Luận văn: TBL cải thiện khả năng nói tiếng Anh cho học sinh lớp 11 THPT Điềm Thụy

Luận văn về phương pháp dạy học dựa trên nhiệm vụ (TBL) giúp học sinh lớp 11 THPT Điềm Thụy nâng cao khả năng nói tiếng Anh. Nghiên cứu hành động chi tiết.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

M.A Thesis

2018

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Statement of authorship

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background to the study

1.2. Aim, objectives and research questions of the study

1.3. Scope of the study

1.4. Significance of the study

1.5. Outline of thesis

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Speaking skills in language learning

2.2. Task-based learning (TBL)

2.2.1. Definition of tasks

2.2.2. Types of tasks

2.2.3. Characteristics of Task-based learning

2.2.4. The framework for TBL

2.2.5. The implementation of TBL in speaking lesson

2.3. Definition of Action Research

2.3.1. Characteristics of action research

2.4. Previous studies on TBL

2.5. Rationale for doing action research

2.6. Models of action research

2.7. Action research process

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

3.1. Data collection instruments

3.1.1. Pretest and posttest

3.2. Data collection procedures

4. CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND DISCUSSION

4.1. Results of the pre-test and post-test

4.1.1. Results of the pre-test

4.1.2. Results of the post-test

4.1.3. Comparison of the pre-test and post-test

4.2. Results of the questionnaires

4.2.1. Results of pre-questionnaires

4.2.2. Results of post - questionnaires

4.3. Results of the observation

5. CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION

5.1. Summary of major findings

5.2. For other researchers

5.3. Limitations of the study

5.4. Recommendations for further research

Tóm tắt

I. TBL Giải pháp đột phá nâng cao khả năng nói tiếng Anh 11

Kỹ năng nói là một trong những kỹ năng ngôn ngữ quan trọng nhất, đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp hàng ngày. Đối với học sinh lớp 11, việc thành thạo kỹ năng này không chỉ giúp đạt kết quả cao trong học tập mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Tuy nhiên, việc giảng dạy kỹ năng nói theo các phương pháp truyền thống thường không mang lại hiệu quả như mong đợi. Để giải quyết vấn đề này, phương pháp TBL (Task-Based Learning) hay học tập dựa trên nhiệm vụ đã nổi lên như một hướng đi hiệu quả. Nghiên cứu của Lê Thị Kim Dung (2018) tại trường THPT Điềm Thụy đã chứng minh rằng việc áp dụng TBL giúp cải thiện đáng kể năng lực nói tiếng Anh của học sinh. Phương pháp này chuyển trọng tâm từ việc học các cấu trúc ngữ pháp riêng lẻ sang việc sử dụng ngôn ngữ để hoàn thành một nhiệm vụ giao tiếp cụ thể. Bằng cách này, học sinh được đặt vào những ngữ cảnh thực tế, thúc đẩy sự tương tác học sinh và phát triển kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên. Việc tích hợp TBL vào chương trình tiếng Anh 11 không chỉ giúp học sinh tự tin nói tiếng Anh hơn mà còn cải thiện phản xạ và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp tiếng Anh lớp 11

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, kỹ năng giao tiếp tiếng Anh không còn là một lợi thế mà đã trở thành một yêu cầu cơ bản. Đối với học sinh lớp 11, đây là giai đoạn quan trọng để hoàn thiện các kỹ năng ngôn ngữ trước khi bước vào các kỳ thi quan trọng và định hướng tương lai. Việc giao tiếp thành thạo giúp học sinh tiếp cận nguồn tri thức phong phú, tham gia các chương trình trao đổi văn hóa và tự tin thể hiện bản thân. Theo Brown (1994), nói là một quá trình tương tác để xây dựng ý nghĩa, bao gồm việc sản xuất, tiếp nhận và xử lý thông tin. Do đó, mục tiêu của việc học nói không chỉ dừng lại ở việc phát âm tiếng Anh chuẩn hay nắm vững ngữ pháp, mà còn là khả năng truyền đạt ý tưởng và tương tác hiệu quả trong các tình huống xã hội. Một kỹ năng giao tiếp tốt sẽ là chìa khóa mở ra nhiều cánh cửa thành công cho học sinh trong tương lai.

1.2. Giới thiệu tổng quan phương pháp TBL Task Based Learning

Task-Based Learning (TBL), hay còn gọi là học tập dựa trên nhiệm vụ, là một phương pháp giảng dạy trong đó việc học tập xoay quanh việc hoàn thành một nhiệm vụ có ý nghĩa. Willis (1996) định nghĩa nhiệm vụ là "một hoạt động mà người học sử dụng ngôn ngữ đích cho một mục đích giao tiếp để đạt được một kết quả". Thay vì tập trung vào hình thức ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng), TBL nhấn mạnh vào ý nghĩa và quá trình giao tiếp. Học sinh làm việc theo cặp hoặc hoạt động nhóm để giải quyết một vấn đề, hoàn thành một dự án hoặc đạt được một mục tiêu chung. Ngôn ngữ trở thành công cụ để hoàn thành nhiệm vụ, không phải là đối tượng nghiên cứu duy nhất. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một môi trường học tập năng động, lấy người học làm trung tâm và thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, giống như trong các ngữ cảnh thực tế.

II. Rào cản khiến học sinh lớp 11 ngại luyện nói tiếng Anh

Nhiều học sinh trong chương trình tiếng Anh 11 gặp khó khăn đáng kể trong việc luyện nói tiếng Anh. Các nghiên cứu, bao gồm cả khảo sát tại trường THPT Điềm Thụy, đã chỉ ra một số rào cản chính. Thứ nhất, các phương pháp giảng dạy truyền thống thường tập trung quá nhiều vào ngữ pháp và từ vựng, khiến các giờ học nói trở nên khô khan và thiếu tính ứng dụng. Giáo viên thường đóng vai trò trung tâm, giảng giải nhiều hơn là tạo cơ hội cho học sinh thực hành. Thứ hai, học sinh thiếu môi trường để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Thời gian trên lớp có hạn, và không phải lúc nào các hoạt động nhóm cũng được tổ chức hiệu quả. Điều này dẫn đến việc chỉ một vài học sinh năng nổ có cơ hội phát biểu. Thứ ba, rào cản tâm lý là một vấn đề lớn. Nhiều học sinh sợ mắc lỗi phát âm, ngữ pháp và cảm thấy mất tự tin khi nói trước đám đông. Nỗi sợ bị bạn bè và giáo viên đánh giá khiến các em ngại giao tiếp và dần trở nên thụ động. Cuối cùng, nội dung học đôi khi không đủ hấp dẫn hoặc không liên quan đến sở thích và trải nghiệm của học sinh, làm giảm động lực tham gia các hoạt động tiếng Anh giao tiếp lớp 11.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống như dịch-ngữ pháp (grammar-translation) thường đặt nặng việc phân tích cấu trúc câu và ghi nhớ từ vựng. Trong các lớp học này, giáo viên độc quyền quá trình dạy và học (Nunan, 2004), khiến học sinh trở nên thụ động. Các giờ học nói thường chỉ là việc lặp lại các đoạn hội thoại mẫu hoặc trả lời câu hỏi của giáo viên một cách máy móc. Cách tiếp cận này không khuyến khích sự tương tác tự phát và không chuẩn bị cho học sinh khả năng ứng phó trong các tình huống giao tiếp ngoài đời thực. Kết quả là, dù có kiến thức ngữ pháp tốt, nhiều học sinh vẫn không thể hình thành phản xạ ngôn ngữ và gặp khó khăn khi cần diễn đạt ý tưởng của mình một cách trôi chảy. Việc thiếu các bài tập thực hành có tính tương tác cao làm giảm hiệu quả của việc luyện nói tiếng Anh.

2.2. Tâm lý thiếu tự tin và môi trường thực hành hạn hẹp

Một trong những trở ngại lớn nhất đối với học sinh là tâm lý e ngại và thiếu tự tin nói tiếng Anh. Ur (1996) chỉ ra rằng học sinh thường sợ mắc lỗi và "mất mặt" trước bạn bè. Nỗi sợ này cản trở các em tham gia vào các hoạt động nói, ngay cả khi các em có đủ vốn từ và ngữ pháp. Bên cạnh đó, môi trường thực hành tiếng Anh còn rất hạn chế. Thời lượng 45 phút cho một tiết học nói là không đủ để tất cả học sinh có cơ hội luyện tập. Các lớp học đông đúc cũng là một thách thức, khiến giáo viên khó có thể tổ chức các hoạt động nhóm hiệu quả hoặc đưa ra phản hồi cá nhân hóa. Ngoài lớp học, cơ hội sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế gần như không có. Sự kết hợp giữa rào cản tâm lý và việc thiếu cơ hội thực hành tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến kỹ năng nói của học sinh khó có thể tiến bộ.

III. Hướng dẫn áp dụng mô hình TBL để cải thiện kỹ năng nói

Phương pháp TBL mang đến một cấu trúc rõ ràng để tổ chức các buổi học nói hiệu quả, giúp học sinh vượt qua các rào cản và chủ động hơn trong học tập. Nghiên cứu thực hiện tại THPT Điềm Thụy đã áp dụng thành công mô hình của Willis (1996), một khuôn khổ được công nhận rộng rãi trong giảng dạy ngôn ngữ. Mô hình này không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà còn chú trọng đến toàn bộ quá trình học sinh sử dụng ngôn ngữ để hoàn thành nhiệm vụ. Việc triển khai TBL đòi hỏi một sự thay đổi trong vai trò của cả giáo viên và học sinh. Giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức duy nhất mà trở thành người hướng dẫn, tạo điều kiện và hỗ trợ. Học sinh từ vị thế người tiếp nhận thụ động trở thành những người tham gia tích cực, chủ động khám phá và sử dụng ngôn ngữ. Một giáo án TBL điển hình sẽ bao gồm các giai đoạn được thiết kế cẩn thận để dẫn dắt học sinh từ việc chuẩn bị kiến thức nền đến thực hành tự do và cuối cùng là củng cố ngôn ngữ. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng học sinh không chỉ học về ngôn ngữ mà còn học cách sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để cải thiện phản xạkỹ năng giao tiếp.

3.1. Cấu trúc 3 giai đoạn của một bài học TBL theo Willis

Mô hình học tập dựa trên nhiệm vụ của Willis (1996) bao gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn 1: Trước nhiệm vụ (Pre-task). Ở giai đoạn này, giáo viên giới thiệu chủ đề và nhiệm vụ, khơi gợi kiến thức nền của học sinh, và cung cấp các từ vựng hoặc cấu trúc cần thiết. Mục tiêu là để học sinh hiểu rõ yêu cầu và chuẩn bị sẵn sàng cho nhiệm vụ chính. Giai đoạn 2: Chu trình nhiệm vụ (Task Cycle). Giai đoạn này gồm ba bước: Thực hiện nhiệm vụ (Task), Lập kế hoạch báo cáo (Planning), và Báo cáo (Report). Học sinh làm việc theo cặp/nhóm để hoàn thành nhiệm vụ, tập trung vào việc truyền đạt ý nghĩa. Sau đó, các em chuẩn bị để trình bày kết quả của mình. Giai đoạn 3: Trọng tâm ngôn ngữ (Language Focus). Giai đoạn cuối cùng này tập trung vào hình thức ngôn ngữ. Dựa trên những gì đã diễn ra trong chu trình nhiệm vụ, giáo viên và học sinh cùng nhau phân tích các cấu trúc, từ vựng hoặc lỗi sai phổ biến. Sau đó, học sinh thực hiện các bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

3.2. Vai trò của tương tác học sinh trong hoạt động nhóm

Tương tác học sinh là yếu tố cốt lõi của phương pháp TBL. Không giống như các lớp học truyền thống nơi tương tác chủ yếu diễn ra giữa giáo viên và học sinh, TBL tối đa hóa cơ hội tương tác giữa các học sinh với nhau thông qua hoạt động nhóm. Khi thực hiện nhiệm vụ, học sinh buộc phải thương lượng ý nghĩa (negotiate for meaning), giải thích ý tưởng, đặt câu hỏi và phản hồi cho nhau. Quá trình này mô phỏng các cuộc hội thoại trong đời thực, giúp học sinh phát triển sự trôi chảy và khả năng ứng biến. Làm việc nhóm cũng tạo ra một môi trường an toàn hơn, giúp những học sinh nhút nhát cảm thấy thoải mái hơn khi nói. Như Nunan (2004) đã nêu, TBL cho phép người học chia sẻ ý tưởng, từ đó nâng cao trải nghiệm học tập cá nhân và tăng cường động lực.

IV. Các loại bài tập thực hành TBL cho tiếng Anh lớp 11

Để triển khai phương pháp TBL một cách hiệu quả, việc thiết kế các bài tập thực hành hấp dẫn và phù hợp với trình độ học sinh lớp 11 là vô cùng quan trọng. Các nhiệm vụ này cần có mục tiêu rõ ràng, tạo ra một "khoảng trống thông tin" (information gap) hoặc một vấn đề cần giải quyết, và có liên hệ đến ngữ cảnh thực tế. Prabhu (1987) đã phân loại các nhiệm vụ thành ba loại chính: nhiệm vụ khoảng trống thông tin, nhiệm vụ khoảng trống lý luận (reasoning-gap), và nhiệm vụ khoảng trống quan điểm (opinion-gap). Trong khuôn khổ nghiên cứu tại trường THPT Điềm Thụy, các hoạt động thuộc loại "information-gap" đã được áp dụng rộng rãi và cho thấy hiệu quả cao. Bên cạnh đó, các nhiệm vụ giải quyết vấn đề và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân cũng là những lựa chọn tuyệt vời để thúc đẩy tương tác học sinhcải thiện phản xạ. Các hoạt động nhóm này không chỉ giúp học sinh luyện nói tiếng Anh mà còn phát triển các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, hợp tác và thuyết trình.

4.1. Nhiệm vụ lấp đầy khoảng trống thông tin Information gap

Nhiệm vụ "Information-gap" là một trong những loại hình bài tập thực hành phổ biến và hiệu quả nhất trong TBL. Trong hoạt động này, mỗi học sinh (hoặc mỗi nhóm) sở hữu một phần thông tin mà người khác không có. Để hoàn thành nhiệm vụ chung, các em phải giao tiếp với nhau để trao đổi và tổng hợp thông tin. Ví dụ, trong bài học về Đại hội Thể thao Châu Á (Unit 12, Sách Tiếng Anh 11), một học sinh có thông tin về các kỳ đại hội thứ nhất và thứ ba, trong khi bạn cùng cặp có thông tin về kỳ thứ hai và thứ tư. Các em phải đặt câu hỏi và trả lời để hoàn thành bảng thông tin của mình. Loại nhiệm vụ này tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự, vì ngôn ngữ là phương tiện duy nhất để đạt được mục tiêu. Nó thúc đẩy học sinh lắng nghe tích cực và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác để truyền đạt và nhận thông tin.

4.2. Hoạt động giải quyết vấn đề và chia sẻ kinh nghiệm

Nhiệm vụ giải quyết vấn đề đặt học sinh vào một tình huống có vấn đề và yêu cầu các em thảo luận trong hoạt động nhóm để tìm ra giải pháp. Ví dụ, trong bài về "Thiên nhiên đang gặp nguy hiểm" (Unit 10), học sinh có thể được giao nhiệm vụ thảo luận các biện pháp để bảo vệ một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Hoạt động này không chỉ yêu cầu sử dụng ngôn ngữ để mô tả, đề xuất và tranh luận, mà còn khuyến khích tư duy sáng tạo và phản biện. Tương tự, các nhiệm vụ chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, chẳng hạn như kể về một cuộc thi đã tham gia (Unit 6) hoặc một sở thích sưu tầm (Unit 13), giúp kết nối nội dung bài học với cuộc sống của học sinh. Điều này làm cho việc học trở nên ý nghĩa và cá nhân hóa hơn, từ đó tăng cường động lực và sự tự tin nói tiếng Anh.

V. Case study TBL cải thiện khả năng nói tiếng Anh rõ rệt

Nghiên cứu hành động của Lê Thị Kim Dung (2018) tại trường THPT Điềm Thụy cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp TBL trong việc nâng cao khả năng nói tiếng Anh cho học sinh lớp 11. Nghiên cứu được thực hiện với 40 học sinh lớp 11A3 trong suốt 20 tuần. Trước khi áp dụng TBL, khả năng nói của học sinh còn nhiều hạn chế, thể hiện qua điểm số bài kiểm tra đầu vào (pre-test) khá thấp. Các em thiếu tự tin, ngại giao tiếp và vốn từ vựng, ngữ pháp ứng dụng còn yếu. Sau giai đoạn can thiệp, trong đó giáo viên đã thiết kế và triển khai các giáo án TBL với nhiều bài tập thực hành đa dạng, kết quả đã có sự thay đổi vượt bậc. Việc đánh giá kỹ năng nói thông qua bài kiểm tra cuối kỳ (post-test) cho thấy sự cải thiện đáng kể về điểm số trung bình. Không chỉ vậy, các phiếu khảo sát và quan sát lớp học cũng ghi nhận những thay đổi tích cực trong thái độ của học sinh. Các em trở nên hứng thú, chủ động và tự tin nói tiếng Anh hơn. Điều này khẳng định TBL không chỉ tác động đến năng lực ngôn ngữ mà còn cả động lực học tập của học sinh.

5.1. So sánh kết quả đánh giá kỹ năng nói trước và sau TBL

Kết quả định lượng từ nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Phân tích dữ liệu từ bài pre-test và post-test đã chứng minh hiệu quả của việc áp dụng học tập dựa trên nhiệm vụ. Điểm số trung bình của bài post-test cao hơn đáng kể so với bài pre-test. Báo cáo nghiên cứu chỉ rõ: "After twenty weeks of the action research, the students’ speaking performance has been improved remarkably." (Sau hai mươi tuần nghiên cứu hành động, năng lực nói của học sinh đã được cải thiện một cách đáng kể). Sự tiến bộ này được thể hiện ở nhiều khía cạnh của kỹ năng giao tiếp, bao gồm sự trôi chảy, độ chính xác về ngữ pháp, sự đa dạng trong vốn từ vựng và khả năng tương tác. Kết quả này là minh chứng mạnh mẽ cho thấy TBL là một giải pháp hiệu quả để cải thiện phản xạ và nâng cao năng lực nói trong chương trình tiếng Anh 11.

5.2. Phản hồi tích cực về TBL từ phía học sinh lớp 11

Bên cạnh các số liệu định lượng, phản hồi từ học sinh cũng là một phần quan trọng trong việc đánh giá kỹ năng nói và hiệu quả của phương pháp. Kết quả từ các phiếu khảo sát sau can thiệp cho thấy học sinh có thái độ rất tích cực đối với phương pháp TBL. Các em cảm thấy các giờ học nói trở nên thú vị và hấp dẫn hơn. Việc được tham gia vào các hoạt động nhóm và làm việc trong ngữ cảnh thực tế giúp các em giảm bớt lo lắng và cảm thấy thoải mái hơn khi thể hiện bản thân. Nhiều học sinh cho biết TBL đã giúp họ có nhiều cơ hội thực hành hơn, từ đó tăng cường sự tự tin. Các phát hiện của nghiên cứu đã tái khẳng định rằng Task-Based Learning là một công cụ hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy năng lực nói và thay đổi thái độ của học sinh đối với việc học tiếng Anh giao tiếp lớp 11.

VI. Tương lai của TBL trong chương trình tiếng Anh lớp 11

Từ những thành công đã được chứng minh qua nghiên cứu thực tiễn, có thể khẳng định rằng phương pháp TBL có tiềm năng to lớn và nên được xem xét tích hợp rộng rãi hơn vào chương trình tiếng Anh 11 trên cả nước. TBL không chỉ là một phương pháp giảng dạy; đó là một triết lý giáo dục hướng tới việc phát triển năng lực toàn diện cho người học. Nó giúp học sinh chuyển từ việc học thuộc lòng các quy tắc ngôn ngữ sang việc sử dụng ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp sống động. Việc áp dụng TBL đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức từ phía giáo viên trong việc thiết kế giáo án TBL và các nhiệm vụ phù hợp. Tuy nhiên, những lợi ích mà nó mang lại là vô cùng xứng đáng: học sinh không chỉ cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng hợp tác và sự tự chủ trong học tập. Tương lai của việc dạy và học tiếng Anh cần hướng tới việc tạo ra những người sử dụng ngôn ngữ tự tin và hiệu quả, và TBL chính là một trong những chìa khóa quan trọng để mở ra tương lai đó.

6.1. Tổng kết lợi ích của TBL đối với kỹ năng giao tiếp

Học tập dựa trên nhiệm vụ mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho việc phát triển kỹ năng giao tiếp. Thứ nhất, nó tạo ra một môi trường học tập lấy người học làm trung tâm, nơi học sinh được thực hành ngôn ngữ một cách tích cực. Thứ hai, các nhiệm vụ có ý nghĩa giúp tăng cường động lực nội tại, khiến việc học trở nên thú vị hơn. Thứ ba, TBL thúc đẩy sự tương tác tự nhiên, giúp học sinh cải thiện phản xạ và sự trôi chảy. Thứ tư, nó giúp học sinh xây dựng sự tự tin nói tiếng Anh bằng cách cho phép các em tập trung vào việc truyền đạt ý nghĩa thay vì lo sợ mắc lỗi. Cuối cùng, TBL kết nối việc học trên lớp với thế giới thực, giúp học sinh thấy được tính ứng dụng của những gì các em đang học, chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống tiếng Anh giao tiếp lớp 11 và xa hơn nữa.

6.2. Khuyến nghị tích hợp TBL vào giáo án tiếng Anh 11

Để tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy, việc tích hợp TBL vào giáo án tiếng Anh 11 cần được thực hiện một cách có hệ thống. Các nhà quản lý giáo dục và giáo viên cần được tập huấn về lý thuyết và cách thức triển khai TBL. Các bộ sách giáo khoa và tài liệu tham khảo nên được bổ sung các bài tập thực hành theo định hướng TBL. Trong quá trình giảng dạy, giáo viên nên linh hoạt điều chỉnh các nhiệm vụ để phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh trong lớp. Bên cạnh đó, hệ thống đánh giá kỹ năng nói cũng cần thay đổi để không chỉ tập trung vào độ chính xác ngữ pháp mà còn ghi nhận cả sự trôi chảy, khả năng hoàn thành nhiệm vụ và mức độ tương tác hiệu quả. Bằng cách này, phương pháp TBL sẽ thực sự phát huy hết tiềm năng, góp phần tạo ra một thế hệ học sinh có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo và tự tin.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THAI NGUYEN UNIVERSITY SCHOOL OF FOREIGN LANGUAGES LE THI KIM DUNG USING TASK-BASED LEARNING TO IMPROVE ENGLISH SPEAKING PERFORMANCE OF THE 11th GRADE STUDENTS AT DIEM THUY UPPER SECONDARY SCHOOL AN ACTION RESEARCH Nghiên cứu hành động về sử dụng phương pháp dạy học dựa trên nhiệm vụ để nâng cao khả năng nói tiếng Anh của học sinh lớp 11 tại trường THPT Điềm Thụy M.A THESIS Field: English Linguistics Code: 8220201 THAI NGUYEN – 2018 download by : skknchat@gmail.com download by : skknchat@gmail.com THAI NGUYEN UNIVERSITY SCHOOL OF FOREIGN LANGUAGES LE THI KIM DUNG USING TASK-BASED LEARNING TO IMPROVE ENGLISH SPEAKING PERFORMANCE OF THE 11th GRADE STUDENTS AT DIEM THUY UPPER SECONDARY SCHOOL AN ACTION RESEARCH Nghiên cứu hành động về sử dụng phương pháp dạy học dựa trên nhiệm vụ để nâng cao khả năng nói tiếng Anh của học sinh lớp 11 tại trường THPT Điềm Thụy M.A THESIS (APPLICATION ORIENTATION) Field: English Linguistics Code: 8220201 Supervisor: Dr. Pham Lan Anh THAI NGUYEN – 2018 i download by : skknchat@gmail.com STATEMENT OF AUTHORSHIP I declare that this research report entitled “Using task-based learning to improve English speaking performance of the 11th grade students at Diem Thuy Upper Secondary school: An action research” has been composed by myself, and described my own work, unless otherwise acknowledged in the text. I confirm that this work is submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of master at School of Foreign Languages, Thai Nguyen University. This work has not been and will not submitted for any other degree at any other institution of higher education.

Author’s signature Lê Thị Kim Dung Approved by SUPERVISOR Phạm Lan Anh, Ph. Date: December, 2018 ii download by : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my deepest thanks to my supervisor, Ms. Pham Lan Anh, Ph. for the wholehearted guidance she gave me while I was doing this research.

I am truly grateful for her valuable support, inspiring suggestions, and timely encouragement during the accomplishment of the research. Without these, the thesis could not have been completed. Secondly, I would also acknowledge my great gratitude to all the professors as well as lectures at School of Foreign Languages, Thai Nguyen University for their valuable lectures, which have contributed to lay the foundation for this thesis. Thirdly, I take this opportunity to show my gratitude to my colleagues and Diem Thuy Upper Secondary School administrators help and comments.

Also, my special thanks go to my students of class 11A3 for their active taking part in my research. Without help, this study could not have been fulfilled. I owe great debt of gratitude to my beloved family- my parents, my husband and my children whose support and encouragement have always been a great deal of strength that has helped me to overcome all problems to complete this thesis. Finally, I would like to send my special thanks to my readers for their concern, interest, and constructive comments.

iii download by : skknchat@gmail.com ABSTRACT This thesis reported the results of an action research project regarding the effects of and students’ opinions towards the use of task based learning in relation to speaking learning. The data were collected through pretests, posttests, pre- questionnaires, post-questionnaires, observation with 40 grade 11th students at Diem Thuy Upper Secondary School. The tests were used to measure the students’ speaking learning improvement and the questionnaire was used to explore the students’ opinions towards learning speaking through task based learning. The observation was used to assess the process of task based learning implemented in speaking lessons.

The data analyses indicated that the students have positive opinions towards using task based learning. After twenty weeks of the action research, the students’ speaking performance has been improved remarkably. The findings of the study reconfirmed that task based learning is effective and plays an important role in promoting students’ speaking competence and changing their opinions towards English speaking learning. On the basis of data analysis and discussion, some practical implications for further studies were also presented in this field.

iv download by : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS Statement of authorship. iv List of abbreviations. vi CHAPTER 1: INTRODUCTION. Background to the study.

Aim, objectives and research questions of the study. Scope of the study. Significance of the study. Outline of thesis.

Speaking skills in language learning. Task-based learning (TBL). Definition of tasks. Types of tasks.

Characteristics of Task-based learning. The framework for TBL. The implementation of TBL in speaking lesson. Definition of Action Research.

Characteristics of action research. Previous studies on TBL. Rationale for doing action research. 28 v download by : skknchat@gmail.

Models of action research. Action research process. Data collection instruments. Pretest and posttest.

Data collection procedures. DATA ANALYSIS AND DISCUSSION. Results of the pre-test and post-test. Results of the pre-test.

Results of the post-test. Comparison of the pre-test and post-test. Results of the questionnaires. Results of pre-questionnaires.

Results of post - questionnaires. Results of the observation. CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION. Summary of major findings.

For other researchers. Limitations of the study. Recommendations for further research .71 LIST OF ABBREVIATIONS TBL : Task-based learning vi download by : skknchat@gmail.com TBLT : Task-based language teaching EFL : English as Foreign Language ELT : English Language Teaching CEFR : Common European Framework of Reference for Languages vii download by : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1. A schedule of applying tasks in speaking lessons.

32 Table 2: Schedules of the data collection procedures. 42 Table 3: Descriptive statistics of the pre-test. 44 Table 4: Frequency of the pre-test scores. 44 Table 5: Descriptive statistics of the post-test.

45 Table 6: Frequency of the post-test scores. 45 Table 7 Descriptive statistics of the pre-test and post-test scores. 47 Table 8a : Paired Samples Statistics. 48 Table 8b: Paired Samples t-test.

The students’ opinions towards learning speaking English (N = 40). The students’ opinions towards learning speaking English (N = 40). Students’ opinions towards teacher’s organizing learning activities. Students’ opinions towards the opportunities for practice.

Students’ opinions towards the benefits of the task applied TBL on their interest. Students’ opinions towards the benefits of the task applied TBL on their relaxation. Students’ opinions towards the benefits of the task applied TBL on their motivation. Students’ opinions towards the benefits of the task applied TBL on their confidence.

57 viii download by : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Figure 1. Willis’ Framework of TBLT (Willis, 1996, p. Simple Action Research Model (from MacIsaac, 1995: p53). Detailed Action Research Model (adapted from Susman 1983: p46).

Results of the pre-test scores. Results of the post-test scores. Comparison of the pre-test and post-test scores. 47 ix download by : skknchat@gmail.com download by : skknchat@gmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION This chapter provides the background to the study, states its scope and aims and presents the organizations of the thesis 1.

Background to the study Being one of the productive activities in the daily life, speaking, perhaps, is the most important language skill because it is the main skill needed to carry out a conversation. In addition, speaking is an interactive process for constructing and getting information as well as knowledge. Specifically, the mastery of speaking English is a priority for students in schools and universities. For the learners who are studying English in a non-English speaking setting, it is very crucial to experience a real communicative situation in which they learn how to express their own views as well as to develop their oral fluency and accuracy on speaking skill, which is essential for the success of foreign language communication.

Therefore, it is essential that English teachers provide a rich environment where meaningful communication takes place. Located in Thai Nguyen province, a mountainous area of Vietnam, Diem Thuy Upper Secondary school was established ten years ago. Like other high schools throughout Vietnam, English is one of the compulsory subjects in the curriculum in Diem Thuy high school. Based on the researcher’s observation in the English speaking class at Diem Thuy upper secondary school, some problems in the teaching and learning processes related to the researcher’s and students’ activities in the classroom are explained as the following.

First, the English teacher implemented the conventional method in teaching such as grammar translation, audio lingual and direct method in which she tended to directly ask them to create or memorize the conversations without giving enough time to practise together and join speaking activities. Moreover, lots of students still have some lexical, grammatical, and pronunciation problems in speaking skills, such as lack of ideas, poor vocabulary, incorrect pronunciation. Furthermore, students lack motivation in speaking because teachers only give the monotonous topic to the students so most of them were unwilling to show their speaking ability and the 1 download by : skknchat@gmail.com lecturer only asked certain active students to speak. Besides, the students had few opportunities to speak due to the limited time.

Forty five minutes in a speaking lesson is not enough for students to complete all speaking activities required in the textbook. As a result, only a few students who had good ability in speaking were chosen to present oral performance. In addition, students are not confident to speak because they have limited chances to speak English in their real life situation. Consequently, most of the students only listened and remained silent.

Finally, despite the importance of this skill, the teaching and learning programs in schools stressed reading, writing, and grammar at the expense of listening and speaking. The assessment and evaluation techniques in schools did not have listening or speaking tests. As a result, learners paid more attention to reading as well as writing and disregard the oral skill. Another difficulty to (EFL) learners acquiring English in Diem Thuy high school is that English teachers mainly employ the traditional teacher-centered approach in which teachers monopolized the learning and teaching process (Nunan, 2004).

Ruse (2007) emphasizes learners do not like teachers who spend most of class time lecturing. Lecturing time de-motivates students as they do not love being passive in class. According to Nurhakim (2009), the highest goal of learning English is effective communication. Willis (1998) states that the communicative approach recommends teaching English through enjoyable activities.

This approach lets leaners express their ideas while practicing and using language. Many techniques have been developed to improve learners’ English ability, for instance, task-based learning, games, and English camps. Communicative Language Teaching (CLT) is a practical approach to the learning process, employing a large variety of activities and challenging learners to think freely as well as to increase their competence. Task-based learning which adopts the principles of CLT offers several benefits by helping learners develop creative thinking and problem – solving skills.

It is said that when the teachers assign various tasks for learners to perform, learners have the opportunity to use language 2 download by : skknchat@gmail. It is enjoyable for students to do tasks within their team, and this helps their learning (Lochan and Deb, 2006). A number of research show that task-based learning (TBL) has been accepted as an alternative approach to resolving the crisis of teaching English. Willis (1996) presents lots of benefits of TBL after doing her survey with her students.

First, learners feel self-confident when expressing whatever language they know. Second, students have experience of spontaneous interactions. Third, learners have more chances to notice how others express similar meanings. Fourth, it gives learners opportunities for negotiating turns to speak.

Fifth, learners can engage in using language purposefully and cooperatively. Sixth, it makes learners participate in a complete interaction. Taylor (1983) suggests that task based activities give learners the opportunity to interact with target language directly and use it genuinely.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ