Tài liệu tập huấn giáo viên Ngữ văn 6: SGK Kết nối tri thức của NXBGDVN

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về buổi tập huấn giáo viên Ngữ văn lớp 6, tập trung vào hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống,

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Tác giả

Bùi Mạnh Hùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tập huấn
64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện SGK Ngữ văn 6 Cầu nối tri thức vững chắc cho giáo viên

Chương trình giáo dục phổ thông mới đã mang đến những đổi mới căn bản trong cách tiếp cận và tổ chức dạy học, đặc biệt là với môn Ngữ văn 6. Tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thức đóng vai trò cực kỳ quan trọng, cung cấp một cầu nối vững chắc giúp giáo viên tiếp cận và làm chủ những thay đổi này. Mục tiêu chính là trang bị cho giáo viên những kiến thức, kỹ năng và tư duy cần thiết để triển khai hiệu quả SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức, đảm bảo phát triển năng lực học sinh theo đúng định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Việc thấu hiểu quan điểm biên soạn, cấu trúc bài học và phương pháp dạy học Ngữ văn 6 là bước đi đầu tiên, cốt lõi để giáo viên tự tin đứng lớp và khơi dậy niềm đam mê học tập cho thế hệ trẻ. Đây là nền tảng cho cách triển khai SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức thành công, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, chuẩn bị hành trang vững chắc cho học sinh bước vào giai đoạn học tập tiếp theo.

1.1. Khám phá quan điểm biên soạn SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức

SGK Ngữ văn Trung học cơ sở thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống được biên soạn dựa trên quan điểm phát triển năng lực và phẩm chất người học. Sách chủ trương dạy học tích hợp các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe trong cùng một bài học, tạo nên sự liền mạch và tương hỗ. Ngoài ra, sách còn tích hợp kiến thức ngôn ngữ, văn học với kiến thức về văn hoá, khoa học, nghệ thuật, mở rộng tầm nhìn cho học sinh. Mục tiêu chính là phát huy cao nhất khả năng tự học của học sinh, đồng thời khơi gợi khả năng sáng tạo không giới hạn. Quan điểm biên soạn này đặc biệt phù hợp với lứa tuổi lớp 6, đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, giúp học sinh phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ, năng lực văn học cũng như các năng lực tự chủ, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. (NXBGDVN, Tài liệu Tập huấn giáo viên môn Ngữ văn lớp 6).

1.2. Phân tích cấu trúc và mục tiêu của chương trình Ngữ văn 6 mới

Cấu trúc SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức được thiết kế khoa học và logic, hỗ trợ giáo viên dễ dàng triển khai bài giảng. Sách trình bày tường minh các yêu cầu cần đạt của bài học và hướng dẫn hoạt động một cách cụ thể, hệ thống. Các bài học được kết nối chặt chẽ trên cả trục chủ đề và trục thể loại, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Mục tiêu chính không chỉ là cung cấp kiến thức mà còn bồi dưỡng phẩm chất chủ yếu như lòng nhân ái, khoan dung, tình yêu quê hương đất nước, đồng thời phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp giáo viên nắm bắt được lộ trình giảng dạy, tối ưu hóa quá trình học tập của học sinh, đảm bảo đạt được các chuẩn đầu ra theo yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

II. Phát triển năng lực học sinh Thách thức và giải pháp qua tập huấn Ngữ văn 6

Việc chuyển đổi sang Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra nhiều thách thức cho giáo viên, đặc biệt trong việc phát triển năng lực học sinh thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thức chính là chìa khóa để vượt qua những trở ngại này, cung cấp các giải pháp thiết thực cho giáo viên. Các buổi tập huấn giúp giáo viên hiểu sâu hơn về triết lý giáo dục mới, nắm vững phương pháp dạy học Ngữ văn 6 hiện đại, và vận dụng linh hoạt vào thực tiễn giảng dạy. Điều này không chỉ giúp giáo viên tự tin hơn mà còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu đổi mới của ngành. Tài liệu tập huấn giáo viên là nguồn tài nguyên quý giá, định hướng cho giáo viên cách thức chuyển đổi từ tư duy dạy học truyền thống sang mô hình phát triển năng lực.

2.1. Tầm quan trọng của tập huấn giáo viên trong Chương trình GDPT 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất người học, đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy và phương pháp dạy học Ngữ văn 6. Tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thức không chỉ là cập nhật kiến thức mà còn là bồi dưỡng kỹ năng, giúp giáo viên làm quen với cách tiếp cận mới, từ việc thiết kế bài giảng đến tổ chức hoạt động học tập. Buổi tập huấn là cơ hội để giáo viên trao đổi kinh nghiệm, giải đáp thắc mắc, từ đó nâng cao năng lực chuyên môn và tự tin hơn khi triển khai SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức. Sự thành công của chương trình mới phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ giáo viên, và tập huấn chính là yếu tố then chốt.

2.2. Vận dụng phương pháp dạy học tích hợp Ngữ văn 6 hiệu quả

SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức đề cao phương pháp dạy học tích hợp, lồng ghép các kĩ năng đọc viết nói nghe và kiến thức ngôn ngữ, văn học với các lĩnh vực khác. Giáo viên cần được hướng dẫn sử dụng tài liệu tập huấn Ngữ văn 6 để hiểu rõ cách thiết kế bài học tích hợp, từ việc lựa chọn ngữ liệu đến tổ chức hoạt động nhóm, thảo luận. Việc vận dụng linh hoạt các phương pháp như quy nạp, diễn dịch, hay trò chơi trong dạy học Thực hành tiếng Việt giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hứng thú. Đây là bí quyết dạy học tích hợp Ngữ văn 6 không chỉ giúp phát triển năng lực ngôn ngữ mà còn hình thành tư duy liên môn cho học sinh.

III. Bí quyết tổ chức dạy học đọc viết nói và nghe trong Ngữ văn 6 Kết nối tri thức

Triển khai hiệu quả các kĩ năng đọc viết nói nghe là trọng tâm của môn Ngữ văn 6 Kết nối tri thức. Để đạt được điều này, giáo viên cần nắm vững các phương pháp dạy học Ngữ văn 6 chuyên biệt cho từng kĩ năng, đồng thời biết cách tích hợp chúng một cách hài hòa trong các bài học. Buổi tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thức cung cấp những bí quyết và chiến lược cụ thể, giúp giáo viên thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo, thu hút học sinh, từ đó làm chủ quá trình giảng dạy. Việc tập trung vào thực hành và trải nghiệm sẽ giúp học sinh phát triển năng lực ngôn ngữ một cách tự nhiên, hiệu quả, vượt qua các thách thức ban đầu khi tiếp cận SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức với các yêu cầu mới của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đây là nền tảng quan trọng để học sinh hình thành kỹ năng tự học, tự đọc và phát triển tư duy phản biện.

3.1. Hướng dẫn chi tiết dạy học đọc hiểu văn bản Ngữ văn 6

Dạy học đọc trong SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức tập trung vào việc giúp học sinh tiếp cận văn bản đa dạng thể loại, từ truyện, thơ đến văn bản thông tin. Giáo viên cần hướng dẫn SGK Ngữ văn 6 chi tiết cách khai thác các yêu cầu đọc hiểu, tìm kiếm thông tin, phân tích ý nghĩa và cảm thụ văn học. Việc sử dụng các phiếu học tập, câu hỏi gợi mở, và thảo luận nhóm là những phương pháp hiệu quả để kiểm tra khả năng đọc hiểu và tư duy hình tượng của học sinh. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ hiểu nội dung mà còn cảm nhận được vẻ đẹp ngôn ngữ, từ đó phát triển năng lực đọc sâu sắc. (NXBGDVN, Tài liệu Tập huấn giáo viên môn Ngữ văn lớp 6).

3.2. Triển khai dạy học Thực hành tiếng Việt và viết sáng tạo

Dạy học Thực hành tiếng Việt trong Ngữ văn 6 Kết nối tri thức cần được tổ chức sinh động, tránh truyền thụ khô khan. Giáo viên có thể áp dụng phương pháp quy nạp (từ ngữ liệu thực tế rút ra khái niệm) hoặc diễn dịch (thông báo khái niệm và minh họa ví dụ). Việc sử dụng trò chơi, các hoạt động tương tác để nhận diện từ đơn, từ phức hoặc các hiện tượng ngôn ngữ khác sẽ kích thích sự hứng thú của học sinh. Đối với kĩ năng viết, cần khuyến khích học sinh thể hiện cá tính và sự sáng tạo. Tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thức sẽ cung cấp các chiến lược để biến các bài tập viết trở thành cơ hội để học sinh bộc lộ tư duy và cảm xúc.

IV. Phương pháp đánh giá kết quả giáo dục Tối ưu năng lực môn Ngữ văn 6

Đánh giá Ngữ văn 6 theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 không còn đơn thuần là kiểm tra kiến thức mà chú trọng đánh giá phẩm chất và năng lực của học sinh. Để thực hiện điều này một cách hiệu quả, giáo viên cần được tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thức chuyên sâu về các phương pháp đánh giá mới. Mục tiêu là đảm bảo học sinh được bộc lộ tư duy hình tượng, tư duy logic, những suy nghĩ và tình cảm của chính các em, khuyến khích các bài viết có cá tính và sáng tạo. Việc hiểu và vận dụng đúng các tiêu chí đánh giá là yếu tố then chốt, giúp giáo viên ghi nhận sự tiến bộ của học sinh một cách công bằng và khách quan. Điều này góp phần vào phát triển năng lực học sinh một cách bền vững.

4.1. Đánh giá phẩm chất và năng lực trong môn Ngữ văn 6 theo định hướng mới

Phương pháp đánh giá trong SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức được định hướng theo Chương trình GDPT 2018, tập trung vào đánh giá năng lực đọc hiểu, viết, nói và nghe. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh nắm vững mục tiêu, phương pháp và hệ thống các tiêu chí đánh giá. Các hình thức đánh giá đa dạng như phiếu học tập, bài tập phần Củng cố, mở rộng cuối mỗi bài học, và các nhiệm vụ học tập trong sách giáo viên (SGV) đều hướng tới việc khuyến khích học sinh thể hiện phẩm chất, năng lực ngôn ngữ, văn học, tư duy sáng tạo. Quan trọng nhất là sự đánh giá phải phản ánh đúng năng lực thật sự của học sinh, tránh sao chép. (NXBGDVN, Tài liệu Tập huấn giáo viên môn Ngữ văn lớp 6).

4.2. Khai thác hiệu quả sách bài tập và học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên

Bên cạnh SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức, giáo viên có thể khai thác hiệu quả sách bài tập (SBT) đi kèm để đánh giá năng lực đọc hiểu và viết của học sinh. Kết quả hoàn thành các bài tập trong SBT cung cấp thông tin quan trọng về tiến độ học tập. Ngoài ra, NXB Giáo dục Việt Nam cung cấp nhiều học liệu điện tử và tài nguyên số hữu ích, bao gồm bài giảng điện tử và các mẫu phiếu học tập. Việc sử dụng tài liệu tập huấn Ngữ văn 6 cũng hướng dẫn giáo viên cách tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên này, không chỉ để đánh giá Ngữ văn 6 mà còn để làm phong phú thêm hoạt động giảng dạy, thu hút học sinh.

V. Nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn 6 Tương lai giáo dục tích cực

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thứcnâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn 6, tạo dựng một nền giáo dục tích cực và bền vững. Việc liên tục cập nhật kiến thức, phương pháp mới và khai thác tối đa các nguồn tài nguyên hỗ trợ là yếu tố then chốt. Giáo viên cần xem tài liệu tập huấn giáo viên không chỉ là một khóa học mà là một quá trình học hỏi liên tục, áp dụng những kiến thức đã lĩnh hội vào thực tiễn giảng dạy hàng ngày. Điều này không chỉ giúp phát triển năng lực học sinh mà còn nâng cao năng lực chuyên môn của chính giáo viên, tạo ra một môi trường học tập năng động và sáng tạo. Lợi ích của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống Ngữ văn 6 sẽ được phát huy tối đa khi có đội ngũ giáo viên vững vàng.

5.1. Vai trò của tài liệu tập huấn và SGV trong quá trình giảng dạy

Tài liệu tập huấn giáo viên và sách giáo viên (SGV) đóng vai trò định hướng quan trọng trong việc triển khai SGK Ngữ văn 6 Kết nối tri thức. SGV cung cấp hướng dẫn chi tiết về mục tiêu bài học, gợi ý phương pháp, và các mẫu phiếu học tập, giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện. NXB Giáo dục Việt Nam cũng cung cấp các tài liệu bổ trợ, sách tham khảo, làm phong phú thêm kho học liệu. Việc tham khảo và vận dụng linh hoạt các nguồn này giúp giáo viên xây dựng kế hoạch dạy học khoa học, tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng. Đây là yếu tố không thể thiếu để giáo viên tự tin thực hiện phương pháp dạy học Ngữ văn 6 hiện đại.

5.2. Định hướng phát triển năng lực giáo viên và học sinh bền vững

Để nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn 6 một cách bền vững, cần có sự đầu tư vào việc phát triển năng lực giáo viên liên tục. Các chương trình tập huấn GV Ngữ văn 6 Kết nối tri thức không chỉ trang bị kiến thức mà còn khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và sáng tạo. Khi giáo viên có đủ năng lực, họ sẽ truyền cảm hứng và giúp học sinh phát triển toàn diện các phẩm chất và năng lực cốt lõi theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Việc khai thác hiệu quả các phương tiện dạy học, đặc biệt là bài giảng điện tử và học liệu số, cũng góp phần vào việc tạo ra một môi trường học tập hiện đại, thu hút học sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Kết nối tri thức tập huấn sử dụng sgk ngữ văn 6

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bộ sách (năm học) vừa phù hợp với tâm lí, hứng thú của HS, vừa có thể tìm kiếm ngữ liệu phù hợp để khai thác theo yêu cầu cần đạt của bài học. Hai VB thuộc thể loại truyện (thể loại chính của bài học) được lựa chọn là Bài học đường đời đầu tiên (trích Dế Mèn phiêu lưu kí của Tô Hoài), Nếu cậu muốn có một người bạn. Sau hai VB này, HS được đọc một VB khác cùng chủ đề nhưng khác thể loại, đó là bài thơ Bắt nạt (Nguyễn Thế Hoàng Linh) để thấy rằng chủ đề bạn bè có thể được thể hiện trong VB truyện hoặc thơ. Cách đưa VB 3 vào bài học vừa giúp HS nhận thấy được mỗi thể loại đều có những nét đặc trưng khi thể hiện cùng một chủ đề, vừa làm cho bài học đỡ đơn điệu vì HS không phải học nhiều VB thuộc cùng một thể loại trong thời gian dài.

Cuối bài 1 có VB thực hành đọc Những người bạn (trích Tôi là Bê-tô của Nguyễn Nhật Ánh) vừa cùng chủ đề vừa cùng thể loại với 2 VB đọc chính. Với bài 1, VB thực hành đọc cần phải thuộc thể loại truyện, có các yếu tố thể loại đáp ứng yêu cầu cần đạt về đọc hiểu trong bài học. VB này cũng nên có chủ đề về tình bạn để HS có thể huy động hiểu biết và trải nghiệm mà các em có được qua việc đọc Bài học đường đời đầu tiên (trích Dế Mèn phiêu lưu kí của Tô Hoài), Nếu cậu muốn có một người bạn. Những người bạn (trích Tôi là Bê-tô của Nguyễn Nhật Ánh) đáp ứng đầy đủ những yêu cầu vừa nêu.

Ví dụ minh hoạ thứ hai là bài 8. Khác biệt và gần gũi (Ngữ văn 6, tập hai). Chủ đề của bài học là sự khác nhau và giống nhau giữa mọi người trong xã hội, hướng đến giáo dục ý thức tôn trọng sự khác biệt và cá tính riêng của mỗi người. Loại VB chính là VB nghị luận.

Các yêu cầu cần đạt của bài học được thiết kế dựa vào những yêu cầu cần đạt được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018, trong có đó yêu cầu về đọc: nhận biết được đặc điểm nổi bật của VB nghị luận; tóm tắt TÀI LIỆU TẬP HUẤN GIÁO VIÊN MÔN NGỮ VĂN LỚP 6 17 được nội dung chính trong một VB nghị luận có nhiều đoạn; nhận ra được ý nghĩa của vấn đề đặt ra trong VB đối với suy nghĩ, tình cảm của bản thân; yêu cầu về viết: bước đầu biết viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) mà em quan tâm; yêu cầu về nói và nghe: trình bày ý kiến (bằng hình thức nói) về một hiện tượng (vấn đề); tóm tắt được ý kiến của người khác. Việc chọn chủ đề Khác biệt và gần gũi cho bài học về VB nghị luận sẽ khơi gợi được mối quan tâm của HS, nhờ đó các em có thể có nhiều ý kiến để trao đổi. Chủ đề này cũng tạo điều kiện cho tác giả có thể tìm kiếm ngữ liệu phù hợp để khai thác theo yêu cầu của bài học như đã nêu trên. Hai VB thuộc loại VB nghị luận (loại VB chính của bài học) được lựa chọn là Xem người ta kìa! (Lạc Thanh) và Hai loại khác biệt (Youngme Moon).

Sau hai VB này, tương tự như bài 1, HS được đọc một VB khác cùng chủ đề nhưng khác loại VB, đó là Bài tập làm văn (trích Nhóc Nicolas: những chuyện chưa kể của René Goscinny và Jean-Jacques Sempé). Cuối bài 8 có VB để HS thực hành đọc: Tiếng cười không muốn nghe (Minh Đăng). Yêu cầu đối với VB thực hành đọc ở đây cũng tương tự đối với VB thực hành đọc ở bài 1. Trong hai bài học trên, cũng như các bài học còn lại trong Ngữ văn 6, quy trình đọc các VB thuộc thể loại, loại VB chính đều được chia làm 3 bước: trước khi đọc, đọc VB và sau khi đọc.

Các câu hỏi sau khi đọc được chia thành 3 nhóm, phân biệt theo 3 cấp độ đọc hiểu: câu hỏi nhận biết; câu hỏi phân tích, suy luận; câu hỏi đánh giá, vận dụng. Các câu hỏi đều hướng đến mục tiêu không chỉ giúp HS đọc hiểu chính VB trong bài mà còn có khả năng vận dụng để đọc các VB khác thuộc cùng thể loại, loại VB, qua đó phát triển năng lực đọc cho người học. Sau mỗi VB đọc thuộc thể loại, loại VB chính (VB 1 và VB 2), đôi khi sau VB 3, HS được thực hành tiếng Việt dựa trên những đơn vị, hiện tượng ngôn ngữ xuất hiện trong VB đọc. Thông qua đó người học cũng từng bước được cung cấp kiến thức tiếng Việt và vận dụng ngay vào ngữ cảnh VB đọc.

Kiến thức tiếng Việt trong bài 1 có từ đơn và từ phức (từ ghép và từ láy); trong bài 8 có trạng ngữ, tác dụng của lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu đối với việc thể hiện nghĩa của VB. Ngoài kiến thức mới ở lớp 6, Ngữ văn 6 còn tận dụng cơ hội khai thác kiến thức đã học ở tiểu học để HS vận dụng thực hành nếu VB đọc có đơn vị hay hiện tượng ngôn ngữ có liên quan, chẳng hạn ở bài 1 có biện pháp tu từ so sánh (HS được học từ lớp 3) và biện pháp tu từ điệp từ, điệp ngữ (HS được học từ lớp 5). Như vậy, khác với SGK Ngữ văn 6 theo Chương trình năm 2006 vốn coi trọng cung cấp kiến thức ngôn ngữ cho HS một cách hệ thống, SGK Ngữ văn 6 (bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống) dạy học tiếng Việt không theo logic kiến thức của Việt ngữ học mà gắn với giao tiếp thực tế, nhờ đó tăng cường tính chất ứng dụng của việc học kiến thức tiếng Việt. Sau đọc VB và thực hành tiếng Việt là hoạt động viết.

Quy trình dạy viết cũng có những thay đổi căn bản. Trước khi viết bài thuộc một kiểu bài cụ thể, HS được hướng dẫn tìm hiểu các yêu cầu đối với kiểu bài viết đó. Với bài 1, HS sẽ tìm hiểu yêu cầu đối BỘ SÁCH: KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG 18 với kiểu bài kể lại một trải nghiệm; với bài 8, HS sẽ tìm hiểu yêu cầu đối với kiểu bài nghị luận trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) mà em quan tâm. Tiếp đến, HS được phân tích một bài viết tham khảo.

Ở bài 1, HS được đọc bài văn Người bạn nhỏ, kể lại một trải nghiệm buồn với chú mèo được người viết coi như người bạn nhỏ, gắn bó, thân thiết, bỗng một ngày chú mèo đi đâu đó và không trở về. Bài văn cung cấp cho HS một mô hình hay cấu trúc kiểu bài để các em hình dung cách viết bài văn chia sẻ một trải nghiệm, nhất là những yêu cầu cần phải có đối với kiểu bài này. Còn chất liệu, trải nghiệm, cảm xúc thì HS phải huy động, khai thác từ chính cuộc sống của mình. Đây chính là cách hướng dẫn viết vừa giúp HS biết viết đúng kiểu bài vừa phát huy khả năng tưởng tượng, sáng tạo của các em, tránh được lối viết văn sáo mòn, sao chép.

Ở bài 8, HS được đọc bài viết tham khảo Câu chuyện đồng phục, trong đó người viết trình bày ý kiến của mình về việc có nên quy định HS mặc đồng phục ở trường hay không. Bài viết đã sử dụng các lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục người đọc đồng tình với ý kiến HS nên được mặc đồng phục. Bài viết tham khảo này cũng cung cấp cho HS một mô hình hay cấu trúc kiểu bài để các em hình dung cách viết bài văn nghị luận, cách nêu ý kiến, cách dùng lí lẽ và bằng chứng để khẳng định ý kiến của mình. Cuối cùng, ở hoạt động viết, HS được thực hành viết theo các bước: trước khi viết, viết bài và chỉnh sửa bài viết.

Các bước được sách hướng dẫn rất cụ thể, để nếu HS theo đúng quy trình hướng dẫn này, đều có thể viết được bài văn đáp ứng yêu cầu. Tiếp theo hoạt động viết, HS được thực hành nói và nghe. Nội dung nói và nghe chủ yếu dựa vào những gì đã viết, nhưng đôi khi dựa vào chủ đề của bài học và chất liệu của các VB đọc. Ở bài 1, HS được thực hành kể lại một trải nghiệm.

Ở bài 8, HS được thực hành trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) đời sống. Theo cách này, nội dung bài viết là chất liệu để HS chuẩn bị các ý tưởng và thông tin nhằm thực hành nói và nghe. Ở hoạt động nói và nghe, mỗi bài học trong sách cũng đều có những hướng dẫn rất cụ thể, theo quy trình gồm 3 bước: trước khi nói, trình bày bài nói, sau khi nói. Sau hoạt động nói và nghe là phần Củng cố, mở rộng.

Cuối bài học là VB thực hành đọc. Đây là VB HS tự đọc, cho nên có thể coi là phần nằm ngoài bài học ở lớp. Từ cách thiết kế nội dung phần củng cố, mở rộng đến việc đưa VB thực hành đọc để HS vận dụng kiến thức và kĩ năng đã học để tự đọc một VB mới trong bài 1 và bài 8 (và các bài học khác trong Ngữ văn 6 nói chung) đều thể hiện rõ nét cách thiết kế sách nhằm phát triển năng lực cho người học. Sau mỗi bài học, HS tiến dần đến mục tiêu trở thành một người đọc độc lập.

Các em cũng không ngừng được rèn luyện kĩ năng viết, nói và nghe để đáp ứng nhu cầu đời sống và công việc sau này. 3 PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC 3. Những yêu cầu cơ bản về phương pháp dạy học môn Ngữ văn SGK Ngữ văn 6 tuân thủ định hướng đổi mới phương pháp dạy học của Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018, cụ thể: TÀI LIỆU TẬP HUẤN GIÁO VIÊN MÔN NGỮ VĂN LỚP 6 19 a. Phát huy tính tích cực của người học Đáp ứng yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực, SGK Ngữ văn 6 coi trọng những phương pháp tổ chức dạy và học để HS hình thành cách học, cách tiếp nhận và tạo lập VB; thực hành, luyện tập, vận dụng nhiều thể loại và kiểu VB khác nhau.

Từ đó, HS có khả năng học suốt đời và khả năng giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Nhiệm vụ của GV là hướng dẫn, giám sát và hỗ trợ để HS từng bước hình thành và phát triển các phẩm chất và năng lực nêu trong mục tiêu của chương trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ