Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, sự phát triển của hệ thống tài chính và thị trường chứng khoán đã tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các định chế trung gian. Đối với các công ty chứng khoán (CTCK), lợi nhuận là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh, năng lực quản trị chi phí và sức mạnh tài chính. Lợi nhuận không chỉ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo khả năng thanh toán, mở rộng quy mô hoạt động, nâng cấp hạ tầng công nghệ và chi trả quyền lợi cho cổ đông, mà còn là thước đo năng lực cạnh tranh trên thị trường. Trong bối cảnh quy mô giao dịch và số lượng tài khoản nhà đầu tư cá nhân có sự biến động mạnh qua các giai đoạn, việc phân tích thực trạng sinh lời và tìm kiếm các giải pháp gia tăng lợi nhuận bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết đối với từng công ty chứng khoán.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về lợi nhuận, vai trò, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận của công ty chứng khoán.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy mô, cơ cấu và biến động lợi nhuận của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn 5 năm từ 2017 đến 2021 thông qua hệ thống chỉ tiêu tuyệt đối và tương đối.
  3. Nhận diện các thành tựu đạt được, các mặt hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại trong công tác quản trị doanh thu - chi phí tại VNDIRECT.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và các kiến nghị chính sách nhằm gia tăng lợi nhuận cho Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Lợi nhuận của công ty chứng khoán.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VNDIRECT).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và tài chính trong giai đoạn 2017 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên lịch sử phát triển các học thuyết kinh tế về lợi nhuận:

  • Tiến trình lý thuyết: Khái quát từ tư tưởng thời La Mã cổ đại (Carton), thời Trung Cổ (Thomas Aquin), Chủ nghĩa Trọng thương, Trường phái Cổ điển (W. Petty, A. Smith, D. Ricardo), Trường phái Trọng nông, Hậu cổ điển (J. Say), Tiểu tư sản (Sismondi), Tân cổ điển (J. Clark), Lý luận giá trị thặng dư của C. Mác, đến quan điểm kinh tế học hiện đại của David Begg và chế độ tài chính doanh nghiệp hiện hành tại Việt Nam.
  • Bản chất và công thức xác định lợi nhuận: Lợi nhuận được xác định là phần chênh lệch giữa tổng doanh thu/thu nhập và tổng chi phí phát sinh: $$\text{Lợi nhuận} = \sum \text{Doanh thu} - \sum \text{Chi phí}$$
  • Hệ thống nhân tố tác động:
    • Nhân tố chủ quan: Quy mô công ty; giá bán sản phẩm, dịch vụ tiêu thụ; chất lượng sản phẩm, dịch vụ; trình độ tổ chức, số lượng nhân công và năng lực nhân sự (khung năng lực IPAM, mô hình 3P); vị thế của công ty trên thị trường.
    • Nhân tố khách quan: Chính sách pháp luật của Nhà nước; khoa học và công nghệ; đối thủ cạnh tranh trên thị trường; thu nhập và hành vi của khách hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Nhóm chỉ tiêu tuyệt đối: Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, Lợi nhuận khác, Lợi nhuận kế toán trước thuế (EBT), Lợi nhuận kế toán sau thuế thu nhập doanh nghiệp (LNST).
    • Nhóm chỉ tiêu tương đối: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Mô hình phân tích Dupont 3 nhân tố: $$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Số vòng quay tổng tài sản} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính}$$

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu tài chính định lượng:

  • Phương pháp thống kê, so sánh: Thu thập số liệu chuỗi thời gian 5 năm (2017 – 2021) từ Báo cáo tài chính (BCTC) và Báo cáo thường niên (BCTN) của VNDIRECT và các công ty cùng ngành để so sánh tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và biến động.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, tài sản, nguồn vốn và tỷ suất sinh lời nhằm khái quát hóa bức tranh tài chính tổng thể.
  • Phương pháp suy luận logic: Kết hợp phân tích bối cảnh vĩ mô, biến động thị trường và đặc thù vận hành của VNDIRECT để chỉ ra nguyên nhân và đề xuất hàm ý giải pháp.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ BCTC đã kiểm toán, BCTN giai đoạn 2017 – 2021 của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT; số liệu công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cùng BCTC của các CTCK cạnh tranh (SSI, HSC, VCSC, TCBS, VPS, VDS, BVS, FTS...).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về lợi nhuận của công ty chứng khoán

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận trong doanh nghiệp nói chung và công ty chứng khoán nói riêng. Tác giả phân tích hai vai trò cơ bản của lợi nhuận:

  1. Đối với công ty chứng khoán: Lợi nhuận là nguồn lực tái đầu tư cơ sở hạ tầng, mở rộng mạng lưới, trích lập các quỹ dự phòng tài chính, quỹ khen thưởng phúc lợi, chi trả cổ tức cho cổ đông và khẳng định năng lực điều hành của ban lãnh đạo.
  2. Đối với xã hội: Lợi nhuận đóng góp vào ngân sách Nhà nước thông qua nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp, tạo nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội.

Tác giả phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng thành nhóm chủ quan (quy mô, chất lượng dịch vụ, giá phí, nhân sự, vị thế) và khách quan (chính sách quản lý, công nghệ, áp lực cạnh tranh, thu nhập nhà đầu tư). Chương 1 cũng thiết lập khung phân tích với 4 chỉ tiêu lợi nhuận tuyệt đối và 3 chỉ tiêu tỷ suất tài chính cơ bản kèm phương pháp phân tách Dupont.

Đồng thời, phần tổng quan nghiên cứu điểm qua các công trình của Nguyễn Chí Nam và Nguyễn Thị Mai Phương (2014), qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn đề tài trước đây chỉ tập trung vào nhóm chỉ tiêu tương đối hoặc áp dụng trên khối doanh nghiệp sản xuất/thương mại, chưa kết hợp đồng bộ cả chỉ tiêu tuyệt đối và tương đối trong môi trường đặc thù của công ty chứng khoán.

Chương 2: Thực trạng lợi nhuận của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của VNDIRECT từ khi thành lập năm 2006 với vốn điều lệ 50 tỷ đồng, trải qua các đợt tăng vốn (lên 300 tỷ đồng năm 2007, 1.000 tỷ đồng năm 2010, 2.204,3 tỷ đồng năm 2018 và đạt trên 4.349 tỷ đồng năm 2021). Tác giả phân tích mô hình quản trị nhân sự theo 3P (Position, Person, Performance) kết hợp khung năng lực IPAM (Insights, Passion, Action, Mindfulness), cùng hệ thống sản phẩm từ dịch vụ chứng khoán, đầu tư tài chính, ngân hàng đầu tư (IB) đến nghiên cứu phân tích.

Bảng 1: Tổng hợp quy mô tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của VNDIRECT (2017 – 2021) (Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản 8.068.694 10.534.641 11.681.732 14.976.084 37.094.774
Vốn chủ sở hữu (VCSH) 2.515.714 2.982.930 3.248.001 3.819.245 9.822.483
Doanh thu hoạt động 1.220.326 1.538.489 1.506.290 2.134.529 6.039.233
Doanh thu tài chính 3.769 95.397 4.852 2.551 12.140
Tổng doanh thu 1.224.095 1.633.886 1.511.142 2.137.080 6.051.372
Chi phí quản lý CTCK 227.325 305.131 309.409 260.580 300.306
Lợi nhuận sau thuế (LNST) 481.009 373.136 382.659 692.767 2.382.924

Phân tích chi tiết các mảng hoạt động và cơ cấu tài chính:

  • Doanh thu hoạt động: Doanh thu chịu sự chi phối của 4 mảng chính:
    1. Doanh thu nghiệp vụ môi giới: Năm 2018 đạt 520.183 triệu đồng (tăng 51,18% so với 2017) nhờ dẫn đầu thị phần môi giới hợp đồng tương lai trên HNX (23,9%). Năm 2019 giảm 35,52% xuống 335.410 triệu đồng do thanh khoản thị trường chung sụt giảm dưới tác động chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và cạnh tranh giảm phí. Năm 2020 tăng 42,57% và năm 2021 tăng đột biến 237% (tăng 1.136.792 triệu đồng) khi số lượng tài khoản mở mới cá nhân vượt 300.000 tài khoản (chiếm 20% toàn thị trường).
    2. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu (Margin & ứng trước): Tăng từ 343.826 triệu đồng (2017) lên 434.877 triệu đồng (2018), giảm nhẹ trong 2019 – 2020 (đạt lần lượt 407.909 triệu và 361.359 triệu đồng), sau đó bứt phá đạt 1.167.153 triệu đồng năm 2021 (+222,99%).
    3. Lãi từ tài sản tài chính FVTPL: Năm 2018 giảm 11,5% xuống 250.195 triệu đồng; giai đoạn sau tăng liên tục: đạt 279.673 triệu đồng năm 2019 (+11,78%), 776.389 triệu đồng năm 2020 (+177,61%) và đạt đỉnh 2.477.549 triệu đồng năm 2021 (+219,11%).
    4. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM): Thu nhập từ tiền gửi có kỳ hạn tăng từ 180.441 triệu đồng (2017) lên 289.295 triệu đồng (2018, +60,33%), tăng 35,29% năm 2019, giảm nhẹ 2,65% năm 2020 và tăng trở lại 12,15% năm 2021.
  • Chi phí hoạt động và chi phí quản lý: Chi phí hoạt động năm 2018 tăng 138,26% do lỗ tài sản FVTPL tăng 487,55%; năm 2019 giảm 50,52%; năm 2020 và 2021 tăng mạnh theo quy mô giao dịch. Hai cấu phần chiếm tỷ trọng lớn nhất là chi phí nghiệp vụ môi giới và lỗ từ FVTPL. Chi phí tài chính tăng theo áp lực chi phí lãi vay phục vụ mở rộng nguồn vốn kinh doanh. Chi phí quản lý CTCK dao động từ 227.325 triệu đồng (2017) lên trên 300.000 triệu đồng các năm 2018, 2019, giảm năm 2020 và đạt 300.306 triệu đồng năm 2021 do chi phí thuê văn phòng, khấu hao và chi trả nhân sự đào tạo Dtrainees.

Đánh giá tổng hợp: Khóa luận chỉ ra kết quả tích cực về sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô tài sản và lợi nhuận năm 2021, thị phần mở rộng nhờ chuyển đổi số và luồng mở tài khoản DGO. Tuy nhiên, tồn tại hạn chế là sự phụ thuộc lớn vào biến động thị trường chứng khoán cơ sở, áp lực cạnh tranh thị phần môi giới gay gắt và chi phí tài chính có xu hướng tăng khi gia tăng đòn bẩy.

Chương 3: Giải pháp gia tăng lợi nhuận cho Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Dựa trên định hướng phát triển của VNDIRECT về xây dựng hệ sinh thái dịch vụ đầu tư đơn giản, nền tảng số DGO và kết nối Open API, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp gia tăng doanh thu:
    • Mở rộng tệp khách hàng môi giới: Đẩy mạnh tư vấn theo hành trình trải nghiệm DGO, khai thác sâu nhóm khách hàng cá nhân thông qua định danh điện tử eKYC và cổng thông tin Dstock.
    • Tối ưu hóa hoạt động cho vay ký quỹ (Margin): Nâng cao chất lượng danh mục cho vay, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ ký quỹ và đẩy mạnh dịch vụ ứng trước tiền bán.
    • Phát triển sản phẩm phái sinh và chứng quyền có bảo đảm: Duy trì thị phần môi giới hợp đồng tương lai, đa dạng hóa sản phẩm chứng quyền niêm yết.
    • Đẩy mạnh mảng Ngân hàng đầu tư (IB): Tăng cường cung cấp dịch vụ tư vấn M&A, thị trường vốn (ECM), thị trường nợ (DCM) và đại lý phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
  • Nhóm giải pháp tiết giảm và tối ưu hóa chi phí:
    • Quản trị rủi ro danh mục tự doanh (FVTPL): Thiết lập kỷ luật cắt lỗ và đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu tổn thất trong điều kiện thị trường điều chỉnh.
    • Tối ưu chi phí tài chính: Đa dạng hóa nguồn vốn vay ngắn hạn từ các ngân hàng thương mại với lãi suất ưu đãi, tái cấu trúc kỳ hạn nợ để kiểm soát chi phí lãi vay.
    • Kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp: Chuẩn hóa quy trình vận hành bằng công nghệ số, giảm thiểu các chi phí quản lý hành chính thủ công.
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực theo mô hình 3P và tiêu chuẩn IPAM; đầu tư nâng cấp hệ thống hạ tầng công nghệ lõi (Core system).
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất với Chính phủ và UBCKNN về việc hoàn thiện khung pháp lý cho các sản phẩm tài chính mới, nâng cấp hệ thống giao dịch toàn thị trường và đẩy mạnh các chính sách khuyến khích minh bạch thông tin.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính 5 năm liên tục (2017 – 2021) của VNDIRECT. Kết quả nghiên cứu phản ánh bước phát triển quy mô của công ty vào năm 2021: Tổng tài sản đạt 37.094.774 triệu đồng (+148% so với 2020), Vốn chủ sở hữu đạt 9.822.483 triệu đồng (+157%), Tổng doanh thu đạt 6.051.372 triệu đồng (+183,16%) và Lợi nhuận sau thuế đạt 2.382.924 triệu đồng (+243,97%).
  • Làm rõ cấu trúc sinh lời của CTCK: Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc của doanh thu vào 4 cấu phần chủ chốt (Môi giới, Margin, FVTPL, HTM), đồng thời phân tích rõ nguyên nhân sụt giảm lợi nhuận năm 2018 – 2019 do thị trường chung trầm lắng và áp lực chi phí tự doanh.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước bằng cách kết hợp phân tích đồng bộ cả nhóm chỉ tiêu tuyệt đối (doanh thu hoạt động, chi phí hoạt động, lợi nhuận thuần, EBT, LNST) và nhóm chỉ tiêu tương đối (ROS, ROA, ROE, DuPont), cung cấp góc nhìn toàn diện về thực trạng sinh lời của một định chế tài chính trung gian hàng đầu tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã công bố công khai của VNDIRECT giai đoạn 2017 – 2021; chưa có điều kiện khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng sản phẩm tài chính cụ thể cũng như chưa sử dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tương quan giữa các biến số vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của công ty.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu tài chính cho các năm sau 2021, so sánh tương quan chéo giữa các mô hình kinh doanh CTCK khác nhau (nhóm vốn ngoại, nhóm trực thuộc ngân hàng, nhóm độc lập), hoặc ứng dụng mô hình định lượng (hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của các nhân tố rủi ro thị trường đến lợi nhuận của toàn ngành chứng khoán.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán và Thị trường tài chính, Tài chính doanh nghiệp có nhu cầu tìm hiểu phương pháp phân tích báo cáo tài chính của định chế tài chính trung gian.
    • Người thực hiện các đề tài khóa luận, luận văn liên quan đến quản trị tài chính, nâng cao hiệu quả kinh doanh và quản trị chi phí trong công ty chứng khoán.
    • Các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư quan tâm đến mô hình kinh doanh và cấu trúc lợi nhuận của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT.
  • Nội dung giá trị: Khung lý luận về cơ chế hình thành doanh thu - chi phí của CTCK, phương pháp bóc tách 4 nguồn thu cốt lõi và hệ thống bảng biểu so sánh dữ liệu 5 năm (2017 – 2021) là nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợi nhuận sau thuế của VNDIRECT giai đoạn 2017 – 2021 biến động ra sao? LNST của công ty ghi nhận 481.009 triệu đồng (2017), giảm 22,43% xuống 373.136 triệu đồng (2018), tăng nhẹ 2,55% lên 382.659 triệu đồng (2019), tăng lên 692.767 triệu đồng (2020) và đạt mức tăng trưởng đột biến 2.382.924 triệu đồng (+243,97%) trong năm 2021.

2. Bốn nguồn thu chủ yếu đóng góp vào doanh thu hoạt động của VNDIRECT là gì? Doanh thu hoạt động của VNDIRECT được hình thành chủ yếu từ: (1) Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán; (2) Lãi từ các khoản cho vay và phải thu (cho vay giao dịch ký quỹ margin và ứng trước tiền bán); (3) Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL); (4) Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM - tiền gửi có kỳ hạn).

3. Vì sao lợi nhuận của VNDIRECT giảm mạnh trong năm 2018? Năm 2018, mặc dù tổng doanh thu tăng trưởng nhờ thị phần môi giới phái sinh nhưng chi phí hoạt động của công ty tăng mạnh 138,26% so với 2017, chủ yếu do khoản lỗ từ các tài sản tài chính FVTPL tăng 487,55% (lỗ từ bán cổ phiếu niêm yết, chưa niêm yết và trái phiếu), kéo LNST giảm 22,43%.

4. Yếu tố nào tạo ra sự bứt phá doanh thu và LNST của VNDIRECT trong năm 2021? Năm 2021 ghi nhận sự bùng nổ của thị trường chứng khoán Việt Nam với số lượng nhà đầu tư cá nhân tham gia mới kỷ lục. VNDIRECT mở mới hơn 300.000 tài khoản (chiếm 20% tổng tài khoản mở mới toàn thị trường), đưa doanh thu môi giới tăng 237%, lãi cho vay tăng 222,99% và lãi FVTPL tăng 219,11%.

5. Khung năng lực IPAM và mô hình 3P tại VNDIRECT được văn bản đề cập như thế nào? VNDIRECT áp dụng văn hóa làm việc với 4 năng lực cốt lõi IPAM gồm: Insights (Năng lực quan sát - Tôn trọng sự thật), Passion (Năng lực học hỏi - Khát vọng học hỏi), Action (Năng lực hành động - Dấn thân phụng sự), Mindfulness (Năng lực tập trung - An trú hiện tại); đồng thời quản trị và đánh giá nhân sự theo mô hình 3P (Position - Vị trí, Person - Cá nhân, Performance - Hiệu suất công việc).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về lợi nhuận và phương pháp đánh giá hiệu quả tài chính của công ty chứng khoán. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực nghiệm 5 năm (2017 – 2021) tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT, công trình đã làm rõ cấu trúc doanh thu, chi phí và các động lực thúc đẩy sự tăng trưởng quy mô cũng như lợi nhuận của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp gia tăng doanh thu, tối ưu hóa chi phí tự doanh - tài chính và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với thực trạng vận hành của công ty, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tài chính tại các định chế chứng khoán hiện nay.