Phân tích thách thức và lợi ích khi sử dụng BIM trong giai đoạn tiền xây dựng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân tích thách thức và lợi ích khi sử dụng bim trong giai đoạn tiền xây dựng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Khoa Xây Dựng

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

177
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. BIM trong Tiền Xây Dựng Tổng Quan và Tiềm Năng Ứng Dụng

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0), ngành xây dựng đang chuyển mình mạnh mẽ để thay thế các phương thức truyền thống bằng công nghệ tiên tiến. Mô hình thông tin công trình (BIM) nổi lên như một giải pháp đột phá, hứa hẹn mang lại những cải tiến vượt bậc trong quản lý và thực hiện dự án. BIM không chỉ đơn thuần là một công cụ thiết kế 3D mà còn là một quy trình toàn diện, tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một mô hình số chính xác của công trình. Giai đoạn tiền xây dựng đóng vai trò then chốt trong việc quyết định thành công của dự án, ảnh hưởng đến chi phí, thời gian và chất lượng công trình. Do đó, việc ứng dụng BIM hiệu quả trong giai đoạn này có thể mang lại những lợi ích to lớn. Theo nghiên cứu của Huỳnh Trung Hiếu, giai đoạn tiền xây dựng là yếu tố quyết định đến diện mạo, công năng, chi phí xây dựng và vận hành sử dụng công trình suốt toàn bộ vòng đời của công trình.

Hiện nay, ngành công nghiệp ở Việt Nam đóng góp đáng kể vào GDP, và ngành xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu về cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, nhiều dự án chậm tiến độ và đội vốn do công tác quản lý dự án chưa hiệu quả. Việc ứng dụng BIM vào giai đoạn tiền xây dựng được xem là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này, giúp minh bạch hóa thông tin và quản lý dự án hiệu quả hơn.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Các Cấp Độ BIM Hiện Nay

BIM (Building Information Modeling) là một quy trình tạo lập và quản lý thông tin của một công trình xây dựng trong suốt vòng đời của nó. Khác với CAD truyền thống chỉ tạo ra bản vẽ 2D hoặc 3D, BIM tích hợp các thông tin về hình học, không gian, địa lý, số lượng và tính chất của các thành phần công trình. Các cấp độ BIM khác nhau thể hiện mức độ tích hợp và sử dụng thông tin trong mô hình. Cấp độ BIM càng cao thì khả năng phối hợp, phân tích và quản lý dự án càng hiệu quả.

1.2. Thực Trạng Ứng Dụng BIM trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Trên thế giới, BIM đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dự án lớn, mang lại hiệu quả đáng kể về chi phí, thời gian và chất lượng. Nhiều quốc gia đã ban hành các tiêu chuẩn và quy định về BIM, thúc đẩy việc áp dụng công nghệ BIM trong ngành xây dựng. Tại Việt Nam, việc ứng dụng BIM còn ở giai đoạn ban đầu, tuy nhiên, ngày càng có nhiều công ty và dự án quan tâm đến BIM. Việc thiếu các tiêu chuẩn và quy định cụ thể, cũng như thiếu nguồn nhân lực có kinh nghiệm là những thách thức lớn đối với việc triển khai BIM tại Việt Nam.

1.3. Lợi Ích BIM trong Giai Đoạn Tiền Xây Dựng Nhà Xưởng

Giai đoạn tiền xây dựng bao gồm các công việc như lập kế hoạch, thiết kế, dự toán, đấu thầu và chuẩn bị thi công. BIM có thể mang lại nhiều lợi ích trong giai đoạn này, bao gồm: cải thiện phối hợp thiết kế, giảm thiểu phân tích xung đột, tăng cường tính chính xác của dự toán, hỗ trợ lập kế hoạch thi công, giảm thiểu rủi ro dự án. Việc sử dụng BIM trong giai đoạn tiền xây dựng giúp các bên liên quan có cái nhìn tổng quan về dự án, đưa ra quyết định chính xác hơn và giảm thiểu sai sót.

II. Thách Thức Triển Khai BIM Rào Cản và Giải Pháp Vượt Qua

Mặc dù BIM mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, việc triển khai BIM trong giai đoạn tiền xây dựng cũng đối mặt với không ít thách thức. Những rào cản này có thể làm chậm quá trình ứng dụng công nghệ BIM và giảm hiệu quả của dự án. Việc xác định và giải quyết những thách thức này là rất quan trọng để đảm bảo BIM được triển khai thành công và mang lại giá trị thực sự cho dự án. Theo nghiên cứu, khó khăn, thách thức của BIM chủ yếu đến từ ba yếu tố chính: con người, cơ sở vật chất và công nghệ, quy trình thực hiện và hệ thống đánh giá về BIM.

2.1. Thiếu Hụt Tiêu Chuẩn Quy Trình BIM và Hành Lang Pháp Lý

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu các tiêu chuẩn, quy trình BIM và hành lang pháp lý rõ ràng tại Việt Nam. Điều này gây khó khăn cho các công ty trong việc áp dụng BIM một cách thống nhất và hiệu quả. Việc thiếu các tiêu chuẩn BIM cũng gây khó khăn cho việc khả năng tương tác giữa các phần mềm và hệ thống khác nhau.

2.2. Rào Cản Tài Chính và Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu cho BIM

Việc đầu tư vào phần mềm BIM, đào tạo nhân lực và xây dựng cơ sở hạ tầng là một rào cản tài chính đối với nhiều công ty, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chi phí đầu tư ban đầu cho BIM có thể khá lớn, gây áp lực lên ngân sách của dự án.

2.3. Nguồn Nhân Lực BIM Thiếu Kinh Nghiệm và Đào Tạo Bài Bản

Thiếu nguồn nhân lực có kinh nghiệm và đào tạo bài bản về BIM là một thách thức lớn. Việc sử dụng hiệu quả BIM đòi hỏi nhân viên phải có kiến thức chuyên môn về BIM, kỹ năng sử dụng phần mềm và hiểu biết về quy trình xây dựng. Việc thiếu các chương trình đào tạo BIM chính quy cũng gây khó khăn cho việc nâng cao năng lực của nhân viên.

III. Phương Pháp BIM Giảm Rủi Ro Phân Tích Mô Phỏng và Dự Đoán

Một trong những lợi ích lớn nhất của BIM là khả năng giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn tiền xây dựng. BIM cho phép các bên liên quan phân tích, mô phỏng và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại. Việc sử dụng BIM giúp các nhà quản lý dự án kiểm soát tốt hơn các rủi ro liên quan đến chi phí, thời gian và chất lượng công trình. Nghiên cứu đã xác định được mức độ giảm thiểu rủi ro về mặt khối lượng khi áp dụng BIM vào dự án nhà xưởng so với phương pháp truyền thống: Giảm 0,76% khối lượng bê tông; 0,75% khối lượng ván khuôn và 3% khối lượng cốt thép chênh lệch khi áp dụng BIM so với phương pháp truyền thống.

3.1. Phân Tích Xung Đột và Va Chạm Trong Thiết Kế BIM 3D

BIM cho phép phát hiện và giải quyết các xung đột và va chạm trong thiết kế trước khi thi công, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Việc phân tích xung đột và va chạm có thể được thực hiện tự động bằng phần mềm BIM, giúp các nhà thiết kế dễ dàng xác định và khắc phục các vấn đề.

3.2. Mô Phỏng 4D BIM và Quản Lý Tiến Độ Thi Công Hiệu Quả

Mô phỏng 4D BIM kết hợp mô hình 3D với tiến độ thi công, cho phép các nhà quản lý dự án hình dung quá trình xây dựng theo thời gian. Việc mô phỏng 4D BIM giúp các nhà quản lý dự án phát hiện các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến tiến độ, từ đó đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời.

3.3. Dự Đoán Chi Phí 5D BIM và Tối Ưu Hóa Ngân Sách Dự Án

Dự đoán chi phí 5D BIM kết hợp mô hình 3D với thông tin chi phí, cho phép các nhà quản lý dự án dự đoán chi phí của dự án một cách chính xác hơn. Việc dự đoán chi phí 5D BIM giúp các nhà quản lý dự án tối ưu hóa ngân sách của dự án và kiểm soát chi phí hiệu quả.

IV. BIM và Hợp Tác Dự Án Nâng Cao Hiệu Quả và Giao Tiếp

BIM thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan trong dự án, từ kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thầu đến chủ đầu tư. Việc sử dụng BIM giúp các bên liên quan chia sẻ thông tin một cách dễ dàng và hiệu quả, giảm thiểu sai sót và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Việc phối hợp BIM giúp tăng cường giao tiếp dự án.

4.1. Phối Hợp Thiết Kế Đa Chuyên Môn và Tích Hợp Thông Tin BIM

BIM cho phép các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau (kiến trúc, kết cấu, cơ điện) làm việc cùng nhau trên cùng một mô hình, giảm thiểu xung đột và đảm bảo tính nhất quán của thiết kế. Việc phối hợp thiết kế đa chuyên môn giúp tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau vào mô hình BIM, tạo ra một mô hình số toàn diện của công trình.

4.2. Giao Tiếp Trực Quan và Dễ Hiểu Nhờ Mô Hình Hóa BIM

Mô hình BIM cung cấp một hình ảnh trực quan và dễ hiểu về công trình, giúp các bên liên quan dễ dàng hình dung và hiểu rõ thiết kế. Việc giao tiếp trực quan giúp giảm thiểu sự hiểu lầm và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng một tầm nhìn về dự án.

4.3. Chia Sẻ Dữ Liệu và Hợp Tác Thực Tế Qua Nền Tảng BIM Đám Mây

Các nền tảng BIM đám mây cho phép các bên liên quan truy cập và chia sẻ dữ liệu BIM từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào. Việc chia sẻ dữ liệu và hợp tác thực tế giúp các bên liên quan làm việc hiệu quả hơn và giảm thiểu thời gian chờ đợi.

V. Ứng Dụng BIM Thực Tiễn Nghiên Cứu Trường Hợp và Bài Học Kinh Nghiệm

Nhiều dự án đã chứng minh hiệu quả của việc ứng dụng BIM trong giai đoạn tiền xây dựng. Các nghiên cứu trường hợp cho thấy rằng BIM có thể giúp giảm thiểu chi phí, thời gian và rủi ro, đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu quả của dự án. Việc phân tích các nghiên cứu trường hợp và bài học kinh nghiệm giúp các công ty hiểu rõ hơn về cách triển khai BIM thành công và tránh những sai lầm phổ biến.

5.1. Dự Án Nhà Xưởng Giảm Thiểu Rủi Ro Khối Lượng Bằng BIM

Một nghiên cứu về dự án nhà xưởng cho thấy rằng việc sử dụng BIM giúp giảm thiểu rủi ro về khối lượng so với phương pháp truyền thống. Cụ thể, việc sử dụng BIM giúp giảm 0,76% khối lượng bê tông, 0,75% khối lượng ván khuôn và 3% khối lượng cốt thép.

5.2. Quy Trình Thiết Kế Xây Dựng BIM DB BIM Ưu Điểm và Thách Thức

Quy trình Thiết kế - Xây dựng BIM (DB-BIM) là một phương pháp tiếp cận tích hợp, kết hợp thiết kế và xây dựng trong một quy trình duy nhất, sử dụng BIM làm công cụ chính. Quy trình DB-BIM mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm tăng cường sự hợp tác, giảm thiểu xung đột và cải thiện hiệu quả dự án. Tuy nhiên, quy trình DB-BIM cũng đối mặt với những thách thức, bao gồm yêu cầu về kỹ năng và kinh nghiệm BIM cao, cũng như sự thay đổi về văn hóa làm việc.

5.3. Phân Tích SWOT và Đánh Giá Hiệu Quả Quy Trình DB BIM

Phân tích SWOT cho thấy quy trình DB-BIM có nhiều điểm mạnh, bao gồm tăng cường sự hợp tác, giảm thiểu xung đột và cải thiện hiệu quả dự án. Tuy nhiên, quy trình DB-BIM cũng có những điểm yếu, bao gồm yêu cầu về kỹ năng và kinh nghiệm BIM cao, cũng như sự thay đổi về văn hóa làm việc. Phân tích SWOT cũng xác định các cơ hội và thách thức đối với việc triển khai quy trình DB-BIM.

VI. Tương Lai BIM và Tiền Xây Dựng Xu Hướng và Cơ Hội Phát Triển

Tương lai của BIM trong giai đoạn tiền xây dựng hứa hẹn nhiều tiềm năng và cơ hội phát triển. Với sự tiến bộ của công nghệ, BIM sẽ ngày càng trở nên mạnh mẽ và dễ sử dụng hơn, giúp các công ty xây dựng nâng cao hiệu quả và cạnh tranh. Việc áp dụng BIM không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu tất yếu để tồn tại và phát triển trong ngành xây dựng hiện đại.

6.1. BIM và AI Tự Động Hóa Quy Trình và Tối Ưu Hóa Thiết Kế

Sự kết hợp giữa BIM và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ mở ra những khả năng mới trong việc tự động hóa quy trình và tối ưu hóa thiết kế. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu BIM, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp tối ưu.

6.2. BIM và IoT Giám Sát và Quản Lý Dự Án Theo Thời Gian Thực

Sự kết hợp giữa BIM và Internet of Things (IoT) sẽ cho phép giám sát và quản lý dự án theo thời gian thực. Các cảm biến IoT có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu về tiến độ thi công, điều kiện môi trường và hiệu suất thiết bị, từ đó cung cấp thông tin cho mô hình BIM và giúp các nhà quản lý dự án đưa ra quyết định chính xác hơn.

6.3. BIM và Xây Dựng Bền Vững Thiết Kế và Quản Lý Năng Lượng Hiệu Quả

BIM có thể được sử dụng để thiết kế và quản lý năng lượng hiệu quả trong các công trình xây dựng. BIM cho phép phân tích hiệu suất năng lượng của các thiết kế khác nhau, từ đó giúp các nhà thiết kế lựa chọn các giải pháp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích thách thức và lợi ích khi sử dụng bim trong giai đoạn tiền xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG Chương này giải thích nền tảng của nghiên cứu. Nó cung cấp phần giới thiệu để hướng dẫn người đọc vào chủ đề nghiên cứu. Các tuyên bố vấn đề và biện minh của nghiên cứu, mục đích nghiên cứu, mục tiêu, phạm vi nghiên cứu và đóng góp nghiên cứu cho kiến thức cũng như phác thảo của luận văn được bao gồm trong chương này. 6 Chương 2: TỔNG QUAN Chương này thảo luận về BIM với trọng tâm cụ thể về khái niệm, đặc điểm BIM, phân loại các cấp độ BIM, tình hình áp dụng BIM trên thế giới và ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, chương này còn trình bày về những lợi ích mà BIM mang lại ngành công nghiệp xây dựng. Cuối cùng, chương này cho thấy các rào cản và thách thức khác nhau trong việc triển khai BIM hiện nay. Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Chương này trình bày thiết kế nghiên cứu chi tiết và phương pháp. Chương này cũng giải thích kỹ thuật được sử dụng trong phân tích và các vấn đề liên quan đến thu thập dữ liệu.

Chương 4: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG BIM TRONG GIAI ĐOẠN TIỀN XÂY DỰNG Chương này sẽ tiến hành phân tích những ứng dụng BIM đang được triển khai tại các doanh nghiệp và những lợi ích mà BIM mang lại trong giai đoạn tiền xây dựng. Bên cạnh đó, chương này sẽ cho chúng ta thấy được những yếu tố tạo nên sự khó khăn, thách thức khi áp dụng BIM trong giai đoạn tiền xây dựng hiện nay. Và cuối cùng là kết quả phân tích mức độ tương quan giữa các nhân tố gây cản trở đến lợi ích mà BIM mang lại trong giai đoạn tiền xây dựng. Chương 5: NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG BIM TRONG DỰ ÁN NHÀ XƯỞNG Chương này sẽ giúp chúng ta hiểu được lợi ích cũng như khó khăn trong việc áp dụng BIM đối với dự án nhà xưởng trên phương diện quản lý khối lượng thông qua một công trình thực tế.

Từ đó, đánh giá chính xác về giá trị mà BIM mang lại, đồng thời tìm giải pháp giảm thiểu rủi ro khi áp dụng BIM trong các dự án nhà xưởng. Chương 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ Chương này sẽ tổng hợp lại các phân tích được trình bày trong chương bốn và năm. Đồng thời đưa ra một số khuyến nghị nhằm giúp BIM được ứng dụng rộng rãi hơn nữa trong giai đoạn tiền xây dựng và hạn chế những rủi ro mà BIM mang lại. TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 7 - TỔNG QUAN 2.

CÁC CÔNG TÁC CỦA GIAI ĐOẠN TIỀN XÂY DỰNG Các công tác chính của giai đoạn tiền xây dựng bao gồm: Thiết kế - Đấu thầu – Lập kế hoạch tổ chức, quản lý dự án. THIẾT KẾ GIAI ĐOẠN TIỀN XÂY DỰNG LẬP KẾ ĐẤU HOẠCH THẦU QLDA Sơ đồ 2.1: Các công tác chính trong giai đoạn tiền xây dựng Thiết kế là công đoạn đầu tiên trong giai đoạn tiền xây dựng. Ở công đoạn này, ý tưởng hình dáng kiến trúc, giải pháp kinh tế - kỹ thuật và công năng của công trình được những nhà kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng tính đến. Chất lượng công tác thiết kế có vai trò quan trọng, quyết định hiệu quả của vốn đầu tư.

Trong giai đoạn tiền xây dựng, chất lượng thiết kế quyết định việc sử dụng vốn đầu tư tiết kiệm, hợp lý, kinh tế. Trong giai đoạn xây dựng, chất lượng công tác thiết kế có ảnh hưởng lớn đến chất lượng công trình tốt hay không tốt, an toàn hay không an toàn, tiết kiệm hay lãng phí, điều kiện thi công thuận lợi hay khó khan, tiến độ thi công nhanh hay chậm, … Vì vậy, công tác thiết kế được coi là có vai trò quan trọng nhất trong các giai đoạn của quá trình đầu tư xây dựng. Tóm lại, thiết kế xây dựng là khâu quan trọng hàng đầu trong hoạt động đầu tư xây dựng. Nó có vai trò chủ yếu quyết định hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án đầu tư.

8 Đấu thầu xây dựng là quá trình lựa chọn các nhà thầu đáp ứng được các yêu cầu về xây dựng, lắp đặt thiết bị công trình của bên mời thầu trên cơ sở cạnh tranh giữa các nhà thầu xây dựng. Đấu thầu được xem là phương pháp quản lý dự án có hiệu quả nhất hiện nay trên cơ sở chống độc quyền, tăng cường khả năng cạnh tranh giữa các nhà thầu. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để thắng thầu đó là giá trị của gói thầu. Giá trị này được tạo nên bởi nhiều yếu tố từ ý tưởng kiến trúc, giải pháp kết cấu cho đến những biện pháp thi công và cách thức tổ chức quản lý thi công trên công trường sau khi trúng thầu dự án.

Nhờ vào tính cạnh tranh giữa các nhà thầu mà giá trị gói thầu được tiết kiệm một cách tối đa với những giải pháp tối ưu nhất cho dự án. Vì vậy, tổ chức đấu thầu trong xây dựng có hết sức quan trọng đối với chủ đầu tư và có ý nghĩa sống còn đối với các nhà thầu xây dựng. Lập kế hoạch quản lý dự án bao gồm nhiều công đoạn như tổ chức mặt bằng công trường, lập biện pháp thi công và tiến độ thi công. Công tác thiết kế tổ chức thi công có vai trò đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tiền xây dựng.

Công tác tổ chức thi công đảm bảo cho công việc thi công trên công trường được tiến hành một cách điều hòa, nhịp nhàng và cân đối. Những giải pháp hay sẽ giúp rút ngắn tiến độ thi công, nâng cao chất lượng công trình và hạ giá thành xây dựng công trình. Và quan trọng nhất là đảm bảo an toàn cho người lao động và công trình xây dựng. TỔNG QUAN VỀ BIM 2.

Khái niệm và phân loại về Mô hình thông tin công trình – Building Information Modelling (BIM) 2. Khái niệm về BIM Mô hình thông tin công trình BIM (Building Information Modelling) được định nghĩa là quy trình tạo lập, lưu trữ, quản lý, trao đổi và chia sẻ thông tin xây dựng một cách tương tác và tái sử dụng được [7]. Nó đòi hỏi sự tạo dựng và phát triển một mô hình trên máy tính tạo ra để mô phỏng quy hoạch, thiết kế, xây dựng và vận hành của một dự án. 9 Một cách tiếp cận khác, Mô hình thông tin công trình - BIM là một phương pháp để tối ưu hóa thiết kế, trình tự thi công và vận hành của công trình xây dựng.

BIM cho phép chủ đầu tư, nhà thầu, … xây dựng một công trình ảo trước rồi mới đến công trình trên thực tế. Bằng cách này, BIM mang đến cho các đơn vị tham gia dự án cái nhìn tổng quan và toàn diện, từ đó đưa ra những giải pháp tối ưu, những quyết định kịp thời, đồng thời BIM mang đến cho người dùng khả năng quản lý tốt cả số lượng lẫn chất lượng và khả năng trao đổi thông tin tốt hơn. Giải quyết được các vấn đề liên quan ngay ở giai đoạn ban đầu của dự án sẽ giúp các bên đạt được kết quả là tiết kiệm đáng kể về mặt thời gian, chi phí và năng lượng. Từ “Building” có nghĩa là công trình, tức toàn bộ các giai đoạn khi bắt đầu dự án và xuyên suốt cho đến khi dự án.

“Information” là từ có ý nghĩa quan trọng nhất trong BIM, nó có nghĩa là toàn bộ những thông tin liên quan đến công trình, những thông tin này bao gồm thông tin về hình học và phi hình học của dự án. Thông tin được tạo ra từ giai đoạn này của dự án có thể được chuyển giao và phát triển cho các giai đoạn khác của dự án tạo nên sự kế thừa thông tin. Từ “Modelling” không mang ý nghĩa đơn thuần là mô hình 3 chiều (3D) mà nó đại diện cho các tất cả hệ thống và quy trình trong suốt vòng đời dự án. Chính vì vậy, BIM không phải là phần mềm, mà nó chính là một quy trình, một phương pháp làm việc, cộng tác, thiết kế, quản lý, thi công và vận hành dự án.

Còn trên thế giới, một định nghĩa về BIM được chấp nhận bởi nhiều tổ chức khác nhau như sau: "Mô hình thông tin công trình là sự biểu diễn bằng số các thuộc tính vật lý và chức năng của công trình, chia sẻ nguồn tri thức các thông tin của công trình, tạo một cơ sở đáng tin cậy cho các quyết định trong suốt vòng đời từ ý tưởng ban đầu cho đến khi dỡ bỏ nó" [8]. Eastman và cộng sự (2011) xem BIM là một quá trình hỗ trợ giao tiếp (chia sẻ dữ liệu), cộng tác (hành động trên dữ liệu chia sẻ), mô phỏng (sử dụng dữ liệu để dự đoán) và tối ưu hóa (sử dụng phản hồi để cải thiện thiết kế), họ đã xem BIM như là hoạt động của con người, tức là, mô hình hoá, thay vì nhìn nhận nó như một là một phần mềm cụ thể [9]. 10 Gu và London (2010) định nghĩa rằng BIM là một phương pháp công nghệ thông tin cho phép áp dụng một tập hợp các kỹ thuật số thông tin công trình vào các giai đoạn khác nhau của vòng đời dự án dưới dạng một kho dữ liệu [10]. Nó có thể là ở dạng ba chiều (3D); bốn chiều (4D) (tích hợp thời gian); hoặc thậm chí 5 chiều (5D) (bao gồm cả chi phí); và phải tối đa (nD) (một thuật ngữ bao gồm bất kỳ thông tin nào khác).

Tóm lại, BIM có thể được xác định thông qua sự kết hợp của nhiều định nghĩa, nơi mà nó xem như là một quá trình quản lý sử dụng công nghệ thông tin để thu thập, khai thác và chia sẻ thông tin về một dự án, một công trình. Phân loại các cấp độ của BIM Bên cạnh mô hình BIM 3D, có nhiều thuật ngữ, khái niệm và ứng dụng BIM mới đã được phát triển như 4D, 5D, 6D và 7D (D trong thuật ngữ 3D BIM có nghĩa là dimensional tức là số chiều hay số lượng thông tin có trong mô hình đó) và nó có nhiều mục đích khác nhau cho ngành xây dựng. Gu (2010) đã phân loại các loại BIM [10] như sau:  3D: ba chiều có nghĩa là chiều cao, chiều dài và chiều rộng.  4D: 3D cộng với thời gian lập kế hoạch xây dựng và lập kế hoạch dự án.

 5D: 4D cộng với ước tính chi phí.  6D: địa hình công trường cộng 5D. Điều này đòi hỏi sự tích hợp của hệ thống thông tin địa lý (GIS) và BIM. Với sự tích hợp của GIS, tất cả các hạng mục trong mô hình ngoài công trình sẽ mang thông tin vị trí và độ cao chính xác (X, Y, Z) khi chúng ở trong thế giới xây dựng thực.

 7D: BIM cho quản lý vòng đời dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ