Khảo sát tập quán ăn uống của người Pà Thẻn tại huyện Lâm Bình, Tuyên Quang

Khám phá tập quán ăn uống độc đáo của người Pà Thẻn tại Tuyên Quang, từ nguồn lương thực, cách chế biến trong ngày thường đến các dịp lễ tết đặc biệt.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2014

119
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tập quán ăn uống người Pà Thẻn ở Tuyên Quang

Tập quán ăn uống của người Pà Thẻn tại huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang là một bức tranh sống động, phản ánh sâu sắc điều kiện tự nhiên, kinh tế và đời sống văn hóa tinh thần của tộc người. Ẩm thực Pà Thẻn không chỉ là hoạt động sinh học để duy trì sự sống mà còn là một thành tố văn hóa quan trọng, nơi lưu giữ những giá trị truyền thống độc đáo. Việc ăn uống của cộng đồng này gắn liền với hoạt động nông nghiệp miền núi, với nguồn lương thực chính đến từ lúa gạo, ngô, sắn và các sản vật khai thác từ tự nhiên. Mỗi món ăn, từ cách chế biến đến quy tắc ứng xử trên mâm cơm, đều ẩn chứa những tri thức dân gian, tín ngưỡng và quan niệm về vũ trụ, con người. Thông qua văn hóa ẩm thực Pà Thẻn, người ta có thể hiểu được đặc điểm tâm lý, cung cách ứng xử với môi trường và cấu trúc xã hội của dân tộc Pà Thẻn. Ví dụ, việc sử dụng các loại gia vị núi rừng hay phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách gác bếp thể hiện sự thích ứng tài tình với hoàn cảnh sống. Trong bối cảnh hiện đại, dù có nhiều biến đổi, phong tục ăn uống của họ vẫn bảo lưu được nhiều nét đặc trưng, trở thành một di sản văn hóa quý giá cần được tìm hiểu và trân trọng. Việc nghiên cứu ẩm thực dân tộc thiểu số như người Pà Thẻn không chỉ góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa Việt Nam mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển du lịch gắn liền với đặc sản Tuyên Quang.

1.1. Tổng quan về dân tộc Pà Thẻn và vùng đất Lâm Bình

Người Pà Thẻn, với tên tự gọi là Pà Hưng, là một dân tộc thiểu số sinh sống lâu đời tại vùng Đông Bắc Việt Nam, chủ yếu ở hai tỉnh Tuyên Quang và Hà Giang. Tại Tuyên Quang, cộng đồng này tập trung phần lớn ở huyện Lâm Bình, một huyện vùng sâu được bao bọc bởi núi rừng trù phú. Môi trường tự nhiên này đã định hình nên phương thức mưu sinh và phong tục ăn uống đặc trưng. Các hoạt động kinh tế chủ yếu là nông nghiệp nương rẫy, trồng lúa nước, chăn nuôi và tận dụng nguồn lợi từ rừng. Chính sự gắn bó mật thiết với thiên nhiên đã tạo nên một nền ẩm thực Lâm Bình Tuyên Quang phong phú, với các nguyên liệu tươi ngon và cách chế biến độc đáo, thể hiện rõ nét bản sắc của dân tộc Pà Thẻn.

1.2. Mối liên hệ giữa môi trường và văn hóa ẩm thực Pà Thẻn

Môi trường tự nhiên đóng vai trò quyết định trong việc hình thành văn hóa ẩm thực Pà Thẻn. Với ¾ diện tích là rừng, người Pà Thẻn có nguồn thực phẩm dồi dào từ săn bắn, hái lượm các loại rau rừng, nấm, củ quả. Sông suối cung cấp nguồn thủy sản phong phú. Điều này lý giải tại sao trong các món ăn truyền thống người Pà Thẻn thường xuyên xuất hiện các nguyên liệu từ thiên nhiên. Họ đã tích lũy được vốn tri thức bản địa sâu sắc về các loại cây cỏ, biết cách sử dụng chúng không chỉ làm thức ăn mà còn làm thuốc chữa bệnh và gia vị. Cách thức bảo quản thực phẩm như sấy khô, làm chua, hun khói trên gác bếp cũng là một giải pháp thích ứng với điều kiện khí hậu và lối sống miền núi, giúp họ dự trữ thức ăn cho những ngày mưa hay mùa giáp hạt.

II. Bí ẩn văn hóa ẩm thực Pà Thẻn đang dần bị mai một

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, tập quán ăn uống của người Pà Thẻn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc. Sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, từ tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường, đã tác động mạnh mẽ đến nguồn nguyên liệu và thói quen ăn uống. Giới trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận với các món ăn hiện đại, tiện lợi hơn, khiến cho những món ăn truyền thống người Pà Thẻn dần ít xuất hiện trong bữa cơm hàng ngày. Các phương pháp chế biến cầu kỳ, đòi hỏi nhiều thời gian và kinh nghiệm như làm thịt lợn chua Pà Thẻn hay ủ rượu men lá đang dần bị lãng quên. Hơn nữa, sự suy giảm của tài nguyên rừng cũng làm cho nguồn thực phẩm tự nhiên trở nên khan hiếm. Quá trình giao thoa văn hóa với các dân tộc khác, đặc biệt là người Kinh, cũng làm cho văn hóa ẩm thực Pà Thẻn bị pha trộn, mất đi những nét độc đáo vốn có. Nếu không có những biện pháp bảo tồn kịp thời, những tri thức ẩm thực quý báu được truyền từ đời này qua đời khác có thể sẽ biến mất, để lại một khoảng trống lớn trong di sản văn hóa của dân tộc Pà Thẻn và của cả vùng đất Tuyên Quang.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến bữa ăn truyền thống

Sự phát triển của kinh tế thị trường mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng là nguyên nhân chính gây biến đổi phong tục ăn uống của người Pà Thẻn. Các loại thực phẩm công nghiệp, gia vị đóng gói sẵn ngày càng phổ biến, thay thế dần cho các nguyên liệu tự nhiên và gia vị núi rừng đặc trưng. Việc mua bán, trao đổi hàng hóa dễ dàng hơn khiến người dân không còn quá phụ thuộc vào việc tự sản xuất và dự trữ lương thực. Điều này làm giảm vai trò của các kỹ thuật bảo quản thực phẩm truyền thống. Bữa ăn hàng ngày có xu hướng đơn giản hóa để tiết kiệm thời gian, dẫn đến việc các món ăn cầu kỳ trong ẩm thực Pà Thẻn chỉ còn được thực hiện trong các dịp lễ hội đặc biệt.

2.2. Thách thức trong việc kế thừa cách chế biến món ăn Pà Thẻn

Cách chế biến món ăn Pà Thẻn là một kho tàng tri thức được truyền miệng qua nhiều thế hệ, đặc biệt là qua những người phụ nữ trong gia đình. Tuy nhiên, thế hệ trẻ hiện nay ít có cơ hội và thời gian để học hỏi những công thức này. Cuộc sống hiện đại với nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác nhau đã kéo họ ra khỏi không gian bếp lửa truyền thống. Việc thiếu sự ghi chép một cách hệ thống cũng là một thách thức lớn. Khi các thế hệ cao niên qua đời, những bí quyết về việc chọn lá làm men rượu, cách ướp thịt chua, hay cách phối hợp gia vị có thể sẽ thất truyền mãi mãi. Đây là một tổn thất không thể bù đắp cho văn hóa Pà Hưng.

III. Cách người Pà Thẻn chế biến lương thực từ núi rừng

Nền tảng của ẩm thực Pà Thẻn đến từ nguồn lương thực đa dạng, là kết quả của quá trình lao động nông nghiệp và khai thác tự nhiên. Lúa gạo, bao gồm cả lúa tẻ và lúa nếp, là lương thực chính, được chế biến thành cơm, xôi và các loại bánh. Ngoài ra, ngô và sắn cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong những kỳ giáp hạt. Người Pà Thẻn có cách chế biến món ăn Pà Thẻn rất đặc trưng từ ngô, như nấu cháo, làm bánh hoặc ăn độn với cơm. Khi thiếu thốn, họ tìm đến các loại củ rừng như củ mài, củ nâu, đòi hỏi kỹ thuật xử lý độc tố công phu trước khi sử dụng. Bữa ăn của người Pà Thẻn không chỉ phản ánh sự no đủ mà còn thể hiện các quy tắc xã hội. Theo tài liệu của Lâm Thị Trang Nguyên (2014), việc tổ chức bữa ăn phụ thuộc vào mùa vụ, thường có hai bữa chính trong ngày nông nhàn và ba bữa khi vào vụ mùa. Mâm cơm là nơi các thành viên gia đình quây quần, bàn bạc công việc và giáo dục con cái. Các quy tắc như kính già nhường trẻ, hay sự phân chia mâm ăn giữa nam và nữ trong một số trường hợp, cho thấy cấu trúc xã hội và những giá trị đạo đức truyền thống vẫn được duy trì trong phong tục ăn uống của họ.

3.1. Lúa ngô sắn Nguồn lương thực chính trong ẩm thực Pà Thẻn

Lúa gạo (mồ chí) là nền tảng trong các bữa ăn thường nhật. Người Pà Thẻn trồng nhiều giống lúa tẻ và lúa nếp bản địa có hương vị thơm ngon đặc trưng. Cơm gạo tẻ là món chính, trong khi gạo nếp được dùng để đồ xôi, làm bánh trong các dịp lễ. Ngô (ca xị) cũng là một loại lương thực không thể thiếu. Họ chế biến ngô theo nhiều cách: luộc, nướng, bung, hoặc xay thành bột nấu cháo. Sắn (nê pa) thường được thái lát phơi khô để dự trữ, trở thành nguồn cứu đói quan trọng. Việc tận dụng đa dạng các loại lương thực cho thấy khả năng thích ứng cao của dân tộc Pà Thẻn với điều kiện canh tác miền núi.

3.2. Tổ chức bữa ăn và những quy tắc ứng xử trên mâm cơm

Mỗi bữa ăn của người Pà Thẻn là dịp sum họp của gia đình. Công việc thường được bàn bạc quanh mâm cơm tối. Giá trị đạo đức truyền thống như sự hòa hiếu, kính trọng người lớn tuổi được thể hiện rõ nét. Phần thức ăn ngon nhất luôn được dành cho người già và trẻ em. Trước đây, tồn tại quy tắc người con dâu ít khi ngồi cùng mâm với cha và anh em trai của chồng, đây được xem là "tàn dư của một quy tắc xã hội từng tồn tại trong xã hội xưa kia". Ngày nay, tục lệ này đã giảm bớt, nhưng sự tôn trọng và thứ bậc trong gia đình vẫn được đề cao qua cách tổ chức bữa ăn, đặc biệt khi có khách.

IV. Top phương pháp bảo quản thực phẩm độc đáo của Pà Thẻn

Do điều kiện sống ở vùng cao, xa chợ, cách bảo quản thực phẩm của người Pà Thẻn đã phát triển thành một nghệ thuật độc đáo, giúp họ có nguồn thức ăn dự trữ quanh năm. Hai phương pháp nổi bật nhất là làm chua và sấy khô trên gác bếp. Kỹ thuật muối chua được áp dụng cho nhiều loại nguyên liệu như thịt lợn, thịt thú rừng, cá, thậm chí cả gà. Món thịt lợn chua Pà Thẻn (ghề vay) là một đặc sản Tuyên Quang nổi tiếng, với quy trình chế biến khá đơn giản: thịt được thái mỏng, ướp muối, trộn với thính gạo rang rồi nén chặt trong ống nứa, sau khoảng 10-15 ngày là có thể dùng được. Thịt chua có thể ăn trực tiếp hoặc dùng để nấu canh. Phương pháp thứ hai là sấy khô, tận dụng hơi nóng và khói từ bếp lửa truyền thống. Thịt nạc được luộc qua nước muối rồi sấy trên than hồng, trong khi thịt lẫn mỡ được treo trực tiếp trên giàn bếp. Lớp bồ hóng từ khói bếp tạo thành một màng bảo vệ tự nhiên, ngăn ruồi bọ và vi khuẩn, đồng thời tạo cho thịt một hương vị đặc trưng. Những kỹ thuật này không chỉ là giải pháp sinh tồn mà còn là một phần quan trọng tạo nên sự khác biệt cho văn hóa ẩm thực Pà Thẻn.

4.1. Kỹ thuật làm thịt lợn chua và các món muối đặc trưng

Làm chua là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm phổ biến nhất. Thịt lợn chua Pà Thẻn được chế biến bằng cách ướp thịt với muối và thính gạo rang, sau đó lên men tự nhiên trong các ống nứa hoặc vại. Quá trình này không chỉ giúp giữ thịt được lâu mà còn tạo ra một hương vị chua dịu, thơm ngon đặc biệt. Ngoài thịt lợn, người Pà Thẻn còn làm cá chua, thịt thú rừng chua. Các món muối chua này là minh chứng cho sự sáng tạo và tri thức bản địa trong việc tận dụng các nguyên liệu sẵn có, biến chúng thành những món ăn truyền thống người Pà Thẻn không thể thiếu.

4.2. Vai trò của bếp lửa truyền thống trong sấy khô thực phẩm

Bếp lửa truyền thống là trái tim của ngôi nhà Pà Thẻn, không chỉ để sưởi ấm, nấu ăn mà còn là một công cụ bảo quản thực phẩm hiệu quả. Thịt sau khi mổ trong các dịp lễ tết thường được cắt thành từng tảng và treo lên giàn bếp (thịt treo giằng bếp). Hơi nóng từ bếp lửa sẽ làm thịt khô dần, trong khi khói bếp ám vào tạo nên một lớp vỏ màu nâu đen đặc trưng. Cách làm này giúp thịt không bị ôi thiu, có thể để được vài tháng. Thịt gác bếp khi ăn có mùi thơm của khói, vị đậm đà, là một trong những nét tinh túy của ẩm thực Pà Thẻn.

V. Hướng dẫn tìm hiểu đồ uống đặc trưng trong văn hóa Pà Thẻn

Bên cạnh các món ăn, thế giới đồ uống của người Pà Thẻn cũng vô cùng phong phú, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về thảo mộc tự nhiên. Đồ uống được chia thành hai loại chính: nước uống thông thường và đồ uống có chất kích thích. Nước uống hàng ngày chủ yếu là nước suối, có thể đun sôi hoặc dùng trực tiếp. Đặc biệt, người Pà Thẻn rất ưa chuộng các loại nước lá thảo mộc như lá ba soi, lá ổi, lá mít, không chỉ để giải khát mà còn có tác dụng thanh nhiệt, kích thích tiêu hóa. Tục uống chè (chà) cũng khá phổ biến, dùng để tiếp khách và giao đãi. Điểm nhấn đặc sắc nhất trong văn hóa ẩm thực Pà Thẻn là rượu men lá. Đây là loại rượu được chưng cất từ ngô, sắn hoặc thóc, nhưng bí quyết nằm ở loại men được làm thủ công từ hàng chục loại lá và rễ cây rừng. Mỗi gia đình có một công thức làm men riêng, được coi là bí truyền. Rượu (ót chự) không chỉ là đồ uống trong bữa ăn mà còn là vật phẩm không thể thiếu trong các nghi lễ cúng tế, cưới hỏi, thể hiện sự hiếu khách và gắn kết cộng đồng. Việc thưởng thức một chén rượu men lá chính là cách để cảm nhận tinh hoa của núi rừng và văn hóa dân tộc Pà Thẻn.

5.1. Rượu men lá Tinh hoa từ thảo mộc núi rừng Tuyên Quang

Rượu của người Pà Thẻn nổi tiếng với loại men lá được chế biến thủ công. Nguyên liệu làm men bao gồm các loại thảo mộc như củ riềng, lá mít, lá trầu không rừng, quả ớt rừng và nhiều loại lá bí truyền khác. Các nguyên liệu này được phơi khô, giã nhỏ, trộn với bột gạo rồi ủ để tạo thành bánh men. Quá trình làm men đòi hỏi sự tinh tế và kinh nghiệm dày dặn của người phụ nữ Pà Thẻn. Rượu được nấu từ ngô, sắn ủ với men lá có hương vị rất đặc trưng, thơm nồng mùi thảo mộc và có độ cồn cao. Đây là một trong những đặc sản Tuyên Quang mà du khách không thể bỏ lỡ khi đến với vùng đất này.

5.2. Các loại trà thảo mộc và tục uống nước chè của người Pà Thẻn

Người Pà Thẻn có thói quen sử dụng nhiều loại lá cây sẵn có trong vườn nhà hoặc trên rừng để nấu nước uống hàng ngày. Các loại lá như lá ổi, lá mít được hơ qua lửa rồi nấu sôi, cho ra thứ nước có vị chát nhẹ và hương thơm dễ chịu, được cho là có tác dụng tốt cho tiêu hóa. Ngoài ra, việc trồng và sử dụng chè (chà) cũng rất phổ biến. Bát nước chè nóng là khởi đầu cho mọi câu chuyện, là biểu hiện của lòng mến khách. Tục uống chè và các loại nước lá cho thấy sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên trong đời sống của dân tộc Pà Thẻn.

VI. Giải pháp bảo tồn giá trị văn hóa ẩm thực dân tộc Pà Thẻn

Để bảo tồn và phát huy những giá trị đặc sắc của văn hóa ẩm thực Pà Thẻn, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và các cơ quan chức năng. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm và ghi chép lại một cách hệ thống các công thức, cách chế biến món ăn Pà Thẻn truyền thống, đặc biệt là những bí quyết làm men rượu, muối thịt chua. Việc tổ chức các lớp học truyền dạy cho thế hệ trẻ do chính các nghệ nhân cao tuổi đứng lớp là một giải pháp thiết thực. Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích người dân duy trì các giống cây trồng, vật nuôi bản địa, bảo vệ tài nguyên rừng để đảm bảo nguồn nguyên liệu cho các món ăn truyền thống người Pà Thẻn. Xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa ẩm thực là một hướng đi bền vững. Du khách có thể tham gia vào quy trình chế biến món ăn, thưởng thức đặc sản Tuyên Quang ngay tại bản làng. Điều này không chỉ giúp quảng bá ẩm thực Pà Thẻn mà còn tạo ra sinh kế, nâng cao đời sống cho người dân, từ đó giúp họ thêm tự hào và có ý thức gìn giữ di sản văn hóa của dân tộc mình. Đây là con đường để phong tục ăn uống độc đáo này không bị mai một mà tiếp tục sống và phát triển.

6.1. Vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ phong tục ăn uống

Cộng đồng chính là chủ thể của di sản. Do đó, vai trò của chính người dân tộc Pà Thẻn là quan trọng nhất. Cần nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của ẩm thực Pà Thẻn để họ tự hào và chủ động lưu truyền cho con cháu. Việc duy trì các lễ hội người Pà Thẻn truyền thống, nơi các món ăn đặc trưng được tái hiện, là một cách hiệu quả để bảo tồn văn hóa. Các gia đình cần khuyến khích việc sử dụng và chế biến các món ăn dân tộc trong bữa cơm hàng ngày, thay vì chạy theo xu hướng ẩm thực từ bên ngoài.

6.2. Phát triển du lịch gắn với ẩm thực Lâm Bình Tuyên Quang

Xây dựng các tour du lịch cộng đồng tại Lâm Bình, nơi du khách được ở homestay, học cách nấu các món ăn truyền thống người Pà Thẻn và thưởng thức rượu men lá là một giải pháp tiềm năng. Việc thương mại hóa một số sản phẩm đặc trưng như thịt lợn chua Pà Thẻn, thịt gác bếp theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm sẽ giúp nâng cao giá trị và quảng bá rộng rãi đặc sản Tuyên Quang. Sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế sẽ tạo ra động lực bền vững để gìn giữ di sản ẩm thực dân tộc thiểu số này cho các thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ TỘC NGƯỜI PÀ THẺN Ở HUYỆN LÂM BÌNH 1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN Huyện Lâm Bình (được thành lập năm 2011 qua điều chỉnh địa giới hành chính hai huyện Na Hang và Chiêm Hóa) là một huyện vùng sâu vùng xa của tỉnh Tuyên Quang, cách trung tâm thị xã khoảng 100km về hướng Đông Bắc. Tổng diện tích đất của huyện là 781. Bao gồm các xã: Lăng Can, Thượng Lâm, Khuôn Hà, Phúc Yên, Xuân Lập, Bình An, Thổ Bình, Hồng Quang với tổng số dân là 29.459 nhân khẩu [16, Tr.

Vị trí địa lý của huyện như sau: Phía Bắc giáp xã Hữu Sản (Bắc Quang – Hà Giang); Phía Đông Bắc giáp xã Trung Hà (Chiêm hóa) Phía Đông giáp xã Côn Lôn (Nà Hang) Phía Nam giáp xã Năng Khả (Nà Hang) Phía Tây giáp xã Minh Quang (Chiêm Hóa) Toàn bộ diện tích của huyện nằm trong một thung lũng, xung quanh có hệ thống các núi cao bao bọc. Địa hình tự nhiên huyện Lâm Bình với ¾ diện tích là rừng, điều đó khiến cho Lâm Bình có một hệ thực vật phong phú. Với nhiều loại thực vật quý, có giá trị kinh tế cao như: đinh, lim, sến, táu.và đặc biệt có nhiều loại rau rừng được bà con khai thác phục vụ cho đời sống hàng ngày. Cùng với hệ thực vật phong phú, hệ động vật cũng là một kho dự trữ nguồn gien sinh học quan trọng với nhiều loại động vật có giá trị như: nai, khỉ, hoẵng, trăn.Rừng ở đây đã từng là đối tượng khai thác từ nhiều đời nay của người Pà Thẻn trong đó có vai trò quan trọng trong việc phục vụ bữa ăn hàng ngày.

13 Môi trường tự nhiên này đã tạo điều kiện thuận lợi cho người Pà Thẻn giữ được những giá trị văn hóa truyền thống bởi đây là môi trường mà suốt từ quá trình thiên di được họ chọn để sinh sống. Trong quá trình sinh sống ở môi trường đó, những phong tục tập quán đã được hình thành, lưu giữ và phát triển để tạo nên những nét độc đáo trong văn hóa của dân tộc Pà Thẻn. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, do yêu cầu mở rộng diện tích để phát triển kinh tế, đồng thời với việc khai thác không có giới hạn của con người nên diện tích rừng, thực vật và động vật cũng suy giảm một cách đáng kể. Đó cũng là một trong những nguyên nhân làm biến đổi văn hóa người Pà Thẻn nơi đây.

TỘC NGƯỜI PÀ THẺN – TÊN GỌI VÀ ĐỊA BÀN CƯ TRÚ Tộc người Pà Thẻn (tên tự gọi là Pà Hưng) là một trong 54 tộc người ở Việt Nam. Theo truyền thuyết, người Pà Thẻn vốn sống ở vùng Than Lô (Trung Quốc). Ở đó, các dân tộc xung quanh gọi là Húng Dao, hoặc Thầu Dao, hoặc Hoa Lan Dao – một trong năm ngành Dao của Trung Quốc. Trong các thư tịch xưa, các học giả người Pháp gọi là Mán Pa – Seng, hay Mán Pa - Teng và liệt họ vào khối Mán cùng với người Cao Lan, Sán Chỉ, Sán Dìu; một số tác giả khác lại coi Pà Thẻn là một nhóm của dân tộc Dao.

Ngày nay, người Pà Thẻn cư trú ở một số huyện thuộc hai tỉnh Tuyên Quang và Hà Giang. Các dân tộc xung quanh còn gọi người Pà Thẻn là Mèo Lài, Mèo Hoa hoặc Mèo Đỏ. “Từ Pà Thẻn, theo tiếng Quan hỏa (thổ ngữ phương nam Trung Quốc), có nghĩa là Tám họ” [11, tr. Tên này liên quan đến một truyền thuyết về tổ tiên của người Pà Thẻn, cho rằng: “Xưa kia, có một vị thần đem tám hạt đỗ cho một người con gái sống sót sau nạn hồng thủy và dặn nàng chỉ được ăn mỗi lần một hạt.

Nhưng cô gái đã quên mất, ăn cả tám hạt một lần. Sau khi 14 ăn, cô sinh ra tám người con, và đó là tổ tiên của tám họ người Pà Thẻn ngày nay” [11, tr. Như vậy, từ Pà Thẻn nói về sự phân chia của người Pà Thẻn thành tám họ, cụ thể là: Sìn, Ván, Sán, Hủng, Lìu, Phù, Tẩn, Tải. Đồng bào Pà Thẻn tự gọi mình là Pà Hưng, nhưng cũng thừa nhận tên gọi Pà Thẻn, vì nó gắn liền với đặc điểm của tộc người (tộc người Tám họ).

Tộc danh này cũng được dùng trong các văn bản hiện hành của địa phương và trung ương, được công nhận là tên gọi chính thức của tộc người. Người Pà Thẻn đến Việt Nam cách nay khoảng 200 – 300 năm cùng với các nhóm Dao. Dựa vào những đặc điểm riêng, có thể chia địa bàn cư trú của người Pà Thẻn thành hai vùng như sau: - Vùng thứ nhất ở tỉnh Tuyên Quang gồm: Xã Trung Sơn (huyện Yên Sơn), xã Hồng Quang (huyện Lâm Bình). Họ sống xen kẽ với người Tày, người Dao, người Thủy, các sinh hoạt văn hóa và ngôn ngữ có sự pha trộn.

- Vùng thứ hai ở tỉnh Hà Giang, gồm: xã Tân Bắc, xã Tân Trịnh, xã Yên Thành, xã Yên Bình, xã Xuân Minh (huyện Quang Bình). Họ sống tập trung và giữ được nhiều nét phong tục tập quán cổ truyền. Câu chuyện về quá trình vượt biển di cư sang Việt Nam hiện nay vẫn được các cụ già nhắc đến. Theo truyền thuyết “họ đến Việt Nam bắt đầu từ vùng biển Móng Cái, theo sông lớn đến Thái Nguyên, qua các dòng suối lớn đến Linh Phú, rồi ngược theo sông Gâm đến vùng Lăng Can huyện Nà Hang tỉnh Tuyên Quang.

Sau đó chuyển sang vùng Hồng Quang huyện Lâm Bình tỉnh Tuyên Quang. Và từ đấy, người Pà Thẻn vượt tả ngạn sông Gâm đến các xã Tân Trịnh, Yên Bình, Tân Lập, Trung Sơn, chung sống cùng người Tày, người Dao, người Thủy” [17, tr 134]. 15 Địa vực cư trú của người Pà Thẻn là vùng thấp ( so với các vùng cao trong hai tỉnh Tuyên Quang và Hà Giang), vùng đồi núi, thung lũng sông Lô. Độ cao trung bình của vùng từ 500 – 1000m.

Dạng địa hình ở đây chủ yếu là núi thấp, rất ít những đỉnh núi cao 1000m; thung lũng sông Lô càng xuống phía nam càng mở rộng. Về dân số của người Pà Thẻn có sự chênh lệch số liệu giữa một bên là của các nhà nghiên cứu, và một bên là của các cuộc tổng điều tra dân số. Song, số liệu của các cuộc tổng điều tra dân số là đáng tin cậy hơn cả: Ngày 1/10/1979: Dân tộc Pà Thẻn có 2. 680 người – Tăng bình quân mỗi năm 5,5 % Ngày 1/4/1999: 5.569 người – Tăng bình quân mỗi năm 4,1% So sánh với mức tăng dân số bình quân hàng năm của cả nước ở hai thập niên đó (là 2,1 và 1,7 %) thì mức tăng dân số của người Pà Thẻn thuộc loại cao.

Ngoài lý do xưa kia kế hoạch hóa gia đình không được thực hiện tốt thì còn gắn với quan niệm của đồng bào về sinh con (càng nhiều con càng tốt, nhất là con trai). Như vậy, để đảm bảo chất lượng dân cư và sức khỏe của người phụ nữ thì vấn đề cần quan tâm đối với người Pà Thẻn đó là vấn đề dân số, kế hoạch hóa gia đình. Người Pà Thẻn là một trong ba dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Mông – Dao, dòng Nam Á. Hiện nay, họ vẫn giữ được tiếng nói riêng của mình.

Tuy nhiên, ở những vùng người Pà Thẻn sống xen kẽ với người Tày, người Mông, sau quá trình tiếp xúc hàng trăm năm, ngôn ngữ của người Pà Thẻn cũng đã pha trộn nhiều từ các dân tộc Tày, Dao, H’Mông. Trong vài chục năm trở lại đây, cùng với cuộc sống đổi mới, mối giao lưu giữa người Kinh (người Việt) với người Pà Thẻn và các dân tộc khác 16 ngày càng phát triển. Tiếng Kinh (tiếng Việt) ngày càng có điều kiện thâm nhập vào người dân, không chỉ ở đội ngũ cán bộ, học sinh mà ở cả những người dân bình thường. Người Pà Thẻn thường sử dụng song ngữ, hoặc đa ngữ.

Trong cộng đồng người Pà Thẻn, việc sử dụng tiếng phổ thông ngày càng phổ biến hơn. DIỆN MẠO VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG CỦA DÂN TỘC PÀ THẺN 1. Đời sống văn hóa vật chất - Nhà ở và nơi cư trú: Người Pà Thẻn cũng như nhiều dân tộc miền núi phía Bắc Việt Nam đều có quá trình di cư từ Trung Quốc. Khi đến Việt Nam, họ vẫn giữ được những nét cơ bản trong tập quán cư trú của mình, đó là cư trú thành các thôn trại.

Nhưng cũng như các dân tộc anh em khác, quá trình hình thành và tồn tại làng bản của người Pà Thẻn cũng chịu sự chi phối mạnh mẽ của các đặc điểm lịch sử, kinh tế, xã hội. Trong một thôn bản thường có nhiều dòng họ cùng cư trú, nhưng thường có một dòng họ lớn nhất. Những người cùng họ coi nhau như người thân thích, có chung tổ tiên. Vì vậy, họ luôn coi nhau như anh em, và giữ mọi nghi lễ, phong tục tập quán của mình khi tiếp xúc với nhau.

Người đứng đầu một họ thường rất có uy tín, trách nhiệm của họ là vận động bà con trong thôn bản giúp đỡ nhau trong sản xuất, cưới xin, ma chay, làm nhà. Thôn bản của người Pà Thẻn chủ yếu gần kề ruộng bậc thang, hoặc gần các ruộng nước để tiện cho sinh hoạt và sản xuất [ảnh 1; phụ lục 1]. Giữa các thôn có quan hệ chặt chẽ với nhau trên nhiều lĩnh vực. Các làng bản của người Pà Thẻn thường quây quần trong một cụm khá gần nhau, tạo nên một khu vực cư trú đông đúc hơn.

Mặc dù không có sự thống nhất trực tiếp trong quản lý xã hội nhưng các làng bản trong một cụm cư dân bao giờ cũng có 17 quan hệ chặt chẽ với nhau trên nhiều lĩnh vực. Mỗi làng bản của người Pà Thẻn đều có tên riêng, các tên đó có thể được đặt theo tiếng Tày, có thể được đặt theo tiếng Pà Thẻn. Cũng như những dân tộc khác, nhà cửa của người Pà Thẻn là một không gian nhân tạo – một dạng thức cụ thể của văn hóa – là môi trường cư trú và sinh hoạt cho các thành viên của gia đình. Người Pà Thẻn nói chung và người Pà Thẻn ở huyện Lâm bình nói riêng, rất coi trọng cấu trúc kỹ thuật cũng như nếp sinh hoạt trong nhà.

Nơi làm nhà mang tính thiêng, phải được cúng bái để hỏi ý kiến của tổ tiên và các vị thần linh. Nhà của người Pà Thẻn là loại hình nhà đất, với kết cấu bộ khung bằng gỗ, tre, vách được thưng bằng ván gỗ hoặc tấm phên đan bằng nứa, bằng vầu. Xà nhà được làm từ những thân cây cọ lâu năm, vì nó có độ bền và chắc hơn cả gỗ. Mái nhà thường lợp bằng lá cọ, loại vật liệu rất dễ kiếm ở địa phương.

Nhà thường có một cửa chính, một cửa phụ, mỗi gia đình thường có hai bếp [ảnh 2; phụ lục 1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ