I. Vai trò của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa dân sự là gì
Chế định Hội thẩm nhân dân (HTND) là một biểu hiện dân chủ sâu sắc của nền tư pháp Việt Nam, thể hiện tư tưởng "lấy dân làm gốc". Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) đều khẳng định vai trò không thể thiếu của HTND trong Hội đồng xét xử sơ thẩm (HĐXX). Họ không chỉ là đại diện của nhân dân tham gia giám sát hoạt động tư pháp mà còn trực tiếp thực hiện quyền lực nhà nước. Sự tham gia này đảm bảo các phán quyết của Tòa án không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn phản ánh đúng tâm tư, nguyện vọng và lẽ công bằng xã hội. Vai trò của Hội thẩm nhân dân không chỉ dừng lại ở việc bổ sung kiến thức thực tiễn cho Thẩm phán, mà còn là cầu nối giữa Tòa án và nhân dân. Thông qua HTND, Tòa án nắm bắt được dư luận xã hội, giúp các quyết định được đưa ra thấu tình, đạt lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vụ án dân sự, nơi các tranh chấp thường xuất phát từ đời sống thường nhật. Quyền hạn và nghĩa vụ của Hội thẩm nhân dân được quy định rõ ràng, trong đó nguyên tắc cốt lõi là ngang quyền với Thẩm phán khi biểu quyết theo đa số tại phòng nghị án. Sự hiện diện của họ trong thành phần Hội đồng xét xử đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Chính vì vậy, việc hiểu rõ thẩm quyền và vai trò của HTND là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng xét xử vụ án dân sự.
1.1. Khái niệm và bản chất của chế định Hội thẩm nhân dân
Theo Từ điển Luật học, Hội thẩm nhân dân là “Người được bầu hoặc cử theo quy định của pháp luật để làm nhiệm vụ xét xử những vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án”. Về bản chất, đây là những công dân ưu tú, có uy tín, phẩm chất đạo đức tốt và kiến thức xã hội, được nhân dân tín nhiệm bầu ra để cùng Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ xét xử. Sự tham gia của họ thể hiện nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. HTND không phải là luật gia chuyên nghiệp, nhưng chính điều này lại mang đến một góc nhìn thực tế, đời thường vào quá trình xét xử. Họ là "hơi thở" của đời sống xã hội trong phòng xử án, giúp các phán quyết của HĐXX không chỉ dựa trên các quy định pháp luật cứng nhắc mà còn phù hợp với đạo lý và phong tục, tập quán tốt đẹp. Chế định HTND đảm bảo Tòa án thực sự là cơ quan của dân, do dân và vì dân. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng nhắc nhở: “Trong công tác xét xử... phải gần dân, hiểu dân, giúp dân, học dân.”
1.2. Sự cần thiết phải có Hội thẩm tham gia xét xử vụ án dân sự
Việc quy định Tòa án xét xử sơ thẩm phải có Hội thẩm nhân dân tham gia là một yêu cầu tất yếu trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thứ nhất, nó đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân trong hoạt động tư pháp, một hình thức dân chủ trực tiếp. Thứ hai, HTND mang đến kinh nghiệm sống và kiến thức xã hội phong phú mà các Thẩm phán chuyên về luật có thể không có. Trong nhiều vụ án dân sự phức tạp liên quan đến đất đai, thừa kế hay phong tục tập quán, sự am hiểu của HTND về địa phương và các mối quan hệ xã hội là vô giá, giúp làm sáng tỏ bản chất vụ việc. Thứ ba, sự tham gia của HTND tạo ra cơ chế giám sát và chế ước quyền lực ngay trong nội bộ Hội đồng xét xử sơ thẩm, ngăn ngừa sự độc đoán, chủ quan. Điều này buộc tất cả thành viên, bao gồm cả Thẩm phán, phải cẩn trọng hơn trong việc đánh giá chứng cứ và ra bản án, quyết định. Cuối cùng, HTND còn là những tuyên truyền viên pháp luật tích cực trong cộng đồng, giúp nâng cao ý thức pháp luật của người dân.
II. Nguyên tắc cốt lõi chi phối thẩm quyền Hội thẩm nhân dân
Hoạt động của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa dân sự sơ thẩm không diễn ra tùy tiện mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc xét xử cơ bản đã được hiến định. Những nguyên tắc này là nền tảng pháp lý vững chắc, đảm bảo cho HTND thực hiện đúng và đủ thẩm quyền của mình, góp phần vào việc ra bản án, quyết định công bằng và đúng pháp luật. Hai nguyên tắc quan trọng nhất chi phối trực tiếp đến thẩm quyền của HTND là nguyên tắc độc lập xét xử và chỉ tuân theo pháp luật, cùng với nguyên tắc Tòa án xét xử tập thể và biểu quyết theo đa số. Nguyên tắc độc lập đòi hỏi HTND phải đưa ra phán quyết dựa trên hồ sơ vụ án và kết quả tranh luận tại phiên tòa, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào. Trong khi đó, nguyên tắc tập thể và đa số khẳng định vị thế ngang quyền với Thẩm phán. Mọi vấn đề của vụ án đều được thảo luận dân chủ trong nghị án và quyết định cuối cùng thuộc về đa số thành viên Hội đồng xét xử sơ thẩm. Việc nắm vững các nguyên tắc này không chỉ là nghĩa vụ của HTND mà còn là cơ sở để các bên đương sự như nguyên đơn, bị đơn giám sát hoạt động của Tòa án.
2.1. Phân tích nguyên tắc độc lập xét xử và chỉ tuân theo pháp luật
Nguyên tắc độc lập xét xử và chỉ tuân theo pháp luật được quy định tại Khoản 2, Điều 103 Hiến pháp 2013 và Điều 12 BLTTDS 2015. Nguyên tắc này có hai vế thống nhất: "độc lập" và "chỉ tuân theo pháp luật". Độc lập có nghĩa là khi xét xử, Hội thẩm nhân dân và Thẩm phán không bị chi phối bởi bất kỳ sự tác động, can thiệp nào từ bên ngoài, kể cả từ Tòa án cấp trên hay các cơ quan công quyền khác. Sự độc lập này còn thể hiện giữa các thành viên trong chính HĐXX; Thẩm phán không được áp đặt ý kiến lên HTND và ngược lại. Vế thứ hai, "chỉ tuân theo pháp luật", là kim chỉ nam cho sự độc lập đó. Quyết định của HTND phải dựa trên các chứng cứ đã được thẩm tra và các quy định của pháp luật hiện hành. Đây là cơ chế đảm bảo sự vô tư, khách quan, tránh việc ra quyết định cảm tính. Mọi hành vi vi phạm nguyên tắc này đều có thể dẫn đến việc bản án bị hủy và người vi phạm phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
2.2. Nguyên tắc xét xử tập thể và biểu quyết theo đa số trong nghị án
Nguyên tắc Tòa án xét xử tập thể và biểu quyết theo đa số là sự cụ thể hóa tính dân chủ trong hoạt động tố tụng. Theo BLTTDS 2015, thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm thường gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân. Điều này có nghĩa là HTND chiếm đa số. Khi nghị án, tất cả các vấn đề của vụ án đều được đưa ra thảo luận công khai, dân chủ. Mỗi thành viên HĐXX đều có quyền trình bày quan điểm của mình. HTND sẽ biểu quyết trước, Thẩm phán biểu quyết sau cùng. Quyết định của HĐXX được thông qua khi có quá nửa tổng số thành viên biểu quyết tán thành. Trong trường hợp ý kiến của HTND là thiểu số, ý kiến đó vẫn được ghi vào biên bản nghị án. Nguyên tắc này đảm bảo rằng phán quyết của Tòa án là kết quả của trí tuệ tập thể, hạn chế tối đa sai sót do ý chí chủ quan của một cá nhân, đồng thời khẳng định mạnh mẽ vị thế ngang quyền với Thẩm phán của HTND.
III. Hướng dẫn chi tiết thẩm quyền của Hội thẩm nhân dân 2024
Thẩm quyền của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa dân sự sơ thẩm được pháp luật quy định cụ thể, tạo thành một khung pháp lý rõ ràng cho hoạt động của họ. Về cơ bản, thẩm quyền này bao trùm toàn bộ quá trình xét xử, từ giai đoạn chuẩn bị cho đến khi tuyên án. Trước phiên tòa, HTND có quyền nghiên cứu hồ sơ vụ án. Tại phiên tòa, HTND có vai trò tích cực trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan. Họ có quyền tham gia hỏi tại phiên tòa, đặt câu hỏi trực tiếp cho nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người làm chứng. Hoạt động này giúp bổ sung những góc nhìn thực tiễn vào quá trình thẩm vấn vốn mang nặng tính pháp lý của Thẩm phán. Giai đoạn quan trọng nhất thể hiện thẩm quyền của HTND là khi nghị án. Tại đây, họ thực sự thực hiện quyền ngang quyền với Thẩm phán. Mọi vấn đề từ việc xác định quan hệ pháp luật tranh chấp, đánh giá chứng cứ, đến việc quyết định chấp nhận hay bác bỏ yêu cầu của đương sự đều được đưa ra biểu quyết. Cuối cùng, HTND cùng các thành viên khác trong Hội đồng xét xử sơ thẩm ký vào bản án, chịu trách nhiệm tập thể về phán quyết đã đưa ra.
3.1. Quyền hạn và nghĩa vụ của Hội thẩm nhân dân theo BLTTDS 2015
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã quy định rõ ràng quyền hạn và nghĩa vụ của Hội thẩm nhân dân. Về quyền hạn, HTND có quyền: (1) Nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi mở phiên tòa; (2) Đề nghị Chánh án Tòa án, Thẩm phán ra các quyết định cần thiết thuộc thẩm quyền; (3) Tham gia hỏi và tranh luận tại phiên tòa; (4) Nghị án và biểu quyết về các vấn đề của vụ án. Về nghĩa vụ, HTND phải: (1) Tôn trọng pháp luật, thực hiện nhiệm vụ một cách độc lập, vô tư, khách quan; (2) Giữ bí mật nhà nước và bí mật công tác; (3) Từ chối tham gia tố tụng nếu có căn cứ cho rằng mình không thể vô tư; (4) Chịu trách nhiệm trước pháp luật về các quyết định của mình. Việc thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ này là yếu tố quyết định đến chất lượng và hiệu quả hoạt động của HTND trong xét xử vụ án dân sự.
3.2. So sánh thẩm quyền Hội thẩm với Thẩm phán trong HĐXX
Mặc dù Thẩm phán là người chủ tọa, điều hành phiên tòa và có chuyên môn pháp lý sâu hơn, pháp luật tố tụng dân sự quy định vị thế của Hội thẩm nhân dân là ngang quyền với Thẩm phán khi giải quyết các vấn đề nội dung của vụ án. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở vai trò tố tụng. Thẩm phán là người được phân công giải quyết vụ án từ đầu, tiến hành các hoạt động tố tụng trước khi mở phiên tòa như thu thập chứng cứ, ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Trong khi đó, HTND chủ yếu tham gia từ giai đoạn nghiên cứu hồ sơ và tại phiên tòa. Tuy nhiên, khi HĐXX vào nghị án, sự khác biệt này bị xóa nhòa. Lá phiếu của một HTND có giá trị tương đương lá phiếu của Thẩm phán chủ tọa. Thậm chí, do chiếm đa số trong thành phần Hội đồng xét xử, quan điểm của các HTND có thể trở thành quan điểm của Tòa án, ngay cả khi Thẩm phán có ý kiến khác. Đây là điểm mấu chốt thể hiện tính dân chủ và quyền lực của nhân dân trong hoạt động xét xử.
IV. Bí quyết phân biệt Hội thẩm nhân dân và Bồi thẩm đoàn
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa mô hình Hội thẩm nhân dân của Việt Nam (theo hệ thống Civil Law) và Bồi thẩm đoàn (theo hệ thống Common Law). Mặc dù cả hai chế định đều nhằm mục đích đưa tiếng nói của người dân vào hoạt động xét xử, chúng có những khác biệt căn bản về cơ chế lựa chọn, vai trò và thẩm quyền. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp đánh giá đúng bản chất và vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Bồi thẩm đoàn thường được lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách công dân, không yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể ngoài tư cách công dân. Ngược lại, HTND được bầu theo nhiệm kỳ thông qua quy trình có sự giới thiệu, lựa chọn, đảm bảo các tiêu chuẩn về phẩm chất và uy tín. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở thẩm quyền ra phán quyết. Bồi thẩm đoàn chỉ quyết định về các vấn đề sự thật (questions of fact), ví dụ: bị cáo có thực hiện hành vi đó không? Trong khi đó, Thẩm phán sẽ quyết định về các vấn đề pháp lý (questions of law). Còn ở Việt Nam, Hội thẩm nhân dân cùng với Thẩm phán quyết định cả vấn đề sự thật và vấn đề pháp lý, thể hiện sự hòa trộn giữa yếu tố chuyên môn và yếu tố xã hội trong cùng một phán quyết.
4.1. Sự khác biệt về cơ chế lựa chọn và thành phần tham gia
Cơ chế lựa chọn là điểm khác biệt đầu tiên. Bồi thẩm đoàn được chọn ngẫu nhiên (bốc thăm) cho từng vụ án cụ thể, đảm bảo tính đại diện ngẫu nhiên của xã hội và loại bỏ sự chi phối. Ngược lại, Hội thẩm nhân dân ở Việt Nam được Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc giới thiệu và Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu ra theo nhiệm kỳ 5 năm. Danh sách HTND là cố định trong suốt nhiệm kỳ và Chánh án Tòa án sẽ phân công HTND cụ thể tham gia từng vụ án. Về thành phần Hội đồng xét xử, HTND ngồi xét xử cùng Thẩm phán và cùng nghị án. Trong khi đó, Bồi thẩm đoàn hoạt động tách biệt với Thẩm phán. Họ nghe tranh tụng, sau đó vào phòng nghị án riêng để đưa ra phán quyết về sự thật, rồi trình phán quyết đó cho Thẩm phán.
4.2. Khác biệt trong vai trò ra phán quyết tại phiên tòa dân sự
Đây là điểm khác biệt cốt lõi. Bồi thẩm đoàn chỉ trả lời câu hỏi "có hay không" về một tình tiết, sự kiện. Họ không áp dụng luật. Ví dụ, trong một vụ kiện bồi thường thiệt hại, họ sẽ quyết định liệu hành vi của bị đơn có gây ra thiệt hại cho nguyên đơn không. Sau khi Bồi thẩm đoàn kết luận là "có", Thẩm phán mới là người áp dụng luật để quyết định mức bồi thường. Ngược lại, Hội thẩm nhân dân Việt Nam tham gia vào toàn bộ quá trình ra bản án, quyết định. Khi nghị án, họ cùng Thẩm phán thảo luận và biểu quyết theo đa số về mọi vấn đề: từ việc xác định sự thật, đánh giá chứng cứ, đến việc áp dụng điều luật nào và quyết định cụ thể của bản án. Như vậy, vai trò của HTND bao trùm cả "questions of fact" và "questions of law", thể hiện một mô hình xét xử tích hợp.
V. Phân tích thực trạng thẩm quyền Hội thẩm tại Kiên Giang
Nghiên cứu thực tiễn tại Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Kiên Giang cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc thực thi thẩm quyền của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa dân sự sơ thẩm. Các số liệu thống kê cho thấy sự tham gia tích cực và đóng góp quan trọng của đội ngũ HTND vào công tác giải quyết án của ngành Tòa án địa phương. Trong nhiệm kỳ 2016 - 2021, Đoàn HTND tỉnh Kiên Giang có 32 vị, đa số có trình độ đại học trở lên, hoạt động kiêm nhiệm tại nhiều cơ quan, đoàn thể. Điều này cho thấy chất lượng đầu vào của đội ngũ HTND ngày càng được nâng cao. Trong năm 2018, HTND đã cùng Thẩm phán Tòa án tỉnh tham gia giải quyết 40/94 vụ án dân sự sơ thẩm, đạt tỷ lệ 42,56%. Chất lượng xét xử cũng có sự cải thiện rõ rệt, tỷ lệ án bị hủy đã giảm đáng kể so với các năm trước. Điều này chứng tỏ vai trò của Hội thẩm nhân dân không còn mang tính hình thức. Họ đã thực sự phát huy quyền hạn của mình trong việc nghiên cứu hồ sơ, tham gia hỏi tại phiên tòa và đưa ra các quan điểm độc lập khi nghị án, góp phần giúp Hội đồng xét xử sơ thẩm ra bản án, quyết định chính xác, khách quan hơn, đặc biệt trong các vụ án phức tạp.
5.1. Thống kê hoạt động xét xử dân sự sơ thẩm của Hội thẩm
Số liệu từ Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của Hội thẩm nhân dân. Cụ thể, năm 2018, TAND tỉnh thụ lý 94 vụ án dân sự sơ thẩm và HTND đã tham gia giải quyết 40 vụ. Về chất lượng, trong số các vụ án có HTND tham gia, chỉ có 02 vụ bị Tòa án cấp phúc thẩm sửa (chiếm 5%) và 01 vụ bị hủy một phần (chiếm 1,25%). So với các giai đoạn trước, tỷ lệ án hủy, sửa đã giảm mạnh, cho thấy sự phối hợp hiệu quả giữa Thẩm phán và HTND. Sự tham gia của họ đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp phức tạp về đất đai, thừa kế, nơi kiến thức thực tế và sự am hiểu địa phương của HTND đã bổ sung hiệu quả cho chuyên môn pháp lý của Thẩm phán. Những con số này là minh chứng sống động cho thấy thẩm quyền của HTND đang được thực thi một cách nghiêm túc và có hiệu quả trên thực tế.
5.2. Đánh giá chất lượng và những hạn chế còn tồn tại trong thực tiễn
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, hoạt động của Hội thẩm nhân dân tại Kiên Giang vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, do hoạt động kiêm nhiệm, một số HTND chưa có đủ thời gian để nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ vụ án phức tạp. Thứ hai, kỹ năng tham gia hỏi tại phiên tòa và tranh luận của một bộ phận HTND còn hạn chế, đôi khi còn tâm lý e dè, phụ thuộc vào ý kiến của Thẩm phán chủ tọa. Thứ ba, chế độ chính sách, bồi dưỡng nghiệp vụ cho HTND vẫn chưa thực sự tương xứng, chưa tạo được động lực mạnh mẽ. Những hạn chế này làm ảnh hưởng đến việc phát huy tối đa quyền hạn và nghĩa vụ của Hội thẩm nhân dân. Để nâng cao hơn nữa chất lượng hoạt động, cần có các giải pháp đồng bộ về đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng xét xử và cải thiện chế độ đãi ngộ, đảm bảo HTND thực sự là một trụ cột vững chắc trong Hội đồng xét xử sơ thẩm.
VI. Top kiến nghị hoàn thiện thẩm quyền Hội thẩm nhân dân
Để vai trò của Hội thẩm nhân dân ngày càng được phát huy hiệu quả, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, việc hoàn thiện các quy định pháp luật và cơ chế hoạt động liên quan đến chế định này là vô cùng cấp thiết. Dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn, có một số kiến nghị trọng tâm cần được xem xét. Trước hết, cần nâng cao tiêu chuẩn về kiến thức pháp luật cho HTND. Mặc dù không yêu cầu chuyên môn như Thẩm phán, một nền tảng pháp lý cơ bản là cần thiết để HTND có thể độc lập đưa ra quan điểm. Tiếp theo, cần quy định rõ hơn về trách nhiệm của HTND trong trường hợp ra bản án, quyết định sai lầm, tương xứng với nguyên tắc ngang quyền với Thẩm phán. Bên cạnh đó, việc đổi mới công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ, đặc biệt là kỹ năng thẩm vấn và tranh tụng, là yếu tố then chốt. Cải thiện chế độ chính sách, phụ cấp cũng là giải pháp quan trọng để thu hút những người có năng lực, tâm huyết tham gia công tác này. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một đội ngũ HTND vững mạnh, đảm bảo các phiên xét xử vụ án dân sự diễn ra công bằng, khách quan và đúng pháp luật.
6.1. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật về Hội thẩm
Định hướng hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào một số vấn đề chính. Thứ nhất, cần sửa đổi quy định về tiêu chuẩn HTND, bổ sung yêu cầu bắt buộc phải có chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật cơ bản. Thứ hai, cần nghiên cứu tăng số lượng HTND tham gia trong các vụ án đặc biệt phức tạp để tăng cường tính tập thể và khách quan. Thứ ba, cần có cơ chế phân công HTND tham gia Hội đồng xét xử sơ thẩm một cách ngẫu nhiên hơn để giảm thiểu sự chủ quan và tăng tính độc lập xét xử. Thứ tư, quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm vật chất và trách nhiệm công vụ của HTND, gắn liền quyền hạn với trách nhiệm. Cuối cùng, cần luật hóa các chế độ, chính sách đãi ngộ để đảm bảo HTND yên tâm công tác và cống hiến, thực hiện đúng quyền hạn và nghĩa vụ của Hội thẩm nhân dân.
6.2. Tương lai của chế định Hội thẩm trong chiến lược cải cách tư pháp
Trong bối cảnh chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 và tầm nhìn xa hơn, chế định Hội thẩm nhân dân giữ một vị trí quan trọng. Tương lai của chế định này gắn liền với việc tăng cường tính dân chủ, công khai và minh bạch trong hoạt động của Tòa án. Việc hoàn thiện thẩm quyền và nâng cao chất lượng HTND không chỉ là giải pháp tình thế mà là một yêu cầu chiến lược để xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh. Một đội ngũ HTND chuyên nghiệp hơn, bản lĩnh hơn sẽ là đối trọng cần thiết, giúp cân bằng quyền lực trong HĐXX, đảm bảo nguyên tắc độc lập xét xử và chỉ tuân theo pháp luật được thực thi triệt để. Đây là nhân tố quan trọng góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, củng cố niềm tin của xã hội vào hệ thống tư pháp, đáp ứng mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.