Thành lập bản đồ địa chính phục vụ công tác kê khai đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại thị trấn phố lu huyện bảo thắng tỉnh lào cai

Thành lập bản đồ địa chính tại Phố Lu, Bảo Thắng, Lào Cai, hỗ trợ kê khai, đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của bản đồ địa chính trong quản lý đất đai Phố Lu

Việc thành lập bản đồ địa chính là nhiệm vụ nền tảng và cấp thiết trong công tác quản lý nhà nước về đất đai tại thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng. Đây không chỉ là tài liệu kỹ thuật mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng, phản ánh hiện trạng sử dụng đất của từng thửa, từng chủ sử dụng. Một hệ thống bản đồ chính xác, đồng bộ giúp chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND huyện Bảo ThắngVăn phòng đăng ký đất đai Bảo Thắng, thực hiện hiệu quả việc kê khai đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quy hoạch, giao đất, và giải quyết các vấn đề phát sinh. Đất đai là nguồn lực hữu hạn nhưng có vai trò vô hạn trong phát triển kinh tế - xã hội, do đó việc quản lý chặt chẽ thông qua một bộ hồ sơ địa chính hoàn chỉnh là yêu cầu bắt buộc. Bản đồ địa chính cung cấp thông tin trực quan về vị trí, hình thể, diện tích, và ranh giới thửa đất, làm cơ sở cho việc lập quy hoạch sử dụng đất, xây dựng cơ sở hạ tầng, cũng như là công cụ không thể thiếu trong việc giải quyết tranh chấp đất đai. Quá trình này đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kỹ thuật và pháp lý, đảm bảo tính thống nhất và độ chính xác cao trên toàn địa bàn.

1.1. Mục đích thành lập bản đồ địa chính tại Bảo Thắng

Mục đích chính của việc thành lập bản đồ địa chính tại Phố Lu là tạo ra một cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất và hiện đại. Tài liệu này phục vụ trực tiếp cho công tác kê khai đất đai lần đầucấp đổi giấy chứng nhận cho người dân, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của họ. Đồng thời, nó là công cụ để Nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất, ngăn chặn tình trạng lấn chiếm, sử dụng sai mục đích. Theo tài liệu nghiên cứu, bản đồ địa chính là cơ sở để "xác nhận hiện trạng, thể hiện biến động và phục vụ cho chỉnh lý biến động của từng thửa đất". Thông qua đó, các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Lào Cai có thể dễ dàng thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ, lập kế hoạch sử dụng đất hiệu quả, và thực hiện các thủ tục hành chính đất đai một cách minh bạch, nhanh chóng.

1.2. Căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng

Quá trình thành lập bản đồ địa chính phải tuân thủ một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất là Luật Đất đai 2013 (và sắp tới là Luật đất đai 2024), cùng các nghị định hướng dẫn thi hành luật đất đai như Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Về mặt kỹ thuật, Thông tư số 25/2014/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết về bản đồ địa chính. Theo đó, bản đồ phải được thành lập trong hệ tọa độ VN-2000 quốc gia để đảm bảo tính thống nhất. Tỷ lệ bản đồ được lựa chọn phù hợp với mật độ thửa đất, ví dụ tỷ lệ 1:500 hoặc 1:1000 cho khu vực dân cư. Độ chính xác của bản đồ được quy định nghiêm ngặt, với sai số vị trí điểm không vượt quá giới hạn cho phép, đảm bảo tính pháp lý khi sử dụng.

II. Thách thức khi lập bản đồ địa chính cấp GCN ở Bảo Thắng

Công tác thành lập bản đồ địa chính và cấp Giấy chứng nhận (GCN) tại thị trấn Phố Lu đối mặt với không ít thách thức. Tình hình sử dụng đất trên thực tế có nhiều biến động so với các tài liệu cũ, nhiều trường hợp mua bán, chuyển nhượng, thừa kế chưa được thực hiện đăng ký biến động đất đai. Điều này dẫn đến sự không khớp giữa hồ sơ và hiện trạng, gây khó khăn cho quá trình đo đạc địa chính. Địa hình của Phố Lu là vùng trung du miền núi, một số khu vực phức tạp, đồi núi xen kẽ khu dân cư, ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí đo đạc. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về quyền và nghĩa vụ trong việc kê khai, đăng ký đất đai còn hạn chế. Các tranh chấp về ranh giới thửa đất giữa các hộ liền kề cũng là một rào cản lớn, đòi hỏi sự vào cuộc của chính quyền địa phương để hòa giải trước khi xác nhận kết quả đo đạc. Việc thiếu một hệ thống hồ sơ địa chính số hóa đồng bộ từ trước cũng làm tăng khối lượng công việc cho cán bộ chuyên môn.

2.1. Hiện trạng quản lý đất đai và những bất cập

Hiện trạng quản lý đất đai tại Phố Lu cho thấy một số tài liệu bản đồ cũ đã lỗi thời, không còn phù hợp với thực tế. Tài liệu gốc ghi nhận "Bản đồ địa chính tỷ lệ 1:1000 có 42 tờ, 1:500 có 22 tờ", tuy nhiên, sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng đã làm thay đổi cấu trúc sử dụng đất. Nhiều thửa đất đã được chia tách, hợp nhất nhưng chưa được cập nhật trên sổ địa chínhsổ mục kê. Tình trạng này gây khó khăn trong việc xác định nguồn gốc đất, thẩm định hồ sơ để cấp GCN. Sự thiếu đồng bộ giữa bản đồ và hồ sơ pháp lý là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các vụ giải quyết tranh chấp đất đai phức tạp và kéo dài.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác trong công tác đo đạc

Độ chính xác là yêu cầu cao nhất trong đo đạc địa chính. Theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, sai số vị trí của điểm trên ranh giới thửa đất so với điểm khống chế gần nhất không được vượt quá 7 cm đối với bản đồ tỷ lệ 1:500. Việc đảm bảo tiêu chuẩn này ở khu vực có địa hình phức tạp đòi hỏi thiết bị đo đạc hiện đại (máy toàn đạc điện tử) và đội ngũ kỹ thuật viên có chuyên môn cao. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình đo đạc và biên tập bản đồ đều có thể dẫn đến sai lệch về diện tích, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người sử dụng đất và làm mất đi tính pháp lý của GCN được cấp.

III. Phương pháp đo đạc thu thập số liệu địa chính thực địa

Để thành lập bản đồ địa chính tại thị trấn Phố Lu, phương pháp đo đạc trực tiếp bằng máy toàn đạc điện tử được ưu tiên sử dụng. Đây là phương pháp cho độ chính xác cao, phù hợp với khu vực có mật độ thửa đất lớn và yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Quy trình bắt đầu bằng việc khảo sát, thiết kế và xây dựng lưới khống chế đo vẽ. Hệ thống lưới này là bộ khung tọa độ chuẩn, đảm bảo tất cả các điểm đo chi tiết đều nằm trong hệ tọa độ VN-2000 thống nhất. Công tác đo đạc địa chính ngoại nghiệp được tiến hành bằng cách đo chi tiết từng góc thửa, cạnh thửa và các đối tượng địa vật liên quan như nhà ở, công trình. Song song với đo đạc kỹ thuật, cán bộ thực hiện điều tra, thu thập thông tin pháp lý của từng thửa đất: tên chủ sử dụng, nguồn gốc, loại đất, thời điểm sử dụng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị đo đạc, chính quyền địa phương và người dân để xác định chính xác ranh giới thửa đất và hoàn thiện hồ sơ ban đầu.

3.1. Xây dựng lưới khống chế đo vẽ cấp cơ sở

Lưới khống chế đo vẽ là mạng lưới các điểm mốc có tọa độ và độ cao được xác định với độ chính xác cao, làm cơ sở để triển khai các công tác đo vẽ chi tiết. Tại khu vực nghiên cứu, đề tài đã kế thừa và sử dụng hệ thống lưới kinh vĩ của Công ty TNHH VIETMAP. Các điểm khống chế này được đo nối với các điểm tọa độ quốc gia, đảm bảo độ chính xác và tính hệ thống theo quy định. Việc xây dựng một lưới khống chế dày đặc và ổn định là yếu tố tiên quyết quyết định chất lượng của toàn bộ sản phẩm bản đồ địa chính sau này.

3.2. Quy trình đo vẽ chi tiết và điều tra thửa đất

Sau khi có lưới khống chế, các tổ đội ngoại nghiệp sử dụng máy toàn đạc điện tử để tiến hành đo đạc tổng thể chi tiết từng thửa đất. Tọa độ của các góc thửa, các điểm gãy trên ranh giới và các công trình trên đất được xác định. Cùng lúc đó, một tổ công tác khác tiến hành phỏng vấn chủ sử dụng để thu thập thông tin cho hồ sơ địa chính, bao gồm tên, địa chỉ, giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất. Kết quả đo đạc và thông tin điều tra được ghi nhận vào phiếu, làm cơ sở cho công tác biên tập nội nghiệp sau này. Việc này đảm bảo dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thông tin chủ sử dụng) được thu thập đồng bộ.

IV. Hướng dẫn biên tập bản đồ lập hồ sơ địa chính chi tiết

Sau khi hoàn thành công tác ngoại nghiệp, dữ liệu đo đạc địa chính được chuyển vào máy tính để xử lý và biên tập. Tại thị trấn Phố Lu, phần mềm gCadas trên nền MicroStation V8i được sử dụng để tự động hóa nhiều công đoạn. Quy trình biên tập bắt đầu bằng việc trút và nhập số liệu đo từ máy toàn đạc. Phần mềm sẽ tự động hiển thị các điểm đo trên môi trường đồ họa theo hệ tọa độ VN-2000. Kỹ thuật viên tiến hành nối các điểm đo để tạo thành ranh giới thửa đất, đường giao thông, thủy lợi... Sau đó, các công cụ của gCadas được dùng để tự động tìm và sửa lỗi topo (như hở, giao cắt), tạo vùng thửa, tính toán diện tích và đánh số thửa tự động. Các thông tin thuộc tính đã điều tra (tên chủ, loại đất) được nhập và gán vào từng thửa tương ứng. Quá trình này tạo ra một bản đồ địa chính số hoàn chỉnh, là nền tảng để lập sổ địa chính, sổ mục kê, và các thành phần khác của hồ sơ địa chính.

4.1. Xử lý số liệu và tạo vùng thửa đất tự động

Dữ liệu thô từ máy đo được nhập vào phần mềm gCadas thông qua các tệp văn bản. Các điểm chi tiết sẽ được hiển thị trên bản vẽ. Kỹ thuật viên sử dụng các công cụ vẽ để nối các điểm tạo thành mạng lưới ranh giới. Bước quan trọng tiếp theo là kiểm tra và xử lý lỗi Topology. Phần mềm gCadas cung cấp các chức năng tự động "Tìm lỗi dữ liệu" và "Sửa lỗi tự động" để đảm bảo các ranh giới thửa đất khép kín và không có sai sót. Khi mạng lưới ranh giới đã chuẩn, chức năng "Tạo thửa đất từ ranh thửa" sẽ tự động nhận dạng các vùng khép kín, tạo tâm thửa và tính toán diện tích pháp lý cho từng thửa.

4.2. Gán thông tin và hoàn thiện bản đồ địa chính số

Sau khi các thửa đất được tạo, phần mềm sẽ thực hiện đánh số thứ tự thửa tự động theo quy tắc từ trái qua phải, từ trên xuống dưới. Thông tin thuộc tính của từng thửa được nhập vào cơ sở dữ liệu và liên kết với đối tượng thửa trên bản vẽ. Công đoạn cuối cùng là trình bày bản đồ, bao gồm việc vẽ nhãn địa chính (số thửa, diện tích, loại đất), vẽ khung bản đồ theo quy định của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, và bổ sung các ghi chú cần thiết. Kết quả là một tờ bản đồ địa chính số hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc in ấn và khai thác, sử dụng.

V. Ứng dụng bản đồ địa chính để cấp GCN và công khai

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thành lập bản đồ địa chính không chỉ là một tờ bản đồ mà là một bộ hồ sơ địa chính hoàn chỉnh, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý nhà nước. Tại thị trấn Phố Lu, bộ hồ sơ này là cơ sở để Văn phòng đăng ký đất đai Bảo Thắng xét duyệt và cấp GCN cho người dân. Từ bản đồ số, hệ thống phần mềm có thể tự động trích xuất các tài liệu quan trọng như Sơ đồ hình thể, Trích lục thửa đất, và Phiếu xác nhận kết quả đo đạc hiện trạng. Những tài liệu này là thành phần không thể thiếu trong hồ sơ xin cấp đổi giấy chứng nhận hoặc đăng ký lần đầu. Một bước quan trọng trong quy trình là công khai thông tin quy hoạch và kết quả đo đạc. Việc niêm yết kết quả đo đạc tại trụ sở UBND giúp người dân kiểm tra, đối chiếu thông tin thửa đất của mình, kịp thời phản ánh các sai sót hoặc khiếu nại, góp phần hạn chế giải quyết tranh chấp đất đai sau này.

5.1. Tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất và trích lục GCN

Phần mềm gCadas cho phép tạo tự động các thành phần của hồ sơ kỹ thuật thửa đất. Với vài thao tác đơn giản, người dùng có thể tạo "Sơ đồ hình thể" cho từng thửa, thể hiện rõ kích thước các cạnh, tọa độ các góc, và thông tin các thửa giáp ranh. Tương tự, "Trích lục thửa đất" và các mẫu biểu khác cũng được xuất ra nhanh chóng, đảm bảo tính thống nhất và chính xác theo dữ liệu gốc của bản đồ. Việc tự động hóa này giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và đẩy nhanh tiến độ xử lý thủ tục hành chính đất đai cho người dân.

5.2. Quy trình niêm yết và xử lý biến động đất đai

Sau khi bản đồ và hồ sơ địa chính được hoàn thiện, kết quả sẽ được niêm yết công khai. Người dân có thời gian để kiểm tra và phản hồi. Mọi thắc mắc, khiếu nại sẽ được đơn vị đo đạc và chính quyền địa phương xem xét, giải quyết. Bản đồ địa chính chính quy sau khi được nghiệm thu sẽ trở thành tài liệu gốc. Mọi thay đổi về sau như chia tách, hợp thửa, chuyển mục đích sử dụng... đều phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai. Văn phòng đăng ký đất đai sẽ cập nhật những thay đổi này lên bản đồ và hồ sơ địa chính, đảm bảo hệ thống dữ liệu luôn phản ánh đúng thực trạng quản lý và sử dụng đất.

VI. Xu hướng tương lai trong quản lý đất đai tại Lào Cai

Công tác thành lập bản đồ địa chính tại thị trấn Phố Lu là một bước tiến quan trọng, nhưng công nghệ quản lý đất đai vẫn không ngừng phát triển. Xu hướng tất yếu trong tương lai là xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai đa mục tiêu, tích hợp và liên thông. Luật đất đai 2024 cũng nhấn mạnh yêu cầu về số hóa và hiện đại hóa công tác quản lý. Thay vì bản đồ 2D truyền thống, việc phát triển bản đồ địa chính 3D sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn, không chỉ quản lý bề mặt đất mà còn cả không gian trên và dưới lòng đất, đặc biệt hữu ích cho các khu đô thị phát triển. Việc tích hợp dữ liệu địa chính với các dữ liệu khác như quy hoạch xây dựng, giao thông, thuế... sẽ tạo ra một hệ thống thông tin đất đai thông minh, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý của UBND huyện Bảo ThắngSở Tài nguyên và Môi trường Lào Cai, đồng thời mang lại sự thuận tiện tối đa cho người dân khi thực hiện các giao dịch và thủ tục hành chính đất đai.

6.1. Tích hợp công nghệ mới và yêu cầu từ Luật Đất đai 2024

Tương lai của ngành quản lý đất đai gắn liền với các công nghệ như GIS (Hệ thống thông tin địa lý), viễn thám, và công nghệ đo đạc bằng UAV (thiết bị bay không người lái). Những công nghệ này giúp cập nhật biến động nhanh hơn, chi phí thấp hơn so với phương pháp truyền thống. Luật đất đai 2024 đặt ra yêu cầu cao về việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, trong đó dữ liệu từ các địa phương như Bảo Thắng phải được chuẩn hóa để có thể tích hợp. Việc này đòi hỏi một lộ trình đầu tư vào hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực có khả năng vận hành các hệ thống hiện đại.

6.2. Lợi ích lâu dài trong quản lý và phát triển bền vững

Việc hoàn thiện hệ thống bản đồ và hồ sơ địa chính số hóa mang lại lợi ích lâu dài và toàn diện. Nó không chỉ làm giảm lệ phí cấp sổ đỏ và thời gian chờ đợi cho người dân mà còn là công cụ mạnh mẽ để nhà nước hoạch định chính sách phát triển. Dữ liệu đất đai chính xác giúp việc tính thuế sử dụng đất công bằng, quy hoạch các khu công nghiệp, khu dân cư một cách khoa học, và bảo vệ các khu vực đất nông nghiệp, đất rừng quan trọng. Đây là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững không chỉ ở thị trấn Phố Lu mà trên toàn tỉnh Lào Cai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ địa chính phục vụ công tác kê khai đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại thị trấn phố lu huyện bảo thắng tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU N ẤP Ế Ủ ĐỀ Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, không có khả năng tái tạo, hạn chế về không gian và vô hạn về thời gian sử dụng. Đất đai là cội nguồn của mọi hoạt động sống, đặc biệt là hoạt động sống của con ngƣời, nếu không có đất sẽ không có sản xuất và không có sự tồn tại của con ngƣời hông những thế trong sự nghiệp của mỗi quốc gia trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng; đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau; là tƣ liệu sản xuất của ngành nông nghiệp Xong sự phân bố đất đai lại rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai cũng rất phức tạp, vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu quả để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế đất nƣớc Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai đã đƣợc quy định trong Luật Đất Đai Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tƣ liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng. Hiện nay dƣới những hoạt động của con ngƣời và những thay đổi của tự nhiên làm cho đất đai có những biến đổi không ngừng do đó Để bảo vệ quỹ đất đai cũng nhƣ để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho ngƣời quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính.

Để bảo vệ quỹ đất đai của địa phƣơng cũng nhƣ để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho ngƣời quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính. 1 Để phục vụ mục đích trên, đƣợc sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi trƣờng tỉnh Lào Cai, Công ty TNHH VIETM P đã tổ chức khảo sát, thu thập tài liệu lập Thiết kế kỹ thuật - Dự toán: đo vẽ bản đồ địa chính tại thị trấn Phố Lu, tỉnh Lào Cai. Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho toàn khu vực thị trấn Phố Lu, với sự phân công, giúp đỡ của Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, Ban Chủ nhiệm trong viện Quản lý đất đai và Phát tiển nông thôn, Công ty TNHH VIETMAP, với sự hƣớng dẫn của thầy giáo TS Nguyễn Bá Long em tiến hành nghiên cứu đề tài “ Thành lập bản đồ địa chính phục vụ kê khai, đăng ký, cấp GCNQSDĐ tại thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai” 2 MỤ ÊU UNG Góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai nhằm phục vụ công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai chặt chẽ tới từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất.

3 MỤ ÊU Ụ Ể  Xây dựng bản đồ địa chính tại tổ dân phố Phú Thành 1, thị trấn Phố Lu, tỉnh Lào Cai, tỷ lệ (1:500) từ số liệu đo đạc trực tiếp. - Trích lục mẫu giấy tờ của hồ sơ thửa đất (hồ sơ kỹ thuật thửa đất, bản trích lục thửa đất, ohiếu xác nhận kết quả đo đạc hiện trạng thửa đất). P M NG ÊN ỨU 4 ề không gi n Đề tài đƣợc triển khai thực hiện trên địa bàn thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai. 42 ề nội dung Do điều kiện về thời gian và trình độ hạn chế nên đề tài đƣợc thực hiện trên địa bàn tổ dân phố Phú Thành 1, thị trấn Phố Lu, tỉnh Lào Cai.5 Ờ G N NG ÊN ỨU Thời gian thực hiện đề tài từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Kh i niệm - Bản đồ: là mô hình khái quát thể hiện các đối tƣợng địa lý ở tỷ lệ nhất định, theo quy tắc toán học, bằng hệ thống ký hiệu quy ƣớc, dựa trên kết quả xử lý thông tin, dữ liệu từ quá trình đo đạc. i u 3, u t o đ và ản đồ 201 - Bản đồ địa chính: là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chinh cấp xã, phƣờng, thị trấn, đƣợc cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền xác nhận ( i u 3, u t t đ i 2013) - Thử đ t: là phần diện tích đất đƣợc giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc đƣợc mô tả trên hồ sơ.( i u 3, u t t đ i 2013) - o đ địa chính: là việc đo đạc với độ chính xác nhất định để xác định các thông tin về đơn vị đất đai nhƣ ranh giới, vị trí phân bố đất, ranh giới sử dụng đất, diện tích đất, đồng thời điều tra phản ánh hiện trạng phân loại sử dụng đất Đo đạc địa chính bao gồm đo đạc ban đầu để thành lập bản đồ, hồ sơ địa chính ban đầu và đo đạc hiệu chỉnh đƣợc thực hiện khi thửa đất có thể thay đổi về hình dạng và kích thƣớc. 2 2 Mục đích và êu cầu củ bản đồ đ chính 2.

M h Bản đồ địa chính đƣợc thành lập nhằm mục đích làm cơ sở để thực hiện đăng ký quyền sử dụng đất (hay gọi tắt là đăng ký đất đai), giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, đền bù, giải phóng mặt bằng, cấp mới, cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở theo quy định của pháp luật. Xác nhận hiện trạng về địa giới hành chính xã, phƣờng, thị trấn; quận, huyện, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là huyện); tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ƣơng (gọi chung là tỉnh). 3 Xác nhận hiện trạng, thể hiện biến động và phục vụ cho chỉnh lý biến động của từng thửa đất trong từng đơn vị hành chính xã. Làm cơ sở để lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng các khu dân cƣ, đƣờng giao thông, cấp thoát nƣớc, thiết kế các công trình dân dụng và làm cơ sở để đo vẽ các công trình ngầm.

Làm cơ sở để thanh tra tình hình sử dụng đất và giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai Làm cơ sở để thống kê và kiểm kê đất đai Làm cơ sở để xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai các cấp. Yêu cầu - Thể hiện đúng hiện trạng các thửa đất, chính xác rõ ràng cả về mặt địa lý và pháp lý, ko nhầm lẫn về chủsử dụng và loại đất. - Chọn tỷ lệ bản đồ địa chính phù hợp với vùng đất, loại đất. - Bản đồ địa chính phải có hệ thống tọa độ thống nhất, có phép chiếu phù hợp để các yếu tố trên bản đồ biến dạng nhỏ nhất.

- Thể hiện đầy đủ và chính xác các yếu tố khác nhƣ vị trí các điểm, các đƣờng đặc trƣng, diện tích các thửa đất. - Các yếu tố pháp lý phải đƣợc điều tra, thể hiện chuẩn xác và chặt chẽ. - Các quy định kỹ thuật đối với bản đồ địa chính (dạng bản đồ giấy, bản đồ số) phải thuận tiện cho việc sủ dụng, bảo quản, cập nhật và lƣu trữ. 2 3 c phƣơng ph p thành lập bản đồ đ chính Có nhiều phƣơng pháp thành lập bản đồ địa chính, tuy nhiên trong thực tế hiện nay, ngƣời ta chủ yếu sử dụng 2 phƣơng pháp chính đó là:  Phƣơng pháp thành lập bản đồ địa chính từ nguồn số liệu đo trực tiếp (còn gọi là phƣơng pháp toàn đạc).

 Phƣơng pháp sử dụng nguồn tƣ liệu ảnh hàng không. hươ g h d ng s li o trực tiếp Phƣơng pháp sử dụng số liệu đo trực tiếp còn gọi là phƣơng pháp toàn đạc, là phƣơng pháp sử dụng các loại máy toàn đạc điện tử, kinh vĩ điện tử hoặc các loại máy kinh vĩ quang cơ phổ thông và các loại gƣơng, bảng ngắm hoặc mia gỗ thông thƣờng. Quy trình thành lập bản đồ địa chính bằng từ số liệu đo trực tiếp bằng máy toàn đạc điện tử đƣợc khái quát theo sơ đồ 2.1: Công tác chuẩn bị khảo sát, thiết kế Đo lƣới khống chế đo vẽ ngoài thực địa bằng máy toàn đạc Đo chi tiết ngoài thực địa kết hợp điều tra thửa đất (sử dụng, pháp lý) Dựng hình các thửa đất Biên tập, tạo BĐĐC cơ sở, BĐĐC ở dạng giấy và số Lập sơ đồ kỹ thuật thửa đất, biên bản xác nhận ranh giới thửa đất In bản đồ ra giấy và lƣu trên đĩa Đóng gói và giao nộp sản phẩm ơ đồ 2. Quy trình thành lập bản đồ đ a chính bằng số liệu đo toàn đạc 5 Ngày nay, do ứng dụng kỹ thuật điện tử, phƣơng pháp toàn đạc đã đƣợc cải tiến, tự động hóa ở mức cao, và đƣợc gọi là phƣơng pháp toàn đạc điện tử.

Các loại máy toàn đạc điện tử có khả năng bắt điểm chính xác, tự động ghi lại các kết quả đo, mã đối tƣợng, mã đo, các giá trị thuộc tính,…vào các thiết bị nhớ có sẵn trong máy hoặc nối với máy. Sau khi kết thúc đo đạc ngoài trời, những kết quả đo sẽ đƣợc truyền vào máy tính để tiến hành các bƣớc tiếp theo (Xử lý kết quả đo, dựng hình, vẽ bản đồ…) với khả năng tự động hóa nhờ các phần mềm chuyên dụng. Hiện nay ở nƣớc ta rất nhiều nơi áp dụng công nghệ này. Ƣu điểm phƣơng pháp này có ƣu điểm điển hình là các khâu xử lý số liệu hoàn toàn tự động, khả năng cập nhật các thông tin cao, đạt hiệu suất kinh tế, tiết kiệm thời gian, độ chính xác cao và khả năng lƣu trữ quản lý bản đồ thuận tiện.

Nhƣợc điểm nằm trong khâu tổ chức quản lý dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ