Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, nguồn nhân lực được xem là mắt xích không thể tách rời trong cấu trúc vận hành của doanh nghiệp. Tác giả nhận định rằng nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa thực sự đặt lợi ích người lao động làm ưu tiên, dẫn đến suy giảm năng lực cạnh tranh và tỷ lệ nghỉ việc cao. Trong quá trình thực tập tại Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Tiến Thịnh, tác giả nhận thấy công ty đã triển khai một số hoạt động tạo động lực nhưng còn tồn tại những hạn chế cụ thể: người lao động chưa hài lòng về mức lương, công ty chưa tổ chức được các khóa đào tạo kỹ lưỡng, các hoạt động văn hóa chưa phong phú. Từ đó, đề tài được hình thành nhằm phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Tiến Thịnh.
  3. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến việc tạo động lực tại công ty.
  4. Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Các hoạt động tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Tiến Thịnh.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động trong phạm vi Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Tiến Thịnh, địa chỉ số 44 phố Thuốc Bắc, phường Hàng Bồ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng giai đoạn 2020–2022, định hướng giải pháp cho những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết tạo động lực lao động từ nhiều học thuyết kinh điển:

  • Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (tháp 5 bậc nhu cầu): Làm nền tảng nhận diện nhu cầu người lao động theo từng cấp độ, từ sinh lý đến tự hoàn thiện. Tác giả dẫn theo Lê Thanh Hà (2009) và Bùi Anh Tuấn, Phạm Thúy Hương (2013).
  • Học thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): Phân tích tương quan giữa sự cống hiến và phần thưởng nhận được, với công thức Op/Ip = Oq/Iq, trong đó Op/Oq là cảm nhận về sự báo đáp và Ip/Iq là cảm nhận về sự cống hiến. Tác giả dẫn theo Nguyễn Hữu Lam (1996).
  • Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Phân tích ba biến số — quan hệ nỗ lực–thành tích (A), quan hệ thành tích–phần thưởng (B), và mức độ hấp dẫn của phần thưởng (C). Tác giả dẫn theo Bùi Anh Tuấn, Phạm Thúy Hương (2013).
  • Học thuyết hai yếu tố của F. Herzberg: Phân biệt nhân tố duy trì (điều kiện làm việc, lương, chế độ công ty, quan hệ cá nhân) và nhân tố thúc đẩy (thành đạt, thừa nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến).
  • Học thuyết tăng cường tích cực của Skinner: Nhấn mạnh cơ chế khen thưởng–trừng phạt và tầm quan trọng của khoảng thời gian giữa hành vi và phản ứng thưởng/phạt.

Nội dung tạo động lực được triển khai theo ba chiều: xác định nhu cầu người lao động, áp dụng các biện pháp kích thích tài chính và phi tài chính, đánh giá mức độ tạo động lực.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích và tổng hợp dữ liệu. Nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Số liệu từ Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Kinh doanh của Công ty Tiến Thịnh (cơ cấu lao động, bảng lương, kết quả kinh doanh 2020–2022).
  • Khảo sát sơ cấp: Thực hiện khảo sát về mức độ hài lòng của người lao động; tổ chức các buổi họp liên quan đến nhu cầu nhân viên.
  • Tài liệu lý thuyết: Giáo trình, sách chuyên ngành quản trị nhân lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp

Chương này xây dựng toàn bộ khung lý thuyết cho đề tài. Tác giả làm rõ khái niệm động lực lao động (sự khát khao và tự nguyện của con người nhằm tăng cường nỗ lực để đạt mục đích cụ thể) và tạo động lực lao động (những hoạt động khuyến khích, động viên tác động vào nhu cầu người lao động nhằm chuyển biến hành vi hướng theo mục tiêu tổ chức mong muốn).

Động lực được phân thành ba loại yếu tố cấu thành: (1) yếu tố thuộc về con người (lợi ích, mục tiêu cá nhân, thái độ, năng lực); (2) yếu tố thuộc môi trường bên ngoài (văn hóa doanh nghiệp, chính sách nhân sự); (3) yếu tố thuộc nội dung bản chất công việc (tính ổn định, mức độ trách nhiệm, sự hấp dẫn công việc).

Về nội dung tạo động lực, chương trình bày quy trình: xác định nhu cầu người lao động (qua bảng hỏi, phỏng vấn, hòm thư góp ý, hội nghị người lao động) → áp dụng biện pháp kích thích tài chính (lương, thưởng, phúc lợi) và phi tài chính (phân tích công việc, đánh giá công bằng, hoạt động văn hóa) → đánh giá mức độ tạo động lực qua các chỉ tiêu: tính chủ động sáng tạo, kỷ luật lao động, mức độ hài lòng, lòng trung thành.

Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác tạo động lực được phân loại theo ba nhóm: nhân tố thuộc bản thân người lao động (nhu cầu, trình độ, thái độ, kỷ luật); nhân tố thuộc môi trường bên ngoài (chính sách Nhà nước, cạnh tranh thị trường lao động, điều kiện kinh tế–chính trị–xã hội); nhân tố thuộc môi trường bên trong (mục tiêu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, quan điểm lãnh đạo, chính sách quản trị nhân lực, năng lực tài chính).

Chương 2: Thực trạng tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Xuất nhập khẩu Tiến Thịnh

Chương này giới thiệu công ty thành lập năm 2014, mã số thuế 0106490611, hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng gồm: Giám đốc → Phó giám đốc → bốn phòng ban (Hành chính–Nhân sự, Xuất–Nhập khẩu, Tài chính–Kế toán, Kinh doanh).

Tình hình nhân sự giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu 2020 2021 2022
Tổng lao động 28 người 22 người 31 người
Sau đại học 7,14% 9,09% 9,68%
Đại học 14,29% 18,18% 22,58%
Cao đẳng, Trung cấp 42,86% 31,82% 35,48%
Phổ thông 35,71% 40,91% 32,26%
Lao động có trình độ cao (ĐH trở lên) 21,43% 27,27% 32,23%

Năm 2021, công ty cắt giảm 6 người (5 lao động cao đẳng/trung cấp, 1 lao động phổ thông) do tác động của dịch COVID-19. Năm 2022, bổ sung 9 người, trong đó chú trọng lao động có trình độ cao.

Cơ cấu theo giới tính: Nam chiếm 67–68% qua cả ba năm, phản ánh đặc trưng ngành nghề đòi hỏi nhiều thể lực.

Bảng lương cơ bản:

Chức vụ Mức lương cơ bản
Giám đốc 17.000.000 VNĐ
Phó giám đốc 14.000.000 VNĐ
Trưởng phòng 10.000.000 VNĐ
Phó phòng 8.000.000 VNĐ
Thực tập sinh 2.000.000 VNĐ

Lương được thanh toán vào ngày 10 hàng tháng; thưởng bổ sung thanh toán ngày 20. Tác giả nhận định mức lương ở mức trung bình thị trường, nhưng sau khi trừ BHXH và thuế TNCN, thu nhập thực tế của nhân viên cấp thấp còn tương đối thấp.

Kết quả kinh doanh 2020–2022:

Chỉ tiêu 2020 2021 2022
Tỷ suất chi phí/doanh thu 93,17% 93,83% 91,99%
Thuế GTGT (triệu đồng) 137 78 184
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 178 116 269
Thuế TNDN (triệu đồng) 35,60 23,20 53,80
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 142,40 92,80 215,20

Doanh thu 2021 giảm 1.470 triệu đồng so với 2020; năm 2022 phục hồi, tăng 2.516 triệu đồng so với 2021. Tỷ suất chi phí/doanh thu ở mức cao (91–94%), khiến lợi nhuận thu được còn hạn chế.

Về thực trạng công tác tạo động lực, chương đánh giá các biện pháp phi tài chính (xây dựng tiêu chuẩn vị trí việc làm, đánh giá công việc công bằng, xây dựng văn hóa doanh nghiệp, cơ hội thăng tiến xem xét 6 tháng/lần, tổ chức hoạt động văn nghệ) và biện pháp tài chính (chế độ lương theo thâm niên/năng lực, thưởng hoàn thành công việc, thưởng tháng lương thứ 13, phúc lợi pháp định đầy đủ). Tác giả chỉ ra rằng công ty vận hành theo Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11 và các văn bản hướng dẫn được Quốc hội khóa 13 thông qua ngày 17/6/2012.

Chương 3: Một số giải pháp và đề xuất nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Tiến Thịnh

Chương mở đầu bằng định hướng và mục tiêu phát triển của công ty, sau đó đề xuất bốn nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện việc xác định, tìm hiểu và thống kê nhu cầu người lao động: Tác giả đề xuất xây dựng bảng khảo sát nhu cầu có cấu trúc (Bảng 3.1 trong văn bản) thay thế cho các phương pháp khảo sát chung chung hiện tại, đồng thời phân loại nhu cầu theo từng nhóm đối tượng lao động.
  2. Hoàn thiện các biện pháp tạo động lực thông qua kích thích tài chính: Gồm cải thiện chính sách lương, thưởng và phúc lợi.
  3. Hoàn thiện các biện pháp tạo động lực thông qua kích thích phi tài chính: Tập trung vào đào tạo (hiện đang là điểm yếu lớn), tổ chức hoạt động văn hóa có hệ thống hơn, minh bạch hóa lộ trình thăng tiến.
  4. Hoàn thiện đội ngũ quản lý và chuyên viên nhân sự: Nâng cao năng lực của bộ phận phụ trách nhân sự để triển khai chính sách tạo động lực hiệu quả hơn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ phân tích dữ liệu:

  • Lợi nhuận sau thuế tăng từ 92,80 triệu đồng (2021) lên 215,20 triệu đồng (2022), tức tăng 122,40 triệu đồng, gắn với giai đoạn công ty bổ sung nhân sự và phục hồi sau COVID-19.
  • Tỷ lệ lao động có trình độ cao (đại học trở lên) tăng từ 21,43% (2020) lên 32,23% (2022), cho thấy định hướng nâng cao chất lượng nhân lực.
  • Tỷ suất chi phí/doanh thu cải thiện từ 93,83% (2021) xuống 91,99% (2022), dù vẫn ở mức cao.

Các hạn chế được tác giả nhận diện tại công ty:

  • Công tác xác định nhu cầu người lao động còn mang tính chung chung, chưa phân loại theo nhóm đối tượng.
  • Mức lương sau các khoản khấu trừ còn thấp, một bộ phận nhân viên chưa hài lòng.
  • Không có chương trình đào tạo bài bản; người lao động chủ yếu học hỏi qua giao lưu không chính thức.
  • Hoạt động văn hóa–thể thao chưa được tổ chức có hệ thống.
  • Phúc lợi ngoài pháp định ở mức thấp so với doanh nghiệp cùng khu vực.
  • Cơ chế đề bạt thăng tiến phụ thuộc nhiều vào quyết định từ cấp trên, chưa minh bạch hoàn toàn với nhân viên cấp dưới.

Đóng góp của đề tài: Tác giả ứng dụng có hệ thống các học thuyết động lực lao động (Maslow, Adams, Vroom, Herzberg, Skinner) vào phân tích thực tiễn một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ quy mô dưới 35 người, qua đó cung cấp bức tranh toàn diện và các giải pháp cụ thể phù hợp với điều kiện thực tế của loại hình doanh nghiệp này.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về phạm vi, nghiên cứu giới hạn trong một doanh nghiệp duy nhất với quy mô nhỏ, kết quả không có tính đại diện cho toàn ngành thương mại xuất nhập khẩu. Dữ liệu định lượng từ khảo sát nhu cầu người lao động được đề cập trong văn bản nhưng cỡ mẫu và phương pháp phân tích thống kê chưa được trình bày chi tiết, làm giảm tính kiểm chứng của các kết luận về mức độ hài lòng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi sang các doanh nghiệp cùng ngành để so sánh, hoặc tiến hành khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn và phân tích hồi quy để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến động lực lao động. Việc theo dõi kết quả sau khi triển khai các giải pháp đề xuất cũng là hướng nghiên cứu có giá trị thực tiễn.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực đang tìm hiểu cách ứng dụng lý thuyết tạo động lực (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams, Skinner) vào phân tích thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.
  • Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ cần mẫu tham khảo về cách phân tích cơ cấu lao động, bảng lương và kết quả kinh doanh.
  • Người làm đề tài về nguồn nhân lực trong doanh nghiệp thương mại–xuất nhập khẩu, đặc biệt có thể tham khảo phần Chương 1 (khung lý thuyết toàn diện) và Chương 2 (phương pháp phân tích số liệu nhân sự theo năm) làm cấu trúc mẫu.
  • Nhà quản lý nhân sự tại doanh nghiệp nhỏ có thể tham khảo danh mục các biện pháp tài chính và phi tài chính được liệt kê có hệ thống tại Chương 1 và các đề xuất tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Tiến Thịnh đã sử dụng những phương pháp nào để xác định nhu cầu người lao động? Theo văn bản, công ty hiện chỉ áp dụng hai phương pháp đơn giản: khảo sát mức độ hài lòng và tổ chức các buổi họp liên quan đến nhu cầu nhân viên. Tác giả nhận định đây là điểm yếu vì chưa có sự phân loại nhu cầu theo từng nhóm đối tượng lao động, dẫn đến các biện pháp tạo động lực mang tính chung chung.

2. Mức lương của nhân viên cấp phòng ban tại Công ty Tiến Thịnh là bao nhiêu và tại sao vẫn có nhân viên chưa hài lòng? Theo Bảng 2.3, mức lương cơ bản của Trưởng phòng là 10.000.000 VNĐ và Phó phòng là 8.000.000 VNĐ. Tuy nhiên, các mức này chưa bao gồm khoản khấu trừ BHXH và thuế TNCN. Sau khi trừ các khoản này, thu nhập thực nhận ở bộ phận nhân viên thấp hơn đáng kể, và mức phúc lợi ngoài pháp định bị đánh giá là chưa hấp dẫn so với doanh nghiệp cùng khu vực.

3. Lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022 và nguyên nhân? Lợi nhuận sau thuế đạt 142,40 triệu đồng năm 2020, giảm xuống 92,80 triệu đồng năm 2021 (giảm 49,60 triệu), sau đó phục hồi lên 215,20 triệu đồng năm 2022 (tăng 122,40 triệu). Nguyên nhân sụt giảm năm 2021 được tác giả xác định là tác động trực tiếp của dịch COVID-19 khiến doanh thu giảm 1.470 triệu đồng. Thuế TNDN được tính cố định ở mức 20% lợi nhuận trước thuế.

4. Tỷ lệ lao động có trình độ cao của công ty thay đổi ra sao qua ba năm và ý nghĩa là gì? Tỷ lệ lao động từ đại học trở lên tăng từ 21,43% (2020) lên 27,27% (2021) và 32,23% (2022). Năm 2022, công ty bổ sung 1 lao động sau đại học và 3 lao động đại học trong tổng số 9 người tuyển mới. Tác giả nhận định điều này thể hiện định hướng nâng cao mặt bằng chất lượng nhân lực, đặc biệt sau khi phục hồi kinh tế hậu COVID-19.

5. Công ty áp dụng hình thức thưởng nào và chu kỳ xét thưởng ra sao? Theo văn bản, công ty áp dụng các hình thức: thưởng hoàn thành công việc (cho bộ phận vượt kế hoạch hoặc cá nhân có sáng kiến), thưởng tháng lương thứ 13 vào cuối năm, và thưởng bổ sung thanh toán vào ngày 20 hàng tháng. Xét thăng chức được thực hiện 6 tháng/lần dựa trên kết quả đánh giá. Lương cơ bản căn cứ vào thâm niên, năng lực và thỏa thuận hợp đồng lao động.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một phân tích có cấu trúc về thực trạng tạo động lực lao động tại Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Tiến Thịnh giai đoạn 2020–2022, đặt trong khung lý thuyết đa học thuyết gồm Maslow, Adams, Vroom, Herzberg và Skinner. Dữ liệu thực tế cho thấy công ty đã hình thành được nền tảng cơ bản về chế độ lương–thưởng–phúc lợi và xây dựng được văn hóa làm việc tích cực, nhưng còn thiếu hụt ở công tác đào tạo bài bản, phân loại nhu cầu lao động theo nhóm đối tượng, và phúc lợi ngoài pháp định. Các giải pháp đề xuất trong Chương 3 tập trung vào bốn hướng: hoàn thiện khảo sát nhu cầu, cải thiện kích thích tài chính, phát triển kích thích phi tài chính, và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự — phù hợp với điều kiện quy mô và lĩnh vực kinh doanh đặc thù của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tại Hà Nội.