Luận án TS: Các yếu tố tác động tới tăng trưởng xanh của doanh nghiệp tại KCN Đồng Nai

Luận án TS kinh tế học phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến tăng trưởng xanh của doanh nghiệp trong KCN tỉnh Đồng Nai, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ

2021

298
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tăng trưởng xanh doanh nghiệp KCN Đồng Nai là gì Bắt đầu từ đâu

Tăng trưởng xanh doanh nghiệp tại các khu công nghiệp (KCN) tỉnh Đồng Nai là một mô hình phát triển kinh tế hướng tới việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng, đồng thời đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững và trách nhiệm xã hội. Đây không chỉ là xu hướng toàn cầu mà còn là yêu cầu cấp thiết, được cụ thể hóa trong 'Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia' của Việt Nam từ năm 2012. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Anh Tuấn (2021), mô hình này được tiếp cận qua hai lăng kính chính: sản xuất sạch hơn và cải tiến sinh thái. Sản xuất sạch hơn tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình từ đầu vào đến đầu ra để không gây ô nhiễm, trong khi cải tiến sinh thái là việc chủ động thực thi các thay đổi về sản phẩm, quy trình hoặc công nghệ để cải thiện môi trường. Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ quy định mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Bắt đầu hành trình tăng trưởng xanh doanh nghiệp KCN Đồng Nai đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong nhận thức, từ ban lãnh đạo đến từng nhân viên, và lồng ghép các mục tiêu bền vững vào chiến lược kinh doanh cốt lõi.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm tăng trưởng xanh cấp doanh nghiệp

Ở cấp độ doanh nghiệp, tăng trưởng xanh không chỉ đơn thuần là các hoạt động bảo vệ môi trường riêng lẻ. Nó là một chiến lược kinh doanh tích hợp, nơi các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường được cân bằng. Khái niệm này bao trùm việc áp dụng các công nghệ xanh, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, và xây dựng một chuỗi cung ứng xanh. Theo luận án của Nguyễn Anh Tuấn, việc triển khai tăng trưởng xanh tại doanh nghiệp được tiếp cận từ góc độ sản xuất bền vững và cải tiến sinh thái. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải chủ động tìm kiếm các giải pháp để giảm phát thải, tái chế chất thải, và sử dụng năng lượng tái tạo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về phát triển bền vững.

1.2. Vai trò của kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững

Tăng trưởng xanh là một bước đi cụ thể để hiện thực hóa các mục tiêu lớn hơn là kinh tế tuần hoànphát triển bền vững. Kinh tế tuần hoàn khuyến khích việc kéo dài vòng đời của vật liệu và sản phẩm, giảm thiểu rác thải ra môi trường thông qua các hoạt động tái sử dụng, tái chế và phục hồi. Các doanh nghiệp trong KCN Đồng Nai khi áp dụng mô hình này sẽ giảm được chi phí nguyên vật liệu đầu vào và chi phí xử lý chất thải. Trong khi đó, phát triển bền vững là kim chỉ nam, đòi hỏi sự hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường. Việc theo đuổi tăng trưởng xanh chính là cách doanh nghiệp đóng góp trực tiếp vào trụ cột môi trường và kinh tế, đồng thời thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

II. Top 4 rào cản tăng trưởng xanh doanh nghiệp KCN Đồng Nai đối mặt

Mặc dù lợi ích của tăng trưởng xanh là không thể phủ nhận, các doanh nghiệp tại KCN Đồng Nai đang phải đối mặt với nhiều thách thức và rào cản đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra rằng những khó khăn này không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như chính sách hay thị trường, mà còn xuất phát từ chính nội tại của doanh nghiệp. Rào cản lớn nhất thường liên quan đến nhận thức, nguồn lực tài chính, công nghệ và áp lực từ các bên liên quan. Theo World Bank (2012), tài chính không phải là vấn đề chính yếu, mà nhận thức của các đối tượng trong xã hội mới là rào cản lớn nhất. Tuy nhiên, tại Đồng Nai, việc tiếp cận vốn cho các dự án công nghệ xanh vẫn là một bài toán khó. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng về quản lý môi trường và vận hành công nghệ sạch cũng là một trở ngại lớn, làm chậm quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch hơn và bền vững. Việc nhận diện rõ các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hỗ trợ hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nhận thức và chiến lược kinh doanh cốt lõi

Một trong những rào cản nội tại lớn nhất là nhận thức của ban lãnh đạo và đội ngũ quản lý. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem các quy định môi trường là gánh nặng chi phí thay vì là cơ hội để đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc thiếu một chiến lược tăng trưởng xanh dài hạn, được lồng ghép vào mục tiêu kinh doanh tổng thể, khiến các hoạt động bảo vệ môi trường chỉ mang tính đối phó, thiếu đồng bộ. Luận án của Nguyễn Anh Tuấn cho thấy, các doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ vai trò của tăng trưởng xanh thường có mức độ triển khai các hoạt động liên quan rất thấp. Sự thay đổi chỉ thực sự diễn ra khi lãnh đạo doanh nghiệp cam kết và coi phát triển bền vững là một phần không thể tách rời của văn hóa doanh nghiệp.

2.2. Thách thức về tài chính và tiếp cận công nghệ xanh

Đầu tư vào công nghệ xanh và các hệ thống quản lý chất thải công nghiệp hiện đại đòi hỏi nguồn vốn ban đầu rất lớn. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là một thách thức không hề nhỏ. Nghiên cứu của Ashford (1993) và nhiều nghiên cứu sau này đều chỉ ra rào cản về tài chính là một trong những nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp ngần ngại chuyển đổi. Hơn nữa, việc tiếp cận các công nghệ tiên tiến, phù hợp với quy mô và đặc thù sản xuất của doanh nghiệp tại Việt Nam còn hạn chế. Các chính sách môi trường hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, giảm thuế cho các dự án xanh dù đã có nhưng chưa thực sự lan tỏa và dễ tiếp cận, khiến doanh nghiệp khó có đủ động lực để thực hiện các cải tiến mang tính đột phá.

2.3. Áp lực chưa đủ mạnh từ chính sách và các bên hữu quan

Sức ép từ các bên hữu quan, bao gồm chính phủ, khách hàng, và cộng đồng địa phương, là động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp hành động. Tuy nhiên, tại Đồng Nai, nghiên cứu cho thấy sức ép này đôi khi chưa đủ mạnh và đồng bộ. Các chính sách môi trường dù đã được ban hành nhưng công tác thanh tra, giám sát và chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe. Về phía người tiêu dùng, nhận thức về sản phẩm xanh và chứng chỉ xanh vẫn đang trong giai đoạn hình thành, chưa tạo ra áp lực rõ rệt lên thị trường. Vai trò của Ban quản lý các KCN Đồng Nai trong việc hỗ trợ, định hướng và tạo ra một sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp theo đuổi tăng trưởng xanh cần được tăng cường hơn nữa để tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh bền vững.

III. Bí quyết thúc đẩy tăng trưởng xanh từ nội tại doanh nghiệp KCN

Để vượt qua các rào cản, việc thúc đẩy tăng trưởng xanh phải bắt nguồn từ chính nội lực của doanh nghiệp. Đây là một quá trình chuyển đổi chiến lược, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Các yếu tố nội tại đóng vai trò quyết định, bao gồm: chiến lược và tầm nhìn của lãnh đạo, năng lực tổ chức, nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của De Jesus Pacheco DA & ctg (2016), các yếu tố bên trong như năng lực nguồn lực (nhân lực, công nghệ) và chiến lược dài hạn coi cải tiến là hướng chủ đạo có tác động trực tiếp đến việc áp dụng cải tiến sinh thái. Doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm năng lượng, quản lý nước hiệu quả, đến các dự án lớn hơn như đầu tư vào năng lượng tái tạo hay tái cấu trúc quy trình sản xuất. Chuyển đổi số cũng là một công cụ đắc lực, giúp doanh nghiệp quản lý tài nguyên hiệu quả và minh bạch hóa các hoạt động liên quan đến môi trường.

3.1. Vai trò của lãnh đạo và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR

Sự cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố tiên quyết. Khi lãnh đạo xem tăng trưởng xanh là một phần của chiến lược cạnh tranh, toàn bộ tổ chức sẽ có định hướng rõ ràng để hành động. Tầm nhìn này cần được thể hiện qua các chính sách cụ thể, việc phân bổ nguồn lực và tích hợp các tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào hệ thống đánh giá hiệu suất. Thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) một cách thực chất không chỉ giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các doanh nghiệp tiên phong trong KCN Đồng Nai đã chứng minh rằng, đầu tư vào CSR và các hoạt động xanh mang lại lợi ích kép: vừa bảo vệ môi trường, vừa thu hút nhân tài và chiếm được lòng tin của khách hàng.

3.2. Nâng cao năng lực nhân sự và áp dụng sản xuất sạch hơn

Con người là trung tâm của mọi sự thay đổi. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho người lao động về các nguyên tắc của sản xuất sạch hơntiết kiệm năng lượng. Các chương trình tập huấn về quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001, vận hành hệ thống xử lý chất thải, hay các kỹ thuật tối ưu hóa quy trình sản xuất sẽ giúp nhân viên chủ động tham gia vào quá trình cải tiến. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sáng kiến, cải tiến liên quan đến môi trường sẽ tạo ra một động lực mạnh mẽ từ bên trong. Khi mỗi cá nhân hiểu và hành động vì mục tiêu chung, quá trình chuyển đổi sang tăng trưởng xanh sẽ trở nên hiệu quả và bền vững hơn.

IV. Sức ép bên ngoài Yếu tố thúc đẩy tăng trưởng xanh KCN Đồng Nai

Bên cạnh các yếu tố nội tại, các yếu tố tác động từ bên ngoài đóng vai trò then chốt trong việc định hình và thúc đẩy các doanh nghiệp tại KCN Đồng Nai thực hiện tăng trưởng xanh. Sức ép từ các bên hữu quan (stakeholders) như cơ quan quản lý nhà nước, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh và cộng đồng xã hội tạo ra một môi trường kinh doanh mà ở đó, việc 'xanh hóa' không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu của Henriques (1999) và Murillo-Luna (2008) đã khẳng định sức ép từ các bên hữu quan sẽ làm cho doanh nghiệp phải áp dụng nhiều hoạt động tăng trưởng xanh hơn. Tại Đồng Nai, vai trò của Ban quản lý các KCN Đồng Nai và các cơ quan môi trường ngày càng được nâng cao thông qua việc siết chặt các quy định, tiêu chuẩn về phát thải và quản lý chất thải công nghiệp. Áp lực này buộc doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ xử lý môi trường và tìm kiếm các giải pháp sản xuất sạch hơn để tuân thủ pháp luật.

4.1. Tác động từ chính sách môi trường và cơ quan quản lý

Các chính sách môi trường của chính phủ và các quy định cụ thể của tỉnh Đồng Nai là yếu tố định hướng quan trọng nhất. Các quy định về tiêu chuẩn khí thải, nước thải, quản lý chất thải rắn, hay các công cụ kinh tế như thuế, phí môi trường tạo ra một khung pháp lý buộc doanh nghiệp phải tuân thủ. Việc triển khai các chính sách khuyến khích như ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn cho các dự án năng lượng tái tạo, hay cấp chứng chỉ xanh cho sản phẩm cũng là đòn bẩy hiệu quả. Ban quản lý các KCN Đồng Nai đóng vai trò là cầu nối, vừa giám sát việc tuân thủ, vừa hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các chính sách và công nghệ mới, hướng tới mục tiêu xây dựng các khu công nghiệp sinh thái.

4.2. Yêu cầu từ thị trường khách hàng và chuỗi cung ứng xanh

Trong bối cảnh hội nhập, yêu cầu về tiêu chuẩn môi trường và xã hội từ các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản ngày càng khắt khe. Các doanh nghiệp muốn tham gia vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu buộc phải đáp ứng các chứng chỉ quốc tế như ISO 14001, SA 8000, hay các tiêu chuẩn riêng của ngành. Nhận thức của người tiêu dùng trong nước cũng dần thay đổi, ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh, đồng thời cũng là cơ hội cho những doanh nghiệp tiên phong xây dựng thương hiệu xanh. Các doanh nghiệp tại KCN Đồng Nai cần xem đây là động lực để cải tiến sản phẩm và quy trình, biến thách thức thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

V. Hướng đi tương lai Xây dựng khu công nghiệp sinh thái ở Đồng Nai

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố tác động, hướng đi tương lai cho tăng trưởng xanh doanh nghiệp KCN Đồng Nai là phát triển theo mô hình khu công nghiệp sinh thái. Đây là mô hình phát triển bền vững ở cấp độ cao hơn, nơi các doanh nghiệp trong một KCN liên kết với nhau để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và năng lượng, hình thành một cộng sinh công nghiệp. Trong mô hình này, chất thải của doanh nghiệp này có thể trở thành nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp khác, tạo nên một vòng lặp của kinh tế tuần hoàn. Việc chuyển đổi này không chỉ giúp giải quyết triệt để các vấn đề môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Đồng Nai với lợi thế về quy mô công nghiệp và vị trí chiến lược có đầy đủ tiềm năng để trở thành địa phương tiên phong trong việc xây dựng và nhân rộng mô hình này. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, Ban quản lý các KCN Đồng Nai và cộng đồng doanh nghiệp.

5.1. Lợi ích và lộ trình phát triển khu công nghiệp sinh thái

Mô hình khu công nghiệp sinh thái mang lại nhiều lợi ích: giảm chi phí sản xuất thông qua tiết kiệm năng lượng và tài nguyên, giảm chi phí xử lý chất thải, tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và tạo ra một môi trường làm việc an toàn, trong lành. Lộ trình phát triển cần được xây dựng bài bản, bắt đầu từ việc quy hoạch hạ tầng kỹ thuật dùng chung (như nhà máy xử lý nước thải tập trung, hệ thống cung cấp năng lượng tái tạo), xây dựng cơ sở dữ liệu về nguồn thải và nhu cầu nguyên liệu của các doanh nghiệp. Sau đó, cần có các chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp kết nối, trao đổi tài nguyên và công nghệ, hình thành các mạng lưới cộng sinh công nghiệp. Chuyển đổi số và tăng trưởng xanh là hai yếu tố song hành, giúp quản lý và vận hành KCN sinh thái một cách thông minh và hiệu quả.

5.2. Giải pháp tổng thể thúc đẩy tăng trưởng xanh giai đoạn tới

Để thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động tăng trưởng xanh, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về phía nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý, đơn giản hóa thủ tục để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, đồng thời tăng cường giám sát và thực thi pháp luật môi trường. Ban quản lý các KCN Đồng Nai cần phát huy vai trò kiến tạo, tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo kết nối cung cầu công nghệ xanh. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động thay đổi tư duy, tích hợp mục tiêu phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh và mạnh dạn đầu tư vào R&D cho các sản phẩm, quy trình thân thiện môi trường. Tương lai của tăng trưởng xanh doanh nghiệp KCN Đồng Nai phụ thuộc vào sự chung tay và quyết tâm của tất cả các bên liên quan.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nội dung của chương này nhằm tổng hợp các hướng nghiên cứu liên quan đến triển khai tăng trưởng xanh tiếp cận từ góc độ doanh nghiệp tại Việt Nam và quốc tế. Thông qua việc tổng hợp này, nghiên cứu chỉ ra xu hướng, những điểm thống nhất và những lỗ trống có thể tiếp cận và cơ sở cho việc thực hiện nghiên cứu của tác giả trong các chương tiếp theo. Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tăng trưởng xanh tiếp cận từ góc độ doanh nghiệp.

Nội dung của chương này nhằm tổng hợp, xây dựng khung lý thuyết về tăng trưởng xanh tiếp cận từ góc độ doanh nghiệp, hình thành tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động tới hoạt động tăng trưởng xanh của doanh nghiệp. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Với cơ sở lý thuyết tổng hợp cùng với việc kế thừa các nghiên cứu trước đó, nội dung của chương này nhằm xây dựng phương pháp 11 nghiên cứu: xây dựng bảng hỏi, tiến hành khảo sát, phỏng vấn các đối tượng liên quan, số lượng mẫu khảo sát và phương pháp định lượng nhằm chỉ ra các yếu tố tác động tới hoạt động tăng trưởng xanh tại doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Chương 4: Thực trạng triển khai hoạt động tăng trưởng xanh của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp tỉnh Đồng Nai.

Chương này sẽ khái quát về quá trình phát triển của khu công nghiệp Đồng Nai và đi sâu phân tích thực trạng triển khai các hoạt động tăng trưởng xanh của các doanh nghiệp đang hoạt động trong khu. Để từ đó thấy được xu hướng của các hoạt động này trong bối cảnh hiện nay. Chương 5: Yếu tố tác động tới hoạt động tăng trưởng xanh tại các doanh nghiệp trong khu công nghiệp tỉnh Đồng Nai. Chương này sẽ chỉ ra các yếu tố chính tác động tới việc triển khai các hoạt động tăng trưởng xanh tại doanh nghiệp trên địa bàn khu công nghiệp tỉnh Đồng Nai.

Kết hợp giữa kết quả đánh giá định tính tại chương 4, kết quả nghiên cứu định lượng tại chương 5, nghiên cứu chỉ ra nguyên nhân dẫn đến thực trạng triển khai hoạt động hướng đến tăng trưởng xanh của doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh. Chương 6: Định hướng và giải pháp thúc đẩy hoạt động tăng trưởng xanh cho các doanh nghiệp tại Khu công nghiệp tỉnh Đồng Nai. Trên cơ sở những phân tích, đánh giá của chương 5, nghiên cứu đề xuất những giải pháp nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp Đồng Nai trong giai đoạn tiếp theo. 12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TĂNG TRƯỞNG XANH TIẾP CẬN TỪ GÓC ĐỘ DOANH NGHIỆP Chủ đề tăng trưởng xanh đã được nghiên cứu phổ biến thế giới, tuy nhiên ở Việt Nam số lượng nghiên cứu còn khá hạn chế.

Tiếp cận ở góc độ vĩ mô, thông thường các tác giả thường đề cập đến vai trò cũng như thách thức của tăng trưởng xanh đối với các nền kinh tế. Tiếp cận ở góc độ doanh nghiệp, các nghiên cứu thường tập trung nghiên cứu về vai trò, các hoạt động và các yếu tố tác động đến tăng trưởng xanh của doanh nghiệp. Tổng hợp, một số những hướng nghiên cứu chủ yếu về tăng trưởng xanh tác giả đã tiếp cận được như sau: 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế 1.

Tiếp cận từ góc độ vĩ mô Hầu hết, các nhà nghiên cứu đều thống nhất tăng trưởng xanh có nhiều cơ hội để phát triển ở các quốc gia, điều này xuất phát từ việc mô hình tăng trưởng hiện tại của nhiều quốc gia chủ yếu xuất phát từ việc tận dụng các nguồn tài nguyên, ít coi trọng yếu tố môi trường. Chính vì vậy, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng xanh là điều vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn ra ngày càng phức tạp. Theo đó, tăng trưởng xanh là bước chuyển tiếp quan trọng nhằm hướng đến sự phát triển kinh tế bền vững trong tương lai (OECD,2011c; ESCAP,2013). Chương trình môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP,2012) đưa ra một hướng tiếp cận mới cho phát triển kinh tế được nhiều quốc gia đồng tình hưởng ứng, đó là phát triển “nền kinh tế xanh” (Green Economy).

Theo World bank (2012), tăng trưởng xanh là mô hình tăng trưởng hiệu quả, sạch và có tính đàn hồi – hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, sạch trong việc giảm thiểu tác động gây ô nhiễm môi trường và có tính đàn hồi, chống chịu được trước các thiên tai, thảm họa thiên nhiên. Theo OECD (2011d), tăng trưởng xanh là thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế với sự đảm bảo các nguồn lực tự nhiên sẽ tiếp tục đủ khả năng đáp ứng nhu cầu tài nguyên và môi trường sống cho con người trong tương lai. Để thực hiện được điều này, tăng trưởng xanh có nội hàm thúc đẩy sự đổi mới, đầu tư và cạnh tranh nhằm mang lại những cơ hội kinh tế mới và sự tăng trưởng hướng tới “xanh hóa” và ổn định nền kinh tế. 13 Có nhiều cách tiếp cận khác nhau, tuy nhiên định nghĩa thường được các nhà khoa học thống nhất: tăng trưởng xanh là sự kết hợp giữa việc sử dụng các yếu tố đầu vào một cách hiệu quả kèm theo hạn chế tác động tới môi trường.

Tăng trưởng xanh là cả một quá trình, với sự tham gia đóng góp của tất cả các đối tượng trong nền kinh tế, từ người tiêu dùng, nhà sản xuất, Chính phủ và các bên hữu quan (World bank, 2012). Điều kiện thuận lợi để thúc đẩy tăng trưởng xanh ở các quốc gia có thể xuất phát từ tầm quan trọng, ý nghĩa của quá trình này. Tuy nhiên, việc thực hiện lại không phải đơn giản, bởi có nhiều rào cản khi thực hiện: (1) thể chế; (2) công nghệ; (3) cải tiến; (4) nguồn nhân lực; (5) tài chính… Theo World Bank (2012), tài chính không phải là yếu tố chính, mà vấn đề chính lại xuất phát từ nhận thức của các đối tượng trong xã hội. Những nghiên cứu này cũng đã chỉ ra, để thúc đẩy tăng trưởng xanh bên cạnh các chính sách hỗ trợ của Chính phủ (liên quan đến các công cụ thuế, chính sách tài chính, công nghệ…) thì cần có sự gắn kết với các bên hữu quan, từ người tiêu dùng, doanh nghiệp, tổ chức tài chính cho đến các tổ chức phi chính phủ.

Tiếp cận góc độ vi mô, từ phía các doanh nghiệp 1. Các nghiên cứu tiếp cận về các hoạt động và tiêu chí hướng đến tăng trưởng xanh của doanh nghiệp Có nhiều nghiên cứu tiếp cận về hoạt động TTX, tuy nhiên tác giả tập trung theo 2 cách tiếp cận phổ biến hiện nay: (1) Sản xuất bền vững: việc sử dụng các yếu tố đầu vào đến hoàn thiện sản phẩm đầu ra với việc sử dụng một quy trình và hệ thống không gây ô nhiễm của các doanh nghiệp (OECD, 2009); (2) Cải tiến sinh thái: các hoạt động của doanh nghiệp mà ứng dụng hoặc thực thi những cái mới một cách chủ đích hoặc không chủ đích nhằm vừa nâng cao hiệu quả, vừa giảm thiểu sự tác động tiêu cực tới môi trường (Nasr& Thurston,2006; OECD,2009). Mặc dù 2 cách tiếp cận khác nhau, nhưng có sự tương đồng: áp dụng những tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ mới nhằm mục tiêu cải tiến, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp đồng thời tránh/ giảm thiểu những tác động tiêu cực của hoạt động sản xuất tới môi trường sinh thái. Để đạt được sự chuyển đổi thành công trong thay đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh hơn, các doanh nghiệp cần cụ thể bằng các hoạt động.

Theo đó, hoạt động xanh (tăng trưởng xanh) là sự kết hợp giữa tăng hiệu quả cùng với xem xét 14 các yếu tố về môi trường, cụ thể là giảm thiểu tác động tới môi trường: đó là việc ứng dụng cải tiến sinh thái cùng với phân tích quy trình hoạt động sản xuất, kinh doanh vào các hoạt động thực tiễn tại doanh nghiệp (Wugan Cai & Guangpei Li, 2018; Chin et al; 2016). Cách tiếp cận này, hoạt động TTX mặc dù ở cấp độ doanh nghiệp nhưng những ảnh hưởng của nó có thể tác động ở phạm vi rộng hơn: tạo ra sự lan toả, định hướng tiêu dùng mới, xanh hơn, gần gũi với môi trường, qua đó có thể tạo ra tác động ở tầm trung gian hoặc toàn bộ nền kinh tế. Việc phân loại, cũng như đánh giá các hoạt động TTX được nhiều nhà khoa học tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau: Theo Rennings (2000), Kemp&Foxcon(2007), tiếp cận từ góc độ cải tiến sinh thái, chia hoạt động này thành 4 loại trên cơ sở mức độ tác động của các hoạt động triển khai trong doanh nghiệp: (1) Giải pháp công nghệ: triển khai các thay đổi, cải tiến về công nghệ tác động trực tiếp đến hiệu quả của doanh nghiệp; (2) Cải tiến trong tổ chức: thay đổi trong công cụ quản lý doanh nghiệp hay cải tiến trong dịch vụ. Nội dung này liên quan đến những thay đổi trong cơ sở hạ tầng và áp dụng những tiến bộ khoa học công nghệ.

(3) Xã hội: chú trọng đến thay đổi giá trị của con người và hành vi tiêu dùng hoặc phong cách sống hướng đến giá trị bền vững hơn. (4) Thế chế: nhấn mạnh về đặc thù cải tiến của thể chế nhằm phản hồi lại những vấn đề của phát triển bền vững bởi cộng đồng địa phương và các tổ chức, chương trình hoặc thương mại toàn cầu. Chúng được coi là nền tảng để hướng đến sự phát triển bền vững. Nghiên cứu của Andersen (2008) đã phân loại cải tiến sinh thái thành 4 nội dung: (1) Thêm vào (add-on): hướng đến quản lý nguồn lực và dịch vụ liên quan đến vấn đề ô nhiễm nhằm cải tiến hiện trạng và thúc đẩy những vấn đề môi trường.

(2) Tích hợp: là việc áp dụng công nghệ về quy trình, sản xuất sạch hơn so với đối thủ, nhằm đóng góp vào việc giải quyết hoặc giảm thiểu những vấn đề môi trường trong công ty hoặc tổ chức cũng như xã hội. (3) Thay thế:là việc sử dụng những xu hướng công nghệ mới thay thế cho những công nghệ cũ, tạo ra những sản phẩm cấp tiến, ít ảnh hưởng đến môi trường hơn. 15 (4) Tổ chức hướng đến một hình thức sinh thái hiệu quả của xã hội: bao gồm những cách thức mới để tổ chức sản xuất và tiêu dùng hệ thống rộng hơn, đòi hỏi có sự tham gia, tương tác giữa các tổ chức. Ở cấp độ này, các sáng kiến có ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế, góp phần đổi mới những công nghệ khác, tạo ra xu hướng mới trong tiêu dùng, sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ