Luận văn: Thẩm định dự án đầu tư trong cho vay tại Techcombank

Luận văn về thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay tại Techcombank. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả thẩm định dự án.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thẩm Định Dự Án Đầu Tư Tại Techcombank

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp vốn tín dụng cho các dự án đầu tư. Thẩm định dự án đầu tư là quá trình đánh giá khách quan, khoa học và toàn diện dự án, đảm bảo hiệu quả và tính khả thi trước khi cho vay dự án. Công tác thẩm định dự án giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác, hạn chế rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mừng (2015), 'Thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam', chất lượng thẩm định dự án đầu tư có ảnh hưởng rất lớn tới thành bại trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình, nội dung và giải pháp thẩm định dự án đầu tư tại Techcombank. Hoạt động cho vay dự án là nguồn thu nhập chính của ngân hàng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc thẩm định tài chính dự án, thẩm định kinh tế dự án là vô cùng quan trọng. Quy trình thẩm định dự án cần được thực hiện một cách bài bản và chuyên nghiệp. Từ khóa quan trọng: thẩm định dự án đầu tư, Techcombank, cho vay dự án, rủi ro dự án đầu tư, quy trình thẩm định dự án. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư nói chung, chứ chưa đi sâu vào phân tích và đánh giá thực trạng tại Techcombank một cách hệ thống.

1.1. Tầm quan trọng của thẩm định dự án đầu tư với Techcombank

Công tác thẩm định dự án đầu tư đóng vai trò then chốt trong hoạt động cho vay dự án của Techcombank. Thẩm định giúp Techcombank đánh giá đúng đắn tính khả thi và hiệu quả của dự án, đảm bảo an toàn vốn và hạn chế rủi ro. Theo báo cáo thường niên năm 2014 của Techcombank, hoạt động cho vay khách hàng đạt 80.308 tỷ đồng, tăng 14,3% so với năm 2013. Việc thẩm định dự án kỹ lưỡng giúp Techcombank lựa chọn được những dự án tiềm năng, mang lại lợi nhuận cao và đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Bên cạnh đó, thẩm định dự án cũng giúp Techcombank tuân thủ các quy định của pháp luật và Ngân hàng Nhà nước về quản lý rủi ro tín dụng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình thẩm định dự án

Chất lượng thẩm định dự án chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm năng lực của cán bộ thẩm định dự án, chất lượng thông tin cung cấp từ khách hàng, và môi trường kinh tế vĩ mô. Theo Nguyễn Thị Mừng (2015), các yếu tố bên trong như 'công tác thu thập thông tin' và 'năng lực kiến thức, kinh nghiệm của cán bộ thẩm định' đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, yếu tố bên ngoài như 'kinh tế - chính trị' và 'pháp lý' cũng có tác động không nhỏ đến quá trình thẩm định dự án. Techcombank cần chú trọng đến việc nâng cao năng lực cán bộ, cải thiện quy trình thu thập thông tin, và cập nhật thường xuyên các quy định pháp luật để đảm bảo chất lượng thẩm định dự án.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Thẩm Định Dự Án Tại Techcombank

Mặc dù Techcombank đã có nhiều nỗ lực trong công tác thẩm định dự án đầu tư, vẫn còn tồn tại một số vấn đề và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các dự án, đòi hỏi cán bộ thẩm định dự án phải có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực. Bên cạnh đó, áp lực về thời gian và khối lượng công việc lớn cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mừng (2015), một số hạn chế trong quy trình thẩm định tại Techcombank bao gồm 'về quy trình và phương pháp thẩm định' và 'về nội dung thẩm định'. Rủi ro dự án đầu tư là một vấn đề nan giải, đòi hỏi Techcombank phải có các biện pháp phòng ngừa và quản lý rủi ro hiệu quả.

2.1. Thiếu hụt thông tin và dữ liệu trong thẩm định dự án

Một trong những khó khăn lớn nhất trong quá trình thẩm định dự án là sự thiếu hụt thông tin và dữ liệu đáng tin cậy. Khách hàng có thể không cung cấp đầy đủ thông tin hoặc cung cấp thông tin sai lệch để được vay vốn dự án. Bên cạnh đó, việc thu thập thông tin về thị trường, đối thủ cạnh tranh, và các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng gặp nhiều khó khăn. Techcombank cần xây dựng hệ thống thông tin và dữ liệu đầy đủ, chính xác và cập nhật để hỗ trợ công tác thẩm định dự án. Việc sử dụng các nguồn thông tin độc lập và uy tín là rất quan trọng.

2.2. Đánh giá rủi ro và quản lý rủi ro dự án chưa hiệu quả

Việc đánh giá rủi roquản lý rủi ro dự án còn nhiều hạn chế. Các phương pháp đánh giá rủi ro hiện tại có thể chưa đủ nhạy bén để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn. Bên cạnh đó, việc thiếu các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả có thể dẫn đến những tổn thất lớn cho Techcombank. Techcombank cần tăng cường đào tạo về quản lý rủi ro cho cán bộ thẩm định dự án, áp dụng các công cụ và phương pháp đánh giá rủi ro hiện đại, và xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ.

III. Phương Pháp Thẩm Định Dự Án Đầu Tư Tại Techcombank

Techcombank áp dụng một quy trình thẩm định dự án bài bản, bao gồm nhiều bước và nội dung khác nhau. Quy trình thẩm định bắt đầu từ việc tiếp nhận hồ sơ vay vốn, sau đó tiến hành phân tích và đánh giá dự án về nhiều mặt, bao gồm pháp lý, thị trường, kỹ thuật, tài chính, và rủi ro. Theo Nguyễn Thị Mừng (2015), quy trình thẩm định dự án tại Techcombank bao gồm các bước như 'Xem xét, đánh giá sơ bộ các nội dung chính của dự án' và 'Phân tích về thị trường và khả năng tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ đầu ra của dự án'. Ngân hàng Techcombank cũng sử dụng nhiều phương pháp thẩm định khác nhau, bao gồm phân tích tài chính, phân tích độ nhạy, và phân tích tình huống.

3.1. Phân tích tài chính dự án Đánh giá hiệu quả đầu tư

Phân tích tài chính là một trong những phương pháp quan trọng nhất trong thẩm định dự án. Mục đích của phân tích tài chính là đánh giá khả năng sinh lời và hoàn vốn của dự án. Các chỉ tiêu tài chính thường được sử dụng bao gồm NPV (Giá trị hiện tại ròng), IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ), và thời gian hoàn vốn. Techcombank cần sử dụng các chỉ tiêu tài chính một cách thận trọng và kết hợp với các yếu tố định tính khác để đưa ra quyết định cho vay chính xác.

3.2. Phân tích độ nhạy và tình huống Xác định rủi ro tiềm ẩn

Phân tích độ nhạy và tình huống là các phương pháp được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro đến hiệu quả của dự án. Phân tích độ nhạy cho phép xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến NPV hoặc IRR của dự án. Phân tích tình huống cho phép đánh giá hiệu quả của dự án trong các kịch bản khác nhau. Techcombank cần sử dụng các phương pháp này để xác định và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

3.3. Thẩm định hồ sơ và tài sản đảm bảo dự án Techcombank

Ngoài các phân tích về tài chính và rủi ro, Techcombank còn đặc biệt chú trọng đến việc thẩm định tính pháp lý của hồ sơ dự án. Điều này bao gồm việc kiểm tra giấy phép đầu tư, giấy phép kinh doanh, và các hợp đồng liên quan. Đồng thời, Techcombank cũng thẩm định giá trị và tính thanh khoản của tài sản đảm bảo để đảm bảo khả năng thu hồi vốn trong trường hợp dự án gặp khó khăn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Về Thẩm Định

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mừng (2015) đã chỉ ra một số ứng dụng thực tiễn và kết quả liên quan đến thẩm định dự án tại Techcombank. Nghiên cứu đã phân tích thực trạng công tác thẩm định dự án đầu tư vay vốn tại Techcombank, đánh giá những mặt đạt được và những mặt còn hạn chế. Nghiên cứu cũng đề xuất một số giải pháp để hoàn thiện công tác thẩm định dự án tại Techcombank.

4.1. Đánh giá hiệu quả của quy trình thẩm định dự án hiện tại

Nghiên cứu cho thấy quy trình thẩm định dự án hiện tại của Techcombank còn một số điểm cần cải thiện. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian thẩm định dự án còn kéo dài, và việc phối hợp giữa các bộ phận liên quan chưa thực sự hiệu quả. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đề xuất một số giải pháp để rút ngắn thời gian thẩm định và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận.

4.2. So sánh hiệu quả thẩm định trước và sau cải tiến quy trình

Việc so sánh hiệu quả thẩm định trước và sau khi cải tiến quy trình thẩm định là rất quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp. Nghiên cứu có thể so sánh các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ thu hồi vốn, và thời gian thẩm định trước và sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Thẩm Định Dự Án Vay Vốn Techcombank

Để hoàn thiện công tác thẩm định dự án đầu tư vay vốn tại Techcombank, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm hoàn thiện quy trình thẩm định, nâng cao năng lực cán bộ, cải thiện hệ thống thông tin, và tăng cường quản lý rủi ro. Theo Nguyễn Thị Mừng (2015), các giải pháp cần tập trung vào 'Hoàn thiện quy trình, tổ chức, phương pháp thẩm định' và 'Hoàn thiện nội dung thẩm định'. Techcombank cần chủ động triển khai các giải pháp này để nâng cao chất lượng thẩm định dự án và đảm bảo an toàn vốn tín dụng.

5.1. Nâng cao năng lực cán bộ thẩm định dự án Techcombank

Việc nâng cao năng lực cán bộ thẩm định dự án là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng thẩm định. Techcombank cần tăng cường đào tạo về kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích, và kinh nghiệm thực tế cho cán bộ thẩm định. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc công bằng và minh bạch để khuyến khích cán bộ không ngừng học hỏi và nâng cao trình độ.

5.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình thẩm định dự án

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình thẩm định dự án có thể giúp tăng tốc độ, độ chính xác, và hiệu quả của công tác thẩm định. Techcombank cần đầu tư vào các phần mềm quản lý thông tin, phân tích dữ liệu, và đánh giá rủi ro. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đầy đủ và cập nhật để hỗ trợ cán bộ thẩm định trong quá trình ra quyết định.

5.3. Thiết lập quy trình thẩm định dự án rõ ràng minh bạch

Để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình thẩm định, Techcombank cần thiết lập quy trình thẩm định dự án rõ ràng và minh bạch. Quy trình này cần quy định rõ trách nhiệm và quyền hạn của từng bộ phận và cá nhân liên quan. Bên cạnh đó, cần có cơ chế kiểm tra và giám sát chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ quy trình.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Thẩm Định Dự Án Đầu Tư

Công tác thẩm định dự án đầu tư đóng vai trò quan trọng trong hoạt động cho vay của Techcombank. Việc hoàn thiện công tác thẩm định dự án là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm của toàn hệ thống. Trong tương lai, Techcombank cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực, và cải tiến quy trình thẩm định để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tóm tắt những điểm chính về thẩm định dự án Techcombank

Bài viết đã trình bày tổng quan về công tác thẩm định dự án đầu tư tại Techcombank, bao gồm tầm quan trọng, thách thức, phương pháp, ứng dụng thực tiễn, và giải pháp hoàn thiện. Techcombank đã có nhiều nỗ lực trong công tác thẩm định, nhưng vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đã đề xuất có thể giúp Techcombank nâng cao chất lượng thẩm định dự án và đảm bảo an toàn vốn tín dụng.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo về thẩm định dự án

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về thẩm định dự án tại Techcombank, đặc biệt là các nghiên cứu định lượng đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu về các phương pháp thẩm định dự án mới, như sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để phân tích dữ liệu và dự đoán rủi ro. Các nghiên cứu này sẽ góp phần giúp Techcombank nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam techcombank

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam. Chương 4: Giải pháp hoàn thiện thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƢ TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1Dự án đầu tƣ và ngân hàng thƣơng mại 1.1Dự án đầu tư (DAĐT) Khái niệm DAĐT - Về mặt hình thức: DAĐT là một tập hồ sơ tài liệu trình bày một cách chi tiết, có hệ thống các hoạt động và chi phí theo một kết quả và thực hiện được những mục tiêu nhất định trong tương lai.

- Về mặt nội dung: DAĐT là tổng thể các hoạt động và chi phí cần thiết, được bố trí theo một kế hoạch chặt chẽ với lịch thời gian và địa điểm xác định để tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo những cơ sở vật chất nhất định nhằm thực hiện những mục tiêu nhất định trong tương lai. - Theo ngân hàng Thế giới: DAĐT là tổng thể các hoạt động và các chi phí liên quan được hoạch định một cách có bài bản, nhằm đạt được những mục tiêu nhất định, trong một thời hạn xác định. “DAĐT là một tập hợp những đề xuất về việc bỏ vốn để tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo những cơ sở vật chất nhất định nhằm đạt được sự tăng trưởng về số lượng hoặc duy trì, cải tiến, nâng cao chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ trong khoảng thời gian xác định chỉ bao gồm hoạt động đầu tư trực tiếp” (theo nghị định 12/2009/NĐ-CP ngày 10/02/2009 của chính phủ về việc ban hành quy chế quản lý đầu tư và xây dựng) Có nhiều cách tiếp cận DAĐT được áp dụng đối với mỗi đối tượng lại khác nhau để quản lý sử dụng các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu phát triển. Tùy theo từng giác độ xem xét nghiên cứu DAĐT dù ở góc độ nào cũng bao gồm các thành phần chính: Các mục tiêu đạt được khi thực hiện DAĐT: những lợi ích đem lại cho đất nước nói chung và những lợi ích mang lại cho chủ đầu tư nói riêng.

Những mục tiêu này cần được biểu hiện bằng kết quả cụ thể như tạo nguồn thu cho ngân sách, giải quyết 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com việc làm cho người lao động, mang lại lợi nhuận cho chủ đầu tư. Các hoạt động: DAĐT phải nêu rõ những hành động cụ thể phải thực hiện, địa điểm diễn ra, thời gian cần thiết để hoàn thành,nhiệm vụ và trách nhiệm của các bộ phận liên quan. Các nguồn lực: về các nguồn lực cần thiết tiến hành hoạt động. Tổng hợp các nguồn lực dưới hình thái tiền tệ chính là vốn đầu tư cho dự án.

Vai trò của dự án đầu tƣ Một dự án đầu tư có sự góp mặt của rất nhiều bên tham gia và với mỗi chủ thể vai trò của họ cũng rất khác nhau. Đối với chủ đầu tư: - Là căn cứ quan trọng NHTM để quyết định đầu tư - Là phương tiện để thuyết phục các tổ chức tài chính tiền tệ trong và ngoài nước tài trợ hoặc cho vay vốn. - Là cơ sở để xây dựng kế hoạch, kiểm tra, đôn đốc quá trình thực hiện đầu tư : đó là những kế hoạch mua sắm máy móc thiết bị, kế hoạch thi công xây lắp, kế hoạch sản xuất kinh doanh. - Là căn cứ đánh giá, điều chỉnh kịp thời những tồn tại và vướng mắc trong quá trình thực hiện đầu tư và khai thác công trình.

Đối với nhà nước: - Là cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước xem xét, phê duyệt cấp vốn và cấp giấy phép đầu tư. - DAĐT giúp nhà nước xem xét được các nội dung có phù hợp với đường lối, chủ trương chính sách không, đánh giá mức độ hiệu quả, khả thi của dự án. Đối với các nhà tài trợ: - Là cơ sở để ra quyết định có tài trợ hay không tài trợ cho dự án đó. - Khi chấp nhận đầu tư, dự án là cơ sở để các tổ chức này lập kế hoạch cấp vốn hoặc cho vay phù hợp với tiến độ thực hiện đầu tư, đồng thời lập kế hoạch thu hồi vốn vay.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chu trình của DAĐT Chu trình của DAĐT là các bước hoặc các giai đoạn mà dự án phải trải qua bắt đầu từ khi dự án mới chỉ là ý đồ cho đến khi dự án được hoàn thành chấm dứt hoạt động. Cơ bản bao gồm 3 giai đoạn : Giai đoạn 1: Chuẩn bị đầu tư. Bước 1 Bước 2 Bước 3 Nghiên cứu cơ hội đầu tư Nghiên cứu tiền khả thi (dự Nghiên cứu khả thi (hồ (hình thành ý tưởng đầu kiến quy mô vốn, thị trường, sơ thẩm định, hồ sơ phê tư, giới thiệu cơ hội đầu kỹ thuật, công nghệ, tài chính, duyệt ) tư, tìm hiểu đối tác đầu tư) quản lý, nhân lực…) Giai đoạn 2 : Thực hiện đầu tư Là giai đoạn tiến hành các hoạt động tạo nhằm tạo nên cơ sở vật chất kỹ thuật, tiền đề cho dự án đi vào hoạt động sau cùng ( chuẩn bị xây dựng, thiết kế chi tiêu, xây lắp, nghiệm thu đưa vào hoạt động). Giai đoạn 3: Vận hành kết quả đầu tư Bước 1 Bước 2 Bước 3 Dự án hoạt động chương Đánh giá dự án sau Thanh lý,lập dự án mới.

trình sản xuất, công suất sử khi thực hiện (thành dụng, giá trị còn lại vào năm công, thất bại, nguyên cuối của dự án nhân) Các giai đoạn của chu trình DAĐT có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, giai đoạn trước là tiền đề để thực hiện giai đoạn sau. Trong quá trình thực hiện DAĐT chúng ta không thể bỏ qua một giai đoạn nào.2 Khái quát về ngân hàng thương mại và hoạt động cho vay của ngân hàng. Khái niệm và đặc trƣng của ngân hàng thƣơng mại (NHTM) 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngân hàng là một loại hình tổ chức có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế. Ngân hàng bao gồm nhiều loại tuỳ thuộc vào sự phát triển của nền kinh tế nói chung và hệ thống tài chính nói riêng, trong đó ngân hàng thương mại thường chiếm tỷ trọng lớn nhất về quy mô tài sản, thị phần và số lượng các ngân hàng.

Do đó, để phân biệt NHTM với các tổ chức tài chính, Peter S.Rose đã đưa ra kháiniệm về NHTM theo cách tiếp cận từ những loại hình dịch vụ mà ngân hàng cung cấp: “Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm, dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế”. Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Hoạt động huy động vốn  Hoạt động sử dụng vốn  Hoạt động trung gian Hoạt động cho vay của ngân hàng thƣơng mại  Khái niệm Cho vay là một trong những hình thức của nghiệp vụ tín dụng, là hoạt động mang lại lợi nhuận lớn cho mỗi ngân hàng, cho vay có thể hiểu đơn giản là ngân hàng cấp một khoản tiền nhất định cho doanh nghiệp sử dụng trong một thời gian xác định với cam kết sẽ hoàn trả cả gốc và lãi đúng thời hạn.  Vai trò hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại Thứ nhất, cho vay là hoạt động cơ bản kết nối những nguồn vốn nhàn rỗi với những người thực sự có nhu cầu về vốn trong nền kinh tế. Thứ hai, cho vay là hoạt động mang lại thu nhập chính, lợi nhuận cao cho ngân hàng, dùng chi trả các khoản lãi tiền gửi hay động và các khoản chi phí quản lý, trang thiết bị, tiền lương và các khoản chi phí khác để duy trì hoạt động của ngân hàng.

Thứ ba, bằng việc cho vay ngân hàng đã tạo ra khối lượng tiền tệ lớn trong nền kinh tế. Thứ tư, bằng việc cho vay với lãi suất ưu đãi cho một dự án phát triển mang tính chất chiến lược cũng là hoạt động tài trợ nằm trong chính sách của chính phủ để phát triển đất nước.  Phân loại cho vay của ngân hàng thương mại Trong nền kinh tế thị trường hoạt động cho vay của NHTM rất đa dạng và phong phú với nhiều loại hình tín dụng khác nhau. Việc áp dụng hình thức cho vay nào là tùy thuộc vào đặc điểm kinh tế của đối tượng sử dụng vốn tín dụng nhằm sử dụng và quản lý vốn tín dụng có hiệu quả và phù hợp với sự vận động cũng như đặc điểm kinh tế khác nhau của đối tượng tín dụng.

Trên thực tế việc phân loại cho vay theo các tiêu thức sau:  Phân theo mục đích sử dụng vốn: 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh công thương nghiệp - Cho vay tiêu dùng cá nhân - Cho vay mua bán bất động sản - Cho vay sản xuất nông nghiệp - Cho vay kinh doanh xuất nhập khẩu  Phân loại theo thời hạn tín dụng - Cho vay ngắn hạn: là loại cho vay có thời hạn dưới 1 năm. Mục đích của loại cho vay này thường là nhằm tài trợ cho việc đầu tư vào tài sản lưu động - Cho vay trung dài hạn: là loại cho vay có thời hạn trên 1 năm. Mục đích của loại cho vay này là nhằm tài trợ cho việc đầu tư vào tài sản cố định, đầu tư vào các dự án đầu tư  Phân loại theo mức độ tín nhiệm của khách hàng - Cho vay không có bảo đảm: là loại cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố, hoặc bảo lãnh của người khác mà chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng vay vốn để quyết định cho vay - Cho vay có bảo đảm: là loại cho vay dựa trên cơ sở các bảo đảm cho tiền vay như thế chấp, cầm cố, hoặc bảo lãnh của một bên thứ ba nào khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ