Tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã trên địa bàn huyện nhơn trạch tỉnh đồng nai

Nghiên cứu và đề xuất giải pháp tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai, tăng cường hiệu quả công việc.

Trường đại học

Học viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã Nhơn Trạch

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ của tỉnh Đồng Nai, vai trò của đội ngũ công chức cấp xã ngày càng trở nên quan trọng. Họ là những người trực tiếp thực thi chính sách, pháp luật của Nhà nước, là cầu nối giữa chính quyền và nhân dân. Việc tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã trên địa bàn huyện Nhơn Trạch không chỉ là một nhiệm vụ quản lý nhân sự mà còn là yếu tố then chốt quyết định đến hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính cơ sở. Động lực làm việc, theo định nghĩa của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy nỗ lực để đạt được mục tiêu của tổ chức. Đối với công chức cấp xã, động lực này biểu hiện qua tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và nỗ lực không ngừng trong việc phục vụ nhân dân, góp phần vào sự phát triển chung của địa phương. Một đội ngũ công chức có động lực cao sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả công việc, giảm thiểu tiêu cực và củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền. Nghiên cứu của Lương Hữu Châu (2021) đã chỉ ra rằng, quá trình hình thành động lực bắt nguồn từ những nhu cầu chưa được thỏa mãn, tạo ra sự căng thẳng và thúc đẩy cá nhân hành động. Do đó, việc xây dựng một hệ thống các biện pháp, chính sách nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của công chức là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc cải thiện môi trường làm việc công sở, hoàn thiện chính sách đãi ngộ cán bộ cấp xã, và tạo ra các cơ hội phát triển nghề nghiệp. Hiểu rõ tầm quan trọng này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao động lực làm việc một cách khoa học và bền vững tại huyện Nhơn Trạch.

1.1. Vai trò then chốt và đặc điểm của đội ngũ công chức cấp xã

Công chức cấp xã là những người gần dân nhất, trực tiếp giải quyết các thủ tục hành chính và lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người dân. Đặc điểm của đội ngũ công chức cấp xã tại Nhơn Trạch, cũng như nhiều địa phương khác, là vừa thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước, vừa gắn bó mật thiết với cộng đồng, tham gia vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mối quan hệ này tạo ra những ảnh hưởng đặc thù đến động lực làm việc. Họ chịu sự giám sát trực tiếp từ người dân, đồng thời phải đối mặt với áp lực công việc của công chức xã ngày càng tăng trong bối cảnh cải cách hành chính cấp xã đang được đẩy mạnh. Họ là lực lượng nòng cốt trong việc triển khai các chủ trương, chính sách tại cơ sở, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.2. Phân tích các lý thuyết nền tảng về tạo động lực làm việc

Để có cơ sở khoa học cho các giải pháp, cần xem xét các lý thuyết kinh điển về tạo động lực. Tháp nhu cầu của Maslow chỉ ra rằng con người có 5 bậc nhu cầu, từ sinh lý, an toàn đến tự hoàn thiện. Thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt giữa yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Trong khi đó, thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh rằng động lực phụ thuộc vào kỳ vọng của cá nhân về kết quả công việc. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích toàn diện, giúp nhận diện các yếu tố tác động đến sự hài lòng trong công việc và động lực của công chức, từ đó xây dựng các chính sách phù hợp, đáp ứng cả nhu cầu vật chất lẫn tinh thần.

II. Thách thức trong việc tạo động lực cho công chức cấp xã Nhơn Trạch

Nghiên cứu thực trạng tại huyện Nhơn Trạch cho thấy nhiều thách thức đáng kể trong công tác tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã. Một trong những rào cản lớn nhất là chính sách đãi ngộ cán bộ cấp xã còn nhiều bất cập. Khảo sát của Lương Hữu Châu (2021) chỉ ra một tỷ lệ đáng báo động: 54,7% công chức không hài lòng và 21,4% rất không hài lòng với mức lương hiện tại. Mức thu nhập thấp không đủ trang trải cuộc sống khiến nhiều người phải tìm kiếm việc làm thêm, làm giảm sự tập trung và tâm huyết với công vụ. Bên cạnh đó, thực trạng đội ngũ công chức cũng bộc lộ những hạn chế về hiệu suất. Chỉ 74,5% công chức làm đủ 8 giờ/ngày, và có tới 24,4% thừa nhận mức độ nỗ lực trong công việc của họ ở mức thấp. Điều này cho thấy sự lãng phí thời gian và nguồn lực, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân. Môi trường làm việc công sở cũng là một vấn đề cần quan tâm. Dù đã có những cải thiện, vẫn còn 31,9% công chức chưa hài lòng về môi trường làm việc, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến mối quan hệ với lãnh đạo và sự thiếu đoàn kết. Công tác đánh giá hiệu suất công chức đôi khi còn mang tính hình thức, chưa gắn liền với chế độ thi đua khen thưởng cán bộ một cách minh bạch, làm giảm động lực phấn đấu. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao động lực làm việc đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng đội ngũ công chức và hiệu suất làm việc

Theo số liệu từ Phòng Nội vụ huyện Nhơn Trạch (2020), đội ngũ công chức cấp xã có trình độ chuyên môn khá cao (62% trình độ đại học, 8% sau đại học). Tuy nhiên, chất lượng công việc chưa tương xứng. Thực trạng đội ngũ công chức cho thấy vấn đề không nằm ở trình độ mà ở động lực. Khảo sát chỉ ra chỉ có 3,2% công chức nỗ lực rất cao trong công việc, trong khi phần lớn (56,2%) chỉ làm việc ở mức vừa phải. Đáng chú ý, 37,2% công chức trẻ, có trình độ cao mong muốn tìm một cơ hội nghề nghiệp mới, cho thấy nguy cơ chảy máu chất xám nếu không có biện pháp giữ chân và tạo động lực kịp thời.

2.2. Hạn chế trong chính sách tiền lương và chế độ đãi ngộ

Chính sách tiền lương là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến động lực. Mức lương khởi điểm thấp, chưa tương xứng với giá trị sức lao động và chi phí sinh hoạt tại một huyện công nghiệp phát triển như Nhơn Trạch là nguyên nhân chính gây ra sự hài lòng trong công việc thấp. Các quy định về phụ cấp như Nghị định 92/2009/NĐ-CP dù đã có nhưng vẫn chưa đủ sức hấp dẫn. Việc cải cách tiền lương công chức là yêu cầu cấp bách để đảm bảo đời sống, giúp họ yên tâm công tác và cống hiến.

2.3. Bất cập trong công tác đánh giá và thi đua khen thưởng

Công tác đánh giá hiệu suất công chức tại một số xã còn mang tính hình thức, nể nang, chưa phản ánh đúng năng lực và kết quả công việc. Báo cáo cuối năm thường có xu hướng “làm đẹp” số liệu, không ghi nhận các trường hợp không hoàn thành nhiệm vụ. Hệ thống thi đua khen thưởng cán bộ chưa thực sự trở thành đòn bẩy mạnh mẽ do việc xét duyệt đôi khi thiếu công bằng, chưa tôn vinh kịp thời những cá nhân xuất sắc. Điều này làm giảm ý nghĩa của việc khen thưởng và không tạo ra được không khí thi đua lành mạnh trong tập thể, ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa công vụ.

III. Phương pháp cải thiện chính sách đãi ngộ công chức cấp xã Nhơn Trạch

Để giải quyết gốc rễ vấn đề động lực, việc cải thiện chính sách đãi ngộ cán bộ cấp xã là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống đãi ngộ hợp lý không chỉ đảm bảo đời sống vật chất mà còn là sự ghi nhận của tổ chức đối với những đóng góp của cá nhân. Trọng tâm của giải pháp này là đẩy mạnh cải cách tiền lương công chức, đảm bảo tiền lương phải thực sự trở thành nguồn thu nhập chính, đủ để công chức và gia đình sống ổn định. Cần nghiên cứu cơ chế trả lương theo vị trí việc làm và hiệu quả công tác, thay vì chỉ dựa vào thâm niên và bằng cấp. Điều này sẽ tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích mọi người nỗ lực nâng cao hiệu quả công việc. Bên cạnh tiền lương, hệ thống phúc lợi và phụ cấp cũng cần được tối ưu hóa. Huyện Nhơn Trạch có thể nghiên cứu các chính sách hỗ trợ đặc thù dựa trên điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương, chẳng hạn như hỗ trợ chi phí đi lại, nhà ở cho các công chức trẻ, hoặc các khoản phụ cấp trách nhiệm tương xứng với khối lượng và tính chất phức tạp của công việc. Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng một cơ chế thi đua khen thưởng cán bộ công bằng, minh bạch và kịp thời. Khen thưởng không chỉ giới hạn ở vật chất mà cần đa dạng hóa các hình thức tôn vinh tinh thần, như biểu dương trước tập thể, tạo cơ hội tham gia các khóa đào tạo và bồi dưỡng cán bộ nâng cao. Việc thực hiện tốt các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện đáng kể sự hài lòng trong công việc và tạo động lực bền vững.

3.1. Đề xuất cải cách tiền lương công chức gắn với hiệu suất

Cần sớm triển khai các định hướng của Nghị quyết 27/NQ-TW về cải cách chính sách tiền lương. Cụ thể, xây dựng hệ thống bảng lương mới theo vị trí việc làm, chức danh và chức vụ lãnh đạo, loại bỏ phụ cấp thâm niên nghề. Việc đánh giá hiệu suất công chức phải được thực hiện định kỳ, khách quan và kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để xét tăng lương, thưởng. Cơ chế này đảm bảo nguyên tắc “làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít”, tạo sự công bằng và khuyến khích công chức cống hiến.

3.2. Xây dựng hệ thống thi đua khen thưởng minh bạch kịp thời

Hệ thống thi đua khen thưởng cán bộ cần được đổi mới theo hướng thiết thực và hiệu quả. Các tiêu chí thi đua phải rõ ràng, lượng hóa được, gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ cụ thể. Quy trình xét duyệt cần công khai, minh bạch, có sự tham gia đánh giá của tập thể và người dân. Khen thưởng phải kịp thời, không chỉ đợi đến cuối năm tổng kết. Sự ghi nhận đúng lúc sẽ có tác động tâm lý tích cực, là nguồn động viên lớn để công chức tiếp tục phấn đấu, góp phần xây dựng văn hóa công vụ chuyên nghiệp.

IV. Cách xây dựng môi trường làm việc công sở lý tưởng tại Nhơn Trạch

Bên cạnh chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc công sở là nhân tố có tác động sâu sắc đến tinh thần và động lực của công chức. Một môi trường làm việc tích cực sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, hợp tác và gắn bó lâu dài của các thành viên với tổ chức. Để xây dựng một môi trường lý tưởng, cần tập trung vào ba khía cạnh chính. Thứ nhất, cải thiện điều kiện vật chất và trang thiết bị làm việc. Trụ sở làm việc cần được bố trí khoa học, sạch sẽ, trang bị đầy đủ máy móc, công cụ hỗ trợ cần thiết để công chức có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ. Đây là yếu tố cơ bản để giảm bớt áp lực công việc của công chức xã và tăng hiệu quả. Thứ hai, xây dựng văn hóa công vụ dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và chuyên nghiệp. Điều này đòi hỏi vai trò gương mẫu của người lãnh đạo. Phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe, ghi nhận và tạo điều kiện cho cấp dưới phát huy năng lực sẽ tạo ra không khí làm việc cởi mở. Mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, đoàn kết, sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau là chất keo gắn kết tập thể. Cuối cùng, cần tạo ra cơ hội phát triển và thăng tiến công bằng cho mọi công chức. Các kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng cán bộ cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế và năng lực của từng cá nhân. Quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ phải dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng, minh bạch, tạo niềm tin và động lực phấn đấu cho đội ngũ công chức.

4.1. Cải thiện điều kiện vật chất và trang thiết bị làm việc

Việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất không chỉ là yêu cầu của chương trình xây dựng nông thôn mới mà còn là một biện pháp tạo động lực thiết thực. Cần đảm bảo mỗi công chức có không gian làm việc phù hợp, máy tính và các thiết bị văn phòng hoạt động tốt. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, thực hiện cải cách hành chính cấp xã sẽ giúp giảm tải công việc giấy tờ, tăng tính chuyên nghiệp và hiệu quả, từ đó cải thiện môi trường làm việc công sở.

4.2. Nâng cao văn hóa công vụ và vai trò của người lãnh đạo

Người lãnh đạo đóng vai trò quyết định trong việc hình thành văn hóa công vụ. Một người lãnh đạo có tâm, có tầm, biết cách truyền cảm hứng và đối xử công bằng sẽ là tấm gương để nhân viên noi theo. Cần tổ chức các hoạt động tập thể, giao lưu để tăng cường sự đoàn kết, thấu hiểu lẫn nhau. Xây dựng và thực thi nghiêm túc các quy tắc ứng xử nơi công sở, xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, bè phái, gây mất đoàn kết nội bộ.

4.3. Tạo cơ hội đào tạo và phát triển nguồn nhân lực công

Cơ hội học tập và thăng tiến là một trong những động lực mạnh mẽ nhất. Cần xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí. Các chương trình đào tạo và bồi dưỡng cán bộ cần được thiết kế đa dạng, cập nhật kiến thức mới về quản lý nhà nước, kỹ năng mềm và chuyên môn nghiệp vụ. Việc cử cán bộ đi học phải công bằng, dựa trên năng lực và quy hoạch phát triển nguồn nhân lực công, tránh tình trạng cử người không đúng đối tượng, gây lãng phí và bất mãn trong nội bộ.

V. Kết quả thực tiễn từ giải pháp nâng cao động lực làm việc cho công chức

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp nâng cao động lực làm việc sẽ mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Trước hết, hiệu quả và chất lượng công vụ sẽ được cải thiện rõ rệt. Khi có động lực, công chức sẽ chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm hơn trong công việc. Thời gian giải quyết thủ tục hành chính cho người dân sẽ được rút ngắn, thái độ phục vụ trở nên thân thiện và chuyên nghiệp hơn, góp phần nâng cao hiệu quả công việc công chức và mức độ hài lòng của người dân. Chỉ số cải cách hành chính cấp xã của huyện Nhơn Trạch sẽ có những bước tiến vượt bậc. Thứ hai, việc tạo động lực giúp ổn định và phát triển nguồn nhân lực công. Khi chính sách đãi ngộ cán bộ cấp xã được cải thiện và môi trường làm việc công sở trở nên tích cực, tỷ lệ công chức muốn rời bỏ công việc sẽ giảm. Huyện Nhơn Trạch có thể giữ chân được những cán bộ giỏi, có năng lực và tâm huyết, tránh tình trạng chảy máu chất xám sang khu vực tư nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh địa phương đang có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh chóng. Cuối cùng, một đội ngũ công chức vững mạnh, tận tụy sẽ củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền, tạo sự đồng thuận xã hội, là nền tảng vững chắc để thực hiện thành công các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

5.1. Minh chứng về sự cải thiện trong hiệu suất và sự hài lòng

Kết quả thực tiễn có thể được đánh giá thông qua các chỉ số cụ thể. Tỷ lệ hồ sơ được giải quyết đúng hạn, số lượng sáng kiến kinh nghiệm được áp dụng, và kết quả khảo sát mức độ hài lòng của người dân là những minh chứng rõ ràng nhất. Bên trong tổ chức, sự hài lòng trong công việc của công chức có thể được đo lường qua các cuộc khảo sát định kỳ. Khi các chỉ số này tăng lên, đó là dấu hiệu cho thấy các giải pháp tạo động lực đang đi đúng hướng và phát huy hiệu quả.

5.2. Tác động tích cực đến công tác cải cách hành chính địa phương

Động lực làm việc là linh hồn của cải cách hành chính cấp xã. Một công chức có động lực sẽ không ngại khó, ngại khổ, sẵn sàng tiếp thu cái mới và thay đổi lề lối làm việc cũ. Họ sẽ là những người tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ, đơn giản hóa thủ tục và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Nhờ đó, bộ máy hành chính sẽ trở nên năng động, hiệu quả và gần dân hơn, đáp ứng yêu cầu của một chính quyền kiến tạo và phục vụ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã trên địa bàn huyện nhơn trạch tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về động lực và tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã.  Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.  Chương 3: Giải pháp tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC VÀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÔNG CHỨC CẤP XÃ 1.

Khái niệm về động lực và tạo động lực làm việc, công chức 1. Động lực làm việc Khi nói đến động lực trong lao động của mỗi cá nhân, tức là nói đến sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức đặt ra. Vậy động lực được định nghĩa theo giáo trình Quản trị nhân lực của Nguyễn Vân Điềm – PGS TS Nguyễn Ngọc Quân “Động lực là sự khao khát, tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức đặt ra”. Theo Maier và Lawler (1973) đã đưa ra một mô hình về kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân như sau là Động lực làm việc là sự khao khát thực hiện sới sự tự nguyện của bản thân.

Theo Maier và Lawler thì động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân; Higgins (1994), động lực là lực đẩy từ bên trong của mỗi cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. 7 Động lực lao động được hình thành thông qua thái độ cũng như công việc cụ thể của mỗi cá nhân hay với tổ chức. Người lao động là các cá thể riêng biệt với các công việc khác nhau nên cũng có các cách tạo động lực khác nhau. Động lực lao động trong công việc không phụ thuộc hoàn toàn vào cá tính hay sở thích của mỗi cá nhân mà nó có thể thay đổi dựa vào các yếu tố khách quan trong công việc tùy từng thời điểm.

Động lực làm việc phụ thuộc vào tinh thần hăng say, thích thú, hứng khởi trong công việc hoặc mong muốn đạt được mục đích từ công việc với kết quả thực hiện tốt nhất. Động lực làm việc của đội ngũ công chức trong hoạt động công vụ xuất phát từ sự tự nguyện, lòng nhiệt huyết để nỗ lực hết mình hướng tới mục tiêu mà cơ quan hành chính nhà nước đã đặt ra, đồng thời cũng là sự thúc đẩy hoạt động hướng tới lợi ích chung của toàn xã hội dựa trên niềm tin, thái độ và giá trị hướng tới phục vụ lợi ích cộng đồng. Quá trình hình thành động lực Động lực làm việc hay nói cách khác chính là các lực thúc đẩy chúng ta hoàn thành công việc. Trong đó, nhu cầu là cơ sở để tạo ra động lực, là yếu tố thúc đẩy con người, bởi vậy, nhu cầu nếu không được thỏa mãn sẽ tạo nên những căng thẳng và tạo ra nỗ lực trong người lao động.

Mục tiêu thỏa mãn dẫn đến giảm căng thẳng lao động và tăng hứng khởi trong công việc. Có nhu cầu Hành Nhu cầu Giảm nhưng chưa Căng Nỗ động để được căng được thỏa thẳng lực thỏa thỏa thẳng mãn mãn mãn Nguồn: Lê Thanh Hà (2009), Giáo trình Quản trị nhân lực (II) [14] Hình 1. Quá trình hình thành động lực 1. Tạo động lực làm việc Mỗi con người đều có những lý do để làm việc khác nhau.

Để đạt được mục đích, người lao động sẽ phải lao động, làm việc, những thứ này có ảnh 8 hưởng tới tinh thần, chất lượng cuộc sồng và động lực làm việc của người lao động. Người lao động sẽ nỗ lực hết sức mình vì tổ chức nếu nhà quản lý biết sử dụng các biện pháp khuyến khích, tạo điều kiện thuận lời để người lao động hăng say với công việc của họ. Bởi vậy, có thể khái quát tạo động lực: “Tạo động lực là một biện pháp có mục đích của nhà quản lý để đạt được những nhu cầu chưa được thỏa mãn” hay “Tạo động lực là những hoạt động có tính chất khuyến khích động viên nhằm tác động vào nhu cầu của người lao động để tạo nên sự chuyển biến hành vi của họ theo hướng mục tiêu mà cơ quan, doanh nghiệp mong muốn”. Như vậy, trách nhiệm của các nhà quản lý hay các cơ quan tổ chức là tạo động lực làm việc cho người lao động.

Việc tạo ra môi trường làm việc thuận lợi để người lao động cảm thấy hăng say làm việc và có động lực lao động tâm huyết nhất chính là trách nhiệm cũng như là một công cụ lãnh đạo của người quản lý. Vì vậy, các nhà quản lý cần quan tâm nhiều hơn nữa đến nhu cầu của người lao động nhằm khai thác được năng lực của nhân viên một cách tối đa. Đồng thời, cơ quan cũng cần tạo cơ hội để người lao động khẳng định năng lực làm việc của mình sẽ giúp cho người lao động cảm thấy tự nguyện và hăng say trong công việc hơn. Công chức Nền hành chính nào cũng được cấu thành bởi 3 yếu tố cơ bản là thể chế hành chính, bộ máy hành chính và công chức nhà nước.

Do vậy việc đưa đưa ra khái niệm công chức và xác định những đối tượng là công chức nhà nước có vai trò quan trọng trong cuộc cải cách hành chính hiện nay. Theo Khoản 2 Điều 4 Luận cán bộ, Công chức năm 2008 đã đề cập đến khái niệm công chức như sau: Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp 9 huyện, trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng, trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt nam, Nhà nước trong biên chế và hưởng lương ngân sách nhà nước, đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương theo quy định của pháp luật. Công chức là một khái niệm được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, tuy nhiên công chức ở Việt Nam có nhiều điểm khác biệt so với các nước là công chức không chỉ bao gồm những người làm việc trong hệ thống cơ quan hành chính nhà nước, mà còn bao gồm những người làm việc trong các tổ chức chính trị, cơ quan đơn vị thuộc Quân đội nhan dân, Công an nhân dân. Đây là một trong những đặc trưng cơ bản nhất của công chức nước ta, xuất phát từ đặc thù chính trị, bộ máy nhà nước.

Một số lý thuyết tạo động lực trong lao động 1. Lý thuyết tháp nhu cầu của Maslow Abraham Maslow là nhà tâm lý học người Hoa Kỳ, ông là người đáng chú ý nhất với sự đề xuất tháp Nhu Cầu, trong đó người lao động có 5 nhóm nhu cầu, thứ tự từ thấp đến cao gồm. Theo đó, những nhu cầu ở mức thấp sẽ phải được thỏa mãn trước khi xuất hiện các nhu cầu với mức cao hơn. Những nhu cầu này thúc đẩy con người thực hiện những công việc nhất định để các nhu cầu khác được đáp ứng.

Chính vì vậy người lãnh đạo hoặc quản lý có thể điều khiển hành vi của người lao động bằng cách dùng các công cụ và biện pháp để tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến nhu cầu của họ làm cho họ tập trung và hăng say hơn trong công việc được đảm nhận. Khi nhu cầu này chưa được thỏa mãn thì họ sẽ không đáp ứng được công việc. (ii) Nhu cầu an toàn: Theo Maslow, nhu cầu an toàn trở nên rõ ràng chỉ sau khi nhu cầu sinh lý của một người được đáp ứng. Nghĩa là người lao động ở bậc nhu cầu này là những người đã có quá trình làm việc tại tổ chức thường từ 3 đến 5 năm, họ đòi hỏi những nhu cầu phải được thỏa mãn giống như nhu cầu sinh lý nhưng ở mức cao hơn (Ăn phải vệ sinh sạch sẽ, mặc phải đẹp, có nơi để ở vệ sinh an toàn, có phương tiện an toàn để đi lại làm việc, có điều kiện để giao tiếp với nhiều cấp hơn).

Điều quan trọng là hiểu được nhu cầu này và từ đó các nhà quản lý cung cấp một môi trường làm việc an toàn. (iii) Nhu cầu xã hội: Con người luôn mong muốn được người khác chấp nhận. Con người có nhu cầu yêu thương gắn bó, cấp độ nhu cầu này cho thấy con người co nhu cầu giao tiếp để phát triển. (iv) Nhu cầu được tôn trọng: Khi con người được chấp nhận trong xã hội thì theo sau đó họ có xu thế tự trọng và mong muốn người khác tôn trọng.

Nhu cầu này được Maslow chia ra làm hai loại: Một là mong muốn đạt được lòng tin đối với mọi người, hai là mong muốn có uy tín, địa vị thống trị…. (v) Nhu cầu tự hoàn thiện: Ở bậc nhu cầu này, khi cá nhân người lao động đã có đầy đủ về vật chất và vị trí trong tổ chức, họ mong muốn những giá trị của bản thân được xã hội công nhận một cách rộng rãi thông qua việc viết sách, giảng dạy, làm từ thiện, đúc kết những kiến thức và kinh nghiệm của bản thân cho xã hội. Cuộc sống càng phát triển, nhu cầu của con người càng cao. Khi các nhu cầu cấp thấp đã được đáp ứng một cách tương đối đầy đủ, con người sẽ 11 hướng đến những nhu cầu bậc cao hơn.

Đối với những người lao động có trình độ chuyên môn cao, năng suất lao động tốt thường đưa ra những điều kiện làm việc cao hơn so với lao động chân tay. Đặc biệt các lao động tay nghề cao hoặc người thành đạt không chỉ đơn thuần là làm việc để kiếm sống mà quan trọng hơn là nơi họ đạt được địa vị trong xã hội, được ghi nhận, phát huy hết những khả năng. Câu hỏi đặt ra là các cơ quan có thể nhận ra được hệ thống các nhu cầu phức tạp của người lao động. Việc thực hiện và nghiên cứu về nhu cầu của người lao động chưa được thực hiện một cách thường xuyên và phổ biến, phần lớn các cơ quan thực hiện các nghiệp vụ này thông qua các kênh không chính thức và không được thể chế hóa vào chính sách.

Điều này khiến cho các cấp chính quyền khó khăn khi muốn biết tâm tư nguyện vọng thực sự của nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ