuyến (Radio Frequency Identification) là công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để xác định một cách thụ động đối tượng được gắn thẻ. Nó được sử dụng trong một số ứng dụng thương mại và công nghiệp, từ theo dõi các mặt hàng dọc theo chuỗi cung ứng đến theo dõi các mặt hàng đã được kiểm tra từ thư viện. Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) là một loại công nghệ không dây thụ động cho phép theo dõi hoặc đối sánh một mục hoặc cá nhân.

Hệ thống nhận dạng có hai phần cơ bản: thẻ và trình đọc. Đầu đọc phát ra sóng vô tuyến và nhận lại tín hiệu từ thẻ RFID, trong khi thẻ sử dụng sóng vô tuyến để truyền thông tin nhận dạng và các thông tin khác. Nhận dạng tần số vô tuyến được sử dụng cùng với vi mạch, ăng-ten được cấp nguồn và máy quét. Mặc dù việc sử dụng thương mại cho nó lần đầu tiên được phát triển vào những năm 1970, nhưng nó đã trở nên dễ tiếp cận hơn trong những năm gần đây.

Với những tiến bộ của công nghệ được sử dụng để đọc và lưu trữ thông tin, giờ đây việc mua sắm và thích ứng với chi phí hợp lý hơn. Nhận dạng tần số vô tuyến hoạt động thông qua một thiết bị điện tử nhỏ, thường là một vi mạch, có thông tin được lưu trữ trên đó. Các thiết bị này thường khá nhỏ, đôi khi có kích thước bằng hạt gạo và có thể chứa một lượng lớn dữ liệu. Mặc dù không phải lúc nào chúng cũng phát ra điện nhưng một số có thể chứa nguồn điện dự trữ hoặc pin.

Máy quét được sử dụng để đọc các thiết bị này cũng có thể cung cấp đủ điện để cho phép chúng đọc vi 9 mạch. Có nhiều cách sử dụng khác nhau cho công nghệ này, nhưng nó thường được sử dụng để theo dõi sản phẩm, động vật và tiền tệ.  Giao tiếp trường gần (NFC) Giao tiếp trường gần (NFC) là công nghệ kết nối không dây tầm ngắn cho phép các thiết bị hỗ trợ NFC giao tiếp với nhau. NFC thực chất là một tập hợp con của một thứ gọi là RFID (nhận dạng tần số vô tuyến), một công nghệ cho phép chúng ta xác định mọi thứ thông qua sóng vô tuyến.

NFC sử dụng một tần số RFID cụ thể (chính xác là 13,56MHz) cho các giao tiếp tầm gần. Đến nay, một trong những ứng dụng phổ biến hơn của NFC là thẻ nhận dạng để truy cập vào những nơi như tòa nhà văn phòng và nhà để xe tư nhân. Nhưng ngày càng nhiều, NFC đang được sử dụng để cung cấp năng lượng cho một thứ gọi là thanh toán “không tiếp xúc”. Công nghệ không dây tầm ngắn này giúp điện thoại thông minh, máy tính bảng, thiết bị đeo được, thẻ thanh toán và các thiết bị khác của bạn trở nên thông minh hơn.

Giao tiếp trường gần là điểm tối ưu trong kết nối. Với NFC, bạn có thể chuyển thông tin giữa các thiết bị một cách nhanh chóng và dễ dàng chỉ với một lần chạm — cho dù là thanh toán hóa đơn, trao đổi danh thiếp, tải xuống phiếu giảm giá hay chia sẻ một bài nghiên cứu. NFC bắt đầu xuất hiện trong ngành thẻ thanh toán và đang phát triển để đưa vào các ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp trên toàn thế giới. Giao tiếp trường gần truyền dữ liệu thông qua trường vô tuyến điện từ để cho phép hai thiết bị liên lạc với nhau.

Để hoạt động, cả hai thiết bị phải chứa chip NFC, vì các giao dịch diễn ra trong một khoảng cách rất ngắn. Các thiết bị hỗ trợ NFC phải được chạm vật lý hoặc cách nhau vài cm để quá trình truyền dữ liệu diễn ra. Bởi vì thiết bị nhận đọc dữ liệu của bạn ngay khi bạn gửi nó, giao tiếp trường gần (NFC) giúp giảm đáng kể khả năng xảy ra lỗi của con người. Hãy yên tâm, chẳng hạn như bạn không thể vô tình mua một thứ gì đó do quay số bỏ túi hoặc bằng cách đi ngang qua một địa điểm được gắn chip NFC (được gọi là "áp phích thông minh").

Với giao tiếp trường gần, bạn phải thực hiện một hành động có chủ đích. Trái ngược với dữ liệu trên thẻ dải từ (tĩnh - tất cả đều ở đó ở mặt sau thẻ của bạn), dữ liệu liên quan đến giao dịch NFC được mã hóa và động, có nghĩa là nó liên tục thay đổi. Ví dụ, hãy lấy Apple Pay, sử dụng một công nghệ được gọi là mã hóa để bảo vệ chi tiết ngân hàng. Đây là cách NFC hoạt động: Sau khi bạn chụp ảnh thẻ tín dụng và nạp vào iPhone, Apple gửi thông tin chi tiết đến mạng hoặc ngân hàng phát hành thẻ của bạn.

Sau đó, các ngân hàng và mạng thay thế chi tiết ngân hàng của bạn bằng một loạt các số được tạo ngẫu nhiên (mã thông báo). Số ngẫu nhiên đó sẽ được gửi lại cho Apple, sau đó sẽ lập trình nó vào điện thoại của bạn. Điều này có nghĩa là chi tiết tài khoản trên điện thoại của bạn không thể bị sao chép thành bất kỳ thứ gì có giá trị đối với những kẻ lừa đảo. Với ranh giới ngày càng mở rộng, giao tiếp trường gần có nhiều mục đích sử dụng ngoài việc đơn giản hóa và đẩy nhanh quá trình thanh toán.

Ngày nay, hàng trăm triệu thẻ không 10 tiếp xúc và đầu đọc trên toàn thế giới sử dụng công nghệ NFC trong vô số ứng dụng — từ bảo mật mạng và tòa nhà đến giám sát hàng tồn kho và bán hàng, chống trộm ô tô, giữ các tab trên sách thư viện và chạy các trạm thu phí không người lái. NFC đứng đằng sau những chiếc thẻ mà chúng ta vẫy qua đầu đọc thẻ trong cửa quay tàu điện ngầm và trên xe buýt. Nó hiện diện trong loa, thiết bị gia dụng và các thiết bị điện tử khác mà chúng ta theo dõi và điều khiển thông qua điện thoại thông minh của mình. Chỉ với một cú chạm, NFC cũng có thể thiết lập các thiết bị WiFi và Bluetooth trong khắp ngôi nhà của chúng ta.

 Mã số nhận dang cá nhân (PIN) Mã số nhận dạng cá nhân (Personal Identification Number) là một mã số được sử dụng trong nhiều giao dịch tài chính điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ