Luận văn: Tạo động lực cho giảng viên trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Động lực cho giảng viên trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội. Nâng cao trình độ, chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Phạm Tuân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực cho giảng viên cao đẳng

Luận văn thạc sĩ về chủ đề tạo động lực cho giảng viên cao đẳng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng tại một cơ sở giáo dục cụ thể, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ giảng viên, được xác định là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng đào tạo và uy tín của nhà trường. Do đó, việc hiểu rõ và áp dụng các phương pháp tạo động lực cho giảng viên trở thành nhiệm vụ cấp thiết trong quản trị nhân sự giáo dục. Luận văn đã chỉ ra rằng, động lực làm việc không chỉ đến từ các yếu tố vật chất như lương thưởng, mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố tinh thần. Đây là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa nhiều công cụ quản lý khác nhau. Bằng cách áp dụng các học thuyết tạo động lực kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg, và Học thuyết công bằng của J. Stacy Adams, nghiên cứu đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của giảng viên. Tầm quan trọng của đề tài còn thể hiện ở việc nó cung cấp một góc nhìn toàn diện về sự hài lòng của giảng viên, một chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả của các chính sách nhân sự. Một đội ngũ giảng viên có động lực cao sẽ cống hiến hết mình, không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy và nghiên cứu, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý giáo dục, giúp họ xây dựng những chiến lược nhân sự hiệu quả và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên

Chất lượng đội ngũ giảng viên là nhân tố quyết định sự thành bại của một cơ sở giáo dục. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương, người truyền cảm hứng cho sinh viên. Một đội ngũ giảng viên có chuyên môn cao, tâm huyết với nghề sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo, tạo dựng uy tín và thương hiệu cho nhà trường. Trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục ngày càng gay gắt, việc đầu tư vào con người, đặc biệt là phát triển chuyên môn cho giảng viên, là một chiến lược mang tính sống còn. Khi giảng viên có động lực, họ sẽ chủ động cập nhật kiến thức, đổi mới phương pháp giảng dạy, và tham gia tích cực vào nghiên cứu khoa học. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người học mà còn góp phần vào sự phát triển chung của toàn xã hội, đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Cơ sở lý luận về tạo động lực từ các học thuyết kinh điển

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về tạo động lực dựa trên các học thuyết quản trị nhân sự nổi tiếng. Học thuyết tạo động lực của Maslow với Tháp nhu cầu 5 bậc cho thấy con người được thúc đẩy bởi các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến cao cấp (xã hội, được tôn trọng, tự hoàn thiện). Thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt rõ các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (thành tích, sự công nhận). Trong khi đó, học thuyết Công bằng của Adams nhấn mạnh rằng giảng viên sẽ so sánh sự cống hiến và đãi ngộ của mình với người khác. Sự thiếu công bằng có thể làm giảm động lực nghiêm trọng. Việc nắm vững các lý thuyết này giúp nhà quản lý có cái nhìn đa chiều, từ đó xây dựng các chính sách nhân sự toàn diện, vừa đáp ứng nhu cầu vật chất, vừa nuôi dưỡng khát vọng cống hiến và phát triển của đội ngũ giảng viên.

II. Phân tích thực trạng động lực làm việc của giảng viên CĐ

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng động lực làm việc của giảng viên tại Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và cả những tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Dữ liệu từ 252 phiếu khảo sát hợp lệ cho thấy, mặc dù nhiều giảng viên thể hiện tình yêu nghề và sự gắn bó với nhà trường, động lực làm việc của họ vẫn chịu tác động tiêu cực từ nhiều yếu tố. Vấn đề nổi cộm nhất là chính sách đãi ngộ cho nhà giáo, bao gồm lương, thưởng và phụ cấp, được cho là chưa thực sự tương xứng với công sức và sự cống hiến. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của giảng viên và có thể dẫn đến tình trạng giảng viên phải tìm kiếm thêm các công việc bên ngoài, làm giảm sự tập trung vào chuyên môn. Bên cạnh đó, môi trường làm việc sư phạm cũng là một yếu tố quan trọng. Các vấn đề như khối lượng công việc chưa được phân bổ hợp lý, thiếu thốn trang thiết bị hiện đại, hay cơ hội thăng tiến chưa rõ ràng cũng là những rào cản lớn. Đánh giá hiệu quả công việc của giảng viên đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự ghi nhận đúng mức những nỗ lực và thành tích xuất sắc. Những hạn chế này trong công tác quản trị nhân sự giáo dục nếu không được cải thiện kịp thời sẽ làm xói mòn sự gắn kết của giảng viên với nhà trường, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng đào tạo.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc chưa được tối ưu

Phân tích từ luận văn chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của giảng viên chưa được nhà trường quan tâm đúng mức. Về mặt tài chính, thu nhập bình quân dù có tăng qua các năm nhưng vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng, đặc biệt khi so sánh với mặt bằng chung của xã hội và các cơ sở giáo dục khác. Các khoản thưởng, phụ cấp còn mang tính cào bằng, chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc. Về phi tài chính, cơ hội phát triển chuyên môn cho giảng viên còn hạn chế, các chính sách đào tạo, bồi dưỡng chưa được triển khai đồng bộ. Bên cạnh đó, áp lực về giờ chuẩn và các công việc hành chính khác đôi khi làm giảm thời gian giảng viên dành cho nghiên cứu và sáng tạo. Những yếu tố này cộng hưởng lại, tạo ra một rào cản vô hình làm suy giảm nhiệt huyết và động lực phấn đấu của đội ngũ nhà giáo.

2.2. Hạn chế trong văn hóa tổ chức và quản trị nhân sự giáo dục

Văn hóa tổ chức trong trường học đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì và phát triển động lực. Nghiên cứu cho thấy một số hạn chế trong khâu này. Sự giao tiếp giữa lãnh đạo và giảng viên đôi khi còn khoảng cách, chưa tạo được sự đồng cảm và thấu hiểu sâu sắc. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc của giảng viên cần được cải tiến để trở nên minh bạch, công bằng và mang tính xây dựng hơn, thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát. Công tác quản trị nhân sự giáo dục cần chuyển từ tư duy hành chính sang tư duy phục vụ và phát triển, coi giảng viên là tài sản quý giá nhất. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong nhận thức và hành động của ban lãnh đạo nhà trường.

III. Phương pháp tạo động lực cho giảng viên bằng công cụ tài chính

Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất nhóm giải pháp nâng cao động lực thông qua các công cụ tài chính một cách cụ thể và có hệ thống. Các giải pháp này không chỉ nhằm mục đích tăng thu nhập đơn thuần mà còn hướng tới việc xây dựng một chính sách đãi ngộ cho nhà giáo công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tái cấu trúc hệ thống lương, thưởng và phúc lợi để chúng phản ánh đúng năng lực, sự cống hiến và thành tích của mỗi cá nhân. Việc này giúp hiện thực hóa nguyên tắc "làm theo năng lực, hưởng theo lao động", tạo ra một cú hích mạnh mẽ, khuyến khích giảng viên nỗ lực hơn trong công việc. Theo luận văn của Phạm Tuân (2019), việc xây dựng một bảng quy đổi giờ chuẩn mới, điều chỉnh đơn giá tiền vượt giờ, và thiết lập cơ chế thưởng dựa trên hiệu suất (performance-based bonus) là những bước đi cần thiết. Các chính sách này phải được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, dễ đo lường và được công khai cho toàn thể đội ngũ. Hơn nữa, việc tăng cường các khoản phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ du lịch, nghỉ mát, chăm sóc sức khỏe, hay các chương trình cho vay ưu đãi cũng góp phần quan trọng vào việc cải thiện đời sống vật chất và tinh thần, từ đó gia tăng sự hài lòng của giảng viên và củng cố sự gắn kết của giảng viên với nhà trường.

3.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ cho nhà giáo qua lương và thưởng

Giải pháp cốt lõi là cải cách chính sách tiền lương và thưởng. Luận văn đề xuất việc xây dựng thang bảng lương linh hoạt, có tính đến các yếu tố như trình độ học vị, thâm niên công tác, thành tích nghiên cứu khoa học và kết quả đánh giá giảng dạy. Bên cạnh lương tháng 13, cần có các khoản thưởng đột xuất cho những sáng kiến, thành tích đặc biệt. Quan trọng hơn, cơ chế thưởng phải được gắn chặt với hệ thống đánh giá hiệu quả công việc của giảng viên. Điều này đảm bảo tính công bằng, khuyến khích những cá nhân xuất sắc và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi mọi nỗ lực đều được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng.

3.2. Xây dựng hệ thống phúc lợi xã hội cạnh tranh và minh bạch

Ngoài lương và thưởng trực tiếp, hệ thống phúc lợi đóng vai trò như một "chất keo" giữ chân nhân tài. Nhà trường cần đa dạng hóa các gói phúc lợi, không chỉ dừng lại ở các khoản bắt buộc theo quy định nhà nước. Có thể triển khai các chương trình bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho giảng viên và người thân, hỗ trợ chi phí học tập cho con em, tổ chức các hoạt động team building, nghỉ dưỡng định kỳ. Việc xây dựng một quỹ phúc lợi minh bạch, hoạt động hiệu quả sẽ thể hiện sự quan tâm thực sự của nhà trường đến đời sống của giảng viên, giúp họ an tâm công tác và cống hiến lâu dài, từ đó nâng cao sự gắn kết của giảng viên với nhà trường.

IV. Bí quyết tạo động lực giảng viên qua các yếu tố phi tài chính

Bên cạnh các công cụ tài chính, các yếu tố phi tài chính có vai trò quyết định trong việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng và duy trì động lực bền vững. Luận văn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiến tạo một môi trường làm việc sư phạm chuyên nghiệp, dân chủ và hợp tác. Điều này bao gồm việc cải thiện điều kiện cơ sở vật chất, cung cấp đầy đủ trang thiết bị giảng dạy hiện đại, và xây dựng một không gian làm việc an toàn, tiện nghi. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng hơn cả chính là văn hóa tổ chức trong trường học. Phong cách lãnh đạo cởi mở, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của giảng viên sẽ tạo ra một bầu không khí tin cậy. Các mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hỗ trợ lẫn nhau cũng là nguồn động viên tinh thần to lớn. Một giải pháp quan trọng khác là đầu tư vào phát triển chuyên môn cho giảng viên. Nhà trường cần có chiến lược rõ ràng trong việc cử giảng viên đi học tập, bồi dưỡng nâng cao trình độ, tham gia các hội thảo khoa học trong và ngoài nước. Đồng thời, cần xây dựng một lộ trình thăng tiến công bằng, minh bạch, tạo cơ hội phát triển cho những cá nhân có năng lực và tâm huyết. Sự công nhận kịp thời những thành tích, dù lớn hay nhỏ, thông qua các hình thức khen thưởng tinh thần cũng là một bí quyết đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để tạo động lực cho giảng viên.

4.1. Kiến tạo môi trường làm việc sư phạm chuyên nghiệp tích cực

Một môi trường làm việc sư phạm lý tưởng là nơi giảng viên cảm thấy được tôn trọng, được trao quyền và có cơ hội để sáng tạo. Điều này đòi hỏi ban lãnh đạo phải giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà, phân công công việc một cách hợp lý, khoa học. Việc tổ chức thường xuyên các buổi sinh hoạt chuyên môn, các diễn đàn trao đổi học thuật sẽ thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm giữa các đồng nghiệp. Xây dựng một văn hóa làm việc dựa trên sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau sẽ giúp mỗi giảng viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tập thể, từ đó khơi dậy tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến.

4.2. Đầu tư phát triển chuyên môn cho giảng viên và cơ hội thăng tiến

Cơ hội học hỏi và phát triển là một trong những động lực mạnh mẽ nhất đối với lao động tri thức. Nhà trường cần xây dựng các chính sách cụ thể nhằm khuyến khích và hỗ trợ việc phát triển chuyên môn cho giảng viên. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế và định hướng phát triển của nhà trường. Song song với đó, việc công khai hóa các tiêu chí và quy trình xét duyệt thăng tiến, bổ nhiệm sẽ tạo ra sự công bằng và động lực phấn đấu rõ ràng. Khi giảng viên thấy được một con đường sự nghiệp rộng mở phía trước, họ sẽ có thêm quyết tâm để vượt qua khó khăn và đạt được những thành tựu mới.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giáo dục CĐ

Những giải pháp nâng cao động lực được đề xuất trong luận văn không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn tại các trường cao đẳng. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể và sự quyết tâm của ban lãnh đạo nhà trường. Dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc của giảng viên thông qua khảo sát, nhà trường có thể xác định được những vấn đề ưu tiên cần giải quyết. Ví dụ, nếu kết quả cho thấy sự hài lòng của giảng viên về thu nhập ở mức thấp, các giải pháp tài chính cần được ưu tiên triển khai trước. Ngược lại, nếu vấn đề nằm ở môi trường làm việc hay cơ hội phát triển, nhà trường cần tập trung vào các giải pháp phi tài chính. Việc áp dụng mô hình này vào thực tế sẽ giúp nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên một cách toàn diện. Một đội ngũ có động lực cao sẽ làm việc hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và gắn bó hơn. Điều này sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: chất lượng giảng dạy tăng, uy tín nhà trường được củng cố, thu hút được sinh viên giỏi, và từ đó có thêm nguồn lực để tiếp tục đầu tư lại cho đội ngũ giảng viên. Kết quả nghiên cứu là một công cụ chẩn đoán và định hướng quan trọng, giúp các nhà quản lý đưa ra những quyết định đúng đắn trong công tác quản trị nhân sự giáo dục.

5.1. Mô hình đánh giá và cải tiến liên tục công tác tạo động lực

Để ứng dụng hiệu quả, nhà trường cần xây dựng một chu trình cải tiến liên tục (Plan-Do-Check-Act). Đầu tiên, lập kế hoạch (Plan) dựa trên các giải pháp của luận văn. Tiếp theo, triển khai thí điểm (Do) ở một vài khoa, phòng. Sau đó, tiến hành khảo sát, đánh giá hiệu quả (Check) để đo lường mức độ tác động và sự hài lòng của giảng viên. Cuối cùng, điều chỉnh và nhân rộng các giải pháp hiệu quả (Act) ra toàn trường. Quá trình này cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo các chính sách luôn phù hợp với sự thay đổi của thực tiễn và nhu cầu của giảng viên, giúp công tác tạo động lực không phải là một hoạt động nhất thời mà là một chiến lược bền vững.

5.2. Vai trò của người lãnh đạo trong việc hiện thực hóa giải pháp

Sự thành công của việc triển khai các giải pháp phụ thuộc rất lớn vào vai trò của người lãnh đạo. Lãnh đạo không chỉ là người phê duyệt chính sách mà còn phải là người truyền cảm hứng, tiên phong trong việc xây dựng văn hóa tổ chức trong trường học. Họ cần thể hiện sự quan tâm chân thành đến đời sống và tâm tư của giảng viên, đối thoại cởi mở và xử lý công việc một cách công bằng, minh bạch. Một người lãnh đạo có tầm nhìn và quyết tâm sẽ là động lực lớn nhất, quy tụ được sức mạnh tập thể để cùng nhau thực hiện thành công các mục tiêu nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và phát triển nhà trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho giảng viên của trường cao đẳng kinh tế công nghiệp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm 4 chƣơng Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động. Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng tạo động lực làm việc cho giảng viên tại trƣờng cao đẳng kinh tế công nghiệp Hà Nội. Chƣơng 4: Một số giải pháp nhằm tăng cƣờng, hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho giảng viên tại trƣờng cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội giai đoạn hiện nay.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Các nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục đã áp dụng lý thuyết về động lực làm việc của các nhà nghiên cứu trƣớc đây nhƣ lý thuyết về Tháp nhu cầu của Maslow (1954), thuyết Hai yếu tố của Herzberg (1959), thuyết Kỳ vọng của Vroom (1964). Các lý thuyết này đƣợc phát triển và kiểm định trong bối cảnh nghiên cứu khác nhau. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố tác động đến động lực làm việc của giảng viên là: đặc điểm công việc, tiền lƣơng, thu nhập, phần thƣởng, sự ghi nhận, cơ hội phát triển, mối quan hệ với đồng nghiệp, môi trƣờng làm việc, lãnh đạo, vị trí xã hội, thái độ của sinh viên.

Một số tác giả đã nghiên cứu sự tác động của nhiều yếu tố đến động lực làm việc của giảng viên nhƣ Shah và các cộng sự (2012), Zembylas và Papanastasiou (2004). Shah và các cộng sự (2012) đã chỉ rõ tác động của tiền thƣởng, sự ghi nhận, sự hài lòng với lãnh đạo và tính chất công việc đến động lực làm việc của giảng viên; Zembylas và Papanastasiou (2004) nghiên cứu về thái độ của sinh viên, sự hỗ trợ của lãnh đạo trực tiếp, tiền lƣơng, cơ hội học tập và cho thấy giáo viên có mức độ hài lòng thấp và thiếu động lực làm việc liên quan đến các yếu tố này. Nghiên cứu của Seebaluck và Seegum (2013) đã đƣa ra những bằng chứng thuyết phục cho thấy các khía cạnh: (1) ý nghĩa của sự hoàn thành công việc và sự hãnh diện của ngƣời thầy đối với sự thành công trong kết quả học tập của sinh viên; (2) khả năng giao tiếp và truyền đạt kiến thức đến sinh viên; (3) việc thực hiện đƣợc những mong muốn trong nghề nghiệp của bản thân; (4) phát triển mối quan hệ xã hội; (5) trách nhiệm trong giảng day; (6) cơ hội nâng cao kỹ năng nghề nghiệp; (7) địa vị xã hội (nhận đƣợc sự tôn trọng của sinh viên và cộng đồng) đã tác động mạnh mẽ đến động lực làm việc và giúp giáo viên gắn bó nhiều hơn với nghề. Bên cạnh đó, nhiều tác giả khác đã nghiên cứu sâu về một nhân tố và cho thấy những 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tác động của nhân tố này đến động lực làm việc của giáo viên, trong đó phải kể đến nghiên cứu của Barnett và McCormick (2003).

Hai tác giả đã nghiên cứu về tầm nhìn của ngƣời lãnh đạo và mối quan hệ của nó đến động lực làm việc của giáo viên. Nghiên cứu của Eyal và Roth (2011) cho thấy tác động của phong cách lãnh đạo đến động lực làm việc của giáo viên. Trong nƣớc, những nội dung liên quan đến chính sách đối với giảng viên nói chung và hoàn thiện công cụ tạo động lực làm việc cho giảng viên trong các nhà trƣờng nói riêng đã đƣợc công bố dƣới dạng đề tài, sách chuyên khảo, khảo sát và bài đăng báo, tạp chí… Đầu tiên phải kể đến các sách chuyên khảo và giáo trình về quản trị nguồn nhân lực nhƣ Quản trị nhân sự của Nguyễn Hữu Thân (2001), Quản trị nguồn nhân lực của Trần Kim Dung tái bản lần 8 (2011), …Một số công trình tiêu biểu có thể kể đến đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu việc bồi dƣỡng cán bộ giảng dạy đại học và giáo viên dạy nghề” của PGS.TS Phạm Thành Nghị chủ trì đã chỉ ra những yếu kém và thiếu hụt về phƣơng pháp sƣ phạm trong công tác đào tạo, bồi dƣỡng giáo viên vào những năm 90 của thế kỷ trƣớc; Đề tài cấp Bộ mã hiệu B2003-38-72 “Tăng cƣờng công tác đào tạo, bồi dƣỡng cán bộ viên chức Trƣờng đại học Kinh tế quốc dân trong quá trình xây dựng trƣờng trọng điểm quốc gia“ Đề tài đã chỉ ra những yêu cầu mới đối với những giảng viên thời đại mới. Đây là những nội dung thích hợp trong công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, công tác tạo động lực cho giảng viên tại các cơ sở đào tạo trong cả nƣớc.

Nhƣ vậy, động lực làm việc và các nhân tố tác động đến động lực làm việc là một chủ đề đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Các nghiên cứu đã chỉ ra có rất nhiều yếu tố tác động đến động lực làm việc của giảng viên, trong đó có một số yếu tố mang đặc thù nghề nghiệp nhƣ thái độ của sinh viên, thái độ của xã hội đối với nghề nghiệp này. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực chứng ở Việt Nam nhằm đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho đối tƣợng giảng viên ngƣời trực tiếp tham gia giảng dạy và nghiên cứu khoa học tại các cơ sở đào tạo còn chƣa nhiều. Đặc biệt, theo hiểu biết của tác giả hiện chƣa có nghiên cứu nào về động lực làm việc cho 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giảng viên tại Trƣờng cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội trong thời gian vừa qua.

Chính vì vậy, tác giả lựa chọn nghiên cứu “Tạo động lực làm việc cho giảng viên của Trƣờng cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội” làm luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh tại trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội. Cơ sở lý luận về động lực và tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động 1. Một số khái niệm cơ sở 1. Động lực Là sự khát khao và tự nguyện của con ngƣời nhằm tăng cƣờng sự nỗ lực để đạt đƣợc mục đích hay một kết quả cụ thể (Nói cách khác động lực bao gồm tất cả những lý do khiến con ngƣời hành động).

Động lực cũng chịu ảnh hƣởng của nhiều nhân tố, các nhân tố này luôn thay đổi và khó nắm bắt. Chúng đƣợc chia thành ba loại yếu tố cơ bản đó là: Loại 1: Những yếu tố thuộc về con ngƣời tức là những yếu tố xuất hiện trong chính bản thân con ngƣời thúc đẩy con ngƣời làm việc. Nó bao gồm: Lợi ích của con người: Lợi ích là mức độ thoả mãn nhu cầu của con ngƣời, mà nhu cầu là yếu tố quan trọng nhất của tạo động lực. Nhu cầu và lợi ích có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, không có nhu cầu thì không có lợi ích hay lợi ích là hình thức biểu hiện trực tiêp của nhu cầu.

Lợi ích là nhu cầu đã đƣợc nhận thức và xác định cần đƣợc ƣu tiên giải quyết, nó có tính thiết thực và câp bách đối với mỗi cá nhân, tập thể. Khi có sự thoả mãn nhu cầu vật chất hoặc tinh thần tức là con ngƣời nhận đƣợc lợi ích từ vật chất và tinh thần thì khi đó động lực tạo ra càng lớn. Nhu cầu, lợi ích gắn liền với việc xác định mục tiêu, thái độ và động cơ của các cá nhân hoạt động trong mỗi tổ chức. Mục tiêu cá nhân: Là trạng thái mong đợi cần có và có thể có của cá nhân.

Điều này có nghĩa mục tiêu cá nhân là cái đích mà cá nhân ngƣời muốn vƣơn tới và qua đó sẽ thực hiện nhiều biện pháp để đạt đƣợc đích đề ra trạng thái mong đợi để giải quyết lợi ích và nhu cầu của mình. Thái độ của cá nhân: Là cách nhìn nhận của cá nhân đối với công việc mà họ đang thực hiện. Qua cách nhìn nhận nó thể hiện đánh giá chủ quan của con 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngƣời đối với công việc (yêu, ghét, thích, không thích, bằng lòng, không bằng lòng.) yếu tố này chịu ảnh hƣởng nhiều của quan niệm xã hội và tác động của bạn bè. Nếu nhƣ cá nhân có thái độ tích cực đối với công việc thì anh ta sẽ hăng say với công việc, còn không thì ngƣợc lại.

Khả năng - Năng lực của cá nhân: Yếu tố này đề cập đến khả năng giải quyết công việc, kiến thức trình độ chuyên môn về công việc. Nhân tố này cũng tác động đến hai mặt của tạo động lực lao động. Nó có thể làm tăng cƣờng nếu anh ta có khả năng trình độ để giải quyết công việc, nếu ngƣợc lại sẽ làm cho anh ta nản trí trong việc giải quyết công việc. Có một cách tiêp cận đƣợc nhiều ngƣời thừa nhận khi nghiên cứu về nguồn nhân lực là coi năng lực là một hệ thống đƣợc hợp thành từ 3 thành tố cơ bản: thái độ (A), kỹ năng (S) và kiến thức (K).

Đó là mô hình ASK về năng lực. Việc đào tạo cần chú ý đến cả 3 yếu tố trên theo tầm quan trọng từ 1 đến 3 của nó. Thâm niên, kinh nghiệm công tác: Là yếu tố phải đƣợc tính đến khi trả công lao động. Ngƣời lao động có thâm niên lâu năm trong nghề thì có mong muốn nhận đƣợc lƣơng cao hơn.

Còn khi họ có kinh nghiệm công tác thì đòi hỏi mức tiền lƣơng trả cho họ phải nhƣ thế nào cho phù hợp. Có nhƣ vậy tổ chức mới có thể khuyến khích đƣợc ngƣời lao động làm việc cho mình một cách có hiệu quả. Loại 2: Các nhân tố thuộc môi trƣờng. Là những nhân tố bên ngoài có ảnh hƣởng đến ngƣời lao động.

Nó bao gồm các nhân tố sau: Văn hoá của doanh nghiệp: Yếu tố này đƣợc định nghĩa nhƣ một hệ thống các giá trị các niềm tin và các thói quen đƣợc chia sẻ trong phạm vi một tổ chức chính quy và tạo ra các chuẩn mực về hành vi trong doanh nghiệp. Bầu văn hoá của Doanh nghiệp đƣợc hình thành từ sự kết hợp hài hoà hợp lý giữa quan điểm phong cách của quản lý ông chủ (ngƣời lãnh đạo) và các thành viên trong doanh nghiệp, nó đƣợc bộc lộ trong suốt quá trình lao động, thời gian lao động mà ngƣời lao động công tác làm việc tại doanh nghiệp. Nếu bầu không khí văn hoá thoáng, dân chủ mọi ngƣời trong doanh nghiệp từ các cấp lãnh đạo đến nhân viên hoà thuận đầm ấm 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vui vẻ có trạng thái tinh thần thoải mái, hệ thần kinh không bị ức chế. Khi đó nó sẽ cuốn hút ngƣời lao động hăng hái làm việc với năng suất chất lƣợng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ