Nghiên cứu tạo động lực làm việc cho NLĐ tại Công ty Artexport - Nguyễn Thái Anh

Khám phá các chiến lược hiệu quả để tạo động lực làm việc, nâng cao năng suất và sự gắn kết cho đội ngũ nhân viên tại Artexport, thúc đẩy phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Thái Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược Khám phá bí quyết tạo động lực làm việc tại Artexport hiệu quả

Việc tạo động lực làm việc cho người lao động là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là tại các công ty hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ như Artexport. Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt và yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất, việc xây dựng một môi trường làm việc thúc đẩy tinh thần cống hiến, sáng tạo và gắn kết của nhân viên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh quan trọng, từ cơ sở lý luận đến các giải pháp thực tiễn, nhằm tối ưu hóa chiến lược tạo động lực làm việc cho người lao động tại Artexport.

Artexport, với đặc thù sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đòi hỏi đội ngũ nhân sự không chỉ có kỹ năng chuyên môn cao mà còn cần sự đam mê, tỉ mỉ và tinh thần trách nhiệm. Tuy nhiên, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc Artexport không phải là nhiệm vụ đơn giản, đặc biệt khi phải cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh và nguyện vọng cá nhân của người lao động. Một chính sách đãi ngộ Artexport phù hợp, cùng với các yếu tố phi tài chính, sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu suất lao động Artexport và giữ chân nhân tài. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi người lao động cảm thấy được trân trọng, được tạo điều kiện phát triển và được công nhận xứng đáng, họ sẽ có xu hướng cống hiến hết mình, từ đó mang lại những giá trị vượt trội cho tổ chức. Do đó, việc đầu tư vào các chương trình tạo động lực làm việc không chỉ là chi phí mà còn là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài cho Artexport.

1.1. Tầm quan trọng của động lực trong quản trị nhân sự Artexport

Trong bối cảnh hiện nay, động lực làm việc không chỉ là một yếu tố nội tại của cá nhân mà còn là công cụ chiến lược trong quản trị nhân sự Artexport. Một lực lượng lao động có động lực cao sẽ chủ động hơn trong công việc, sáng tạo hơn trong giải quyết vấn đề và gắn bó hơn với tổ chức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Artexport, nơi chất lượng sản phẩm thủ công mỹ nghệ phụ thuộc rất nhiều vào sự khéo léo và tâm huyết của người thợ. Việc tạo động lực làm việc hiệu quả giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tăng cường sự hài lòng của nhân viên và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Artexport tích cực. Khi nhân viên có đủ động lực, họ sẽ xem công việc không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để phát triển bản thân và đóng góp vào thành công chung, từ đó gián tiếp thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty. Đây là nền tảng vững chắc để Artexport duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường xuất nhập khẩu.

1.2. Thách thức chung khi áp dụng chính sách tạo động lực cho nhân viên Artexport

Mặc dù tầm quan trọng của tạo động lực làm việc đã được công nhận rộng rãi, Artexport vẫn đối mặt với nhiều thách thức khi triển khai các chính sách này. Một trong những thách thức lớn là sự đa dạng về nhu cầu và kỳ vọng của đội ngũ lao động. Theo dữ liệu từ Phòng Tổ chức hành chính Artexport (2018), công ty có đội ngũ nhân sự khá trẻ trung (82% dưới 40 tuổi) nhưng lại kết hợp với những nhân sự dày dạn kinh nghiệm. Sự khác biệt về thế hệ, kinh nghiệm và vị trí công việc đòi hỏi các giải pháp tăng động lực Artexport phải linh hoạt và cá nhân hóa. Ngoài ra, việc cân bằng giữa nguồn lực tài chính của công ty và mức độ đãi ngộ mong muốn của người lao động cũng là một bài toán khó. Artexport cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng để đưa ra các chính sách đãi ngộ Artexport không chỉ hấp dẫn mà còn khả thi, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Thêm vào đó, việc đo lường hiệu quả của các chương trình tạo động lực cũng là một khía cạnh phức tạp, đòi hỏi các công cụ và phương pháp đánh giá khách quan để liên tục cải thiện và điều chỉnh.

II. Phương pháp tối ưu Bí quyết tạo động lực làm việc dựa trên học thuyết Skinner

Để nâng cao hiệu quả tạo động lực làm việc cho người lao động tại Artexport, việc áp dụng các học thuyết quản trị nhân sự hiện đại là vô cùng cần thiết. Trong số đó, học thuyết về sự tăng cường tích cực của Skinner cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để thiết kế các chính sách đãi ngộ Artexport và phương pháp quản lý hiệu quả. Học thuyết này nhấn mạnh rằng hành vi của con người có xu hướng lặp lại khi nhận được những phản hồi tích cực (khen thưởng) và sẽ giảm đi khi không được thưởng hoặc bị phạt. Điều này hàm ý rằng, việc tăng cường khen thưởng một cách kịp thời và phù hợp là chìa khóa để nâng cao hiệu suất lao động Artexport và duy trì tinh thần làm việc hăng say của đội ngũ.

Artexport có thể triển khai các cơ chế khen thưởng đa dạng, không chỉ giới hạn ở yếu tố tài chính. Điều quan trọng là sự ghi nhận và khuyến khích phải đến ngay sau hành vi mong muốn, vì "tác dụng của các tác động tăng cường như thưởng phạt phụ thuộc vào khoảng thời gian giữa thời điểm xảy ra hành vi và thời điểm thưởng hoặc phạt, khoảng thời gian này càng ngắn thì hiệu quả tác động đến hành vi của người lao động càng cao" (trích tài liệu, trang 16). Việc áp dụng nhất quán các nguyên tắc này sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi nỗ lực và đóng góp của nhân viên đều được công nhận và đền đáp xứng đáng. Điều này không chỉ củng cố động lực làm việc Artexport mà còn xây dựng lòng trung thành và sự gắn bó lâu dài của nhân viên với công ty.

2.1. Ứng dụng tăng cường khen thưởng để nâng cao động lực làm việc Artexport

Theo học thuyết Skinner, Artexport có thể tạo động lực làm việc bằng cách tập trung vào việc tăng cường khen thưởng cho những hành vi tích cực. Cụ thể, công ty nên xây dựng một hệ thống khen thưởng rõ ràng, minh bạch và kịp thời. "Để tạo động lực cho người lao động thì nên tăng cường khen thưởng cho nhân viên như đưa ra lời khen ngợi, quyết định thăng tiến, thưởng một khoản tiền để khuyến khích cho nhân viên" (trích tài liệu, trang 16). Điều này bao gồm việc công nhận bằng lời nói trước tập thể, trao các chứng nhận thành tích, hoặc đưa ra các phần thưởng tài chính như thưởng năng suất, thưởng sáng kiến. Bên cạnh đó, việc thăng tiến hoặc giao phó các nhiệm vụ quan trọng cũng là một hình thức khen thưởng mạnh mẽ, giúp người lao động cảm thấy được tin tưởng và có cơ hội phát triển sự nghiệp. Sự nhất quán trong việc khen thưởng sẽ củng cố các hành vi mong muốn và khuyến khích nhân viên tiếp tục duy trì hiệu suất lao động cao.

2.2. Các yếu tố phi tài chính góp phần tạo động lực làm việc hiệu quả

Ngoài các hình thức khen thưởng tài chính, Artexport cần chú trọng đến các yếu tố phi tài chính để tạo động lực làm việc bền vững. Các yếu tố này bao gồm việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thân thiện, nơi nhân viên cảm thấy được hỗ trợ và tôn trọng. Công ty có thể đầu tư vào các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng, giúp người lao động nâng cao năng lực chuyên môn và mở rộng cơ hội thăng tiến. Việc tạo điều kiện cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định, thể hiện ý kiến và đóng góp vào các dự án của công ty cũng là một hình thức ghi nhận và trao quyền quan trọng. Bên cạnh đó, phúc lợi cho người lao động như chế độ chăm sóc sức khỏe, các hoạt động team-building, hoặc sự linh hoạt trong giờ làm việc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự hài lòng và động lực làm việc Artexport. Những yếu tố này không chỉ củng cố sự gắn kết mà còn giúp xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Artexport vững mạnh.

III. Đánh giá và điều chỉnh Nâng cao hiệu quả chính sách đãi ngộ Artexport

Việc triển khai các chính sách đãi ngộ Artexport và chương trình tạo động lực làm việc không phải là một hoạt động một lần mà là một quá trình liên tục đòi hỏi sự đánh giá và điều chỉnh thường xuyên. Để đảm bảo các nỗ lực này thực sự mang lại hiệu quả, Artexport cần thiết lập các cơ chế giám sát và đo lường khách quan. Điều này giúp công ty nhận diện được những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục trong các giải pháp tăng động lực Artexport hiện có. Các chỉ số như tỷ lệ nghỉ việc, mức độ hài lòng của nhân viên, năng suất lao động, và mức độ gắn kết sẽ là thước đo quan trọng để đánh giá tác động của các chính sách. Một cách tiếp cận hiệu quả là thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến, phỏng vấn nhóm hoặc hộp thư góp ý để thu thập phản hồi trực tiếp từ người lao động tại Artexport.

Phản hồi này sẽ cung cấp thông tin quý giá để Artexport điều chỉnh và tinh chỉnh các chương trình tạo động lực. Chẳng hạn, nếu khảo sát cho thấy nhân viên cảm thấy phúc lợi cho người lao động chưa đủ cạnh tranh, công ty có thể xem xét tăng cường các gói bảo hiểm hoặc trợ cấp. Nếu có dấu hiệu về sự bất công trong đánh giá hiệu suất, Artexport có thể xem xét lại quy trình đánh giá và hệ thống lương thưởng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, dựa trên học thuyết công bằng đã đề cập. Việc chủ động trong việc lắng nghe và phản hồi lại các ý kiến của nhân viên không chỉ thể hiện sự quan tâm của ban lãnh đạo mà còn củng cố niềm tin và sự hợp tác từ phía người lao động, từ đó tạo nên một chu trình cải tiến liên tục, hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu suất lao động Artexport một cách bền vững.

3.1. Áp dụng học thuyết công bằng để tối ưu chính sách đãi ngộ Artexport

Theo học thuyết công bằng, người lao động có xu hướng so sánh tỷ lệ đầu vào (công sức, kỹ năng, thời gian) và đầu ra (lương, thưởng, sự công nhận) của họ với những người khác. Khi nhận thấy sự chênh lệch, họ sẽ cảm thấy căng thẳng và có xu hướng điều chỉnh hành vi. "Khi mọi người nhận thức là có sự chênh lệch giữa tỉ lệ đầu vào - đầu ra của họ với những lao động khác, nhất định họ sẽ có sự căng thẳng. Sự căng thẳng này là cơ sở tạo động lực, khi mà mọi người phấn đấu để dành được cái mà họ cho là công bằng và thỏa đáng" (trích tài liệu, trang 16). Để tối ưu chính sách đãi ngộ Artexport, công ty cần đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hệ thống lương, thưởng, thăng tiến và đánh giá hiệu suất. Việc thiết lập các tiêu chí rõ ràng, khách quan cho mọi quyết định liên quan đến đãi ngộ sẽ giúp giảm thiểu cảm giác bất công và tăng cường động lực làm việc. Công ty cũng cần truyền thông rõ ràng về cách thức các quyết định này được đưa ra để nhân viên hiểu và chấp nhận.

3.2. Vai trò của lãnh đạo trong việc xây dựng văn hóa động lực làm việc tại Artexport

Vai trò của lãnh đạo cấp cao và quản lý trực tiếp là không thể thiếu trong việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Artexport. Lãnh đạo không chỉ là người đưa ra quyết định mà còn là hình mẫu, là người truyền cảm hứng và tạo ra một văn hóa doanh nghiệp Artexport tích cực. Một lãnh đạo quan tâm đến sự phát triển của nhân viên, sẵn sàng lắng nghe, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và công nhận những đóng góp sẽ là nguồn động lực lớn. Theo phân tích cơ cấu lao động của Artexport, đội ngũ quản lý cấp trưởng phòng, quản đốc phân xưởng có tới hơn 10 người nằm trong độ tuổi từ 40 trở lên (trang 37), cho thấy sự kết hợp giữa kinh nghiệm và sự trẻ trung. Điều này tạo cơ hội cho các cấp quản lý này trở thành người cố vấn, hướng dẫn, và là cầu nối quan trọng giữa chính sách của công ty và thực tiễn làm việc của nhân viên. Việc thúc đẩy tinh thần hợp tác, trao quyền và khuyến khích sáng kiến từ cấp dưới sẽ góp phần xây dựng một môi trường làm việc năng động và khuyến khích nâng cao hiệu suất lao động Artexport.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu Artexport và cơ cấu lao động trẻ

Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp tăng động lực Artexport cần được đặt trong bối cảnh đặc thù về cơ cấu lao động của công ty. Theo tài liệu nghiên cứu, Artexport có đội ngũ nhân sự khá trẻ trung, với "đa phần lao động của Công ty có độ tuổi dưới 40 chiếm đến 82%" (trích tài liệu, trang 37). Cơ cấu này mang lại cả cơ hội và thách thức trong việc tạo động lực làm việc. Một lực lượng lao động trẻ thường năng động, dễ tiếp thu cái mới và có khát khao phát triển bản thân. Tuy nhiên, họ cũng có thể dễ dàng thay đổi công việc nếu cảm thấy không được ghi nhận hoặc không có lộ trình phát triển rõ ràng. Do đó, các chính sách đãi ngộ Artexport cần phải được thiết kế để phù hợp với mong muốn và kỳ vọng của nhóm nhân sự này.

Các chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng, cơ hội thăng tiến và một môi trường làm việc sáng tạo sẽ đặc biệt hấp dẫn đối với lực lượng lao động trẻ. Đồng thời, sự kết hợp giữa đội ngũ trẻ và những "nhân sự dày dạn kinh nghiệm" (trích tài liệu, trang 37) tạo ra một môi trường học hỏi và phát triển liên tục. Những nhân sự lớn tuổi, có kinh nghiệm có thể đóng vai trò cố vấn, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho thế hệ trẻ, từ đó củng cố văn hóa doanh nghiệp Artexport và tăng cường sự gắn kết giữa các thế hệ. Kết quả từ các nghiên cứu thực tiễn cho thấy, các công ty thành công trong việc tạo động lực làm việc thường là những công ty biết cách khai thác điểm mạnh của từng nhóm nhân sự và thiết kế các chương trình phù hợp với từng đối tượng. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất lao động Artexport mà còn xây dựng một đội ngũ vững mạnh, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách trong ngành xuất nhập khẩu.

4.1. Khai thác tiềm năng từ cơ cấu lao động trẻ của Artexport

Với 82% nhân viên dưới 40 tuổi, Artexport sở hữu một nguồn lực dồi dào về năng lượng, sự sáng tạo và khả năng thích ứng. Để khai thác tối đa tiềm năng này, Artexport cần tập trung vào các chiến lược tạo động lực làm việc khuyến khích sự tự chủ, học hỏi và đóng góp. Việc cung cấp các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thủ công mỹ nghệ, kỹ năng mềm, hoặc kiến thức về thị trường xuất khẩu sẽ giúp nhân viên trẻ cảm thấy được đầu tư và có giá trị. Ngoài ra, việc xây dựng các dự án nhóm, khuyến khích sáng kiến và tạo cơ hội cho nhân viên trẻ thử sức ở các vị trí mới sẽ thúc đẩy tinh thần cống hiến. Sự công nhận kịp thời những đóng góp của họ, dù là nhỏ nhất, cũng sẽ là một nguồn động lực to lớn, giúp họ cảm thấy được trân trọng và gắn bó lâu dài với Artexport.

4.2. Vai trò của chương trình đào tạo và phát triển trong giữ chân nhân tài tại Artexport

Các chương trình đào tạo và phát triển là yếu tố quan trọng trong chiến lược tạo động lực làm việc và giữ chân nhân tài tại Artexport. Đối với một công ty có cơ cấu lao động trẻ, cơ hội học hỏi và thăng tiến nghề nghiệp là một trong những ưu tiên hàng đầu. Artexport có thể triển khai các chương trình mentorship, nơi những nhân sự có kinh nghiệm (như hơn 10 quản lý cấp phòng có tuổi đời trên 40) hướng dẫn và truyền đạt kiến thức cho nhân viên trẻ. Đồng thời, việc đầu tư vào các khóa học nâng cao kỹ năng sản xuất, thiết kế sản phẩm hoặc quản lý dự án sẽ giúp người lao động tại Artexport không ngừng hoàn thiện bản thân. Những cơ hội này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn thể hiện sự quan tâm của công ty đến sự nghiệp của mỗi cá nhân, từ đó củng cố động lực làm việc Artexport và giảm tỷ lệ nghỉ việc.

V. Kết luận và triển vọng Định hình tương lai động lực làm việc bền vững cho Artexport

Việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Artexport không chỉ là một yêu cầu cấp bách mà còn là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển của công ty. Để đạt được hiệu quả tối ưu, Artexport cần tiếp cận vấn đề này một cách toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính, đồng thời liên tục đánh giá và điều chỉnh dựa trên phản hồi thực tế từ nhân viên. Việc áp dụng các học thuyết tạo động lực như Skinner (về tăng cường tích cực) và học thuyết công bằng sẽ cung cấp những khung lý thuyết vững chắc để xây dựng chính sách đãi ngộ Artexport công bằng và hấp dẫn.

Triển vọng về việc định hình một tương lai động lực làm việc Artexport bền vững phụ thuộc vào khả năng của ban lãnh đạo trong việc linh hoạt thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động và nhu cầu của nhân viên. Với cơ cấu lao động trẻ và sự kết hợp với đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm, Artexport có tiềm năng lớn để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Artexport năng động, sáng tạo và gắn kết. Điều quan trọng là công ty cần tiếp tục đầu tư vào các chương trình đào tạo, phát triển cá nhân, và xây dựng một môi trường làm việc nơi mọi người lao động đều cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và đóng góp vào thành công chung. Khi đó, Artexport không chỉ nâng cao hiệu suất lao động mà còn khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ, thu hút và giữ chân được nhân tài.

5.1. Các yếu tố quan trọng trong việc duy trì động lực làm việc Artexport dài hạn

Để duy trì động lực làm việc Artexport dài hạn, công ty cần chú trọng vào ba yếu tố chính: sự công nhận, cơ hội phát triển và môi trường làm việc tích cực. Sự công nhận không chỉ là về lương thưởng mà còn là về việc ghi nhận thành tích, khen ngợi kịp thời và trao quyền. Cơ hội phát triển bao gồm các chương trình đào tạo, thăng tiến rõ ràng và khả năng học hỏi từ đồng nghiệp và lãnh đạo. Môi trường làm việc tích cực được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, minh bạch, hợp tác và sự quan tâm đến phúc lợi cho người lao động. Việc đầu tư vào các yếu tố này sẽ giúp người lao động tại Artexport cảm thấy được gắn kết, có mục tiêu rõ ràng và tự hào về nơi làm việc của mình, từ đó duy trì hiệu suất lao động cao và đóng góp bền vững cho sự phát triển của công ty.

5.2. Hướng tới một chiến lược tạo động lực làm việc toàn diện cho Artexport

Để thực sự tạo ra một chiến lược tạo động lực làm việc toàn diện, Artexport cần tích hợp các yếu tố từ nhiều học thuyết tạo động lực khác nhau, không chỉ dừng lại ở Skinner hay công bằng. Việc kết hợp với các nguyên tắc từ học thuyết nhu cầu của Maslow (đảm bảo các nhu cầu cơ bản, an toàn, xã hội), học thuyết hai yếu tố của Herzberg (nâng cao yếu tố động viên như công việc thách thức, sự thăng tiến) và học thuyết kỳ vọng của Vroom (kết nối nỗ lực với kết quả và phần thưởng) sẽ mang lại một cái nhìn đa chiều. Một chiến lược toàn diện sẽ bao gồm việc thiết kế công việc hấp dẫn, cung cấp chính sách đãi ngộ Artexport cạnh tranh, xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng, và tạo ra một văn hóa doanh nghiệp Artexport khuyến khích sự học hỏi và sáng tạo. Đây là cách Artexport có thể tối ưu quản trị nhân sự và đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ artexport

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THÁI ANH TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ ARTEXPORT Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340102 Người hướng dẫn khoa học: TS. Chu Thị Kim Loan NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận văn “Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Artexport” do tôi nghiên cứu, tìm hiểu vấn đề, vận dụng kiến thức đã học và trao đổi với giảng viên hướng dẫn, bạn bè. Những số liệu, tài liệu được sử dụng trong luận văn có chỉ rõ nguồn trích dẫn trong danh mục tài liệu tham khảo và kết quả khảo sát điều tra của cá nhân. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả trong luận văn này là trung thực.

Hà Nội, ngày…. năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thái Anh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Quý Thầy Cô Ban Đào Tạo, Bộ môn Quản trị kinh doanh đã giúp tôi trang bị tri thức, tạo môi trường điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn này. Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn tới TS. Chu Thị Kim Loan đã khuyến khích, chỉ dẫn tận tình cho tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu này.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cán bộ lãnh đạo, nhân viên Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Artexport đã tạo điều kiện cung cấp tài liệu giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu làm luận văn. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến gia đình, đồng nghiệp và những người bạn đã động viên, hỗ trợ rất tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận văn. Một lần nữa, xin cho phép tôi được bày tỏ lòng tri ân đến tất cả những người đã dành cho tôi sự giúp đỡ vô giá trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn tốt nghiệp này. Xin chân thành cám ơn.

Hà Nội, ngày…. năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thái Anh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về tạo động lực làm việc cho ngƣơi lao đông. Cơ sở lý luận về tạo động lực. Một số khái niệm. Mục đích và vai trò ta ̣o đô ̣ng lực lao đô ̣ng.

Một số học thuyết về tạo động lực trong làm việc. Nội dung cơ bản của tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng tới công tác động lực làm việc cho người lao động. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm tạo động lực cho người lao động ở một số doanh nghiệp trong và ngoài nước. Bài học rút ra cho Công ty CP xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Artexport. Đặc điểm địa bàn và phƣơng pháp nghiên cứu. Đặc điểm cơ ban của công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ.

Khái quát quá trình hình thành và phát triển của công ty. Đặc điểm ngành nghề sản xuất kinh doanh và cơ cấu tổ chức của công ty. Đặc điểm về nhân lực. Tình hình sản xuất kinh doanh của công ty.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích.

42 Phần 4 Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Artexport. Xác định nhu cầu của người lao động trong công ty. Tạo động lực thông qua hệ thống khuyến khích vật chất và tinh thần.

Tạo động lực thông qua hệ thống khuyến khích tinh thần. Đánh giá chung về tạo động lực cho NLĐ tại Công ty. Các yếu tố ảnh hưởng tới tạo động lực cho người lao động ở công ty. Các yếu tố thuộc về người lao động.

Các yếu tố thuộc về công ty. Các yếu tố bên ngoài công ty. Giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport. Mục tiêu và định hướng tạo động lực làm việc cho NLĐ của công ty.

Một số giải pháp tạo động lực làm việc cho NLĐ trong công ty. Kết luận và kiến nghị. 88 Tài liệu tham khảo. 89 Bảng hỏi về tình hình tạo động lực.

90 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BHTN Bảo hiểm thất nghiệp BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BQ Bình Quân CB CNV Cán bộ,̣ công nhân viên CNTT Công nghệ thông tin CP Cổ phần CT Công ty ĐGTHCV Đánh giá thực hiện công việc ĐLLV Động lực làm việc KH&CN Khoa học và công nghệ KT Kỹ thuật ng.đ/ng/th ngàn đồng/người/tháng NLĐ Người lao động NSLĐ Năng suất lao động QL Quản lý SL Người Số lượt người TLBQ Tăng lương bình quân Trđ Triệu đồng VP Văn phòng v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Cơ cấu lao động phân theo trình độ và độ tuổi. Cơ cấu lao động phân theo tính chất hợp đồng lao động, giới tính. Tình hình tài sản và nguồn vốn của Công ty năm 2016-2018.

Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty. Mức độ đánh giá của người lao động về nhu cầu sinh lý cơ thể. Mức độ đánh giá của người lao động về nhu cầu an toàn. Mức độ đánh giá của người lao động về nhu cầu xã hội.

Mức độ đánh giá của người lao động về nhu cầu được tôn trọng. Mức độ đánh giá của người lao động về nhu cầu được thể hiện bản thân. Tổng hợp tần suất xuất hiện các nhu cầu. Mức thu nhập hàng tháng của NLĐ (2016 – 2018).

Mức độ đáp ứng của thu nhập đối với nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Mức độ hài lòng về thu nhập so với đóng góp của NLĐ. Mức độ hài lòng đối với chính sách thưởng. Nguyên nhân dẫn đến sự chưa thỏa đáng đối với các hình thức thưởng.

Ý nghĩa của các chính sách phúc lợi tới việc tạo động lực cho người lao động. Đánh giá mức độ hợp lý đối với các tiêu chuẩn đánh giá thực hiện công việc ở Công ty. Mức độ hài lòng đối với công tác đánh giá thực hiện công việc. Đánh giá mức độ đáp ứng về điều kiện làm việc.

Đánh giá của NLĐ về bầu không khí làm việc. Đánh giá mức độ hài lòng về các phong trào văn hóa - thể thao - văn nghệ. Đánh giá của NLĐ về chương trình đào tạo của Công ty. Đánh giá của NLĐ về nội dung của các khóa đào tạo.

Đánh giá của NLĐ về cơ hội thăng tiến, phát triển. 62 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Tháp nhu cầu của Maslow. Sơ đồ bộ máy tổ chức của công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ.

35 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thái Anh Tên luận văn: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Artexport Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340102 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đề tài hướng tới ba mục tiêu chính: - Góp phần hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực và tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp. - Phân tích thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty trong thời gian qua. - Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động của công ty trong thời gian tới, nhằm nâng cao năng suất lao động, giúp doanh nghiệp tăng trưởng về doanh thu và tiết kiệm chi phí. Phƣơng pháp nghiên cứu Số liệu thứ cấp sử dụng trong nghiên cứu được thu thập bằng phương pháp tổng hợp tài liệu, từ các nguồn tài liệu sẵn có bao gồm: các báo cáo tổng kết của và các phòng ban chức năng của công ty qua các năm, các nghiên cứu trước có liên quan.

Các số liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp điều tra và phỏng vấn trực tiếp 80 lao động bao gồm 30 lao động gián tiếp và 50 lao động trực tiếp của công ty theo phương pháp chọn mẫu của Swilow ; phỏng vấn trực tiếp Giám đốc công ty,.Số liệu thu thập sau khi được kiểm tra, loại bỏ các số liệu không đảm bảo độ tin cậy, được xử lý bằng phương pháp phân tổ thống kê với sự hỗ trợ của phần mềm Excel. Các phương pháp sử dụng trong phân tích là phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh, phương pháp chuyên gia và phương pháp thang đo Likert 5 mức độ. Kết quả chính và kết luận Qua nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng tạo động lực cho người lao động của công ty, cho thấy những năm vừa qua, công ty đã quan tâm tới công tác tạo động lực cho người lao động. Công ty đã áp dụng đa dạng hình thức tạo động lực lao động bao gồm tạo động lực thông qua yếu tố vật chất và phi vật chất, hướng tới đời sống vật chất và tinh thần của người lao động.

Công ty đã áp dụng không chỉ các chính sách tiền viii lương, tiền thưởng, các phụ cấp, cải thiện môi trường và điều kiện làm việc, chú trọng tới các hoạt động thi đua khen thưởng nhằm khích lệ tinh thần làm việc, tính cạnh tranh công bằng cho mọi đối tượng lao động; các hoạt động văn hóa xã hội đều được công ty chú ý khuyến khích người lao động tham gia. Tuy nhiên, tạo động lực cho người lao động của công ty vẫn còn một số hạn chế như: việc trả lương còn theo phương thức truyền thống, tiền thưởng chưa được công khai tới toàn thể lao động trực tiếp, điều kiện làm việc còn chật hẹp, các kênh đối thoại giữa cấp quản lý và công nhân chưa đa dạng và các hoạt động ngoại khóa chưa được nhiều lao động trực tiếp hưởng ứng tham gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ